Phía Bắc, dấu ấn hạ tầng của T&T Group hiện diện rõ nét trên trục Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh, một trong những tuyến giao thương lớn nhất khu vực phía Bắc, nơi tập trung các khu công nghiệp, cảng biển và chuỗi sản xuất hướng tới thị trường Trung Quốc và ASEAN.
Trên tuyến kết nối này, Vietnam SuperPort™ tại Phú Thọ được định vị như một “siêu cảng cạn” đa phương thức. Dự án đóng vai trò điểm gom hàng và trung chuyển trên tuyến Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng, kết nối hàng hóa với hệ thống cảng biển, đường sắt và mạng lưới vận tải liên vùng.
Dịch về Đông Bắc, từ năm 2015, T&T Group tham gia Cảng Quảng Ninh với vai trò cổ đông chiến lược. Sau hơn một thập niên, cảng trở thành đầu mối logistics quan trọng tại khu vực Cái Lân, hiện chiếm hơn 90% thị phần dịch vụ cảng và logistics đối với mặt hàng nông sản rời tại miền Bắc.
Cùng nằm trên trục phát triển kinh tế phía Bắc, dự án thành phần 3 thuộc Vành đai 4 – Vùng Thủ đô Hà Nội mà T&T tham gia đầu tư là một trong những công trình trọng điểm quốc gia. Với chiều dài hơn 113 km và tổng mức đầu tư hơn 56.000 tỉ đồng theo hình thức PPP, dự án được kỳ vọng góp phần tái định hình không gian phát triển của Hà Nội và các địa phương lân cận.
Khi tuyến đường hoàn thành, các trung tâm công nghiệp của Hà Nội, Hưng Yên và Bắc Ninh sẽ được kết nối hiệu quả hơn trong cùng một không gian logistics. Dòng hàng hóa, hoạt động sản xuất và các dịch vụ hỗ trợ cũng có điều kiện phát triển theo quy mô liên vùng thay vì phân tán như trước.
Tại miền Trung, sân bay Quảng Trị là một trong những dự án đáng chú ý trong chiến lược đầu tư hạ tầng của T&T Group. Khi đi vào khai thác, sân bay sẽ kết nối với các tuyến giao thông trọng điểm như cao tốc Cam Lộ – La Sơn, Quốc lộ 15D, cao tốc Lao Bảo – Cam Lộ và cảng nước sâu Mỹ Thủy, tạo thêm động lực phát triển cho khu vực.
Cũng tại Quảng Trị, T&T Group đang triển khai Trung tâm điện khí LNG Hải Lăng – Giai đoạn 1. Nếu sân bay Quảng Trị mở rộng khả năng kết nối giao thông LNG Hải Lăng đóng vai trò hạ tầng năng lượng, tạo tiền đề cho sự phát triển của công nghiệp quy mô lớn, logistics và các chuỗi sản xuất mới tại miền Trung.
Ở phía Nam, cách tiếp cận đặt dự án trên các hành lang kinh tế trọng điểm tiếp tục được thể hiện qua những dự án giao thông và khu công nghiệp quy mô lớn.
Tại Lâm Đồng, cao tốc Bảo Lộc – Liên Khương nằm trên trục kết nối TP.HCM với Tây Nguyên. Tuyến đường dài gần 74 km này là đoạn cuối cùng trên trục Dầu Giây – Liên Khương. Khi toàn tuyến được khép kín, khoảng cách giữa Tây Nguyên với TP.HCM, hệ thống cảng biển phía Nam và sân bay Long Thành sẽ được rút ngắn đáng kể, góp phần giảm chi phí logistics và mở rộng không gian phát triển cho khu vực Tây Nguyên – Nam Trung Bộ.
Bản đồ đầu tư của T&T Group cũng kéo dài xuống Đồng bằng sông Cửu Long với Khu công nghiệp Vàm Cống tại An Giang. Nằm trên trục Châu Đốc – Cần Thơ – Sóc Trăng, dự án có lợi thế kết nối với hệ thống thủy vận sông Hậu, các tuyến cao tốc liên vùng và mạng lưới giao thương nông nghiệp của khu vực, hướng tới vai trò trung tâm chế biến và logistics phục vụ chuỗi giá trị nông sản.
Nhìn tổng thể, các dự án từ Bắc vào Nam cho thấy T&T Group không chỉ mở rộng đầu tư đa ngành mà đang từng bước hình thành một mạng lưới hạ tầng trải dài trên những tuyến kết nối quan trọng của nền kinh tế.
