Lãnh đạo Sở Cảnh sát New York (NYPD) Jessica Tisch cho biết vụ nổ súng liên quan đến băng đảng xảy ra lúc 13h20 ngày 1/4 gần phố Humboldt & Moore ở Brooklyn. Các tay súng đi xe máy đã áp sát rồi nổ súng vào một nhóm người, sau đó bỏ trốn.
Viên đạn lạc đã trúng vào xe nôi đôi của một gia đình đang đi bộ trên phố, khiến bé Kaori, 7 tháng tuổi, tử vong. Gia đình ban đầu nghe thấy những tiếng nổ lớn, tưởng là tiếng pháo, sau đó mới biết là tiếng súng.
Anh trai bé Kaori nhảy khỏi xe nôi. Lianna Charles Moore, 20 tuổi, mẹ hai đứa trẻ, vội bế cậu bé lên rồi ngoảnh sang trái. Khi này, bé Kaori đã gục trên xe nôi.
Camera an ninh đã ghi lại cảnh nghi phạm ngồi sau xe máy nổ súng khi chiếc xe lao đi. Hai nghi phạm sau đó đâm vào một ôtô chạy ngược chiều khi bỏ trốn qua hai dãy nhà. Cú tông khiến tay súng ngồi sau bị hất xuống đường.
Người này sau đó được đưa đến bệnh viện Brooklyn và bị xác định thuộc diện tình nghi. Chưa rõ mục tiêu mà các tay súng nhắm tới. Nguồn tin điều tra cho biết mục tiêu không phải bé Kaori, nhưng hiện chưa rõ hung thủ có nhắm vào cha mẹ cô bé hay không.
“Con gái tôi vô can, không đáng phải chết như thế. Chúng tôi chỉ ra ngoài để mua ít đồ cho hai con. Cả hai đứa đều có thể đã mất mạng”, Moore nói, cho biết con trai cô cũng bị đạn sượt qua lưng và cậu bé liên tục hỏi về em gái. Theo gia đình, bé Kaori vừa mới biết gọi tiếng “mẹ”.
Cảnh sát New York đang mở cuộc truy bắt quy mô lớn để tìm nghi phạm còn lại.
Đức Trung (Theo NY Post, AP, Fox News)
Thế Giới
Lực lượng đặc nhiệm - mảnh ghép thể hiện sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ

Quân đội Mỹ không chỉ sở hữu nhiều đơn vị đặc nhiệm mà còn xây dựng một bộ chỉ huy riêng để quản lý và triển khai lực lượng này trên quy mô toàn cầu: Bộ Chỉ huy Các Hoạt động Đặc biệt (USSOCOM).
Với quy mô xấp xỉ 70.000 quân nhân và nhân sự, các đơn vị đặc nhiệm Mỹ hoạt động như một hệ thống tác chiến hợp nhất, từ trinh sát, tình báo đến đột kích và giải cứu con tin.
Trong "tầng tinh nhuệ nhất" của hệ sinh thái này, Bộ Chỉ huy Các Hoạt động Đặc biệt Liên hợp (JSOC) là nơi tập trung những đơn vị nổi tiếng hàng đầu như Delta Force, DEVGRU (SEAL Team 6), Đơn vị Chiến thuật Đặc biệt Không quân số 24 (STS) và Hoạt động Hỗ trợ Tình báo (ISA).
USSOCOM - Nền tảng sức mạnh toàn cầu
Khác với nhiều quốc gia coi đặc nhiệm là đơn vị tinh nhuệ cấp quân chủng, Quân đội Mỹ vận hành đặc nhiệm như một ngành tác chiến riêng biệt. USSOCOM, đặt trụ sở tại bang Florida, có vai trò tổ chức, huấn luyện, trang bị và triển khai lực lượng đặc nhiệm, đồng thời phối hợp với các Bộ tư lệnh tác chiến (CENTCOM, INDOPACOM…) trong các hoạt động quân sự.
Thành lập năm 1987 theo Đạo luật Nunn-Cohen, USSOCOM là trung tâm chỉ huy các lực lượng đặc nhiệm của Mỹ, với khoảng 70.000 binh sĩ từ Lục quân, Hải quân, Không quân, Thủy quân lục chiến và Lực lượng Không gian.
