Bệnh không lây nhiễm đang trở thành một trong những thách thức lớn của y tế Việt Nam sau đại dịch COVID-19.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), bên cạnh việc ứng phó với các bệnh truyền nhiễm mới nổi, các quốc gia cần tăng cường nguồn lực cho phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị các bệnh mạn tính như tim mạch, ung thư, đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và rối loạn sức khỏe tâm thần.
Tại Việt Nam, báo cáo từ các bệnh viện cho thấy khoảng 65-75% người bệnh nội trú liên quan đến nhóm bệnh không lây nhiễm. Một số bệnh lý phổ biến cũng đang có xu hướng gia tăng.
Theo Bệnh viện Nội tiết Trung ương, khoảng 6-7% dân số mắc đái tháo đường. Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam cho biết tăng huyết áp ảnh hưởng đến khoảng 25% người trên 25 tuổi.
Ước tính mỗi năm, bệnh không lây nhiễm chiếm khoảng 80% tổng số ca tử vong tại Việt Nam. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các phương thức theo dõi sức khỏe thường xuyên, phát hiện sớm nguy cơ và hỗ trợ người dân quản lý bệnh ngay từ cộng đồng.
Khoảng trống trong quản lý bệnh mạn tính
Phát biểu tại sự kiện ra mắt ứng dụng chăm sóc sức khỏe 24/7 ứng dụng trí tuệ nhân tạo, Thiếu tướng, PGS.TS.BS Phạm Nguyên Sơn, Phó Chủ tịch Hội Tim mạch Việt Nam, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, cho biết bệnh mạn tính thường diễn biến kéo dài, trong khi tình trạng sức khỏe của người bệnh có thể thay đổi theo từng ngày.
“Với mô hình tái khám định kỳ, bác sĩ thường chỉ nắm được tình trạng tại thời điểm người bệnh đến viện. Phần lớn thời gian còn lại, dữ liệu sức khỏe bị bỏ trống”, ông nói.
Theo ông, đây là khoảng trống nguy hiểm trong quản lý các bệnh như tăng huyết áp, tim mạch, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và bệnh thận. Một bệnh nhân có thể được đánh giá ổn định trong ngày khám, nhưng sau đó xuất hiện biến động huyết áp, đường huyết hoặc triệu chứng bất thường mà không được phát hiện kịp thời.
“Dữ liệu sức khỏe của người bệnh cần được cập nhật thường xuyên theo thời gian thực. Khi người bệnh đo huyết áp hằng ngày, hệ thống AI có thể hỗ trợ đưa ra cảnh báo hoặc khuyến nghị cơ bản. Tuy nhiên, AI không thể thay thế bác sĩ mà chỉ là công cụ hỗ trợ quản lý người bệnh hiệu quả hơn”, ông nhấn mạnh vai trò của dữ liệu trực tuyến trong theo dõi sức khỏe.
Thực tế lâm sàng cũng cho thấy bệnh mạn tính đang có xu hướng trẻ hóa. PGS Sơn dẫn trường hợp một bệnh nhân nam sinh năm 1999, nặng 102kg, có huyết áp 180/120mmHg, đồng thời mắc đái tháo đường và rối loạn lipid máu.
Đồng bộ hạ tầng bệnh án điện tử nhằm cá thể hóa phác đồ điều trị
Để kiểm soát hiệu quả các chỉ số lâm sàng, dữ liệu đầu vào cần được chuẩn hóa và cập nhật đầy đủ. Theo TS.BS Hà Anh Đức, Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh, Bộ Y tế, với bệnh tăng huyết áp, việc theo dõi và kiểm soát chỉ số liên tục có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa đột quỵ và các biến chứng tim mạch.
Theo ông Đức, Bộ Y tế đã ban hành kế hoạch triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử cho người dân, gắn với định hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực y tế. Cơ quan quản lý cũng đã xây dựng cấu trúc định danh cho khoảng 130.000 trường thông tin liên quan đến bệnh án điện tử, tạo nền tảng cho việc chuẩn hóa và khai thác dữ liệu khám chữa bệnh.
“Nếu tất cả 1.700 bệnh viện sử dụng bệnh án điện tử, ngành y tế có thể có tới hàng trăm triệu dữ liệu phục vụ chăm sóc sức khỏe. Nếu làm tốt hồ sơ sức khỏe cá nhân, việc cá thể hóa phác đồ điều trị sẽ có nhiều triển vọng trong tương lai”, ông Đức nhận định.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, dữ liệu lớn chỉ có giá trị khi bảo đảm độ chính xác và được cập nhật thường xuyên. Với nhóm người cao tuổi có bệnh lý phức tạp, các nền tảng công nghệ cần có khả năng theo dõi đồng thời nhiều chỉ số, hỗ trợ sàng lọc nhiều bệnh mạn tính trên cùng một hệ thống, từ đó phục vụ tốt hơn cho quản lý sức khỏe dài hạn.
