Theo TechSpot, Microsoft có thể sắp mang đến một thay đổi đáng chú ý cho hệ điều hành Windows 11 khi cho phép người dùng quản lý và gỡ bỏ các mô hình AI được cài đặt trên hệ điều hành. Thông tin được phát hiện trong những bản dựng thử nghiệm mới dành cho chương trình Windows Insider, cho thấy hãng đang chuẩn bị cung cấp nhiều quyền kiểm soát hơn đối với các thành phần AI hoạt động trên máy tính.
Các bản dựng thử nghiệm gần đây xuất hiện một mục quản lý mới liên quan đến AI trong phần cài đặt của Windows 11. Khu vực này được cho là sẽ liệt kê những mô hình AI đang hiện diện trên thiết bị, đồng thời mở ra khả năng gỡ bỏ các thành phần không cần thiết.
Đây là thay đổi đáng chú ý bởi trong thời gian qua, Microsoft liên tục mở rộng việc tích hợp AI vào Windows 11. Nhiều tính năng mới, từ Copilot đến các công cụ xử lý hình ảnh hoặc hỗ trợ tác vụ cục bộ, đều dựa trên những mô hình AI được cài đặt sẵn trong hệ thống. Tuy nhiên, người dùng hiện có ít lựa chọn để loại bỏ hoàn toàn các thành phần này nếu không sử dụng.
Nếu được triển khai chính thức, tính năng mới có thể giúp người dùng chủ động hơn trong việc quản lý dung lượng lưu trữ và tài nguyên hệ thống. Các mô hình AI thường chiếm một phần dung lượng đáng kể trên thiết bị, đặc biệt khi Microsoft ngày càng đẩy mạnh xu hướng xử lý AI trực tiếp trên máy thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng đám mây.
Động thái này cũng phản ánh những tranh luận kéo dài xung quanh việc AI ngày càng xuất hiện dày đặc trong Windows. Trong khi một bộ phận người dùng đánh giá cao các tính năng hỗ trợ bằng trí tuệ nhân tạo, nhiều người khác lại muốn có quyền lựa chọn rõ ràng hơn đối với những thành phần được cài đặt trên máy tính của mình.
Việc bổ sung công cụ quản lý riêng cho các mô hình AI có thể giúp Windows 11 trở nên linh hoạt hơn, tương tự cách người dùng hiện quản lý ứng dụng hoặc các tính năng tùy chọn của hệ điều hành. Thay vì coi AI là thành phần cố định, Microsoft dường như đang hướng đến cách tiếp cận cho phép người dùng quyết định mức độ hiện diện của công nghệ này trên thiết bị cá nhân.
Dù vậy, tính năng vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và chưa được Microsoft công bố chính thức. Việc xuất hiện trong các bản dựng Insider không đồng nghĩa chắc chắn sẽ có mặt trên các phiên bản Windows 11 phát hành rộng rãi trong tương lai.
Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ hiện nay, đây là một thói quen sạc pin lỗi thời mà người dùng điện thoại nên ngừng lại. Nguyên nhân chính của vấn đề nằm ở việc các điện thoại hiện đại sử dụng pin lithium-ion, loại pin hoạt động khác biệt so với pin nickel-cadmium (Ni-Cd) cũ.
Pin Ni-Cd trước đây yêu cầu người dùng phải xả hoàn toàn để tránh hiện tượng "hiệu ứng bộ nhớ", vốn khiến pin giảm dung lượng nếu không được xả hết. Ngược lại, pin lithium-ion không bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng này, cho phép người dùng sạc và xả mà không lo mất dung lượng. Chúng có khả năng giữ lại 80% dung lượng ngay cả sau vài năm sử dụng, đồng thời có mật độ năng lượng cao gấp đôi so với pin Ni-Cd, nhẹ hơn và sạc nhanh hơn.
Mặc dù đã có một số điện thoại bắt đầu sử dụng pin silicon-carbon, nhưng lithium-ion vẫn là công nghệ phổ biến được sử dụng trên hầu hết điện thoại hiện nay. Tiêu biểu là Apple khi công ty áp dụng công nghệ pin lithium-ion cho tất cả sản phẩm của mình, từ iPhone, iPad, đến MacBook và AirPods.
Đặc biệt, iPhone còn tích hợp tính năng sạc pin được tối ưu hóa bằng cách học thói quen sạc pin của người dùng, sau đó tạm dừng sạc ở mức 80% vào ban đêm và hoàn tất sạc trước khi họ thức dậy. Nhờ vậy, tuổi thọ pin của iPhone được bảo vệ khi tránh giữ pin ở mức 100% trong thời gian dài.
Để bảo vệ pin trên điện thoại nói chung, người dùng nên rút sạc khi pin đã đầy, sử dụng bộ sạc chính hãng và tránh sạc ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Nếu vẫn còn tin vào quy tắc sạc đầy lần đầu, hãy từ bỏ thói quen này. Pin lithium-ion đã được hiệu chỉnh sẵn tại nhà máy và sẵn sàng sử dụng ngay lập tức. Thay vào đó, hãy tập trung vào thói quen sạc thông minh để kéo dài tuổi thọ pin của thiết bị.
