Thế hệ những nhà ngoại giao đi trước của hai nước – những người sinh ra trong thời kỳ khói lửa, trực tiếp cầm súng hoặc chứng kiến những giờ phút quan trọng của năm 1975 – đã phần nào hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình. Họ đã bắc những nhịp cầu đầu tiên, biến cựu thù thành đối tác, rồi thành Đối tác chiến lược toàn diện.
Giờ đây, khi những bóng dáng cũ dần lùi xa chính trường, trọng trách vun đắp mối quan hệ này đặt lên vai thế hệ sau năm 1975.
Đây là thế hệ không mang trên mình vết sẹo trực tiếp của chiến tranh, nhưng gánh vác một trọng trách to lớn: định vị mối quan hệ song phương Việt – Mỹ trong một thế giới đầy biến động, nơi trí tuệ nhân tạo (AI), chuỗi cung ứng, địa chính trị và an ninh phi truyền thống đang vẽ lại bản đồ quyền lực toàn cầu.
Sự xuất hiện của các nhà chính trị ngoại giao Mỹ sinh sau năm 1975 đánh dấu một bước ngoặt: từ ngoại giao “hậu chiến” sang ngoại giao “tương lai”.
Đối với họ, Việt Nam không còn là một cái tên gắn liền với một cuộc chiến tranh xa xôi, mà là một đối tác quan trọng ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, một nền kinh tế bùng nổ và là phần quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu hiện nay.
Tôi vẫn còn nhớ cách đây vài năm, Elbridge Colby, sinh năm 1979, người hiện giữ chức Thứ trưởng Bộ Chiến tranh Mỹ phụ trách chính sách, đã có một chuyến thăm và phát biểu tại TP.HCM.
Lúc đó Elbridge đang làm cho một tổ chức nghiên cứu chính sách của Mỹ có tên Center for a New American Security (CNAS) sau khi rời Bộ Quốc phòng Mỹ trong nhiệm kỳ 1 của Tổng thống Donald Trump.
Trong buổi tối hôm đó, tôi và Colby ngồi trên tầng thượng của khách sạn Caravelle, nhâm nhi một ly bia lạnh và cùng phóng tầm mắt về phía Nhà hát Thành phố.
Caravelle không chỉ là một khách sạn hạng sang, đó là chứng nhân lịch sử, nơi đặt văn phòng của các hãng tin quốc tế và là điểm đóng quân của nhiều quan chức Mỹ trước năm 1975, trong đó có ông nội của Elbridge – William Colby, cựu Giám đốc CIA – từng là Trưởng trạm CIA tại Sài Gòn.
Ngồi tại nơi mà ông nội mình từng trú ngụ, Elbridge Colby đã bất chợt hỏi tôi: “Liệu người Việt Nam các bạn hiện còn ghét cái tên Colby vì những gì ông nội tôi đã làm ở Việt Nam không?”. Tôi cười lớn và đáp: “Chúng tôi trân trọng lịch sử, nhưng chúng tôi không sống trong đó. Người Việt Nam chúng tôi luôn hướng về tương lai”.
Tôi hiểu rằng câu hỏi của Colby phản ánh một nỗi trăn trở cũ của người Mỹ, đặc biệt những người có người thân từng tham gia chiến tranh Việt Nam, mà chúng ta hay gọi là cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Nhiều thập kỷ qua, quan hệ Việt – Mỹ được vận hành bởi một mối quan tâm đặc biệt: sự hòa giải. Những người “lính già” như John McCain, John Kerry đã từng dành cả đời để kéo hai quốc gia ra khỏi hố sâu của quá khứ.
Tuy nhiên chúng ta không thể chỉ ngồi lại và nói về lịch sử mãi được. Trong những buổi nói chuyện cà phê hay buổi ăn trưa của tôi với các nhà ngoại giao Mỹ, chúng tôi thường nói về an ninh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, về việc làm thế nào để Việt Nam trở thành một cứ điểm quan trọng trong ngành bán dẫn, cũng như cách Việt Nam ứng phó trong bối cảnh địa chính trị đầy rủi ro.
Một nhà ngoại giao Mỹ trẻ tuổi khác ở TP.HCM chỉ mới tới thành phố năng động này hơn một năm trước, hào hứng kể với tôi rằng anh đã mua một chiếc xe hơi để có thể tự lái xe đi du lịch xuyên Việt. Anh kể về những nơi ở Việt Nam mà anh đã đi qua, thậm chí tới cả những nơi mà người Việt như tôi chưa từng đặt chân tới.
