Mặc dù vậy, để có được những ưu đãi tốt nhất khi mua loa soundbar (hay các sản phẩm rạp chiếu phim gia đình khác), người dùng cần nắm rõ thời điểm lý tưởng trong năm để săn khuyến mãi.
Theo Consumer Reports, một trong những tổ chức hàng đầu trong việc theo dõi các chương trình khuyến mãi, tháng 11, 12 và 1 được coi là ba tháng “vàng” để mua loa soundbar. Trong số này, tháng 11 và 12 là cao điểm của mùa mua sắm lễ hội, với nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn như Black Friday và Cyber Monday. Trong thời gian này, người dùng có thể tìm thấy nhiều ưu đãi, từ việc mua TV kèm loa soundbar cho đến các gói sản phẩm khác.
Các thương hiệu nổi tiếng như Sonos, Bose và JBL thường tung ra nhiều chương trình khuyến mãi vào dịp Giáng sinh, với những ưu đãi mà họ hiếm khi thực hiện trong suốt cả năm. Theo dữ liệu từ công cụ theo dõi giá của Amazon, các mẫu loa soundbar cao cấp như Sonos Arc Ultra, Bose Smart Ultra Soundbar và JBL Bar 1300XMK2 đã ghi nhận mức giá thấp nhất trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến 12.2025, điều đó chỉ ra rằng các thương hiệu này đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho mùa mua sắm.
Tháng 1 cũng là thời điểm lý tưởng để tìm kiếm loa soundbar chất lượng với giá cả phải chăng. Sau khi các hoạt động lễ hội kết thúc, Triển lãm Điện tử Tiêu dùng (CES) diễn ra tại Las Vegas (Mỹ) vào đầu tháng thường là cơ hội để các nhà sản xuất giới thiệu sản phẩm mới. Các chương trình khuyến mãi sẽ giúp tạo động lực cho các công ty bán hết hàng tồn kho của năm trước, đồng thời có thể kéo dài chương trình khuyến mãi từ tháng 12 sang đầu năm mới.
Cuối tháng 1, khi các thương hiệu TV lớn như Samsung, LG và Hisense bắt đầu chương trình khuyến mãi do dịp Tết Nguyên đán, người dùng lại có thêm cơ hội sở hữu bộ TV kèm loa soundbar với giá ưu đãi, hoặc thậm chí tặng kèm soundbar khi mua TV.
Tin Gốc: Thanh Niên

Trong năm cuối tại Đại học Yale, Amanda biết rằng nhiều bạn cùng lớp sử dụng chatbot để viết luận và làm bài tập về nhà. Tuy nhiên, cô chỉ nhận ra điều kỳ lạ khi thảo luận nhóm: các bạn đưa ra những luận điểm và lập luận trau chuốt kỹ lưỡng, nhưng kết quả thu "nhạt nhẽo, thiếu sức sống" ở nhiều chủ đề khác nhau.
"Trong buổi học, tôi thấy cảnh tượng quen thuộc. Khi giảng viên yêu cầu sinh viên suy nghĩ một câu hỏi, những người bạn bên cạnh liền gõ lia lịa vào laptop đang mở sẵn", Amanda nói với CNN, yêu cầu dùng biệt danh để tránh rắc rối.
"Bây giờ, ai cũng thảo luận na ná nhau", cô cho biết. "Hồi năm nhất, các cuộc tranh luận diễn ra rôm rả, không mạch lạc nhưng ai cũng đóng góp một điều gì đó mới mẻ, dựa vào ý kiến của nhau, tiếp cận từ nhiều góc độ và đưa ra nhận xét khác biệt".
Thực tế, theo bài báo được công bố vào tháng 3 trên tạp chí Trends in Cognitive Sciences, các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đang "hệ thống hóa" cách diễn đạt và tư duy của con người trên ba khía cạnh: ngôn ngữ, quan điểm và lý luận.
Trong môi trường giáo dục, sinh viên, giảng viên cho biết họ đang thấy những ảnh hưởng của xu hướng đó trong lớp học. Và điều đó khiến nhiều sinh viên nói chuyện với quan điểm như nhau.
Tác động
Jessica, sinh viên năm cuối tại Đại học Yale, nói cô sử dụng AI mỗi ngày khi lên lớp. "Vào đầu giờ học, bạn có thể thấy từng người đưa file PDF vào chatbot", cô cho biết.
