SpaceX đã tạm hoãn kế hoạch phóng tên lửa M, chuyến bay đầu tiên sau hơn một năm rưỡi của tên lửa này vào ngày 27/4, do điều kiện thời tiết không thuận lợi.
Thời điểm phóng mới hiện chưa được công bố, trong bối cảnh Bãi phóng miền Đông đang xem xét lịch trình dỡ tầng lõi của tên lửa Space Launch System (SLS) của NASA.
Kế hoạch đưa vệ tinh 6 tấn lên quỹ đạo địa tĩnh
Nhiệm vụ của Falcon Heavy là đưa vệ tinh viễn thông ViaSat-3 Flight 3 lên quỹ đạo chuyển tiếp địa tĩnh. Vệ tinh nặng khoảng 6 tấn dự kiến sẽ tách khỏi tầng trên của tên lửa gần 5 giờ sau khi rời bệ phóng.
“Đây gần như là dấu mốc khép lại một kỷ nguyên. Chúng tôi đã theo đuổi chương trình này hơn 10 năm”, ông Dave Abrahamian, Phó Chủ tịch phụ trách hệ thống vệ tinh của Viasat, chia sẻ.
Ông Abrahamian cho biết, bối cảnh ngành công nghiệp vệ tinh hiện nay đã thay đổi đáng kể so với thời điểm chương trình được khởi động.
Vào giai đoạn ban đầu, Viasat chỉ vận hành một số ít vệ tinh trên quỹ đạo, nhưng đến nay hai vệ tinh ViaSat-3 đã được triển khai, thương vụ sáp nhập với Inmarsat đã hoàn tất và vệ tinh thứ ba đã sẵn sàng phóng. Đây là một bước chuyển lớn cả về quy mô lẫn cảm nhận, đồng thời là hành trình đáng giá khi được trực tiếp tham gia và chứng kiến.
Thời điểm cất cánh từ bệ phóng 39A ban đầu được ấn định vào 10h21 giờ địa phương (21h21 giờ Việt Nam) ngày 27/4, mở đầu cửa sổ phóng kéo dài 85 phút.
Khi diễn ra, tên lửa Falcon Heavy sẽ bay theo quỹ đạo hướng đông.
Phi đội thời tiết số 45 dự báo có 70% khả năng điều kiện thời tiết thuận lợi trong cửa sổ phóng hôm thứ Hai. Tuy nhiên, các nhà khí tượng theo dõi nguy cơ vi phạm quy định về mây tích và điện trường bề mặt.
Một vùng áp thấp sẽ đẩy không khí lạnh yếu qua miền trung Florida vào sáng sớm. Do trùng thời điểm gió biển hình thành, vị trí ranh giới thời tiết này có thể khiến mây tăng lên trên khu vực bãi phóng, ảnh hưởng đến khả năng cất cánh.
Ba booster được sử dụng trong sứ mệnh lần này là sự kết hợp giữa các tầng đã qua sử dụng, tái sử dụng và hoàn toàn mới. Hai booster bên hông, số hiệu 1072 và 1075, lần lượt bay lần thứ hai và lần thứ 22.
Chúng sẽ tách khỏi tầng lõi trung tâm mang số hiệu B1098 và hạ cánh tại Landing Zone 2 (LZ-2) và Landing Zone 40 (LZ-40). Trong đó, LZ-40 nằm cạnh bệ phóng SLC-40 và ở phía bắc của LZ-2.
Tổng cộng, ba booster này tạo ra lực đẩy khoảng 22.7 meganewton tại thời điểm cất cánh, đưa Falcon Heavy trở thành tên lửa mạnh thứ hai đang hoạt động hiện nay. Đứng đầu là tên lửa Space Launch System (SLS) của NASA với lực đẩy 39.1 meganewton.
SpaceX sẽ không thu hồi tầng lõi B1098, nó sẽ rơi xuống Đại Tây Dương sau khi hoàn thành chuyến bay đầu tiên và cũng là duy nhất.