Những người như thế hệ của Elbridge Colby đều hiểu rằng vì không trực tiếp trải qua xung đột, những nhà ngoại giao sinh sau cuộc chiến ít bị ràng buộc bởi những cảm xúc cá nhân hay những tranh cãi ý thức hệ cũ kỹ. Điều này cho phép họ tiếp cận các vấn đề song phương bằng một sự thực dụng (pragmatism) cao độ.
Giờ đây, đối với nước Mỹ, Việt Nam không còn là tên của một cuộc chiến, một nỗi đau chia rẽ nước Mỹ, hay những thước phim đen trắng về trực thăng trên nóc tòa đại sứ; mà là “một đối tác chiến lược toàn diện” không thể thiếu để duy trì một khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương mở và tự do.
Còn đối với Việt Nam, Mỹ không còn là “kẻ thù cũ”, mà là một thị trường xuất khẩu khổng lồ cho hàng hóa Việt Nam, công nghệ hàng đầu thế giới, cũng như một đối tác an ninh đáng tin cậy.
Trong thập kỷ qua, tăng trưởng GDP của Việt Nam liên tục nằm trong nhóm cao nhất thế giới. Quốc gia này đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, một điểm đến “Trung Quốc cộng một” cho các gã khổng lồ công nghệ như Samsung, Apple hay Intel.
Nhưng đối với thế hệ hậu chiến, sức hút không chỉ nằm ở chi phí nhân công hay vị trí chiến lược. Đó còn là nguồn năng lượng lạc quan của một đất nước nơi khoảng 70% dân số sinh sau khi chiến tranh kết thúc. Họ nhìn nhận Việt Nam là một thực thể kinh tế năng động, một đối tác chiến lược tại Đông Nam Á, chứ không phải là một “vết thương tâm lý” cần được chữa lành.
Thế hệ trước ưu tiên việc tìm kiếm quân nhân mất tích (POW/MIA) và tẩy độc dioxin – những vấn đề vẫn quan trọng nhưng mang tính di sản, thế hệ nhà ngoại giao mới đang dần tập trung thẳng vào bán dẫn, sự dẻo dai của chuỗi cung ứng, AI và an ninh khu vực.
Trong một thời gian dài, chúng ta đã mắc kẹt trong cái mà các nhà phân tích gọi là “lăng kính song phương hẹp”. Mọi cuộc đối thoại đều xoay quanh việc xử lý dioxin, tìm kiếm hài cốt (MIA) và những cử chỉ ngoại giao nhằm chứng minh rằng hai kẻ thù cũ đã thực sự là bạn.
Do đó điểm nhấn quan trọng nhất trong tầm nhìn của thế hệ nhà ngoại giao mới chính là việc đặt Việt Nam vào trung tâm của cấu trúc an ninh và kinh tế khu vực.
Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2023 không chỉ là một danh xưng. Nó phản ánh một thực tế mới: Việt Nam là một “điểm nút thắt” quan trọng trong chiến lược chuyển dịch chuỗi cung ứng khỏi những rủi ro địa chính trị.
Bên cạnh đó an ninh phi truyền thống – từ biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long cho đến an ninh y tế sau đại dịch COVID-19 – cũng đang trở thành những ưu tiên hàng đầu.
Anh Justin, một nhà ngoại giao Mỹ mà tôi rất quý, từng nhận xét: “Khi chúng tôi tặng các tủ lạnh bảo quản vắc xin hay hỗ trợ công nghệ chuyển đổi năng lượng sạch, đó không chỉ là viện trợ. Đó là sự đầu tư vào một tương lai chung. Chúng tôi luôn muốn một Việt Nam tự cường và thịnh vượng”.
Mối quan hệ này không còn là câu chuyện song phương tách biệt, nó được đặt trong cấu trúc an ninh đa phương tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Thế hệ mới hiểu rằng một Việt Nam tự cường về quốc phòng và độc lập về ngoại giao là lợi ích chiến lược của Mỹ, và ngược lại, sự hiện diện ổn định của Mỹ là yếu tố cân bằng cho cấu trúc an ninh khu vực.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung ngày càng căng thẳng, Việt Nam đang trở thành một hình mẫu của sự thích ứng.
