Theo Hội Thiên văn và Vũ trụ học Việt Nam (VACA), mưa sao băng Eta Aquarids đang diễn ra và dự kiến đạt cực điểm vào ngày 6/5, từ sau 2h đến trước khi trời sáng.
Khi đó, điểm bức xạ của trận mưa hướng về dòng mảnh vụn sao chổi đang tiến tới đạt độ cao lớn nhất trên bầu trời đối với người quan sát ở bán cầu Bắc.
Trong điều kiện thời tiết thuận lợi, người quan sát có thể ghi nhận những vệt sao băng nổi bật trên bầu trời, tuy nhiên, do hiện tượng này diễn ra vào nửa cuối tháng Âm lịch, ánh trăng sẽ phần nào làm suy giảm khả năng quan sát, đặc biệt đối với các sao băng có độ sáng yếu.
Cụ thể, Mặt Trăng với khoảng 84% diện tích được chiếu sáng sẽ mọc lên từ chân trời đông nam ngay sau nửa đêm rạng sáng 6/5, khiến bầu trời trở nên sáng hơn. Điều này có thể làm lu mờ các sao băng có độ sáng yếu, khiến tần suất quan sát thực tế tại bán cầu Bắc giảm xuống dưới 10 vệt mỗi giờ.
Cách quan sát mưa sao băng
Để quan sát mưa sao băng Eta Aquarids, trước tiên cần xác định vị trí điểm bức xạ trong chòm sao Bảo Bình (Aquarius).
Tại Việt Nam, vào rạng sáng, chòm sao sẽ dần nhô lên từ chân trời phía Đông và rõ hơn sau khoảng 2-3 giờ. Nếu không quen xác định các chòm sao, bạn có thể đơn giản hướng mắt về phía Đông, quan sát ở độ cao khoảng 30-70 độ trên bầu trời.
Dù có vùng trung tâm là chòm sao Aquarius như nêu trên, thực tế thì các sao băng của Eta Aquarids có thể xuất hiện từ mọi hướng trên bầu trời.
Các sao băng Eta Aquarids được biết đến với những vệt sáng kéo dài sau khi vụt qua bầu trời. Người quan sát nên để mắt đã thích nghi với bóng tối (10-15 phút), vào giai đoạn cực điểm có thể ghi nhận khoảng 20-30 sao băng mỗi giờ trong điều kiện thời tiết lý tưởng và bầu trời ít ô nhiễm ánh sáng.
Cần lưu ý, mưa sao băng không diễn ra dày đặc mà xuất hiện ngắt quãng, đòi hỏi sự kiên nhẫn khi quan sát. Vì vậy, nên chuẩn bị tư thế thoải mái, như sử dụng ghế ngả lưng để theo dõi bầu trời trong thời gian dài.
Người quan sát không cần thiết bị hỗ trợ, việc quan sát bằng mắt thường là cách hiệu quả nhất để theo dõi hiện tượng này. Để tăng khả năng quan sát, người xem nên chọn nơi ít ô nhiễm ánh sáng, tầm nhìn thoáng về phía Đông.
Tin Gốc: Dân Trí

Các nghiên cứu gần đây đã đặt ra câu hỏi về tác động của việc đọc sách điện tử (ebook) đối với khả năng tập trung và đọc hiểu, so với sách giấy truyền thống.
Nhiều ý kiến cho rằng, màn hình thiết bị điện tử có thể gây mỏi mắt, dễ bị phân tâm bởi các thông báo và thiếu trải nghiệm xúc giác, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình đọc.
Vậy những lo ngại này có cơ sở không? Khoa học về đọc hiểu nói gì về những hậu quả tiềm ẩn khi đọc trên thiết bị kỹ thuật số so với sách giấy?
Bản chất phức tạp của việc đọc
Trước hết, cần hiểu rằng đọc không phải là một kỹ năng bẩm sinh mà là một quá trình phức tạp, đòi hỏi nhiều năm học tập và thực hành để thành thạo. Khác với việc học nói, đọc là một kỹ năng được rèn luyện.