Sứ mệnh ViaSat-3 F3 đánh dấu lần phóng thứ 12 của Falcon Heavy kể từ khi ra mắt năm 2018. Trong số đó, hai nhiệm vụ đã mang theo vệ tinh ViaSat-3.
Ông Abrahamian cho biết, thời gian đưa vệ tinh vào vận hành trên quỹ đạo sẽ ngắn hơn so với vệ tinh ViaSat-3 F2, vốn được phóng bằng tên lửa Atlas V của United Launch Alliance.
Quá trình nâng quỹ đạo lên vị trí hoạt động tại kinh độ 158.55 độ Đông trên đường xích đạo dự kiến kéo dài khoảng hai tháng.
Falcon Heavy được đánh giá mạnh hơn Atlas V, cho phép đưa vệ tinh vào quỹ đạo chuyển tiếp thuận lợi hơn cho hệ thống đẩy điện.
Vệ tinh sẽ được đặt vào quỹ đạo có điểm cao gần quỹ đạo địa tĩnh, điểm thấp khoảng 23.000km và độ nghiêng khoảng 3 độ, cấu hình được xem là rất phù hợp cho động cơ điện.
Sau đó, cần thêm ít nhất vài tháng để triển khai các cấu phần của vệ tinh và kiểm tra hệ thống, trước khi nhà sản xuất Boeing bàn giao cho Viasat đưa vào vận hành.
Vệ tinh ViaSat-3 F2, được phóng vào tháng 11/2025 bằng Atlas V, hiện vẫn trong quá trình kiểm tra trên quỹ đạo và dự kiến sẽ sớm đi vào hoạt động.
Hoàn thiện chòm ViaSat-3
Vệ tinh thứ ba và cũng là cuối cùng trong chòm ViaSat-3 sẽ tập trung phủ sóng khu vực châu Á – Thái Bình Dương, dự kiến bổ sung hơn 1 terabit/giây (Tbps) dung lượng cho toàn mạng Viasat.
“Chúng tôi có nhiều khách hàng hàng không tại khu vực APAC đang rất mong chờ dung lượng này để cải thiện dịch vụ cho hành khách.
Một trong những điểm nổi bật của chòm ViaSat-3 là dung lượng cực lớn, đồng thời có khả năng phân bổ linh hoạt”, ông Abrahamian cho biết.
Khác với các vệ tinh truyền thống như ViaSat-1, ViaSat-3 sử dụng công nghệ mảng pha, cho phép tạo chùm tín hiệu linh hoạt.
Khi được quy hoạch hợp lý và xây dựng tại những vị trí phù hợp, các trang trại điện mặt trời không chỉ góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe con người, mà còn giúp tăng cường đa dạng sinh học của hệ động, thực vật.
Điều này có thể khiến nhiều người bất ngờ, bởi các dự án điện mặt trời thường bị gắn với hình ảnh chặt hạ cây xanh để lấy mặt bằng. Tuy nhiên, khi được triển khai trên các khu đất đã suy thoái và hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, những trang trại này có thể hỗ trợ phục hồi các loài thụ phấn, cải thiện chất lượng đất và thậm chí giảm ô nhiễm ngay tại khu vực dự án.
Dù vậy, cần lưu ý rằng ngay cả những trang trại điện mặt trời được thiết kế tốt vẫn có thể gây tác động tiêu cực nếu được xây dựng trên các khu vực có giá trị sinh thái cao. Nói cách khác, việc phát triển dự án trên đất nông nghiệp bạc màu có thể mang lại lợi ích môi trường đáng kể, nhưng chặt phá một khu rừng khỏe mạnh để lắp đặt các tấm pin mặt trời không bao giờ là lựa chọn phù hợp.