USSOCOM chuyên thực hiện các sứ mệnh chiến lược như chống khủng bố, trinh sát luồn sâu, giải cứu con tin và hành động trực tiếp, hoạt động dưới sự chỉ đạo của Bộ trưởng Quốc phòng nhưng có quyền tự chủ cao.
Quân đội Mỹ tự hào với nhiều đơn vị đặc nhiệm nổi tiếng, kế thừa truyền thống từ Thế chiến II, nơi OSS (tiền thân của Cục Tình báo Trung ương Mỹ - CIA) tiên phong chiến tranh bất quy tắc. Với ngân sách hàng tỷ USD và kinh nghiệm thực chiến phong phú, các đơn vị này đã định hình mô hình đặc nhiệm hiện đại toàn cầu.
Điểm làm nên sức mạnh của lực lượng đặc nhiệm Mỹ là khả năng tác chiến theo chuỗi: ISA và các mạng trinh sát xác định mục tiêu; Delta/DEVGRU thực hiện đột kích, bắt/diệt mục tiêu hoặc giải cứu con tin; STS đảm nhiệm điều phối không kích, cứu hộ chiến đấu, tác chiến đường không - trinh sát tại điểm nóng; các lực lượng yểm trợ (không vận, tiếp tế, tác chiến mạng…) giúp duy trì nhịp độ chiến dịch dài ngày.
"Tuyển chọn từ tinh hoa"
Một điểm chung của Delta, DEVGRU, STS và ISA là hầu như không tuyển người mới, mà tuyển dụng ứng viên từ các đơn vị tinh nhuệ sẵn có của quân đội Mỹ.
Ví dụ, Delta Force thường tìm ứng viên từ các đơn vị giàu kinh nghiệm của Lục quân như Biệt kích (Rangers) hoặc Lực lượng Đặc biệt (Green Berets). DEVGRU thường tuyển chọn ứng viên ngay trong lực lượng SEAL thông qua các khóa chọn lọc nội bộ, còn STS thì ứng viên đa dạng hơn với xuất thân chính từ binh sĩ thuộc Không quân Mỹ.
Tiêu chuẩn tuyển chọn ứng viên cho các đơn vị này cực kỳ khắt khe, nhằm đảm bảo chỉ những cá nhân ưu tú nhất được tham gia, với tỷ lệ vượt qua giai đoạn tuyển chọn và huấn luyện chỉ dưới 10%.
Đối với Delta Force, ứng viên (thường ở độ tuổi 22-35) phải vượt qua kỳ tuyển chọn kéo dài 4 tuần, bao gồm hành quân đường dài mang theo 20-30kg quân tư trang qua địa hình đồi núi Georgia, chịu đựng thiếu ngủ, kiểm tra tâm lý - thể lực gắt gao.
Tất cả đơn vị đều nhấn mạnh "chiến binh toàn diện" với thể lực vượt trội, kiểm soát tâm lý vững vàng và khả năng làm việc nhóm. Dù không phân biệt giới tính từ năm 2015, nhưng tỷ lệ nữ trong các đơn vị tác chiến trực tiếp vẫn rất thấp.
Quá trình huấn luyện của các đơn vị kéo dài 1-2 năm, rèn luyện thành "siêu chiến binh" đa năng. Delta Force huấn luyện tại căn cứ Fort Bragg kéo dài 6 tháng, yêu cầu cao về sự sáng tạo chiến thuật.
DEVGRU đào tạo tại căn cứ Dam Neck, ứng viên trải qua 6 tháng huấn luyện chuyên sâu về đột kích biển, chống tàu ngầm và tình báo, thường xuyên tập luyện cùng đặc nhiệm SAS của Anh.
Trong khi đó, STS tại căn cứ Pope Field tập trung vào nhiệm vụ cứu hộ chiến trường, điều khiển không kích, nhảy dù tự do và y tế chiến đấu, huấn luyện ở sa mạc, rừng rậm, các vùng cực.
Cuối cùng là ISA tại căn cứ Fort Belvoir với 12 tháng huấn luyện tập trung tình báo, theo dõi, tác chiến mạng và hoạt động bí mật. Vì đặc thù, các chi tiết về tuyển chọn, huấn luyện, biên chế của ISA gần như không công khai. Tuy nhiên, vai trò của ISA với JSOC là rất rõ ràng: trong tác chiến, tình báo là vũ khí mở đường. Không có thông tin tốt, đòn đột kích sẽ rơi vào rủi ro hoặc sai mục tiêu.