Đầu năm 2026, Nhà máy điện gió Savan 1 tại Savannakhet (Lào) chính thức vận hành thương mại, đưa dòng điện sạch từ Lào về Việt Nam. Đây là dự án đòi hỏi việc xử lý đồng thời nhiều bài toán về địa hình, giao thông, vận chuyển thiết bị siêu trường siêu trọng cũng như hạ tầng truyền tải điện xuyên biên giới.
Đáng chú ý, toàn bộ quá trình từ hoàn thiện pháp lý, ký kết hợp đồng, xây dựng cho tới đầu tư hệ thống truyền tải và kết nối lưới điện được hoàn thành trong khoảng 16 tháng. Với giới quan sát, Savan 1 không chỉ là một dự án năng lượng tái tạo mà còn cho thấy khả năng triển khai các công trình hạ tầng có yếu tố xuyên biên giới của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam.
Nếu các dự án trong nước tạo nên mạng lưới kết nối Bắc – Nam, thì Savan 1 mở ra một lớp kết nối mới giữa năng lượng, logistics và thương mại trong khu vực.
Ở lĩnh vực logistics, Vietnam SuperPort™ được xem là một trong những dự án tiên phong trong mạng lưới logistics thông minh ASEAN. Với khả năng kết nối đường bộ, đường sắt, hàng không và đường biển, dự án hướng tới vai trò cửa ngõ liên kết giữa Trung Quốc, Đông Nam Á và thị trường toàn cầu.
Tại miền Trung, sân bay Quảng Trị cũng được đánh giá có vị trí thuận lợi trên tuyến Hành lang kinh tế Đông – Tây, kết nối Myanmar, Thái Lan, Lào với Biển Đông. Khi đi vào hoạt động, dự án có thể mở ra thêm dư địa phát triển cho vận tải đa phương thức, logistics cửa khẩu và giao thương khu vực.
Trên không, Vietravel Airlines góp phần hoàn thiện mảnh ghép cuối cùng trong hệ sinh thái kết nối của T&T Group, đặc biệt ở lĩnh vực vận tải hàng hóa hàng không – phân khúc được dự báo tiếp tục tăng trưởng cùng thương mại điện tử và chuỗi cung ứng khu vực.
Nhìn tổng thể, các dự án của T&T Group không nằm rời rạc mà đang dần tạo thành một mạng lưới kết nối trải dài từ Bắc vào Nam, đồng thời mở rộng sang các hành lang kinh tế khu vực. Từ logistics, giao thông, năng lượng đến hàng không, doanh nghiệp này đang lựa chọn hiện diện ở những lĩnh vực mang tính nền tảng đối với tăng trưởng dài hạn.
Đây cũng là xu hướng ngày càng rõ nét của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam khi tham gia sâu hơn vào các dự án hạ tầng quy mô lớn, đòi hỏi nguồn lực dài hạn và năng lực triển khai đồng bộ.
Khối ngoại dứt chuỗi bán ròng kéo dài 15 phiên trong hôm qua, nhưng phần lớn nhờ giao dịch thỏa thuận tại VPL. Một số công ty chứng khoán cho rằng đây là dấu hiệu của việc áp lực xả hàng vẫn còn hiện hữu.
Điều này được thể hiện trong phiên giao dịch hôm nay. Buổi sáng, nhà đầu tư nước ngoài đã trở lại bán ròng, ghi nhận hơn 792 tỷ đồng trước giờ nghỉ trưa. Buổi chiều, lực cung từ khối ngoại càng dâng lên. Tổng giá trị bán ròng kết phiên ghi nhận khoảng 1.571 tỷ đồng trên sàn HoSE, mức cao nhất trong vòng nửa tháng qua.
Thị trường có tới 7 cổ phiếu bị bán ròng trên trăm tỷ đồng, lần lượt gồm VHM, HPG, MWG, VPB, HDB, FPT và VCB. Ở chiều ngược lại, không có mã nào được mua ròng trên trăm tỷ.
Diễn biến dòng tiền của khối ngoại gây áp lực lên tâm lý thị trường. Buổi sáng, chứng khoán vẫn giữ sắc xanh, phần lớn thời gian giữ trên mốc 1.700 điểm. Chỉ số chung có lúc cao hơn tham chiếu tới 19 điểm. Sang buổi chiều, áp lực bán dâng cao, đẩy thị trường chìm vào sắc đỏ.
VN-Index đóng cửa ở trên 1.684 điểm, giảm gần 11 điểm so với hôm qua. Toàn sàn HoSE có 233 cổ phiếu sụt giá, nhiều gấp 3 lần số lượng cổ phiếu tăng.
