Thị trường kim loại quý vừa trải qua một phiên bán tháo mạnh khi vàng giao ngay đánh mất mốc tâm lý 4.500 USD/ounce, lùi về quanh 4.481 USD, còn bạc lao dốc hơn 5%, xuyên thủng vùng hỗ trợ 74 USD/ounce.
Theo Kitco, áp lực giảm giá xuất hiện đồng thời trên nhiều mặt trận khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng mạnh, đồng USD phục hồi và giá dầu tiếp tục neo cao do căng thẳng quanh eo biển Hormuz chưa hạ nhiệt.
Điểm đáng chú ý là vàng không còn phản ứng theo “công thức trú ẩn” quen thuộc dù rủi ro địa chính trị tại Trung Đông vẫn hiện hữu. Thay vào đó, thị trường đang bị chi phối bởi lo ngại lãi suất cao kéo dài sau khi lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm dao động quanh 4,6%, còn lợi suất 30 năm tiến sát mức cao nhất kể từ năm 2007.
Chi phí nắm giữ tài sản không sinh lãi như vàng vì thế tăng lên đáng kể, kéo giá vàng rơi khỏi vùng hỗ trợ quan trọng và khiến bạc giảm sâu hơn do chịu thêm áp lực từ nhu cầu công nghiệp suy yếu.
Đà bán tháo không chỉ diễn ra ở kim loại quý. Chứng khoán Mỹ cũng đồng loạt giảm điểm khi Dow Jones mất hơn 300 điểm, còn S&P 500 và Nasdaq ghi nhận phiên giảm thứ 3 liên tiếp. Trong khi đó, dầu WTI vẫn duy trì quanh 104 USD/thùng và dầu Brent ở mốc 111 USD/thùng, cho thấy thị trường năng lượng vẫn đang là tâm điểm của lo ngại lạm phát toàn cầu.
Vì sao căng thẳng Trung Đông không còn giúp vàng tăng giá?
Thông thường, rủi ro địa chính trị sẽ thúc đẩy nhu cầu trú ẩn vào vàng. Tuy nhiên lần này, thị trường lại phản ứng theo hướng khác. Theo phân tích của Kitco, giá dầu tăng mạnh đang làm dấy lên lo ngại lạm phát kéo dài, buộc thị trường phải điều chỉnh kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Nói cách khác, thay vì coi căng thẳng Trung Đông là lý do để mua vàng, nhà đầu tư lại tập trung vào khả năng lãi suất sẽ duy trì ở vùng cao lâu hơn. Đây là yếu tố gây áp lực lớn hơn đối với kim loại quý.
Dữ liệu nhà ở Mỹ vừa công bố cũng góp phần củng cố quan điểm này. Doanh số bán nhà chờ hoàn tất tại Mỹ trong tháng 4 tăng 1,4%, vượt dự báo tăng 1% của giới phân tích. So với cùng kỳ năm trước, mức tăng đạt 3,2%.
Ông Lawrence Yun, kinh tế trưởng của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Mỹ (NAR), cho biết người mua nhà đang quay trở lại với tâm lý “lạc quan thận trọng”, bất chấp bất ổn kinh tế và lãi suất vay mua nhà tăng nhẹ.
Dữ liệu tích cực từ thị trường nhà ở khiến nhiều nhà đầu tư tin rằng kinh tế Mỹ vẫn đủ sức chống chịu, qua đó làm suy yếu kỳ vọng Fed sớm cắt giảm lãi suất.
Đồng USD cũng hưởng lợi từ diễn biến này khi chỉ số USD Index dần quay trở lại vùng 100 điểm. USD mạnh lên khiến vàng trở nên đắt đỏ hơn với người mua nắm giữ các đồng tiền khác, từ đó làm giảm sức hấp dẫn của kim loại quý trên phạm vi toàn cầu.
Trong khi vàng chịu áp lực từ lãi suất, bạc còn đối mặt thêm một yếu tố khác là nhu cầu công nghiệp. Khác với vàng, bạc không chỉ là tài sản trú ẩn mà còn gắn chặt với hoạt động sản xuất. Vì vậy, mỗi khi thị trường lo ngại tăng trưởng kinh tế chậm lại hoặc điều kiện tài chính bị siết chặt, bạc thường biến động mạnh hơn vàng. Đó là lý do kim loại này giảm sâu hơn hẳn trong phiên vừa qua.