Để khuyến khích việc lựa chọn địa điểm và thiết kế dự án một cách thận trọng, nhiều tổ chức môi trường và trường đại học đang nghiên cứu, xây dựng các bộ hướng dẫn thực hành tốt nhất. Theo các tổ chức này, trong điều kiện phù hợp, các trang trại điện mặt trời có thể đồng thời cải thiện môi trường, giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Chìa khóa để xây dựng các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Yếu tố quan trọng nhất để phát triển các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường là công tác quy hoạch và thiết kế. Để hỗ trợ quá trình này, Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên (Nature Conservancy) đã xây dựng bộ hướng dẫn dành cho các dự án điện mặt trời thân thiện với động vật hoang dã.
Bộ hướng dẫn khuyến nghị lựa chọn địa điểm trên các khu đất đã bị tác động hoặc suy thoái, phục hồi thảm thực vật bản địa, bảo vệ chất lượng nguồn nước và tận dụng những khu vực chưa phát triển để tạo lập môi trường sống cho các hệ sinh thái động, thực vật.
Khi tuân thủ các nguyên tắc này, đặc biệt trên các khu đất nông nghiệp đã ngừng canh tác hoặc suy giảm chất lượng, các nhà phát triển có thể tạo ra nhiều lợi ích môi trường đáng kể.
Chẳng hạn, việc ngừng sử dụng thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ giúp cải thiện chất lượng nước. Việc khuyến khích cây cối và thảm thực vật phát triển góp phần tăng khả năng giữ đất, hạn chế xói mòn. Đồng thời, việc phục hồi các loài thực vật bản địa giúp nâng cao đa dạng sinh học. Mặc dù những giải pháp này đòi hỏi chi phí lớn hơn so với việc chỉ lắp đặt các tấm pin trên khu đất trống, hiệu quả lâu dài có thể rất đáng kể.
Nghiên cứu và kết quả từ các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Các nhà nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp, từ công nghệ cao đến các biện pháp đơn giản, nhằm nâng cao hiệu quả môi trường của các trang trại điện mặt trời.
Một nghiên cứu do các nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm Năng lượng tái tạo quốc gia (NREL) và Phòng thí nghiệm quốc gia Argonne (Mỹ) thực hiện cho thấy các dự án điện mặt trời có thể mở rộng môi trường sống cho nhiều loài động vật, trong đó có dơi và các loài thụ phấn quan trọng như bướm.
Theo nghiên cứu, số lượng côn trùng có thể tăng gấp 3 lần nếu thực vật bản địa được trồng và quản lý hợp lý.
Một kết quả đáng chú ý khác là sự xuất hiện của các mô hình "chăn thả kết hợp điện mặt trời". Cừu hoặc bò có thể gặm cỏ dưới các tấm pin, đồng thời bổ sung nguồn phân hữu cơ cho đất. Một số nghiên cứu cũng cho thấy việc trồng cây dưới và giữa các dãy pin mặt trời là giải pháp khả thi.
Các nhà khoa học nông nghiệp hiện đang thử nghiệm những hệ thống pin mặt trời được lắp đặt ở độ cao lớn hơn và có góc nghiêng phù hợp nhằm kết hợp sản xuất điện với canh tác nông nghiệp. Kết quả cho thấy nhiều loại cây trồng, từ cà tím đến bông cải xanh, vẫn có thể sinh trưởng tốt trong điều kiện này.
Dù mô hình điện mặt trời đa mục đích còn ở giai đoạn đầu phát triển, một số bang tại Mỹ đã bắt đầu xây dựng các tiêu chuẩn nhằm khuyến khích triển khai rộng rãi.
Năm 2024, tạp chí khoa học Nature công bố nghiên cứu về Công viên quang điện Cộng Hòa tại Thanh Hải, một trong những trang trại điện mặt trời lớn nhất Trung Quốc. Được xây dựng giữa khu vực sa mạc khô hạn, dự án không chỉ sản xuất điện mà còn giúp duy trì độ ẩm đất ở mức cao hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho thực vật và vi sinh vật phát triển.
Đây được xem là một ví dụ tiêu biểu cho khả năng kết hợp giữa phát triển năng lượng tái tạo và phục hồi hệ sinh thái.
