Tọa đàm thu hút sự tham gia của các chuyên gia, nhà báo, giảng viên và đông đảo sinh viên, xoay quanh những thay đổi sâu sắc mà AI đang tạo ra đối với hoạt động báo chí.
Tại tọa đàm, GS.TS Nguyễn Đức An, Viện Nghiên cứu truyền thông – chính sách xã hội, Trường đại học Văn Lang, cho biết theo thống kê mới nhất, chỉ khoảng 16% người làm báo không sử dụng AI.
Tuy nhiên, ông An nhấn mạnh AI chỉ là công cụ hỗ trợ, giúp nhà báo làm việc nhanh và hiệu quả hơn trong các khâu như phân tích dữ liệu, phỏng vấn, rã băng, dịch thuật… chứ không thể thay thế con người.
“Việc lạm dụng AI có thể làm suy giảm tư duy phản biện, năng lực sáng tạo và chuẩn mực nghề nghiệp, thậm chí tạo ra thông tin sai lệch hoặc bị lợi dụng để làm ô nhiễm môi trường thông tin.
Không nên “thánh hóa” AI mà cần tiếp cận tỉnh táo, có mục đích và chiến lược rõ ràng, tránh chạy theo phong trào. Việc ứng dụng AI phải luôn đặt dưới sự giám sát của nhà báo, minh bạch với người dùng và lấy lợi ích công chúng làm kim chỉ nam”, ông An nói.
Tại tọa đàm, nhà báo Lê Xuân Trung, Phó tổng biên tập báo Tuổi Trẻ, chia sẻ yêu cầu bắt buộc của nghề báo là kiểm chứng và chịu trách nhiệm với thông tin. AI có thể hỗ trợ, nhưng không thể gánh thay trách nhiệm nghề nghiệp.
Ông Xuân Trung chia sẻ từ thời điểm dịch COVID-19 (năm 2020), trong bối cảnh phải làm việc từ xa, báo Tuổi Trẻ đã dùng AI là các dẫn chương trình ảo thay thế con người.
Theo thời gian, AI không chỉ là công cụ mà dần trở thành “trợ lý”, thậm chí được xem như “đồng nghiệp” trong một số quy trình sản xuất nội dung.
Ông dẫn ví dụ năm 2024, báo Tuổi Trẻ đã sử dụng AI để phân tích, dự đoán tỉ số các trận đấu tại Euro 2024. Theo đó, AI đưa ra dự đoán khi trận đấu chưa diễn ra và nhờ khai thác dữ liệu lớn, công cụ này đã dự đoán chính xác 100% kết quả.
“Mặc dù AI ngày càng mạnh hơn nhưng vẫn cần con người kiểm soát và đưa ra quyết định cuối cùng”, ông Xuân Trung nhấn mạnh.
Nhà báo Lê Xuân Trung chia sẻ việc ứng dụng AI trong báo chí có thể chia thành hai hướng là sử dụng cá nhân và tích hợp vào quy trình quản trị tòa soạn.
Nếu tích hợp AI vào hệ thống quản lý nội dung, AI có thể hỗ trợ nhiều khâu như biên tập, phân tích, gợi ý nội dung và xử lý dữ liệu. Tòa soạn phải liên tục đào tạo cho người làm báo vì mức độ tiếp cận AI của mỗi người là khác nhau.
Tại tọa đàm, một giảng viên băn khoăn AI có tác động đến kinh tế báo chí, đồng thời lo ngại việc sử dụng AI có thể làm giảm dấu ấn cá nhân của người viết, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng báo chí chính luận và các tác phẩm chuyên sâu.
Nhà báo Đoàn Xuân Hiếu, Chủ tịch Hội Nhà báo TP Đà Nẵng, Giám đốc Báo và Phát thanh – truyền hình Đà Nẵng, đưa ra nhiều dẫn chứng từ thực tế và khẳng định AI không thay thế con người, nhưng thay đổi cách tổ chức báo chí.
AI không đơn thuần là câu chuyện tiết kiệm chi phí hay nhân sự, mà là vấn đề tái cấu trúc mô hình quản trị báo chí.
Ông nhấn mạnh thay vì cắt giảm nhân lực một cách cơ học, các cơ quan báo chí cần hướng đến xây dựng đội ngũ chất lượng cao, có khả năng làm chủ công nghệ và sáng tạo nội dung.
“AI không thể thay thế những giá trị cốt lõi của nhà báo như cảm xúc, trải nghiệm và tư duy sáng tạo. Đây là yếu tố tạo nên bản sắc của báo chí. AI chỉ là công cụ, còn giá trị khác biệt của báo chí vẫn nằm ở con người”, ông Hiếu nói.