Thế hệ nhà ngoại giao Mỹ mới nhìn nhận Việt Nam là một mắt xích quan trọng trong chiến lược “Friend-shoring” (dịch chuyển sản xuất sang các nước thân thiện) của Mỹ. Việc vun đắp quan hệ giờ đây nằm ở việc Việt Nam có thể tham gia sâu đến đâu vào hệ sinh thái bán dẫn và công nghệ cao của Intel, Nvidia hay Apple.
Những khuôn mặt nhà ngoại giao Mỹ của Đảng Dân chủ từng trực tiếp “cầm lái” chính sách của Mỹ tại khu vực như cựu cố vấn an ninh quốc gia Mỹ Jake Sullivan, sinh năm 1976, hay Mira Rapp-Hooper, sinh năm 1984, cựu trợ lý đặc biệt Tổng thống Biden hay cho đến Elbridge Colby của Đảng Cộng hòa đều nhìn nhận Việt Nam là một quốc gia có tiếng nói trọng yếu trong việc duy trì tự do hàng hải tại Biển Đông, cũng như đối phó các thách thức về biến đổi khí hậu và an ninh phi truyền thống tại hạ lưu sông Mekong.
Việt Nam và Mỹ đang xây dựng một mối quan hệ đa lớp và toàn diện. Một mặt, đó là sự hợp tác quốc phòng ngày càng được thể chế hóa với những chuyến thăm của tàu sân bay Mỹ, cũng như hỗ trợ phòng chống thiên tai.
Mặt khác, đó là những thỏa thuận về việc giúp đỡ đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao cho ngành công nghệ Việt Nam.
Mới nhất vào cuối tháng 2-2026, Tổng thống Donald Trump cho biết sẽ chỉ đạo các cơ quan liên quan sớm đưa Việt Nam ra khỏi danh sách kiểm soát xuất khẩu chiến lược D1-D3 (phân loại các quốc gia theo mức độ hạn chế khi doanh nghiệp Mỹ xuất khẩu hàng hóa, phần mềm và công nghệ nhạy cảm), qua đó sẽ mở đường để Việt Nam tiếp cận với các công nghệ tiên tiến.
Quá khứ không thể thay đổi, nhưng rõ ràng chúng ta hoàn toàn có thể cùng nhau định hình tương lai. Đó cũng là sự can đảm từ cả hai bên để từ bỏ những định kiến cũ, để chấp nhận rằng sự khác biệt về hệ thống chính trị không phải là rào cản cho một tương lai chung.
Theo Hãng tin AFP ngày 20-7, Liên minh châu Âu (EU) thông báo phạt sàn thương mại điện tử AliExpress (Trung Quốc) 550 triệu euro (630 triệu USD) vì sàn này để người bán kinh doanh các sản phẩm bất hợp pháp, trong đó có đồ chơi và mỹ phẩm không an toàn.
EU cũng cáo buộc AliExpress không quyết liệt ngăn chặn việc bán hàng giả và đã "đánh giá quá cao hiệu quả" của hệ thống phát hiện, gỡ bỏ hàng hóa bất hợp pháp.
Dù nền tảng có phát hiện sản phẩm vi phạm, nhiều mặt hàng vẫn tiếp tục được rao bán trong nhiều tuần. Hàng triệu sản phẩm sau khi bị gỡ lại xuất hiện trở lại. Nhiều hàng hóa bất hợp pháp vẫn được đề xuất cho người dùng trước khi bị xóa. Các tài khoản bán hàng vi phạm vẫn tiếp tục hoạt động.
Kết quả của cuộc điều tra được khởi động từ tháng 3-2024 cho thấy một số sản phẩm trên sàn AliExpress không đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của EU về môi trường và an toàn.
"Rủi ro phải được xác định và xử lý một cách có hệ thống để bảo đảm người tiêu dùng có thể mua sắm trực tuyến an toàn", Ủy viên phụ trách công nghệ của EU Henna Virkkunen nói.
Đây là mức phạt lớn nhất từng được áp dụng theo Đạo luật Dịch vụ số (DSA), bộ quy định có hiệu lực từ năm 2022 nhằm giám sát các nền tảng công nghệ lớn.
Trước đó, mạng xã hội X từng bị phạt 120 triệu euro (khoảng 137 triệu USD) vào tháng 12-2025. Sàn thương mại Temu (Trung Quốc) cũng bị phạt 200 triệu euro (khoảng 228,8 triệu USD) vào tháng 5 năm nay.
