Những ngày gần đây, thông tin về một loại thuốc điều trị ung thư có tên amivantamab có thể khiến khối u “biến mất” chỉ sau vài tuần điều trị xuất hiện trên nhiều phương tiện truyền thông quốc tế, thu hút sự quan tâm của đông đảo bệnh nhân và người nhà.
Đằng sau những tiêu đề đầy hy vọng đó là một kết quả nghiên cứu đáng chú ý, nhưng cũng đi kèm không ít điều cần được hiểu đúng.
Trao đổi với phóng viên báo Dân trí, BS Nguyễn Duy Anh – Chuyên gia Ung bướu cho biết kết quả thử nghiệm mới nhất thực sự là một tín hiệu tích cực trong lĩnh vực điều trị ung thư, đặc biệt với nhóm bệnh nhân đã thất bại với nhiều phương pháp điều trị trước đó.
Không phải “thuốc thần” chữa khỏi ung thư
Theo BS Nguyễn Duy Anh, nghiên cứu OrigAMI-4 được trình bày tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư lâm sàng Mỹ (ASCO) năm 2026 cho thấy amivantamab tạo ra đáp ứng khách quan ở khoảng 42-47% bệnh nhân ung thư đầu cổ tái phát hoặc di căn sau khi thất bại với hóa trị và miễn dịch trị liệu.
Đáng chú ý, có 15 bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn, tức là không còn phát hiện tổn thương trên các phương tiện đánh giá hiện có.
“Đây là kết quả rất đáng chú ý trong ung thư học. Tuy nhiên, chúng ta cần nhìn nhận một cách thận trọng”, BS Duy Anh nói.
Theo chuyên gia, nghiên cứu mới được thực hiện trên nhóm bệnh nhân tương đối nhỏ, khoảng hơn 100 trường hợp.
Trong lịch sử phát triển thuốc điều trị ung thư, đã có không ít liệu pháp cho kết quả rất ấn tượng ở các nghiên cứu ban đầu nhưng sau đó cần thêm các thử nghiệm pha III quy mô lớn để xác nhận hiệu quả thực sự đối với thời gian sống còn và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Vì vậy, theo bác sĩ, công chúng nên đón nhận thông tin với tâm thế lạc quan nhưng không nên xem đây là “thuốc thần kỳ” có thể chữa khỏi mọi loại ung thư.
“Đây là một bước tiến quan trọng, nhưng vẫn chỉ là một mắt xích trong hành trình dài phát triển các liệu pháp điều trị chính xác”, BS Duy Anh nhận định.
Điều gì khiến giới khoa học đặc biệt quan tâm?
Amivantamab thuộc nhóm kháng thể đơn dòng lưỡng đặc hiệu (bispecific antibody) – một trong những hướng phát triển được kỳ vọng nhất của y học hiện đại.
Theo BS Duy Anh, thuốc có khả năng đồng thời tác động lên hai mục tiêu sinh học quan trọng là EGFR và MET, vốn liên quan đến quá trình phát triển, xâm lấn và kháng điều trị của nhiều loại ung thư khác nhau.
Điểm đặc biệt của amivantamab là không chỉ ngăn chặn tín hiệu giúp tế bào ung thư phát triển mà còn huy động hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ác tính.
Nếu như hóa trị tác động lên các tế bào phân chia nhanh, bao gồm cả tế bào lành; xạ trị sử dụng tia bức xạ để phá hủy ADN khối u; còn miễn dịch trị liệu chủ yếu “gỡ phanh” cho hệ miễn dịch thông qua các điểm kiểm soát như PD-1 hoặc PD-L1, thì amivantamab kết hợp nhiều cơ chế chống ung thư trong cùng một phân tử thuốc.
Chính sự kết hợp đa cơ chế này khiến giới nghiên cứu đặc biệt quan tâm tới loại thuốc trên.
Khối u biến mất chưa đồng nghĩa khỏi bệnh
Theo BS Nguyễn Duy Anh, một trong những hiểu lầm phổ biến hiện nay là cho rằng việc khối u biến mất trên phim chụp đồng nghĩa bệnh nhân đã khỏi ung thư.
