Trong loạt chương trình “Kara Swisher Wants to Live Forever” phát sóng trên đài CNN, nhà báo Kara Swisher đã đi sâu tìm hiểu ngành công nghiệp kéo dài tuổi thọ đang bùng nổ trên toàn cầu. Một trong những điểm dừng chân ấn tượng của hành trình này chính là Hàn Quốc, quốc gia đang nắm giữ những bí quyết trường thọ mà người Mỹ và thế giới phải kinh ngạc.
Nếu muốn có một cuộc sống trường thọ và khỏe mạnh nên chọn Hàn Quốc thay vì Mỹ. Vào những năm 1980, tuổi thọ trung bình tại Mỹ tương đương với mức bình quân của các quốc gia phát triển. Tuy nhiên, kể từ đó đến nay, trong khi phần lớn thế giới ghi nhận những bước tiến dài, vị trí của Mỹ lại tụt dần xuống nhóm cuối danh sách.
Ở bên kia bán cầu, tuổi thọ của người dân Hàn Quốc lại tăng trưởng rất nhanh. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), quốc gia này đã chứng kiến bước nhảy vọt ấn tượng khi tuổi thọ trung bình tăng thêm 7,94 năm trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2021.
Những bí quyết giúp người Hàn Quốc sống thọ mà người Mỹ có thể học hỏi thực chất đều gói gọn trong các thói quen mà bất kỳ ai cũng có thể áp dụng ngay từ bây giờ.
Khi ghé thăm một trường học tại Hàn Quốc vào giờ ăn trưa, nhà báo Kara Swisher đã rất ngạc nhiên trước những gì xuất hiện trên khay ăn của học sinh: xà lách cuốn, salad củ cải trộn hẹ, kim chi và trái cây theo mùa. Bà chia sẻ đây hoàn toàn không phải là những món ăn mà con nhỏ của bà ở nhà tự nguyện tìm đến.
Tuy nhiên, trong suốt quãng đời đi học, trẻ em Hàn Quốc đều được cung cấp bữa trưa miễn phí tại trường. Yeonju Kim, một chuyên gia dinh dưỡng học đường, chia sẻ với Swisher rằng thực đơn này được thiết kế để đảm bảo cân bằng giữa yếu tố dinh dưỡng lẫn giáo dục thể chất.
Ngược lại tại Mỹ, báo cáo năm 2023 từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) dựa trên khảo sát phụ huynh cho thấy gần một nửa số trẻ em từ 1 đến 5 tuổi không ăn rau hàng ngày và một phần ba không ăn trái cây mỗi ngày. Vấn đề này không chỉ dừng lại ở những đứa trẻ kén ăn mà còn kéo dài đến tận tuổi trưởng thành.
Một nghiên cứu vào năm 2025 chỉ ra rằng gần một nửa số người trưởng thành tại Mỹ có chế độ ăn kém chất lượng. Chất lượng dinh dưỡng của họ được đánh giá dựa trên thang điểm chế độ ăn cơ bản của Hiệp hội Tim mạch Mỹ, vốn ưu tiên thực đơn giàu trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, protein, chất béo lành mạnh và hạn chế tối đa thực phẩm chế biến sẵn.
Các chế độ ăn đáp ứng tốt những tiêu chí này, gồm chế độ ăn Địa Trung Hải và MIND, đều được chứng minh giúp kéo dài tuổi thọ và giảm nguy cơ suy giảm nhận thức khi về già. Trong đó, MIND là chế độ ăn kết hợp giữa Địa Trung Hải và DASH nhằm mục đích trì hoãn quá trình thoái hóa thần kinh. Tác động của việc ăn uống lành mạnh có thể khó nhận biết trong ngắn hạn nhưng theo thời gian, kết quả mang lại sẽ vô cùng rõ rệt.
Khi nghiên cứu về nhóm “SuperAgers”, những người cao tuổi nhưng vẫn duy trì được năng lực nhận thức tương đương với người trẻ hơn họ hàng chục tuổi, tại Hàn Quốc, tiến sĩ Geon-Ha Kim, nhà khoa học thần kinh tại Trung tâm Y tế Đại học Nữ sinh Ewha ở Seoul, cho biết các yếu tố lối sống có ảnh hưởng lớn nhất bao gồm tập thể dục, tương tác xã hội và tham gia vào những hoạt động mới mang tính thử thách.
