Trong bài đăng hàng tuần trên LKML, Torvalds cho biết danh sách bảo mật riêng tư của dự án hiện “gần như không thể quản lý”. Nguyên nhân là hàng loạt nhà nghiên cứu độc lập cùng chạy một loại công cụ AI trên một đoạn mã nguồn, phát hiện ra những lỗi giống hệt nhau, rồi ồ ạt gửi báo cáo về. Do danh sách được bảo mật và giữ kín, các nhà nghiên cứu không thể biết lỗi đã có ai báo cáo hay chưa. Hệ quả là đội ngũ kỹ sư duy trì dự án mất rất nhiều thời gian phân loại email trùng lặp, đồng thời hướng dẫn người gửi tìm đến các bản sửa lỗi vốn đã được cập nhật từ nhiều tuần trước.
“Về mặt định nghĩa, các lỗi do AI phát hiện hầu như không phải bí mật. Việc xử lý chúng gây lãng phí thời gian cho tất cả những ai tham gia”, Torvalds nói.
Theo tài liệu hướng dẫn mới được cập nhật của nhân Linux, dự án hiện chính thức yêu cầu tất cả lỗ hổng tìm thấy bằng công cụ AI phải được xử lý như thông tin tiết lộ công khai. Thay vì gửi vào danh sách bảo mật riêng tư, người báo cáo phải gửi trực tiếp đến các kỹ sư duy trì nhánh mã nguồn liên quan. Các báo cáo này phải ngắn gọn, định dạng bằng văn bản thuần túy và đính kèm quy trình tái diễn lỗi đã được xác minh để chứng minh đó không phải lỗi ảo.
Theo Tom’s Hardware, sự bùng nổ của AI đang thay đổi hoàn toàn cục diện bảo mật mã nguồn mở. Willy Tarreau, người sáng lập HAProxy, cho biết hai năm trước, danh sách email bảo mật của nhân Linux chỉ nhận khoảng 2-3 báo cáo mỗi tuần, nhưng giờ đây là 5-10 báo cáo mỗi ngày. Dù phần lớn lỗi có thật, sự trùng lặp lớn do dùng chung công cụ AI đã làm quá tải quy trình phân loại truyền thống.
Trước thực trạng đó, Linus Torvalds thúc giục chuyên gia bảo mật cần nâng cao trách nhiệm thay vì chỉ “gửi rác” cho các nhà phát triển. “Nếu thực sự muốn đóng góp giá trị, hãy đọc tài liệu hướng dẫn, tự viết một bản vá dựa trên những gì AI tìm được. Đừng tiện tay gửi báo cáo ngẫu nhiên mà bản thân không có một chút hiểu biết thực tế nào”, ông nhấn mạnh.
Cách tiếp cận này đang được Greg Kroah Hartman, một nhà duy trì của Linux, áp dụng hiệu quả. Ông tự phát triển hệ thống tìm lỗi bằng AI có tên Clanker T1000. Khi quét ra lỗi, ông sẽ viết bản sửa lỗi, chịu trách nhiệm pháp lý cho mã nguồn đó và công khai toàn bộ quy trình lên cộng đồng.
Tháng trước, dự án nhân Linux cũng ban hành chính sách chính thức đối với các đóng góp có sự hỗ trợ của AI. Theo đó, hệ thống cho phép sử dụng mã do AI tạo ra nhưng áp đặt quy tắc minh bạch nghiêm ngặt. Các thực thể AI không được phép ký thẻ Signed-off-by (chịu trách nhiệm pháp lý). Thay vào đó, lập trình viên phải sử dụng thẻ Assisted-by (được hỗ trợ bởi AI) để công khai công cụ họ sử dụng. Quy định nêu rõ con người là bên duy nhất chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất đối với mỗi dòng mã hoặc bất kỳ lỗi phát sinh nào do AI tạo ra khi nộp lên hệ thống.