Trong thực hành ung thư học, hiện tượng này được gọi là đáp ứng hoàn toàn (Complete Response – CR). Điều đó có nghĩa bác sĩ không còn phát hiện tổn thương bằng các phương tiện chẩn đoán hiện có.
Tuy nhiên, đáp ứng hoàn toàn không đồng nghĩa tuyệt đối với khỏi bệnh.
“Vẫn có thể tồn tại các tế bào ung thư vi thể mà các phương tiện chẩn đoán hiện nay chưa phát hiện được. Chính những tế bào này có thể là nguồn gốc của tái phát sau nhiều tháng hoặc nhiều năm”, BS Duy Anh giải thích.
Theo chuyên gia, để khẳng định một bệnh nhân thực sự khỏi bệnh, cần theo dõi lâu dài nhiều chỉ số như thời gian sống không bệnh, thời gian sống toàn bộ, tỷ lệ tái phát và chất lượng cuộc sống sau điều trị.
Do đó, kết quả đáp ứng hoàn toàn là tín hiệu rất tích cực, nhưng chưa phải là dấu chấm hết cho cuộc chiến chống ung thư.
Đã có mặt tại Việt Nam nhưng không phải ai cũng tiếp cận được
BS Duy Anh cho biết, amivantamab thực tế không phải là một loại thuốc hoàn toàn mới trên thế giới. Thuốc đã được phê duyệt tại nhiều quốc gia cho một số nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến EGFR đặc hiệu.
Tại Việt Nam, thuốc cũng đã được triển khai tại một số cơ sở điều trị ung thư lớn, chủ yếu trong điều trị ung thư phổi theo đúng chỉ định được phê duyệt. Tuy nhiên, số lượng bệnh nhân tiếp cận được liệu pháp này hiện chưa nhiều.
Một trong những nguyên nhân lớn nhất là chi phí điều trị.
Chi phí điều trị bằng amivantamab có thể lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi tháng, thậm chí khoảng 1,4 tỷ đồng trong 3 tháng đầu điều trị tùy cân nặng, liều dùng, phác đồ và các chương trình hỗ trợ thuốc.
“Thuốc có 2 loại, liều dùng với bệnh nhân dưới 80kg sẽ tốn khoảng 400 triệu đồng cho lần truyền đầu, mỗi lần truyền sau có chi phí khoảng 200 triệu đồng. Mỗi 2 tuần sẽ truyền 1 lần. Với các bệnh nhân trên 80kg sẽ tốn nhiều hơn.
Với các thuốc sinh học thế hệ mới, thách thức không chỉ nằm ở hiệu quả điều trị mà còn ở khả năng tiếp cận. Chi phí là gánh nặng rất lớn với nhiều gia đình bệnh nhân ung thư”, BS Duy Anh cho biết.
Chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng người bệnh không nên tự tìm mua hoặc đặt kỳ vọng quá lớn sau khi đọc các thông tin trên mạng xã hội. Việc sử dụng thuốc cần dựa trên chẩn đoán xác định, xét nghiệm đột biến gen và đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa.
Bộ Y tế vừa ban hành tài liệu chuyên môn Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh do virus Ebola. So với bản hướng dẫn được ban hành năm 2014, phiên bản này có một số sự thay đổi về tác nhân gây bệnh (bổ sung 6 chủng), phương pháp xét nghiệm, tiêu chuẩn chẩn đoán ca nghi ngờ, các phương pháp điều trị…
Cụ thể, hướng dẫn mới cập nhật tiêu chuẩn chẩn đoán ca bệnh nghi ngờ, trong đó các thông tin triệu chứng lâm sàng được lượng hóa chi tiết giúp dễ xác định hơn: Bắt buộc có sốt 38 độ C và ít nhất 1 triệu chứng đặc hiệu (đau đầu, nôn/tiêu chảy, đau bụng, xuất huyết không giải thích được) và có yếu tố dịch tễ trong vòng 21 ngày.