Theo Jessica, việc AI diễn đạt rõ ý là yếu tố cần thiết đối với cô - người thường gặp khó khăn khi muốn chuyển suy nghĩ thành lời. "Tôi muốn bình luận, tôi có ý tưởng, nhưng tôi không biết làm thế nào để nói câu đó một cách mạch lạc", cô nói. "Vì thế, tôi nhờ một chatbot làm cho câu nói của mình mạch lạc hơn".
Giáo sư Thomas Chatterton Williams tại Trung tâm Hannah Arendt thuộc trường Cao đẳng Bard, chứng kiến tác động từ quyết định sử dụng AI của sinh viên theo nhiều hướng khác nhau. "Việc dựa vào AI đã giúp nâng cao chất lượng thảo luận trên lớp, nhất là ở khóa học có khái niệm khó", ông nói. "Nhưng công nghệ này cũng có xu hướng làm giảm đi những suy nghĩ kỳ lạ, độc đáo và mới mẻ hơn".
Theo ông, điều lo ngại là nhiều người trẻ tài năng sẽ không có được tiếng nói riêng. Thậm chí, một lượng đáng kể trong số họ sẽ không thực sự hiểu được giá trị của việc viết lách và sở hữu quan điểm.
Jessica thừa nhận cô thấy mình trở nên lười biếng hơn kể từ khi bắt đầu sử dụng chatbot trong học tập. "Dường như tinh thần tự học, tự làm việc của tôi đã hoàn toàn biến mất", cô chia sẻ.
Về vấn đề AI khiến giọng điệu của sinh viên nghe na ná nhau, Zhivar Sourati, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Nam California, cho rằng các mô hình ngôn ngữ lớn được huấn luyện để dự đoán từ tiếp theo có khả năng xuất hiện cao nhất dựa trên nội dung đã xuất hiện trước đó. Do đó câu trả lời "phản ánh một lát cắt hẹp và méo mó về trải nghiệm của con người, sự thu hẹp không gian khái niệm mà các mô hình sử dụng để viết, nói và suy luận".
Dẫn một nghiên cứu đang thực hiện cùng nhóm cộng sự, Sourati giải thích rằng sự đồng nhất hóa do AI diễn ra trên ba chiều: ngôn ngữ, quan điểm và chiến lược lập luận. Các mô hình AI có xu hướng tái tạo những gì gọi là quan điểm WEIRD (phương Tây hóa - có học thức - công nghiệp hóa - giàu có - dân chủ). Hệ quả là, AI sẽ ưu tiên WEIRD "đúng đắn hơn về mặt xã hội", làm lu mờ các quan điểm khác.
"Khi một người hoặc một nhóm tương tác nhiều lần với hệ thống AI, họ bị giảm khả năng sáng tạo so với khi không có sự hỗ trợ của AI", Sourati viết trên blog.
Hiện tượng "san bằng" làm dấy lên những lo ngại trong các cơ sở giáo dục ở mọi cấp độ khi ứng dụng AI. Morteza Dehghani, giáo sư tâm lý học và khoa học máy tính tại Đại học Nam California, thành viên nhóm nghiên cứu, cho biết xu hướng này khiến mọi người "đánh mất sự đa dạng" trong cách nghĩ, lười biếng về mặt trí tuệ, gây ảnh hưởng lớn đến xã hội con người trong tương lai.
Daniel Buck, nhà nghiên cứu tại Viện Doanh nghiệp Mỹ từng là giáo viên tiếng Anh, lo ngại học sinh đang "né tránh" nhận thức khi tham gia thảo luận trên lớp và hoàn thành bài tập về nhà. "Rất nhiều kiến thức cần được học hỏi từ chi tiết nhỏ nhặt và nhàm chán hay từ những khó khăn", Buck nói. "Sinh viên chỉ ghi nhớ những gì họ thực sự dành thời gian một cách có ý thức. Nếu giao phó cho AI, họ chỉ có thể tái hiện lại một luận điểm, không thể xây dựng kỹ năng cho riêng mình".
