Một trái xoài chín vàng trên cành, một trái bưởi căng mọng, một hạt gạo trắng trong… tất cả đều mang trong mình công sức của người nông dân, khí hậu của vùng đất và ký ức của mùa vụ.
Nhưng khi bước ra thị trường, nhiều sản phẩm trong số đó lại trở nên “vô danh”, không tên tuổi, không câu chuyện, không định vị.
Chúng ta vẫn thường nói đến chuyện nâng cao giá trị nông sản. Nhưng giá trị không chỉ nằm ở năng suất hay chất lượng. Giá trị nằm ở cách một sản phẩm được nhận diện và được nhớ đến. Nói cách khác, đó là câu chuyện của thương hiệu ngành hàng.
Và câu hỏi đặt ra là: Ai là người làm thương hiệu cho nông sản Việt Nam?
Khi mỗi người làm một phần, nhưng thiếu người “dệt tấm vải”
Trong cấu trúc quản lý ngành nông nghiệp hiện nay, mỗi đơn vị đều đang làm rất tốt phần việc của mình. Có nơi lo sản xuất, nâng cao năng suất, cải tiến giống. Có nơi kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn, an toàn thực phẩm. Có nơi xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường.
Nhưng nếu nhìn toàn cục, có thể thấy một khoảng trống.
Không phải là thiếu việc, mà là thiếu một cách tiếp cận xuyên suốt. Mỗi nơi giống như một người đang dệt một sợi chỉ. Nhưng thiếu một “người thợ dệt” để kết nối những sợi chỉ đó thành một tấm vải hoàn chỉnh mang tên thương hiệu ngành hàng.
Bởi thương hiệu không phải là một khâu riêng lẻ. Thương hiệu là kết quả của cả một hệ thống: từ vùng trồng, giống cây, quy trình canh tác, tiêu chuẩn chất lượng, đến câu chuyện văn hóa và cách tiếp cận thị trường.
Thương hiệu không phải là cái tem dán sau cùng
Ở nhiều nơi, khi nói đến xây dựng thương hiệu, người ta thường bắt đầu từ bao bì, nhãn mác, logo. Nhưng đó chỉ là phần “nhìn thấy được”.
Thương hiệu ngành hàng thực chất là một quá trình đi từ gốc đến ngọn:
Định danh rõ sản phẩm là gì, đến từ đâu. Thiết lập tiêu chuẩn ổn định. Tổ chức sản xuất có kỷ luật. Và cuối cùng mới là kể câu chuyện với thị trường. Kết nối sản xuất với thị trường. Biến tiêu chuẩn thành câu chuyện. Biến sản phẩm thành định vị và biến giá trị thành niềm tin.
Nếu không có ba lớp đầu, lớp cuối cùng chỉ là hình thức. Một logo đẹp không thể cứu được một chuỗi giá trị thiếu ổn định. Một chiến dịch truyền thông không thể thay thế cho sự thiếu nhất quán về chất lượng.
Chính vì vậy, thương hiệu không phải là “việc của cuối chuỗi”, mà là “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị.
Không ít địa phương có đặc sản nổi tiếng. Có vùng đất, có câu chuyện, có con người tâm huyết. Nhưng khi bước ra thị trường, sản phẩm vẫn bị hòa lẫn, giá cả bấp bênh. Nguyên nhân không phải vì thiếu nỗ lực, mà vì thiếu một “kiến trúc sư ngành hàng”.
Người nông dân giỏi sản xuất. Doanh nghiệp giỏi kinh doanh. Nhà khoa học giỏi kỹ thuật. Nhưng rất ít người đứng ở giữa, nhìn toàn bộ hệ thống để trả lời một câu hỏi căn bản: Sản phẩm này là ai trên thị trường?
Không có câu trả lời đó, mọi nỗ lực sẽ rời rạc. Mỗi người làm một phần, nhưng không tạo thành một tổng thể có sức cạnh tranh.
Một thị trường mở không chờ chúng ta hoàn thiện
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, nông sản Việt Nam không chỉ cạnh tranh trong nước mà còn cạnh tranh với nhiều quốc gia khác. Cùng một loại trái cây, nhiều nước cùng trồng. Có những sản phẩm vừa xuất khẩu, lại vừa nhập khẩu.
