Tại cuộc họp báo ngày 9-4, Bộ trưởng Quốc phòng Anh John Healey nói rằng trong chiến dịch kéo dài hơn một tháng, tàu chiến và máy bay tuần tra biển P8 của nước này đã “theo dõi và ngăn chặn bất kỳ hoạt động nguy hiểm nào” của ba tàu ngầm Nga.
Ông Healey không tiết lộ chính xác địa điểm diễn ra chiến dịch, cho biết nó không diễn ra trong lãnh hải của Anh mà trong vùng đặc quyền kinh tế kéo dài 200 hải lý tính từ bờ biển Anh, hoặc khu vực tiếp giáp với ranh giới vùng đặc quyền của các quốc gia khác. Chiến dịch cũng có sự tham gia của Na Uy và các đồng minh không nêu tên.
Dù nói rằng không có bằng chứng nào cho thấy các tàu Nga đã gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng dưới biển, Bộ trưởng Quốc phòng Anh nói rằng việc này sẽ gửi một thông điệp tới Tổng thống Nga Vladimir Putin.
“Chúng tôi thấy hoạt động của các ông trên các đường cáp và đường ống dẫn dầu của chúng tôi, và các ông nên biết rằng bất kỳ nỗ lực nào nhằm phá hoại chúng sẽ không được dung thứ và sẽ phải chịu hậu quả nghiêm trọng”, Hãng tin AFP dẫn lời ông Healey.
“Chúng tôi đã vạch trần những hoạt động bí mật đó. Chúng tôi đã nói rõ với ông ta và các tàu ngầm của ông ta rằng chúng tôi đã theo dõi chúng từng bước một”, ông Healey nói thêm, cho rằng hành động của Nga diễn ra “trong khi các nước đang hướng sự chú ý về Trung Đông”.
Theo London, các tàu của Nga bị phát hiện bao gồm một tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân lớp Akula và hai tàu ngầm chuyên dụng từ Cục Nghiên cứu biển sâu (GUGI).
GUGI nằm trong số những cơ sở bí mật nhất của Nga, chịu trách nhiệm giám sát dưới bề mặt đại dương và các tàu ngầm do thám mini chạy bằng năng lượng hạt nhân hoạt động ở vùng nước sâu, theo các chuyên gia quốc phòng.
Tàu ngầm tấn công của Nga có thể là “mồi nhử để đánh lạc hướng” cho hai tàu chuyên dụng, vốn “được thiết kế để khảo sát cơ sở hạ tầng dưới nước trong thời bình và phá hoại chúng trong thời chiến”, ông Healey nói.
Thế Giới
Campuchia bác bỏ nghi vấn Thủ tướng Hun Manet có cận vệ người Trung Quốc

Tờ Khmer Times ngày 12.5 dẫn thông cáo của Cảnh sát Quốc gia Campuchia bác bỏ nghi vấn của cơ quan chức năng Thái Lan về việc một nghi phạm người Trung Quốc có liên quan lực lượng cận vệ của Thủ tướng Campuchia Hun Manet.
Vụ việc gây tranh cãi nổ ra sau khi cảnh sát Thái Lan bắt giữ hai công dân Trung Quốc vào tối 8.5 tại tỉnh Chonburi, sau một vụ tai nạn giao thông ở huyện Bang Lamung.
Theo truyền thông Thái Lan, chiếc xe sedan màu trắng bị lật trên con đường song song với tuyến đường sắt cũ, khiến cảnh sát địa phương phải đến hiện trường.
Trong quá trình kiểm tra xe, cảnh sát Thái Lan cho biết đã phát hiện một khẩu súng ngắn và tạm giữ cả hai người đàn ông Trung Quốc liên quan là Ma Yu Hsih và Sun Mingchen để thẩm vấn.
Khám xét một ngôi nhà ở huyện Bang Lamung, lực lượng chức năng phát hiện nhiều vũ khí và thiết bị quân sự.
Sau cuộc điều tra, cảnh sát Thái Lan cho biết nghi phạm Sun Mingchen, sở hữu cả hộ chiếu Trung Quốc và Campuchia, đồng thời có thẻ căn cước màu hồng của Thái Lan cấp cho người nước ngoài.
