Trong năm 2026, TPHCM đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể như quy mô kinh tế số đạt từ 30% GRDP; tỷ trọng đóng góp của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào GRDP đạt 18%; tỷ lệ phủ sóng 5G đạt trên 95% dân số; bố trí ít nhất 4-5% chi ngân sách địa phương cho lĩnh vực này.
Thành phố đồng thời phấn đấu có từ 120 doanh nghiệp khoa học và công nghệ; triển khai ít nhất 50 nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Thành phố mỗi năm; nâng tỷ lệ ứng dụng kết quả nghiên cứu sau nghiệm thu lên từ 45%; và đạt từ 2.300 bài báo khoa học thuộc hệ thống Scopus/ISI mỗi năm.
Bên cạnh đó, TPHCM đặt mục tiêu tối thiểu 36% doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo và khoảng 13% doanh nghiệp nhỏ và vừa hợp tác nghiên cứu phát triển với các viện, trường.
Song song với các mục tiêu cụ thể, danh mục nhiệm vụ trọng tâm cho thấy hướng triển khai rõ nét, từ việc thành lập Quỹ đầu tư mạo hiểm cho khởi nghiệp sáng tạo, xây dựng cơ chế hợp tác công – tư (PPP) và cơ chế thử nghiệm công nghệ mới có kiểm soát, đến phát triển sàn dữ liệu, thúc đẩy hệ sinh thái kinh tế số trong các lĩnh vực trọng điểm, hỗ trợ phát triển công nghiệp bán dẫn, trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo (AI), khu công nghệ số và các trung tâm công nghệ chiến lược.
Thành phố cũng triển khai các chương trình đào tạo nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực như AI, vi mạch, bán dẫn.
Trong đó, Sở Khoa học và Công nghệ TPHCM tiếp tục giữ vai trò cơ quan tham mưu nòng cốt, đồng thời là đầu mối tổ chức triển khai nhiều nhiệm vụ trọng tâm như phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy kinh tế số, xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ, cũng như đề xuất các cơ chế thí điểm về đầu tư, tài chính và chuyển giao công nghệ.
Thành phố cũng chủ động triển khai hàng loạt nhiệm vụ chiến lược như xây dựng sàn dữ liệu, thúc đẩy hệ sinh thái kinh tế số trong các lĩnh vực trọng điểm, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ cao, qua đó tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tới.
Tin Gốc: Dân Trí

Nước vo gạo thường có màu trắng đục và được đổ bỏ trước khi nấu. Vậy thực chất người dùng đang rửa trôi những gì, và việc vo gạo có thực sự cần thiết?
Câu hỏi này đã được nhiều nghiên cứu khoa học tìm hiểu, tập trung vào tác động của việc vo gạo đối với kết cấu cơm sau khi nấu, giá trị dinh dưỡng cũng như khả năng loại bỏ các chất không mong muốn như bụi bẩn, asen và vi nhựa.
Lúa thường được trồng trên các cánh đồng ngập nước. Sau khi thu hoạch, thóc được xay bỏ lớp vỏ trấu để tạo thành gạo lứt. Nếu tiếp tục xay xát để loại bỏ lớp cám và phôi, sản phẩm thu được là gạo trắng.
Trong quá trình xay xát, một phần tinh bột trên bề mặt hạt gạo có thể bị bong ra. Khi vo gạo, lượng tinh bột này sẽ được rửa trôi theo nước.
Một nghiên cứu công bố năm 2017 từng đưa ra giả thuyết rằng việc loại bỏ lớp tinh bột bề mặt có thể làm thay đổi độ dính của cơm sau khi nấu. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau đó cho thấy việc vo gạo hầu như không ảnh hưởng đến đặc tính này.
Theo Giáo sư Evangeline Mantzioris, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Adelaide (Úc), độ dính của cơm không chủ yếu được quyết định bởi lượng tinh bột trên bề mặt hạt gạo.