Thị trường không thiếu hàng. Thị trường chỉ thiếu sự khác biệt.
Nếu không có thương hiệu, sản phẩm sẽ bị cuốn vào vòng xoáy cung – cầu ngắn hạn. Khi được mùa, giá xuống. Khi mất mùa, giá lên. Một đường biểu diễn giống như điện tâm đồ, dao động mạnh và khó kiểm soát.
Thương hiệu chính là cách để “làm phẳng” những dao động đó. Không phải bằng cách can thiệp vào thị trường, mà bằng cách tạo ra một vị trí ổn định trong tâm trí người tiêu dùng.
Trước khoảng trống này, phản xạ quen thuộc có thể là đề xuất thành lập thêm một đơn vị quản lý. Nhưng vấn đề không nằm ở việc có thêm một “cục” hay không.
Vấn đề nằm ở chỗ: hệ thống hiện tại thiếu chức năng kiến tạo thương hiệu ngành hàng. Một chức năng đủ mạnh để:
Chức năng đó không nhất thiết phải nằm ở một cơ quan duy nhất, mà có thể là một cơ chế phối hợp linh hoạt giữa nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và cộng đồng nông dân.
Khi không có thương hiệu, người nông dân bán những gì mình có. Giá cả phụ thuộc vào thị trường.
Khi có thương hiệu, người nông dân bán giá trị sản phẩm. Giá trị gắn với uy tín của vùng đất, với danh dự của người sản xuất.
Lúc đó, một trái xoài không chỉ là trái xoài. Đó là câu chuyện của một vùng đất, một tiêu chuẩn, một lời cam kết. Người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm, mà mua niềm tin.
Ai là người làm thương hiệu?
Câu trả lời, có lẽ, không nằm ở một cá nhân hay một cơ quan cụ thể. Thương hiệu ngành hàng là kết quả của một hệ sinh thái. Nhưng trong hệ sinh thái đó, cần có những người đóng vai trò “kiến trúc sư”, những người kết nối, dẫn dắt, nhìn thấy bức tranh lớn và giúp các mảnh ghép khớp lại với nhau.
Đó có thể là một hợp tác xã đủ mạnh. Một doanh nghiệp đầu đàn. Một tổ chức trung gian. Hay một chính sách đúng hướng.
Nhưng trên hết, đó phải là một cách tư duy mới.
Tư duy không dừng lại ở sản xuất. Không dừng lại ở kiểm soát chất lượng. Không dừng lại ở xúc tiến thương mại. Mà đi xa hơn: kiến tạo một ngành hàng có bản sắc, có định danh và có giá trị bền vững.
Một ngày nào đó, khi bước vào siêu thị ở một đất nước xa xôi, người ta không chỉ thấy “mango from Vietnam” hay “rice from Vietnam”, mà thấy một cái tên cụ thể, một câu chuyện rõ ràng, một sự khác biệt không thể thay thế.
Khi đó, câu hỏi “ai là người làm thương hiệu?” có lẽ không còn quan trọng nữa. Bởi chính cả hệ thống, từ người nông dân đến nhà quản lý, đã cùng nhau tạo nên câu trả lời.
Liên Bộ Công Thương - Tài chính cho biết thị trường xăng dầu thế giới những ngày qua vẫn chịu tác động từ thông tin liên quan tới xung đột Trung Đông. Eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa, trong khi Fed phát tín hiệu có thể tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát.
Các yếu tố này khiến giá xăng dầu thế giới có xu hướng giảm so với 7 ngày trước. Cụ thể, mỗi thùng RON95 giảm 3,4% còn 130,8 USD, dầu diesel hạ 5% xuống 146 USD.
Ở kỳ điều hành chiều nay, liên Bộ tiếp tục điều chỉnh giá xăng dầu trong nước. Với xăng RON 95-III (loại phổ biến trên thị trường) giảm 280 đồng xuống 24.070 đồng một lít. Tương tự, E5 RON 92 có giá mới 23.130 đồng.
Các mặt hàng dầu cũng giảm so với kỳ điều hành trước. Cụ thể, mỗi lít diesel giảm 270 đồng một lít, còn mazut hạ 590 đồng một kg.