Trừ bảo hiểm, dầu khí và bất động sản, các nhóm còn lại đều ghi nhận chỉ số ngành đi lùi. Hàng loạt mã trụ trở thành nhân tố làm giảm điểm VN-Index, nổi bật nhất là HPG và nhóm ngân hàng như BID, TCB, VCB, CTG, VPB, MBB.
Khi chứng khoán giảm điểm, thanh khoản cũng sụt theo. Tổng giá trị giao dịch sàn HoSE ghi nhận hơn 21.100 tỷ đồng, thấp hơn hôm qua khoảng 6.200 tỷ đồng.
Trong báo cáo cuối phiên trước, Chứng khoán Shinhan (SSV) cho rằng thị trường đang dao động trong biên độ hẹp, đi kèm thanh khoản suy giảm, phản ánh tâm lý thận trọng từ cả bên mua lẫn bên bán. Diễn biến này tương đối phù hợp trong bối cảnh rủi ro địa chính trị vẫn còn hiện hữu và giá dầu duy trì ở vùng cao.
Theo SSV, nhà đầu tư có thể cân nhắc giải ngân từng phần trong các nhịp điều chỉnh của thị trường. Tuy nhiên, trong bối cảnh rủi ro địa chính trị vẫn còn hiện hữu, nhóm phân tích này khuyến nghị duy trì tỷ trọng cổ phiếu ở mức vừa phải nhằm kiểm soát rủi ro danh mục.
Còn với Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS), hiện tại rất khó để tìm kiếm các cơ hội tăng trưởng mạnh trong bối cảnh nhiều yếu tố rủi ro, bất định vẫn chi phối thị trường tài chính. Họ duy trì quan điểm trung lập, thận trọng xem xét các cơ hội đầu tư giá trị với tỷ lệ cổ tức cao ở các doanh nghiệp chất lượng.
SHS khuyên nhà đầu tư nên duy trì tỷ trọng hợp lý. Mục tiêu giải ngân cần hướng tới các mã có nền tảng cơ bản tốt, dẫn đầu trong các ngành chiến lược, tăng trưởng vượt trội của nền kinh tế.
Sáng 5-5, Chủ tịch UBND TP.HCM Nguyễn Văn Được tiếp và làm việc với ông Hwang Keun Ha - Tổng giám đốc Công ty TNHH Điện tử Samsung HCMC CE Complex (SEHC) cùng đoàn công tác.
Phát biểu tại buổi làm việc, ông Nguyễn Văn Được cho biết TP.HCM rất vui mừng khi quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc tiếp tục phát triển tốt đẹp, đặc biệt sau chuyến thăm chính thức của Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung và Phu nhân đến Việt Nam hồi tháng 4.
Theo ông, đây là nền tảng quan trọng để các doanh nghiệp Hàn Quốc, trong đó có Samsung, tiếp tục mở rộng đầu tư và hợp tác tại Việt Nam cũng như TP.HCM.
Ông cũng cho biết thành phố rất trân trọng khi Samsung đã lựa chọn TP.HCM là địa điểm đầu tư, sản xuất và phát triển trong nhiều năm qua.
Theo ông, Samsung đã có những đóng góp tích cực cho kinh tế - xã hội TP.HCM, tạo việc làm cho người lao động và thúc đẩy ngành công nghiệp công nghệ cao phát triển.
Chủ tịch UBND TP.HCM cho biết thành phố đang chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời đẩy mạnh cải cách hành chính, cải thiện môi trường đầu tư để doanh nghiệp thuận lợi sản xuất, kinh doanh.
Ông đề nghị Samsung tiếp tục đồng hành, tin tưởng vào sự đổi mới của thành phố và sự hỗ trợ của các sở, ngành.
Lãnh đạo TP.HCM kỳ vọng quan hệ hợp tác với Samsung ngày càng chặt chẽ, hiệu quả, đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế - xã hội thành phố.
Tại buổi làm việc, ông Hwang Keun Ha - Tổng giám đốc SEHC - cho biết sau chuyến thăm Việt Nam của lãnh đạo cấp cao hai nước và Chủ tịch Tập đoàn Samsung Lee Jae Yong, quan hệ hợp tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Hàn Quốc tiếp tục được củng cố mạnh mẽ.
Samsung Việt Nam hiện hoạt động tại bốn địa phương gồm Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hà Nội và TP.HCM với sáu nhà máy sản xuất và một trung tâm nghiên cứu - phát triển độc lập.
