Mỗi sáng thức dậy, chị N.T.H. (40 tuổi, Hà Nội) lại bắt đầu ngày mới bằng cảm giác đau mỏi vùng cổ vai gáy. Là nhân viên văn phòng, công việc của chị gắn liền với máy tính và điện thoại từ sáng đến tối.
Ban đầu chỉ là những cơn đau âm ỉ, nhưng theo thời gian tình trạng ngày càng nặng hơn. Cổ cứng, khó xoay đầu, đau mỏi kéo dài khiến chị thường xuyên mất tập trung trong công việc.
“Tôi đã đi khám ở nhiều nơi, dùng thuốc, dán cao và tập luyện nhưng chỉ đỡ được một thời gian ngắn rồi lại tái phát. Có lúc tôi cảm thấy rất mệt mỏi vì những cơn đau cứ đeo bám dai dẳng”, chị H. chia sẻ.
Qua giới thiệu của người quen, chị tìm đến khoa y học cổ truyền Bệnh viện Bạch Mai. Sau khi được thăm khám và xác định nguyên nhân, các bác sĩ chỉ định điều trị bằng xoa bóp bấm huyệt kết hợp châm cứu trong giai đoạn đầu, sau đó tiếp tục cấy chỉ để duy trì hiệu quả và hạn chế tái phát.
Chỉ sau khoảng hai tuần điều trị, các cơn đau giảm rõ rệt, vùng cổ vai gáy trở nên linh hoạt hơn, việc xoay đầu không còn khó khăn như trước.
“Tôi cảm giác như được giải phóng khỏi những cơn đau kéo dài suốt nhiều năm. Không chỉ đỡ đau, tinh thần cũng thoải mái hơn rất nhiều”, chị H. cho biết.
Theo bác sĩ Nguyễn Phương Đông, khoa y học cổ truyền Bệnh viện Bạch Mai, đau cổ vai gáy là một trong những bệnh lý cơ xương khớp phổ biến nhất hiện nay.
Bệnh thường gặp ở nhân viên văn phòng, người thường xuyên sử dụng máy tính, điện thoại hoặc phải duy trì một tư thế trong thời gian dài.
Ngoài ra, tình trạng này còn có thể liên quan đến thoái hóa cột sống cổ, thoát vị đĩa đệm, chấn thương vùng cổ vai gáy, tập luyện sai cách hoặc nhiễm lạnh kéo dài.
Các biểu hiện thường gặp gồm đau vùng cổ vai gáy, đau tăng khi ngồi lâu hoặc vận động cổ, cảm giác cứng cổ, hạn chế quay đầu. Một số trường hợp đau lan xuống vai, cánh tay, kèm theo tê bì ngón tay, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
Bên cạnh đó, đau cổ vai gáy không phải lúc nào cũng đơn thuần là bệnh lý cơ xương khớp. Đây có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác như tổn thương cột sống, bệnh lý thần kinh, rối loạn nội tiết hoặc thậm chí là khối u. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám chuyên khoa để xác định chính xác nguyên nhân trước khi điều trị.
Theo quan niệm của y học cổ truyền, đau cổ vai gáy thuộc phạm vi chứng tý, thường do phong, hàn, thấp xâm nhập hoặc khí huyết lưu thông kém khiến kinh lạc bế tắc, gây đau nhức, co cứng cơ và hạn chế vận động.
Bác sĩ Đông cho biết ưu điểm nổi bật của y học cổ truyền là không chỉ tập trung giảm triệu chứng mà còn hướng tới giải quyết căn nguyên gây bệnh, giúp lưu thông khí huyết, thư giãn cơ, phục hồi chức năng vận động và hạn chế tái phát.
Tại đây, người bệnh được điều trị bằng nhiều phương pháp chuyên sâu như châm cứu theo cận tam châm pháp giúp giảm đau nhanh, rút ngắn thời gian điều trị. Ôn châm kết hợp chườm ngải giúp làm ấm kinh lạc, tăng lưu thông khí huyết. Xoa bóp bấm huyệt và nắn chỉnh cột sống giúp giải phóng co cứng cơ, cải thiện vận động.
Giác hơi hỗ trợ thông kinh hoạt lạc, giảm đau. Thuốc Đông y được cá thể hóa theo từng thể bệnh. Cấy chỉ tự tiêu giúp kéo dài hiệu quả điều trị, đặc biệt phù hợp với người bệnh ở xa hoặc thường xuyên tái phát.
Bên cạnh đó, khoa còn kết hợp các phương pháp vật lý trị liệu hiện đại như sóng xung kích và sóng siêu âm đa tần nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.
Sự phối hợp giữa y học cổ truyền và công nghệ hiện đại đã giúp nhiều người bệnh giảm đau rõ rệt, phục hồi khả năng vận động và hạn chế phụ thuộc vào thuốc giảm đau kéo dài.
