Dữ liệu từ CoinMarketCap và TradingView cho thấy giá Bitcoin hôm nay giảm 2,14% so với hôm qua. Tính đến 7 giờ ngày 28.5, mỗi Bitcoin (BTC) được giao dịch quanh mốc 74.178 USD.
Vốn hóa toàn thị trường tiền mã hóa giảm thêm 1,72% trong vòng 24 giờ, hiện còn 2.490 tỉ USD. Ethereum, tiền mã hóa lớn thứ hai thế giới mất 2,4% giá trị so với hôm qua, hiện còn 2.023 USD. Các token khác như BNB, XRP, Solana lần lượt giảm 1,35%, 1,53% và 1,42%.
Theo CoinDesk, Bitcoin đang nỗ lực lấy lại vùng giá 75.000 USD nhưng bất thành. Chỉ số Coinbase Bitcoin Premium Index đã giảm xuống -160, mức thấp nhất kể từ đầu tháng 2, khi Bitcoin chạm đáy 60.000 USD.
Sự suy yếu này diễn ra trong bối cảnh các quỹ ETF Bitcoin giao ngay đã ghi nhận dòng tiền chảy ra trong bảy ngày giao dịch liên tiếp. Cointelegraph dẫn báo cáo cho thấy một nhà đầu tư đã bán số ETF Bitcoin trị giá gần 1,3 tỉ USD của BlackRock trên thị trường ẩn danh.
Cụ thể, một nhà giao dịch đã bán 29,2 triệu cổ phiếu của quỹ ETF iShares Bitcoin Trust (IBIT) của BlackRock trên dark pool (sàn giao dịch kín). Đây là nền tảng riêng tư, thường được các tổ chức dùng để thực hiện giao dịch lớn, không công khai.
Alex Thorn của công ty Galaxy Digital cho biết lệnh bán số ETF Bitcoin trị giá 1,3 tỉ USD này là thương vụ lớn nhất ông từng chứng kiến. Thị trường ngay lập tức phản ứng khi BTC giảm 1,5% sau 10 phút và tiếp tục đà lao dốc đến sáng 28.5.
Theo các nhà phân tích, Bitcoin đang đối mặt thử thách quan trọng khi các nhà giao dịch chuyển sang tâm lý phòng thủ. Jean-David Pequignot, Giám đốc Kinh doanh của Deribit, cho biết tâm lý thị trường đã thay đổi đáng kể kể từ khi Bitcoin tăng vọt lên 82.000 USD hồi đầu tháng 5. Tuy nhiên, hiện tại tâm lý nhà đầu tư đang bị tác động tiêu cực bởi các chính sách kinh tế vĩ mô và tình hình chiến sự ở Trung Đông.
Theo Cointelegraph, vùng giá 75.000 USD được xem là mốc kháng cự quan trọng của Bitcoin trong ngắn hạn. Nếu vượt qua vùng giá 80.000 USD, BTC có thể hướng đến mốc 82.000 USD và sau đó là 85.000 USD.
Mordor Intelligence cũng đưa ra các con số cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong nhu cầu dịch vụ. Các giải pháp phát hiện và phản ứng mối đe dọa (Managed Detection & Response - MDR) chiếm tỷ trọng lớn nhất, với hơn 41% thị phần năm 2025.
Trong khi đó, các dịch vụ như phản ứng sự cố (Incident Response) và chủ động săn tìm nguy cơ tấn công (Threat Hunting) được dự báo tăng trưởng hơn 13% mỗi năm đến 2031. Về hạ tầng, mô hình đám mây lai (hybrid cloud) chiếm hơn một nửa thị trường, khoảng 52% năm 2025, và tiếp tục tăng trưởng nhanh trong những năm tới.
Xét theo lĩnh vực, nhóm ngân hàng, tài chính và bảo hiểm hiện dẫn đầu về nhu cầu sử dụng, chiếm gần 30% doanh thu dịch vụ này. Trong khi đó, tốc độ đầu tư vào dịch vụ giám sát an ninh mạng của mảng y tế cũng được dự báo sẽ tăng trưởng 14% mỗi năm, từ nay đến 2031.
Xu hướng này gắn với sự thay đổi trong cách doanh nghiệp tiếp cận an ninh mạng. "Áp lực tuân thủ và thiếu hụt nhân sự phân tích an ninh đang đẩy doanh nghiệp sang mô hình dịch vụ", ông Phan Hoàng Giáp, CTO công ty bảo mật VSEC, chia sẻ với VnExpress.
Theo ông, tội phạm mạng đang "vũ khí hóa" trí tuệ nhân tạo, khiến cuộc đối đầu giữa bên tấn công và phòng thủ trở thành "cuộc đua về tri thức". Khi các cuộc tấn công được tự động hóa, phía phòng thủ chịu áp lực lớn về tốc độ phát hiện và phản ứng. Trong bối cảnh đó, thông tin tình báo an ninh mạng trở thành yếu tố then chốt.
Đại diện VSEC cho rằng rủi ro an ninh mạng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Do đó, SOC đang trở thành thành phần quan trọng trong chiến lược phòng thủ trên Internet của các doanh nghiệp.
Theo chuyên gia này, giá trị của SOC không còn nằm ở lượng dữ liệu giám sát, mà ở khả năng phát hiện sớm và xử lý nhanh các mối đe dọa. "Nắm bắt thông tin sớm và chính xác là chìa khóa để chuyển từ bị động sang chủ động", ông Giáp nói. Những dữ liệu như lỗ hổng mới, tài khoản bị lộ hay kỹ thuật tấn công giúp doanh nghiệp "định danh kẻ thù" và xây dựng kịch bản ứng phó phù hợp cho từng lĩnh vực.