Các yếu tố dịch tễ này gồm: Tiếp xúc với máu, dịch cơ thể hoặc đồ dùng của người bệnh được xác định hoặc nghi nhiễm virus Ebola; hoặc đi về từ vùng dịch bệnh do virus Ebola đang lưu hành; hoặc trực tiếp xử lý, tiếp xúc với động vật ốm/chết do virus Ebola.
Về điều trị, hướng dẫn bổ sung các biện pháp điều trị hỗ trợ dinh dưỡng, tâm lý cho người bệnh. Đặc biệt lưu ý điều trị theo dõi cho người cao tuổi, suy giảm miễn dịch và trẻ em. Đồng thời, bổ sung các kháng thể đơn dòng áp dụng cho chủng Zaire.
Về quản lý người tiếp xúc gần, phiên bản lần này bổ sung quy định cấm khắt khe: Không được cho bú sữa mẹ, hiến máu, mô, tạng, tinh dịch trong vòng 21 ngày kể từ lần tiếp xúc cuối với các trường hợp tiếp xúc gần.
Dấu hiệu mắc bệnh Ebola
Bệnh có biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng, thường có hội chứng xuất huyết và suy đa tạng, tỉ lệ tử vong trung bình 50% (dao động từ 25% đến 90%).
Thời gian ủ bệnh trung bình là 2-21 ngày.
Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Sốt cấp tính.
- Mệt mỏi.
- Đau đầu, đau mỏi cơ, đau họng.
- Nôn/buồn nôn.
- Tiêu chảy.
- Đau bụng.
- Viêm kết mạc.
- Phát ban: Ban đầu ban nhú đỏ sẫm màu như đinh ghim tập trung ở nang lông, sau hình thành nên tổn thương ban dát sẩn có ranh giới rõ và cuối cùng hợp thành ban lan tỏa, thường trong tuần đầu của bệnh.
- Triệu chứng xuất huyết gồm đi ngoài phân đen, chảy máu nơi tiêm truyền, ho máu, chảy máu chân răng, đái máu, chảy máu âm đạo.
Các ca bệnh nghi ngờ đều phải được khám tại bệnh viện, cách ly và lấy mẫu bệnh phẩm để gửi làm xét nghiệm đặc hiệu chẩn đoán bệnh. Các ca bệnh được xác định cần phải nhập viện điều trị và cách ly hoàn toàn.
Việc ban hành Hướng dẫn năm 2026 có ý nghĩa chiến lược, không chỉ tăng cường năng lực phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác và nâng cao tỷ lệ cứu sống người bệnh, mà còn đảm bảo môi trường an toàn tối đa cho đội ngũ nhân viên y tế và cộng đồng.
Bộ Y tế sẽ tiếp tục theo dõi sát sao tình hình dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên thế giới. Bộ cũng yêu cầu các Sở Y tế, các bệnh viện tuyến trung ương và cơ sở khám, chữa bệnh trên toàn quốc khẩn trương tổ chức phổ biến, tập huấn và chuẩn bị sẵn sàng các phương án triển khai nghiêm túc hướng dẫn chuyên môn mới này.
Tính đến ngày 22/5, Congo đã ghi nhận 750 trường hợp nghi nhiễm với 177 ca tử vong; Uganda ghi nhận 2 ca xâm nhập, trong đó 1 ca tử vong. Tác nhân gây bệnh là chủng Bundibugyo của virus Ebola.
Ngày 17/5, Tổ chức Y tế thế giới đã công bố đây là sự kiện y tế công cộng khẩn cấp gây quan ngại quốc tế (PHEIC).
Vitamin C là một trong những hoạt chất được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ làm sáng da và kích thích tổng hợp collagen.
Điều này khiến không ít người cho rằng serum vitamin C cũng có thể đóng vai trò như một lớp chống nắng bổ sung, thậm chí đủ để thay thế kem chống nắng trong một số trường hợp.
Thực tế, nhận định này không chính xác.