Thông tin sơ bộ từ chính quyền Thái Lan và truyền thông nước này còn cho rằng nghi phạm có thể có liên hệ với đơn vị vệ sĩ tinh nhuệ của Thủ tướng Campuchia.
Tuy nhiên, Trung tướng Chhay Kimkhoeun, người phát ngôn của Cảnh sát Quốc gia Campuchia, đã bác bỏ những cáo buộc này. Ông khẳng định rằng công dân Trung Quốc bị bắt giữ không có bất kỳ liên hệ nào với trụ sở đội cận vệ của Thủ tướng, đồng thời cho rằng những cáo buộc này là sai sự thật và vô căn cứ.
Tin Gốc: Thanh Niên

Công bố kế hoạch sau cuộc họp "AZEC Plus" thuộc sáng kiến Cộng đồng không phát thải châu Á (AZEC), Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi ngày 15.4 cho biết quy mô hỗ trợ tương đương khoảng 1,2 tỉ thùng dầu, tương ứng gần một năm nhập khẩu dầu thô của ASEAN.
Cuộc họp có sự tham dự của lãnh đạo Philippines, Malaysia, Singapore, Thái Lan và một số nước khác trong khu vực.
"Chúng tôi có mối liên kết chặt chẽ với các nước châu Á thông qua chuỗi cung ứng và nhiều kênh khác, và chúng tôi phụ thuộc lẫn nhau. Việc hỗ trợ chuỗi cung ứng của châu Á cũng sẽ thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản", bà Takaichi nói.
Gói hỗ trợ nêu trên sẽ được triển khai thông qua các tổ chức tài chính do chính phủ Nhật Bản hậu thuẫn như Ngân hàng hợp tác quốc tế Nhật Bản (JBIC) và Công ty bảo hiểm xuất khẩu và đầu tư Nhật Bản (NEXI), nhằm hạn chế tác động lan tỏa đến chuỗi cung ứng của Tokyo, theo Reuters.
Theo kế hoạch, Nhật Bản sẽ cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp địa phương để mua các nguồn năng lượng thay thế như dầu thô từ Mỹ, đồng thời tài trợ và cho vay đối với các doanh nghiệp và chính phủ nằm trong chuỗi cung ứng của Tokyo. Gói hỗ trợ cũng bao gồm đầu tư xây dựng cơ sở lưu trữ nhằm đa dạng hóa nguồn cung và tăng dự trữ năng lượng cho các nước đối tác.
So với Nhật Bản, nhiều quốc gia Đông Nam Á có dự trữ dầu mỏ hạn chế, khiến nguồn cung dầu thô và các sản phẩm như naphtha - nguyên liệu chính sản xuất nhựa - dễ rơi vào tình trạng thiếu hụt khi thị trường biến động.
Những gián đoạn sản xuất tại Đông Nam Á gần đây đã làm dấy lên lo ngại trong ngành y tế Nhật Bản, vốn phụ thuộc vào khu vực này để cung ứng các vật tư như hộp đựng, ống nghiệm và găng tay.
Theo Cơ quan tài nguyên và năng lượng Nhật Bản, khoảng 90% lượng dầu thô đi qua eo biển Hormuz được vận chuyển tới châu Á. Nhật Bản cho biết đã bảo đảm đủ nguồn naphtha cho khoảng 4 tháng nhu cầu nội địa, song ngày càng nhiều doanh nghiệp phản ánh tình trạng gián đoạn nguồn cung.
Trước đó, ngày 14.4, chính phủ Nhật Bản cũng thông báo kế hoạch giải phóng thêm 36 triệu thùng dầu từ kho dự trữ quốc gia, bắt đầu từ đầu tháng 5.
Trả lời câu hỏi về khả năng các nước đề nghị tiếp cận kho dự trữ dầu của Nhật sau cuộc họp AZEC Plus, bà Takaichi từ chối bình luận, đồng thời nhấn mạnh khuôn khổ hỗ trợ mới không liên quan đến việc giải phóng dự trữ dầu và sẽ không ảnh hưởng đến nguồn cung trong nước.