Chính vì quy trình khắt khe đó, tỷ lệ ứng viên thất bại hoặc không đáp ứng yêu cầu lên tới 80-90%. Những thành viên gia nhập Delta hoặc đeo huy hiệu "Đinh ba" của SEAL tại DEVGRU đều là biểu tượng danh dự của những chiến binh đã được tôi luyện và sẵn sàng tham gia các nhiệm vụ khó khăn nhất.
Điểm mạnh không nằm ở "món đồ", mà ở hệ sinh thái tác chiến
Về trang bị, các đơn vị sử dụng công nghệ cao nhất, được tùy chỉnh cho từng sứ mệnh. Trang bị cơ bản là quân phục ngụy trang MultiCam hoặc OCP, áo giáp. Vũ khí chính tiêu chuẩn là súng trường HK416/M4A1 (5,56mm), Glock 19 (9mm), MP7 (4,6mm), súng bắn tỉa MK13 (7,62mm/.300 Win Mag), tên lửa chống tăng Javelin.
Tuy nhiên, mỗi lực lượng lại có trang bị riêng. Ví dụ, Delta Force thường có thêm súng trường bắn tỉa SR-25. Đặc nhiệm DEVGRU dùng MCX Rattler cho môi trường thủy bộ, UAV RQ-11 Raven. STS sử dụng các thiết bị như laser chỉ định mục tiêu, kính nhìn đêm PVS-31. Còn ISA là công cụ tình báo như thiết bị nghe lén, UAV mini, phần mềm mã hóa.
Các đơn vị đặc nhiệm của Mỹ - cường quốc quân sự số 1 thế giới - cơ bản được trang bị phương tiện cơ động tối ưu theo từng nhiệm vụ như trực thăng MH-60 Black Hawk, xe địa hình GMV 1.1, tàu ngầm mini SDS. Ngân sách USSOCOM khoảng 13 tỷ USD/năm và liên tục được tăng thêm là minh chứng cho khả năng tác chiến không giới hạn của các đơn vị đặc nhiệm thuộc quyền.
Mảnh ghép giúp thể hiện sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ
Các đơn vị JSOC đã tham gia hàng ngàn hoạt động, định hình lịch sử hiện đại. Cụ thể, Delta Force được thành lập năm 1977. Sau thất bại trong Chiến dịch Eagle Claw (1980) tại Iran, đơn vị đã được cải tổ để rồi sau đó thành công ở Panama (1989) bắt Tướng Manuel Noriega; săn lùng các hệ thống tên lửa SCUD tại Iraq (1991); tham gia truy bắt trùm khủng bố Osama bin Laden ở Afghanistan (2011).
DEVGRU được thành lập năm 1980. Đơn vị này nổi tiếng qua nhiệm vụ tiêu diệt Osama Bin Laden; giải cứu Thuyền trưởng Phillips khỏi cướp biển Somali (2009) và các nhiệm vụ tại Iraq/Syria chống lại tổ chức Nhà nước Hồi giáo (IS) tự xưng (2014-2019).
STS lại nổi tiếng với nhiệm vụ hỗ trợ cứu hộ tại Mogadishu (1993) trong sự kiện Black Hawk Down, tại Afghanistan (2001) tham gia hỗ trợ kiểm soát không kích cũng như tại Iraq (2003) giải cứu tù binh chiến tranh Jessica Lynch.
Còn ISA được thành lập năm 1981, từng hoạt động bí mật ở Nicaragua (thập niên 1980) cùng nhiều hoạt động tình báo tuyệt mật khác. Tất cả đều dưới sự chỉ huy của USSOCOM với khoảng hơn 7.000 nhiệm vụ trải dài trên 149 quốc gia tính tới năm 2023.
Quân đội Mỹ có thể duy trì các đơn vị đặc nhiệm ở tốp đầu thế giới vì đó không chỉ là những đơn vị đơn lẻ, mà là cả một hệ thống quy mô USSOCOM với 70.000 nhân sự, có “tầng tinh nhuệ” JSOC để xử lý nhiệm vụ nhạy cảm, ngân sách gần như không giới hạn và mạng lưới đồng minh phục vụ triển khai toàn cầu.