Khối cơ đóng vai trò quan trọng trong vận động, trao đổi chất, sức mạnh và khả năng giữ thăng bằng. Dù mất cơ là một phần của quá trình lão hóa, nhiều thói quen trong ăn uống, tập luyện và sinh hoạt có thể đẩy nhanh tình trạng này. Nhận biết và điều chỉnh sớm các sai lầm có thể giúp bảo vệ khối cơ lâu dài hơn.
Ăn quá ít calo
Nhiều người muốn giảm cân nhanh bằng cách cắt giảm mạnh lượng thức ăn nạp vào cơ thể. Tuy nhiên, đây có thể là sai lầm khiến cơ bắp bị hao hụt.
Khi không nhận đủ năng lượng từ thực phẩm, cơ thể sẽ phải tìm nguồn nhiên liệu thay thế để duy trì hoạt động. Ngoài mỡ dự trữ, cơ bắp cũng có thể bị phân giải để cung cấp năng lượng, đặc biệt nếu chế độ ăn quá khắt khe kéo dài. Nguy cơ mất cơ càng tăng khi việc cắt giảm calo đi kèm các bài tập cường độ cao hoặc tập luyện kéo dài.
Tập luyện quá sức
Tập thể dục đều đặn là điều cần thiết để duy trì và phát triển cơ bắp. Tuy nhiên, tập quá nhiều mà không dành đủ thời gian phục hồi có thể gây tác dụng ngược.
Theo Times of India, tập luyện quá sức có thể khiến cơ thể mệt mỏi kéo dài, đau nhức cơ dai dẳng, giảm năng lượng, ngủ kém và thay đổi tâm trạng. Khi quá trình phục hồi không theo kịp cường độ tập luyện, cơ bắp có thể bị tổn thương nhiều hơn mức được tái tạo. Các chuyên gia khuyến cáo nên xen kẽ những ngày tập nặng với thời gian nghỉ ngơi hợp lý để cơ thể có cơ hội phục hồi.
Không ăn đủ protein
Protein cung cấp các axit amin cần thiết để xây dựng và sửa chữa mô cơ. Khẩu phần protein khuyến nghị tối thiểu đối với người trưởng thành là khoảng 0,8 g trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày. Tuy nhiên, những người thường xuyên vận động hoặc muốn tăng cơ có thể cần lượng cao hơn.
Theo WebMD, khi tuổi tác tăng lên, cơ thể ngày càng khó sử dụng protein hiệu quả để duy trì khối cơ. Vì vậy, chế độ ăn thiếu protein có thể góp phần làm tăng tốc độ mất cơ, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi. Nguồn protein tốt gồm cá, thịt nạc, trứng, sữa, đậu nành, các loại đậu, hạt.
Ngủ không đủ giấc
Giấc ngủ là thời điểm cơ thể thực hiện nhiều hoạt động phục hồi và tái tạo mô, bao gồm cả cơ bắp. Mất ngủ hoặc ngủ kém chất lượng có thể làm tăng nguy cơ mất cơ. Trong khi ngủ, cơ thể tiết ra nhiều hormone liên quan đến quá trình sửa chữa và phát triển cơ. Nếu thường xuyên ngủ không đủ, quá trình phục hồi sau vận động có thể bị ảnh hưởng. Người trưởng thành nên ngủ khoảng 7-9 giờ mỗi đêm để duy trì sức khỏe tổng thể, hỗ trợ bảo tồn khối cơ.
Lão hóa và ít vận động là hai yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến tình trạng mất cơ liên quan tuổi tác. Ngồi hoặc nằm quá nhiều trong ngày khiến cơ bắp ít được sử dụng, từ đó dần suy giảm về khối lượng và sức mạnh. Ngay cả ở những người có tập thể dục vài buổi mỗi tuần, việc dành phần lớn thời gian còn lại để ngồi vẫn có thể làm tăng nguy cơ mất cơ.
Duy trì vận động thường xuyên, đi bộ nhiều hơn và tập các bài tăng sức mạnh cơ bắp là những cách hiệu quả để hạn chế tình trạng này.
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cảnh báo đến năm 2050, khoảng 50% dân số thế giới có thể mắc ít nhất một dạng dị ứng, tăng mạnh so với mức khoảng 30% hiện nay và mức 5-10% của những năm 80 của thế kỷ trước. Giới chuyên gia gọi đây là một "đại dịch âm thầm" do tác động của đô thị hóa, biến đổi khí hậu và thay đổi lối sống.
Bác sĩ Sophie Silcret-Grieu, chuyên gia dị ứng học và thành viên Hiệp hội Hen suyễn và Dị ứng Pháp, cho biết các cơ sở khám chữa bệnh đang tiếp nhận ngày càng nhiều bệnh nhân mắc dị ứng, từ dị ứng hô hấp, viêm da cơ địa đến dị ứng thực phẩm.