Mốc 4.500 USD giờ trở thành vùng kháng cự mới
Sau khi bị xuyên thủng, vùng 4.500 USD hiện được xem là ngưỡng kháng cự quan trọng của vàng trong ngắn hạn. Theo phân tích kỹ thuật từ Kitco, phe mua cần đưa giá quay trở lại vùng 4.530-4.550 USD/ounce để lấy lại động lực tăng.
Nếu vượt được khu vực này, các mục tiêu tiếp theo sẽ là 4.600 USD rồi 4.715 USD. Ngược lại, phe bán đang hướng tới mục tiêu kéo giá xuống dưới 4.464 USD. Nếu vùng này bị phá vỡ, vàng có thể lùi sâu hơn về khu vực 4.370 USD rồi 4.350 USD.
Đối với bạc, vùng 75-76,63 USD hiện là kháng cự quan trọng. Trong khi đó, hỗ trợ gần nhất nằm tại 73,03 USD và tiếp theo là 72 USD.
Theo Kitco, hiện vẫn chưa xuất hiện tín hiệu rõ ràng cho thấy vàng đã tạo đáy. Thị trường đang theo dõi sát 4 yếu tố gồm diễn biến lợi suất trái phiếu Mỹ, sức mạnh của đồng USD, nguy cơ đình lạm và các thay đổi liên quan tới eo biển Hormuz.
Một số chuyên gia cho rằng nếu lợi suất trái phiếu hạ nhiệt và USD suy yếu, vàng có thể sớm phục hồi trở lại. Ngược lại, nếu lạm phát tiếp tục duy trì cao trong khi kinh tế Mỹ chưa suy yếu đáng kể, áp lực lên kim loại quý có thể còn kéo dài.
Ông Fawad Razaqzada, chuyên gia phân tích thị trường tại FOREX.com, nhận định môi trường đình lạm trong dài hạn vẫn là yếu tố có lợi cho vàng, dù trong ngắn hạn thị trường còn đối mặt nhiều lực cản.
Trong lúc đó, giới đầu tư vẫn đang quan sát từng biến động của thị trường trái phiếu và dầu mỏ, bởi đây được xem là 2 biến số lớn nhất chi phối xu hướng của vàng và bạc ở thời điểm hiện tại.
Hãy tưởng tượng một buổi sáng, chi phí vận chuyển container hàng hóa của doanh nghiệp bạn bất ngờ tăng vọt. Lý do không nằm ở thị trường nội địa, mà xuất phát từ một vùng biển cách xa hàng nghìn kilomet. Những diễn biến mới nhất trong năm 2026 tại khu vực Trung Đông đang làm sống lại kịch bản này.
Khi dòng chảy năng lượng qua các khu vực trọng yếu sụt giảm, giới kinh doanh toàn cầu buộc phải nhìn lại mức độ phụ thuộc vào những "nút thắt cổ chai" hàng hải. Khoảng 80% khối lượng hàng hóa thế giới được vận chuyển bằng đường biển. Bất kỳ sự gián đoạn nào cũng tạo ra hiệu ứng domino lên toàn bộ nền kinh tế.
Hormuz: Nơi định đoạt giá "vàng đen"
Theo phân tích từ Al Jazeera, eo biển Hormuz không chỉ là một tuyến giao thông đơn thuần. Nằm giữa Iran và Oman, đây được xem là "nút thắt năng lượng" lớn nhất hành tinh. Điểm hẹp nhất của eo biển này chỉ rộng khoảng 39 km, nhưng lại gánh vác một khối lượng tài sản khổng lồ.
Mỗi ngày, có khoảng 20-21 triệu thùng dầu được vận chuyển qua dải nước hẹp này. Con số này tương đương 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu và 1/5 nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới. Đây là tuyến đường thủy duy nhất để xuất khẩu năng lượng từ Saudi Arabia, UAE, Qatar hay Iraq ra thị trường quốc tế.
Những biến động địa chính trị gần đây đã khiến lưu lượng tàu bè qua Hormuz sụt giảm đáng kể. Tạp chí Fair Observer ghi nhận, giá dầu thô đã có thời điểm bật tăng tới 40% so với trước khi xảy ra căng thẳng. Điều này tác động trực tiếp đến chi phí đầu vào của hàng loạt ngành công nghiệp.
Khác với nhiều tuyến đường khác, Hormuz gần như không có phương án thay thế tối ưu. Bất kỳ sự chậm trễ nào tại đây đều buộc các nhà nhập khẩu năng lượng, đặc biệt là tại châu Á, phải trả những mức phí bảo hiểm và vận tải đắt đỏ hơn rất nhiều.