Khi đọc, mắt chúng ta thực hiện các chuyển động nhanh gọi là chuyển động giật nhãn cầu, di chuyển từ từ này sang từ khác.
Trong những chuyển động này, quá trình xử lý thông tin thị giác bị ức chế và chỉ khả dụng trong những khoảng thời gian ngắn, gọi là điểm nhìn cố định, khi mắt đứng yên.
Các thí nghiệm đo chuyển động mắt cho thấy chúng ta tập trung vào hầu hết các từ vì khả năng trích xuất thông tin thị giác trong mỗi lần tập trung nhìn là rất hạn chế. Trong các ngôn ngữ đọc từ trái sang phải, mắt chỉ nhận biết rõ các chữ cái trong một vùng nhìn nhỏ gọi là "vùng tri giác", kéo dài từ 2-3 chữ bên trái đến 8-12 chữ bên phải điểm tập trung.
Sự bất đối xứng này phản ánh cách người đọc di chuyển xuyên suốt văn bản. Đối với các ngôn ngữ đọc từ phải sang trái như tiếng Ả Rập, vùng tri giác sẽ ngược lại. Với các hệ thống chữ viết dày đặc như tiếng Trung Quốc, vùng tri giác còn nhỏ hơn.
Các thí nghiệm theo dõi chuyển động mắt và chụp ảnh não cũng chỉ ra rằng việc nhận diện từ cần thời gian. Thông tin thị giác mất ít nhất 60 mili giây để truyền từ mắt đến não và thêm 100-300 mili giây để nhận diện từ. Những hạn chế này giới hạn tốc độ đọc tối đa ở mức 300-400 từ mỗi phút, tùy thuộc vào độ khó của văn bản và trình độ hiểu biết của người đọc.
Mặc dù có những người ủng hộ việc đọc nhanh và hứa hẹn có thể dạy bạn đọc lướt văn bản, nhưng trong hầu hết các trường hợp, khả năng hiểu tỷ lệ nghịch với tốc độ tăng. Tốc độ đọc được cải thiện đòi hỏi nhiều năm luyện tập, bởi vì nó yêu cầu sự phối hợp cao độ của các hệ thống não bộ hỗ trợ thị giác, sự chú ý, nhận diện từ ngữ, xử lý ngôn ngữ và chuyển động mắt. Bất cứ điều gì cản trở sự phối hợp này đều làm giảm khả năng hiểu.
Hậu quả của việc đọc kỹ thuật số
Đối với một số thiết bị như máy đọc sách điện tử, hầu như không có sự khác biệt đáng kể về ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu. Tuy nhiên, các thiết bị gây xao nhãng (như các trang web tin tức xen kẽ quảng cáo) hoặc có định dạng không tối ưu (như văn bản căn giữa với khoảng cách lớn hoặc không đều giữa các từ) lại đáng lo ngại hơn. Sách in hiếm khi mắc phải nhược điểm về căn khoảng cách giữa các từ.
Mặc dù hậu quả của hai yếu tố này chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng, nhưng các nghiên cứu đã đưa ra những dự đoán có cơ sở. Ví dụ, hình ảnh và âm thanh không liên quan đến văn bản, như quảng cáo bật lên, có thể gây chú ý và làm xao nhãng người đọc, đặc biệt là trẻ em - đối tượng chưa phát triển khả năng kiểm soát đủ để bỏ qua những yếu tố gây xao nhãng. Khả năng hiểu của trẻ sẽ bị ảnh hưởng nếu phải cố gắng bỏ qua những yếu tố này.
Ngoài ra, các thí nghiệm theo dõi chuyển động mắt cũng cho thấy nhiều môi trường kỹ thuật số, chẳng hạn như các trang web, có thể tạo ra các chiến lược đọc cụ thể như đọc lướt để nắm ý chính hoặc tìm kiếm thông tin.
Mặc dù những chiến lược này có thể thích ứng trong một số bối cảnh, nhưng lại làm giảm khả năng hiểu tổng thể. Điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với trẻ em, vì chúng cần nhiều năm luyện tập để phối hợp các hệ thống thần kinh hỗ trợ kỹ năng đọc để đạt được khả năng như người lớn.