Theo một nghiên cứu công bố trên tạp chí Earth’s Future, carbon đen (bụi than đen) từ các vụ phóng vệ tinh có tác động đến khí hậu lớn hơn khoảng 540 lần so với bụi than đen thải ra từ tàu biển, ô tô và các nhà máy điện.
Giới công nghiệp vũ trụ đang hướng tới mục tiêu có hàng trăm nghìn hoặc thậm chí hàng triệu vệ tinh sẽ quay quanh Trái Đất, truyền internet đến những khu vực chưa được kết nối, xử lý dữ liệu trong các trung tâm điện toán quỹ đạo, tạo ra năng lượng mặt trời và nhiều ứng dụng khác.
Tuy nhiên, tầm nhìn đầy tham vọng này đang khiến các nhà nghiên cứu khí quyển lo ngại.
Các nghiên cứu cho thấy, kể từ khi kỷ nguyên "siêu chòm vệ tinh" bắt đầu vào năm 2020, nồng độ các chất ô nhiễm không khí ở tầng cao khí quyển có khả năng gây hại, phát sinh từ hoạt động phóng và tái nhập khí quyển của vệ tinh đã gia tăng đáng kể.
Dựa trên các ước tính của nhóm nghiên cứu, ngành vũ trụ toàn cầu đến năm 2030 sẽ thải ra nhiều hóa chất gây biến đổi khí hậu hơn cả toàn bộ Vương quốc Anh.
Theo bà Eloise Marais, giáo sư hóa học khí quyển và chất lượng không khí tại University College London, nếu tốc độ tăng trưởng mà các lãnh đạo ngành công nghiệp vũ trụ dự báo trở thành hiện thực, lượng ô nhiễm không khí chủ yếu tập trung ở các tầng cao của khí quyển có thể sẽ bắt đầu làm thay đổi khí hậu Trái Đất.
"Ô nhiễm từ ngành công nghiệp vũ trụ giống như một thí nghiệm địa kỹ thuật quy mô nhỏ, nếu không được kiểm soát, chúng có thể gây ra nhiều hệ quả môi trường nghiêm trọng", bà Marais nói.
Phóng vệ tinh ồ ạt có thể gây hậu quả khí hậu nghiêm trọng
Kỹ thuật khí hậu là thuật ngữ chỉ một loạt các biện pháp can thiệp nhằm đảo ngược sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu do nồng độ khí nhà kính tăng cao trong khí quyển.
Một trong những phương pháp được thảo luận phổ biến nhất là phun aerosol vào tầng bình lưu, tức đưa một lượng lớn các hạt phản xạ ánh sáng vào lớp khí quyển thứ hai của Trái Đất để giảm lượng nhiệt đến hành tinh xanh.
Ý tưởng này đang được các nhà khoa học nghiên cứu, nhưng họ cảnh báo rằng các tác động có thể khó dự đoán, bao gồm thay đổi mô hình mưa, hạn hán và các biến động thời tiết không lường trước.
Nghiên cứu mới nhất của nhóm có sự tham gia của bà Marais cho thấy đến năm 2029, ô nhiễm không khí từ các chương trình triển khai vệ tinh quy mô lớn như Starlink, Amazon Leo hoặc các dự án của Trung Quốc như Guowang và Qianfan sẽ chiếm hơn 40% tổng lượng ô nhiễm do toàn bộ ngành công nghiệp vũ trụ tạo ra.
Các "siêu chòm vệ tinh" chủ yếu dùng để phát internet từ quỹ đạo thấp đến người dùng ở các khu vực xa xôi. Chúng dựa trên các vệ tinh có tuổi thọ hạn chế, thường được thay thế khoảng mỗi 5 năm bằng công nghệ mới hơn và mạnh hơn.
Việc thay thế thường xuyên đồng nghĩa với tần suất phóng và đưa vệ tinh rời quỹ đạo cao hơn nhiều so với các sứ mệnh truyền thống vốn được thiết kế cho thời gian hoạt động dài hơn.