Malacca và bài toán chuỗi cung ứng châu Á
Rời Trung Đông, điểm nóng tiếp theo của thương mại toàn cầu nằm ngay tại Đông Nam Á. Eo biển Malacca, nối liền Ấn Độ Dương và Biển Đông, đang xử lý tới 40% lượng thương mại toàn cầu. Tạp chí Geographical đánh giá đây là một trong những tuyến vận tải nhộn nhịp và quan trọng nhất thế giới.
Dù điểm hẹp nhất chỉ rộng khoảng 2,8 km (tương đương 1,5 hải lý), Malacca lại là huyết mạch của các nền kinh tế lớn. Khoảng 23,7 triệu thùng dầu đi qua đây mỗi ngày. Thậm chí, lưu lượng năng lượng qua eo biển này còn vượt qua cả Hormuz.
Đặc biệt, Trung Quốc hiện phải nhập khẩu khoảng 80% lượng dầu mỏ qua tuyến đường này. Giới chuyên gia kinh tế thường gọi sự phụ thuộc này là "thế lưỡng nan Malacca". Các phương án thay thế như eo biển Sunda lại quá nông đối với tàu chở hàng siêu trường siêu trọng.
Trong khi đó, việc vòng qua eo biển Lombok lại quá xa và tốn kém chi phí nhiên liệu. Để giải quyết bài toán này, các quốc gia châu Á đang nỗ lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Việc phát triển các hành lang năng lượng trên bộ qua Myanmar là một trong những chiến lược dài hạn nhằm giảm thiểu rủi ro logistics.
Suez và Panama: Những cỗ máy in tiền tỷ USD
Không thể không nhắc đến những kênh đào nhân tạo mang tính biểu tượng của ngành hàng hải. Kênh đào Suez nối Địa Trung Hải với Biển Đỏ, giúp rút ngắn gần 8.900 km hành trình từ châu Á sang châu Âu. Nhờ đó, các hãng tàu có thể tiết kiệm được tới 7 ngày di chuyển.
Theo Geographical, tuyến đường thủy dài 193,3 km này mang về cho chính phủ Ai Cập khoảng 5 tỷ USD phí quá cảnh mỗi năm. Khoảng 12% đến 15% thương mại toàn cầu và 30% lưu lượng container thế giới đi qua Suez. Sự cố tàu mắc cạn năm 2021 từng làm tê liệt tuyến đường này suốt 6 ngày, phơi bày rõ sự mong manh của chuỗi cung ứng.
Khi Suez gặp sự cố, các hãng tàu buộc phải chọn tuyến đường vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi. Phương án "né rủi ro" này khiến hành trình kéo dài thêm 10 đến 14 ngày. Chi phí nhiên liệu đội lên hàng triệu USD cho mỗi chuyến đi, cuối cùng sẽ được tính vào giá thành sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Ở nửa kia bán cầu, kênh đào Panama lại là "yết hầu" của thương mại châu Mỹ. Tuyến đường này xử lý 40% hàng container và 95% khí hóa lỏng xuất khẩu của Mỹ sang châu Á. Sau khi mở rộng, kênh đào này có thể đón những siêu tàu lên tới 120.000 tấn, giúp tối ưu hóa đáng kể chi phí vận tải liên lục địa.
Định hình lại bản đồ logistics toàn cầu
Bên cạnh "bộ tứ" huyết mạch kể trên, bản đồ hàng hải thế giới còn được định hình bởi nhiều eo biển chiến lược khác. Eo biển Đài Loan, nơi xử lý hơn 20% thương mại hàng hải toàn cầu theo giá trị, là con đường vận chuyển phần lớn chip bán dẫn tiên tiến. Đây là mặt hàng cốt lõi của ngành công nghiệp công nghệ cao hiện đại.
Eo biển Bab al-Mandeb hay eo biển Thổ Nhĩ Kỳ cũng đóng vai trò cửa ngõ không thể thiếu cho dòng chảy hàng hóa Á - Âu. Khi một mắt xích trong hệ thống này chậm nhịp, bài toán chi phí sẽ dồn lên vai các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, giới kinh doanh luôn biết cách tìm ra những hướng đi mới.
Sự biến đổi của khí hậu đang vô tình mở ra những tuyến hàng hải mới ở khu vực Bắc Cực. Các tuyến đường Đông Bắc hay Tây Bắc hứa hẹn sẽ rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển. Dù cần thêm thời gian để khai thác thương mại quy mô lớn, đây vẫn là một tín hiệu đáng chú ý cho các nhà đầu tư logistics dài hạn.