Để tìm hiểu sâu hơn về bí quyết vận động, Swisher đã trò chuyện với Park Mak-rye, ngôi sao mạng xã hội 79 tuổi thường được biết đến với biệt danh “Bà ngoại Hàn Quốc”. Bà thường xuyên chia sẻ các công thức nấu ăn lành mạnh, quy trình chăm sóc da và các bài tập thể dục trực tuyến. Bà nói với Swisher rằng những hoạt động đó, kết hợp cùng một nhóm bạn thân thiết, chính là chìa khóa giúp bà duy trì sức khỏe.
Các số liệu khoa học về lợi ích của việc vận động dưới mọi hình thức đều rất rõ ràng. Tập thể dục thường xuyên làm tăng nhịp tim và nhịp thở có thể giúp giảm tới 40% nguy cơ tử vong sớm. Ngược lại, theo một nghiên cứu năm 2023, những người sống trong cảnh cô đơn và bị cô lập xã hội có nguy cơ tử vong sớm do mọi nguyên nhân cao hơn 32%. Ngoài ra, một nghiên cứu được công bố mới đây cũng cho thấy việc tham gia vào các hoạt động văn hóa nghệ thuật có khả năng làm chậm quá trình lão hóa.
“Tôi ở bên bạn bè và cười đùa suốt cả ngày. Chẳng còn chỗ nào cho bệnh tật chen chân vào cả”, bà Park chia sẻ.
Hệ thống y tế là một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa Hàn Quốc và Mỹ. Hieun Shin, phóng viên của hãng tin AFP chuyên theo dõi các mảng xã hội, chính trị và văn hóa tại Hàn Quốc, cho hay sự khác biệt cốt lõi nằm ở việc hệ thống y tế tập trung vào công tác điều trị hay phòng bệnh.
“Không ai muốn chi tiền cho việc phòng bệnh cả”, tiến sĩ Karen Studer, trưởng khoa Y học Dự phòng tại trường Y thuộc Đại học Loma Linda (California, Mỹ) nhận định. Trong hệ thống y tế hiện tại của Mỹ, “các bác sĩ được trả tiền để điều trị bệnh. Các cơ quan bảo hiểm sẵn sàng bồi hoàn hàng nghìn USD cho một ca phẫu thuật bắc cầu tim nhưng lại chi trả rất ít từ một buổi khám bệnh để tư vấn về các yếu tố lối sống giúp phòng ngừa chính căn bệnh tim đó”.
Ngược lại, phóng viên của AFP cho biết việc người dân Hàn Quốc thường xuyên đến gặp bác sĩ là điều rất phổ biến, dù chỉ vì cảm lạnh hay đau lưng nhẹ. Tuy nhiên, Shin cũng lưu ý rằng thói quen này chỉ có thể duy trì dễ dàng tại một quốc gia sở hữu hệ thống y tế có chi phí hợp lý, vừa vặn với túi tiền của người dân.
Tiến sĩ Studer cho rằng một cá nhân có thể không thay đổi được cục diện của nền y tế Mỹ lập tức, nhưng mỗi người đều có thể tự thực hiện các biện pháp chủ động hơn để bảo vệ sức khỏe của chính mình. Bà khuyến nghị mọi người nên tiêm chủng đầy đủ, khám sàng lọc định kỳ, tập trung tập luyện thể dục gồm cả các bài tập rèn luyện sức mạnh, ăn nhiều thực phẩm có nguồn gốc thực vật, ngủ đủ giấc, quản lý căng thẳng, đồng thời hạn chế hoặc từ bỏ hoàn toàn thuốc lá điện tử, thuốc lá truyền thống và rượu bia. Những thay đổi này đôi khi chỉ đơn giản là ăn thêm một phần rau mỗi ngày hoặc bớt đi một ly đồ uống có cồn.
“Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất, bạn không cần phải thực hiện một cuộc cách mạng thay đổi cuộc đời ngay lập tức trừ khi bản thân thực sự muốn thế. Những thói quen nhỏ hoàn toàn có thể tạo nên những thay đổi lớn lao”, tiến sĩ Studer chia sẻ.