Tin Gốc: Thanh Niên

Khi ông Donald Trump nhậm chức Tổng thống thứ 47 của Mỹ vào tháng 1/2025, ông trở lại Nhà Trắng với tư cách là nhà lãnh đạo đầu tiên của Mỹ sau Tổng thống Grover Cleveland phục vụ 2 nhiệm kỳ không liên tiếp.
Vùng Vịnh - trung tâm của mỏ dầu thế giới, tuyến đường hàng hải chiến lược qua eo biển Hormuz và điểm nóng căng thẳng Mỹ - Iran nhanh chóng trở thành bàn cờ địa chính trị then chốt trong “ván bài” của ông Trump.
Trong lịch sử ngoại giao Mỹ tại Trung Đông, hiếm có giai đoạn nào mà chính sách của Mỹ mang tính cá nhân hóa và “giao dịch” rõ rệt như thời Tổng thống Trump nhiệm kỳ thứ hai. Sau khi trở lại Nhà Trắng đầu năm 2025, ông Trump nhanh chóng biến khu vực Vùng Vịnh thành trọng tâm của chiến lược địa chính trị mới. Mục tiêu của ông không chỉ là kiềm chế Iran, mà còn tái định hình cấu trúc an ninh khu vực theo hướng Mỹ giữ vai trò trung tâm, đồng thời tận dụng sức mạnh tài chính của các quốc gia Ả rập để phục vụ lợi ích kinh tế trong nước.
Đến ngày 11/4, khi Mỹ và Iran bước vào các cuộc đàm phán ngoại giao tại Pakistan nhằm cứu vãn một lệnh ngừng bắn mong manh, “ván bài” Vùng Vịnh của ông Trump bước sang giai đoạn then chốt. Cuộc đối đầu quân sự đẩy khu vực đến bờ vực xung đột toàn diện, nhưng cũng mở ra cơ hội tái cấu trúc trật tự an ninh mới. Thành công hay thất bại của chiến lược này không chỉ ảnh hưởng đến Trung Đông, mà còn tác động sâu sắc đến thị trường năng lượng, cạnh tranh nước lớn và cán cân quyền lực toàn cầu.
Trở lại Nhà Trắng và chiến lược “giao dịch quyền lực” ở Vùng Vịnh
Khi bước vào nhiệm kỳ thứ hai, ông Trump kế thừa một môi trường Trung Đông phức tạp. Giai đoạn 2021-2024 chứng kiến Mỹ giảm dần sự hiện diện quân sự trực tiếp, các quốc gia Vùng Vịnh đã chủ động đa dạng hóa quan hệ với Trung Quốc và Nga, trong khi Iran gia tăng ảnh hưởng thông qua các “lực lượng ủy nhiệm”. Sự thay đổi này khiến Washington đối mặt nguy cơ mất vai trò dẫn dắt khu vực.
Để đảo ngược tình thế, ông Trump nhanh chóng khôi phục phương châm gây “áp lực tối đa” đối với Iran, thúc đẩy quan hệ chặt chẽ hơn với Ả rập Xê út, Các tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất (UAE) và Qatar. Khác với các chính quyền trước, ông không đặt nặng các khung hợp tác đa phương truyền thống, mà ưu tiên các thỏa thuận song phương lớn, mang tính giao dịch rõ rệt: bán vũ khí, hợp tác công nghệ, đổi lại cam kết đầu tư và liên kết chiến lược.
Giới phân tích từ các viện nghiên cứu như Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) hay Viện Brookings (Mỹ) nhận định rằng cách tiếp cận này phản ánh “ngoại giao giao dịch” của ông Trump; đưa quan hệ an ninh thành cơ sở thúc đẩy lợi ích kinh tế. Các gói đầu tư lớn từ Vùng Vịnh vào Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), năng lượng và hạ tầng, trở thành trụ cột song song với chiến lược quân sự.
