CEO sắp nhậm chức của Apple, John Ternus, đã bày tỏ sự tự tin rằng loạt sản phẩm mới của công ty, bao gồm AirPods Pro tích hợp camera, mặt dây chuyền trí tuệ nhân tạo (AI) và kính thông minh, sẽ “thay đổi thế giới” theo đúng nghĩa đen.
Vào tháng 2, Apple được báo cáo là đang phát triển phiên bản AirPods Pro mới với camera. Đây là thiết kế mà Apple đã được cấp bằng sáng chế vào tháng 7.2025 cho việc sử dụng camera tương tự như máy chiếu điểm của Face ID nhằm phát hiện khoảng cách và lập bản đồ độ sâu 3D, từ đó mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng cho sản phẩm này.
Mới đây, nhà báo Mark Gurman của Bloomberg tiết lộ thêm chi tiết về AirPods Pro mới khi cho biết thiết bị đang trong giai đoạn xác nhận thiết kế, bước quan trọng trước khi sản xuất hàng loạt.
AirPods Pro với camera sẽ cung cấp thông tin hình ảnh cho Siri, giúp trợ lý giọng nói của Apple hiểu rõ hơn về môi trường xung quanh. Người dùng có thể hỏi Siri về các vật thể gần kề, nhận được lời nhắc ngữ cảnh tốt hơn và hướng dẫn chỉ đường chi tiết hơn. Để bảo đảm quyền riêng tư, đèn LED của thiết bị sẽ sáng lên khi thông tin hình ảnh được truyền đến Siri.
Về thiết kế, AirPods Pro mới có phần thân lớn hơn để chứa camera, nhưng vẫn giữ được hình dáng tương tự như AirPods Pro 3. Mặc dù Apple dự kiến ra mắt sản phẩm này vào đầu năm nay, tuy nhiên việc ra mắt đã bị hoãn lại do những thách thức trong phát triển AI. Hiện tại, với kế hoạch ra mắt Siri kiểu chatbot mới vào tháng 9, AirPods Pro tích hợp camera cũng đang hướng tới việc ra mắt vào mùa thu.
Ngoài AirPods Pro, Apple cũng đang phát triển kính thông minh không màn hình dự kiến ra mắt vào đầu năm 2027. Kính này sẽ được trang bị camera, micro và loa tích hợp, cho phép người dùng tương tác với Siri một cách dễ dàng. Kính thông minh sẽ có khả năng chụp ảnh, quay video, thực hiện cuộc gọi và theo dõi thông báo.
Bên cạnh đó, Apple cũng đang thiết kế một mặt dây chuyền hỗ trợ AI có kích thước tương đương với AirTag, hoạt động như một camera luôn bật và tích hợp micro để truyền lệnh đến Siri. Mặc dù có chip tích hợp, mặt dây chuyền này sẽ phụ thuộc nhiều vào iPhone để xử lý các tác vụ.
Trong một cuộc thảo luận nội bộ gần đây, Ternus nhấn mạnh rằng Apple “sắp sửa thay đổi thế giới” một lần nữa, khi so sánh các sản phẩm mới với những sản phẩm mang tính biểu tượng như iPhone và iPod.
Trước đây, các công cụ AI tạo ảnh dù rất mạnh về hình ảnh nhưng lại gặp khó khăn khi xử lý chữ. Những lỗi như sai chính tả, biến dạng hoặc khó đọc vẫn xuất hiện khá phổ biến. Tuy nhiên với các cải tiến gần đây của ChatGPT, đặc biệt là khả năng hiểu yêu cầu tốt hơn và kiểm soát chi tiết khi tạo ảnh, vấn đề này đang dần được giải quyết.
Một trong những lý do cốt lõi khiến AI tạo ảnh gặp khó với chữ nằm ở cách các mô hình này hoạt động. Thay vì “đọc” và hiểu chữ như con người, chúng xử lý chữ như một phần của hình ảnh, tương tự màu sắc hay đường nét. Điều này khiến các ký tự dễ bị biến dạng, sai chính tả hoặc thậm chí trở thành những chuỗi vô nghĩa.
Trong lĩnh vực thị giác máy tính, các mô hình tạo ảnh được huấn luyện để tái tạo hình ảnh dựa trên xác suất và các mẫu dữ liệu, chứ không nhằm đảm bảo độ chính xác tuyệt đối của từng ký tự. Trong khi đó chữ lại là yếu tố đòi hỏi độ chính xác gần như tuyệt đối, chỉ cần sai một ký tự cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.
