Ngay cả khi sở hữu chip xử lý đời mới nhất cùng bộ nhớ RAM lớn, chiếc laptop của bạn vẫn có thể chịu cảnh trì trệ nếu không được dọn dẹp các thiết lập mặc định ngốn tài nguyên của hệ điều hành Windows 11.
Nhiều người dùng thường lầm tưởng rằng chỉ cần bỏ tiền ra mua một chiếc laptop trang bị cấu hình phần cứng tối tân nhất – như chip Core Ultra thế hệ mới và ổ SSD tốc độ cao – là máy sẽ tự động mượt mà. Tuy nhiên, thực tế lại hoàn toàn trái ngược.
Khi vừa mở hộp, hệ điều hành Windows 11 cùng các nhà sản xuất máy tính đã cài cắm sẵn các ứng dụng thương mại độc quyền và thiết lập hệ thống phức tạp. Chúng chính là những thủ phạm thầm lặng bóp nghẹt hiệu năng, làm cạn kiệt dung lượng RAM, tiêu tốn CPU và hút cạn thời lượng pin của thiết bị ngay từ những giây đầu tiên khởi động. Để giải phóng toàn bộ sức mạnh cho chiếc laptop, người dùng cần chủ động thực hiện 3 tinh chỉnh dưới đây nhằm loại bỏ các tiến trình thừa thãi.
Lý do khiến máy tính mất nhiều thời gian để sẵn sàng làm việc sau khi bấm nút nguồn chính là mục Startup bị quá tải. Hãy truy cập vào Settings > Apps > Startup để kiểm tra. Tại đây, bạn sẽ thấy hàng loạt phần mềm của hãng máy tính, các công cụ hỗ trợ tiện ích, cho đến các dịch vụ mặc định của Microsoft như OneDrive, Teams hay thậm chí là AI 365 Copilot đều tự ý bật chế độ khởi động cùng Windows.
Việc tắt bỏ các ứng dụng này không hề làm hỏng máy; chúng sẽ chỉ khởi chạy khi bạn chủ động click mở. Việc ‘dọn dẹp’ ở mục này giúp RAM và CPU được giải thoát ngay từ vạch xuất phát, mang lại hiệu quả tăng tốc rõ rệt.
Windows 11 mặc định cho phép nhiều ứng dụng chạy ngầm ngay cả khi bạn đã đóng cửa sổ của chúng. Để chấm dứt tình trạng lãng phí tài nguyên này, người dùng nên truy cập vào mục Settings > Apps > Installed Apps, bấm vào dấu (…) cạnh ứng dụng và chọn Advanced Options ở các ứng dụng không cần thiết, sau đó chuyển quyền chạy nền (Background App Permission) từ ‘Power Optimized’ sang ‘Never’.
Ngoại trừ các ứng dụng liên lạc cần nhận thông báo thời gian thực như Slack hay Outlook, các công cụ như trình chỉnh sửa ảnh, ứng dụng quản lý thiết bị của hãng hay các tiện ích giải trí đều nên bị cấm chạy ẩn để tránh việc âm thầm ngốn tài nguyên.
Hiệu ứng trong suốt (Transparency effects) giúp các thanh Taskbar và cửa sổ của Windows 11 trông bắt mắt hơn, nhưng nó lại là một gánh nặng không nhỏ đối với card đồ họa. Hệ thống phải liên tục tính toán độ mờ xuyên thấu dựa trên sự thay đổi của hình nền phía sau và các cửa sổ đang mở.
Bằng cách tắt tính năng này tại mục Settings > Accessibility > Visual effects, bạn không chỉ giúp máy tính phản hồi nhanh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn mà còn cải thiện đáng kể độ sắc nét, dễ đọc của các văn bản trên màn hình. Chỉ với 3 thay đổi nhỏ và một lần khởi động lại máy, chiếc laptop của bạn sẽ được trả lại tốc độ xử lý vốn có một cách ngoạn mục.
Ổ cứng thể rắn (SSD) mặc dù đang thống trị thị trường lưu trữ, nhưng ổ cứng cơ học (HDD) vẫn giữ một vị trí bất khả xâm phạm nhờ ưu thế tuyệt đối về dung lượng lưu trữ khổng lồ và giá thành rẻ. Phần lớn người dùng máy tính hiện nay đều trang bị ít nhất một ổ HDD để làm kho chứa phim ảnh, tài liệu hoặc dữ liệu sao lưu ít dùng.
Thế nhưng, một sự thật đáng ngại là nếu bạn đang giữ nguyên các thiết lập mặc định của hệ điều hành Windows, chiếc ổ cứng của bạn có thể phải gồng mình hoạt động 24/7, dẫn đến tình trạng kiệt quệ linh kiện và hỏng hóc trước thời hạn.