Một nghiên cứu năm 2019 cho thấy độ dính của cơm liên quan nhiều hơn đến amylopectin - một dạng tinh bột nằm bên trong hạt gạo. Trong quá trình nấu, amylopectin được giải phóng ra ngoài và ảnh hưởng đáng kể đến kết cấu cơm.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy lượng amylopectin giải phóng trong quá trình nấu không phụ thuộc vào việc gạo có được vo trước đó hay không. Thay vào đó, giống gạo mới là yếu tố quyết định.
Trong các thử nghiệm với mẫu 10g của ba loại gạo khác nhau, tất cả đều được vo trong cùng khoảng thời gian với lượng nước tăng dần và nấu trong 30 phút, nhóm nghiên cứu nhận thấy gạo nếp cho độ dính cao nhất, trong khi gạo tẻ và gạo thơm ít dính hơn.
Bên cạnh yếu tố kết cấu, nhiều người vẫn duy trì thói quen vo gạo vì lý do vệ sinh.
Theo Giáo sư Mantzioris, việc vo gạo có thể giúp loại bỏ bụi bẩn, côn trùng, đá nhỏ hoặc các mảnh vỏ trấu còn sót lại sau quá trình chế biến.
Tuy nhiên, Giáo sư Bo Wang, nhà khoa học thực phẩm tại Đại học Adelaide, cho biết phần lớn gạo được bán tại các siêu thị và nhà bán lẻ uy tín hiện nay đều trải qua quy trình làm sạch nghiêm ngặt trước khi đến tay người tiêu dùng.
Theo ông, gạo thường được làm sạch bằng máy móc, sấy khô, tách vỏ, xay xát, phân loại và đóng gói theo các tiêu chuẩn chất lượng. Đặc biệt, công đoạn sấy giúp giảm độ ẩm, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong quá trình bảo quản. Vì vậy, sản phẩm nhìn chung đã đạt mức độ an toàn cao và việc vo gạo không còn là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm vệ sinh thực phẩm.
Dù vậy, một số chuyên gia cho rằng việc vo gạo vẫn mang lại một số lợi ích nhất định.
Giáo sư Permal Deo, nhà khoa học thực phẩm có chuyên môn về sinh học phân tử tại Đại học Adelaide, cho biết một số loại gạo có thể chứa asen vô cơ tự nhiên do hấp thụ từ đất và nguồn nước trong quá trình canh tác.
Theo ông, việc vo gạo có thể giúp loại bỏ một phần asen bám trên bề mặt hạt. Tuy nhiên, biện pháp này không thể loại bỏ hoàn toàn lượng asen đã tích tụ bên trong hạt gạo.
Ngoài ra, theo Giáo sư Mantzioris, việc vo gạo còn có thể giúp giảm lượng vi nhựa. Một nghiên cứu công bố năm 2021 cho thấy việc vo gạo trước khi nấu có thể làm giảm khoảng 20-40% lượng vi nhựa hiện diện trong sản phẩm.
Tác động của vi nhựa đối với sức khỏe con người vẫn đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các hạt vi nhựa có thể gây ảnh hưởng bất lợi nếu tích tụ trong cơ thể.
Ở chiều ngược lại, việc vo gạo cũng làm thất thoát một lượng nhỏ các vi chất hòa tan trong nước như đồng, sắt, kẽm và vanadi. Dẫu vậy, các chuyên gia nhận định mức suy giảm này không đáng kể do gạo không phải nguồn cung cấp chính các vi chất kể trên trong khẩu phần ăn hằng ngày.
Tổng hợp các bằng chứng hiện có cho thấy việc vo gạo không tạo ra khác biệt đáng kể về chất lượng cơm sau khi nấu. Tuy nhiên, vo nhẹ một hoặc hai lần trước khi nấu có thể giúp loại bỏ bụi bẩn, giảm một phần vi nhựa và lượng nhỏ asen bám trên bề mặt hạt gạo.
"Đối với phần lớn người tiêu dùng, chỉ cần vo nhẹ một hoặc hai lần trước khi nấu là đủ", Giáo sư Wang khuyến nghị.
