Tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) đưa tàu Orion, chở phi hành đoàn Artemis II, rời bệ phóng tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, Florida, lúc 5h35 ngày 2/4 (giờ Hà Nội). Chuyến bay làm nên lịch sử khi trở thành nhiệm vụ có người lái đầu tiên hướng tới Mặt Trăng kể từ nhiệm vụ Apollo 17 cách đây 54 năm.
Artemis II là cột mốc quan trọng trong chương trình Artemis, tạo bước đệm cho việc thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên bề mặt Mặt Trăng. Ngoài thử nghiệm công nghệ cho chương trình, chuyến bay kéo dài 10 ngày này còn thu thập dữ liệu về mức độ phơi nhiễm bức xạ, sức khỏe và khả năng hoạt động của con người ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp, đồng thời quan sát Mặt Trăng từ góc nhìn hiếm.
Nghiên cứu về sức khỏe phi hành gia
Một thí nghiệm đáng chú ý trên tàu Orion là Phản ứng tương tự mô của phi hành gia ảo (AVATAR). Thí nghiệm sử dụng các “chip cơ quan” – mẫu mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, lớn tương đương chiếc USB, chứa tế bào người sống được chỉnh sửa để hoạt động giống như cơ quan thật.
AVATAR tập trung vào mô tủy xương nuôi cấy từ tế bào thu thập trong quá trình hiến máu trước chuyến bay của các phi hành gia. Tủy xương sản sinh ra tế bào miễn dịch và máu, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, do đó là mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các nhiệm vụ ngoài Trái Đất.
Sau khi nhiệm vụ Artemis II kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để đánh giá cách hàng nghìn gene phản ứng với chuyến du hành vũ trụ. Để xác định xem chúng có thể dự đoán chính xác phản ứng của con người trước căng thẳng liên quan đến vũ trụ hay không, họ cũng sẽ so sánh kết quả với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) và với các mẫu sinh học thu thập từ phi hành đoàn trước và sau chuyến bay.
Nghiên cứu trước đây trên trạm ISS, vốn được từ trường Trái Đất che chắn một phần, cho thấy phi hành gia bị tiêu xương ngay cả trong chuyến bay ngắn. Các nghiên cứu tương tự có thể giúp định hướng chiến lược chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho phi hành gia trong những nhiệm vụ dài hạn sau này.
Thử nghiệm thích nghi trong không gian sâu
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR, hướng đến tìm hiểu cách phi hành gia thích nghi với cuộc sống trong tàu Orion khép kín. Họ sẽ đeo thiết bị trên cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, sự chuyển động, giấc ngủ và khả năng nhận thức. Nhóm nghiên cứu hy vọng dữ liệu thời gian thực sẽ giúp phân tích cách hoạt động hàng ngày, sự nghỉ ngơi và môi trường giới hạn ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe và khả năng làm việc nhóm ngoài không gian.
Một nghiên cứu khác sẽ tập trung vào hệ miễn dịch. Trong suốt nhiệm vụ, các phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm chúng lên giấy chuyên dụng lưu trữ trong những cuốn sổ nhỏ – phương pháp đơn giản và cần thiết vì tàu Orion không có tủ lạnh.
Khi so sánh với các mẫu thu thập trước và sau chuyến bay, dữ liệu về nước bọt và máu sẽ cho phép nhóm nghiên cứu theo dõi thay đổi miễn dịch liên quan đến tác nhân gây căng thẳng như bức xạ và sự cô lập. Họ cũng dự định theo dõi khả năng virus “ngủ đông”, bao gồm virus liên quan đến bệnh thủy đậu và zona thần kinh, tái hoạt động trong chuyến du hành vũ trụ – hiện tượng từng xảy ra trên trạm ISS.
Đo lường bức xạ mạnh
Khác với phi hành đoàn trên trạm ISS, Artemis II sẽ bay vượt khỏi từ quyển Trái Đất, tiếp xúc với bức xạ vũ trụ nhiều hơn đáng kể. Để theo dõi rủi ro này, họ sẽ mang máy đo liều lượng bức xạ cá nhân trong túi để theo dõi mức độ tiếp xúc theo thời gian thực. Cùng với 6 cảm biến bức xạ lắp đặt trên khoang chở người của tàu Orion, chúng có thể phát hiện sự gia tăng bức xạ đột ngột, ví dụ như trong bão Mặt Trời, và cảnh báo phi hành đoàn thực hiện biện pháp bảo vệ.
