Lưu lượng truy cập từ các nền tảng AI như ChatGPT, Gemini hay Claude đang xuất hiện ngày càng nhiều trong báo cáo Google Analytics 4 (GA4), phản ánh xu hướng người dùng chuyển từ tìm kiếm truyền thống sang hỏi đáp trực tiếp với AI tạo sinh.
Thay đổi này khiến các chatbot AI dần trở thành một kênh điều hướng người dùng mới bên cạnh công cụ tìm kiếm và mạng xã hội.
Trước đây, lượng truy cập từ các dịch vụ AI thường bị phân loại dưới dạng referral thông thường hoặc thậm chí xuất hiện như direct traffic, khiến việc đo lường tương đối khó khăn. GA4 bắt đầu hiển thị rõ hơn các lượt truy cập đến từ domain của ChatGPT, Gemini hay Claude trong mục Traffic Acquisition.
Dữ liệu từ Similarweb và Ahrefs cho thấy lượng referral traffic từ các nền tảng AI tạo sinh đã tăng nhanh trong năm 2025. Trong nghiên cứu công bố đầu năm 2025, Ahrefs cho biết khoảng 63% website trong mẫu khảo sát đã ghi nhận traffic đến từ AI, trong khi ChatGPT là nguồn referral lớn nhất trong nhóm chatbot AI.
Bên cạnh đó, nhiều website cũng bắt đầu ghi nhận lượt truy cập từ ChatGPT, Gemini hay Claude xuất hiện rõ hơn trong báo cáo Traffic Acquisition của GA4.
Sự gia tăng của AI referral traffic cũng khiến nhiều website bắt đầu chú ý hơn đến khả năng nội dung được AI trích dẫn. Những bài viết chuyên sâu, hướng dẫn hoặc tổng hợp dữ liệu thường là nhóm nội dung xuất hiện nhiều hơn trong câu trả lời của các chatbot AI.
Đối với publisher và giới SEO, sự xuất hiện của AI referral traffic đang mở ra thêm một cách đánh giá hiệu quả nội dung bên cạnh lượng truy cập từ công cụ tìm kiếm hay mạng xã hội. Dữ liệu này giúp website xác định bài viết nào đang thu hút người dùng từ các nền tảng AI hội thoại.
Cùng với đó, khái niệm “AI SEO” hay “Generative Engine Optimization” (GEO) cũng bắt đầu được nhắc đến nhiều hơn. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là tối ưu hiển thị trên công cụ tìm kiếm, nhiều website hiện nay đã bắt đầu quan tâm đến khả năng nội dung được AI sử dụng làm nguồn dữ liệu trong câu trả lời tạo sinh.
Dù vậy, referral traffic từ AI hiện vẫn còn khá nhỏ nếu so với Google Search hoặc mạng xã hội. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng của nhóm traffic này đang diễn ra khá nhanh, đặc biệt ở các website công nghệ, giáo dục và nội dung chuyên sâu.
Xu hướng AI hội thoại có thể khiến publisher tập trung nhiều hơn vào chất lượng nội dung, dữ liệu gốc và độ tin cậy thay vì chỉ tối ưu từ khóa tìm kiếm truyền thống. Trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình tìm kiếm và tổng hợp thông tin, khả năng được các mô hình AI trích dẫn có thể trở thành một chỉ số quan trọng mới đối với website nội dung.
Ngày 16-5, UBND tỉnh Khánh Hòa phối hợp Đại học Kinh tế TP.HCM tổ chức diễn đàn doanh nghiệp với chủ đề "Quản trị hiện đại dựa trên Big Data, chuyển đổi số và ứng dụng AI thực chiến nhằm thúc đẩy phát triển doanh nghiệp".
Tại diễn đàn, TS Thái Kim Phụng (Trưởng khoa công nghệ thông tin kinh doanh, Đại học Kinh tế TP.HCM) cho rằng phần lớn các doanh nghiệp của tỉnh Khánh Hòa còn quản trị phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân, thiếu hệ thống dữ liệu tập trung, mức độ sử dụng AI còn rất thấp.