Những lo ngại này càng gia tăng khi đại dịch COVID-19 thúc đẩy việc chuyển đổi giáo dục từ trực tiếp sang trực tuyến và sự gia tăng đáng kể việc đọc trên thiết bị màn hình. Mặc dù những thay đổi này là cần thiết, nhưng hậu quả lâu dài của chúng vẫn chưa rõ ràng.
Hiện tại, nghiên cứu theo dõi chuyển động mắt đã được thực hiện trên màn hình máy tính. Công nghệ mới đang được phát triển cho phép so sánh trực tiếp chuyển động mắt và khả năng hiểu khi đọc trên các thiết bị kỹ thuật số và sách giấy. Điều này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lợi ích và chi phí của các thiết bị công nghệ này.
Vì khả năng đọc có thể phản ánh trình độ học vấn, tình trạng kinh tế xã hội và mức độ hạnh phúc của một người, việc đánh giá hậu quả lâu dài của việc đọc trên thiết bị kỹ thuật số là vô cùng cần thiết.
Tin Gốc: Dân Trí

Artemis II là sứ mệnh phóng tàu vũ trụ có người lái lên Mặt Trăng sau hơn 50 năm, kể từ thời điểm tàu vũ trụ Apollo 17 (1972) đưa hai phi hành gia người Mỹ đặt chân lên vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
Bốn phi hành gia sẽ thực hiện sứ mệnh Artemis II, bao gồm 3 phi hành gia người Mỹ Reid Wiseman, Victor Glover và Christina Koch, đồng hành cùng phi hành gia của Cơ quan Vũ trụ Canada Jeremy Hansen.
Tuy nhiên, tàu vũ trụ Orion của sứ mệnh Artemis II sẽ không thực sự đưa các phi hành gia đặt chân xuống Mặt Trăng, mà nó sẽ bay vòng quanh Mặt Trăng theo một quỹ đạo được kiểm soát nghiêm ngặt. Trong quá trình bay, tàu Orion sẽ đưa các phi hành gia đến phía xa của Mặt Trăng, điểm xa nhất trong không gian mà con người từng đạt được.
Sứ mệnh Artemis II sẽ kéo dài khoảng 10 ngày, với mục đích kiểm tra và xác nhận tất cả các hệ thống của tàu vũ trụ hoạt động đúng trong không gian, bao gồm hệ thống hỗ trợ sự sống, hệ thống điều hướng, hệ thống bảo vệ…. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho sứ mệnh Artemis III, đưa con người thực sự đặt chân xuống Mặt Trăng, vào năm 2027.
Dù không thực sự đặt chân xuống Mặt Trăng, sứ mệnh Artemis II vẫn là một bước tiến quan trọng và được xem là chuyến bay đưa con người quay trở lại Mặt Trăng ở khoảng cách gần.
Quá trình chuẩn bị cho sứ mệnh Artemis II bắt đầu từ năm 2023, với việc tuyển chọn và đào tạo chuyên sâu cho phi hành đoàn.
Sứ mệnh ban đầu dự kiến diễn ra vào tháng 9/2025, nhưng sau đó đã bị lùi lại sang năm 2026 do gặp vấn đề với hệ thống hỗ trợ sự sống trên tàu vũ trụ. NASA sau đó quyết định phóng tàu vũ trụ vào ngày 8/2 vừa qua, nhưng lại quyết định hoãn phóng vào phút cuối khi phát hiện nhiều trục trặc trên hệ thống tên lửa đẩy và tàu vũ trụ Orion.
Các sự cố chính bao gồm rò rỉ hydro lỏng ở hệ thống tiếp nhiên liệu cho tên lửa đẩy; vấn đề với van tạo áp suất cho cửa khoang phi hành đoàn của tàu vũ trụ Orion; thời tiết lạnh giá làm ảnh hưởng đến thiết bị mặt đất…
Hiện tại, NASA đã hoàn tất quá trình khắc phục lỗi và quyết định phóng tàu vũ trụ để đưa các phi hành gia lên Mặt Trăng vào 18h24 ngày 1/4 (theo giờ địa phương, tương đương 5h24 rạng sáng 2/4 theo giờ Việt Nam).