Nhà nghiên cứu này lo ngại sinh viên nếu quá phụ thuộc vào AI sẽ tốt nghiệp mà không xây dựng được mối quan hệ với các giáo sư, cũng như thói quen làm việc trí óc bền bỉ. Nghĩa là, họ sẽ gặp khó khăn trong giải quyết vấn đề trong thế giới thực khi ra trường.
Vấn đề còn liên quan đến gian lận trong thi cử. Năm ngoái, nạn dùng AI để gian lận xảy ra ở nhiều đại học hàng đầu Hàn Quốc, như Đại học Yonsei, Đại học Quốc gia Seoul, Đại học Korea... gây tranh cãi và đặt ra thách thức về về dạy và học trong kỷ nguyên công nghệ, theo Korea Herald.
Ứng phó
Theo giáo sư triết học Sun-Joo Shin của Đại học Yale, việc kiểm soát và định hướng sử dụng AI cho học sinh là "nhiệm vụ lớn đối với bất kỳ ai tham gia giảng dạy". Bà nhấn mạnh, giáo viên/giảng viên phải liên tục tìm tòi các phương pháp để đảm bảo sinh viên tiếp tục tư duy phản biện và sáng tạo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.
"Tôi muốn sinh viên của mình hiểu nội dung bài học - thứ vốn không thay đổi trước và sau khi trí tuệ nhân tạo xuất hiện", bà nói. "Tôi muốn họ sử dụng công cụ thú vị này để có lợi cho mình, không phải trở thành nạn nhân của nó".
Đại học Yale hiện đưa ra hướng dẫn về sử dụng AI cho sinh viên và giảng viên trên website. Trường khuyến khích tất cả giảng viên điều chỉnh giáo án phù hợp với khóa học và mục tiêu học tập cụ thể của sinh viên thay vì cần đến công cụ phát hiện gian lận. Bên cạnh đó, họ có thể kiểm soát bài học trên lớp thông qua các bài kiểm tra đột xuất.
Danny Liu, giáo sư công nghệ giáo dục tại Đại học Sydney, cho rằng không nên cấm AI trong lớp. "Thay vì trừng phạt, nên dạy sinh viên cách sử dụng đúng đắn. Chúng tôi muốn xác minh liệu sinh viên có đang học hay không, chứ không phải liệu họ có gian lận hay không", Liu nói với ABC cuối năm ngoái.
Các nhà giáo dục nhấn mạnh, họ có thể tìm cách khắc phục việc sinh viên sử dụng AI trong các bài đánh giá. Tuy nhiên, điều quan trọng không kém là học sinh cần chủ động hạn chế phụ thuộc vào AI trong quá trình học tập.
Basil Ghezzi, sinh viên năm nhất tại trường Bard College, cho biết bản thân chủ động tránh xa AI trong học tập, một phần vì công nghệ này tiêu tốn tài nguyên và gây hại cho môi trường. Tuy nhiên, phần lớn nằm ở cách AI đã tạo ra "những người bạn rập khuôn" xung quanh.
"Hãy nói chuyện với thầy cô giáo, nói chuyện với giáo sư, nói chuyện với những người xung quanh", Ghezzi nói về cách bản thân không bị AI cám dỗ. "Hãy tạo cuộc trò chuyện ý nghĩa với những người trong cuộc sống của bạn".
GS Dehghani hy vọng nhiều công ty sẽ đầu tư vào mô hình AI có thể phản ánh sự đa dạng về tư duy trong xã hội. Tuy nhiên, hiện tại, ông cho rằng mọi người nên hạn chế dùng AI trong việc tạo ý tưởng hoặc để suy luận trong học tập. "Các mô hình AI nên là cộng tác viên, không phải người đại diện chúng ta làm mọi việc", Dehghani nói thêm.
Bảo Lâm tổng hợp
Nỗi sợ siêu AI của một số sinh viên Harvard, MIT
Jensen Huang: 'Sẽ chọn khoa học vật lý nếu là sinh viên'
Nạn sinh viên 'ma' tạo bằng AI khiến đại học Mỹ đau đầu
Nguồn: https://vnexpress.net/ai-dang-khien-sinh-vien-na-na-nhau-the-nao-5060802.html

Trong báo cáo xu hướng 2025-2026 của nền tảng tuyển dụng TopCV công bố cuối năm ngoái, IT và phần mềm đứng thứ hai trong nhóm ngành ưu tiên tuyển của doanh nghiệp với 8,64%. Báo cáo cũng chỉ ra, kỹ sư AI (12,2%), kỹ sư cầu nối (9,92%), kiến trúc sư giải pháp (9,16%), lập trình viên di động (7,63%) và kiến trúc sư phần mềm (6,87%) là 5 vị trí khó tuyển nhất trong ngành.