Cộng đồng Linux là một trong những cộng đồng nguồn mở lớn và bền bỉ nhất thế giới, quy tụ hàng chục nghìn lập trình viên, kỹ sư và doanh nghiệp công nghệ tham gia phát triển trong hơn ba thập kỷ qua. Không thuộc sở hữu của một công ty duy nhất, Linux được xây dựng theo mô hình hợp tác toàn cầu, với nhân Linux do cộng đồng duy trì và các bản phân phối như Ubuntu, Debian, Red Hat được các tổ chức khác nhau phát triển trên nền tảng đó.
Nhờ tính mở, ổn định, khả năng tùy biến cao, Linux trở thành hệ điều hành chủ đạo của hạ tầng số hiện đại khi vận hành phần lớn máy chủ Internet và siêu máy tính hàng đầu thế giới, nền tảng Android trên hàng tỷ smartphone, cũng như các hệ thống điện toán đám mây, AI và thiết bị nhúng. Vai trò xương sống đó khiến Linux không chỉ là một hệ điều hành, mà là nền móng kỹ thuật quan trọng của kinh tế số và công nghệ toàn cầu hiện nay.
Nhiên liệu ion phổ biến của động cơ ion là khí xenon, nhưng NASA đang thử dùng plasma kim loại. Nguyên mẫu động cơ mới, gọi là động cơ đẩy từ động lực học plasma (MPD), đã xuất sắc vượt qua thử nghiệm đầu tiên. MPD tạo ra những dòng điện mạnh tương tác với từ trường để tăng tốc ion lithium.
NASA cho biết, nguyên mẫu động cơ đã thực hiện 5 lần đốt. Trong thời gian đó, điện cực vonfram trung tâm của động cơ nóng lên dữ dội, phát ra ánh sáng trắng mạnh ở mức nhiệt 2.800 độ C. Động cơ cũng đạt công suất lên đến 120 kW trong buồng chân không chuyên dụng dài 8 m tại Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực (JPL) thuộc NASA. Con số này cao gấp 25 lần công suất của động cơ ion trên tàu Psyche, vốn là động cơ ion mạnh nhất từng trang bị cho tàu vũ trụ, mang lại vận tốc 200.000 km/h.
"Lần đầu tiên tại Mỹ, một hệ thống đẩy điện vận hành ở công suất cao như vậy, lên đến 120 kW. Chúng tôi sẽ tiếp tục đầu tư chiến lược để thúc đẩy bước nhảy vọt tiếp theo", Giám đốc NASA Jared Isaacman cho biết.
Theo Space, động cơ ion rất khác loại động cơ đẩy dùng nhiên liệu hóa học thông thường. Sử dụng trường điện từ, nó tăng tốc các ion, tức nguyên tử mang điện, và phóng chúng qua vòi phun để tạo lực đẩy. Dù hoạt động ban đầu chậm, loại động cơ này có thể tăng dần lực đẩy để đạt vận tốc cao. Ngoài ra, nó cũng giúp giảm khối lượng và chi phí phóng tàu nhờ sử dụng ít hơn 90% nhiên liệu so với động cơ hóa học.
Động cơ ion được sử dụng trong các nhiệm vụ không gian từ thập niên 1960, nhưng đến khi NASA phóng tàu Deep Space 1 năm 1998, công nghệ mới vươn ra ngoài quỹ đạo Trái Đất. Kể từ đó, nhiều tàu vũ trụ cũng trang bị động cơ ion như tàu Dawn (NASA) bay đến hành tinh lùn Ceres và tiểu hành tinh Vesta, tàu thu thập mẫu vật tiểu hành tinh Hayabusa2 của Nhật Bản, tàu DART (NASA) va chạm với tiểu hành tinh Dimorphos, hai tàu SMART-1 bay đến Mặt Trăng và BepiColombo đến Sao Thủy của Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA).