Nhà điều hành tiếp tục ngừng trích lập vào Quỹ bình ổn xăng dầu với các mặt hàng.
Giá xăng, dầu thay đổi như sau:
Giá xăng dầu trong nước đã trải qua 21 kỳ điều hành từ cuối tháng 2 đến nay. Trong đó, RON 95-III tăng 11 lần, giảm 8 lần và giữ nguyên 2 lần. Tương tự, dầu diesel có 9 lần tăng, 10 lần giảm và 2 kỳ ổn định giá.
Từ cuối tháng 4, mặt hàng dầu hỏa đã được Bộ Công Thương bỏ ra khỏi danh mục công bố giá cơ sở bán lẻ xăng dầu, theo Thông tư 21. Bởi dầu hỏa hiện không còn là mặt hàng tiêu dùng phổ biến, sản lượng tiêu thụ loại dầu này cũng rất nhỏ, khoảng 0,1% tổng tiêu thụ xăng dầu nền kinh tế.
Hiện tại, các loại thuế như bảo vệ môi trường, tiêu thụ đặc biệt và giá trị gia tăng (VAT) với xăng, dầu và nhiên liệu bay tiếp tục bằng 0 tới cuối tháng 6, theo Nghị quyết của Quốc hội.
Thuế nhập khẩu xăng dầu cũng duy trì mức 0% tới hết 30/6, theo Nghị quyết của Chính phủ. Việc tiếp tục duy trì thuế nhập khẩu thấp giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn hàng thay thế khi chuỗi cung ứng tại những thị trường truyền thống Hàn Quốc và ASEAN ảnh hưởng do xung đột quân sự.
Từ 1/6, xăng E10 RON 95-III sẽ được bán rộng rãi sau 10 tháng thí điểm, thay thế xăng khoáng RON 95-III trên thị trường. Còn xăng E5 RON 92 tiếp tục được bán tới cuối 2030.
Hai doanh nghiệp đầu mối là Petrolimex và PVOIL mở rộng bán xăng E10 trên toàn hệ thống từ ngày 15/5, sớm hơn khoảng nửa tháng so với quy định.
Động lực tăng trưởng quan trọng nhất trong giai đoạn tới
Chiều 27/5, báo Dân trí tổ chức hội thảo "Phấn đấu tăng trưởng kinh tế 2 con số bền vững: Bối cảnh mới - Hành động mới" tại Hà Nội.
Trong phiên thảo luận với nội dung chính về những cơ hội, thách thức cũng như động lực cho việc hiện thức hóa mục tiêu tăng trưởng 2 con số, các diễn giả cùng đưa ra góc nhìn về công nghệ, dữ liệu và AI sẽ trở thành động lực tăng trưởng quan trọng nhất trong giai đoạn tới.
Ông Lê Hùng Cường, Giám đốc FPT Digital (Tập đoàn FPT), nói khi nhắc tới AI và chuyển đổi số, nhiều doanh nghiệp thường nghĩ ngay đến việc tiết kiệm chi phí hay cắt giảm nhân sự. Tuy nhiên, nó cũng tạo cơ hội để người lao động chuyển đổi sang những công việc và ngành nghề mới, giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và tiếp cận khách hàng mới.
Đồng quan điểm, PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), chia sẻ "chìa khóa" của tăng trưởng nằm ở việc tận dụng tiến bộ khoa học công nghệ để nâng cao năng suất và mở rộng thị trường.
Ông cho rằng những lo ngại hiện nay về việc trí tuệ nhân tạo (AI) có thể thay thế con người cũng tương tự như nỗi lo của thế kỷ 19. AI sẽ giúp năng suất lao động tăng mạnh, chi phí giảm xuống và mở ra nhiều nhu cầu mới của thị trường.
Trong năm qua, các ứng dụng do nhà phát triển Việt Nam tạo ra đạt khoảng 6 tỷ lượt tải trên toàn cầu, trong đó có tới 5,1 tỷ lượt đến từ thị trường quốc tế. Trung bình mỗi phút có khoảng 12.000 lượt tải ứng dụng của Việt Nam, tạo ra khoảng 49.000 việc làm trong nước. Tốc độ tăng trưởng của ngành ứng dụng đạt tới 65%.