Ông Lê Xuân Trung cho rằng điều quan trọng là cách người làm báo sử dụng AI để tạo ra sản phẩm, bởi mỗi người có cách khai thác và đặt câu lệnh khác nhau, dẫn đến kết quả khác nhau.
Nếu phụ thuộc hoàn toàn vào AI, người viết sẽ đánh mất dấu ấn cá nhân. Tuy nhiên nếu sử dụng đúng cách, AI sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý tư liệu, từ đó tạo điều kiện để nhà báo tập trung nhiều hơn vào phân tích, bình luận và đào sâu vấn đề.
Từng là trung tâm luyện kim của xứ Wales những năm 1990, Ebbw Vale giờ đây là "thủ phủ đồ ăn nhanh" tập trung hàng loạt cửa hàng bán burger, kebab và pizza. Toàn thị trấn chỉ còn một cửa hàng rau quả tươi, khách hàng chủ yếu trên 50 tuổi.
Sự thay đổi cơ cấu ngành nghề và tỷ lệ thất nghiệp khiến thu nhập của người dân sụt giảm. Thực phẩm siêu chế biến trở thành lựa chọn phổ biến vì giá thành rẻ và tiện lợi. Cư dân ở đây "nghiện" đồ ăn nhanh đến mức hàng dài xe chờ đợi trước cửa hàng McDonald’s thường xuyên chắn lối vào nhà dân. Nhiều gia đình coi việc ăn đồ nhanh ba bữa mỗi ngày là điều bình thường. Số liệu cho thấy 73% cơ sở ăn uống tại đây là cửa hàng bán đồ mang về. Ngay cả những cửa hàng bán đồ chay cũng phải bán thêm bánh mì kẹp phô mai và khoai tây chiên để chiều lòng khách.
Hiện 37% dân số thị trấn mắc bệnh béo phì và phụ nữ có tuổi thọ trung bình thấp nhất cả nước. Trên mạng xã hội, nhiều người đặt cho Ebbw Vale biệt danh "thị trấn béo nhất nước Anh".
Thói quen ăn uống này ảnh hưởng trực tiếp đến thể trạng người dân. Bà Elaine, một cư dân nặng 108 kg, cho biết đang đối mặt với nguy cơ tiểu đường. "Tôi không tự nấu nướng hay đi siêu thị mà thường gọi đồ giao tận nhà vì mệt mỏi sau giờ làm", bà Elaine nói.
Jodie Hughes, 37 tuổi, từng phẫu thuật thắt đai dạ dày để giảm cân sau khi vượt mốc 100 kg. Cô cho rằng béo phì là vấn đề nhức nhối do sự bủa vây của các loại thực phẩm gây nghiện. "Nền kinh tế khiến mọi người làm việc quá sức nhưng thu nhập thấp, đẩy họ đến với các bữa ăn rẻ và thiếu lành mạnh", Jodie nói.
Ông Scott, 55 tuổi, cho biết giá thực phẩm tươi sống và hữu cơ cao là rào cản với người dân trong khi đồ ăn chế biến sẵn giá rẻ, dễ tiếp cận nên được ưu tiên.
Bà Angela Carpenter, 68 tuổi, từng làm việc tại một tiệm khoai tây chiên, cho biết lượng thức ăn trong một suất giá 11 bảng rất nhiều. Có khách hàng sống ngay cạnh cửa tiệm nhưng vẫn gọi giao hàng thay vì đi bộ đến mua.
Béo phì cũng làm giảm khả năng vận động của nhiều người. Bà Sue Collyer, 62 tuổi, phải sử dụng xe lăn điện từ năm ngoái vì cơ thể nặng nề khiến bà bị gãy chân và khó đi lại. Trong khi đó, ông Bryn Booth, 57 tuổi, người từng thừa 30 kg so với tiêu chuẩn, cho biết phải dùng liệu trình tiêm hỗ trợ giảm cân sau khi lên cơn đau tim vào năm 2024.
Để giải quyết tình trạng này, Hội đồng quận Blaenau Gwent đã đề xuất cấm quảng cáo thực phẩm nhiều chất béo, muối, đường trên các khu vực công cộng và ngừng cấp phép cho các điểm bán đồ ăn trực tiếp trên xe (drive-through).
Giáo sư Tracy Daszkiewicz, Giám đốc Y tế Công cộng vùng Gwent, cho biết chính quyền cần thay đổi hệ thống cung ứng thực phẩm và xây dựng chiến lược sức khỏe trong 10 năm tới để cải thiện thể trạng cộng đồng. Trong khi đó, nghị viên Sonia Behr nói việc thay đổi thói quen dùng đồ ăn nhanh của người dân là một quá trình cần nhiều thời gian.
