Việc sở hữu nhiều thiết bị kết nối internet, bao gồm cả các thiết bị nhà thông minh, đã trở thành điều phổ biến hiện nay. Nếu người dùng đang tìm mua một router Wi-Fi mới hoặc muốn hiểu rõ khả năng của router hiện tại, một câu hỏi quan trọng cần đặt ra là: “Router đó có thể kết nối được bao nhiêu thiết bị?”.
Mặc dù một số router Wi-Fi quảng cáo khả năng xử lý lên đến 253 thiết bị, con số này thường chỉ là lý thuyết. Thực tế, hầu hết các router, đặc biệt là các thiết bị độc lập, chỉ có thể hỗ trợ từ 20 đến 50 thiết bị một cách hiệu quả. Số lượng thiết bị mà một router có thể kết nối phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm bộ xử lý, thế hệ Wi-Fi, băng tần có sẵn và các tính năng khác.
Thế hệ Wi-Fi mà router hỗ trợ có ảnh hưởng lớn đến khả năng phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc mà không làm giảm hiệu suất. Các phiên bản Wi-Fi mới hơn thường có khả năng xử lý tốt hơn. Ví dụ, Wi-Fi 5 (802.11ac) có thể gặp khó khăn khi xử lý từ 30 – 40 thiết bị, trong khi Wi-Fi 6 có thể hỗ trợ từ 60 – 75 thiết bị nhờ vào công nghệ Truy cập đa người dùng phân chia tần số trực giao (hay OFDMA). Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7 thậm chí còn nâng cao khả năng này, với khả năng hỗ trợ tương ứng từ 60 – 100 và 200 thiết bị trở lên.
Bên cạnh thế hệ Wi-Fi, phần cứng bên trong router cũng đóng vai trò quan trọng. Router cần có CPU và RAM đủ mạnh để quản lý các hoạt động như xử lý địa chỉ IP và định tuyến dữ liệu. Bộ xử lý đa lõi và RAM từ 256 MB trở lên sẽ giúp cải thiện hiệu suất, đặc biệt khi kết nối nhiều thiết bị. Một số router cao cấp thậm chí còn trang bị 1 GB RAM để xử lý hàng trăm thiết bị.
Cuối cùng, nếu dự định kết nối nhiều thiết bị cùng lúc, hãy xem xét tốc độ gói cước internet của mình. Nếu tốc độ quá thấp, người dùng có thể gặp phải tình trạng chậm mạng, bất kể router đó có khả năng xử lý tốt đến đâu.
Tóm lại, khi lựa chọn router Wi-Fi, hãy cân nhắc kỹ lưỡng về thế hệ Wi-Fi, phần cứng và tốc độ internet để đảm bảo rằng mình có thể kết nối hiệu quả với nhiều thiết bị trong gia đình.
Tuy nhiên, mọi thứ có thể sớm thay đổi khi báo cáo từ Financial Times chỉ ra rằng, chi phí bộ nhớ cho iPhone có thể tăng từ khoảng 10% tổng chi phí linh kiện hiện nay lên tới 45% vào năm tới, tương đương mức tăng hơn 400%.
Nguyên nhân chính cho sự gia tăng này được cho là do sự cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty xây dựng trung tâm dữ liệu cho trí tuệ nhân tạo (AI) và các nhà sản xuất thiết bị điện tử tiêu dùng trong việc giành giật nguồn cung bộ nhớ hạn chế. Các công ty như Nvidia đang chi hàng tỉ USD để đảm bảo nguồn cung chip, khiến ngay cả một công ty vốn quen với việc kiểm soát các điều khoản với nhà cung cấp như Apple phải đối mặt với khó khăn trong việc cạnh tranh.
Bên cạnh đó, cuộc xung đột ở Iran cũng đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu quan trọng cho sản xuất bảng mạch in (PCB), càng làm tăng thêm áp lực lên giá thiết bị điện tử tiêu dùng.