Chỉ số trên cho thấy lĩnh vực IT và phần mềm, trong đó có lập trình viên, vẫn có nhu cầu rất lớn. Tuy nhiên, doanh nghiệp khó tìm được ứng viên phù hợp, với 53% thiếu hụt kỹ năng cao và 34,3% nguồn cung ứng viên chất lượng cao còn hạn chế. Bên cạnh đó, ứng viên IT thiếu các kỹ năng quan trọng như giao tiếp và truyền đạt (57,3%), tư duy phản biện (39,7%) hay tư duy sản phẩm (33,6%).
Trong khi đó, Báo cáo xu hướng tuyển dụng 2025-2026 của ITViec đầu năm nay chỉ ra, thị trường có dấu hiệu phục hồi nhưng trở nên "kén chọn" hơn. Có 66,1% doanh nghiệp tăng nhân sự IT năm 2025 và 69,6% dự kiến tiếp tục tăng trong 2026, còn 34,3% nói AI giúp cải thiện năng suất nên không cần tuyển thêm.
Còn theo Báo cáo thị trường lao động 2026 của Navigos Group, khả năng hiểu và ứng dụng công nghệ trong công việc, gồm AI, là yêu cầu hàng đầu (76,8%), nhưng sự gia tăng của các ngành công nghệ cao như AI, Fintech, và Big Data đang đẩy mạnh việc tìm kiếm nhân lực có kỹ năng chuyên sâu hơn thay vì sinh viên mới ra trường.
Yêu cầu từ doanh nghiệp ngày một cao, nhất là kỹ năng AI, là trải nghiệm "khắc nghiệt" mà những lập trình viên như Lê Nam, 23 tuổi ở TP HCM, trải qua trong gần 10 lần phỏng vấn. Tháng 8/2025, sau khi nhận tấm bằng kỹ sư công nghệ thông tin loại khá cùng kinh nghiệm thực chiến khi đi làm thêm, anh tin mình đang tham gia một ngành nghề "khát nhân lực". Nhưng sau nửa năm gửi CV và phỏng vấn, anh liên tục bị từ chối, hoặc mức lương không đạt kỳ vọng.
"Có công ty nói đang giảm tuyển junior vì AI đang hỗ trợ lập trình viên senior làm nhanh hơn", Nam kể.
Trong lĩnh vực lập trình, junior chỉ người có kinh nghiệm 1-2 năm, hoặc mới gia nhập thị trường lao động sau thực tập. Trong khi đó, senior chỉ các nhân viên có trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm vững (thường từ 4-5 năm trở lên) và khả năng làm việc, giải quyết công việc phức tạp.
Nam cho biết từng kiếm 10-15 triệu mỗi tháng khi "code dạo" thời sinh viên, cũng như thường xuyên sử dụng AI "ở mức trên cơ bản". Tuy nhiên, yếu tố này chưa đủ thuyết phục nhà tuyển dụng.
Khánh Linh, tốt nghiệp ngành khoa học máy tính năm 2025, lại có trải nghiệm khác. Từ năm thứ ba đại học, cô đã bắt đầu tìm hiểu và sử dụng một số công cụ AI lập trình. "Khi thực tập, mình không viết hết code nữa mà chủ yếu hướng dẫn AI viết rồi chỉnh sửa lại", Linh nói. "Khi đó, công cụ chưa thông minh như bây giờ, nhưng giúp tôi nhận ra vai trò của mình trong thời đại AI, từ đó thay đổi để thích nghi".
Dù sớm nhận thấy xu hướng, mọi thứ khó khăn hơn Linh nghĩ. "Khi mới vào làm, tôi chủ yếu được giao viết prompt và kiểm tra đầu ra", Linh kể. "Sau hai tháng, tôi thấy mình không thực sự hiểu hệ thống chạy thế nào, sửa sai ở đâu. Giống như 'dùng hộp đen' vậy. Áp lực lớn nhất không phải khối lượng công việc, mà là cảm giác kiến thức bốn năm đại học không đủ dùng".