Theo ông Thọ, những con số này cho thấy tiềm năng rất lớn của nguồn nhân lực Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Ông cho rằng nếu tận dụng tốt định hướng từ Nghị quyết 57, thúc đẩy ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả tiềm năng con người, Việt Nam hoàn toàn có thể nâng cao chất lượng tăng trưởng, cải thiện năng suất lao động và mở rộng quy mô thị trường tiêu dùng của hơn 100 triệu dân.
Giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất
Ông Lê Hùng Cường, Giám đốc FPT Digital (Tập đoàn FPT), cho rằng có hai hướng quan trọng để thúc đẩy khai thác dữ liệu phục vụ tăng trưởng và chuyển đổi số. Thứ nhất là dữ liệu do Nhà nước quản lý như dữ liệu dân cư, đất đai hay hạ tầng hành chính.
Thứ hai là dữ liệu trong khối doanh nghiệp. Theo đó, mỗi doanh nghiệp hoạt động trong một lĩnh vực khác nhau như bất động sản, bán lẻ hay ngân hàng, sẽ sở hữu các loại dữ liệu khác nhau và có yêu cầu bảo mật riêng.
Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả hơn, các doanh nghiệp cần từng bước hình thành hệ sinh thái chia sẻ dữ liệu trên cơ sở bảo đảm quyền lợi và an toàn thông tin của từng bên. Khả năng kết nối, khai thác và chia sẻ dữ liệu hiệu quả sẽ trở thành yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, tối ưu vận hành và thích ứng với các yêu cầu phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Còn ông Phạm Tuấn Anh, Giám đốc Phát triển bền vững, Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam, cho biết việc cải cách thủ tục hành chính theo hướng gọn nhẹ, thông thoáng hơn sẽ hỗ trợ rất lớn cho doanh nghiệp, giúp quá trình ra quyết định nhanh hơn và giảm chi phí.
Cũng theo ông, cơ quan quản lý cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp “làm sạch”, theo đuổi ESG, chẳng hạn ưu đãi về thuế hoặc tiếp cận vốn xanh. Đồng thời, việc chia sẻ dữ liệu giữa các bên cũng rất quan trọng để từ đó ứng dụng vào kinh doanh và tăng trưởng.
Ở góc nhìn tổng quan, PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), chỉ ra có 2 yếu tố quan trọng để tăng năng suất lao động là “số” và “xanh”.
Về yếu tố “xanh”, chuyên gia góp ý cần áp dụng cho hệ sinh thái và chuỗi giá trị theo mô hình kinh tế tuần hoàn. Còn về yếu tố “số”, AI sẽ giúp mỗi người tăng năng suất từ 70 đến 100 lần so với năng lực tự thân.
Về giải pháp tạo đột phá năng suất lao động trong giai đoạn mới, TS Lê Thái Hà - Giám đốc Điều hành Quỹ VinFuture, Giám đốc Điều hành Quỹ Vì Tương lai xanh, cho rằng doanh nghiệp cần đẩy mạnh áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), IoT (Internet vạn vật) hay các phần mềm quản trị hiện đại trong nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục, nông nghiệp và công nghiệp.
Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chất lượng cao được xem là yếu tố mang tính quyết định. Theo bà Hà, người lao động cần được đào tạo các kỹ năng phù hợp với bối cảnh mới, đặc biệt là kỹ năng số, tư duy công nghệ và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn công việc.
Ngoài ra, lãnh đạo Quỹ VinFuture cho rằng cần tăng cường liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và tổ chức khoa học nhằm thúc đẩy chuyển giao tri thức và công nghệ vào thực tiễn. Việc kết nối giữa các viện, trường và doanh nghiệp sẽ giúp tri thức khoa học được ứng dụng hiệu quả hơn để giải quyết các bài toán của nền kinh tế.
Thị trường kim loại quý thế giới vừa có tuần thứ tư liên tiếp ghi nhận hiệu suất tích cực. Mỗi ounce vàng mở cửa phiên đầu tuần quanh 4.676 USD, sau đó nhích dần và có thời điểm vượt 4.890 USD trong ngày giao dịch cuối tuần.
