Cả gừng và nghệ đều chứa các hợp chất sinh học có khả năng ức chế phản ứng viêm trong cơ thể. Gừng giàu gingerol, trong khi nghệ chứa curcumin – hoạt chất được nghiên cứu nhiều về tác dụng chống viêm.
Gừng có thể giúp giảm viêm nhờ khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm. Gừng có thể hỗ trợ giảm đau cơ, viêm khớp và các tình trạng viêm nhẹ, theo Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH).
Tiến sĩ Rupali Datta, chuyên gia dinh dưỡng ở Ấn Độ, cho biết gừng không chỉ giúp giảm viêm mà còn hỗ trợ tuần hoàn máu, từ đó góp phần giảm cảm giác đau và cứng cơ.
Một số nghiên cứu cũng ghi nhận việc bổ sung gừng có thể giúp giảm triệu chứng viêm ở người bị thoái hóa khớp, dù hiệu quả còn phụ thuộc liều lượng và thời gian sử dụng.
So với gừng, nghệ thường được đánh giá cao hơn về khả năng chống viêm nhờ hoạt chất curcumin. Curcumin có thể tác động đến nhiều con đường viêm khác nhau trong cơ thể, giúp giảm viêm hiệu quả hơn, theo Cleveland Clinic.
Chuyên gia dinh dưỡng Anju Sood (Ấn Độ) cho biết nghệ có thể hỗ trợ kiểm soát các tình trạng viêm mạn tính và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa.
Ngoài ra, một số nghiên cứu đăng trên tạp chí Heliyon cho thấy curcumin có thể giúp giảm các dấu ấn viêm trong cơ thể, dù vẫn cần thêm nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn.
Các hợp chất chống viêm từ thực phẩm như gừng và nghệ có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh mạn tính nếu được sử dụng trong chế độ ăn lành mạnh.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh rằng hiệu quả chống viêm từ thực phẩm thường ở mức hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị trong các bệnh lý nghiêm trọng, theo Harvard Health Publishing.
Nếu mục tiêu là chống viêm, nghệ thường được đánh giá nhỉnh hơn nhờ tác động mạnh của curcumin. Tuy vậy, gừng vẫn là lựa chọn tốt để hỗ trợ giảm viêm nhẹ và cải thiện triệu chứng đau.
Trong thực tế, nhiều chuyên gia khuyến nghị có thể kết hợp cả hai trong chế độ ăn để tận dụng lợi ích của từng loại.
Cả gừng và nghệ đều có thể tương tác với một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc chống đông máu. Việc sử dụng liều cao dưới dạng thực phẩm chức năng cần có sự tư vấn của bác sĩ.
Cả gừng và nghệ đều có khả năng chống viêm, nhưng nghệ thường nổi bật hơn về hiệu quả. Dù vậy, lựa chọn phù hợp vẫn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Là 1 người đàn ông có ngoại hình khá đậm người, anh S. chủ quan cho rằng việc thừa cân, tăng huyết áp hay ngủ ngáy là điều hết sức bình thường. Anh không hề biết rằng, chính những tiếng ngáy ấy lại là lời cảnh báo âm thầm của cơ thể trước hội chứng ngưng thở khi ngủ - một bệnh lý nguy hiểm nhưng rất dễ bị qua.
Mọi chuyện đổ ập xuống vào một ngày đầu năm. Anh S. nhập viện tại Bệnh viện đa khoa quốc tế Nam Sài Gòn trong tình trạng khiến bất cứ ai chứng kiến cũng phải lo lắng: toàn thân phù nề, môi tím tái, tinh thần lơ mơ và hơi thở đứt quãng. Chỉ số oxy trong máu (SpO2) - vốn là thước đo sự sống - đã tụt xuống dưới mức 85%. Kết quả chụp phim MSCT cho thấy anh rơi vào tình trạng suy hô hấp cấp, tổn thương phổi do thiếu khí kéo dài.
Ngay lập tức, anh được chuyển thẳng vào Khoa Hồi sức tích cực (ICU). Các bác sĩ phải đặt ống nội khí quản, cho anh thở máy hoàn toàn để giành giật lại từng nhịp thở.
Sau khi được cấp cứu qua cơn nguy kịch và cai máy thở thành công, để tìm nguyên nhân gốc rễ, các bác sĩ đã tiến hành đo đa ký giấc ngủ - một kỹ thuật chuyên sâu giúp "giải mã" tiếng ngáy và các bất thường hô hấp trong lúc ngủ. Kết quả khiến các bác sĩ không khỏi lo ngại khi chỉ số ngưng thở (AHI) của anh S. lên tới 104 lần/giờ. Điều này có nghĩa là cứ chưa đầy 1 phút, anh lại bị ngưng thở một lần. Có những thời điểm, lượng oxy trong máu tụt sâu chạm mốc nguy hiểm, chỉ còn 51%. Đường thở vùng họng của anh bị chèn ép hoàn toàn bởi khối amidan quá phát và phần màn hầu, lưỡi gà sa thấp như một chiếc cửa sập đóng kín lối đi của oxy.
