Đây là chia sẻ của Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Tri Thức tại lễ ký kết hợp tác giữa Cục Bà mẹ và Trẻ em, Bộ Y tế và các đơn vị đồng hành nhằm tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc phụ nữ, bà mẹ và trẻ em Việt Nam được tổ chức chiều 3-6 tại Hà Nội.
Tại chương trình, lãnh đạo Bộ Y tế và Cục Bà mẹ và Trẻ em cho rằng bên cạnh những thành tựu nổi bật trong giảm tử vong mẹ, tử vong trẻ em và cải thiện dinh dưỡng, công tác chăm sóc, bảo vệ trẻ em vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội.
Ông Nguyễn Tri Thức cho biết công tác chăm sóc, bảo vệ phụ nữ và trẻ em hiện nay không chỉ dừng ở lĩnh vực chuyên môn y tế như sản khoa, nhi khoa mà còn bao gồm nhiệm vụ rất lớn là bảo vệ trẻ em trước các nguy cơ bạo lực, xâm hại và các vấn đề xã hội.
Bên cạnh đó cần truyền thông tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe tiền hôn nhân, sức khỏe sinh sản, tiêm chủng và dinh dưỡng cho trẻ em. Nhiều bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng vắc xin nhưng nhận thức của người dân, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, còn hạn chế.
“Cần nâng cao truyền thông để người dân hiểu, biết và thực hiện các biện pháp phòng bệnh, từ đó nâng cao sức khỏe của trẻ em – thế hệ tương lai của đất nước”, ông Thức nhấn mạnh.
Chia sẻ tại chương trình, ông Đinh Anh Tuấn – Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em, Bộ Y tế – cho biết Việt Nam được quốc tế ghi nhận là điểm sáng trong thực hiện các mục tiêu giảm tử vong mẹ và trẻ em. Tuy nhiên sự chênh lệch về tỉ lệ này giữa các vùng miền vẫn còn rõ nét.
Tỉ lệ tử vong mẹ và trẻ em vẫn còn cao ở khu vực miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, người nghèo và người di cư.
Bên cạnh đó nhiều nguy cơ mới tiếp tục nổi lên như dịch bệnh truyền nhiễm ở trẻ em, các bệnh mới nổi, tai nạn thương tích và bạo lực trẻ em.
Chỉ trong thời gian ngắn gần đây, liên tiếp xảy ra các vụ đuối nước tập thể khiến nhiều trẻ tử vong, cùng với những vụ bạo hành trẻ em gây bức xúc trong xã hội.
Theo ông Tuấn, phần lớn các trường hợp tử vong mẹ, tử vong trẻ em và nhiều tai nạn thương tích đều có thể phòng tránh nếu được truyền thông, giáo dục, phòng bệnh và can thiệp kịp thời.
Tuy nhiên một trong những khó khăn lớn hiện nay là nguồn lực còn hạn chế, đặc biệt đối với công tác truyền thông và nâng cao nhận thức cộng đồng.
Ông Tuấn cũng cho hay Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 hiện tiếp nhận khoảng 300.000 cuộc gọi mỗi năm, trong đó có hàng chục nghìn trường hợp cần can thiệp. Dù vậy vẫn còn rất nhiều người dân và trẻ em chưa biết đến tổng đài, hoặc chưa biết cách tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp nguy hiểm.
“Chỉ cần một cuộc gọi, trong vòng từ 30 phút đến một giờ có thể có nhân viên công tác xã hội hoặc lực lượng chức năng tiếp cận để hỗ trợ trẻ. Nhưng đáng tiếc là nhiều trường hợp không biết để gọi hoặc không gọi.
Chính vì vậy biên bản ghi nhớ hợp tác được ký kết lần này tập trung vào các nội dung trọng tâm như phổ biến chính sách, pháp luật về bảo vệ trẻ em; đẩy mạnh truyền thông trên các nền tảng số; quảng bá Tổng đài 111; đồng thời nâng cao năng lực cho đội ngũ làm công tác trẻ em ở các cấp”, ông Tuấn cho hay.
Theo ông Thức, bên cạnh các kênh truyền thông chính thống, cần phát triển thêm các ứng dụng trên điện thoại thông minh để hỗ trợ phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các trường hợp trẻ em có nguy cơ bị bạo hành, xâm hại.
Nếu được triển khai hiệu quả, các giải pháp công nghệ không chỉ giúp phát hiện sớm nguy cơ mà còn góp phần nâng cao nhận thức, tinh thần cảnh giác của cộng đồng trong phòng chống bạo lực và xâm hại trẻ em.
Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) là tình trạng tích tụ mỡ trong gan, liên quan chặt chẽ đến béo phì, tiểu đường và rối loạn mỡ máu. Thực hành một vài thay đổi lối sống có thể giúp cải thiện giúp chức năng gan và giảm nguy cơ biến chứng.