Đà hứng khởi chủ yếu được hỗ trợ bởi các diễn biến xoay quanh xung đột Trung Đông, trong đó có việc Iran mở cửa lại eo biển Hormuz cho các tàu thương mại sau lệnh ngừng bắn 10 ngày giữa Israel và Lebanon. Những tin tức này giảm bớt lo ngại về lạm phát do giá năng lượng tăng vọt. Các ngân hàng trung ương cũng được kỳ vọng tạm ngừng chính sách thắt chặt tiền tệ, qua đó tiếp sức cho mạch đi lên của giá vàng.
Cuộc khảo sát hàng tuần của Kitco News với các chuyên gia Phố Wall cho thấy sự lạc quan về triển vọng tăng giá ngắn hạn. 8 trong số 10 nhà phân tích dự đoán kịch bản tích cực tiếp diễn, trong khi chỉ 2 người nêu quan điểm thận trọng.
Trong khảo sát trực tuyến với gần 50 nhà đầu tư cá nhân, 70% cũng tự tin vàng đi lên. Ngược lại, 11% cho rằng thị trường đi ngang và 19% nghiêng về kịch bản chuỗi tăng chấm dứt.
Theo ông Rich Checkan, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành Asset Strategies International (Mỹ), vàng đang hưởng lợi từ sự bình tĩnh hơn của các bên liên quan tại khu vực Trung Đông. Kịch bản quen thuộc là vàng đi lên mỗi khi có các thỏa thuận ngừng bắn hoặc hạ nhiệt xung đột, và ngược lại.
"Chừng nào các thỏa thuận ngừng bắn mong manh còn tồn tại, vàng lẫn bạc sẽ tiếp tục phục hồi", ông nói.
Đồng quan điểm, Adam Button (trưởng bộ phận chiến lược tiền tệ tại Forexlive) cho rằng vàng không còn là tâm điểm chú ý như hồi tháng 1, nhưng các động lực hiện hữu có thể đưa kim loại này sớm quay lại mốc 5.000 USD, tức tăng khoảng 3,5% so với hiện tại.
Theo chuyên gia này, thị trường vàng trước đó chịu áp lực từ việc các quỹ đầu tư tài chính giảm đòn bẩy và động thái xả hàng từ các thị trường mới nổi. Các nền kinh tế mới nổi có dự trữ vàng và nhập khẩu dầu đều đối mặt rủi ro tỷ giá trong giai đoạn căng thẳng địa chính trị leo thang, dẫn đến phải bán vàng để bảo vệ đồng tiền. Tuy nhiên, rủi ro này đã qua khi một số tổ chức lớn phát tín hiệu gom hàng trở lại, cộng thêm nhiều quốc gia tính đến dự trữ vàng lớn hơn để phòng trường hợp này tái diễn.
Tuần trước, SPDR Gold Trust (quỹ ETF vàng có quy mô tài sản lớn nhất toàn cầu) đã mua ròng 13 tấn trong bốn phiên. Động thái này nâng sở hữu vàng của họ lên trên 1.060 tấn, cao nhất một tháng và cắt đứt mạch xả hàng nhiều tuần liên tiếp.
Tuy nhiên, không phải tất cả nhà phân tích đều lạc quan. Alex Kuptsikevich, chuyên viên phân tích thị trường cao cấp tại FxPro, cho rằng xu hướng đi lên duy trì nhưng tốc độ tăng đã chậm lại. Ông khuyến nghị nhà đầu tư thận trọng với phản ứng "mua theo tin đồn, bán khi tin ra".
Vùng giá 4.900 USD, theo chuyên gia, trùng với đường trung bình động 50 ngày (MA50) nên nếu vượt qua mốc này thì vàng có thể bật mạnh, tiến tới 5.300 USD trong ngắn hạn. Ngược lại, nếu bị bán mạnh tại đây, xu hướng tăng sẽ bị phá vỡ.
"Chúng tôi đang nghiêng nhiều hơn về kịch bản kém khả quan", ông nói.
Trong nước, vàng miếng SJC hiện dao động 168,5 - 172 triệu đồng một lượng, còn nhẫn trơn quanh 168 - 171,5 triệu đồng. Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, vàng thế giới tương đương 154 triệu đồng một lượng. Mỗi lượng vàng trong nước chênh với thế giới khoảng 18 triệu, thu hẹp so với mức kỷ lục 30 triệu đồng cuối tháng trước.