Dưới góc nhìn chiến lược về phát triển khoa học công nghệ, ông Nguyễn Huy Dũng, Ủy viên Trung ương Đảng khóa XIV (dự khuyết) và Ủy viên chuyên trách Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, nhấn mạnh vai trò cốt lõi của dữ liệu số như một tư liệu sản xuất mới.
Theo ông, lực lượng sản xuất mới chính là sự phối hợp chặt chẽ giữa trình độ chuyên môn của con người và năng lực tính toán của trí tuệ nhân tạo.
“Cha ông ta từ xưa đã đúc kết phương châm ‘Nam dược trị Nam nhân’. Suy rộng ra, những bài toán xã hội hay vấn đề của người Việt chỉ có thể được giải quyết tốt nhất bởi chính chúng ta. Dù đây là một thực tế hiển nhiên, nhưng để biến điều đó thành hành động đòi hỏi một hành trình nỗ lực bền bỉ và quyết tâm rất lớn”, ông nhấn mạnh.
Theo bác sĩ Nguyễn Thị Hòa, Phó viện trưởng Viện Nghiên cứu và Tư vấn Dinh Dưỡng NERCI (TP.HCM), ăn quá nhiều natri khiến cơ thể giữ nước, làm tăng thể tích máu, buộc tim phải hoạt động nhiều hơn và khiến huyết áp tăng cao. Tuy nhiên, natri không chỉ đến từ muối mà còn ‘ẩn’ trong thực phẩm, khiến nhiều người tưởng mình ăn nhạt nhưng tổng lượng natri nạp vào vẫn vượt mức khuyến nghị.
Bác sĩ Hòa cho hay, có 2 nguồn muối (natri) chính trong bữa ăn của người Việt mà nhiều người chưa nhận ra:
Nguồn lớn nhất, chiếm đến 70 - 80% tổng lượng muối nạp vào mỗi ngày: Gia vị nêm nếm như muối, bột canh, mì chính, hạt nêm, nước mắm, nước tương, mắm các loại. Đây là thứ hiện diện trong hầu hết mọi nồi canh, món kho, món xào, món nước của gia đình Việt.
“Một tô bún cá có thể chứa đến 6,2 g muối/tô, bún riêu cua 5,4 g, miến gà 3,4 g, phở bò 3,3 g. Đây là các nguồn muối mà nhiều người thường không để ý, vô tình nạp vào cơ thể”, bác sĩ Hòa nói.
Nguồn thứ 2 chiếm 20 - 30%: Thực phẩm chế biến sẵn như giò chả, xúc xích, lạp xưởng, thịt xông khói, mì ăn liền, bim bim, đồ hộp, cá khô.
Ngoài ra, theo bác sĩ chuyên khoa 2 Nguyễn Ngọc Hạnh, Trưởng khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Bệnh viện đa khoa An Sinh (TP.HCM), một số thực phẩm quen thuộc mà người Việt Nam hay ăn dưới đây cũng có thể gây tăng huyết áp:
Đồ nướng tẩm ướp sẵn: Thường chứa nhiều muối, đường và bột ngọt. Ăn thường xuyên có thể làm rối loạn chuyển hóa, tăng nguy cơ xơ vữa mạch máu và tăng huyết áp.
Hải sản, thịt đỏ, nội tạng động vật (gan, tim, lòng, cật): Chứa nhiều chất béo bão hòa. Tiêu thụ quá nhiều có thể làm tăng cholesterol, gây xơ vữa động mạch và cản trở lưu thông máu, từ đó làm tăng huyết áp.
Dưa muối, cà muối, thực phẩm lên men mặn: Chứa lượng muối cao, khiến cơ thể giữ nước, làm tăng thể tích tuần hoàn và tăng huyết áp.
Ngoài nhóm thực phẩm mặn, các bác sĩ cho biết một số đồ uống quen thuộc cũng có thể làm huyết áp dao động, gồm:
Theo bác sĩ Hòa, người lớn tuổi hoặc đã bị tăng huyết áp, chế độ ăn nên giảm natri, tăng kali và chất xơ, kiểm soát cân nặng và bảo vệ thành mạch. Nên ưu tiên:
Rau xanh và trái cây tươi: Rau dền, cải xanh, cải bó xôi, bông cải xanh, mồng tơi... Các loại quả như chuối, cam, bưởi, ổi, táo và bơ có thể cung cấp kali, magie, vitamin, chất chống oxy hóa và chất xơ. Kali hỗ trợ đào thải natri qua thận, làm giảm tác động bất lợi của ăn mặn lên huyết áp. Tuy nhiên, người bệnh thận mạn hoặc đang có rối loạn kali máu nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung.