Ông Phụng đề xuất các doanh nghiệp Khánh Hòa cần chuyển từ quản trị cảm tính sang quản trị bằng dữ liệu; thay đổi cách thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng; xây dựng mô hình ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Đồng thời các doanh nghiệp nên tích hợp AI vào vận hành doanh nghiệp, trong đó tự động hóa quy trình, cá nhân hóa, phân tích và dự báo, bảo trì dự đoán.
Việc doanh nghiệp chuyển đổi số phải gắn liền với phát triển bền vững, minh bạch hóa nguồn gốc sản phẩm.
Ông Phụng cũng gợi ý các doanh nghiệp Khánh Hòa nên đào tạo nhân lực số và AI, đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu với các trường học, viện nghiên cứu; xây dựng văn hóa dữ liệu; tích hợp và triển khai các giải pháp công nghệ mới.
"Ngoài ra, các doanh nghiệp nên tận dụng các chính sách của tỉnh để tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số" - ông Phụng cho hay.
TS Trịnh Quang Việt (Trường đại học Kinh tế - Luật) cho rằng theo nghiên cứu có 7 trụ cột dữ liệu của doanh nghiệp, gồm: khách hàng, bán hàng, tồn kho, tài chính, nhân sự, phản hồi, vận hành.
Theo ông Việt, doanh nghiệp "khỏe mạnh" về dữ liệu khi cả 7 trụ cột nêu trên được kết nối và vận hành đồng bộ.
Ông cho biết nhiều doanh nghiệp lớn ở Việt Nam đang làm rất tốt về việc quản trị dựa trên dữ liệu và ứng dụng AI trong việc ra quyết định kinh doanh.
Nhiều doanh nghiệp nước ngoài cũng ứng dụng AI rất nhiều vào vận hành.
Trong khi đó, lý giải về nguyên nhân vì sao nhiều doanh nghiệp đầu tư chuyển đổi số nhưng chưa hiệu quả, ThS Nguyễn Duy Nhất (Trường đại học Kinh tế - Luật) nhận định nguyên nhân đó là phần mềm có nhưng dữ liệu rời rạc; thiếu sự đồng bộ giữa các bộ phận; thông tin lỗi thời và không chính xác gây khó khăn trong việc ra quyết định.
Ngoài ra, hiện nay nhiều thao tác tại các doanh nghiệp vẫn phụ thuộc các phương pháp thủ công làm giảm hiệu suất, vì vậy dẫn đến các doanh nghiệp đầu tư chuyển đổi số nhưng không hiệu quả.
Nhiều người dùng lo ngại con chip nhỏ bé trên thẻ tín dụng có thể lưu trữ toàn bộ lịch sử mua sắm cá nhân, từ món đồ nhỏ nhất đến những khoản chi xa xỉ. Tuy nhiên, sự thật có thể khiến bạn bất ngờ.
Theo đó, trong kỷ nguyên thanh toán không tiền mặt, con chip EMV (viết tắt của ba 'ông lớn' Europay, Mastercard và Visa) đã trở thành tiêu chuẩn bảo mật toàn cầu, dần thay thế hoàn toàn dải từ truyền thống vốn dễ bị sao chép. Nhưng liệu con chip này thực sự 'biết' bao nhiêu về thói quen tiêu dùng của chủ nhân?
Trái với lo ngại của số đông, con chip trên thẻ không hề lưu trữ lịch sử giao dịch hay mã PIN của người dùng. Những gì nó nắm giữ chỉ là các dữ liệu cơ bản để xác thực số tài khoản (ID duy nhất), tên chủ thẻ và ngày hết hạn.
Điểm mấu chốt tạo nên sự an toàn tuyệt đối nằm ở công nghệ mã hóa (Encryption) và Tokenization. Thay vì gửi số thẻ thật của bạn đến máy POS, con chip sẽ tạo ra mã giao dịch duy nhất cho mỗi lần chạm hoặc chèn thẻ. Mã này chỉ có giá trị một lần, khiến việc làm giả thẻ trở thành nhiệm vụ bất khả thi đối với các hacker.