Giảm cân hợp lý
Giảm cân là yếu tố quan trọng nhất trong kiểm soát gan nhiễm mỡ, đặc biệt ở người béo phì, thừa cân. Tuy nhiên, nên giảm cân từ từ, tránh ăn kiêng quá khắt khe vì có thể gây tác dụng ngược. Duy trì chế độ ăn cân bằng và bền vững là cách lâu dài.
Ưu tiên chế độ ăn lành mạnh
Chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải có thể góp phần giảm mỡ gan. Theo chế độ ăn này, người bệnh nên tăng cường rau (bông cải xanh, rau lá xanh) trái cây (táo, cam, chuối), ngũ cốc nguyên hạt và chất béo tốt như dầu ô liu.
Ăn cá (ít nhất 2 lần/tuần), gia cầm không da và trứng tiêu thụ với lượng vừa phải. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và tinh bột tinh chế. Cách ăn này không chỉ tốt cho gan mà còn hỗ trợ kiểm soát huyết áp cao và tiểu đường.
Ngoài áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải, một số gia vị và thảo mộc quen thuộc như nghệ, gừng, tỏi, trà xanh và cây kế sữa cũng có lợi cho sức khỏe gan.
Uống cà phê đúng cách
Cà phê có thể giúp giảm viêm và bảo vệ gan nhờ kích thích enzyme có lợi. Người bị gan nhiễm mỡ có thể uống khoảng 2-3 tách mỗi ngày. Ưu tiên uống cà phê đen, hạn chế đường và kem béo để tránh làm tăng năng lượng dư thừa.
Duy trì vận động
Ít vận động là yếu tố làm trầm trọng thêm tình trạng gan nhiễm mỡ. Mỗi người nên đặt mục tiêu ít nhất 150 phút vận động mỗi tuần. Các hoạt động đơn giản như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc leo cầu thang cũng mang lại lợi ích rõ rệt nếu duy trì đều đặn.
Hạn chế tối đa đường
Đường bổ sung, đặc biệt fructose, thúc đẩy tích tụ mỡ trong gan. Chúng có nhiều trong nước ngọt, bánh kẹo, đồ uống đóng chai và thực phẩm chế biến sẵn. Đọc nhãn thực phẩm trước khi dùng cũng giúp bạn kiểm soát lượng đường nạp vào mỗi ngày.
Cholesterol cao làm tình trạng gan nhiễm mỡ nghiêm trọng hơn. Người bệnh nên hạn chế chất béo bão hòa (thịt đỏ, sữa béo) và chất béo chuyển hóa. Kết hợp ăn uống lành mạnh, tập luyện để cải thiện mỡ máu hiệu quả.
Tránh các tác nhân gây hại cho gan
Để gan có cơ hội phục hồi, bạn cần hạn chế các tác nhân gây hại trực tiếp. Rượu dù dùng ở mức vừa phải vẫn có thể làm gan nhiễm mỡ tiến triển nặng hơn. Ngoài ra, một số thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng có thể gây độc cho gan nếu sử dụng không đúng cách. Vì vậy, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng để tránh làm tổn thương gan thêm.
Cụ thể, trong những ngày nắng nóng, rau xanh và trái cây nên là lựa chọn hàng đầu. Các loại như dưa hấu, cam, dứa, dưa leo hay rau luộc giúp bổ sung nước tự nhiên, đồng thời cung cấp vitamin và chất điện giải.
Thực phẩm giàu đạm nhẹ như cá, đậu phụ, thịt gà cũng phù hợp hơn so với thịt đỏ nhiều mỡ. Những món này giúp duy trì năng lượng mà không gây cảm giác nặng bụng.
Tiến sĩ Joan Salge Blake, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Boston (Mỹ), cho biết: Trong thời tiết nắng nóng, cơ thể cần thực phẩm dễ tiêu để không phải ‘tăng nhiệt’ cho quá trình tiêu hóa.
Ngoài ra, các món như canh chua, canh rau hoặc cháo loãng cũng là lựa chọn phổ biến ở châu Á vì vừa dễ ăn, vừa hỗ trợ bù nước hiệu quả.
Không chỉ ăn, lựa chọn đồ uống đúng cách đóng vai trò then chốt. Theo chuyên trang sức khỏe Harvard Health Publishing (Trường Y Harvard), nước lọc vẫn là lựa chọn tốt nhất để duy trì cân bằng nước.
Bên cạnh đó, bạn có thể dùng:
Tiến sĩ Walter Willett, giáo sư dịch tễ học và dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard, cảnh báo: Đồ uống có đường hoặc quá nhiều caffeine có thể làm cơ thể mất nước, đặc biệt trong thời tiết nóng.