Khác hoàn toàn với cấu trúc chip nhớ tĩnh của SSD, ổ cứng HDD là một hệ thống cơ học phức tạp chứa các bộ phận chuyển động liên tục, gồm các phiến đĩa xoay quanh trục với tốc độ hàng ngàn vòng mỗi phút và các đầu đọc vật lý di chuyển liên tục trên bề mặt đĩa. Mặc dù công nghệ chế tạo hiện đại đã tích hợp các lớp chất bôi trơn và linh kiện chính xác nhằm giảm thiểu hao mòn, nhưng lực ma sát vẫn luôn tồn tại khi ổ đĩa vận hành.
Việc để các phiến đĩa quay liên tục không ngừng nghỉ sẽ sinh ra một lượng nhiệt lượng lớn, độ rung cơ học và áp lực kéo dài lên toàn bộ cấu trúc trục quay. Ngoại trừ các dòng ổ cứng chuyên dụng cho doanh nghiệp hoặc hệ thống NAS được thiết kế chuyên biệt cho việc chạy liên tục, các dòng HDD phổ thông dành cho máy tính để bàn hoàn toàn không được sinh ra để hoạt động không lý do suốt ngày đêm. Đối với những kho lưu trữ dữ liệu theo kiểu 'thỉnh thoảng mới chạm tới', việc ép ổ cứng luôn nằm ở trạng thái sẵn sàng cao nhất là một sự lãng phí năng lượng và tàn phá phần cứng một cách vô ích.
Để giải quyết triệt để bài toán này, hệ điều hành Windows thực chất đã tích hợp sẵn một tính năng hữu ích mang tên 'Spin Down', nhưng lại bị giấu khá sâu trong các tầng cài đặt nâng cao khiến người dùng phổ thông hoàn toàn bỏ qua. Khi kích hoạt tính năng này, Windows sẽ gửi tín hiệu yêu cầu ổ cứng dừng hẳn các phiến đĩa, thu đầu đọc về vị trí an toàn và đưa thiết bị vào chế độ ngủ đông nếu không phát hiện lệnh truy cập dữ liệu trong một khoảng thời gian thiết lập.
Sau khi cài đặt, nếu bạn không dùng đến dữ liệu trên ổ HDD, nó sẽ hoàn toàn im lặng, không rung, không tỏa nhiệt và không ngốn điện. Khi bạn kích hoạt lại một file lưu trong ổ đĩa, hệ thống sẽ mất khoảng vài giây để 'thức giấc' và tăng tốc quay trở lại trạng thái vận hành.
Tuy nhiên, các chuyên gia phần cứng cũng đưa ra một lưu ý quan trọng: Tính năng này chỉ thực sự hữu ích đối với các ổ đĩa lưu trữ dữ liệu thuần túy (như kho phim, ảnh, tài liệu lưu trữ). Nếu bạn cài đặt thời gian tắt ổ đĩa quá ngắn và dồn dập (dưới 10 phút) trên một ổ cứng chứa các ứng dụng hoặc trò chơi đang chạy ngầm, việc các phiến đĩa phải liên tục 'khởi động - dừng lại' (spin up/spin down) sẽ phản tác dụng, gây ra một áp lực cơ học còn nặng nề hơn lên trục quay.
Một thiết lập hợp lý từ 20 - 30 phút sẽ là điểm cân bằng hoàn hảo, giúp biến chiếc ổ cứng HDD thành một kho lưu trữ thông minh, hoạt động năng nổ khi cần và nghỉ ngơi tuyệt đối khi rảnh rỗi, từ đó kéo dài tuổi thọ của linh kiện thêm nhiều năm.
Theo Science Alert, gần 40 năm từ khi lò phản ứng số 4 tại nhà máy điện hạt nhân Chernobyl phát nổ, các nhà nghiên cứu tìm thấy một loại nấm đen kỳ lạ phát triển tốt và bám vào các bức tường của một trong những tòa nhà có độ phóng xạ cao nhất trên Trái Đất. Có khả năng sắc tố melanin trong nấm Cladosporium sphaerospermum giúp nó tận dụng bức xạ ion hóa thông qua quá trình tương tự cách thực vật dùng ánh sáng để quang hợp, gọi là radiosynthesis.
Tuy nhiên, giới nghiên cứu vẫn chưa thể xác định chính xác cách thức hoặc lý do nấm C. sphaerospermum phát triển mạnh trong môi trường bức xạ ion hóa. Bí ẩn bắt đầu từ cuối những năm 1990 khi một nhóm chuyên gia do nhà vi sinh vật học Nelli Zhdanova của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Ukraine dẫn đầu tiến hành khảo sát thực địa Vùng cấm Chernobyl để tìm hiểu liệu có dạng sống nào tồn tại xung quanh lò phản ứng bị phá hủy hay không. Tại đó, họ bất ngờ phát hiện quần thể nấm gồm 37 loài có màu tối hoặc đen, giàu sắc tố melanin. C. sphaerospermum chiếm phần lớn mẫu vật, đồng thời có độ ô nhiễm phóng xạ thuộc hàng cao nhất.