Thực tế, nhiều số liệu thống kê cho thấy việc làm dành cho lập trình viên mới ra trường có xu hướng giảm. Nghiên cứu của Stanford Digital Economy Lab công bố cuối năm ngoái chỉ ra, việc làm cho nhóm lập trình viên 22-25 tuổi giảm gần 20% so với đỉnh 2022, thể hiện tác động rõ rệt của tự động hóa và AI trong công việc cấp thấp. Báo cáo về thị trường việc làm và mức lương trong lĩnh vực công nghệ năm 2025 của Ravio công bố tháng 2 cũng chỉ ra, việc tuyển dụng nhân sự công nghệ cấp độ đầu vào đã giảm mạnh 73,4% so với 2024.
Giữa 2025, báo cáo Tương lai Việc làm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới WEF cho thấy 41% nhà tuyển dụng toàn cầu dự kiến cắt giảm vị trí AI có thể tự động hóa. Dữ liệu từ công ty đầu tư SignalFire chỉ ra mức tuyển dụng sinh viên mới ra trường tại 15 công ty công nghệ lớn nhất thế giới giảm hơn 50% kể từ năm 2019.
Những con số kể trên phản ánh thực tế: AI không làm biến mất ngành lập trình, nhưng đang thay đổi mạnh cách tuyển dụng. Ông Phan Đức Thắng, CEO một công ty phần mềm di động tại Đà Nẵng, cho biết trước 2020, ông ưu tiên nhân sự sắp hoặc mới ra trường. "Chúng tôi từng săn lập trình viên giỏi khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Nhưng từ giữa năm ngoái, chúng tôi ưu tiên đào tạo kỹ năng AI cho đội ngũ hiện có nhiều hơn", ông nói.
Ông Nguyễn Đức Hoài, nhà đồng sáng lập kiêm CEO Bizino - công ty đứng sau phần mềm hỗ trợ lập trình Bizino AI, đánh giá thị trường việc làm đang thay đổi rất lớn. Những việc trước đây junior mất hàng giờ như viết code mẫu, sửa lỗi, viết tài liệu, tạo bài kiểm thử... thì hiện AI làm trong vài phút. Quan trọng hơn, AI đã tiến từ "gợi ý code" sang tự chủ hành động nhận yêu cầu, phân tích, viết code, chạy kiểm thử, gần như không cần người can thiệp.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông cho rằng đây là kỹ năng mỗi lập trình viên "buộc phải có", thay vì chỉ "giá trị tăng thêm" như trước. "Ngay tại Bizino, những workflow trước đây cần 3-4 junior duy trì, giờ một senior cùng AI hoàn thành nhanh hơn 55%", ông Hoài lấy ví dụ.
Ông cũng nêu một nghịch lý tại thị trường Việt Nam. Trong khi ngày càng nhiều doanh nghiệp tích hợp AI, nhân sự có chất lượng ở lĩnh vực này vẫn thiếu. "Thị trường thiếu người giỏi AI nhưng thừa người biết code cơ bản", ông đánh giá. "AI không 'cướp việc' nhưng đang đẩy thanh tiêu chuẩn tuyển dụng lên cao hơn".
Theo ông, có ba rào cản khi lập trình viên "newbie" tiếp cận thị trường lao động. Thứ nhất, nhiều vị trí gán nhãn "entry-level" (cơ bản) nhưng đòi hỏi 2-5 năm kinh nghiệm; thứ hai là sinh viên vừa phải cạnh tranh nhau vừa cần chứng minh giá trị vượt lên cả AI miễn phí; và doanh nghiệp kiểm tra khả năng "phối hợp với AI", không chỉ kiểm tra thuật toán như trước.
"AI đang 'nén' bậc thang nghề nghiệp của lập trình viên, buộc họ thay đổi kỹ năng cần thiết", ông Hoài giải thích. "Vai trò cũng thay đổi. Junior không còn là 'lập trình viên cấp thấp' mà phải là 'người điều phối AI với tư duy sản phẩm'".
