Việc sở hữu nhiều thiết bị kết nối internet, bao gồm cả các thiết bị nhà thông minh, đã trở thành điều phổ biến hiện nay. Nếu người dùng đang tìm mua một router Wi-Fi mới hoặc muốn hiểu rõ khả năng của router hiện tại, một câu hỏi quan trọng cần đặt ra là: “Router đó có thể kết nối được bao nhiêu thiết bị?”.
Mặc dù một số router Wi-Fi quảng cáo khả năng xử lý lên đến 253 thiết bị, con số này thường chỉ là lý thuyết. Thực tế, hầu hết các router, đặc biệt là các thiết bị độc lập, chỉ có thể hỗ trợ từ 20 đến 50 thiết bị một cách hiệu quả. Số lượng thiết bị mà một router có thể kết nối phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm bộ xử lý, thế hệ Wi-Fi, băng tần có sẵn và các tính năng khác.
Thế hệ Wi-Fi mà router hỗ trợ có ảnh hưởng lớn đến khả năng phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc mà không làm giảm hiệu suất. Các phiên bản Wi-Fi mới hơn thường có khả năng xử lý tốt hơn. Ví dụ, Wi-Fi 5 (802.11ac) có thể gặp khó khăn khi xử lý từ 30 – 40 thiết bị, trong khi Wi-Fi 6 có thể hỗ trợ từ 60 – 75 thiết bị nhờ vào công nghệ Truy cập đa người dùng phân chia tần số trực giao (hay OFDMA). Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7 thậm chí còn nâng cao khả năng này, với khả năng hỗ trợ tương ứng từ 60 – 100 và 200 thiết bị trở lên.
Bên cạnh thế hệ Wi-Fi, phần cứng bên trong router cũng đóng vai trò quan trọng. Router cần có CPU và RAM đủ mạnh để quản lý các hoạt động như xử lý địa chỉ IP và định tuyến dữ liệu. Bộ xử lý đa lõi và RAM từ 256 MB trở lên sẽ giúp cải thiện hiệu suất, đặc biệt khi kết nối nhiều thiết bị. Một số router cao cấp thậm chí còn trang bị 1 GB RAM để xử lý hàng trăm thiết bị.
Cuối cùng, nếu dự định kết nối nhiều thiết bị cùng lúc, hãy xem xét tốc độ gói cước internet của mình. Nếu tốc độ quá thấp, người dùng có thể gặp phải tình trạng chậm mạng, bất kể router đó có khả năng xử lý tốt đến đâu.
Tóm lại, khi lựa chọn router Wi-Fi, hãy cân nhắc kỹ lưỡng về thế hệ Wi-Fi, phần cứng và tốc độ internet để đảm bảo rằng mình có thể kết nối hiệu quả với nhiều thiết bị trong gia đình.
Phút 84 trên sân Monterrey (Mexico) ngày 14/6, Thụy Điển được hưởng một quả phạt bên phải. Bóng được đưa vào vòng cấm và Svanberg băng xuống sút cận thành tung lưới Tunisia. Tuy nhiên, niềm vui của tiền vệ CLB Wolfsburg nhanh chóng bị dập tắt khi trợ lý trọng tài căng cờ báo việt vị, rằng Svanberg đã đứng dưới hàng thủ Tunisia khi nhận bóng.
Các cầu thủ Thụy Điển lập tức phản ứng, cho rằng tiền đạo Alexander Isak đã chạm bóng trước khi tới chân Svanberg. Nếu điều này xảy ra, thời điểm xác định việt vị sẽ thay đổi và Svanberg đứng trên hậu vệ cuối cùng của Tunisia.
Vấn đề nằm ở chỗ pha tiếp xúc, nếu có, là quá nhỏ để có thể nhận biết bằng mắt thường hoặc qua góc quay truyền hình. VAR vì thế phải kiểm tra rất lâu trước khi đưa ra kết luận. Đó là lúc công nghệ "snicko" được sử dụng.
Trong cricket, snicko (viết tắt của snickometer) là công nghệ hỗ trợ trọng tài xác định liệu bóng có chạm nhẹ vào gậy của tay đánh hay không. Hệ thống phân tích tín hiệu và hiển thị dưới dạng đồ thị. Khi có va chạm, dù cực nhỏ, đồ thị sẽ xuất hiện một đỉnh nhọn, cho thấy thời điểm tiếp xúc xảy ra.