AliExpress chỉ trích mức phạt là "không tương xứng", cho rằng quyết định của EU không phản ánh đầy đủ các biện pháp quản lý mà công ty đã triển khai.
EU cũng kết luận hệ thống "ủy quyền thương hiệu" bắt buộc của AliExpress hoạt động không hiệu quả, khiến người bán dễ dàng lách quy định để bán hàng giả.
AliExpress hiện là nền tảng thương mại điện tử Trung Quốc lớn nhất tại EU với khoảng 193 triệu người dùng. Theo quy định, công ty phải nộp tiền phạt và trình kế hoạch khắc phục các vi phạm trước ngày 20-10, nếu không có thể đối mặt với các khoản phạt bổ sung.
Giữa dòng người mặc đồ đen tiễn đưa cố lãnh tụ tối cao Ali Khamenei tại Tehran đầu tháng 7, những tiếng hô vang không chỉ hướng về người đã khuất. Khi Tổng thống Masoud Pezeshkian xuất hiện tại tang lễ, một nhóm người đồng thanh hô "cái chết cho kẻ thỏa hiệp", coi việc Iran theo đuổi đàm phán với Mỹ là "sự phản bội".
Ngoại trưởng Abbas Araghchi, kiến trúc sư của các cuộc đàm phán với Mỹ, cũng phải rời lễ tang sau khi bị đám đông chỉ trích và gọi là "kẻ phản bội bán rẻ đất nước".
Theo Arash Azizi, chuyên gia về Iran tại Mỹ, những phản ứng này cho thấy sự rạn nứt ngày càng gay gắt trong nội bộ Tehran, giữa lúc Lãnh tụ Tối cao Mojtaba Khamenei vẫn chưa xuất hiện trước công chúng kể từ khi lên kế nhiệm.
"Lãnh tụ Mojtaba vắng mặt đồng nghĩa Chủ tịch Quốc hội Ghalibaf cùng các đồng minh đang nắm quyền điều hành đất nước trên thực tế. Vì vậy, phe siêu cứng rắn đã cáo buộc ông Ghalibaf và ông Pezeshkian âm mưu thực hiện một 'cuộc đảo chính'", ông Azizi nói với CNN.
Phe "siêu cứng rắn" là một phần trong phe bảo thủ Iran, thế lực từ lâu đã đóng vai trò chi phối trong hệ thống chính trị nước này. Phe này gồm các nghị sĩ thuộc Jebhe-ye Paydari (Mặt trận Kiên định) trong quốc hội, một bộ phận Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC), giáo sĩ, quan chức tư pháp và mạng lưới chính trị xoay quanh cựu quan chức an ninh Saeed Jalili.
Phe này thường tự xem mình là những người bảo vệ "tinh thần cách mạng" trước nguy cơ Iran bị ảnh hưởng bởi phương Tây. Họ cho rằng đàm phán không đơn thuần là ngoại giao, mà còn là sự nhượng bộ về ý thức hệ. Về vấn đề hạt nhân, họ ủng hộ Iran duy trì năng lực răn đe.
Sau khi Tehran ký bản ghi nhớ với Washington giữa tháng 6, phe "siêu cứng rắn" chuyển hướng chỉ trích sang nhóm trực tiếp tham gia tiến trình ngoại giao. Nghị sĩ Mahmoud Nabavian, gương mặt nổi bật của Jebhe-ye Paydari, liên tục cáo buộc chính phủ Iran đi chệch định hướng của Lãnh tụ Tối cao.
"Cảnh báo người dân Iran: Có phải một cuộc đảo chính đang diễn ra?", ông Nabavian viết trên mạng xã hội X trước tang lễ cố lãnh tụ Khamenei. Vài ngày sau, ông tiếp tục tuyên bố sẽ "giương cao ngọn cờ báo thù cho cố lãnh đạo và kiên quyết đứng lên chống lại cuộc đảo chính".
Hồi tháng 5, Nabavian đã công khai chỉ trích quá trình thương lượng với Mỹ về chương trình hạt nhân là "sai lầm chiến lược", đồng thời kêu gọi loại Ngoại trưởng Araghchi khỏi nhóm đàm phán.
Một số nghị sĩ cùng phe Paydari còn cho rằng nhóm đàm phán đang tìm cách chuyển trọng tâm quyền lực từ Lãnh tụ Tối cao và quốc hội sang Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao, cơ quan phụ trách những quyết sách quan trọng về chiến tranh và an ninh.