Theo Science Daily, thử thách tiếp theo là tăng công suất động cơ lên cao hơn nữa, hướng tới mức từ 500 kW đến 1 MW những năm tới. Vì hệ thống hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cực cao, các kỹ sư cần chứng minh nó có thể vận hành ổn định trong thời gian dài. Một nhiệm vụ có phi hành đoàn đến Sao Hỏa có thể cần tổng công suất 2-4 MW, đòi hỏi nhiều động cơ đẩy cùng hoạt động suốt hơn 23.000 giờ.
"Tại NASA, chúng tôi tiến hành đồng thời nhiều dự án và chưa bao giờ rời mắt khỏi Sao Hỏa. Việc động cơ đẩy hoạt động thành công trong thử nghiệm mới chứng minh bước tiến thực sự hướng tới việc đưa phi hành gia Mỹ đặt chân lên hành tinh đỏ", Jared Isaacman chia sẻ.
Theo Techspot, Ủy ban châu Âu (EC) vừa công bố các biện pháp thực thi mới theo Đạo luật Thị trường số (DMA), yêu cầu Google thay đổi cách vận hành Android và công cụ tìm kiếm để tạo điều kiện cho các đối thủ cạnh tranh tiếp cận nền tảng công bằng hơn.
Một trong những yêu cầu đáng chú ý là Google phải cho phép các trợ lý AI và dịch vụ số của bên thứ ba được tích hợp với Android ở mức tương đương các dịch vụ do chính hãng phát triển, bao gồm Gemini. Điều này đồng nghĩa các nhà phát triển đủ điều kiện sẽ có quyền truy cập các giao diện lập trình (API), tính năng hệ thống và quy trình cài đặt mà trước đây chủ yếu phục vụ các dịch vụ của Google.
Theo EC, mục tiêu là ngăn các doanh nghiệp giữ vai trò người gác cổng (gatekeeper) lợi dụng vị thế của hệ điều hành để ưu tiên sản phẩm của mình, từ đó tạo thêm cơ hội cho các nhà phát triển AI và dịch vụ số cạnh tranh trên cùng một nền tảng.
Bên cạnh Android, EC cũng yêu cầu Google cung cấp cho các đối thủ quyền truy cập vào dữ liệu tìm kiếm đã được ẩn danh và tổng hợp theo các điều kiện nhất định. Cơ quan này cho rằng việc tiếp cận nguồn dữ liệu như vậy có thể giúp các doanh nghiệp cải thiện chất lượng dịch vụ tìm kiếm và phát triển các sản phẩm cạnh tranh, trong khi vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ quyền riêng tư.
Google phản ứng không đồng tình với các biện pháp mới của EC. Công ty cho rằng việc buộc mở rộng quyền truy cập vào các thành phần cốt lõi của Android có thể làm gia tăng rủi ro về bảo mật, đồng thời ảnh hưởng đến quyền riêng tư của người dùng nếu dữ liệu và các tính năng hệ thống phải chia sẻ cho nhiều bên hơn.
Theo Google, một số yêu cầu còn có nguy cơ làm giảm động lực đầu tư vào các sản phẩm mới, bởi các đối thủ có thể được hưởng lợi từ những nền tảng và công nghệ mà hãng đã bỏ nhiều nguồn lực để phát triển.
Dù vậy, EC khẳng định các biện pháp được xây dựng nhằm cân bằng giữa cạnh tranh và bảo vệ người dùng. Theo cơ quan này, các doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng những tiêu chuẩn về bảo mật, quyền riêng tư và điều kiện kỹ thuật trước khi được tiếp cận các tính năng hoặc dữ liệu liên quan.
Động thái mới đánh dấu bước tiếp theo trong quá trình Liên minh châu Âu (EU) tăng cường thực thi DMA đối với các tập đoàn công nghệ lớn. Nếu được triển khai đầy đủ, các quy định này có thể tạo ra thay đổi đáng kể đối với hệ sinh thái Android, mở ra nhiều cơ hội hơn cho các trợ lý AI và dịch vụ tìm kiếm của bên thứ ba cạnh tranh với các sản phẩm do Google phát triển.