Ngũ cốc nguyên hạt: Gạo lứt, yến mạch, bánh mì nguyên cám, khoai lang, bắp - giúp no lâu, ổn định đường huyết, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
Chọn cá, thịt nạc, thịt gia cầm bỏ da, đậu hũ, đậu nành, trứng với lượng phù hợp. Cá biển giàu chất béo không bão hòa có lợi cho tim mạch, trong khi đậu và các sản phẩm từ đậu cung cấp đạm thực vật, chất xơ và ít chất béo bão hòa.
Ngoài ra, bác sĩ Ngọc Hạnh khuyên nên bổ sung các thực phẩm như sữa, sữa chua, hạt chia... để góp phần điều hòa hoạt động co giãn mạch máu và hỗ trợ kiểm soát huyết áp; ưu tiên dùng dầu ô liu, dầu mè, dầu đậu nành thay cho mỡ động vật, bơ và dầu dừa.
Cà phê là một trong những loại đồ uống phổ biến và được ưa chuộng trên thế giới. Bên cạnh khả năng giúp tăng năng lượng, cà phê cũng có thể tác động đến nhiều loại hormone trong cơ thể.
Làm tăng cortisol tạm thời
Uống cà phê dù chỉ với lượng vừa phải cung cấp khoảng 80-120 mg caffeine, có thể làm tăng mức cortisol (hormone căng thẳng) lên tới 50% so với mức cơ bản. Sự gia tăng này chỉ mang tính tạm thời và thường rõ rệt hơn ở người không thường xuyên uống cà phê.
Điều này thường không đáng lo ngại vì nồng độ cortisol vốn dao động tự nhiên trong ngày, còn sự gia tăng sau khi uống cà phê buổi sáng chỉ mang tính tạm thời. Tuy nhiên, nếu lo ngại về mức cortisol, bạn có thể giảm lượng caffeine bằng cách uống ít hơn hoặc chọn cà phê không caffeine.
Ảnh hưởng đến phản ứng insulin
Cà phê có thể làm tăng insulin (hormone giúp điều hòa đường huyết) trong thời gian ngắn, đặc biệt ngay sau khi uống. Tuy nhiên, tiêu thụ ở mức vừa phải trong thời gian dài có thể hỗ trợ sức khỏe chuyển hóa tổng thể ở nhiều người. Phản ứng insulin phụ thuộc vào cơ địa, mức độ căng thẳng và cách bạn uống cà phê (uống cafe đen hay thêm sữa, đường). Yếu tố di truyền cũng ảnh hưởng đến cách cơ thể chuyển hóa caffeine, từ đó quyết định cà phê có lợi hay bất lợi cho kiểm soát đường huyết.
Ảnh hưởng đến chuyển hóa estrogen
Cà phê có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa estrogen trong cơ thể, tuy nhiên tác động này có lợi hay không còn tùy thuộc vào sự cân bằng hormone tổng thể. Với những người có tình trạng estrogen chiếm ưu thế (tức nồng độ estrogen cao hơn progesterone), ảnh hưởng này có thể mang lại lợi ích nhất định. Một số nghiên cứu cho thấy cà phê có thể làm thay đổi cách cơ thể phân giải estrogen, từ đó góp phần giảm các triệu chứng hoặc tình trạng nhạy cảm liên quan đến hormone này.
Dù vậy, mục tiêu quan trọng là duy trì sự cân bằng hormone, không chỉ đơn thuần giảm estrogen. Khi được tiêu thụ ở mức hợp lý, cà phê có thể hỗ trợ nhẹ cho quá trình này.
Có thể ảnh hưởng đến testosterone
Ở một số người, uống cà phê chứa caffeine ở mức vừa phải có thể làm tăng testosterone trong thời gian ngắn. Sự gia tăng tạm thời này có thể lý giải vì sao một số người cảm thấy cải thiện hiệu suất tập luyện, tỉnh táo và có động lực hơn sau khi uống cà phê. Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều caffeine, thiếu ngủ hoặc căng thẳng kéo dài có thể gây tác động ngược lại.
Cách uống cà phê giúp cân bằng hormone
Ảnh hưởng của cà phê lên hormone không hoàn toàn tích cực hay tiêu cực mà phụ thuộc vào cách sử dụng. Để hỗ trợ cân bằng hormone, bạn có thể điều chỉnh thói quen uống cà phê.
Trước hết, nên trì hoãn thời điểm uống vào buổi sáng. Sau khi thức dậy, cơ thể tự nhiên tăng tiết cortisol - hormone giúp tỉnh táo. Uống cà phê ngay lúc này có thể làm tăng thêm cortisol, dễ gây bồn chồn, lo âu hoặc mệt mỏi về sau. Bạn có thể chờ khoảng một giờ hoặc ăn sáng rồi mới dùng cà phê.