Phiên bản được FIFA áp dụng tại World Cup 2026 hoạt động theo nguyên lý tương tự. Bên trong quả bóng có gắn vi mạch cảm biến chuyển động, ghi nhận dữ liệu chạm bóng tới 500 lần mỗi giây. Dữ liệu được truyền trực tiếp về phòng VAR.
Khi xem lại tình huống gây tranh cãi, trọng tài VAR kiểm tra biểu đồ cảm biến đúng vào lúc bóng đi ngang chân Isak. Trên màn hình xuất hiện một đỉnh tín hiệu rõ ràng, xác nhận tiền đạo của Liverpool chạm bóng rất khẽ trước khi bóng tới vị trí của Svanberg.
Bằng chứng này đủ để đảo ngược quyết định trên sân. Bàn thắng được công nhận và Svanberg ăn mừng lần thứ hai.
Tình huống trên trở thành khoảnh khắc công nghệ đáng chú ý nhất từ đầu World Cup 2026, khi nhiều khán giả lần đầu chứng kiến hình ảnh đồ thị giống môn cricket xuất hiện trong một trận bóng đá.
FIFA cho biết công nghệ cảm biến trong bóng được đưa vào nhằm hỗ trợ VAR trong các tình huống chạm tay, phạm lỗi hoặc xác định cầu thủ cuối cùng chạm bóng trước khi bàn thắng được ghi. Hệ thống từng xuất hiện tại World Cup 2022, nhưng chỉ là cảm biến do nhà tài trợ bóng Adidas thực hiện, không nằm trong quy trình của FIFA. Khi đó, cảm biến từng xác nhận Cristiano Ronaldo không chạm bóng trong bàn thắng của Bồ Đào Nha vào lưới Uruguay, dù anh nhận đã chạm.
Tại Euro 2024, công nghệ tương tự cũng góp phần khiến một bàn thắng của tuyển Bỉ không được công nhận sau khi xác định Lois Openda đã để bóng chạm tay trong pha phối hợp dẫn tới bàn thắng của Romelu Lukaku.
Bên cạnh khoảnh khắc thu hút sự chú ý với snicko, Thụy Điển trình diễn thuyết phục và chiến thắng với tỷ số 5-1. Cầu thủ gốc Tunisia, Yasin Ayari lập cú đúp, trong đó có bàn mở tỷ số từ sớm và bàn ấn định kết quả ở phút bù. Isak và Viktor Gyokeres mỗi người ghi một bàn, trước khi Svanberg ghi bàn chỉ 18 giây sau khi vào sân.
Vào năm 2025, iPhone 16e được ra mắt với mức giá nhỉnh hơn một chút so với iPhone SE 3 nhằm thu hút người dùng muốn sở hữu thiết bị mới nhất mà không phải chi quá nhiều tiền. Mặc dù Apple xếp dòng 'iPhone e' cùng với các mẫu cao cấp hiện tại, nhưng iPhone 17e (ra mắt đầu năm 2026) vẫn có nhiều điểm khác biệt so với iPhone 17 và 17 Pro (ra mắt tháng 9.2025) về thiết kế, khả năng camera và các tính năng bổ sung.
Sự xuất hiện của iPhone 16e đánh dấu chiến lược mới của Apple tương tự như cách mà Samsung đã áp dụng với dòng Galaxy S trong nhiều năm. Công ty Hàn Quốc phát hành các mẫu Galaxy S mới, sau đó vài tháng sẽ cho ra mắt phiên bản FE, với một số tính năng bị cắt giảm nhằm giúp khách hàng có cơ hội sở hữu điện thoại mới mà không phải trả quá nhiều cho các tính năng cao cấp.
Khi nhắc đến các mẫu iPhone mới nhất, giữa iPhone 17 (giá 799 USD) và iPhone 17e (giá 599 USD) có sự chênh lệch 200 USD. Trong khi cả hai đều có dung lượng lưu trữ từ 256 GB và hỗ trợ Apple Intelligence, một số tính năng đã tạo nên sự khác biệt giữa chúng như là cách giúp Apple cắt giảm chi phí.
iPhone 17 sở hữu thiết kế Dynamic Island và hai camera chính, trong khi iPhone 17e có tai thỏ và chỉ một camera chính. Màu sắc của iPhone 17 cũng đa dạng hơn với 5 tùy chọn, trong khi iPhone 17e chỉ có 3 màu. Màn hình của iPhone 17e nhỏ hơn và thiếu một số tính năng mới như ProMotion và Always-On Display.