Dữ liệu từ các thiết bị trên cùng với phép đo từ một số vệ tinh nhỏ mà đối tác quốc tế cung cấp sẽ giúp giới khoa học hiểu rõ hơn về cách bức xạ hoạt động bên trong Orion và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Góc nhìn hiếm về Mặt Trăng
Khi Orion bay vòng qua phía xa Mặt Trăng (phía luôn bị khuất khi nhìn từ Trái Đất), phi hành đoàn Artemis II có khoảng ba giờ để nghiên cứu địa hình mà chưa ai khảo sát kỹ hơn suốt 50 năm qua. Dù vậy, tầm nhìn của phi hành đoàn sẽ phụ thuộc vào đường bay của Orion cũng như góc chiếu của ánh sáng Mặt Trời.
Họ sẽ dựa vào kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các cấu trúc bề mặt hình thành từ những vụ va chạm và dòng dung nham cổ xưa. Một trong những mục tiêu hấp dẫn nhất là bồn trũng Orientale – vết tích va chạm khổng có niên đại 3,8 tỷ năm, rộng khoảng 960 km, đánh dấu ranh giới giữa phía gần và phía xa Mặt Trăng nhưng nằm ngoài tầm quan sát trong thời Apollo.
Phi hành đoàn Artemis II cũng có thể chứng kiến tia sáng lóe lên do thiên thạch lao xuống hoặc đám mây bụi mờ ảo lơ lửng phía trên đường chân trời của Mặt Trăng, vốn rất bí ẩn với con người. Những quan sát này được kỳ vọng giúp định hướng cho các nhiệm vụ Artemis tiếp theo, bao gồm cả kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực nam Mặt Trăng. Dữ liệu mới có thể ảnh hưởng đến địa điểm mà phi hành đoàn tương lai khám phá, mẫu vật cần thu thập cũng như việc xác định khu vực có giá trị khoa học cao.
Ra mắt vào năm 2022, iPhone SE 3 (thế hệ thứ 3) là sản phẩm cuối cùng của dòng iPhone SE trước khi Apple quyết định ngừng sản xuất vào đầu năm 2025. Nhằm thay thế cho dòng sản phẩm này, Apple đã giới thiệu các mẫu iPhone "e" hoàn toàn mới, bắt đầu với iPhone 16e.
iPhone SE 3 sở hữu thiết kế tương tự như các mẫu iPhone trước đó, với màn hình LCD 4,7 inch, Touch ID tích hợp trên nút Home, modem 5G và chip A15 Bionic - cùng loại chip có trên iPhone 13. Tuy nhiên, sau 4 năm, câu hỏi đặt ra là liệu chiếc iPhone này còn đáng để mua hay không, đặc biệt khi sản phẩm có giá chỉ khoảng chưa đến 5 triệu đồng.
Theo BGR, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng của từng người, nhưng phần lớn đều khuyến cáo người dùng nên tránh xa iPhone SE 3. Mặc dù ở thời điểm ra mắt, iPhone SE 3 được đánh giá cao ở khả năng xử lý tốt các tác vụ cơ bản như mạng xã hội, chơi game và thời lượng pin ấn tượng. Mặc dù camera chính giống với phiên bản 2020, nhưng nhìn chung vẫn cho những bức ảnh đẹp.
Tuy nhiên, ngay cả khi tìm mua được một chiếc iPhone SE 3 mới với dung lượng lưu trữ 64 GB, 128 GB hoặc thậm chí 256 GB, thiết bị có thể không còn sử dụng được lâu dài. Tất cả liên quan đến khả năng cập nhật của thiết bị và thời gian mà người dùng sẽ sử dụng nó.
Mặc dù iOS 27 hỗ trợ iPhone SE 3 và tiếp tục được hỗ trợ phần cứng đến năm 2028, thật khó để biện minh cho việc chi gần 5 triệu đồng cho một chiếc điện thoại có camera và chip đã cũ.