Trong đó, Delta Force - DEVGRU - STS - ISA tạo thành một “bộ tứ” tượng trưng cho cách Mỹ làm đặc nhiệm: tình báo tốt, xâm nhập đúng, ra đòn chính xác, rút lui an toàn. "Hệ sinh thái" đặc nhiệm Mỹ xứng đáng đứng ở vị trí số 1 trong Top 10 lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ nhất thế giới
Tin Gốc: Dân Trí

Trong bối cảnh các cuộc xung đột tại Trung Đông đang kéo căng chuỗi cung ứng toàn cầu, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi ngày 10/5 kêu gọi người dân giúp đất nước tiết kiệm nhiên liệu và dự trữ ngoại hối bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng, tránh các chuyến du lịch nước ngoài không cần thiết và hạn chế mua vàng trong vòng ít nhất một năm nếu không thực sự cấp thiết.
Đối với hàng trăm triệu người Ấn Độ, vàng gần như một nhu yếu phẩm. Mỗi mùa cưới, mỗi dịp lễ hội, mỗi ngày lành trên lịch đều khiến người dân đổ xô đến vào các tiệm vàng trên khắp đất nước. Qua nhiều thế hệ, sự tiêu thụ miệt mài đó đã tích tụ thành một kho dự trữ khổng lồ phân tán trên toàn quốc.
Ấn Độ là nước tiêu thụ vàng lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc, nhập khẩu khoảng 600 đến 800 tấn kim loại quý này mỗi năm.
Ngân hàng Morgan Stanley ước tính các hộ gia đình Ấn Độ nắm giữ khoảng 34.600 tấn kim loại này dưới dạng nhẫn, vòng tay, dây chuyền, vàng thỏi. Theo mức giá quốc tế hiện tại, con số đó tương đương với 5,2 nghìn tỷ USD.
Vai trò của vàng như một tài sản trú ẩn an toàn và công cụ chống lạm phát khiến nó trở nên vô cùng giá trị đối với các hộ gia đình Ấn Độ. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn và khu vực kinh tế phi chính thức, vàng là công cụ tiết kiệm duy nhất mà nhiều người Ấn Độ từng tin tưởng. Khi vụ mùa bội thu hoặc việc kinh doanh có lãi, vàng là nơi dòng vốn thặng dư đổ vào.
Trong khi đó, lượng vàng Ấn Độ sản xuất trong nước không đáng kể, khiến quốc gia này gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu từ những nơi như Dubai, Hong Kong và Thụy Sĩ. Các ngân hàng nhập khẩu phần lớn vàng của Ấn Độ để cung cấp cho các thợ kim hoàn và đại lý trên cả nước, trong khi các nhà luyện kim nhập quặng thô về để xử lý tại địa phương.
Mỗi ounce vàng cập bến đều phải được thanh toán bằng đồng USD, và đó chính là nơi nền kinh tế chịu sức ép. Vàng là mặt hàng lớn nhất trong hóa đơn nhập khẩu của Ấn Độ sau dầu thô, và khi nhu cầu tăng lên, hóa đơn nhập khẩu cũng phình to theo, gây sức ép lên đồng nội tệ rupee.
Chính phủ Ấn Độ hy vọng việc giảm tốc nhập khẩu vàng sẽ cải thiện cán cân thương mại và tài khoản vãng lai, bảo vệ đồng rupee và giải phóng dự trữ ngoại hối để mua thêm dầu, khí hóa lỏng và phân bón. Giá của những nguyên liệu đầu vào quan trọng này cho nền kinh tế Ấn Độ đã tăng vọt do cuộc chiến ở Iran gây ra tình trạng thiếu hụt và kéo theo lạm phát.
Các nhà hoạch định chính sách thường coi nhập khẩu vàng là không thiết yếu (chúng làm cạn kiệt đồng USD từ dự trữ quốc gia mà không thúc đẩy các ngành công nghiệp trong nước) và đã có nhiều nỗ lực lặp đi lặp lại để hạn chế điều này.
Bằng cách khuyến khích việc ngừng các giao dịch mua vàng không thiết yếu, chính phủ Ấn Độ đặt mục tiêu ngăn chặn dòng USD chảy ra ngoài.
Tin Gốc: Dân Trí

Căng thẳng gần đây giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Giáo hoàng Leo XIV đang bộc lộ khác biệt sâu sắc giữa Nhà Trắng và Tòa thánh Vatican về cuộc chiến ở Iran. Từ những lời kêu gọi chấm dứt xung đột của Giáo hoàng đến phản ứng gay gắt từ phía ông Trump, bất đồng này đang thu hút sự chú ý toàn cầu.