Ngoài ra dữ liệu huấn luyện cũng là một rào cản. Phần lớn hình ảnh trong các bộ dữ liệu phổ biến không tập trung vào chữ, hoặc chữ xuất hiện với kích thước nhỏ, mờ và không rõ ràng. Điều này khiến AI không “học” đủ tốt cách hiển thị văn bản trong ảnh.
Chính những yếu tố này đã khiến việc tạo chữ trở thành điểm yếu kéo dài của AI tạo ảnh, bất chấp khả năng tái hiện hình ảnh ngày càng chân thực.
Việc OpenAI công bố các cải tiến mới trên ChatGPT cho thấy hãng đang tập trung khắc phục hạn chế về chữ trong ảnh, một trong những điểm yếu tồn tại lâu nay của AI tạo ảnh. Nếu trước đây các ký tự thường bị méo, sai hoặc khó đọc, thì nay kết quả đầu ra đã trở nên rõ ràng và dễ nhận diện hơn, đặc biệt trong các nội dung như poster, banner hay hình minh họa có chứa chữ.
Mô hình mới có khả năng bám sát yêu cầu của người dùng tốt hơn, qua đó cải thiện độ chính xác của nội dung trong ảnh. Việc kiểm soát chi tiết được tăng cường giúp hạn chế lỗi sai và đảm bảo các yếu tố trong ảnh được thể hiện đúng theo mô tả.
Những thay đổi này đặc biệt hữu ích trong các tình huống sử dụng thực tế. Khi người dùng cần tạo hình ảnh có nội dung cụ thể như tiêu đề, khẩu hiệu hoặc thông tin minh họa, kết quả đầu ra có thể đáp ứng yêu cầu rõ ràng hơn, thay vì chỉ mang tính minh họa như trước.
Những cải thiện này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng thực tế. Từ việc tạo nội dung mạng xã hội, thiết kế hình ảnh đơn giản đến minh họa thông tin, người dùng giờ đây có thể kỳ vọng vào các sản phẩm do AI tạo ra không chỉ đẹp về hình mà còn rõ ràng về nội dung chữ.
Mặc dù vậy, mọi thứ đã bắt đầu thay đổi vào năm ngoái khi các chip Dimensity 9000 của MediaTek đã chứng tỏ khả năng cạnh tranh mạnh mẽ với dòng Snapdragon 8, trong khi Exynos thường tụt lại phía sau.
Giờ đây, trải nghiệm với Galaxy S26 đã cho thấy tín hiệu tích cực của Exynos, khiến suy nghĩ "Snapdragon luôn tốt hơn" dần trở nên lỗi thời. Kết quả thử nghiệm được trang Digitaltrends thực hiện mới đây đã chứng minh điều này.
Kết quả thử nghiệm trên cho thấy Exynos 2600 không hề tỏ ra yếu kém quá nhiều so với Snapdragon 8 Elite Gen 5. Galaxy S26 đạt 3.036 điểm đơn nhân và 10.534 điểm đa nhân trong Geekbench 6, cùng điểm AnTuTu 3.101.654. Trước đây, Samsung thường phát hành các thiết bị cao cấp với hai phiên bản: Snapdragon cho Bắc Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản, trong khi Exynos dành cho phần còn lại của thế giới. Sự phân chia này đã gây ra nhiều chỉ trích khi các mẫu sử dụng chip Exynos thường hoạt động kém hơn.
Nhưng giờ đây, Exynos đã cải thiện tình hình. Trong bài kiểm tra 3DMark Wild Life Extreme, Galaxy S26 đạt 6.366 điểm, với độ ổn định 53,5%. Đây là kết quả khả quan cho một chiếc điện thoại cao cấp có kích thước nhỏ hơn.
Dĩ nhiên, Galaxy S26 Ultra vẫn có những ưu điểm riêng, với điểm số 6.519 trong bài kiểm tra 3DMark Wild Life Extreme, với độ ổn định 63,2%. Mặc dù hiệu năng tản nhiệt tốt hơn, sự khác biệt giữa Galaxy S26 và S26 Ultra không còn lớn như trước. Cả hai đều cho thấy hiệu năng gần như tương đồng trong các bài kiểm tra tải nặng.