Song song với đó, Mỹ tăng cường hỗ trợ quân sự cho các đồng minh Ả rập, bao gồm hệ thống phòng thủ tên lửa và máy bay chiến đấu thế hệ mới. Mục tiêu là xây dựng “vành đai răn đe” chống Iran, đồng thời giảm nhu cầu Mỹ triển khai lực lượng trực tiếp. Chiến lược này giúp ông Trump thể hiện lập trường cứng rắn nhưng vẫn duy trì thông điệp tránh “chiến tranh vô tận”.
Một điểm đáng chú ý là nỗ lực mở rộng các thỏa thuận bình thường hóa quan hệ giữa Israel và thế giới Ả Rập. Dù tiến triển còn hạn chế, Mỹ vẫn coi đây là nền tảng của một trật tự an ninh mới, trong đó các quốc gia Ả rập hợp tác với Israel nhằm đối phó Iran và ổn định khu vực.
Tuy nhiên, cách tiếp cận theo kiểu giao dịch cũng gây ra những mâu thuẫn. Các nước Vùng Vịnh hoan nghênh cam kết an ninh của Mỹ, nhưng đồng thời lo ngại bị cuốn vào đối đầu trực tiếp với Tehran. Sự phụ thuộc quá lớn vào Mỹ cũng khiến họ phải cân nhắc giữa lợi ích kinh tế và nguy cơ an ninh.
Từ đối đầu quân sự đến bàn đàm phán Pakistan và bước ngoặt Hormuz
Căng thẳng giữa Mỹ và Iran leo lên nấc thang mới khi Mỹ - Israel hiệp đồng tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạt nhân và hạ tầng quân sự của Iran trong năm 2025 và 2026. Tehran đã đáp trả bằng chiến lược “bất đối xứng”, bao gồm tấn công bằng UAV, tên lửa, đặc biệt là kiểm soát eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển khoảng 20% dầu mỏ toàn cầu. Việc Iran hạn chế hoạt động vận tải qua eo Hormuz từ đầu tháng 3 đến nay đã khiến thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, lạm phát tăng cao, đồng thời làm dấy lên lo ngại khủng hoảng kinh tế thế giới.
Trước áp lực quốc tế, các nỗ lực ngoại giao được thúc đẩy, trong đó Pakistan nổi lên như bên trung gian quan trọng. Đầu tháng 4, Mỹ và Iran đã đồng ý một lệnh ngừng bắn tạm thời kéo dài 2 tuần, tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán tại Islamabad nhằm đạt thỏa thuận dài hạn.
Các cuộc thương lượng tập trung vào những vấn đề cốt lõi như mở cửa trở lại eo biển Hormuz, chương trình hạt nhân Iran, giảm trừng phạt và an ninh khu vực.
Ngày 11/4, các phái đoàn Mỹ và Iran đã tới Islamabad để thảo luận, với mục tiêu củng cố lệnh ngừng bắn mong manh và tìm lối thoát cho cuộc xung đột kéo dài hơn một tháng. Phái đoàn Mỹ do Phó Tổng thống JD Vance dẫn đầu, trong khi Iran cử các quan chức cấp cao tham gia, cho thấy tầm quan trọng của cuộc gặp.
Các cuộc đàm phán diễn ra trong bối cảnh căng thẳng vẫn tiếp diễn và Tehran tiếp tục đặt điều kiện, khiến triển vọng đạt thỏa thuận toàn diện còn nhiều bất định. Đáng chú ý, Mỹ vẫn chuẩn bị phương án quân sự nếu ngoại giao thất bại. Tổng thống Trump tuyên bố Mỹ “sẵn sàng hành động quyết đoán” nếu Iran không tuân thủ các yêu cầu liên quan đến việc mở phong tỏa eo Hormuz và chương trình hạt nhân.
Diễn biến này phản ánh chiến lược “vừa đánh, vừa đàm” (gây áp lực và đàm phán song song) - một đặc trưng trong chính sách của ông Trump. Việc vừa duy trì sức ép quân sự vừa thúc đẩy ngoại giao nhằm buộc Tehran nhượng bộ mà không cần chiến tranh toàn diện. Tuy nhiên, chiến lược này cũng khiến khu vực đứng trước rủi ro leo thang. Bất kỳ sự cố nào tại eo Hormuz cũng có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền, kéo các quốc gia Vùng Vịnh vào xung đột trực tiếp.
