Đồng hồ báo thức bằng ánh sáng nghe có vẻ là một cách thú vị để bắt đầu một ngày mới. Các sản phẩm trên Amazon và các nhà bán lẻ khác tuyên bố loại đồng hồ này có thể giúp cải thiện nhịp sinh học bằng cách mô phỏng ánh sáng bình minh, khuyến khích người dùng thức dậy dần dần thay vì bị đánh thức bởi chuông báo.
Nghe có vẻ hấp dẫn, nhưng liệu chúng có thực sự hiệu quả?
Câu trả lời ngắn gọn là có. Đồng hồ báo thức bằng ánh sáng mô phỏng bình minh có thể giúp bạn thức dậy dễ dàng hơn và ít mệt mỏi hơn. Nghe có vẻ như khoa học viễn tưởng, nhưng ánh sáng thực sự có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thể chất và tinh thần, tác động đến nhiều yếu tố, từ mức năng lượng đến hệ miễn dịch.
Thiếu ánh sáng mặt trời cũng có thể dẫn đến rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), một dạng trầm cảm thường xuất hiện vào mùa đông.
Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí BMC Public Health cho thấy việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời vào sáng sớm đặc biệt quan trọng đối với việc điều chỉnh nhịp sinh học và chất lượng giấc ngủ.
Vì thế, đồng hồ báo thức với đèn mô phỏng bình minh, tăng dần từ ánh sáng mờ đến độ sáng tối đa vào thời điểm thức dậy, có thể giúp người dùng tỉnh giấc tự nhiên hơn.
Màu sắc cũng đóng vai trò quan trọng. Đồng hồ báo thức mô phỏng bình minh phát ra ánh sáng có bước sóng dài, từ đỏ đến cam. Loại ánh sáng này dễ xuyên qua mí mắt hơn so với ánh sáng xanh có bước sóng ngắn, trong khi một số chuyên gia cho rằng ánh sáng xanh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giấc ngủ.
Một nghiên cứu công bố năm 2015 trên Journal of Affective Disorders cho thấy các thiết bị mô phỏng bình minh có thể cải thiện triệu chứng của rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD) với hiệu quả tương đương liệu pháp ánh sáng mạnh, vốn đã được sử dụng từ thập niên 1980.
Mặc dù mô phỏng bình minh có thể giúp người dùng tỉnh táo hơn khi thức dậy, nhiều tuyên bố mà các nhà sản xuất đưa ra về đồng hồ báo thức bằng ánh sáng hiện vẫn chưa được dữ liệu khoa học chứng minh đầy đủ.
Không nên kỳ vọng quá nhiều
Đồng hồ báo thức bằng ánh sáng có thể giúp cải thiện thói quen thức dậy và giảm các triệu chứng trầm cảm liên quan đến thiếu ánh sáng. Tuy nhiên, người dùng không nên kỳ vọng sẽ thấy thay đổi rõ rệt chỉ sau một đêm sử dụng.
Một số lợi ích khác, như giúp tăng mức cortisol vào buổi sáng hay hỗ trợ dậy sớm hơn, vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ và các kết quả hiện có còn chưa thống nhất.
Điều quan trọng không chỉ là cách sử dụng mà còn là chất lượng của thiết bị.
Độ sáng được đo bằng đơn vị lux. Ánh sáng lúc mặt trời mọc hoặc lặn trong một ngày quang đãng vào khoảng 400 lux, trong khi ánh sáng mặt trời trực tiếp có thể đạt từ 32.000-100.000 lux. Để tạo ra tác động rõ rệt đến quá trình thức dậy, đèn nên đạt độ sáng khoảng 250-300 lux tại vị trí người dùng.
Điều này đồng nghĩa thiết bị cần được đặt cách đầu khoảng 40-60cm để ánh sáng chiếu vào mắt thay vì chỉ chiếu sáng căn phòng.
Ngay cả khi không thể đáp ứng mọi kỳ vọng, đồng hồ báo thức bằng ánh sáng vẫn phát huy tốt chức năng chính là giảm cảm giác mệt mỏi và giúp người dùng thức dậy dễ dàng hơn vào buổi sáng.