Tin Gốc: Dân Trí

Một nhóm nhà khoa học quốc tế cho rằng nghiên cứu về lão hóa khỏe mạnh không nên chỉ tập trung vào người trưởng thành mà cần bắt đầu từ giai đoạn trước khi mang thai, thời kỳ bào thai và những năm đầu đời.
Phần lớn nghiên cứu về lão hóa hiện nay tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác ở người trưởng thành. Tuy nhiên, một nhóm nhà khoa học quốc tế cho rằng cách tiếp cận này có thể đã bỏ lỡ giai đoạn quan trọng nhất để can thiệp.
Trong bài báo đăng trên tạp chí Nature Health, nhóm tác giả đề xuất thành lập sáng kiến mang tên PROSPER nhằm thúc đẩy nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến lão hóa khỏe mạnh ngay từ giai đoạn trước khi mang thai, thời kỳ bào thai và thời thơ ấu.
Theo nhóm nghiên cứu, nhiều biện pháp can thiệp hiện nay chỉ được áp dụng khi quá trình lão hóa đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.
Các tác giả viết: "Y học về lão hóa khỏe mạnh - lĩnh vực chuyển hóa những hiểu biết về sinh học lão hóa thành ứng dụng lâm sàng - hiện chủ yếu tập trung vào người trưởng thành. Các biện pháp can thiệp thường được triển khai sau khi những thay đổi ở cấp độ phân tử và tế bào đã tích lũy trong nhiều năm".
Theo nhóm nghiên cứu, điều này đồng nghĩa với việc bỏ lỡ cơ hội can thiệp từ rất sớm.
Trên thực tế, nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các yếu tố trong giai đoạn đầu đời có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và tuổi thọ sau này. Tuy nhiên, các tác giả cho rằng lĩnh vực này vẫn thiếu một cách tiếp cận thống nhất để đánh giá quá trình lão hóa xuyên suốt vòng đời.
Ví dụ, nhiều chỉ dấu sinh học được sử dụng để đánh giá mức độ lão hóa ở người trưởng thành không thể áp dụng trực tiếp cho trẻ em, bởi chúng phản ánh những đặc điểm sinh học khác nhau ở từng giai đoạn phát triển.
Theo nhóm nghiên cứu, ở giai đoạn đầu đời, tuổi sinh học phản ánh mức độ phát triển và khả năng phục hồi của cơ thể hơn là sự tích lũy tổn thương như ở người trưởng thành. Vì vậy, việc đánh giá cần có các chỉ dấu sinh học và phương pháp phân tích phù hợp với từng độ tuổi.
Nhóm tác giả cũng đề xuất khái niệm "peakspan", chỉ giai đoạn con người đạt trạng thái thể chất và sức khỏe tốt nhất trong cuộc đời.
Theo họ, việc nghiên cứu tuổi thọ không chỉ nên tập trung vào số năm sống hay số năm sống khỏe mạnh, mà còn cần tìm cách kéo dài khoảng thời gian con người duy trì được trạng thái sức khỏe tối ưu.
Để làm được điều đó, nhóm nghiên cứu đề xuất kết hợp có hệ thống các dữ liệu sinh học đa tầng (multi-omics), dữ liệu lâm sàng và các chỉ số chức năng ở từng giai đoạn phát triển. Cách tiếp cận này có thể giúp xây dựng "quỹ đạo sinh học" của mỗi cá nhân theo thời gian, qua đó hỗ trợ dự báo nguy cơ bệnh tật và lựa chọn thời điểm can thiệp phù hợp.
Các tác giả cũng đề xuất xây dựng các khung chẩn đoán và điều trị theo từng nhóm tuổi để có thể áp dụng trong chăm sóc sản khoa và nhi khoa, hướng tới mục tiêu chuyển từ điều trị khi bệnh xuất hiện sang can thiệp sớm nhằm duy trì sức khỏe lâu dài.
