Kết quả nghiên cứu cho thấy bệnh nhân dùng daraxonrasib sống trung bình 13,2 tháng, gần gấp đôi so với 6,7 tháng ở nhóm hóa trị. Nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Y học New England và trình bày tại hội nghị của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ ở Chicago.
“Đây không phải thuốc chữa khỏi ung thư nhưng là một bước tiến rất lớn”, TS Zev Wainberg, chuyên gia tại Đại học California, Los Angeles (Mỹ), đồng tác giả nghiên cứu, nhận định.
Theo ông, mức cải thiện vài tháng có thể không quá nổi bật ở một số loại ung thư khác. Tuy nhiên, với ung thư tuyến tụy giai đoạn muộn – căn bệnh vốn có tiên lượng xấu – kết quả này đặc biệt đáng khích lệ.
Daraxonrasib là thuốc uống hằng ngày do Revolution Medicines phát triển. Thuốc nhắm vào các đột biến thuộc họ gen RAS, đặc biệt là KRAS, vốn xuất hiện trong hơn 90% trường hợp ung thư tuyến tụy. Đây là nhóm đột biến từ lâu được xem là rất khó tác động bằng thuốc.
Nghiên cứu được thực hiện trên 500 bệnh nhân ung thư tuyến tụy di căn đã điều trị trước đó nhưng bệnh vẫn tiến triển. Người tham gia được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: một nhóm sử dụng daraxonrasib, nhóm còn lại tiếp tục hóa trị.
TS Rachna Shroff, Trung tâm Ung thư Đại học Arizona, người không tham gia nghiên cứu, cho biết bà rất xúc động khi nhìn thấy kết quả. Theo bà, điều đáng mừng là nhiều bệnh nhân có thể tiếp tục điều trị lâu hơn nhờ thuốc mang lại lợi ích có ý nghĩa.
Dù vậy, các nhà nghiên cứu lưu ý tác dụng của daraxonrasib không kéo dài vĩnh viễn. Hiệu quả điều trị có thể giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, so với hóa trị, bệnh nhân dùng thuốc vẫn có thời gian điều trị dài hơn, ít đau hơn và chất lượng cuộc sống được cải thiện khi khối u thu nhỏ.
Một số bệnh nhân vẫn tiếp tục dùng daraxonrasib sau thời điểm nhóm nghiên cứu phân tích dữ liệu. Vì vậy, các nhà khoa học cho rằng khoảng cách về thời gian sống giữa hai nhóm có thể còn thay đổi khi có thêm thời gian theo dõi.
TS Brian Wolpin, Viện Ung thư Dana-Farber, nhận định daraxonrasib có thể trở thành tiêu chuẩn điều trị mới cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy di căn đã từng điều trị trước đó. Các nhà khoa học cũng sẽ tiếp tục đánh giá khả năng sử dụng thuốc ở giai đoạn sớm hơn.
Hy vọng mới cho căn bệnh thường phát hiện muộn
Một trong những vấn đề đang được nghiên cứu là khả năng thu nhỏ khối u của thuốc có thể mở rộng cơ hội phẫu thuật cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy. Với ung thư tuyến tụy, phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc khi bệnh chưa lan rộng hoặc khối u còn trong khả năng kiểm soát.
Tuy nhiên, daraxonrasib vẫn có thể gây tác dụng phụ. Các tác dụng phụ được ghi nhận gồm phát ban, trong một số trường hợp có thể nghiêm trọng, và loét miệng. Vì vậy, thuốc cần được sử dụng dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) đang cho phép một số bệnh nhân đáp ứng tiêu chí nhất định được tiếp cận mở rộng với thuốc thử nghiệm này.
Ung thư tuyến tụy nguy hiểm chủ yếu vì bệnh thường được phát hiện muộn. Ở giai đoạn đầu, triệu chứng thường mơ hồ, dễ bị nhầm với các vấn đề tiêu hóa thông thường. Khi được chẩn đoán, bệnh nhiều khi đã lan sang cơ quan khác.
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, mỗi năm Mỹ ghi nhận khoảng 67.000 ca ung thư tuyến tụy mới và hơn 52.000 ca tử vong. Tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 13%.
So với nhiều loại ung thư khác, ung thư tuyến tụy hiện có ít lựa chọn điều trị hiệu quả hơn. Vì vậy, kết quả với daraxonrasib được kỳ vọng có thể mở ra hướng đi mới cho nhóm bệnh nhân giai đoạn muộn.
Bên cạnh daraxonrasib, nhiều thuốc khác nhắm vào các phân nhóm KRAS cụ thể cũng đang được phát triển. Một số hướng nghiên cứu khác bao gồm vaccine giúp hệ miễn dịch nhận biết protein đột biến, nhằm giảm nguy cơ tái phát sau phẫu thuật ung thư tuyến tụy.