Thông tin về ca an tử được Bộ trưởng Y tế Sophie Hermans công bố trong một bức thư gửi quốc hội Hà Lan cuối tháng 6, theo Telegraph. Luật cho phép trẻ em từ 1 đến 12 tuổi mắc bệnh hiểm nghèo được an tử đã có hiệu lực được 2 năm qua. Trước đó, luật pháp của nước này chỉ cho phép áp dụng biện pháp trên đối với trẻ sơ sinh hoặc người từ 12 tuổi trở lên.
Chính phủ Hà Lan hiện giữ bí mật tuyệt đối về danh tính cũng như bệnh lý cụ thể của bệnh nhi để bảo đảm quyền riêng tư và từ chối bình luận thêm. Trong thư gửi Quốc hội, bà Hermans xác nhận một ủy ban thẩm định chuyên trách đã rà soát kỹ lưỡng hồ sơ và làm việc trực tiếp với đội ngũ bác sĩ điều trị nhằm kiểm tra tính pháp lý của ca bệnh. Cơ quan chức năng đã chuyển toàn bộ kết quả xác minh cho phía công tố để đưa ra kết luận cuối cùng về việc tuân thủ quy định pháp luật của các y bác sĩ.
Theo quy định hiện hành, các bác sĩ chỉ được phép thực hiện an tử cho trẻ em khi hội đủ ba điều kiện bắt buộc: có sự đồng thuận của cha mẹ, bệnh nhi đang chịu đựng nỗi đau đớn tột cùng và y học hoàn toàn không còn hy vọng cứu chữa. Khi đạo luật có hiệu lực vào hai năm trước, các chuyên gia dự báo mỗi năm quốc gia này ghi nhận khoảng 5 đến 10 trường hợp tương tự.
Sự thay đổi về luật pháp này bắt nguồn từ nỗ lực đấu tranh nhiều năm của đội ngũ bác sĩ Hà Lan nhằm tìm kiếm những hướng dẫn minh bạch cho nhóm trẻ từ 1 đến 12 tuổi, vốn trước đây được xem là chưa đủ năng lực hành vi để tự quyết định.
Năm 2002, Hà Lan là quốc gia tiên phong trên thế giới hợp pháp hóa an tử cho người mắc bệnh nan y. Đến nay, xu hướng cho phép cái chết có hỗ trợ y tế đang lan rộng ra nhiều quốc gia như Bỉ, Canada, New Zealand cùng một số bang tại Mỹ và Australia.
Chết không đau đớn, hay còn gọi là an tử, đề cập đến một trường hợp mà trong đó, các biện pháp tích cực được thực hiện để kết thúc đời sống của một ai đó, nhưng hành động này phải do người khác thực hiện, chẳng hạn một bác sĩ.
Khái niệm này khác với tự tử có hỗ trợ, trong đó một người tự kết thúc đời mình với sự hỗ trợ từ một ai đó, nhưng không phải bác sĩ.
Tại Hà Lan, cả chết không đau đớn và hỗ trợ tự tử đều là hợp pháp, trong trường hợp một người đang đau đớn quá sức chịu đựng và không có cơ hội để cải thiện tình hình. Nhiều cuộc kiểm tra sẽ được thực hiện trước khi một trường hợp trợ tử được thông qua. Các bác sĩ cân nhắc việc hỗ trợ tự tử phải tham vấn với ít nhất một bác sĩ độc lập khác để xác nhận bệnh nhân đáp ứng các tiêu chí cần thiết.
Theo báo cáo của Uỷ ban An tử Khu vực 2017 (RTE), tại Hà Lan có 6.585 trường hợp chết tự nguyện không đau đớn hoặc trợ tử, chiếm 4,4% trong tổng số ca tử vong tại đây. Khoảng 96% là chết không đau đớn, phần lớn liên quan đến những bệnh nhân ung thư.
Loạn năng khớp thái dương hàm có thể ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hằng ngày của người bệnh
Khi các triệu chứng này kéo dài hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, việc trì hoãn thăm khám và điều trị có thể dẫn đến những hậu quả lâu dài đối với chức năng ăn nhai cũng như chất lượng cuộc sống.