Nếu tiếp tục phát hiện sự cố và quá trình phóng tàu vũ trụ bị trì hoãn vì bất kỳ lý do nào, NASA vẫn còn các cơ hội để tiếp tục phóng tàu cho đến hết ngày 6/4. Dù vậy, các quan chức NASA tự tin rằng tàu vũ trụ sẽ được phóng đúng thời điểm như dự kiến.
Yếu tố lớn nhất có thể ảnh hưởng đến kế hoạch phóng ngày 1/4 chính là thời tiết. Dự báo cho thấy có 20% khả năng vi phạm các điều kiện thời tiết, chủ yếu do mây tích ở tầng đối lưu thấp.
Toàn bộ quá trình chuẩn bị và phóng tàu Orion sẽ được truyền hình trực tiếp trên nhiều kênh truyền hình của Mỹ cũng như trên mạng xã hội.
Trong trường hợp bạn cũng muốn theo dõi trực tiếp sự kiện phóng tàu vũ trụ có người lái của NASA lên Mặt Trăng, bạn có thể truy cập vào kênh YouTube chính thức của NASA tại đây hoặc trang web truyền hình trực tiếp của NASA tại đây. Ngoài ra, sự kiện cũng sẽ được phát trực tiếp trên trang Facebook chính thức của NASA tại đây.

Sứ mệnh lịch sử Artemis II cất cánh lúc 18h35 (giờ miền Đông Mỹ) từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy. Dù không đi vào quỹ đạo hay hạ cánh, sứ mệnh vẫn được xem là cột mốc quan trọng trong nỗ lực của NASA nhằm mở rộng sự hiện diện của con người ra ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp.
Theo kế hoạch, phi hành đoàn sẽ bay vòng quanh Mặt Trăng theo quỹ đạo "free-return", tiến xa hơn khoảng 7.560km so với phía xa của Mặt Trăng, vượt kỷ lục của Apollo 8 và trở thành hành trình xa Trái Đất nhất từng được con người thực hiện.
Dù là bài kiểm tra quan trọng đối với công nghệ không gian sâu của NASA, Artemis II đồng thời cũng là một sứ mệnh khoa học quy mô lớn.
Đánh giá rủi ro sức khỏe
Một trong những thí nghiệm đáng chú ý trên Artemis II là dự án AVATAR (A Virtual Astronaut Tissue Analog Response).
Cụ thể, thí nghiệm sử dụng các mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, mỗi mẫu chỉ nhỏ bằng một chiếc USB chứa các tế bào người sống được thiết kế để hoạt động tương tự như cơ quan thật.
Theo NASA, AVATAR tập trung vào mô tủy xương được nuôi từ tế bào lấy từ máu của các phi hành gia trước chuyến bay.
Tủy xương là nơi sản sinh tế bào máu và tế bào miễn dịch, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, khiến nó trở thành mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các sứ mệnh không gian sâu.
Sau khi sứ mệnh kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để xem hàng nghìn gene phản ứng ra sao với môi trường không gian.
Kết quả sẽ được so sánh với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) cũng như mẫu sinh học của phi hành gia trước và sau chuyến bay nhằm kiểm chứng độ chính xác của mô hình "cơ quan trên chip".
Các nghiên cứu trước đây trên ISS - nơi vẫn còn được bảo vệ một phần bởi từ trường Trái Đất cho thấy, phi hành gia bị mất xương ngay cả trong các nhiệm vụ ngắn ngày, cho thấy rủi ro sẽ lớn hơn nhiều trong các chuyến bay xa hơn.
Những phát hiện này có thể giúp xây dựng chiến lược chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa cho các phi hành gia trong tương lai.
Thử nghiệm khả năng chịu đựng trong không gian sâu
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR (Artemis Research for Crew Health and Readiness), nhằm nghiên cứu cách phi hành gia thích nghi với môi trường sống chật hẹp bên trong tàu Orion, chỉ tương đương một căn hộ studio.