Một nghiên cứu mới nhất năm 2026 vừa được công bố trên tạp chí EClinicalMedicine (thuộc hệ thống tạp chí danh giá The Lancet) đã đúc kết ra một "Công thức trường thọ" cực kỳ đơn giản. Theo đó, nếu đưa 3 trụ cột sinh hoạt này về trạng thái "vàng", tuổi thọ dự kiến của một người có thể kéo dài thêm tới 9,35 năm.
Nghiên cứu được thực hiện trên gần 60.000 tình nguyện viên với thời gian theo dõi trung bình 8 năm. Kết quả cho thấy trạng thái "vàng" cụ thể là: Chế độ ăn lành mạnh + tập thể dục cường độ trung bình 42 phút/ngày + ngủ từ 7,2 đến 8 tiếng/ngày.
Tin vui là ngay cả khi bạn không thể thay đổi hoàn toàn ngay lập tức, chỉ cần mỗi ngày ngủ thêm 5 phút, tập thể dục thêm 1,9 phút, ăn thêm khoảng nửa phần rau xanh thì bạn cũng đã có thể kéo dài tuổi thọ thêm 1 năm.
Ăn uống lành mạnh: Ghi nhớ "Danh sách 6 thực phẩm thiết yếu"
Để đạt chuẩn dinh dưỡng trường thọ, mỗi ngày bạn nên nạp đủ các nhóm thực phẩm sau:
Trái cây: 200-350 g mỗi ngày. Nên ăn vào giữa hai bữa chính (khoảng 9-10h hoặc 15-16h). Các loại quả ưu tiên: táo, cam quýt, lê, dâu tây, việt quất, đào...
Rau xanh: 300-500 g mỗi ngày (tương đương hai bàn tay chụm lại). Nên ăn ít nhất 3 loại, tốt nhất là trên 5 loại rau, trong đó rau lá đậm chiếm hơn một nửa.
Các loại đậu: Người trưởng thành nên ăn khoảng 25 g đậu nành mỗi ngày (tương đương 400 ml sữa đậu nành hoặc 110 g đậu phụ).
Hạt khô: 50-70 g mỗi tuần (khoảng 10 g/ngày). Ưu tiên hạt nguyên vị, không tẩm ướp muối đường. Một nắm lạc (đậu phộng), 2-3 quả óc chó hoặc 4-5 quả hạt dẻ là đủ định mức.
Cá: Ít nhất 2 lần/tuần (khoảng 300-500g/tuần). Các loại cá sông như cá chép cũng rất tốt nhờ giàu protein, ít chất béo và nhiều khoáng chất.
Sữa và chế phẩm từ sữa: 300 g sữa lỏng mỗi ngày. Khi mua cần lưu ý:
Bảng thành phần chỉ nên có duy nhất "Sữa tươi nguyên chất".
Hàm lượng protein phải từ 2,9 g/ 100 ml.
Vận động: Bắt đầu từ 42 phút đi bộ nhanh
Hãy duy trì vận động ít nhất 5 lần/tuần, mỗi lần khoảng 42 phút. Nếu chưa có thói quen tập luyện, bạn hãy bắt đầu bằng đi bộ nhanh với các kỹ thuật sau:
Sải chân: Lớn hơn bước đi bình thường khoảng nửa bàn chân.
Tốc độ: 2-3 bước mỗi giây (khoảng 120-144 bước/phút) để kích hoạt chức năng tim phổi.
Tư thế: Thân người thẳng, cánh tay vung tự nhiên, đầu gối hơi khụy khi tiếp đất để bảo vệ khớp.
Giấc ngủ chất lượng: 5 quy tắc để ngủ ngon
Một giấc ngủ tiêu chuẩn không chỉ cần đủ thời gian (7-8 tiếng) mà còn cần đúng thời điểm (nên ngủ trước 23h).
Trường thọ không phải là một phép màu, mà là kết quả của sự kỷ luật trong những việc nhỏ nhất hàng ngày.
Ngày 16/4, bác sĩ Lê Hồng Nga, Phó giám đốc Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật TP HCM, cho biết kết quả cấy dịch não tủy của bệnh nhi dương tính với vi khuẩn não mô cầu Neisseria menigitidis nhóm B.
Các bác sĩ xác định bệnh nhi mắc viêm màng não mô cầu thể tối cấp - thể nặng nhất, diễn tiến rất nhanh. Chỉ trong thời gian ngắn từ khởi phát đến nhập viện, bệnh đã chuyển nặng và không qua khỏi dù được điều trị tích cực.
Thời gian gần đây, số ca viêm màng não mô cầu có xu hướng tăng, với 24 trường hợp được ghi nhận trong 3 tháng đầu năm, trong đó 4 ca tử vong, cao hơn cùng kỳ. Ca bệnh xuất hiện rải rác, tập trung tại khu vực Đông Nam Bộ. Một số địa phương như Cà Mau, An Giang cũng ghi nhận ca mắc và tử vong.