Ngay cả khi sở hữu chip xử lý đời mới nhất cùng bộ nhớ RAM lớn, chiếc laptop của bạn vẫn có thể chịu cảnh trì trệ nếu không được dọn dẹp các thiết lập mặc định ngốn tài nguyên của hệ điều hành Windows 11.
Nhiều người dùng thường lầm tưởng rằng chỉ cần bỏ tiền ra mua một chiếc laptop trang bị cấu hình phần cứng tối tân nhất - như chip Core Ultra thế hệ mới và ổ SSD tốc độ cao - là máy sẽ tự động mượt mà. Tuy nhiên, thực tế lại hoàn toàn trái ngược.
Khi vừa mở hộp, hệ điều hành Windows 11 cùng các nhà sản xuất máy tính đã cài cắm sẵn các ứng dụng thương mại độc quyền và thiết lập hệ thống phức tạp. Chúng chính là những thủ phạm thầm lặng bóp nghẹt hiệu năng, làm cạn kiệt dung lượng RAM, tiêu tốn CPU và hút cạn thời lượng pin của thiết bị ngay từ những giây đầu tiên khởi động. Để giải phóng toàn bộ sức mạnh cho chiếc laptop, người dùng cần chủ động thực hiện 3 tinh chỉnh dưới đây nhằm loại bỏ các tiến trình thừa thãi.
Lý do khiến máy tính mất nhiều thời gian để sẵn sàng làm việc sau khi bấm nút nguồn chính là mục Startup bị quá tải. Hãy truy cập vào Settings > Apps > Startup để kiểm tra. Tại đây, bạn sẽ thấy hàng loạt phần mềm của hãng máy tính, các công cụ hỗ trợ tiện ích, cho đến các dịch vụ mặc định của Microsoft như OneDrive, Teams hay thậm chí là AI 365 Copilot đều tự ý bật chế độ khởi động cùng Windows.
Việc tắt bỏ các ứng dụng này không hề làm hỏng máy; chúng sẽ chỉ khởi chạy khi bạn chủ động click mở. Việc 'dọn dẹp' ở mục này giúp RAM và CPU được giải thoát ngay từ vạch xuất phát, mang lại hiệu quả tăng tốc rõ rệt.
Windows 11 mặc định cho phép nhiều ứng dụng chạy ngầm ngay cả khi bạn đã đóng cửa sổ của chúng. Để chấm dứt tình trạng lãng phí tài nguyên này, người dùng nên truy cập vào mục Settings > Apps > Installed Apps, bấm vào dấu (...) cạnh ứng dụng và chọn Advanced Options ở các ứng dụng không cần thiết, sau đó chuyển quyền chạy nền (Background App Permission) từ 'Power Optimized' sang 'Never'.
Ngoại trừ các ứng dụng liên lạc cần nhận thông báo thời gian thực như Slack hay Outlook, các công cụ như trình chỉnh sửa ảnh, ứng dụng quản lý thiết bị của hãng hay các tiện ích giải trí đều nên bị cấm chạy ẩn để tránh việc âm thầm ngốn tài nguyên.
Hiệu ứng trong suốt (Transparency effects) giúp các thanh Taskbar và cửa sổ của Windows 11 trông bắt mắt hơn, nhưng nó lại là một gánh nặng không nhỏ đối với card đồ họa. Hệ thống phải liên tục tính toán độ mờ xuyên thấu dựa trên sự thay đổi của hình nền phía sau và các cửa sổ đang mở.
Bằng cách tắt tính năng này tại mục Settings > Accessibility > Visual effects, bạn không chỉ giúp máy tính phản hồi nhanh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn mà còn cải thiện đáng kể độ sắc nét, dễ đọc của các văn bản trên màn hình. Chỉ với 3 thay đổi nhỏ và một lần khởi động lại máy, chiếc laptop của bạn sẽ được trả lại tốc độ xử lý vốn có một cách ngoạn mục.