"Đó là cuộc đảo chính về chính trị mà họ đã vạch ra và đang từng bước thực hiện", nghị sĩ Kamran Ghazanfari nói hồi đầu tháng 7.
Không chỉ dừng ở các tuyên bố chính trị, một số người thân phe bảo thủ còn công khai đe dọa các lãnh đạo cấp cao theo đường lối ôn hòa.
"Ngài Tổng thống, nếu những điều kiện của Lãnh tụ không được thực hiện thì chúng tôi sẽ là người kề dao vào cổ ông. Chúng tôi sẽ biến cuộc sống của ông thành địa ngục", Mohammad Ali Bakhshi, một quan chức tôn giáo có liên hệ với giới an ninh Iran, cảnh báo Tổng thống Pezeshkian trong một buổi lễ.
Phát biểu này vấp phải nhiều chỉ trích, nhưng không có thông tin nào cho thấy Bakhshi đã bị xử lý.
Trong khi phe "siêu cứng rắn" gia tăng sức ép nhằm vào nhóm lãnh đạo theo đuổi nỗ lực ngoại giao, những tiếng nói ôn hòa trong hệ thống chính trị Iran cũng bắt đầu công khai đáp trả. Thay vì chỉ bảo vệ tiến trình đàm phán, họ cho rằng chính lập trường của phe cứng rắn, bảo thủ đã góp phần khiến Iran bỏ lỡ nhiều cơ hội giảm căng thẳng với phương Tây và phải trả giá bằng những tổn thất kinh tế lẫn quân sự.
"Phần nào nguyên nhân dẫn đến hai cuộc chiến lớn nhằm vào Iran chính là cách các phần tử cực đoan diễn giải tôn giáo. Giờ đây, họ lại tiếp tục bóp méo tôn giáo để đánh bại ngoại giao", Heshmatollah Falahatpisheh, cựu chủ tịch Ủy ban An ninh Quốc hội Iran, viết trên báo Toseh Irani.
Theo ông Falahatpisheh, chính những người từng phản đối các cuộc đàm phán trong giai đoạn 2021-2022 với cam kết sẽ đạt được một thỏa thuận tốt hơn đã không thực hiện được lời hứa đó. Cựu quan chức này kêu gọi truy cứu trách nhiệm những người đã biến cơ hội ngoại giao thành xung đột quân sự.
Nhà phân tích Abdolrahman Fathollahi đưa ra góc nhìn khác trên báo Shargh của Iran, tập trung vào những tác động của xung đột đối với người dân. Theo ông Fathollahi, sau nhiều ngày Mỹ không kích các cảng biển, sân bay và hạ tầng ở miền nam Iran, người dân các tỉnh ven vịnh Ba Tư mới là những người trực tiếp gánh chịu hậu quả từ thương vong, mất điện, thiếu nước và gián đoạn giao thông.
Ông chỉ trích những người ở Tehran kêu gọi tiếp tục chiến tranh nhưng không phải đối mặt với hậu quả của các quyết định đó.
"Không thể đánh trống trận từ nơi an toàn ở thủ đô, rồi đẩy mọi cái giá lên vai những người đang sống ở tuyến đầu", ông Fathollahi viết. Theo ông, việc điều chỉnh cách tiếp cận và tận dụng các kênh ngoại giao "là điều cần thiết để bảo vệ lợi ích quốc gia và giảm những tổn thất mà xã hội đang phải gánh chịu".
Phe "siêu cứng rắn" số lượng không lớn, nhưng vẫn nắm giữ nhiều vị trí quan trọng trong quốc hội, hệ thống truyền thông nhà nước và tổ chức quyền lực khác. Ông Jalili, cựu thư ký Hội đồng An ninh Quốc gia Iran, từng giành hơn 13 triệu phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2024.
Dù liên tục tạo sức ép, phe "siêu cứng rắn" cũng đối mặt với dấu hiệu bị thu hẹp ảnh hưởng trong bộ máy. Hôm 14/7, nghị sĩ Nabavian cùng một nghị sĩ khác có lập trường tương tự đã bị miễn nhiệm khỏi Ủy ban An ninh Quốc gia.
Chuyên gia Azizi cho rằng động thái này phản ánh nỗ lực của Chủ tịch Quốc hội Ghalibaf nhằm hạn chế ảnh hưởng của phe cứng rắn.