Giám đốc điều hành tương lai của Apple, John Ternus, sẽ phải đưa ra quyết định khó khăn. Việc chuyển chi phí cho người tiêu dùng có thể khiến giá iPhone tăng, điều chắc chắn không được lòng người tiêu dùng, đặc biệt ở những thị trường nhạy cảm về giá như Ấn Độ và Trung Quốc - nơi Apple đang tìm kiếm cơ hội tăng trưởng. Ngược lại, nếu Apple quyết định gánh chịu chi phí, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến biên lợi nhuận của công ty và làm phật ý các nhà đầu tư.
Trong trường hợp Apple quyết định chuyển chi phí cho người tiêu dùng, khách hàng nên chuẩn bị cho việc giá iPhone tiếp theo sẽ cao hơn đáng kể so với phiên bản trước. Lịch trình ra mắt sản phẩm cũng đang được điều chỉnh, với các mẫu Pro dự kiến ra mắt vào mùa thu.
Bên cạnh đó, Apple cũng đang lên kế hoạch cho các sản phẩm mới như iPhone Fold, MacBook Pro M6 và có thể cả iPhone Ultra, tất cả đều có giá khởi điểm cao hơn. Hy vọng những thiết bị cao cấp này sẽ giúp bù đắp chi phí sản xuất tăng thêm và giữ cho các lựa chọn khác ở mức giá phải chăng như hiện tại.
Tính đến 7 giờ 15 ngày 9.7 (giờ Việt Nam) Bitcoin (BTC) đang giao dịch ở mức trên 62.225 USD, giảm 1,64% trong vòng 24 giờ qua. Trước đó, có lúc tiền mã hóa giá trị nhất thế giới giảm sâu xuống còn 61.500 USD.
Theo Cointelegraph, nguyên nhân trực tiếp của đợt lao dốc đến từ tâm lý lo ngại rủi ro trên thị trường toàn cầu. Áp lực chủ yếu đến từ đợt bán tháo mạnh các cổ phiếu liên quan đến ngành công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI).
Chỉ số delta khối lượng tích lũy (CVD) của Bitcoin cho thấy các nhà giao dịch đã mua vào hôm 6.7. CVD hợp đồng tương lai tăng thêm khoảng 585 triệu USD và CVD giao ngay tăng thêm gần 119 triệu USD. Ước tính, có tổng cộng là 704 triệu USD mua ròng khi Bitcoin tăng vọt lên trên 64.000 USD.
Nhưng đến ngày 8.7, tâm lý thị trường chuyển sang trạng thái lo ngại. Lượng bán ra trên thị trường tương lai tăng mạnh lên gần 500 triệu USD, thị trường giao ngay cũng theo với khối lượng bán ra 86 triệu USD. Tỷ lệ phí giao dịch và khối lượng giao dịch mở của Bitcoin đã giảm, phản ánh quyết định cắt giảm vị thế của các nhà giao dịch.
Ngoài tác động địa chính trị và thông tin liên quan đến Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed), việc Strategy, công ty đại chúng nắm giữ Bitcoin lớn nhất thế giới, bán ra 3.588 BTC tiếp tục khiến thị trường hoài nghi hơn. Nhà đầu tư phải đối mặt thực tế rằng kho dự trữ Bitcoin lớn nhất thế giới có thể trở thành bên bán thường xuyên, thay vì liên tục mua vào.
Bitcoin đã thất bại trong việc lấy lại mốc 64.500 USD hồi đầu tuần. Diễn biến này trùng với đợt giảm giá của Nasdaq, vốn tập trung nhiều cổ phiếu công nghệ. Dù hôm qua thị trường chứng khoán đã phục hồi, Bitcoin vẫn không có dấu hiệu tăng giá trở lại. Hiệu suất kém này cho thấy thị trường tiền mã hóa vẫn chịu áp lực từ nhiều biến số.