Ngoài ra, cần kiểm soát lượng và thời điểm tiêu thụ. Mức caffeine không vượt quá 400 mg mỗi ngày (tương đương 3-4 tách) được xem là hợp lý và ít gây xáo trộn sinh lý. Uống quá nhiều hoặc quá muộn trong ngày có thể ức chế melatonin, ảnh hưởng đến giấc ngủ. Tốt nhất nên hạn chế dùng caffeine sau buổi trưa để giữ nhịp sinh học ổn định.
Bác sĩ Nguyễn Trọng Thủy, cựu bác sĩ trưởng của các Đội tuyển Quốc gia và U23 Việt Nam, cho biết nhiều người cho rằng chỉ cần nấu chín kỹ là thực phẩm sẽ an toàn. Tuy nhiên, với một số loại thực phẩm đã hư hỏng hoặc biến chất, nhiệt độ nấu ăn thông thường không thể phá hủy hoàn toàn các độc tố hình thành trước đó. Dưới đây là hai thực phẩm phổ biến không nên cố tận dụng vì có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc, thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan, thận và các cơ quan khác.
Khoai tây mọc mầm hoặc chuyển sang màu xanh
Khoai tây bảo quản không đúng cách rất dễ mọc mầm hoặc có phần vỏ chuyển sang màu xanh. Khi đó, hàm lượng glycoalkaloid, chủ yếu là solanine (và cả chaconine), sẽ tăng lên. Đây là những hợp chất độc có khả năng chịu nhiệt tương đối cao, nên việc luộc, hấp, chiên hay xào thông thường không loại bỏ hoàn toàn độc tố, đặc biệt khi hàm lượng đã tăng cao.
Ăn phải khoai tây chứa nhiều solanine có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy. Trong trường hợp ngộ độc nặng, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng thần kinh như đau đầu, chóng mặt, lú lẫn và cần được cấp cứu.
Ngay cả khi đã cắt bỏ phần mầm hoặc gọt lớp vỏ xanh, độc tố có thể đã phân bố vào phần thịt củ. Vì vậy, nếu khoai mọc nhiều mầm hoặc chuyển xanh rõ rệt, tốt nhất nên bỏ toàn bộ.
Cách bảo quản khoai tây: Để hạn chế khoai mọc mầm hoặc chuyển xanh, nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng, không để khoai tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, không bảo quản chung với hành tây vì có thể làm khoai nhanh hỏng và mọc mầm hơn.
Mộc nhĩ khô hoặc nấm tuyết khô bị mốc
Mộc nhĩ và nấm tuyết khô nếu bị ẩm rất dễ phát triển nấm mốc. Điều cần lưu ý là không phải mọi trường hợp mốc đều tạo ra axit bongkrekic. Axit bongkrekic là độc tố do một số vi khuẩn (Burkholderia gladioli pv. cocovenenans) sinh ra trong những điều kiện nhất định và thường liên quan đến các thực phẩm lên men hoặc ngâm ủ không đúng cách.
Tuy nhiên, bất kỳ mộc nhĩ hoặc nấm tuyết nào bị mốc cũng đều không an toàn để sử dụng, vì có thể chứa nhiều loại độc tố vi sinh vật khác mà nhiệt độ nấu ăn không loại bỏ hoàn toàn.
Nếu thực phẩm có các dấu hiệu như xuất hiện nấm mốc, có mùi chua, ôi, bị nhớt, thay đổi màu sắc bất thường thì nên bỏ toàn bộ, không cắt bỏ phần hỏng để tiếp tục sử dụng.
Để hạn chế nguy cơ nấm mốc, nên bảo quản trong hộp hoặc túi kín sau khi mở bao bì. Có thể sử dụng gói hút ẩm đạt chuẩn thực phẩm. Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, có thể bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh nhưng phải đựng kín. Luôn dùng tay hoặc dụng cụ khô khi lấy thực phẩm.
Lưu ý khi ngâm mộc nhĩ, nấm tuyết chỉ nên ngâm lượng vừa đủ cho một bữa ăn và chế biến ngay sau khi nở. Không nên ngâm quá lâu ở nhiệt độ phòng, đặc biệt trong thời tiết nóng, vì điều này tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển và làm tăng nguy cơ mất an toàn thực phẩm.
Các chuyên gia khuyến cáo, với thực phẩm đã có dấu hiệu hư hỏng hoặc nấm mốc, cách xử lý an toàn nhất là loại bỏ hoàn toàn. Việc cố tận dụng bằng cách cắt bỏ phần hỏng hoặc nấu thật kỹ không đảm bảo loại bỏ được độc tố và có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.