"Chúng ta đang chứng kiến ông Ghalibaf tìm cách gạt các thành phần cứng rắn này ra bên lề. Họ đang trở thành gánh nặng đối với hệ thống và ngày càng công khai mâu thuẫn, trong bối cảnh Iran vốn đã đối mặt nhiều bất ổn", ông Azizi nói.
Nỗ lực của phe chủ hòa ở Iran cũng phải đối mặt với áp lực từ bên ngoài, đó là chiến dịch không kích ngày càng mở rộng của Mỹ. Quân đội Mỹ rạng sáng 20/7 ném bom nhiều mục tiêu ở các tỉnh miền bắc và miền trung Iran, thay vì chỉ tập trung tấn công khu vực gần eo biển Hormuz như trước đây.
Điều này đã khiến Tổng thống Pezeshkian phải tuyên bố bắt đầu "cuộc chiến tổng lực" với Mỹ, nói rằng đây là "hệ quả tất yếu" mà Iran phải chấp nhận. Dù vậy, Iran không từ bỏ nỗ lực ngoại giao và các cuộc trao đổi với Mỹ thông qua bên trung gian vẫn tiếp diễn, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran Esmaeil Baghaei cho biết.
Giới chức Mỹ và Iran ngày 17/6 cùng xác nhận Tổng thống hai nước đã ký thỏa thuận hướng đến chấm dứt chiến sự đã kéo dài gần 4 tháng qua. Theo bản ghi nhớ được hai bên công bố, ngay sau khi ký kết, Bộ Tài chính Mỹ sẽ cấp lệnh miễn trừ, cho phép Iran nối lại hoạt động xuất khẩu dầu và nhiên liệu.
Đây được cho là một cú hích lớn đối với ngành công nghiệp dầu mỏ của Iran, mở ra cơ hội khôi phục huyết mạch kinh tế cho nước này, đồng thời tạo ra nguồn doanh thu có thể lên tới hơn 60 tỷ USD mỗi năm.
Theo Wall Street Journal, việc Mỹ cam kết cho phép Iran bán dầu đã giúp tháo gỡ phần cốt lõi trong các lệnh trừng phạt được Washington thiết lập hơn một thập kỷ trước nhằm cô lập và dập tắt tham vọng hạt nhân của Tehran. Động thái trên sẽ mang lại cơ hội để các khách hàng lớn tiếp tục mua dầu Iran mà không cần lo ngại về lệnh trừng phạt của Mỹ. Trước xung đột, Iran sản xuất 4% sản lượng dầu thô toàn cầu.
Trong hơn một thập kỷ chịu lệnh trừng phạt của Mỹ, Iran chỉ có thể xuất khẩu dầu qua "đội tàu bóng tối" và thường phải chiết khấu mạnh so với giá thế giới.
Cánh cửa cơ hội
"Bản ghi nhớ chưa chắc đã mở toang mọi cánh cửa cho nền kinh tế Iran. Tuy nhiên, Iran có thể tạo ra nguồn thu đáng kể và nhiều khả năng sẽ tiếp cận được nguồn tiền đó", Richard Nephew, cựu quan chức cấp cao phụ trách các lệnh trừng phạt của Mỹ hiện làm việc tại Đại học Columbia, nhận xét. Ông ước tính Iran có khả năng thu về 8 tỷ USD trong hai tháng đầu thực hiện thỏa thuận.
Những quyền lợi ngành dầu mỏ Iran nhận được cho thấy áp lực mà chính quyền Tổng thống Donald Trump đã đối mặt để đạt được thỏa thuận. Thỏa thuận này, trong đó có cả khoản tái thiết tiềm năng trị giá 300 tỷ USD, được nhìn nhận như một cú đặt cược của Washington với hy vọng rằng nguồn lợi về tài chính sẽ khiến Tehran giảm đi khuynh hướng gây bất ổn.
Tuy nhiên, mối lo ngại đặt ra là nguồn thu nhập mới từ dầu mỏ sẽ giúp chính quyền Iran tái thiết quân đội và củng cố hơn nữa vị thế của mình ở khu vực.
"Rủi ro là bạn đang tiếp sức cho chính quyền Iran bằng một lượng tiền mặt lớn", Michael Singh, cựu giám đốc cấp cao phụ trách Trung Đông thuộc Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời chính quyền George W. Bush, nhận định. "Hỗ trợ các lực lượng ủy nhiệm hay thậm chí chế tạo tên lửa, máy bay không người lái (UAV) nhìn chung vẫn còn rẻ. Việc điều hành đất nước ổn thỏa mới là thứ thực sự ngốn tiền của Iran".