Các thành viên phi hành đoàn sẽ đeo thiết bị ở cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, chuyển động, giấc ngủ và hiệu suất nhận thức.
Dữ liệu thời gian thực sẽ giúp các nhà khoa học phân tích tác động của sinh hoạt, nghỉ ngơi và sự cô lập đến sức khỏe và khả năng phối hợp trong không gian sâu.
Đồng thời, trong suốt sứ mệnh, phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm lên giấy đặc biệt - phương pháp đơn giản do Orion không có hệ thống làm lạnh.
Khi so sánh với mẫu trước và sau chuyến bay, dữ liệu từ nước bọt và máu sẽ giúp theo dõi những thay đổi miễn dịch do các yếu tố như bức xạ và cô lập gây ra.
Các nhà khoa học cũng sẽ theo dõi các virus "ngủ yên" có thể tái kích hoạt trong không gian, bao gồm virus liên quan đến thủy đậu và zona, hiện tượng từng được ghi nhận trên ISS.
Việc theo dõi sức khỏe phi hành gia sẽ bắt đầu từ nhiều tháng trước khi phóng và tiếp tục sau khi trở về.
Các bài kiểm tra thăng bằng, vận động và mô phỏng đi bộ ngoài không gian sẽ giúp đánh giá khả năng thích nghi và phục hồi của cơ thể trong điều kiện vi trọng lực kéo dài.
Đo lường bức xạ ngoài từ quyển Trái Đất
Không giống các phi hành gia trên ISS, phi hành đoàn Artemis II sẽ bay ra ngoài từ quyển bảo vệ của Trái Đất, nơi mức phơi nhiễm bức xạ cao hơn đáng kể.
Để theo dõi nguy cơ này, các phi hành gia sẽ mang theo thiết bị đo bức xạ cá nhân (dosimeter) trong túi, giúp ghi nhận mức phơi nhiễm theo thời gian thực.
Ngoài ra, sáu cảm biến bức xạ được lắp đặt trong khoang tàu Orion có thể phát hiện các đợt tăng đột ngột, chẳng hạn như bão Mặt Trời và cảnh báo phi hành đoàn kịp thời.
Dữ liệu từ các thiết bị này, cùng với các vệ tinh nhỏ (cubesat) do đối tác quốc tế cung cấp, sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn cách bức xạ tác động trong tàu Orion và ảnh hưởng đến cơ thể con người.
Góc nhìn hiếm có về Mặt Trăng
Khi Orion bay qua phía xa của Mặt Trăng, phi hành đoàn sẽ có khoảng 3 giờ quan sát khu vực mà con người chưa tiếp cận trực tiếp trong hơn 50 năm. Từ góc nhìn của Orion, Mặt Trăng sẽ có kích thước tương đương một quả bóng khổng lồ.
Trong thời gian này, các phi hành gia sẽ sử dụng kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các đặc điểm bề mặt được hình thành bởi va chạm cổ đại và dòng dung nham hàng tỷ năm trước.
Một trong những mục tiêu đáng chú ý là lưu vực Orientale - một "vết sẹo" va chạm khổng lồ rộng khoảng 960km, hình thành cách đây 3,8 tỷ năm, nằm ở ranh giới giữa nửa gần và nửa xa của Mặt Trăng, và chưa từng được quan sát trực tiếp trong kỷ nguyên Apollo.
Các phi hành gia cũng có thể ghi nhận những tia sáng lóe lên khi thiên thạch nhỏ va vào bề mặt hoặc các đám bụi lơ lửng gần đường chân trời Mặt Trăng, những hiện tượng vẫn chưa được hiểu rõ.
Những quan sát này được kỳ vọng sẽ định hướng cho các sứ mệnh Artemis trong tương lai, bao gồm kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực Nam Mặt Trăng. Dữ liệu thu thập từ quỹ đạo sẽ giúp xác định khu vực thăm dò, mẫu vật cần thu thập và những vùng có giá trị khoa học cao nhất.
Theo www.space.com