Sau khi bản ghi nhớ hợp tác Mỹ - Iran đổ vỡ, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố thỏa thuận "đã chấm dứt", các cuộc tấn công mới nổ ra giữa hai bên. Chi phí năng lượng tăng cao tác động trực tiếp đến áp lực giá, làm giảm khả năng cắt giảm lãi suất của Fed.
Hiện tại, các nhà giao dịch đang dự đoán xác suất tăng lãi suất vào tháng 9 là 69%, tăng từ 42% một tháng trước đó. Điều này gây áp lực lớn lên các tài sản rủi ro, trong đó có Bitcoin. Tâm lý nhà đầu tư đang bất ổn, kết hợp những diễn biến của kinh tế vĩ mô và địa chính trị khiến nhiều người lo ngại Bitcoin có thể sớm quay lại mốc 60.000 USD.
RAM ảo là tính năng thường được khuyến nghị để tối ưu hóa hiệu suất cho các điện thoại Android như Samsung Galaxy và một số sản phẩm khác. Tùy thuộc vào nhà sản xuất, RAM ảo có thể được gọi là RAM Plus, Memory Extension hoặc RAM Extension.
Tuy nhiên, việc sử dụng tính năng này có thể không đạt hiệu quả do phụ thuộc vào phần cứng của từng thiết bị. Đối với những điện thoại có RAM hạn chế, tính năng hoán đổi bộ nhớ có thể mang lại lợi ích. Ngược lại, trên các thiết bị có RAM từ 8 GB trở lên, đặc biệt là 12 GB, RAM ảo có thể gây ra hiện tượng chậm máy, treo hoặc tự động đóng ứng dụng, tiêu tốn pin nhanh hơn và tạo ra nhiều nhiệt hơn trong quá trình hoạt động.
Khi RAM ảo được kích hoạt, tổng dung lượng RAM có thể hiển thị cao hơn, nhưng thực tế không có thêm RAM vật lý. Chính vì vậy, thiết bị sẽ sử dụng một phần bộ nhớ trong với tốc độ truy cập chậm hơn và dẫn đến hiệu suất kém hơn. Mọi thứ trở nên trầm trọng với thiết bị có RAM lớn, nơi việc chuyển sang sử dụng bộ nhớ chậm hơn có thể gây ra nhiều vấn đề như đã đề cập ở trên.
Bên cạnh đó, việc sử dụng RAM ảo có thể làm tăng hao mòn phần cứng do việc đọc và ghi liên tục có thể làm tăng nhiệt độ và tiêu tốn pin nhanh hơn. Kết quả là nó có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, gây ra hiện tượng treo máy và tự động đóng ứng dụng.
Nếu cảm thấy RAM ảo không phù hợp, người dùng nên tắt tính năng này trên điện thoại. Việc tắt sẽ phụ thuộc vào từng hãng, chẳng hạn người dùng Galaxy có thể vào Settings > Device Care > Memory > RAM Plus. Trên các điện thoại Android, người dùng có thể tìm đến các mục như Performance hoặc Memory trong ứng dụng Settings.
Một số thiết bị cho phép tắt hoàn toàn tính năng này, trong khi một số khác chỉ cho phép giảm kích thước RAM ảo xuống mức thấp nhất, thường là 2 GB. Sau khi điều chỉnh, người dùng nên khởi động lại thiết bị để áp dụng thay đổi.
Lưu ý người dùng nên theo dõi tình trạng cài đặt RAM Plus trên thiết bị của mình, đặc biệt sau khi cập nhật phần mềm vì hệ thống có thể tự động kích hoạt lại tính năng này.
Cuối cùng, không phải mọi điện thoại Android đều dùng RAM ảo như nhau. Tiêu biểu có thể đến dòng điện thoại Galaxy khi tính năng RAM ảo, RAM Plus, sẽ phân bổ một phần RAM dưới dạng zRAM nhằm nén dữ liệu và cải thiện hiệu suất đa nhiệm. Điều đó có nghĩa điện thoại Galaxy không sử dụng bộ nhớ trong như các thiết bị Android khác nhằm duy trì hiệu suất ổn định hơn.