"Nếu không phẫu thuật triệt để để khơi thông đường thở, người bệnh khó có cơ hội cai máy thở, thậm chí nguy cơ đột quỵ hoặc ngừng tim ngay trên giường bệnh là rất cao", thạc sĩ - bác sĩ chuyên khoa 2 Lê Nhật Vinh (phụ trách Khoa Liên chuyên khoa) chia sẻ về mức độ nguy kịch của ca bệnh.
Một cuộc hội chẩn khẩn cấp được đưa ra. Sau khi nâng đỡ thể trạng của anh S. ổn định, ê kíp phẫu thuật và gây mê hồi sức đã quyết định thực hiện ca phẫu thuật "3 trong 1" chỉnh hình hình đường thở trên.
Trong phòng mổ, bằng sự chuẩn xác và hỗ trợ của công nghệ Coblator (sóng plasma nhiệt độ thấp), bác sĩ Lê Nhật Vinh đã khéo léo cắt bỏ hai khối amidan khổng lồ, thu gọn mô lưỡi gà phì đại, đồng thời chỉnh hình màn hầu và làm gọn vùng đáy lưỡi dưới sự hỗ trợ của camera nội soi. Từng mm đường thở bị tắc nghẽn suốt 5 năm qua của người bệnh lần lượt được giải phóng, mở ra lối đi thông thoáng cho dòng khí lưu thông.
Năm ngày sau ca phẫu thuật phức tạp, phòng bệnh không còn những tiếng thở dốc nghẹn ngào, cũng không còn tiếng còi báo động của máy đo SpO2. Anh S. tỉnh dậy, nở một nụ cười nhẹ nhõm. Lần đầu tiên sau nhiều năm, anh cho biết mình có lại một giấc ngủ sâu đúng nghĩa - một giấc ngủ không còn những cơn ngột ngạt giữa đêm.
Sau nửa tháng điều trị kiên trì, anh S. đã được cầm trên tay tờ giấy xuất viện, khép lại hành trình "vượt cửa tử" đầy ngoạn mục.
Câu chuyện của anh S. không chỉ là 1 ca bệnh được điều trị thành công, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh cho nhiều người: Đằng sau tiếng ngáy to, đằng sau những cơn hụt hơi ban đêm rất có thể là một lưỡi hái tử thần đang rình rập.
Đáng nói hơn, các chuyên gia y tế cảnh báo, nguy cơ suy hô hấp hay tử vong do ngưng thở khi ngủ thường diễn tiến âm thầm và nghiêm trọng hơn trên các bệnh lý nền như tăng huyết áp, béo phì, tim mạch hay rối loạn chuyển hóa - những bệnh lý hoàn toàn có thể phát hiện sớm qua các danh mục khám tổng quát.
Công trình do tiến sĩ Yin Cao, chuyên gia dịch tễ học phân tử tại Trường Y Đại học Washington ở St. Louis (Mỹ) cùng các đồng nghiệp thực hiện, công bố cuối tháng 6.
Nhóm tác giả đã phân tích dữ liệu máu của hơn 154.000 người trưởng thành tại Anh (so sánh nhóm sinh đầu thập niên 1950 với cuối thập niên 1960, đầu 1970) và hơn 10.000 người tại Mỹ (sinh thập niên 1960 so với thập niên 1990).
Kết quả cho thấy nhóm sinh từ năm 1965 đến 1974 tại Anh có chỉ số lão hóa sinh học cao hơn 23% so với nhóm sinh đầu thập niên 1950. Tại Mỹ, xu hướng này thậm chí nghiêm trọng hơn khi nhóm sinh từ năm 1990 đến 1999 (thế hệ Millennials) có mức độ già trước tuổi cao hơn tới 92% so với nhóm sinh từ năm 1965 đến 1969.
Để đo lường mức độ già hóa thực sự của cơ thể thay vì chỉ dựa vào tuổi trên giấy tờ, các nhà nghiên cứu sử dụng chỉ số PhenoAge. Thước đo này kết hợp tuổi thực tế với 9 chỉ dấu sinh học trong máu, bao gồm lượng đường, các chỉ số đánh giá chức năng thận (creatinine), gan (albumin), hệ miễn dịch (số lượng bạch cầu) và mức độ viêm nhiễm trong cơ thể (chỉ số CRP). Việc phân tích điểm chênh lệch giữa tuổi sinh học và tuổi thực tế giúp phác họa bức tranh toàn cảnh về sức khỏe của cả một thế hệ.
Phân tích chuyên sâu mối liên hệ này, nhóm nghiên cứu phát hiện người có điểm số già trước tuổi càng cao thì xác suất mắc ung thư trước tuổi 55 càng lớn. Sự lão hóa sinh học diễn ra theo các cơ chế khác nhau đối với từng loại bệnh. Cụ thể, tình trạng suy giảm chức năng của hệ miễn dịch liên quan chặt chẽ đến ung thư phổi khởi phát sớm. Trong khi đó, sự suy thoái của các mô mỡ lại liên quan trực tiếp đến ung thư đại trực tràng.