Nhiều người có thói quen ăn các món nhiều dầu mỡ hoặc cay nóng vào buổi trưa, điều này có thể khiến cơ thể sinh nhiệt nhiều hơn.
Ngoài ra, uống nước đá quá lạnh ngay khi vừa đi nắng về cũng không được khuyến khích vì có thể gây co mạch đột ngột, ảnh hưởng tiêu hóa.
Một sai lầm phổ biến khác là chỉ uống nước khi khát. Theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), cảm giác khát đã là dấu hiệu cơ thể bắt đầu thiếu nước, do đó cần uống nước đều đặn trong ngày.
Các chuyên gia khuyên rằng, để giữ sức khỏe trong những ngày nhiệt độ cao, bạn nên:
Giữ chế độ ăn uống hợp lý không chỉ giúp bạn vượt qua cái nóng dễ chịu hơn mà còn giảm nguy cơ các vấn đề sức khỏe liên quan đến nhiệt độ.
Trong nghiên cứu mới công bố trên International Journal of Osteoarchaeology, dựa trên phân tích di hài người tiền sử tại Việt Nam, nhóm nhà khoa học Úc - Việt Nam - New Zealand - Nhật Bản phát hiện dấu vết của một nhóm bệnh có biểu hiện "tương tự giang mai" đã tồn tại từ hàng nghìn năm trước và đặc biệt có thể lây truyền từ mẹ sang con.
Nghiên cứu đã phân tích 309 bộ hài cốt từ 16 địa điểm khảo cổ, có niên đại từ khoảng 10.000 đến 1.000 năm trước. Trong số này, ba bộ hài cốt trẻ em, khoảng 2,5 đến 18 tuổi, cho thấy những dấu hiệu rõ rệt của bệnh lý.
Theo công bố, các di hài này được tìm thấy tại miền Bắc và miền Nam nước ta, có niên đại khoảng 4.100 đến 3.300 năm trước.
Qua phân tích X-quang và cấu trúc xương, các nhà nghiên cứu phát hiện những tổn thương đặc trưng ở xương và bất thường ở răng, dấu hiệu điển hình của nhóm bệnh xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis. Nhóm bệnh này bao gồm giang mai, ghẻ cóc (yaws), bejel và pinta.
Điểm đáng chú ý là các dấu hiệu trên không hoàn toàn phù hợp với giang mai cổ điển, mà nhiều khả năng là một dạng bệnh không lây qua đường tình dục, chẳng hạn như ghẻ cóc.
Trước đây giới khoa học cho rằng chỉ giang mai mới có thể lây truyền từ mẹ sang con (giang mai bẩm sinh). Chính giả định này đã củng cố giả thuyết bệnh xuất hiện muộn trong lịch sử nhân loại.
Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy các bệnh do xoắn khuẩn đặc hữu treponematosis không lây qua đường tình dục cũng có thể truyền từ mẹ sang thai nhi. Điều này làm thay đổi cách hiểu về các bằng chứng khảo cổ học trước đây.
Tiến sĩ Melandri Vlok, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết phát hiện này cho thấy cần xem xét lại nhiều trường hợp từng được chẩn đoán là giang mai bẩm sinh trong quá khứ.
Từ lâu, giả thuyết "Columbus mang giang mai từ Tân Thế giới về châu Âu" được xem là một trong những nền tảng quan trọng trong lịch sử y học. Tuy nhiên, nếu các bệnh tương tự đã tồn tại ở châu Á từ hàng nghìn năm trước, giả thuyết này có thể không còn chính xác.
Nhà nghiên cứu Nicola Czaplinski nhận định rằng phát hiện mới cho thấy giới khoa học vẫn còn rất xa mới có thể giải mã hoàn toàn nguồn gốc của giang mai.
Không chỉ là câu chuyện về quá khứ, nghiên cứu này còn có ý nghĩa quan trọng đối với y học hiện đại. Việc hiểu rõ cách các bệnh truyền nhiễm tiến hóa và lây lan qua thời gian có thể giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị ngày nay.
Đặc biệt, phát hiện về khả năng lây truyền bẩm sinh ở các bệnh không lây qua đường tình dục có thể buộc các nhà khoa học phải đánh giá lại dữ liệu bệnh học trong cả hiện tại và quá khứ.
Dù mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, phát hiện từ Việt Nam cũng cho thấy còn rất nhiều khoảng trống trong hiểu biết về lịch sử bệnh tật của loài người. Những gì được tìm thấy chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh lớn về tiến hóa của các bệnh truyền nhiễm.
Trong khi đó, các nhà khoa học tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang nhiều khu vực khác, với hy vọng một ngày nào đó có thể trả lời câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng đầy phức tạp: giang mai thực sự bắt nguồn từ đâu.