Não mô cầu do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra, là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm màng não và nhiễm trùng nặng trên thế giới. Theo Viện Pasteur TP HCM, từ năm 2014 đến 2025, não mô cầu nhóm B chiếm hơn 98% các trường hợp mắc bệnh tại khu vực phía Nam, thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, thanh thiếu niên 15-24 tuổi và người suy giảm miễn dịch.
Vi khuẩn não mô cầu thường cư trú tự nhiên ở lớp niêm mạc vùng mũi họng của con người, nhưng một khi đã vượt qua được hàng rào bảo vệ và "xâm lấn", bệnh sẽ diễn tiến cực kỳ nhanh chóng, có thể cướp đi sinh mạng hoặc để lại di chứng tàn phế nặng nề chỉ trong vòng 24 giờ. Vi khuẩn lây truyền thông qua việc tiếp xúc trực tiếp đường hô hấp với các giọt bắn từ người bệnh hoặc người lành mang trùng.
Các chuyên gia dự báo thời gian tới có thể tiếp tục ghi nhận thêm ca bệnh nếu không kiểm soát sớm, nhất là tại những khu vực đông dân cư và có sự di chuyển dân số thường xuyên. Phòng bệnh bằng cách tiêm vaccine, giữ vệ sinh cá nhân, hạn chế tiếp xúc nguồn lây và đến cơ sở y tế ngay khi có triệu chứng nghi ngờ như sốt cao, đau đầu, cứng cổ.
Đầy bụng là tình trạng khá phổ biến khi ăn rau sống hoặc các loại rau giàu chất xơ như bông cải xanh, bắp cải, măng tây. Tuy nhiên, nguyên nhân thường không phải do “không hợp rau” mà liên quan nhiều hơn đến cách chế biến, tốc độ tăng chất xơ và khả năng thích nghi của hệ tiêu hóa, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Dưới đây là những cách giúp tăng hấp thu dinh dưỡng trong rau nhưng lại không gây đầy hơi:
Không phải mọi cách nấu đều giống nhau. Luộc quá lâu có thể làm thất thoát các loại vitamin tan trong nước như vitamin C và folate. Trong khi đó, hấp hoặc xào nhanh ở nhiệt độ vừa phải thường giúp giữ lại dưỡng chất tốt hơn.
Hấp còn giúp làm mềm chất xơ trong rau mà không khiến rau mềm nhũn. Điều này giúp hệ tiêu hóa xử lý thức ăn dễ hơn và giảm cảm giác đầy bụng sau ăn. Nếu thường bị đầy bụng sau khi ăn rau, có thể ưu tiên rau hấp, luộc vừa chín hoặc xào nhanh với ít dầu, hạn chế ăn nhiều rau sống cùng lúc.
Chất xơ rất tốt cho sức khỏe đường ruột nhưng cơ thể cần thời gian để thích nghi. Khi đột ngột ăn nhiều rau hoặc tăng mạnh lượng chất xơ, vi khuẩn đường ruột sẽ lên men nhiều hơn và tạo ra nhiều khí hơn. Đây là lý do nhiều người cảm thấy chướng bụng khi mới chuyển sang chế độ ăn nhiều rau củ.
Nếu trước đây ăn ít rau, nên tăng từ từ trong vài tuần thay vì thay đổi đột ngột. Bắt đầu bằng rau nấu chín và chia đều lượng rau trong ngày thường giúp cơ thể thích nghi dễ hơn.
Một số vitamin trong rau là vitamin tan trong chất béo, chẳng hạn vitamin A, E và K. Nếu chỉ ăn rau mà không có chất béo, cơ thể có thể hấp thu các vitamin này kém hơn.
Do đó, thêm một lượng nhỏ chất béo lành mạnh như dầu ô liu, trái bơ, các loại hạt hoặc cá hồi có thể giúp tăng hấp thu vitamin và các hợp chất chống ô xy hóa trong rau. Lưu ý là không cần dùng quá nhiều dầu mỡ, một lượng vừa phải là đủ.
Một nguyên nhân ít được chú ý của đầy bụng là nuốt quá nhiều không khí khi ăn. Ăn quá nhanh, vừa ăn vừa nói chuyện liên tục hoặc ăn trong trạng thái căng thẳng có thể làm nuốt nhiều không khí vào bụng.
Rau xanh thường chứa nhiều chất xơ nên cần được nhai kỹ hơn các thực phẩm mềm. Nếu nhai quá nhanh, dạ dày và ruột sẽ phải làm việc nhiều hơn để xử lý thức ăn, từ đó dễ gây cảm giác nặng bụng hoặc khó tiêu. Ăn chậm, nhai kỹ và không ăn quá no sẽ giúp hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng hơn, theo Eating Well.