Các biểu hiện lâm sàng liên quan đến sự rối loạn của khớp thái dương hàm và hệ thống cơ nhai có thể rất đa dạng từ những triệu chứng nhẹ, thoáng qua đến đau và suy giảm chức năng rõ rệt.
Do triệu chứng thường xuất hiện âm thầm, tiến triển từ từ và chưa ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt ở giai đoạn đầu, không ít người bệnh vẫn duy trì cuộc sống bình thường và chưa đi khám ngay từ những biểu hiện đầu tiên. Nhiều trường hợp chỉ tìm đến cơ sở y tế khi các rối loạn đã kéo dài trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.
Thuật ngữ loạn năng khớp thái dương hàm (Temporomandibular Disorders – TMD) được dùng để chỉ một nhóm các rối loạn liên quan đến hệ thống nhai, chủ yếu bao gồm khớp thái dương hàm, cơ nhai và các cấu trúc liên quan.
Khi người bệnh trì hoãn thăm khám và bệnh không được điều trị đúng thời điểm? Dưới đây là những hậu quả thường gặp của TMD kéo dài.
Đau mạn tính - hậu quả thường gặp của TMD kéo dài
Đau là triệu chứng thường gặp nhất của loạn năng khớp thái dương hàm và cũng là lý do khiến nhiều người bệnh tìm đến cơ sở y tế. Ban đầu, cơn đau thường chỉ xuất hiện khi nhai thức ăn cứng hoặc dai, há miệng lớn hay trong những giai đoạn căng thẳng tâm lý.
Khi đó, cơn đau không còn chỉ bắt nguồn từ tổn thương tại khớp mà có thể tiến triển thành đau mạn tính, ảnh hưởng đáng kể đến công việc, học tập và chất lượng cuộc sống.
Tổn thương khớp không hồi phục và nguy cơ thoái hóa
Khớp thái dương hàm là khớp duy nhất trong cơ thể có đĩa khớp cấu tạo từ mô sợi nằm giữa hai diện khớp. Tình trạng viêm kéo dài hoặc quá tải cơ học không được kiểm soát có thể dẫn đến những biến đổi cấu trúc của khớp.
Theo thời gian, người bệnh có thể xuất hiện: Thoái hóa sụn khớp; Phẳng lồi cầu; Hình thành gai xương; Hẹp khe khớp; Thoái hóa khớp thái dương hàm. Những biến đổi này thường khó phục hồi hoàn toàn và có thể gây suy giảm chức năng lâu dài.
Hạn chế vận động hàm và suy giảm chức năng ăn nhai
Hạn chế vận động hàm là một trong những hậu quả thường gặp của loạn năng khớp thái dương hàm, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hằng ngày. Ban đầu, người bệnh có thể chỉ cảm thấy mỏi hàm khi nhai thức ăn dai, khó há miệng lớn khi ngáp hoặc cảm giác hàm vận động kém linh hoạt. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển nặng hơn, gây khó khăn trong ăn uống, nói chuyện và vệ sinh răng miệng.
Một nguyên nhân quan trọng là sự co cứng kéo dài của các cơ nhai. Đau khiến cơ thể có xu hướng co thắt các cơ xung quanh như một cơ chế tự bảo vệ. Nếu tình trạng này kéo dài, các cơ có thể mất dần tính đàn hồi, dẫn đến giảm biên độ vận động của hàm dưới.
Các triệu chứng thứ phát có thể tồn tại kéo dài
Do khớp thái dương hàm có mối liên hệ chặt chẽ với hệ cơ vùng đầu - cổ và các cấu trúc lân cận, loạn năng khớp thái dương hàm kéo dài có thể gây ra nhiều triệu chứng ngoài khớp như ù tai, cảm giác đầy hoặc khó chịu vùng tai, chóng mặt, mất thăng bằng, đau đầu tái diễn và mỏi cổ vai gáy.
Đau mạn tính và rối loạn chức năng kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động Đau mạn tính và rối loạn chức năng kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động đáng kể đến sức khỏe tinh thần.
Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như lo âu kéo dài, căng thẳng, dễ cáu gắt, giảm hứng thú với công việc và sinh hoạt, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi và giảm khả năng tập trung.