Năm 2025, doanh thu Samsung Việt Nam đạt khoảng 65 tỉ USD, kim ngạch xuất khẩu đạt 57,1 tỉ USD. Tổng vốn đầu tư lũy kế hơn 24 tỉ USD, tạo việc làm cho khoảng 85.000 lao động.
Riêng SEHC tại TP.HCM, nhà máy bắt đầu sản xuất tivi từ năm 2016, sau đó liên tục mở rộng để trở thành tổ hợp sản xuất điện tử gia dụng gồm tivi, màn hình, tủ lạnh và máy hút bụi phục vụ xuất khẩu toàn cầu.
Năm 2025, doanh thu Samsung CE Complex đạt khoảng 5,2 tỉ USD, kim ngạch xuất khẩu đạt 4,8 tỉ USD. Tổng vốn đầu tư lũy kế khoảng 2,8 tỉ USD với hơn 5.400 nhân sự.
Ông Hwang Keun Ha cho rằng sự ổn định và phát triển lâu dài của doanh nghiệp có được nhờ sự quan tâm, hỗ trợ tháo gỡ khó khăn và nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư của Chính phủ cùng chính quyền địa phương.
Ông cũng cho biết SEHC đang nỗ lực đạt mục tiêu tăng trưởng doanh thu hai con số trong năm nay, nhằm đồng hành cùng định hướng phát triển kinh tế của Việt Nam nói chung và TP.HCM nói riêng.
Tại buổi làm việc, Chủ tịch UBND TP.HCM gợi ý Samsung và thành phố có thể phối hợp tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, thể thao hoặc sự kiện thường niên, nhằm tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp với người dân nhân dịp kỷ niệm 35 năm quan hệ ngoại giao Việt Nam - Hàn Quốc vào năm 2027.
Đại diện Samsung đánh giá đây là ý tưởng phù hợp và sẽ phối hợp các bộ phận liên quan để nghiên cứu triển khai.
Hai bên tiếp tục trao đổi về kế hoạch hợp tác trong thời gian tới.
Tiêu chuẩn xanh và phát triển bền vững (EGS) đang là những yêu cầu bắt buộc trong xuất nhập khẩu. Vậy làm thế nào để đáp ứng được các tiêu chuẩn, quy chuẩn kiểm định ngày càng khắt khe của thị trường để sản phẩm xuất khẩu Việt Nam tăng tính cạnh tranh trên thị trường?
Trao đổi với Tuổi Trẻ, TS Jackson Woo - Tổng giám đốc của SGS Vietnam, đơn vị vận hành các trung tâm thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận toàn cầu - nhìn nhận nhu cầu về thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, xuất phát từ các yếu tố mang tính cấu trúc và dài hạn.
* Việt Nam đã có quá trình hội nhập sâu rộng với kim ngạch thương mại xuất nhập khẩu gấp đôi quy mô GDP. Vậy ông đánh giá chất lượng sản phẩm hàng hóa Việt Nam đã thay đổi thế nào?
- Trong hơn ba thập kỷ hiện diện tại Việt Nam, thông qua công tác kiểm định chất lượng sản phẩm hàng hóa với các trung tâm kiểm định, thử nghiệm tại TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng, chúng tôi thấy rằng chất lượng sản phẩm của Việt Nam đã cải thiện đáng kể ở nhiều ngành.
Các doanh nghiệp đã nâng cao hệ thống quản lý, kiểm soát sản xuất tốt hơn, nhận thức rõ hơn về các yêu cầu của quốc tế và áp dụng rộng rãi các tiêu chuẩn được công nhận, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp xuất khẩu và các nhà sản xuất lớn. Tuy nhiên, thị trường cũng trở nên phức tạp hơn.
Trong khi nhiều doanh nghiệp đã đạt tiêu chuẩn quốc tế, vẫn còn tồn tại các thách thức. Đó là tính ổn định giữa các lô sản phẩm, hồ sơ, tài liệu và truy xuất nguồn gốc hay vấn đề quản lý chất lượng nhà cung cấp và khả năng thích ứng nhanh với các quy định mới.
Tóm lại, xu hướng chung là rất tích cực, nhưng việc cải tiến liên tục vẫn là yếu tố then chốt, đặc biệt đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và chuỗi cung ứng nhiều tầng.
* Những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp khi đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn như ESG là gì, thưa ông?
- Thách thức lớn nhất nằm ở độ phức tạp và tốc độ thay đổi. Tức là các tiêu chuẩn liên tục thay đổi và khác nhau giữa các thị trường. Doanh nghiệp cũng phải đối mặt với áp lực chi phí và thời gian giao hàng.