Điều này kéo theo lượng ô nhiễm không khí lớn hơn được đưa vào các tầng khí quyển vốn trước đây tương đối "nguyên sơ".
"Hầu hết các vụ phóng siêu chòm vệ tinh hiện nay sử dụng nhiên liệu kerosene, do chủ yếu dùng tên lửa Falcon 9, vốn tạo ra bụi than đen.
Bụi than đen được phát thải lên các tầng khí quyển cao, nơi chúng có thể tồn tại khoảng 3 năm. Vì vậy, tác động khí hậu của chúng gấp khoảng 540 lần so với bụi than đen phát thải từ các nguồn khác", bà Marais nói.
Các nhà nghiên cứu ước tính tác động ô nhiễm không khí từ hoạt động phóng tên lửa bằng cách tính toán lượng chất ô nhiễm có khả năng phát sinh từ các vụ phóng và tái nhập vệ tinh dự kiến trong một giai đoạn nhất định.
Trong khi các vụ phóng chủ yếu tạo ra bụi than đen, có khả năng làm nóng tầng khí quyển cao, thì quá trình tái nhập khí quyển tạo ra các oxit nhôm, có thể gây tổn hại tầng ozone.
Sau đó, nhóm sử dụng các mô hình khí hậu để mô phỏng tác động dự kiến của các chất ô nhiễm này lên hành tinh.
Bà Marais cũng nhấn mạnh rằng các mô hình mới nhất được xây dựng trên các số liệu "thận trọng", trong khi tốc độ tăng số lượng vệ tinh thực tế liên tục vượt xa dự báo của các nhà nghiên cứu.
Theo Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA), hiện nay, có hơn 15.000 vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo Trái Đất.
Con số này cao gấp ba lần so với năm 2020. Sự gia tăng chủ yếu đến từ chòm vệ tinh Starlink của SpaceX, hiện gồm hơn 10.000 vệ tinh.
Ước tính đến năm 2030, có thể sẽ có khoảng 100.000 vệ tinh quay quanh Trái Đất, với mức tăng mạnh hơn nữa trong những thập kỷ tiếp theo.
Bà Marais cảnh báo về sự tăng trưởng thiếu kiểm soát trong các vụ phóng vệ tinh. Các hạt vật chất được thải vào tầng khí quyển cao của Trái Đất cuối cùng có thể đạt đến nồng độ đủ lớn để tác động đến khí hậu hành tinh.
Chuyên gia hóa học khí quyển cho biết rằng dù đến năm 2029, nồng độ chất ô nhiễm từ hoạt động phóng và tái nhập vệ tinh mới chỉ đạt khoảng một phần trăm lượng cần thiết cho các can thiệp địa kỹ thuật khí hậu, nhưng sự tích lũy liên tục của chúng do gia tăng triển khai vệ tinh vẫn là điều đáng lo ngại.
Có thể có một manh mối: Đa số áo sơ mi nữ có nút ở vạt bên trái, còn áo sơ mi nam thường có nút ở bên phải. Ngay cả khóa kéo trên quần và áo khoác đôi khi cũng tuân theo quy tắc này.
Nhưng tại sao quần áo lại cài khác nhau tùy theo nó dành cho nam hay nữ? Các nhà nghiên cứu thời trang và các nhà sử học đã tự hỏi về sự khác biệt này. Câu trả lời liên quan rất nhiều đến truyền thống, lịch sử và cách mà quần áo được làm từ lâu. Ngay cả những chi tiết nhỏ, như dây kéo, cũng có thể kể một câu chuyện về quá khứ.
Quần áo ẩn chứa lịch sử
Khi mọi người nhìn vào quần áo ngày nay, họ thường nghĩ về màu sắc, sự thoải mái hoặc phong cách. Nhưng quần áo cũng là một phần của cái mà các nhà sử học gọi là văn hóa vật chất: tất cả các vật dụng mà con người sử dụng hàng ngày.
Việc nghiên cứu văn hóa vật chất của quá khứ có thể tiết lộ cách con người sống, làm việc và suy nghĩ trong những thời kỳ trước.