Đồng hồ báo thức truyền thống có thể đánh thức người dùng nhanh và đáng tin cậy hơn. Trong khi đó, đồng hồ báo thức bằng ánh sáng giúp người dùng thức dậy từ từ và được cho là mang lại trải nghiệm dễ chịu hơn so với báo thức bằng âm thanh.
Ngoài ra, việc sử dụng loại đồng hồ này cũng có thể khuyến khích hình thành thói quen ngủ lành mạnh hơn, chẳng hạn như hạn chế sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ và duy trì môi trường nghỉ ngơi phù hợp.
Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) đã chính thức cấp phép để phóng Eärendil-1, một vệ tinh do công ty khởi nghiệp Reflect Orbital (có trụ sở tại bang California, Mỹ) phát triển.
Vệ tinh Eärendil-1 nặng 142 kg, có thiết kế dạng gấp gọn khi phóng, sau đó sẽ được mở rộng để triển khai trong không gian. Vệ tinh được trang bị một tấm phản chiếu có diện tích 324 mét vuông (18 x 18 m, tương đương một sân bóng rổ) bằng chất liệu Mylar phủ nhôm.
Eärendil-1 dự kiến sẽ được phóng lên độ cao từ 600 đến 650 km vào cuối năm nay bằng tên lửa Falcon 9 của SpaceX. Khi được triển khai, Eärendil-1 đóng vai trò như một tấm gương phản chiếu ánh sáng Mặt Trời xuống vùng tối của Trái Đất, giúp tạo ra một khu vực ánh sáng có đường kính khoảng 5 km trên mặt đất.
Bản thân vệ tinh Eärendil-1 cũng được trang bị các hệ thống đẩy để điều khiển quỹ đạo di chuyển từ xa, giúp tránh va chạm và điều chỉnh hướng chiếu sáng phù hợp.
Ben Nowack, Giám đốc điều hành của Reflect Orbital, cho biết mục đích của Eärendil-1 là cung cấp ánh sáng cho các công trường xây dựng hoặc các nỗ lực tìm kiếm, cứu nạn để duy trì hoạt động liên tục, ngay cả vào ban đêm. Ngoài ra, công ty cũng muốn sử dụng các vệ tinh này để phản xạ ánh sáng Mặt Trời đến các trang trại năng lượng mặt trời nhằm tăng sản lượng điện.
Vệ tinh Eärendil-1 đầu tiên được phóng lên quỹ đạo chỉ nhằm kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của ý tưởng chiếu sáng mặt tối của Trái Đất bằng vệ tinh phản chiếu ánh sáng Mặt Trời. Nếu ý tưởng này khả thi, Reflect Orbital dự kiến sẽ phóng 50.000 vệ tinh lên quỹ đạo vào năm 2035 để tạo nên một tấm gương phản chiếu khổng lồ, có thể làm rực sáng cả một phần bề mặt tối của địa cầu khi cần.
Ý tưởng của Reflect Orbital tưởng chừng như rất hữu ích và thiết thực, tuy nhiên, ý tưởng này đang phải hứng chịu sự chỉ trích từ các nhà môi trường, khi họ cho rằng ánh sáng nhân tạo phản chiếu từ Mặt Trời có thể làm gián đoạn chu kỳ ngày/đêm của các loài động, thực vật ngoài tự nhiên.
Các nhà thiên văn học cũng lo ngại rằng 50.000 vệ tinh bay ở tầm thấp của Reflect Orbital sẽ ảnh hưởng đến khả năng quan sát thiên văn, cũng như làm tăng nguy cơ va chạm với các tàu vũ trụ phóng lên không gian.
Tony Tyson, Giáo sư thiên văn học tại Đại học California và nhà khoa học trưởng của Đài thiên văn Vera C. Rubin (Chile) lo ngại rằng các vệ tinh của Reflect Orbital sẽ không hoạt động đúng mục đích, mà sẽ phân tán ánh sáng lên một khu vực rộng lớn.
“Hãy thử tưởng tượng mỗi vệ tinh đó sẽ phát sáng như một Mặt Trăng trên bầu trời, chúng sẽ chỉ quan sát được bầu trời đầy Trăng”, giáo sư Tony Tyson cảnh báo.