Smartphone là một khoản đầu tư đáng kể và việc bảo vệ thiết bị này là điều cần thiết. Có nhiều cách để bảo vệ smartphone, từ việc sử dụng ốp lưng bền chắc đến việc mua bảo hiểm như AppleCare+. Tuy nhiên, bên cạnh những biện pháp rõ ràng, người dùng cũng cần chú ý đến những thói quen sử dụng.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc bảo vệ smartphone là lựa chọn không gian và địa điểm cất giữ phù hợp. Việc cất giữ và sạc smartphone không chỉ ảnh hưởng đến chức năng và tuổi thọ của thiết bị mà còn có thể tác động đến sức khỏe của người dùng.
Nhiệt độ cao là một trong những lý do khiến smartphone nhanh xuống cấp. Các nguồn nhiệt như lò nướng, lò vi sóng hay thậm chí là tivi đều có thể gây hại nếu người dùng đặt smartphone trên bề mặt gần với chúng.
Bên cạnh đó, khi sạc smartphone qua đêm, không nên để thiết bị bị che phủ bởi chăn hoặc gối, vì điều này không chỉ gây hư hại mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Tốt nhất là sạc smartphone trên bề mặt cứng, thoáng khí.
Nội thất ô tô có thể nóng lên nhanh chóng, đặc biệt vào những ngày hè nắng nóng. Ngay cả khi xe đỗ trong bóng râm, nhiệt độ bên trong vẫn có thể đủ cao để gây hại cho điện thoại. Nghiên cứu cho thấy ô tô hoạt động như nhà kính trong thời tiết ấm, giữ nhiệt và làm tăng nhiệt độ bên trong. Do đó, việc để điện thoại trong xe không chỉ làm tăng nguy cơ hư hại mà còn có thể dẫn đến nguy cơ bị trộm cắp.
Các chuyên gia du lịch cảnh báo việc để smartphone khuất tầm nhìn trong khay có thể làm tăng nguy cơ bị đánh cắp. Thay vào đó, hãy cất giữ smartphone và các vật dụng giá trị khác trong ngăn có khóa kéo của túi xách hoặc quần áo nếu có thể khi đưa qua máy quét. Và quan trọng, đừng quên kiểm tra lại để đảm bảo rằng mình không để quên smartphone khi thu dọn đồ đạc.
Cất giữ smartphone trong túi quần có thể làm máy nóng và gây hư hỏng cho thiết bị. Hơn nữa, việc tiếp xúc với sóng tần số vô tuyến có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bản thân. Mặc dù nghiên cứu về tác động của bức xạ điện từ vẫn còn hạn chế, nhưng có lý do để tin rằng nó có thể góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Việc thay đổi thói quen cất giữ và sử dụng smartphone có thể là một thách thức, nhưng rất đáng giá. Bằng cách thực hiện những biện pháp đơn giản này, người dùng không chỉ bảo vệ smartphone mà còn bảo vệ sức khỏe của chính mình.
Việc sở hữu nhiều thiết bị kết nối internet, bao gồm cả các thiết bị nhà thông minh, đã trở thành điều phổ biến hiện nay. Nếu người dùng đang tìm mua một router Wi-Fi mới hoặc muốn hiểu rõ khả năng của router hiện tại, một câu hỏi quan trọng cần đặt ra là: "Router đó có thể kết nối được bao nhiêu thiết bị?".
Mặc dù một số router Wi-Fi quảng cáo khả năng xử lý lên đến 253 thiết bị, con số này thường chỉ là lý thuyết. Thực tế, hầu hết các router, đặc biệt là các thiết bị độc lập, chỉ có thể hỗ trợ từ 20 đến 50 thiết bị một cách hiệu quả. Số lượng thiết bị mà một router có thể kết nối phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm bộ xử lý, thế hệ Wi-Fi, băng tần có sẵn và các tính năng khác.
Thế hệ Wi-Fi mà router hỗ trợ có ảnh hưởng lớn đến khả năng phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc mà không làm giảm hiệu suất. Các phiên bản Wi-Fi mới hơn thường có khả năng xử lý tốt hơn. Ví dụ, Wi-Fi 5 (802.11ac) có thể gặp khó khăn khi xử lý từ 30 - 40 thiết bị, trong khi Wi-Fi 6 có thể hỗ trợ từ 60 - 75 thiết bị nhờ vào công nghệ Truy cập đa người dùng phân chia tần số trực giao (hay OFDMA). Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7 thậm chí còn nâng cao khả năng này, với khả năng hỗ trợ tương ứng từ 60 - 100 và 200 thiết bị trở lên.
Bên cạnh thế hệ Wi-Fi, phần cứng bên trong router cũng đóng vai trò quan trọng. Router cần có CPU và RAM đủ mạnh để quản lý các hoạt động như xử lý địa chỉ IP và định tuyến dữ liệu. Bộ xử lý đa lõi và RAM từ 256 MB trở lên sẽ giúp cải thiện hiệu suất, đặc biệt khi kết nối nhiều thiết bị. Một số router cao cấp thậm chí còn trang bị 1 GB RAM để xử lý hàng trăm thiết bị.
Cuối cùng, nếu dự định kết nối nhiều thiết bị cùng lúc, hãy xem xét tốc độ gói cước internet của mình. Nếu tốc độ quá thấp, người dùng có thể gặp phải tình trạng chậm mạng, bất kể router đó có khả năng xử lý tốt đến đâu.
Tóm lại, khi lựa chọn router Wi-Fi, hãy cân nhắc kỹ lưỡng về thế hệ Wi-Fi, phần cứng và tốc độ internet để đảm bảo rằng mình có thể kết nối hiệu quả với nhiều thiết bị trong gia đình.