Điều trị TMD cần dựa trên chẩn đoán cụ thể và nguyên nhân gây bệnh. Trong đa số trường hợp, các biện pháp điều trị bảo tồn được ưu tiên trước.
Giáo dục và thay đổi hành vi
Đây là nền tảng của quá trình điều trị tình trạng này. Người bệnh được khuyến cáo hạn chế ăn thức ăn quá cứng hoặc quá dai, tránh há miệng quá lớn, không chống cằm, cắn móng tay hoặc chỉ nhai một bên. Bên cạnh đó, việc kiểm soát căng thẳng, giảm thói quen siết chặt răng, tránh đeo túi xách nặng một bên và hạn chế đi giày cao gót (đối với phụ nữ) cũng có thể góp phần giảm tải lên hệ thống nhai.
Điều trị bằng thuốc
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau, thuốc chống viêm, thuốc giãn cơ hoặc một số thuốc hỗ trợ kiểm soát đau mạn tính và cải thiện giấc ngủ.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Song song với điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu và phục hồi chức năng như tập vận động hàm, kéo giãn cơ, massage, chườm nhiệt hoặc laser công suất thấp cũng được áp dụng nhằm giảm đau và cải thiện chức năng.
Ở một số người bệnh có tình trạng siết chặt răng hoặc nghiến răng, máng nhai có thể được chỉ định để giảm tải lên khớp thái dương hàm, thư giãn cơ nhai và bảo vệ các cấu trúc trong hệ thống nhai.
Nếu các phương pháp bảo tồn không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc các can thiệp xâm lấn tối thiểu như bơm rửa khớp hoặc tiêm nội khớp.
Nghiên cứu do các nhà khoa học từ Trường Y Harvard, Bệnh viện Brigham and Women's và Trung tâm Y tế Đại học Rush (Mỹ), thực hiện, bao gồm 1.338 người tham gia, từ 56 tuổi trở lên, nhằm tìm hiểu liệu thời lượng, tần suất và thời điểm ngủ trưa ban ngày có liên quan đến tỷ lệ tử vong sớm ở người lớn tuổi hay không.
Những người tham gia được đeo thiết bị ghi nhận thời lượng ngủ ngày, số lần ngủ ngày và sự thay đổi thời lượng ngủ giữa các ngày.
Thời điểm ngủ ngày được chia thành 3 khoảng phổ biến nhất gồm buổi sáng, đầu giờ chiều và cuối giờ chiều. Sau đó, nhóm nghiên cứu theo dõi tình trạng tử vong của người tham gia.
Trong thời gian theo dõi trung bình 8,3 năm, có 926 người tử vong.
Kết quả đã phát hiện thời lượng ngủ dài hơn, ngủ nhiều lần hơn và đặc biệt là ngủ vào buổi sáng có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn ở người lớn tuổi.
Cụ thể, mỗi giờ ngủ ngày tăng thêm làm tăng 13% nguy cơ tử vong sớm. Tương tự, mỗi lần ngủ trưa tăng thêm trong ngày làm tăng 7% nguy cơ tử vong sớm.
Đáng chú ý, các nhà nghiên cứu cũng phát hiện ngủ vào buổi sáng có nguy cơ tử vong cao hơn 30% so với những người ngủ vào đầu giờ chiều, theo trang tin y khoa News Medical.
Điều này cho thấy thời điểm ngủ trưa lý tưởng nhất là vào đầu giờ chiều, khung từ 13 - 15 giờ. Đây còn được gọi là "giấc ngủ ngắn phục hồi" vì phù hợp với nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể, giúp tăng sự tỉnh táo và phục hồi năng lượng hiệu quả.
Theo nhóm nghiên cứu, ngủ vào buổi sáng có thể phản ánh sự gián đoạn nhịp sinh học hằng ngày do các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng thời lượng ngủ trưa dài hơn, ngủ trưa thường xuyên hơn và đặc biệt là ngủ vào buổi sáng có thể là những dấu hiệu cho thấy tình trạng dễ tổn thương về sức khỏe ở người lớn tuổi. Theo dõi giấc ngủ ban ngày có thể giúp người lớn tuổi biết được mình cần được kiểm tra sức khỏe thêm để nhận diện các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.