Một quan chức cấp cao Mỹ hôm 16/6 cho biết dù Iran trước mắt sẽ được nới lỏng trừng phạt để xuất khẩu dầu mỏ, việc duy trì biện pháp này còn phụ thuộc liệu Tehran có đáp ứng các yêu cầu từ Washington về hoạt động hạt nhân và mở cửa eo biển Hormuz không.
Phần lớn doanh thu từ dầu mỏ mà Iran tích lũy qua nhiều năm đã bị đóng băng ở nước ngoài do các lệnh trừng phạt tài chính. Tehran từng lách luật để tiếp cận một phần nguồn tiền trên qua các kênh ngân hàng phức tạp, thường chạy qua những quốc gia vùng Vịnh hoặc sử dụng tiền điện tử. Tuy nhiên, các giao dịch rất rườm rà, chậm chạp, thiếu ổn định và Tehran trong đa số trường hợp đành phải chấp nhận để tiền nằm lại ở nước ngoài.
Nhưng giờ đây, mọi chuyện có thể sẽ thay đổi. Theo thỏa thuận, Mỹ hứa mở lại các kết nối ngân hàng để cho phép Iran mang doanh thu bán dầu về nước.
Các nhà trung gian Arab nhận định thỏa thuận hòa bình mới nhất là một thắng lợi rõ ràng cho Iran. Nó cũng biến Iran thành một đối thủ cạnh tranh mới không còn bị ràng buộc trên thị trường dầu mỏ toàn cầu, trong bối cảnh giới phân tích dự báo việc mở cửa trở lại eo biển Hormuz có thể dẫn đến tình trạng dư thừa dầu vào năm tới. Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), quốc gia vừa rời Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) gần đây, đã tuyên bố sẽ tăng sản lượng.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) hôm 17/6 cho rằng việc các bên đạt thỏa thuận lâu dài cho xung đột ở Trung Đông sẽ giúp nguồn cung dầu toàn cầu tăng khoảng 8 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2027, vượt xa mức phục hồi nhu cầu dầu toàn cầu là 2 triệu thùng/ngày.
Chiến dịch phong tỏa cảng biển mà Mỹ thực thi từ tháng 4 đã khiến Iran phải cắt giảm mạnh lượng dầu thô xuất khẩu từ khoảng 1,1 triệu thùng/ngày trong tháng 3 xuống còn 65.000 thùng/ngày vào tháng 5, theo số liệu từ tổ chức phi lợi nhuận Hiệp hội Chống Hạt nhân Iran (UANI).
Khi các kho chứa dầu đều đã đầy, Iran phải giảm khai thác tại một số giếng dầu, khiến sản lượng dầu thô giảm 1/3, xuống còn 2,3 triệu thùng/ngày vào tháng 5 so với mức khoảng 3,5 triệu thùng/ngày trước xung đột, theo IEA. Lượng dầu không xuất khẩu được Iran giữ lại để tiêu thụ trong nước.
Dù lệnh phong tỏa hàng hải của Mỹ trên danh nghĩa vẫn có hiệu lực vào ngày 16/6, các dấu hiệu nới lỏng đã xuất hiện. Ba tàu chở dầu mang theo hơn 5 triệu thùng dầu thô Iran đã rời cảng Chabahar và vượt qua vạch phong tỏa do Mỹ thiết lập, theo số liệu từ UANI và dữ liệu theo dõi tàu biển từ MarineTraffic.
Động thái trên đánh dấu lần vượt biển đầu tiên của các tàu dầu Iran kể từ khi Mỹ bắt đầu chiến dịch phong tỏa hồi tháng 4, dấu hiệu sớm cho thấy làn sóng xuất khẩu rầm rộ sắp diễn ra.
"Thời điểm này rất đáng chú ý", Claire Jungman, giám đốc phụ trách rủi ro hàng hải và tình báo tại Vortexa, công ty chuyên theo dõi tàu thuyền và thị trường năng lượng, trụ sở tại London, Anh, nhận xét, đồng thời cho biết thêm rằng 3 con tàu dường như đang vào vị trí để đón đầu một thỏa thuận tiềm năng. Cả ba đều đã rời vịnh Oman vào ngày 17/6 và luôn bật thiết bị định vị.