"Chiến tranh như vậy là đủ rồi", Giáo hoàng Leo XIV nói trong buổi cầu nguyện cho hòa bình hôm 11/4. Ông lên án "ảo tưởng về quyền năng vô hạn" đang thúc đẩy xung đột leo thang. Thông điệp không nhắc đích danh bên nào, được hiểu là lời kêu gọi quay lại con đường đối thoại và giải pháp đa phương.
Tổng thống Trump ngày 12/4 phản ứng lại bằng bài đăng trên mạng xã hội Truth Social, cho rằng Giáo hoàng Leo XIV "yếu đuối trong việc chống tội phạm và rất tệ trong chính sách đối ngoại". "Tôi không muốn một Giáo hoàng nghĩ rằng Iran có thể sở hữu vũ khí hạt nhân. Tôi không muốn một Giáo hoàng cho rằng thật tệ khi Mỹ tấn công Venezuela, đất nước đã chuyển lượng lớn ma túy vào Mỹ", ông Trump viết.
Giáo hoàng Leo XIV ngày 13/4 tuyên bố "không e sợ chính quyền Trump" và vẫn sẽ tiếp tục lên tiếng cho hòa bình, lần hiếm hoi người đứng đầu Vatican nhắc đích danh một chính quyền tổng thống Mỹ. Giáo hoàng nhấn mạnh ông "không công kích bất kỳ ai" và "phúc cho những người kiến tạo hòa bình".
Đây không phải lần đầu tiên ông Trump tranh cãi với một giáo hoàng, và cũng không phải lần đầu tiên một tổng thống Mỹ có bất đồng với lãnh đạo cộng đồng Công giáo thế giới.
Tổng thống Trump và Giáo hoàng Francis
Khi tranh cử nhiệm kỳ đầu tiên năm 2016, ông Trump đã vướng vào tranh cãi với Giáo hoàng Francis, người tiền nhiệm của Giáo hoàng Leo XIV, liên quan cam kết xây tường dọc biên giới Mỹ - Mexico.
"Một người chỉ nghĩ đến việc xây tường ở bất cứ đâu mà không xây cầu nối thì không phải là Cơ đốc nhân", Giáo hoàng Francis nói với các phóng viên vào tháng 2/2016, trên chuyến bay trở về Vatican sau khi thăm Mexico.
Ông Trump gọi những bình luận của Giáo hoàng Francis là "không thể tin nổi" và "đáng xấu hổ".
"Không một lãnh đạo nào, đặc biệt là lãnh đạo tôn giáo, có quyền đặt câu hỏi về tôn giáo hay đức tin của người khác. Tôi tự hào là một Cơ đốc nhân và với tư cách tổng thống, tôi sẽ không cho phép Cơ đốc giáo liên tục bị tấn công và suy yếu", ông Trump viết trên mạng xã hội khi đó.
Bất đồng công khai giữa Giáo hoàng Francis và Tổng thống Trump về vấn đề nhập cư tiếp diễn trong suốt nhiệm kỳ đầu và kéo dài sang cả nhiệm kỳ thứ hai của ông.
Tháng 2/2025, Vatican công bố một bức thư của Giáo hoàng Francis gửi tới các giám mục Công giáo Mỹ, trong đó chỉ trích mạnh mẽ chính sách trục xuất hàng loạt của Tổng thống Trump.
"Hành động trục xuất những người mà trong nhiều trường hợp đã rời bỏ quê hương vì nghèo đói cùng cực, bất an, bị bóc lột, bị đàn áp hoặc do môi trường suy thoái nghiêm trọng, làm tổn hại đến phẩm giá của nhiều đàn ông và phụ nữ, cũng như của các gia đình, và đặt họ vào tình trạng đặc biệt dễ bị tổn thương và không được bảo vệ", Giáo hoàng Francis viết trong thư.
Tổng thống George W. Bush và Giáo hoàng John Paul II
Tháng 7/2001, trong cuộc gặp đầu tiên với Tổng thống George W. Bush, Giáo hoàng John Paul II đã kêu gọi Mỹ "từ chối" việc nghiên cứu tế bào gốc từ phôi người. Cuộc gặp diễn ra tại dinh thự mùa hè Castel Gandolfo của Giáo hoàng ở gần thủ đô Rome, nhân dịp ông Bush đến Italy dự hội nghị thượng đỉnh G8.
