Khế là loại trái cây quen thuộc ở nhiều vùng nhiệt đới, nổi bật với vị chua ngọt đặc trưng và hình dáng ngôi sao khi được cắt thành từng lát. Không chỉ được dùng trong các món ăn dân dã, khế còn cung cấp nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Giá trị dinh dưỡng cao
Hàm lượng dinh dưỡng có trong một quả khế cỡ trung bình (khoảng 91 g) gồm:
Giàu vitamin C, ít calo
Khế cung cấp vitamin C và chất xơ dồi dào. Nó thuộc nhóm trái cây có hàm lượng calo thấp nhưng giàu vitamin và khoáng chất. Một quả khế cỡ trung bình (khoảng 90 g) chỉ chứa khoảng 28 calo nhưng cung cấp hơn một nửa nhu cầu vitamin C hàng ngày của cơ thể. Với hàm lượng calo thấp và giàu dưỡng chất, khế là lựa chọn thích hợp cho người đang giảm cân hoặc duy trì vóc dáng.
Ngoài vitamin C, khế còn chứa chất xơ, folate, kali, magie và một lượng nhỏ vitamin nhóm B. Hàm lượng chất xơ giúp hỗ trợ tiêu hóa, trong khi vitamin C góp phần tăng cường miễn dịch, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do.
Chứa nhiều chất chống oxy hóa
Khế cũng chứa các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học như quercetin, epicatechin và axit gallic. Đây đều là những chất chống oxy hóa có khả năng trung hòa gốc tự do, từ đó giúp giảm tổn thương tế bào. Các hợp chất này có thể góp phần giảm gan nhiễm mỡ, cải thiện cholesterol trong cơ thể và hỗ trợ kiểm soát tình trạng viêm.
Hỗ trợ hệ tiêu hóa
Hàm lượng chất xơ tương đối cao trong khế mang lại nhiều lợi ích. Bổ sung trái cây giàu chất xơ trong chế độ ăn cũng có lợi cho hệ vi sinh đường ruột cũng như sức khỏe tiêu hóa nói chung. Chất xơ giúp tăng khối lượng phân, hỗ trợ nhu động ruột và giảm nguy cơ táo bón.
Một số lưu ý
Loại quả này chứa hàm lượng oxalate khá cao. Ở người mắc suy thận hoặc mắc các bệnh lý thận mạn tính, oxalate có thể tích tụ trong cơ thể, làm tăng nguy cơ tổn thương thận và gây ra các triệu chứng thần kinh như nấc kéo dài, lú lẫn, co giật. Vì vậy, người mắc bệnh thận nên tránh ăn khế hoặc uống nước ép khế nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Khế có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa một số loại thuốc trong cơ thể, tương tự như bưởi. Điều này làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Người đang sử dụng thuốc điều trị dài ngày nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung khế thường xuyên vào chế độ ăn.
Cách thưởng thức khế
Khế chín thường có màu vàng, vị ngọt thanh xen lẫn chút chua nhẹ. Sau khi rửa sạch, có thể cắt bỏ hai đầu quả rồi thái ngang thành các lát hình ngôi sao để ăn trực tiếp.
Loại trái cây này cũng thường được dùng trong salad, gỏi, nộm, món cá, hải sản, các món canh chua hoặc chế biến thành mứt, thạch và nước ép. Ăn khế với lượng vừa phải trong chế độ ăn cân bằng có thể giúp đa dạng nguồn dinh dưỡng và bổ sung thêm các hợp chất có lợi cho sức khỏe.
Nếu bữa tối có quá nhiều tinh bột trắng hoặc đường, mức đường huyết có thể tăng cao và khó kiểm soát hơn. Các chuyên gia dinh dưỡng thường khuyến khích người tiểu đường ưu tiên ăn các loại rau củ chứa ít đường bột, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Dưới đây là những loại thực vật mà người tiểu đường nên ưu tiên ăn vào bữa tối:
Bông cải xanh là một trong những loại rau được khuyến nghị nhiều nhất cho người mắc tiểu đường. Loại thực vật này chứa ít tinh bột nhưng lại giàu chất xơ, vitamin C, vitamin K và nhiều hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe.
Nhờ hàm lượng chất xơ cao, bông cải xanh giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu đường từ thức ăn. Điều này góp phần hạn chế tình trạng đường huyết tăng nhanh sau bữa ăn, bà Grace Phelan, chuyên gia dinh dưỡng tại bệnh viện Tufts Medical Center (Mỹ), cho biết.
Bông cải xanh cũng rất dễ chế biến. Người bệnh có thể hấp, luộc hoặc xào nhanh với một lượng nhỏ dầu thực vật. Những cách chế biến đơn giản này giúp giữ được phần lớn dưỡng chất mà không làm tăng quá nhiều calo cho bữa ăn.