Hiện đây mới là một đề xuất và chưa có kế hoạch triển khai cụ thể. Nếu được phát triển, PROSPER sẽ hướng tới xây dựng các hướng dẫn lâm sàng, thúc đẩy nghiên cứu và kết nối dữ liệu giữa nhiều lĩnh vực vốn trước đây thường được nghiên cứu riêng rẽ.
Các tác giả kết luận: "Bằng cách kết nối các lĩnh vực vốn hoạt động độc lập, chúng ta có thể hiểu rõ hơn toàn bộ quá trình lão hóa sinh học, từ những yếu tố xuất hiện rất sớm trong cuộc đời đến các biểu hiện lâm sàng khi về già".
Tin Gốc: Dân Trí

Từ ngày 20/7, theo Thông tư 78/2026/TT-BCA, tàu bay không người lái phải được đăng ký, cấp mã định danh và gắn thiết bị quản lý hoạt động bay; người điều khiển phải đáp ứng các điều kiện theo quy định và tuân thủ quy định về hoạt động bay.
Tàu bay không người lái (Unmanned Aerial Vehicle - UAV) là loại phương tiện bay không có người điều khiển trên khoang, bao gồm các thiết bị như flycam, drone và các UAV chuyên dụng khác.
Là người nhiều năm lắp ráp và vận hành FPV drone (First Person View, bay theo góc nhìn thứ nhất), anh Ngô Văn Huy cho rằng việc hoàn thiện các quy định quản lý đối với UAV là cần thiết, đồng thời phù hợp với xu hướng quản lý phương tiện bay không người lái tại nhiều quốc gia.
Vì sao cần siết quản lý UAV?
Trong nhiều năm qua, cộng đồng sử dụng flycam tại Việt Nam phát triển rất nhanh, song không phải ai cũng được trang bị đầy đủ kiến thức về vùng cấm bay, an toàn hàng không hay các quy định pháp luật liên quan.
Điển hình, ngày 6/6, một UAV xuất hiện gần sân bay Nội Bài đã buộc hoạt động cất cánh tạm dừng gần một giờ. Sự cố ảnh hưởng đến 16 chuyến bay, cho thấy những rủi ro mà thiết bị bay không người lái có thể gây ra đối với hoạt động hàng không dân dụng.
Đây là một trong nhiều sự cố đáng tiếc liên quan đến UAV thời gian qua, phản ánh những nguy cơ có thể phát sinh nếu thiết bị bay không người lái không được sử dụng đúng quy định.
"Nhiều người mua flycam rồi tự học cách điều khiển như sử dụng một thiết bị điện tử thông thường. Tuy nhiên, khi chưa nắm rõ quy định về không phận và thiếu kỹ năng xử lý các tình huống phát sinh, họ rất dễ vi phạm.
Thực tế, vẫn có trường hợp cho drone cất cánh giữa đường hoặc tại khu vực hạn chế bay mà không nhận thức được hành vi đó là trái quy định", anh Huy chia sẻ.
Theo anh, việc quản lý UAV không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà còn là xu hướng chung trên thế giới nhằm bảo đảm an ninh, an toàn khi số lượng phương tiện bay không người lái ngày càng tăng.
FPV drone gặp khó khi đăng ký
Dù ủng hộ chủ trương tăng cường quản lý hoạt động bay không người lái, anh Huy cho biết nhiều người trong cộng đồng sử dụng UAV hiện vẫn đang chờ các hướng dẫn chi tiết để có thể thực hiện đúng quy định.
Về nguyên lý hoạt động, FPV sử dụng một camera gắn trên thiết bị bay để truyền hình ảnh trực tiếp về mặt đất. Người điều khiển quan sát hình ảnh thông qua kính FPV hoặc màn hình chuyên dụng, từ đó điều khiển phương tiện theo góc nhìn của camera trên máy bay.
Đối với dòng FPV drone, việc đăng ký cũng đặt ra những vấn đề riêng. Khác với các mẫu flycam thương mại được sản xuất đồng bộ từ nhà máy, phần lớn loại drone này được lắp ráp từ các linh kiện rời theo nhu cầu và mục đích sử dụng của từng người dùng.