Kem chống nắng hoạt động theo cơ chế hoàn toàn khác với vitamin C. Các thành phần chống nắng được thiết kế để hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ tia cực tím trước khi chúng xâm nhập vào da.
Một sản phẩm chống nắng phổ rộng có thể bảo vệ trước cả tia UVB, nguyên nhân gây cháy nắng và làm tăng nguy cơ ung thư da, đồng thời hạn chế tác động của tia UVA vốn liên quan đến lão hóa, tăng sắc tố và tổn thương cấu trúc da.
Trong khi đó, vitamin C không hấp thụ tia UVA hay UVB.
Theo Trung tâm Nghiên cứu Vi chất dinh dưỡng Linus Pauling thuộc Đại học bang Oregon, vitamin C không được xem là một chất chống nắng vì hoạt chất này không có khả năng ngăn tia cực tím đi vào da. Vai trò chính của vitamin C là chống oxy hóa, giúp hạn chế một phần tổn thương sinh ra sau khi da đã tiếp xúc với tia UV.
Giáo sư Rosalind Simpson, chuyên gia da liễu tại Đại học Nottingham, cho biết vitamin C không thể thay thế các bộ lọc tia cực tím.
"Bản thân vitamin C không có khả năng bảo vệ trước tia UVA hay UVB như kem chống nắng. Điều được quan tâm là khả năng trung hòa các gốc tự do hình thành khi da tiếp xúc với tia cực tím và ô nhiễm môi trường", bà nói.
Các gốc tự do là những phân tử có tính phản ứng cao, được tạo ra sau khi da tiếp xúc với ánh nắng. Chúng có thể thúc đẩy quá trình phân hủy collagen, khiến da nhanh xuất hiện nếp nhăn và giảm độ đàn hồi.
Vitamin C góp phần trung hòa các gốc tự do này, từ đó hạn chế một phần tổn thương do quá trình oxy hóa gây ra. Điều này cũng đồng nghĩa vitamin C không ngăn được tia cực tím tiếp xúc với da mà chỉ giúp giảm bớt hậu quả do tia UV để lại.
Kem chống nắng là nền tảng bảo vệ da trước tia cực tím
Khả năng hỗ trợ bảo vệ da của vitamin C đã được nghiên cứu trong nhiều năm, nhưng hầu hết bằng chứng đều cho thấy hoạt chất này chỉ phát huy giá trị khi được sử dụng cùng kem chống nắng.
Một nghiên cứu công bố năm 1996 đã đánh giá hiệu quả của vitamin C và vitamin E khi sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với kem chống nắng.
Kết quả cho thấy các chất chống oxy hóa có thể tăng cường khả năng bảo vệ da trước tổn thương do tia cực tím gây ra, đặc biệt là tổn thương liên quan đến tia UVA, nhưng hiệu quả rõ rệt chỉ xuất hiện khi dùng đồng thời với kem chống nắng.
Các tác giả kết luận rằng chất chống oxy hóa có thể đóng vai trò là lớp bảo vệ bổ sung bên cạnh các sản phẩm chống nắng đã được chứng minh hiệu quả, chứ không phải giải pháp thay thế.
Những nghiên cứu sau đó cũng ghi nhận kết quả tương tự. Một tổng hợp các bằng chứng cho thấy vitamin C khi kết hợp với kem chống nắng giúp giảm tổn thương do các gốc tự do, tăng cường khả năng bảo vệ của da trước ánh nắng so với chỉ dùng kem chống nắng đơn thuần.
Theo Giáo sư Simpson, kem chống nắng vẫn là nền tảng trong mọi chiến lược bảo vệ da trước ánh nắng.
"Không gì có thể thay thế một loại kem chống nắng phổ rộng có khả năng bảo vệ trước cả tia UVA và UVB, kết hợp với những thói quen tiếp xúc ánh nắng hợp lý", bà nhấn mạnh.