Việc nắm bắt và dự báo được dòng chảy qua các "nút thắt" này chính là chìa khóa để quản trị rủi ro. Các tập đoàn đa quốc gia ngày càng chú trọng vào việc xây dựng kịch bản dự phòng. Đa dạng hóa nguồn cung và tối ưu hóa tuyến đường đang trở thành yêu cầu bắt buộc để sinh tồn trên thương trường.
Sự mong manh của các tuyến hàng hải một lần nữa nhắc nhở giới đầu tư về tính liên kết chặt chẽ của nền kinh tế toàn cầu. "Những diễn biến gần đây phơi bày mức độ dễ tổn thương của các nút thắt hàng hải", chuyên gia Alfredo Toro Hardy nhận định trên Fair Observer.
SMIC, nhà sản xuất chip lớn nhất Trung Quốc, công bố doanh thu năm 2025 tăng 16% so với 2024, đạt kỷ lục 9,3 tỷ USD. Theo ước tính của các nhà phân tích LSEG, doanh thu năm nay có thể vượt 11 tỷ USD.
Nhà sản xuất chip nội địa khác là Hua Hong cũng báo cáo doanh thu kỷ lục quý IV/2025, đạt 659,9 triệu USD. Hay Moore Threads, công ty đặt mục tiêu việc cạnh tranh với Nvidia, dự báo doanh thu năm 2025 khoảng 1,45-1,52 tỷ nhân dân tệ (209,8-219,9 triệu USD), tăng từ 231% đến 247% so với 2024.
Giới phân tích chỉ ra nhiều yếu tố giúp ngành sản xuất chip Trung Quốc ăn nên làm ra. Theo Paul Triolo, chuyên gia tại Albright Stonebridge Group, sự phát triển của xe điện và hạ tầng liên quan đã hỗ trợ tiêu thụ cho các loại chip ít phổ thông. Trong khi, nhu cầu chip tiên tiến "tăng vọt nhờ AI".
Đồng thời, các biện pháp hạn chế của Mỹ nhằm cắt đứt Trung Quốc khỏi các công nghệ then chốt, đã thúc đẩy nỗ lực tự chủ, tạo cơ hội cho ngành bán dẫn nội địa. Trong đó, việc hạn chế xuất khẩu chip Nvidia khiến Bắc Kinh khuyến khích doanh nghiệp mua các giải pháp nội địa để thay thế.
"Dù Trung Quốc chưa dẫn đầu về hiệu năng GPU đỉnh cao, các giải pháp nội địa này đang lấp đầy 'khoảng trống điện toán' trong nước và thúc đẩy doanh thu kỷ lục", Parv Sharma, nhà phân tích cấp cao tại Counterpoint Research, bình luận.
Lĩnh vực sản xuất chip nhớ Trung Quốc cũng hưởng lợi. Chip nhớ là thành phần quan trọng cho trung tâm dữ liệu AI và thiết bị điện tử tiêu dùng. Chúng đang khan hiếm trên toàn cầu, khiến doanh thu tăng chưa từng có.
ChangXin Memory Technologies (CXMT), một trong những nhà sản xuất chip nhớ hàng đầu Trung Quốc, chứng kiến doanh thu tăng 130%, lên hơn 55 tỷ nhân dân tệ (8 tỷ USD). Thị trường bộ nhớ băng thông cao (HBM) thế giới bị chi phối bởi ba nhà sản xuất là Samsung, SK Hynix và Micron.
Các hạn chế xuất khẩu HBM sang Trung Quốc đã tạo cơ hội cho CXMT, dù công nghệ của họ chưa bằng các nhà sản xuất hàng đầu, theo Phelix Lee, nhà phân tích cổ phiếu cấp cao tại Morningstar. "CXMT đang trở thành lựa chọn thay thế nội địa duy nhất", ông nói.
Theo Triolo của Albright Stonebridge Group, chuyên môn thu được từ sản xuất chip nhớ có thể dẫn đến những tiến bộ trong các loại chip khác như GPU. "Tất cả các nhà máy sản xuất chip nhớ ở Trung Quốc hiện đều là nơi ươm mầm công nghệ xử lý tiên tiến theo những cách không thể tưởng tượng được, cả trước khi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Mỹ có hiệu lực vào tháng 10/2022", ông nói.
Ghi nhận doanh thu kỷ lục nhưng ngành bán dẫn Trung Quốc còn đối diện thách thức. Công ty nước này chưa theo kịp năng lực công nghệ so với các đối thủ ở Mỹ, Hàn Quốc, châu Âu và Đài Loan. SMIC và Hua Hong vẫn không thể sản xuất các chip tiên tiến nhất thế giới với quy mô lớn như TSMC vì không thể tiếp cận các công cụ tiên tiến nhất do ASML sản xuất tại Hà Lan.