Trong bài báo công bố hồi tháng 5/2007 trên tạp chí PLOS One, nhà dược lý phóng xạ Ekaterina Dadachova và nhà miễn dịch học Arturo Casadevall làm việc tại Trường Y Albert Einstein ở Mỹ dẫn đầu một nhóm nghiên cứu phát hiện bức xạ ion hóa không gây hại cho nấm C. sphaerospermum như đối với các sinh vật khác. Bức xạ ion hóa là quá trình phát ra những hạt mang đủ năng lượng để đánh bật electron ra khỏi nguyên tử, biến chúng thành dạng ion. Quá trình này có thể phá vỡ phân tử, tác động tới phản ứng sinh hóa, thậm chí phá hủy ADN. Theo BBC, nhóm nghiên cứu nhận thấy nấm có melanin giống loại tìm thấy ở Chernobyl phát triển nhanh hơn 10% trong môi trường có caesium phóng xạ so với nuôi cấy trong điều kiện bình thường. Theo họ, nấm có melanin bị chiếu xạ dường như sử dụng năng lượng đó để thúc đẩy quá trình trao đổi chất và phát triển.
Bài báo tiếp theo của Dadachova và Casadevall năm 2008 chỉ ra nấm C. sphaerospermum có thể sử dụng một cơ chế sinh học tương tự quang hợp. Nó thu hoạch bức xạ ion hóa và chuyển đổi thành năng lượng, trong đó melanin có chức năng giống sắc tố hấp thụ ánh sáng chlorophyll. Đồng thời, melanin hoạt động như lá chắn bảo vệ, chống lại tác động có hại hơn của bức xạ.
Một nghiên cứu đưa nấm C. sphaerospermum lên Trạm Vũ trụ Quốc tế vào tháng 12/2018 phát hiện nó cũng phát triển tốt ngoài không gian. Nils Averesch, nhà hóa sinh làm việc tại Đại học Florida và đồng nghiệp nhận thấy so với mẫu vật trên Trái Đất, nấm C. sphaerospermum phơi dưới bức xạ vũ trụ trong 26 ngày phát triển nhanh hơn trung bình 1,21 lần. Tuy nhiên, Averesch cho rằng chênh lệch về tốc độ phát triển này có thể là kết quả của tình trạng không trọng lực. Nhóm nghiên cứu cũng kiểm tra tiềm năng bảo vệ của melanin trong nấm C. sphaerospermum bằng cách đặt cảm biến dưới mẫu vật nấm trên ISS. So với mẫu vật không có nấm, lượng bức xạ bị chặn tăng lên trong quá trình nấm phát triển.
Tuy nhiên, tính từ đó cho tới nay, giới khoa học chưa thể chứng minh lợi ích chuyển hóa từ bức xạ ion hóa hoặc xác định rõ ràng cách nấm đen thu hoạch năng lượng.
Theo Tom’s Hardware, một doanh nghiệp đã bị Anthropic chặn quyền truy cập vào mô hình AI Claude mà không có cảnh báo rõ ràng trước đó. Sự cố này khiến khoảng 60 nhân viên không thể tiếp tục công việc do các quy trình nội bộ phụ thuộc trực tiếp vào công cụ AI này.
Điểm đáng chú ý nằm ở cách xử lý sau khi tài khoản bị khóa. Doanh nghiệp cho biết họ không nhận được giải thích cụ thể về hành vi vi phạm, ngoài thông báo chung liên quan đến chính sách sử dụng. Kênh hỗ trợ duy nhất được cung cấp là một biểu mẫu Google Form, thay vì cơ chế hỗ trợ trực tiếp hoặc ưu tiên cho khách hàng doanh nghiệp.
Việc thiếu thông tin chi tiết khiến công ty không thể xác định nguyên nhân để khắc phục. Trong khi đó, toàn bộ hoạt động liên quan đến Claude bị đình trệ, kéo theo hiệu suất làm việc của nhân sự bị ảnh hưởng đáng kể.
Sự việc đặt ra câu hỏi về mức độ phụ thuộc vào các nền tảng AI bên thứ ba trong môi trường doanh nghiệp. Khi các công cụ này trở thành một phần thiết yếu trong quy trình vận hành, bất kỳ thay đổi hoặc gián đoạn nào từ nhà cung cấp đều có thể tạo ra rủi ro lớn.
Ngoài ra, cách thực thi chính sách với các điều khoản chưa rõ ràng cũng làm tăng sự bất định cho người dùng. Doanh nghiệp khó chủ động kiểm soát rủi ro nếu không biết cụ thể tiêu chí nào dẫn đến việc bị hạn chế hoặc chấm dứt dịch vụ.
Trường hợp này phản ánh một thách thức mới trong quá trình ứng dụng AI: cân bằng giữa tận dụng hiệu quả công nghệ và duy trì khả năng kiểm soát hệ thống. Với các doanh nghiệp đang tích hợp sâu AI vào vận hành, việc xây dựng phương án dự phòng hoặc đa dạng hóa công cụ có thể trở thành yêu cầu cần thiết.