Các chuyên gia khuyến cáo người dân nên thoa kem chống nắng đủ lượng khoảng 15-20 phút trước khi ra ngoài, bôi lại sau mỗi hai giờ hoặc sớm hơn nếu bơi lội, đổ nhiều mồ hôi.
Bên cạnh đó, việc đội mũ rộng vành, mặc quần áo che chắn, đeo kính chống tia UV và hạn chế ở ngoài trời trong khoảng thời gian nắng gắt từ cuối buổi sáng đến đầu giờ chiều vẫn là những biện pháp bảo vệ hiệu quả.
Kết quả sơ bộ cuộc trưng cầu dân ý ngày 14/6 cho thấy 55% cử tri Thụy Sĩ phản đối đề xuất giới hạn quy mô dân số ở mức 10 triệu người trước năm 2050, Reuters đưa tin. Quyết định này giúp quốc gia vùng Alps tránh nguy cơ đổ vỡ thỏa thuận tự do dịch chuyển lao động với Liên minh châu Âu (EU) – đối tác thương mại lớn nhất của họ.
Trước đó, theo dự thảo đề xuất, nếu dân số Thụy Sĩ vượt quá 9,5 triệu người, cột mốc có thể xuất hiện vào năm 2031, chính phủ phải thực hiện các biện pháp để ngăn dân số chạm mốc 10 triệu người có thể rơi vào năm 2042.
Khi chạm mốc 10 triệu người, Bern sẽ buộc phải chấm dứt các hiệp ước quốc tế thúc đẩy gia tăng dân số bao gồm thỏa thuận tự do đi lại với EU, điều kiện tiên quyết trong mạng lưới hiệp ước phức tạp của Thụy Sĩ với Brussels giúp quốc gia này tiếp cận thị trường chung châu Âu.
Giới chuyên gia nhận định mối lo ngại về tình trạng thiếu hụt nhân lực trong ngành y tế, dịch vụ và những hệ lụy đối với thị trường lao động đã chi phối lựa chọn của cử tri. Nhiều người lo sợ một lá phiếu thuận sẽ trực tiếp đe dọa đến phúc lợi cá nhân và nguồn cung lao động phục vụ cuộc sống hàng ngày.
Trưng cầu dân ý là nền tảng của chính trị Thụy Sĩ, nơi cử tri đi bỏ phiếu 4 lần một năm để quyết định các vấn đề quốc gia và khu vực. Một số người cho rằng nếu được thông qua, đề xuất này sẽ giống phiên bản "Brexit kiểu Thụy Sĩ", còn các doanh nghiệp e ngại đây là đòn giáng mạnh vào nền kinh tế.
Quyết định của đa số cử tri cho thấy người dân Thụy Sĩ ưu tiên sự ổn định kinh tế và mối quan hệ với EU hơn những lo ngại về áp lực nhập cư lên dịch vụ công, giá thuê nhà và an ninh trật tự, theo CNN.
Giới doanh nghiệp và các hiệp hội kinh tế nhanh chóng hoan nghênh kết quả này, coi đây là tín hiệu tích cực về một đất nước Thụy Sĩ cởi mở và kết nối toàn cầu. Trước đó, các đơn vị sử dụng lao động liên tục cảnh báo việc áp trần dân số sẽ bóp nghẹt nguồn cung nhân lực ngoại quốc, gây tổn hại nghiêm trọng cho nền kinh tế trong nước.
Hiện tại, Thụy Sĩ có 9,1 triệu dân, với tỷ lệ người nước ngoài chiếm gần 28%. Với tốc độ tăng trưởng hiện nay, quốc gia này dự kiến sẽ chạm mốc 10 triệu dân vào đầu những năm 2040. Giống như nhiều quốc gia châu Âu, Thụy Sĩ đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số. Theo Cơ quan Thống kê Thụy Sĩ, đến năm 2055, tỷ lệ dân số Thụy Sĩ trong độ tuổi từ 20 đến 64 sẽ giảm từ 60% xuống còn 56%. Trong khi đó, tỷ lệ người trên 65 tuổi sẽ tăng từ 21% lên 27%.