Rau chân vịt, còn gọi là cải bó xôi, là loại rau lá xanh chứa rất ít tinh bột nhưng lại giàu chất xơ cùng nhiều vi chất dinh dưỡng quan trọng.
Trong rau chân vịt có hàm lượng đáng kể khoáng chất magiê. Đây là khoáng chất tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể, bao gồm cả hoạt động của hoóc môn insulin. Rau chân vịt có thể dùng để nấu canh, luộc, xào hoặc kết hợp với các nguồn protein như cá, thịt gà, đậu phụ để tạo thành bữa tối cân đối và giàu dinh dưỡng.
Đậu que là loại thực vật quen thuộc trong bữa ăn gia đình nhưng thường bị đánh giá thấp về giá trị dinh dưỡng. Chất xơ trong đậu que giúp làm chậm quá trình hấp thu đường glucose từ thức ăn, đồng thời có lợi cho hoạt động tiêu hóa. Ngoài ra, đậu que còn cung cấp vitamin A, vitamin C và nhiều hợp chất chống ô xy hóa có lợi cho sức khỏe tổng thể.
Một điểm thuận tiện khác là đậu que dễ kết hợp với nhiều món khác. Người bệnh có thể luộc, hấp hoặc xào nhanh cùng thịt nạc, hải sản hoặc đậu phụ.
Cải xoăn cùng các loại rau lá xanh đậm như cải thìa, cải xanh, cải bẹ hay cải ngọt đều là những lựa chọn rất tốt cho người mắc tiểu đường.
Nhóm rau này có đặc điểm chung là giàu chất xơ, vitamin A, vitamin C, vitamin K và nhiều hợp chất chống ô xy hóa. Hàm lượng tinh bột trong các loại rau lá xanh thường thấp nên ít ảnh hưởng đến đường huyết sau ăn.
Mặc dù rau là nhóm thực phẩm có lợi cho người tiểu đường, việc kiểm soát đường huyết không chỉ phụ thuộc vào lượng rau ăn vào. Cách chế biến cũng là yếu tố quan trọng. Cần hạn chế các món rau xào nhiều dầu hay chế biến với các loại nước sốt có nhiều đường. Những thành phần này có thể làm tăng đáng kể lượng calo và ảnh hưởng không tốt đến việc kiểm soát đường huyết, theo Eating Well.
Suy thận xảy ra khi chức năng thận giảm xuống dưới 15% so với bình thường. Tình trạng này thường là kết quả của quá trình suy giảm chức năng kéo dài. Nhiều người không biết mình mắc bệnh cho đến khi tình cờ phát hiện qua xét nghiệm tổng quát hoặc vấn đề sức khỏe khác.
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể gặp tổn thương thận cấp hoặc suy thận cấp. Khi đó, triệu chứng thường xuất hiện trong vài ngày thay vì tiến triển âm thầm theo thời gian. Suy thận cấp thường liên quan một bệnh lý khác như nhiễm trùng huyết. Tình trạng này có thể gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Một trong những triệu chứng điển hình là ngứa da.
Ngứa da thường được cho là do dị ứng, thời tiết hoặc da khô. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, tình trạng ngứa kéo dài, đặc biệt xuất hiện toàn thân và tái diễn nhiều lần, đôi khi có thể liên quan chức năng thận suy giảm.
Theo Medical News Today, nhiều người mắc bệnh thận mạn gặp tình trạng ngứa dai dẳng do cơ thể không đào thải hiệu quả chất thải và độc tố. Thận có nhiệm vụ lọc máu, loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng khoáng chất trong cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm, các chất cặn bã tích tụ trong máu có thể kích thích dây thần kinh dưới da, gây cảm giác ngứa kéo dài.
Người mắc bệnh thận mạn thường bị khô da, rối loạn nồng độ canxi - phốt pho và tăng phản ứng viêm, từ đó làm xuất hiện cảm giác ngứa kéo dài. Tình trạng này phổ biến hơn ở người suy thận giai đoạn tiến triển hoặc đang chạy thận nhân tạo.
Theo Medical News Today, ngứa do bệnh thận đôi khi không đi kèm phát ban rõ rệt nhưng có thể gây khó chịu nghiêm trọng, ảnh hưởng giấc ngủ và chất lượng sống.
Dấu hiệu ngứa cần chú ý
Không phải mọi trường hợp ngứa đều liên quan bệnh thận. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo nên chú ý nếu ngứa kéo dài nhiều tuần, xuất hiện ở nhiều vùng trên cơ thể hoặc nặng hơn vào ban đêm.
Một số người có cảm giác nóng rát, châm chích dưới da dù không nổi mẩn rõ rệt. Hành động gãi liên tục có thể khiến da trầy xước, dày lên hoặc dễ nhiễm trùng.
Những triệu chứng khác của suy thận
Ở giai đoạn sớm, bệnh thận thường tiến triển âm thầm và khó nhận biết. Khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng buồn nôn, chán ăn, hơi thở có mùi, tăng huyết áp hoặc sưng quanh mắt cá chân.