Flycam thương mại thường có mã định danh gắn với toàn bộ thiết bị, trong khi FPV drone lắp ráp chỉ có mã trên một số linh kiện (Ảnh: Thanh Bình).
Chính vì thế, loại UAV đặc thù này thường không có số ID xuất xưởng như các dòng flycam thương mại. Nhiều chiếc được lắp từ các linh kiện của nhiều hãng khác nhau nên việc xác định mã nhận dạng sẽ khó hơn.
"Tôi theo dõi khá sát các nghị định, thông tư và các văn bản hướng dẫn. Người làm nghề đều mong muốn tuân thủ đúng quy định, tuy nhiên hiện vẫn đang chờ thêm hướng dẫn cụ thể về quy trình và thủ tục để có thể triển khai thuận lợi", anh Huy chia sẻ.
Anh Huy cho biết, qua tìm hiểu từ cộng đồng và một số đơn vị hoạt động trong lĩnh vực đào tạo, có nơi dự kiến tổ chức các khóa học kéo dài khoảng 2-3 tháng với mức chi phí từ 20 đến 30 triệu đồng.
Tuy nhiên, người làm nghề vẫn đang chờ hướng dẫn chính thức từ cơ quan quản lý về chương trình đào tạo, đơn vị tổ chức và quy trình triển khai.
"Áp dụng theo khung đào tạo nghề sẽ kéo theo mức học phí và thời gian đào tạo cao hơn, qua đó chủ yếu phù hợp với người hành nghề chuyên nghiệp thay vì nhóm người dùng phổ thông. Tôi mong sẽ có lộ trình và cơ chế phù hợp cho từng nhóm đối tượng, đặc biệt là người dùng phổ thông" anh Huy chia sẻ.
Đồng thời, nhiều flycam, drone đã được người dân mua từ nhiều năm trước nhưng hiện không còn lưu giữ hóa đơn, chứng từ, qua đó có thể gặp khó khăn trong quá trình thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định.
Điều người làm nghề UAV mong chờ sau các quy định mới
Ngoài việc đăng ký phương tiện, anh Huy cho biết hiện quy trình xin phép bay vẫn còn nhiều bất cập.
Theo quy định hiện hành, trước khi tổ chức hoạt động bay, người khai thác phải được cơ quan có thẩm quyền cấp phép bay. Sau khi được cấp phép, người khai thác tiếp tục thực hiện hiệp đồng bay với các tổ chức, cá nhân liên quan theo nội dung ghi trong giấy phép bay và quy định tại Nghị định 288/2025/NĐ-CP.
Sau khi sát nhập đơn vị hành chính, khoảng cách địa lý đến cơ quan thực hiện thủ tục tại một số địa phương trở nên xa hơn, khiến người dân phải di chuyển hàng trăm ki-lô-mét chỉ để hoàn tất việc hiệp đồng bay.
Anh Huy cho biết, từng nghe chia sẻ về trường hợp một người sử dụng flycam tại tỉnh Đắk Lắk (địa phương có diện tích thuộc nhóm lớn nhất cả nước) phải di chuyển khoảng 200km đến trung tâm hành chính của tỉnh để hoàn tất thủ tục hiệp đồng bay.
Theo anh, thực tế này khiến nhiều người trong cộng đồng sử dụng UAV mong muốn các thủ tục đăng ký phương tiện, cấp phép và hiệp đồng bay sớm được số hóa, cho phép thực hiện trực tuyến nhằm giảm thời gian, chi phí đi lại và tạo thuận lợi cho người dân.
"Tôi mong toàn bộ quy trình đăng ký thiết bị, đăng ký bay và hiệp đồng bay có thể thực hiện trực tuyến. Drone nên được quản lý tương tự phương tiện giao thông, tích hợp trên nền tảng số để vừa thuận tiện cho người dân vừa giúp cơ quan quản lý giám sát hiệu quả", anh Huy bày tỏ.
Tin Gốc: Dân Trí