Dù thẻ chip cực kỳ an toàn khi thanh toán trực tiếp, nhưng nó lại 'bất lực' trước các chiêu trò lừa đảo trực tuyến. Khi bạn tự tay nhập thông tin thẻ vào các trang web giả mạo hoặc biểu mẫu không an toàn, các tính năng bảo mật của chip sẽ hoàn toàn bị vô hiệu hóa. Rủi ro lúc này không nằm ở con chip, mà nằm ở sự thiếu cảnh giác của người dùng khi mua sắm online.
Dù con chip không lưu lịch sử mua hàng, nhưng hệ thống của ngân hàng và công ty phát hành thẻ thì có. Họ biết chính xác bạn đã chi bao nhiêu tiền, tại cửa hàng nào và vào lúc mấy giờ. Tuy nhiên, họ chỉ thấy được tên nhà cung cấp chứ không biết chi tiết 'giỏ hàng' của bạn (ví dụ: họ biết bạn thanh toán tại siêu thị, nhưng không biết bạn đã mua loại sữa hay nhãn hiệu thực phẩm nào).
Việc hiểu rõ cơ chế bảo mật của chip EMV không chỉ giúp bạn yên tâm hơn khi quẹt thẻ mà còn nhắc nhở một chân lý rằng công nghệ dù hiện đại đến đâu, sự cẩn trọng của chủ thẻ vẫn là lớp bảo mật quan trọng nhất.
Từ những năm thập niên 80 đến 90 của thế kỷ trước, băng cassette từng được xem là phương tiện phổ biến nhất để thưởng thức âm nhạc. Sau một thời gian dài bị thay thế bởi các định dạng kỹ thuật số, băng cassette đang trở lại mạnh mẽ, thu hút sự quan tâm của cả thế hệ Z (Gen Z) và thế hệ X (Gen X).
Số liệu từ Nielsen Music cho thấy, doanh số bán băng cassette đã tăng từ 74.000 chiếc vào năm 2015 lên 430.000 chiếc vào năm 2023, tương đương với mức tăng 481% chỉ trong 9 năm. Các chuyên gia dự đoán con số này có thể đạt khoảng 600.000 chiếc vào năm 2025.
Sự hồi sinh này không chỉ đơn thuần là một trào lưu nhất thời khi phản ánh xu hướng lớn hơn trong giới trẻ hiện nay, nơi nhiều người trẻ tuổi đang tìm kiếm sự kết nối với quá khứ và những trải nghiệm âm nhạc độc đáo.
Một trong những lý do chính cho sự trở lại của băng cassette là sự yêu thích của giới trẻ đối với các công nghệ lỗi thời. Việc sử dụng băng cassette không chỉ mang lại cảm giác hoài niệm mà còn thể hiện phong cách sống khác biệt. Trong khi thế giới đang chuyển mình sang kỹ thuật số, nhiều người lại tìm kiếm sự độc đáo và cá tính qua những sản phẩm cổ điển. Hơn nữa, các nghệ sĩ nổi tiếng như Taylor Swift và Olivia Rodrigo đã phát hành album mới dưới dạng băng cassette, góp phần thúc đẩy sự quan tâm đến định dạng này.
Bên cạnh đó, băng cassette cũng có giá thành phải chăng hơn so với đĩa than, với mức giá từ 10 USD đến 13 USD cho một album mới, trong khi đĩa than có thể lên tới hơn 30 USD. Sự kết hợp giữa giá cả hợp lý và sức hấp dẫn của công nghệ hoài cổ đang tạo ra một làn sóng mới trong thị trường âm nhạc.
Tóm lại, sự trở lại của băng cassette không chỉ là một trào lưu nhất thời mà còn là biểu hiện của một thế hệ đang tìm kiếm sự kết nối với quá khứ và khẳng định phong cách riêng. Sự phát triển này hứa hẹn sẽ tiếp tục trong những năm tới, mở ra một chương mới cho âm nhạc analog trong kỷ nguyên số.