Từ góc nhìn đó, các hệ thống SOC mới được xây dựng theo hướng kết hợp công nghệ, quy trình và con người, nhằm tăng khả năng phát hiện và phản ứng trước các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi.
Mặc dù sử dụng các linh kiện tương tự, nhưng giá bán của những chiếc laptop tốt nhất thường cao hơn đáng kể so với các PC có sức mạnh xử lý tương đương. Đây không chỉ đơn thuần là hành vi "chặt chém" giá cả từ các nhà sản xuất mà còn có nhiều lý do hợp lý giải thích cho sự chênh lệch này.
Một trong những nguyên nhân chính là kỹ thuật chế tạo. PC có không gian rộng rãi hơn, cho phép các linh kiện được làm mát hiệu quả hơn và tích hợp các hệ thống tản nhiệt tiên tiến. Ngược lại, linh kiện laptop phải được bố trí chật chội trong một khung máy nhỏ gọn, đồng thời vẫn phải đảm bảo không bị quá nhiệt khi hoạt động ở tải nặng.
Chi phí phát triển và sản xuất cũng là một yếu tố quan trọng. Các linh kiện laptop cần được chuyên biệt hóa để hoạt động trong không gian hạn chế và với nguồn điện thấp hơn, dẫn đến chi phí kỹ thuật cao hơn và nhiều thử nghiệm hơn. Không chỉ đơn giản là thu nhỏ chip PC, mà phần cứng laptop thường có thiết kế hoàn toàn khác để phù hợp với môi trường sử dụng.
Vấn đề làm mát cũng không kém phần quan trọng. PC có thể sử dụng nhiều quạt và tản nhiệt lớn, trong khi ngay cả những mẫu giá rẻ, laptop cũng cần các giải pháp làm mát phức tạp như ống dẫn nhiệt và lá tản nhiệt dày đặc. Mọi thứ càng trở nên rõ ràng hơn ở các laptop chơi game hoặc máy trạm cao cấp, nơi yêu cầu hiệu suất cao đồng nghĩa với việc phát sinh nhiều nhiệt.
Cuối cùng, tính di động cũng là một yếu tố quan trọng. Laptop phải tích hợp tất cả các thành phần cần thiết như bàn phím, màn hình và các phụ kiện khác trong thiết bị duy nhất. Kết quả không chỉ làm tăng giá trị mà còn khiến giá thành cao hơn. Hơn nữa, các nhà sản xuất cũng phải đảm bảo rằng laptop đủ bền bỉ để chịu được việc di chuyển thường xuyên, vốn đòi hỏi vật liệu cao cấp và chi phí sản xuất cao hơn.
Tóm lại, mặc dù giá laptop có vẻ cao hơn so với PC, nhưng những yếu tố như kỹ thuật chế tạo, chi phí phát triển, giải pháp làm mát và tính di động đều góp phần vào sự chênh lệch này.
Trong hơn một thập kỷ qua, Apple và Samsung đã có những cuộc đối đầu căng thẳng liên quan đến bằng sáng chế, quyền thiết kế và thị phần. Giờ đây, Apple đang cố tiếp cận dữ liệu nội bộ của Samsung để chứng minh iPhone không thống trị thị trường, động thái vấp phải rào cản pháp lý từ Hàn Quốc.
Vào tháng 3.2024, Bộ Tư pháp Mỹ (DOJ) đệ đơn kiện Apple, cùng với sự hỗ trợ của một liên minh các tiểu bang. Họ cáo buộc Apple sử dụng các tính năng của iPhone, quy tắc của App Store và các hạn chế đối với ứng dụng của bên thứ ba để bóp nghẹt cạnh tranh và củng cố thế độc quyền.
Để chống lại cáo buộc, Apple cho rằng các tài liệu nội bộ của Samsung có thể chứng minh tần suất người dùng chuyển từ iPhone sang Android và mức độ cạnh tranh thực sự trên thị trường smartphone. Chi tiết này sẽ giúp chính sách của Apple ít bị chỉ trích hơn.
Apple đã nhờ đến chi nhánh của Samsung tại Mỹ trong việc chứng minh lập luận của mình, nhưng Samsung chỉ đáp lại rằng dữ liệu liên quan nằm ở Hàn Quốc. Để tiếp cận thông tin này, Apple đã đệ đơn theo Công ước La Hay về thu thập chứng cứ ở nước ngoài, cho phép các tòa án Mỹ yêu cầu bằng chứng từ các thực thể nước ngoài. Tuy nhiên, ngay cả khi tòa án Mỹ chấp thuận, yêu cầu vẫn cần phải được phê duyệt bởi tòa án Hàn Quốc, nơi có quy trình riêng để bác bỏ.
Tóm lại, Apple đang theo đuổi Samsung qua các kênh pháp lý quốc tế nhằm tìm kiếm bằng chứng cho thấy hoạt động của họ không nhằm độc quyền trên thị trường. Cuộc chiến pháp lý này không chỉ là một phần trong cuộc cạnh tranh giữa hai gã khổng lồ công nghệ mà còn phản ánh những thách thức trong việc duy trì sự cạnh tranh trong ngành công nghiệp smartphone.