Ông Hoàng Minh Báu, Giám đốc sản xuất của công ty RikkeiSoft, cho biết trong 1-2 năm qua, công ty áp dụng nhiều tác nhân AI vào toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm. "Sự chuyển đổi kéo theo thay đổi đáng kể trong chiến lược nhân sự", ông nói. "Nhu cầu đối với vị trí ở mức độ cơ bản giảm dần, trong khi nhu cầu về nhân sự có kinh nghiệm, có khả năng kiểm soát chất lượng đầu ra của AI và thiết kế quy trình làm việc hiệu quả với AI ngày càng gia tăng. Trọng tâm tuyển dụng đang dịch chuyển từ 'làm' sang 'kiểm soát và tối ưu'".
Bên cạnh nền tảng kỹ thuật, người mới tốt nghiệp còn cần chú trọng trí tuệ cảm xúc (EQ), tức kỹ năng thấu cảm và quản trị cảm xúc - điều AI chưa thể thay thế trong việc phối hợp nhóm và hiểu khách hàng, theo đại diện RikkeiSoft.
Lê Nam cho biết đã đăng ký học văn bằng hai chuyên ngành xử lý dữ liệu và hệ thống AI, đồng thời cố gắng dự các workshop về trí tuệ nhân tạo khi có thể. Anh cảm thấy mọi thứ "vẫn ổn" nếu so với một số người bạn cùng lớp đang "gác bằng" để làm trái nghề hoặc chấp nhận học việc ở các doanh nghiệp để lấy kinh nghiệm.
Trong khi đó, Linh vẫn làm tại doanh nghiệp với vai trò thử việc, chưa được nhận chính thức. Tuy nhiên, cô cảm nhận bản thân đã học hỏi được rất nhiều so với kiến thức đã được đào tạo và nhanh chóng thích nghi với môi trường mới. Mỗi tối, cô tranh thủ học thêm kỹ năng mới để tăng hiệu quả công việc cũng như chia sẻ kinh nghiệm lên các mạng xã hội như cách để "dẫn đường" cho những người mới khác.
Tin Gốc: Vnexpress

Sau một thời gian thử nghiệm beta rộng rãi, Samsung đã chính thức bắt đầu triển khai bản cập nhật One UI 8.5 ổn định, dựa trên nền tảng Android 16 QPR2. Dòng Galaxy S25 là những thiết bị đầu tiên được hưởng lợi từ bản cập nhật này.
Không chỉ dòng Galaxy S25, Samsung đã nhanh chóng mở rộng việc triển khai One UI 8.5 cho nhiều thiết bị Galaxy khác, bao gồm Galaxy S25 FE, Galaxy S24 Edge, Galaxy Z Fold7 và Galaxy Z Flip7. Dự kiến, việc cập nhật sẽ tiếp tục được mở rộng sang nhiều điện thoại và máy tính bảng Galaxy khác trong những ngày và tuần tới.
Danh sách các thiết bị Galaxy đã nhận được bản cập nhật One UI 8.5 ổn định tính đến thời điểm hiện tại bao gồm: Galaxy S25, Galaxy S25+, Galaxy S25 Ultra, Galaxy S25 Edge, Galaxy S25 FE, Galaxy Z Fold7, Galaxy Z Flip7.
Như thường lệ, Hàn Quốc là khu vực đầu tiên nhận được bản cập nhật. Người dùng ở các khu vực khác sẽ nhận được bản cập nhật trong vài ngày tới. Để kiểm tra xem thiết bị có sẵn bản cập nhật One UI 8.5 hay không, người dùng hãy vào Cài đặt > Cập nhật phần mềm > Tải xuống và cài đặt.
Việc triển khai phiên bản One UI 8.5 ổn định đã mất nhiều thời gian hơn dự kiến. Chương trình thử nghiệm beta cho Galaxy S25 bắt đầu vào tháng 12.2025 và trong 5 tháng tiếp theo, Samsung đã phát hành tới 10 bản beta - con số cao hơn nhiều so với 4 hoặc 5 bản beta mà hãng thường phát hành trước khi ra mắt phiên bản ổn định.
Cuối cùng, với việc One UI 8.5 ổn định đã được triển khai, Samsung dường như đang đẩy nhanh tiến độ, khi bản cập nhật đã đến được 7 thiết bị chỉ trong một ngày. Hy vọng quá trình cập nhật sẽ tiếp tục diễn ra nhanh chóng cho các thiết bị Galaxy đủ điều kiện còn lại.
Tin Gốc: Thanh Niên