Trong khi đó, Tổ chức Nghiên cứu Thiên văn Nam Châu Âu cũng cảnh báo rằng ánh sáng từ các vệ tinh Reflect Orbital tạo ra sẽ gây ảnh hưởng rất lớn đến khả năng vận hành của các kính thiên văn, khiến quá trình phát hiện và nghiên cứu các thiên thể mờ nhạt gặp rất nhiều khó khăn.
Do ảnh hưởng của cơn bão Maysak, tỉnh Quảng Tây (Trung Quốc) đã phải hứng chịu mưa lớn kéo dài, khiến một số hồ chứa nước quá tải và đối mặt với tình trạng khẩn cấp. Mưa lớn đã khiến một đập chứa nước tại tỉnh Quảng Tây bị vỡ vào ngày 6/7, buộc hàng ngàn hộ dân phải sơ tán lên cao.
Chính quyền thành phố cho biết nước lũ đã phá hủy một trang trại rắn tại làng Đặng Vĩ, thuộc thành phố Hành Châu, khiến hơn 900 con rắn, bao gồm cả rắn độc, thoát ra ngoài.
Theo truyền thông địa phương, đến nay đã ghi nhận một số trường hợp người dân bị rắn cắn. Nhiều dân làng đã sử dụng các biện pháp như lưới bắt cá, gậy gộc… để tìm cách bắt giữ và tiêu diệt rắn. Tuy nhiên, chính quyền thành phố kêu gọi người dân cần đề phòng, tránh xa những con rắn bị sổng chuồng, đồng thời huy động lực lượng cứu hộ để truy lùng số rắn này.
“Khoảng 800 đến hơn 900 con rắn đã thoát ra từ một trang trại nuôi rắn bị nước lũ phá hủy. Tuy nhiên, không phải những con rắn này đều có độc. Đến nay đã có một số dân làng bị rắn cắn và đang được điều trị khẩn cấp tại bệnh viện”, ông Ngô Chí, trưởng làng Đặng Vĩ, cho biết.
Làng Đặng Vĩ có nhiều trang trại nuôi rắn khác nhau, nhưng đến nay mới chỉ ghi nhận một trang trại bị hư hại do nước lũ. Các trang trại này chủ yếu nuôi 3 loài rắn, bao gồm rắn hổ mang, rắn chuột và rắn nước, trong đó rắn hổ mang sở hữu nọc độc nguy hiểm chết người.
Đáng chú ý, tất cả các loài rắn đều biết bơi nên số lượng rắn trôi theo dòng nước lũ và trườn vào nhà dân ẩn náu là rất nhiều.
Một người dân làng họ Thẩm cho biết ông đã nhìn thấy rắn bò vào nhà mình, khiến ông cảm thấy rất lo lắng.
“Lực lượng cứu hộ đang rà soát từng nhà để ngăn chặn những vụ rắn cắn. Chúng tôi sử dụng lưới bắt cá và gậy kích điện để tiêu diệt rắn. Hầu hết những con rắn đã bị nước lũ cuốn trôi, chỉ còn một số ít mắc kẹt ở vùng cao ráo. Hầu hết những con rắn bị bắt đến nay đều là không độc”, ông Ngô Chí trấn an người dân.
Rắn được nuôi thương phẩm tại Trung Quốc và một số quốc gia châu Á để làm thực phẩm, bán rắn giống, làm cảnh, lấy nọc độc để lấy thuốc… Rắn cũng được nuôi để ngâm rượu hoặc nấu cao, tạo thành những bài thuốc dân gian.
Tại Trung Quốc hiện phân bố hơn 70 loài rắn độc, trong đó phổ biến gồm các loài như rắn hổ mang Trung Quốc, hổ chúa, lục mũi hếch, cạp nia… đều là những loài rắn sở hữu nọc độc nguy hiểm chết người.
Nghiên cứu mới của NASA dựa trên quan sát vệ tinh từ dự án Black Marble trong giai đoạn 2014-2022 đã hé lộ một bức tranh phức tạp về cách các hoạt động của con người sau khi trời tối.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu thu thập từ các thiết bị VIIRS trên vệ tinh Suomi-NPP, NOAA-20 và NOAA-21 và đưa ra kết luận tổng cường độ ánh sáng ban đêm trên toàn cầu tăng 34% dù nhiều khu vực đông dân cư lại trở nên tối hơn.