Ngoài ra, iPhone 17e cũng không có phím điều khiển camera, chip A19 và thời lượng pin chỉ kéo dài tối đa 26 giờ, so với 30 giờ của iPhone 17. Camera selfie trên iPhone 17e vẫn là 12 MP, trong khi iPhone 17 sử dụng camera Center Stage 18 MP cải tiến. Hệ thống camera chính của iPhone 17e là Fusion 48 MP, không bằng Dual Fusion của iPhone 17.
Mặc dù có nhiều hạn chế, nhưng iPhone e được xem là lựa chọn lý tưởng cho những người dùng thông thường, không phải là những người nâng cấp điện thoại hằng năm hoặc cần sử dụng tất cả tính năng cao cấp. Đây là một sản phẩm hấp dẫn cho những ai muốn sở hữu iPhone mới mà không cần phải chi quá nhiều tiền.
Tuy nhiên, khi Apple chuẩn bị phát hành iPhone e mới, lượng hàng tồn kho của mẫu cũ sẽ gần như cạn kiệt. Những người đang chờ đợi để mua iPhone 17e sau khi iPhone 18e ra mắt có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm. Mặc dù iPhone 16 vẫn có sẵn, nhưng mức giá cao hơn 100 USD so với iPhone 17e có thể khiến nhiều người do dự, đặc biệt khi iPhone 16 chỉ có bộ nhớ trong 128 GB và chip A18 kém hơn.
Kết quả là iPhone 17e trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn sở hữu một chiếc iPhone mới với mức giá hợp lý, trong khi vẫn đảm bảo hiệu suất và trải nghiệm người dùng tốt.
Trong khi công nghệ pin sạc như lithium-ion ngày càng phát triển, việc sử dụng pin AA cho các thiết bị điện tử như đồ chơi, điều khiển từ xa và thiết bị nhà thông minh vẫn phổ biến. Đây là điều đáng chú ý khi nhiều người, đặc biệt là thế hệ trẻ, có thể chưa từng có thói quen dự trữ pin trong nhà. Lý do gì khiến pin AA vẫn được tin dùng?
Một trong những lý do chính đối với sự phổ biến của pin AA là tuổi thọ của chúng. Mặc dù việc thay pin cho chuột máy tính không dây mỗi năm có thể gây khó chịu, nhưng việc phải sạc pin hằng ngày cho các thiết bị còn phiền phức hơn. Chẳng hạn, một khóa thông minh sử dụng pin AA có thể hoạt động lên đến 12 tháng trước khi cần thay pin, trong khi một khóa tương tự sử dụng pin sạc chỉ có thể hoạt động khoảng 3 tháng cho mỗi lần sạc.
Ngoài ra, chi phí sản xuất pin lithium-ion sạc lại cũng là một yếu tố quan trọng. Các nhà sản xuất thường không chọn pin sạc vì chi phí cao và cần thêm mạch điện để truyền tải điện tích. Người tiêu dùng cũng nhận thấy không phải tất cả thiết bị đều xứng đáng với mức giá cao hơn do việc sử dụng pin sạc.
Một điều khác cũng khiến không ít người thắc mắc là một số thiết bị điện tử vẫn sử dụng pin AAA thay vì pin AA. Lý do rất đơn giản, bởi việc sử dụng pin AAA giúp tiết kiệm chi phí sản xuất cho các công ty, đặc biệt khi sản xuất số lượng lớn. Bên cạnh đó, pin AAA thường được sử dụng cho các thiết bị nhỏ như điều khiển từ xa hoặc đồng hồ, nơi yêu cầu năng lượng thấp và không gian hạn chế.
Tuy nhiên, việc sử dụng pin AA và AAA dùng một lần cũng tạo ra một lượng rác thải đáng kể, gây ô nhiễm môi trường. Người tiêu dùng có thể nhận thấy chi phí tăng cao nếu phải thường xuyên thay pin. Để tiết kiệm chi phí, một số thiết bị nhỏ gọn trên thị trường hiện nay đã chuyển sang sử dụng pin sạc nhằm giúp người dùng giảm thiểu việc mua pin AA thường xuyên.