Lâu nay, ung thư thường xuất hiện ở người lớn tuổi do các tổn thương di truyền nghiêm trọng tích tụ dần trong tế bào qua thời gian dưới tác động của thực phẩm, không khí, ánh nắng và lối sống. Khi các lỗi ADN này cộng dồn, tế bào sẽ phân chia mất kiểm soát và hình thành khối u. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng lối sống và môi trường hiện đại đang đẩy nhanh quá trình hủy hoại này ở những người trẻ tuổi, khiến họ đối mặt với các bệnh lý của người già sớm hơn.
Theo tiến sĩ Yin Cao, mục tiêu của nghiên cứu là tìm hiểu cách môi trường hiện đại tác động đến thể chất con người. Việc nhận diện những người trẻ có nguy cơ cao ngay từ khi họ còn khỏe mạnh sẽ giúp ngành y tế xây dựng các biện pháp phòng ngừa và tầm soát sớm cá nhân hóa, thay vì áp dụng các khuyến nghị chung chung cho mọi đối tượng.
Đồng tình với quan điểm trên, ông David Scott, Giám đốc Quỹ nghiên cứu Cancer Grand Challenges, nhận định y học thế giới vẫn chưa tìm ra nguyên nhân duy nhất thúc đẩy làn sóng ung thư trẻ hóa. Dù vậy, phát hiện mới đã chứng minh ung thư không chỉ bắt nguồn từ những biến đổi đơn lẻ trong tế bào, mà là hệ quả từ sự suy giảm chức năng của toàn bộ cơ thể.
Hiện chưa có bằng chứng khoa học nào đủ mạnh để khẳng định rằng ngâm, rửa rau bằng nước muối giúp làm sạch tốt hơn so với rửa dưới vòi nước, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) khuyến cáo chỉ cần rửa rau củ, trái cây dưới vòi nước đang chảy, đồng thời dùng tay chà nhẹ bề mặt là đủ. Với các loại củ, quả có vỏ cứng như cà rốt, khoai tây hoặc dưa leo, có thể dùng bàn chải sạch để chà rửa.
Cơ quan này cũng không khuyến nghị sử dụng xà phòng, chất tẩy rửa hay các dung dịch rửa rau chuyên dụng. Trong điều kiện sử dụng tại gia đình, chưa có bằng chứng cho thấy chúng làm sạch hiệu quả hơn nước sạch.
Lý do là phần lớn bụi bẩn, đất cát, vi khuẩn bám trên bề mặt và một phần dư lượng thuốc trừ sâu có thể được rửa trôi nhờ dòng nước chảy và chà rửa. Chính tác động này mới là yếu tố quan trọng nhất giúp làm sạch rau củ, trái cây, giáo sư Darin Detwiler, chuyên gia về an toàn thực phẩm tại Đại học Northeastern (Mỹ), cho biết
Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy dung dịch nước muối ở nồng độ khá cao có thể giúp loại bỏ một phần dư lượng thuốc trừ sâu và giảm lượng vi sinh vật trên bề mặt rau. Tuy nhiên, điều kiện nghiên cứu thường khác với cách mọi người ngâm rau trong thực tế. Ngoài ra, hiệu quả cũng không ổn định giữa các loại rau và các loại hóa chất khác nhau.
Tuy nhiên, nước muối vẫn có thể mang lại một số lợi ích nhất định. Với những loại rau có nhiều khe như bông cải xanh, súp lơ hoặc các loại rau lá cuộn, ngâm trong nước muối loãng vài phút sẽ giúp loại bỏ một số côn trùng nhỏ hoặc sâu non dễ dàng hơn. Đây cũng là lý do khiến nhiều người vẫn ngâm nước muối trước khi chế biến.
Với vi khuẩn, nồng độ ngâm muối thường dùng trong gia đình không đủ để tiêu diệt các loại gây bệnh phổ biến như salmonella, E. coli hay listeria. Những vi khuẩn này có thể bám rất chắc trên bề mặt rau, thậm chí nằm trong các khe nhỏ hoặc xâm nhập vào mô thực vật. Do đó, ngâm nước muối đơn thuần không thể loại bỏ hoàn toàn.
Cách làm sạch rau hiệu quả nhất không nằm ở việc thêm muối, giấm hay các dung dịch đặc biệt, mà là rửa đúng cách. Trước khi sơ chế, người chế biến nên rửa tay sạch bằng xà phòng. Sau đó, rửa từng loại rau dưới vòi nước đang chảy, dùng tay chà nhẹ để tẩy sạch đất cát cùng các tạp chất bám trên bề mặt.
Đối với các loại củ hoặc quả có vỏ cứng như khoai tây, cà rốt hay dưa leo, nên sử dụng bàn chải sạch chuyên dùng cho thực phẩm để chà rửa kỹ hơn. Với rau ăn lá, nên bỏ những lá bị dập hoặc quá dơ, sau đó tách từng lá để rửa. Nếu rau có nhiều cát, có thể ngâm trong nước sạch vài phút để cát lắng xuống rồi rửa lại dưới vòi nước, theo Healthline.