Những yêu cầu đặt ra cho doanh nghiệp phải nâng cao năng lực về: tài liệu và hồ sơ chứng minh, việc truy xuất nguồn gốc, kiểm soát đầu vào của nhà cung cấp cũng như năng lực, kỹ thuật để chứng minh sự tuân thủ. Do đó, thách thức cho các doanh nghiệp không chỉ là "nhiều tiêu chuẩn hơn", mà còn là "nhiều tiêu chuẩn khác nhau cùng lúc".
Đặc biệt, doanh nghiệp xuất khẩu thường đối mặt với việc nhiều hệ thống quy định khác nhau giữa các thị trường (ghi nhãn hàng hóa, giới hạn an toàn, hóa chất bị hạn chế, phương pháp thử nghiệm...). Thực hiện trùng lặp các thử nghiệm hoặc chứng nhận do thiếu công nhận lẫn nhau. Trong khi việc cung cấp bằng chứng tuân thủ, đặc biệt với đơn hàng theo mùa hoặc khối lượng lớn yêu cầu thời gian gấp rút.
Hay vấn đề truy xuất nguồn gốc và tìm kiếm nguồn cung ứng có trách nhiệm, đòi hỏi hệ thống quản lý bài bản, trách nhiệm lớn hơn. Từ thực tiễn chúng tôi nhận thấy, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các nhà xuất khẩu lớn, đã nâng cao năng lực và chủ động hơn đáng kể.
Tuy nhiên, các SME vẫn gặp khó khăn về chi phí, nguồn lực và việc theo kịp các yêu cầu thay đổi nhanh. Vì vậy, lập kế hoạch sớm và xây dựng lộ trình tuân thủ dựa trên rủi ro là rất quan trọng.
* Theo ông, những lĩnh vực nào là khó nhất và có yêu cầu tiêu chuẩn, kiểm định chất lượng cao đối với doanh nghiệp và vì sao?
- Khi đất nước mở cửa kinh tế, nhu cầu kiểm định hàng hóa xuất nhập khẩu ngày càng tăng cao, cho thấy nhu cầu thử nghiệm, kiểm định ngày càng lớn. Đặc biệt khi các nước đưa ra những tiêu chuẩn, quy định khắt khe hơn.
Trước áp lực siết chặt rào cản kỹ thuật từ EU, Mỹ và các nước phát triển, việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn sản phẩm, môi trường và truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn nữa, mà trở thành điều kiện tiên quyết quyết định sinh tồn của doanh nghiệp xuất khẩu, giúp duy trì đơn hàng và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Qua thực tiễn, chúng tôi thấy những lĩnh vực khó nhất thường là các ngành có quy định thay đổi nhanh và tác động lớn đến an toàn. Đơn cử như ngành điện tử và công nghệ cao, hóa chất và các chất bị hạn chế, sản phẩm liên quan y tế, chuỗi cung ứng thực phẩm/nông nghiệp.
Các lĩnh vực này không chỉ yêu cầu thử nghiệm sản phẩm mà còn đòi hỏi kiểm soát quy trình chặt chẽ, quản lý nhà cung cấp và phải có hồ sơ kỹ thuật đầy đủ, chính xác.
* Ông khuyến nghị gì với các nhà sản xuất, xuất khẩu Việt Nam nhằm nâng cao hơn nữa năng lực sản xuất hàng hóa, đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe hơn của thị trường?
- Tôi cho rằng các doanh nghiệp cần áp dụng cách tiếp cận chủ động và hệ thống. Tức là cần xây dựng lộ trình tuân thủ trên cơ sở xác định thị trường mục tiêu, tiêu chuẩn áp dụng và bằng chứng cần có với hệ thống dữ liệu đầy đủ.
Cần áp dụng công thức "quality-by-design", tức là tích hợp tuân thủ ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm. Tăng cường quản lý chất lượng nhà cung cấp và đầu tư nhiều hơn vào các hệ thống quản lý được công nhận (ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, ISO 22000, ISO 13485, IATF 16949...).
Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng kiểm tra, xác minh dựa trên rủi ro, nâng cao chất lượng tài liệu và tính toàn vẹn dữ liệu. Tăng cường hợp tác sớm với các đối tác ngành TIC (Testing - Inspection - Certification) thử nghiệm - kiểm định - chứng nhận.
Tôi cho rằng với hệ thống phù hợp và đối tác đúng, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng được yêu cầu quốc tế mà còn có thể biến chất lượng và tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.