Theo Healthline, ngoài ngứa da, suy giảm chức năng thận còn có thể gây phù chân, mệt mỏi kéo dài, tiểu đêm nhiều, chuột rút và khó tập trung. Trang Medical News Today cũng cảnh báo một số người còn gặp tình trạng da sạm màu, khô ráp hoặc phù nề do cơ thể giữ nước và chất thải.
Khi nào nên đi khám?
Người bệnh nên đi khám nếu ngứa kéo dài không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi đã dưỡng ẩm hoặc dùng thuốc dị ứng nhưng không cải thiện.
Những người bị ngứa kéo dài không rõ nguyên nhân, đặc biệt ở người có bệnh nền như tiểu đường hoặc tăng huyết áp, không nên chủ quan. Phát hiện sớm bệnh thận có thể giúp làm chậm tiến triển suy thận và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.
Những hộp cơm trắng được nấu sẵn, chia phần rồi xếp gọn trong tủ lạnh đang trở thành lựa chọn quen thuộc của nhiều người bận rộn. Chỉ cần vài phút hâm nóng, họ đã có bữa ăn nhanh gọn, tiết kiệm thời gian.
Trên mạng xã hội, thói quen này còn được lan truyền như một cách ăn uống “lành mạnh”, hỗ trợ giảm cân nhờ quá trình hình thành tinh bột kháng khi cơm được làm lạnh.
Theo bác sĩ Nguyễn Huy Hoàng, Hội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam, cơm sau khi nấu chín và để nguội, đặc biệt khi được làm lạnh trong khoảng 8 đến 12 giờ, có thể hình thành một phần tinh bột kháng.
Đây là loại tinh bột không bị tiêu hóa ở ruột non mà đi xuống ruột già, trở thành nguồn thức ăn cho hệ vi sinh đường ruột. Nhờ đó, cơm để lạnh có thể giúp giảm chỉ số đường huyết so với cơm nóng, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và góp phần cải thiện sức khỏe tiêu hóa.
Tuy nhiên, BS Hoàng nhấn mạnh đây không phải là “thần dược” cho giảm cân hay kiểm soát đường huyết. Lợi ích chỉ có ý nghĩa khi người dùng ăn với lượng phù hợp, kết hợp chế độ ăn cân đối và bảo quản đúng cách.
Rủi ro lớn nhất không nằm ở việc cho cơm vào tủ lạnh, mà nằm ở quá trình xử lý trước và sau khi bảo quản.
Một trong những tác nhân đáng lo là vi khuẩn Bacillus cereus, thường tồn tại sẵn trong gạo. Khi cơm nấu xong bị để ở nhiệt độ phòng quá lâu, vi khuẩn này có thể phát triển và sinh độc tố. Đáng chú ý, độc tố này có khả năng chịu nhiệt, nên việc hâm nóng lại không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ngộ độc thực phẩm.
Ngoài ra, cơm để quá lâu dễ mất nước, khô cứng, khó tiêu, đặc biệt không phù hợp với người có hệ tiêu hóa kém, người già hoặc trẻ nhỏ.
Nhiều người lo ngại cơm để lạnh sẽ mất hết dinh dưỡng. Theo các chuyên gia, tủ lạnh không phải là nguyên nhân chính. Cơm trắng vốn không chứa nhiều vitamin C hay vitamin A, nên sự thay đổi ở hai nhóm này không đáng kể. Thành phần dễ bị ảnh hưởng hơn là vitamin nhóm B như B1, B2, B3.
Tuy nhiên, phần lớn hao hụt đã xảy ra trong quá trình nấu. Việc bảo quản lạnh chỉ làm giảm nhẹ. Ngược lại, hâm nóng nhiều lần mới là yếu tố khiến vitamin suy giảm rõ hơn. Vitamin B1 có thể giảm 10 đến 30% nếu cơm bị hâm đi hâm lại nhiều lần.
Chuyên gia khuyến cáo, người dân có thể nấu cơm trước và bảo quản trong tủ lạnh, nhưng cần tuân thủ nguyên tắc an toàn thực phẩm. Không để cơm ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ sau khi nấu. Tốt nhất, nên làm nguội nhanh và cho vào tủ lạnh trong vòng 1 giờ.
Cơm cần được đựng trong hộp kín hoặc túi zip, tránh để lẫn với thực phẩm sống. Nhiệt độ tủ lạnh nên duy trì dưới 5 độ C. Thời gian sử dụng phù hợp là trong vòng 24 đến 48 giờ, không nên kéo dài nhiều ngày.
Trước khi ăn, cơm cần được hâm nóng kỹ, đạt trên 75 độ C. Không nên hâm đi hâm lại nhiều lần. Nếu cơm có mùi chua, nhớt, đổi màu hoặc có dấu hiệu bất thường, cần bỏ ngay thay vì tiếc rẻ sử dụng.