Theo hệ thống phân loại NOVA, thực phẩm siêu chế biến (UPF - Ultra-processed foods) là sản phẩm sử dụng những thành phần hiếm khi có trong nhà bếp như siro bắp có hàm lượng fructose cao, dầu hydro hóa cùng nhiều chất phụ gia (chất bảo quản, chất nhũ hóa, màu và hương liệu nhân tạo). Các thực phẩm này thường chứa lượng lớn đường, muối, chất béo xấu nhưng lại thiếu hụt chất xơ và protein, tiêu biểu như bánh mì sản xuất hàng loạt, pizza đông lạnh, mì ăn liền và các loại đồ uống có ga.
Sự lạm dụng UPF đang tạo ra cuộc khủng hoảng y tế lớn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chi phí y tế toàn cầu dành cho các bệnh lý liên quan đến thừa cân và béo phì dự kiến chạm mức 3.000 tỷ USD mỗi năm vào năm 2030 và vượt 18.000 tỷ USD vào năm 2060. Tính riêng tại Anh, báo cáo mới nhất cho thấy béo phì gây thiệt hại cho nền kinh tế khoảng 74 tỷ bảng mỗi năm, trong đó chi phí điều trị trực tiếp của Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) lên tới 11 tỷ bảng.
Damien Tarrant, 43 tuổi, một thợ làm vườn, dự định cho hai con rời thị trấn khi lớn lên vì thấy "môi trường sống quá tồi tệ". Anh thất vọng vì sự thiếu đầu tư và thực đơn nghèo nàn trên phố chính: "Buổi tối không có nơi nào để ngồi xuống dùng một bữa ăn tử tế".
Clip càng gây phẫn nộ khi cô cắn miếng bánh mì rồi nhả vì "không thích giòn" càng khiến cộng đồng mạng dậy sóng. Dù đã gỡ clip và xin lỗi, thừa nhận cách nói "quá vô duyên và kém tinh tế" song dân mạng vẫn muốn tẩy chay.
Nhưng đó không chỉ là chuyện cá nhân, câu chuyện phản ánh một thực tế đáng lo ngại của nhiều người trẻ khi càng có nhiều người theo dõi có vẻ càng dễ buông lỏng lời nói.
Trong thế giới số, một clip chỉ vài chục giây đã có thể lan truyền hàng triệu lượt xem chỉ trong vài giờ. Lời nói không còn là thoáng qua mà trở thành dấu vết khắc sâu, có thể làm tổn thương văn hóa, xúc phạm cộng đồng và phá hủy hình ảnh cá nhân chỉ trong chớp mắt.
Bánh mì không đơn thuần là món ăn đường phố mà như một biểu tượng văn hóa của Việt Nam, là niềm tự hào được Taste Atlas vinh danh vào top những món sandwich ngon nhất thế giới. Bánh mì là nỗi nhớ da diết của không biết bao nhiêu du học sinh, còn với người lao động là bữa ăn bình dị nhưng đầy đủ, với du khách là hương vị đặc trưng của đất nước...
Khi một bạn trẻ tạm gọi có chút ảnh hưởng công khai xem bánh mì gắn với hình ảnh khổ cực, kém sang đã vô tình xúc phạm chính những giá trị gần gũi, thiêng liêng của biết bao người. Người trẻ hôm nay sống trong môi trường số, nơi mà có khi chỉ cần một câu nói thiếu tinh tế đã có thể tự hủy tất cả hình ảnh gầy dựng trước đó.
Cẩn ngôn không phải là sợ hãi hay im lặng mà phải biết suy nghĩ trước khi nói. Hãy nên tự hỏi nói điều này có đúng không, cần thiết không, có làm tổn thương ai không? Người có ảnh hưởng càng phải ý thức rõ rằng mỗi phát ngôn đều mang sức nặng của hàng triệu con mắt đang dõi theo. Phát ngôn về bánh mì không phải lần đầu liên quan đến người có lượng theo dõi lớn trên mạng xã hội gây bức xúc, tạo tranh cãi.
Vụ việc này thêm một lần nữa nhắc nhở người trẻ chuyện cẩn ngôn trong môi trường số. Người trẻ hay người có ảnh hưởng với công chúng càng cần rèn luyện thói quen dừng lại một giây trước khi đăng, chia sẻ bất cứ điều gì trên mạng.
Người trẻ thông minh không phải là người nói nhiều mà là người biết nói đúng, nói hay và nói có trách nhiệm. Chỉ khi cẩn ngôn, chúng ta mới thực sự trưởng thành trên không gian mạng rộng lớn và đầy thử thách này.