Về lâu dài, khả năng Iran tái hội nhập hoàn toàn vào thị trường dầu mỏ toàn cầu còn phụ thuộc vào việc các lệnh miễn trừ hiện nay có chuyển thành chính sách dỡ bỏ trừng phạt vĩnh viễn hay không. Theo biên bản ghi nhớ, điều này đòi hỏi hai bên phải đạt được một thỏa thuận sâu rộng hơn về hoạt động hạt nhân của Tehran.
Thách thức
Thực tế, thị trường từng có một đợt vận hành thử nghiệm khi ngành dầu mỏ Iran được tự do hoạt động hồi tháng 3. Thời điểm đó, chính quyền Trump đã cấp lệnh miễn trừ trừng phạt trong 30 ngày cho dầu Iran ngay cả khi vẫn duy trì chiến dịch tấn công, nhằm giữ cho giá xăng dầu không tăng vọt.
Theo UANI, với lệnh miễn trừ của Mỹ khi đó, Ấn Độ đã mua một lô khoảng 2 triệu thùng dầu vào tháng 4, trong khi Trung Quốc vẫn thu mua tới 80% lượng dầu xuất khẩu của Iran. Ngược lại, những khách hàng khác vẫn rất e dè, do lo ngại tác động từ lệnh trừng phạt của Mỹ.
"Ban đầu có lẽ họ sẽ còn đôi chút e ngại, nhưng nếu sau 60 ngày, chúng ta thấy một cam kết chắc chắn giúp dỡ bỏ hoàn toàn các lệnh trừng phạt, tôi nghĩ khách hàng ở châu Á và châu Âu sẽ bắt đầu quay lại với dầu thô Iran mà không gặp phải trở ngại nào", Naveen Das, chuyên gia phân tích dầu thô tại công ty cung cấp dữ liệu Kpler, nhận định.
Khi có thêm nhiều người mua sẵn lòng giao dịch, Iran sẽ thu được lợi nhuận cao hơn trên mỗi thùng dầu bán ra. Điều này có thể thúc đẩy dòng vốn đầu tư nhằm tăng sản lượng, từ đó đưa một lượng cung lớn vào thị trường toàn cầu.
Chi phí sản xuất dầu thô của Iran tương đối thấp, chỉ ở mức 10 đến 30 USD một thùng. Trong khi đó, giá hòa vốn của dầu đá phiến Mỹ dao động từ 60 đến 70 USD một thùng.
Nếu cơ sở hạ tầng được khôi phục và các tuyến xuất khẩu mở cửa trở lại, Iran có thể khôi phục sản lượng đã mất một cách nhanh chóng, Bridget Payne, người đứng đầu bộ phận dự báo dầu khí tại Oxford Economics, cho hay. Dù vậy, việc tăng sản lượng lên mức cao hơn hẳn so với trước xung đột sẽ mất nhiều thời gian hơn.
Bà ước tính Iran có thể tăng thêm khoảng một triệu thùng mỗi ngày so với mức trước xung đột trong vòng hai đến ba năm, nếu các lệnh trừng phạt được dỡ bỏ hoàn toàn trong dài hạn. Tuy nhiên, điều đó đòi hỏi phải có vốn nước ngoài, công nghệ cùng những dịch vụ mỏ dầu nhằm phục vụ cho quá trình tìm kiếm, khai thác, vận hành và quản lý.
Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi cho biết thỏa thuận với Mỹ sẽ mang lại nhiều lợi ích kinh tế, song lưu ý rằng Tehran sẽ không dựa hoàn toàn vào những nguồn lợi đó để đáp ứng mọi nhu cầu của đất nước.
"Chúng ta từng nhìn thấy những lời họ hứa suông, những lần thất hứa và việc đơn phương xé bỏ các thỏa thuận", Press TV dẫn lời ông nói.
Một số nhà quan sát Iran lại phản đối thời điểm công bố thỏa thuận vì trùng vào ngày sinh nhật của Tổng thống Trump. Nhắc lại vụ hạ sát cố lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei, nhà báo bảo thủ Parisa Nasr viết trên mạng xã hội X: "Phải chăng việc tặng quà sinh nhật cho người đã khiến lãnh tụ của chúng ta thiệt mạng nằm trong những điều khoản thỏa thuận ngầm?".
Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian cho biết Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao của nước này đã thông qua thỏa thuận để "kiểm chứng qua thực tế xem Mỹ có thực lòng tôn trọng quyền lợi của nhân dân Iran hay không".