Các chi tiết như nút và dây kéo không chỉ mang tính thực tiễn sử dụng mà còn theo các truyền thống thiết kế đã trở nên gắn kết với giới tính qua hàng trăm năm.
Một trong những giải thích phổ biến nhất về việc tại sao quần áo nam và nữ có nút ở hai bên đối lập xuất phát từ lịch sử thời trang châu Âu. Thời đó, những phụ nữ giàu có thuộc tầng lớp quý tộc thường mặc những bộ váy phức tạp với nhiều nút và dây buộc, phức tạp đến mức họ cần có người giúp mới mặc được những trang phục này.
Một số nhà sử học tin rằng các nút được đặt theo cách giúp người hầu dễ dàng cài quần áo hơn, phản ánh sự phân biệt giai cấp.
Khoảng 90% người thuận tay phải. Khi một cô hầu đứng đối diện trực tiếp với quý cô để mặc váy cho chủ, các nút ở phía bên trái của người mặc sẽ xếp thẳng hàng hoàn hảo để cô hầu sử dụng tay phải thuận của mình để cài các nút vào lỗ.
Nếu bạn thử cài một chiếc áo khoác cho một người bạn hoặc một con thú nhồi bông khi đối diện họ, bạn sẽ thấy chính xác lý do tại sao cách bố trí này lại giúp công việc của cô hầu trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Còn một người đàn ông thường tự mặc quần áo cho mình. Vì vậy, áo sơ mi, quần và đồng phục được thiết kế với các chi tiết khóa dễ dàng để người mặc tự mình thao tác, nghĩa là nút áo ở phía bên phải để người mặc dùng tay phải của mình cài nút.
Quần áo của nam giới được hình thành bởi tính thực tiễn và chức năng hàng ngày.
Ví dụ, một số nhà sử học cho rằng truyền thống quân đội có thể là ảnh hưởng đến vị trí cài nút. Nam giới thường mang kiếm ở bên trái và rút kiếm bằng tay phải. Hướng đóng cúc của áo khoác, áo sơ mi và quần có thể giúp ngăn vải bị mắc kẹt và vướng víu.
Thói quen thời trang thật khó thay đổi
Khi quần áo bắt đầu được sản xuất trong các nhà máy vào đầu thế kỷ XIX, các thương hiệu cần những thiết kế nhất quán. Các nhà máy hoạt động hiệu quả nhất khi các mẫu được chuẩn hóa, vì vậy các truyền thống về nút vẫn được giữ nguyên, ngay cả khi mọi người quên vì sao ban đầu lại có những quy tắc như vậy.
Khi dây kéo trở nên phổ biến vào đầu những năm 1900, các công ty may mặc vẫn giữ nguyên các tập quán đó. Thay vì tạo ra các quy tắc hoàn toàn mới, nhiều nhà sản xuất đơn giản chỉ tiếp tục sử dụng các quy tắc đơm nút và tra dây kéo mà họ đã dùng.
Vì vậy, dây kéo thường kết thúc bằng việc theo cùng một “hướng” như các kiểu quần áo cũ được đơm nút.
Ngày nay, nhiều thương hiệu đang sản xuất những mẫu quần áo cả nam và nữ đều mặc được (unisex), và nhiều nhà thiết kế không còn tuân theo quy tắc bên trái/bên phải cũ nữa. Họ cho rằng các quy tắc xưa kia chỉ là một thói quen, không có lý do gì để dây kéo và cúc phải đặt ở các bên khác nhau cho nam và nữ.
Hiện nay, các quy tắc cũ về đặt cúc hay dây kéo không còn được tuân thủ tuyệt đối mà dễ dàng được chấp nhận khi có sự thay đổi. Nếu bạn tự may quần áo, bạn có thể đặt các loại khóa ở bất cứ nơi nào bạn muốn, dù đó là cúc, dây kéo, nút bấm, dây buộc, dán Velcro hay thậm chí là thứ gì đó mới mà bạn tự sáng chế!