Theo NASA, các bản đồ cho thấy độ sáng ban đêm thay đổi không đồng đều: những khu vực nằm cạnh nhau có thể sáng lên hoặc tối đi theo các hướng khác nhau, trong khi một số nơi dù vẫn duy trì hệ thống chiếu sáng nhưng lại ghi nhận mức phát sáng giảm.
Một số khu vực trở nên sáng hơn rõ rệt do đô thị hóa và mở rộng khả năng tiếp cận điện. Trong khi đó, những nơi khác lại tối đi vì sử dụng hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, suy thoái kinh tế, tác động của chiến tranh hoặc những thay đổi về chính sách năng lượng của các quốc gia.
“Chẳng hạn tại Hoa Kỳ, các thành phố ở bờ Tây trở nên sáng hơn khi dân số gia tăng, trong khi phần lớn khu vực bờ Đông lại tối đi. Nhóm nghiên cứu cho rằng nguyên nhân là việc sử dụng đèn LED tiết kiệm năng lượng ngày càng phổ biến và một phần do những thay đổi của kinh tế, xã hội”, đại diện NASA cho biết.
Châu Âu cũng ghi nhận mức suy giảm đáng kể về độ sáng ban đêm, một phần do các chính sách bảo tồn, biện pháp tiết kiệm năng lượng và nỗ lực hạn chế ô nhiễm ánh sáng. Trong khi đó, nhiều khu vực khác tối đi rõ rệt do xung đột và khủng hoảng năng lượng.
Ở chiều ngược lại, nhiều nền kinh tế mới nổi tại khu vực châu Phi cận Sahara và Đông Nam Á trở nên sáng hơn đáng kể khi mạng lưới điện và các dự án cơ sở hạ tầng được mở rộng.
Theo NASA, châu Á ghi nhận một số mức tăng mạnh nhất, đặc biệt tại Trung Quốc và miền bắc Ấn Độ.
Dữ liệu Black Marble của NASA được xử lý để loại bỏ những yếu tố gây nhiễu như ánh trăng, mây, tuyết và các hiệu ứng khí quyển, từ đó tách riêng nguồn ánh sáng ban đêm do con người tạo ra.
Dải quan sát ngày - đêm của thiết bị VIIRS có thể phát hiện ánh sáng ở các bước sóng từ màu xanh lục đến cận hồng ngoại. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể theo dõi ánh sáng đô thị, hoạt động công nghiệp từ quỹ đạo nhờ một trong những kho dữ liệu dài hạn chi tiết nhất thế giới về ánh sáng nhân tạo vào ban đêm.
Theo trang giới thiệu dự án, Black Marble xử lý các quan sát hằng ngày, giúp các nhà nghiên cứu có cái nhìn linh hoạt và liên tục hơn về sự biến đổi của cảnh quan Trái Đất vào ban đêm, khác với các bản đồ trước đây vốn được tổng hợp từ những bộ dữ liệu thu thập cách nhau nhiều năm.
Các nhà khoa học cho biết những dữ liệu này có giá trị vượt xa việc tạo ra các bản đồ đẹp mắt.
Các phép đo ánh sáng ban đêm có thể giúp các nhà nghiên cứu theo dõi tốc độ đô thị hóa, quá trình phục hồi sau thiên tai, tình trạng mất điện, hoạt động công nghiệp và xu hướng di cư. Dữ liệu cũng cung cấp thông tin về sự lan rộng của ô nhiễm ánh sáng, vấn đề ngày càng gây lo ngại đối với các nhà thiên văn học, sinh thái học và chuyên gia y tế công cộng.
Các nhà nghiên cứu đưa ra cảnh báo, tình trạng chiếu sáng quá mức vào ban đêm có thể làm rối loạn nhịp sinh học của con người và khiến phần lớn dân số thế giới ngày càng khó quan sát bầu trời đêm; đồng thời ánh sáng nhân tạo vào ban đêm được cho là có liên quan đến những thay đổi tiêu cực trong hệ sinh thái và hành vi của động vật, bao gồm tác động đối với chim di cư, côn trùng và rùa biển.