Trẻ em dùng mạng xã hội không còn là tranh luận xa xôi mà đã trở thành mối bận tâm toàn cầu. Ngày càng nhiều quốc gia nhìn thấy mặt tối của "thế giới số" đối với trẻ vị thành niên. Sau Úc, nhiều nước như Anh, Hy Lạp, Nhật Bản cũng đang xem xét siết độ tuổi sử dụng mạng xã hội.
Rõ ràng, mạng xã hội không giống với công nghệ học tập. Và trẻ em ở độ tuổi chưa hoàn thiện nhận thức rất dễ trở thành đối tượng bị dẫn dắt bởi những thuật toán gây nghiện.
Phụ huynh hay nói: "Thời đại này không cho con dùng công nghệ sao được?". Tất nhiên, không ai có thể kéo trẻ em ra khỏi kỷ nguyên số, song cần phân biệt giữa sử dụng công nghệ và bị công nghệ "chiếm hữu".
Mạng xã hội ngày nay không đơn thuần là nơi giao tiếp, kết nối mà là một cỗ máy khai thác sự chú ý. Những đoạn video ngắn liên tục, những nội dung giật gân, câu view, những chuẩn mực ngoại hình méo mó hay văn hóa công kích… đang bủa vây trẻ em mỗi ngày.
Một nghiên cứu tại Úc cho thấy 44% thanh thiếu niên từng trải qua trải nghiệm tiêu cực trên mạng; gần một nửa cảm thấy tự ti hơn về hình ảnh bản thân sau khi dùng mạng xã hội.
Các nghiên cứu quốc tế cũng ghi nhận việc trẻ dành quá nhiều thời gian trước màn hình liên quan đến lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ và giảm khả năng tập trung. Vì vậy, khi Úc cấm trẻ dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội, điều họ nhắm tới không phải là chống lại công nghệ mà là bảo vệ trẻ em trước một môi trường mà ngay cả người lớn đôi khi còn không đủ khả năng tự vệ.
Tuy nhiên, nếu chỉ cấm mà không tạo ra môi trường thay thế lành mạnh, lệnh cấm rất dễ thất bại. Thực tế, tại Úc, nhiều trẻ vẫn tìm cách "vượt rào" bằng tài khoản giả hoặc nhờ người lớn đăng ký hộ. Điều đó cho thấy nghiện mạng xã hội là một vấn đề tâm lý - xã hội toàn cầu.
Trẻ ở thành phố sinh ra, lớn lên trong những căn hộ chật hẹp, thiếu sân chơi, thiếu không gian công cộng, thiếu cả thời gian trò chuyện với cha mẹ. Sau giờ học thêm, thứ dễ tiếp cận nhất là điện thoại. Mạng xã hội bấy giờ trở thành nơi giải trí rẻ tiền, nhanh chóng và gây kích thích liên tục.
Nếu trẻ không dùng mạng xã hội thì sẽ làm gì? Đọc sách? Chơi thể thao? Học nhạc? Tham gia hoạt động cộng đồng? Đi dạo công viên?... Đó lẽ ra phải là câu hỏi của quy hoạch đô thị, của giáo dục và của đời sống gia đình. Đáng lo là người lớn nhiều khi cũng vừa ăn cơm vừa lướt điện thoại, không ít người giao luôn chiếc smartphone cho con như một "bảo mẫu điện tử". Bởi vậy, không chỉ cấm mà cần kiến tạo một hệ sinh thái bảo vệ trẻ em.
Nhà nước cần có khung pháp lý mạnh hơn về xác minh độ tuổi, kiểm soát nội dung độc hại, nâng cao trách nhiệm của các nền tảng công nghệ. Nhà trường phải dạy kỹ năng số, kỹ năng phản biện và sức khỏe tinh thần thay vì chỉ cấm đoán hình thức. Gia đình cần thiết lập "kỷ luật số" như giờ không điện thoại, không lướt mạng xã hội trong bữa cơm, tăng thời gian trò chuyện trực tiếp…
Không ai phủ nhận mạng xã hội có mặt tích cực. Người sử dụng có thể học ngoại ngữ, tiếp cận tri thức, kết nối bạn bè, phát triển kỹ năng sáng tạo… Nhưng vấn đề nằm ở chỗ trẻ dưới 16 tuổi chưa đủ khả năng phân biệt đâu là thông tin đúng sai, đâu là độc hại, đâu là sự thao túng cảm xúc từ thuật toán.
Trẻ em thì chưa đủ trưởng thành để lái xe, uống rượu hay chịu trách nhiệm pháp lý, do vậy cũng cần đặt giới hạn cho việc bước vào một "xa lộ tâm lý" đầy cạm bẫy của mạng xã hội. Nếu không, mạng xã hội sẽ tiếp tục nuôi lớn một thế hệ quen sống bằng lượt thích, phản ứng nhanh và sự cô đơn ngay giữa thế giới kết nối vô tận.