Chính vì vậy, nếu đang tìm kiếm một món quà cho người không rành công nghệ, iPhone 16e hoặc iPhone 17e - những sản phẩm thay thế dòng iPhone SE kể từ đầu năm ngoái sẽ trở thành lựa chọn an toàn hơn. iPhone 17e có chip xử lý mạnh mẽ hơn, modem 5G cải tiến, pin lớn, camera tốt hơn và dung lượng lưu trữ tối thiểu gấp đôi so với phiên bản trước (256 GB so với 128 GB).
Với iPhone 17e, người dùng sẽ nhận được trải nghiệm tốt hơn so với iPhone SE 3. Giao diện mới có thể hơi khó hiểu lúc đầu, nhưng chỉ cần vuốt ngón tay lên màn hình là có thể trở lại màn hình chính. Tính năng nhận diện khuôn mặt của model này cũng dễ sử dụng hơn nhiều so với cảm biến vân tay.
Sau khi Apple ngừng sản xuất dòng iPhone SE, người dùng cũng nên cân nhắc lựa chọn cho mình một thiết bị mới hơn. iPhone 17e không chỉ có giá hợp lý mà còn đảm bảo đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng hằng ngày, ngay cả vào năm 2030.
Theo Interesting Engineering, Airbus hoàn thành chuyến bay đầu tiên của máy bay A350-1000ULR hôm 2/6 tại Toulouse, Pháp. Trong thử nghiệm, phương tiện đã bay 3 giờ 43 phút và đạt độ cao gần 12.500 m.
A350-1000ULR được phát triển để hỗ trợ các chuyến bay thẳng giữa Sydney và London, trên tuyến đường dài gần 18.520 km. Để đạt tầm bay đó, các kỹ sư của Airbus đã điều chỉnh cấu trúc máy bay, đặt thêm một bồn nhiên liệu phía sau, giúp tầm bay tăng thêm khoảng 1.852 km so với mẫu A350-1000 tiêu chuẩn. Thay đổi thiết kế này cho phép máy bay bay liên tục 22 giờ, mở đường cho chặng bay thẳng giữa Australia và châu Âu trước đây cần ít nhất một điểm dừng. Theo AFP, chuyến bay thương mại dài nhất hiện nay là của Singapore Airlines từ Singapore đến New York, vượt qua khoảng cách 15.350 km trong hơn 18 giờ.
Thông qua chuyến bay thử, đội ngũ Airbus đã đánh giá hiệu suất tổng thể của máy bay và kiểm tra cấu trúc của hệ thống nhiên liệu sau khi thiết kế lại. Đây là chuyến bay mở đầu cho đợt thử nghiệm bay kéo dài hai tháng nhằm xin cấp phép cho những sửa đổi trên máy bay trước khi đưa vào dịch vụ thương mại.
Airbus cũng sẽ kiểm định hệ thống làm mát nhà bếp mới dành riêng cho chặng bay siêu dài, sử dụng thiết bị làm lạnh nhẹ và hiệu quả hơn, giúp giảm trọng lượng đồng thời hỗ trợ thời gian bay lâu. Các kỹ sư sẽ đánh giá hiệu suất thông gió và kiểm soát nhiệt độ cabin trong đợt thử nghiệm. Những hệ thống này đóng vai trò quan trọng để giữ hành khách và phi hành đoàn trong chuyến bay kéo dài gần một ngày.
Việc sản xuất chiếc A350-1000ULR thứ hai đã tiến tới giai đoạn lắp ráp cuối cùng và trở thành máy bay đầu tiên giao cho hãng Qantas vào tháng 4/2027 trong chương trình Project Sunrise, hướng tới loại bỏ rào cản khoảng cách trong di chuyển đường dài. Qantas đã đặt 12 máy bay A350-1000ULR cho chương trình.
Theo AeroXplorer, A350-1000ULR là phiên bản máy bay chở khách thứ tư trong dòng A350, cùng với các mẫu A350-900, A350-900ULR và A350-1000. Dòng máy bay này đã đặt ra tiêu chuẩn mới trong du lịch hàng không đường dài thông qua giảm đáng kể tiêu thụ nhiên liệu và khí thải chứa carbon.