Theo ông Triolo, các công ty bán dẫn Trung Quốc chịu áp lực lớn từ các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Mỹ. Những giải pháp nội địa thay thế ngày càng phổ biến ở nhiều lĩnh vực nhỏ, nhưng không phải trên diện rộng.
"Trung Quốc là quốc gia duy nhất đang cố gắng tái tạo phần lớn chuỗi cung ứng bán dẫn và điều này đương nhiên là khá thách thức, sẽ cần nhiều thời gian hơn để vượt qua các biện pháp kiểm soát của Mỹ trong các lĩnh vực trọng yếu", ông nói.
Sáng nay, tại Bắc Kinh, trong khuôn khổ chuyến thăm Nhà nước của Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam và Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) ký nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với bưởi và chanh xuất khẩu từ Việt Nam.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, kết quả này là thành quả của quá trình đàm phán kỹ thuật kéo dài từ năm 2019 giữa cơ quan chuyên môn hai nước. Việc ký kết được đánh giá là bước tiến trong hợp tác nông nghiệp song phương, đồng thời thể hiện xu hướng mở cửa thị trường theo hướng chính ngạch, minh bạch và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.
Nghị định thư cho biết các vùng trồng và cơ sở đóng gói bưởi, chanh xuất khẩu phải được đăng ký và được phía Việt Nam cùng GACC phê duyệt. Vùng trồng phải áp dụng thực hành nông nghiệp tốt (GAP), quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), thực hiện các biện pháp kiểm soát sinh vật gây hại như bao trái bưởi trước thu hoạch tối thiểu 60 ngày, đặt bẫy ruồi đục quả.
Theo thỏa thuận, bưởi và chanh xuất khẩu phải đến từ các vùng trồng và cơ sở đóng gói đã đăng ký, được Bộ Nông nghiệp và Môi trường; Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) phê duyệt, đồng thời đáp ứng yêu cầu kiểm soát dịch hại. Quy trình sản xuất, thu hoạch và đóng gói phải đảm bảo phân loại, làm sạch, loại bỏ quả hư hỏng và tạp chất trước khi xuất khẩu.
Việt Nam hiện có lợi thế lớn với hai mặt hàng này, đặc biệt là bưởi với diện tích khoảng 106.000 ha. Những năm gần đây, sản xuất tiếp tục mở rộng, chất lượng được cải thiện, phù hợp nhu cầu thị trường.
Trung Quốc là thị trường tiêu thụ trái cây lớn, nhu cầu ổn định. Sau nhiều mặt hàng đã xuất khẩu chính ngạch thành công, bưởi và chanh được kỳ vọng sớm mở rộng thị phần nhờ lợi thế về nguồn cung và chất lượng.
Việc ký Nghị định thư không chỉ mở thêm đầu ra cho nông sản mà còn tạo áp lực nâng chuẩn sản xuất, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc, hướng tới xuất khẩu bền vững.
Thời gian tới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ phối hợp với địa phương cùng doanh nghiệp triển khai quy định, hoàn thiện vùng trồng và cơ sở đóng gói, đảm bảo đáp ứng yêu cầu phía Trung Quốc.
Ông Nguyễn Thanh Bình, Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, cho biết việc mở cửa thị trường Trung Quốc giúp nâng vị thế bưởi Việt, đồng thời đưa thị trường này trở thành điểm đến thứ 5 của mặt hàng. Năm 2025, xuất khẩu bưởi đạt khoảng 70 triệu USD và được kỳ vọng tiếp tục tăng khi mở rộng thêm thị trường lớn.
Năm ngoái, kim ngạch xuất khẩu rau quả đạt hơn 8,56 tỷ USD, tăng gần 20% so với năm 2024. Riêng thị trường Trung Quốc mang về khoảng 5,5 tỷ USD, chiếm hơn 64% tổng giá trị xuất khẩu và trở thành động lực quyết định cho tăng trưởng chung của toàn ngành.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và phu nhân đang có chuyến thăm cấp nhà nước tại Trung Quốc ngày 14-17/4, theo lời mời của Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình và phu nhân. Đây là chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ngay sau khi đảm nhiệm cương vị mới.
Năm 2025, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, còn Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc trong ASEAN và là đối tác thương mại thứ tư của nước này trên thế giới theo tiêu chí quốc gia.