"Một xã hội tự do và có đạo đức, điều mà nước Mỹ hướng tới, phải từ chối những hành động làm hạ thấp và xâm phạm sự sống con người ở bất kỳ giai đoạn nào, từ lúc thụ thai đến khi chết tự nhiên", Giáo hoàng John Paul II nói với Tổng thống Bush.
Một tháng sau cuộc gặp với Giáo hoàng John Paul II, Tổng thống Bush tuyên bố trong bài phát biểu trên truyền hình rằng ông chấp thuận tài trợ liên bang cho nghiên cứu tế bào gốc, sử dụng các dòng tế bào gốc đã tồn tại.
Ông chủ Nhà Trắng lưu ý rằng "vấn đề này vẫn đang được tranh luận trong giáo hội, với những người thuộc các đức tin khác nhau". Ông cho biết chính phủ Mỹ phê duyệt tài trợ vì các nghiên cứu từ lĩnh vực tư nhân đã cho thấy "nhiều triển vọng lớn" trong việc cải thiện cuộc sống của những người mắc các bệnh như tiểu đường type 1, Alzheimer, Parkinson và chấn thương tủy sống.
"Về cốt lõi, vấn đề này buộc chúng ta phải đối diện với những câu hỏi nền tảng về sự khởi đầu của sự sống và giới hạn của khoa học", ông Bush phát biểu. "Nó đặt chúng ta vào một điểm giao thoa đạo đức đầy khó khăn. Một bên là nhu cầu bảo vệ sự sống ở mọi giai đoạn, bên kia là cơ hội phục vụ và cải thiện chất lượng cuộc sống ở mọi thời điểm".
Tổng thống Bill Clinton và Giáo hoàng John Paul II
Tổng thống Mỹ Bill Clinton đã có bất đồng với Giáo hoàng John Paul II về vấn đề phá thai. Trong chiến dịch tranh cử năm 1992, ông Clinton cho biết lập trường của mình về phá thai là làm cho việc này "an toàn, hiếm xảy ra và hợp pháp".
Tại cuộc gặp trực tiếp đầu tiên giữa hai người tại thành phố Denver, bang Colorado tháng 8/1993, Giáo hoàng John Paul II đã nhấn mạnh quan điểm "quyền được sống".
"Nếu các bạn muốn công lý bình đẳng cho tất cả, tự do đích thực và hòa bình lâu dài, thì hỡi nước Mỹ, hãy bảo vệ sự sống. Tất cả những mục tiêu lớn lao mà các bạn đang theo đuổi ngày hôm nay chỉ có ý nghĩa khi các bạn bảo đảm quyền được sống và bảo vệ con người", Giáo hoàng John Paul II phát biểu tại Denver, khi ông Clinton đứng bên cạnh.
Trong cuộc gặp tại Vatican tháng 6/1994, ông Clinton thừa nhận tồn tại "những bất đồng thực sự" với Giáo hoàng John Paul II về tránh thai và chính sách dân số. Hai người tiếp tục bày tỏ quan điểm khác biệt trong vấn đề này tại hội nghị về dân số của Liên Hợp Quốc tổ chức ở Ai Cập vào tháng 9 cùng năm.
Bất chấp căng thẳng, ông Clinton vẫn ca ngợi vai trò lãnh đạo về mặt đạo đức của Giáo hoàng John Paul II. Hai bên cũng tìm được điểm chung trong các nỗ lực hỗ trợ người nghèo, chấm dứt xung đột và thúc đẩy trách nhiệm toàn cầu của Mỹ.
David Campbell, giáo sư khoa học chính trị tại Đại học Notre Dame, cho hay bất đồng chính sách giữa các tổng thống Mỹ và giáo hoàng là điều bình thường, nhưng ông và các đồng nghiệp chưa từng thấy "cuộc đấu khẩu" nào giống như những gì đang xảy ra giữa ông Trump và Giáo hoàng Leo XIV.
"Đây là mức độ chỉ trích chưa từng có từ một tổng thống Mỹ đối với giáo hoàng", giáo sư Campbell nói.
Tin Gốc: https://vnexpress.net/nhung-lan-tong-thong-my-bat-dong-voi-giao-hoang-5062472.html