Trật tự an ninh mới?
“Ván bài” của ông Trump tại Vùng Vịnh mang lại một số lợi ích rõ rệt. Một là, Mỹ đã tái khẳng định vai trò trung tâm tại Trung Đông. Các quốc gia đồng minh Ả rập tăng chi tiêu quốc phòng; phụ thuộc ngày càng chặt chẽ vào Mỹ, trong khi Iran chịu áp lực kinh tế và quân sự lớn.
Hai là, chiến lược này tạo ra “đòn bẩy” chiến lược để thúc đẩy đàm phán, giao dịch. Việc Iran chấp nhận đối thoại với Mỹ tại Pakistan cho thấy sức ép quân sự và kinh tế đã phần nào buộc Tehran phải cân nhắc thỏa hiệp.
Ba là, Mỹ tận dụng được nguồn đầu tư lớn từ các quốc gia Vùng Vịnh, qua đó củng cố lợi ích kinh tế trong nước - yếu tố quan trọng đối với chính trị nội bộ Mỹ, phù hợp với triết lý “Nước Mỹ trên hết” của ông Trump.
Tuy nhiên, rủi ro của chiến lược trong ván bài trên của ông Trump cũng rất đáng kể. Trước hết là nguy cơ xung đột lan rộng. Việc Iran sử dụng chiến thuật bất đối xứng có thể khiến các cuộc tấn công xảy ra trên nhiều mặt trận, từ Iraq, Syria đến Biển Đỏ.
Thứ hai, niềm tin của các quốc gia Vùng Vịnh vào lá chắn an ninh Mỹ không còn tuyệt đối. Khi cơ sở hạ tầng dầu mỏ, năng lượng trở thành mục tiêu, họ buộc phải tìm kiếm giải pháp an ninh độc lập hơn, bao gồm tăng cường đối thoại trực tiếp với Iran.
Thứ ba, cạnh tranh nước lớn tại khu vực đang gia tăng. Nga đang theo dõi sát diễn biến tại Vùng Vịnh, sẵn sàng tận dụng khoảng trống nếu Mỹ thất bại. Điều này khiến khu vực trở thành đấu trường địa chính trị rộng lớn hơn.
Trong bối cảnh đó, các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran tại Pakistan mang ý nghĩa quyết định. Nếu thành công, chúng có thể mở đường cho một cơ chế an ninh mới ở Vùng Vịnh, dựa trên thỏa thuận khu vực thay vì đối đầu quân sự. Ngược lại, nếu thất bại, vòng xoáy leo thang có thể dẫn đến khủng hoảng năng lượng và bất ổn kéo dài.
Đến nay, “ván bài” Vùng Vịnh của Tổng thống Donald Trump vẫn đang ở giai đoạn quyết định. Ông đã tái khẳng định vai trò của Mỹ, gây áp lực mạnh mẽ lên Iran và củng cố quan hệ với các đồng minh Ả rập. Tuy nhiên, chiến lược này cũng đẩy khu vực đến bờ vực bất ổn, với eo biển Hormuz trở thành điểm nóng toàn cầu.
Các cuộc đàm phán tại Pakistan có thể là cơ hội chuyển từ đối đầu sang thỏa thuận. Thành công sẽ giúp ông Trump định hình trật tự an ninh mới ở Trung Đông, trong đó Mỹ giữ vai trò trung tâm. Thất bại sẽ khiến khu vực rơi vào “vòng xoáy” xung đột mới, buộc các quốc gia Vùng Vịnh tìm kiếm mô hình an ninh độc lập hơn.
Trong lịch sử ngoại giao tại Trung Đông, những bước ngoặt thường đến từ các quyết định táo bạo. Ông Trump dường như đang đặt cược vào chiến lược “gây áp lực để đạt thỏa thuận”. Nhưng như nhiều lần trước, Vùng Vịnh vẫn là bàn cờ khó lường, nơi một nước cờ đi sai có thể làm thay đổi toàn bộ cục diện địa chính trị toàn cầu.
Tin Gốc: Dân Trí