Về phần chip Dimensity 9500 xuất hiện trong Oppo Find X9 Pro, con chip của MediaTek đã làm cho cuộc thảo luận này trở nên thú vị hơn. Với điểm số Geekbench 6 đơn nhân 3.203 và AnTuTu 3.512.048, Dimensity 9500 đã vượt qua Galaxy S26. Trên 3DMark Wild Life Extreme, chip này đạt 7.142 điểm, cao hơn cả Galaxy S26 và S26 Ultra.
Kết quả này cho thấy MediaTek không còn là thương hiệu chip cao cấp "thứ hai". Hãng đã đạt được những con số ấn tượng và cạnh tranh sòng phẳng với Qualcomm và Samsung. Tuy nhiên, độ ổn định của Dimensity 9500 trong các bài kiểm tra 3DMark Wild Life Extreme chỉ đạt 54,9%, thấp hơn so với Galaxy S26 Ultra.
Mặc dù Snapdragon vẫn sản xuất những con chip xuất sắc, nhưng danh tiếng không thể thay thế cho kết quả thực tế. Exynos 2600 đã chứng tỏ hiệu năng đủ mạnh để không bị tụt hậu, trong khi Dimensity 9500 cũng cho thấy sức mạnh xử lý gần tương đương, khiến cuộc đua chip cao cấp trở nên cạnh tranh hơn bao giờ hết.
Bản thử nghiệm One UI 9.0 Beta đã chính thức khởi chạy trên Galaxy S26. Trong khi số đông đổ dồn sự chú ý vào các công cụ sáng tạo và thay đổi tiếp cận, các nâng cấp bảo mật thầm lặng lại mang đến giá trị cao. Được khơi nguồn cảm hứng từ Android 17 của Google, phiên bản hệ điều hành mới này sở hữu ba cải tiến lớn, giúp nâng cao tối đa khả năng bảo mật cho người dùng.
Các phiên bản trước của Auto Blocker chủ yếu mang tính phòng ngừa khi ngăn người dùng cài đặt ứng dụng từ nguồn không được ủy quyền. Tuy nhiên, trên One UI 9, tính năng phát hiện rủi ro cao này có thể phát hiện một ứng dụng nguy hiểm đã tồn tại trên thiết bị và ngăn chặn không cho nó khởi chạy.
Khi hệ thống phát hiện mối đe dọa, người dùng sẽ nhận được cảnh báo ngay lập tức. Ứng dụng đó sẽ bị chặn thực thi hoặc cài đặt thêm các thành phần phụ, đồng thời hệ thống sẽ khuyến nghị xóa bỏ. Một tính năng đi kèm có tên Quản lý ứng dụng không rõ nguồn gốc sẽ gom toàn bộ ứng dụng cài từ ngoài Play Store hoặc Galaxy Store vào một nơi để dễ kiểm soát.
Auto Blocker đã là một phần của giao diện One UI kể từ phiên bản 6 nhưng từ trước đến nay nó luôn hoạt động trong im lặng. One UI 9 đã thay đổi hoàn toàn điều này bằng việc bổ sung hẳn một mục Security Report (Báo cáo bảo mật) chuyên biệt trực quan ngay bên trong ứng dụng.
Mục này sẽ ghi lại chi tiết mỗi lần hệ thống ngăn chặn một ứng dụng từ nguồn không xác định. Dữ liệu của 7 ngày gần nhất sẽ được hiển thị dưới dạng danh sách rõ ràng, khi người dùng chuyển sang tab Month sẽ nhận được một biểu đồ trực quan. Đây là bổ sung nhỏ về mặt trải nghiệm nhưng giúp tính năng này trở nên hiển thị rõ ràng hơn.
Chế độ hạn chế (Maximum Restrictions) của Auto Blocker là cài đặt nghiêm ngặt nhất dành cho những ai cần mức độ kiểm soát cao. Ở phiên bản One UI 8.5 cũ, chế độ này chỉ dừng lại ở việc chặn các lệnh USB nhưng vẫn giữ mở kết nối vật lý với các thiết bị bên ngoài.
Bước sang One UI 9, chế độ Maximum Restrictions sẽ tiến thêm một bước khi ngắt hoàn toàn kết nối dữ liệu qua cổng USB. Nâng cấp này giúp ngăn chặn các cuộc tấn công bất ngờ từ cổng sạc công cộng bị hack để đẩy mã độc, cũng như các nỗ lực trích xuất dữ liệu vật lý can thiệp ở cấp độ phần cứng. Người dùng cần lưu ý đây là chế độ phải chủ động bật lên chứ không phải cài đặt mặc định.