Trước A350-1000ULR, máy bay giữ kỷ lục về tầm bay xa nhất là Airbus A350-900ULR, có thể bay quãng đường 17.964 km trong thời gian liên tục lên đến 19 giờ, sử dụng dòng động cơ siêu hiệu quả Rolls-Royce Trent XWB giúp tiết kiệm hơn 25% lượng nhiên liệu tiêu thụ so với thế hệ máy bay cũ. Máy bay Boeing có tầm bay xa nhất đang hoạt động là Boeing 777-200LR, thực hiện hành trình 17.395 km trong 18 giờ liên tục ở cấu hình tiêu chuẩn với sức chở 301 hành khách. Ở dòng máy bay phản lực thương gia siêu đường dài tầm bay xa nhất thế giới là Gulfstream G800, có thể bay tối đa 15.186 km mà không cần tiếp nhiên liệu.
Việc Windows bỗng gặp sự cố sau khi cập nhật không còn là chuyện lạ. Nhưng khi hệ điều hành này được dùng cho những công việc quan trọng, một dòng mã lỗi có thể biến thành thảm họa thực sự. Dưới đây là những sự cố mà gã khổng lồ phần mềm không bao giờ muốn nhắc lại.
Vào năm 2018, bản cập nhật Windows 10 (phiên bản 1809) đã tạo nên một làn sóng phẫn nộ chưa từng có. Nhiều người dùng bàng hoàng nhận ra toàn bộ tài liệu, ảnh và video lưu trong các thư mục mặc định đã 'bốc hơi' không dấu vết ngay sau khi nâng cấp.
Dù cho Microsoft tung bản vá khẩn cấp, nhưng với những ai không có thói quen sao lưu, tổn thất này là vĩnh viễn. Có lẽ vào thời điểm đó, một chiếc máy Mac đắt đỏ đột nhiên lại trở thành lựa chọn tốt hơn bao giờ hết.
Máy in vốn đã là thiết bị gây đau đầu nhất trong giới IT, nhưng vào năm 2021, dịch vụ Print Spooler của Windows đã trở thành tâm điểm của một trong những lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng nhất thập kỷ. Lỗ hổng mang tên PrintNightmare cho phép tin tặc thực thi mã từ xa và chiếm quyền điều khiển hoàn toàn máy tính. Nhiều doanh nghiệp và tổ chức chính phủ đã phải ra lệnh ngừng in ấn khẩn cấp chỉ để đảm bảo an toàn hệ thống.
Tại triển lãm Comdex 1998, Microsoft muốn phô diễn tính năng Plug-and-Play (cắm là chạy) đột phá của Windows 98. Khi một chiếc máy quét được kết nối, thay vì hoạt động trơn tru, hệ điều hành lại hiện ra màn hình xanh chết chóc (BSOD) ngay trước mặt hàng ngàn khán giả và Bill Gates. Vị tỉ phú chỉ biết cười trừ: "Đó chắc là lý do tại sao chúng tôi chưa xuất xưởng Windows 98 ở thời điểm hiện tại".
Năm 2007, cuộc chiến chống vi phạm bản quyền của Microsoft đã phản tác dụng một cách thảm hại. Công cụ xác thực bản quyền (WGA) gặp lỗi máy chủ và gắn nhãn hàng loạt người dùng bản quyền chính hãng là... 'xài lậu'. Kết quả là những người dùng ngay thẳng bị khóa tính năng hệ điều hành, không thể cập nhật hay tùy chỉnh, trong khi những người sử dụng bản crack lại chẳng hề hấn gì.
Lý do duy nhất khiến những sai lầm này trở nên nghiêm trọng là vì sự thống trị tuyệt đối của Windows. Khi cả thế giới dựa vào nó để kiếm sống, mỗi vết rạn nứt nhỏ trong mã nguồn đều có thể gây ra thiệt hại hàng triệu USD.
Dù Microsoft đang nỗ lực chấn chỉnh chất lượng trên Windows 11, nhưng niềm tin của người dùng vẫn đang bị thử thách. Sự cố Crowdstrike gần đây (dù không trực tiếp do Windows) một lần nữa nhắc nhở về việc thế giới đang phụ thuộc quá mức vào nền tảng duy nhất. Liệu lỗi lớn tiếp theo có phải là lỗi mà chúng ta không bao giờ hồi phục được?