Một trong những nguyên nhân chính là quá trình đô thị hóa khiến trẻ em ngày càng ít tiếp xúc với thiên nhiên và môi trường vi sinh tự nhiên. Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ lớn lên ở nông trại thường có nguy cơ dị ứng thấp hơn trẻ sống tại đô thị, do hệ miễn dịch được tiếp xúc sớm với vi khuẩn trong đất và môi trường chăn nuôi.
Biến đổi khí hậu cũng được xem là yếu tố làm tình trạng dị ứng trở nên nghiêm trọng hơn. Nhiệt độ tăng khiến mùa phát tán phấn hoa kéo dài hơn trước, đồng thời nhiều loài thực vật gây dị ứng như cỏ phấn hương, cây bách hay cây tường thảo đang lan dần lên các khu vực phía Bắc châu Âu.
Ô nhiễm không khí cũng góp phần làm gia tăng các bệnh dị ứng. Các khí thải từ giao thông và công nghiệp gây kích ứng da và đường hô hấp, làm cơ thể nhạy cảm hơn với các tác nhân gây dị ứng. Ngoài ra, khí ozone và nitrogen dioxide còn làm thay đổi cấu trúc hạt phấn hoa, khiến chúng trở nên "hung hãn" hơn đối với hệ miễn dịch.
Bên cạnh đó, sự thay đổi trong chế độ ăn uống hiện đại cũng khiến nguy cơ dị ứng tăng cao. Các chuyên gia ghi nhận số ca dị ứng với kiwi, vừng và nhiều thực phẩm ngoại nhập khác ngày càng nhiều.
Đặc biệt, thực phẩm siêu chế biến như pizza công nghiệp, thịt tẩm bột chiên hay các sản phẩm chứa nhiều phụ gia bị cho là làm suy yếu hệ miễn dịch. Một số chất phụ gia như guar gum - chất làm đặc phổ biến trong công nghiệp thực phẩm - thậm chí có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng dẫn tới sốc phản vệ.
Các bác sĩ cảnh báo không nên xem nhẹ bất kỳ biểu hiện dị ứng nào, kể cả ở mức độ nhẹ, bởi bệnh có thể tiến triển nặng hơn nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời.
Nhờ các xét nghiệm phân tử và liệu pháp sinh học mới, việc điều trị dị ứng nặng đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên chi phí điều trị vẫn cao. Các nhà khoa học hiện kỳ vọng vắc xin chống dị ứng sẽ trở thành bước đột phá tiếp theo, với một số thử nghiệm trên động vật đã cho kết quả khả quan.
Đối với người mắc tiểu đường, kiểm soát đường huyết là yếu tố quan trọng để phòng biến chứng tim mạch, thần kinh và thận. Tuy nhiên, trong chế độ ăn hằng ngày, trái cây, đặc biệt là chuối, thường gây tranh cãi vì chứa nhiều đường và tinh bột.
Carbohydrate là dưỡng chất tác động mạnh nhất đến đường huyết. Khi ăn, carb sẽ được chuyển hóa thành đường và đi vào máu. Một quả chuối cỡ vừa (khoảng 126 g) chứa khoảng 29 g carb và 15 g đường. Vì vậy, ăn chuối có thể làm tăng đường huyết. Tuy nhiên, mức độ tăng không giống nhau ở mỗi người và còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Vai trò của chất xơ trong chuối
Dù chứa đường, chuối cũng cung cấp khoảng 3 g chất xơ mỗi quả. Đây là yếu tố giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu. Nhờ đó, đường huyết không tăng đột ngột mà với tốc độ từ từ, giúp duy trì năng lượng ổn định. Đây cũng là lý do đường từ trái cây nguyên quả tốt hơn các loại đường tinh luyện trong bánh kẹo vốn hoàn toàn thiếu hụt chất xơ.
Chỉ số đường huyết của chuối
Chỉ số đường huyết (GI) cho biết mức độ làm tăng đường máu của thực phẩm. GI gồm ba mức: thấp khi từ 55 trở xuống, trung bình khi dao động 56-69 và cao khi từ 70 trở lên. Chuối có GI từ thấp đến trung bình (khoảng 31-62). Vì vậy, chuối không phải là thực phẩm gây tăng đường huyết quá nhanh nhưng vẫn cần kiểm soát lượng ăn.
Sự khác nhau giữa chuối xanh và chuối chín
Độ chín của chuối ảnh hưởng lớn đến đường huyết. Chuối xanh chứa rất ít đường nhưng lại giàu tinh bột kháng - một dạng tinh bột không bị tiêu hóa ngay tại dạ dày và ruột non. Loại tinh bột này hoạt động tương tự chất xơ hòa tan, giúp làm chậm quá trình chuyển hóa thành đường, từ đó hạn chế tăng đường huyết sau ăn.
Ngoài ra, tinh bột kháng còn có lợi cho hệ vi sinh đường ruột, cải thiện độ nhạy insulin và giảm viêm, hữu ích với người bệnh tiểu đường type 2. Tinh bột từ chuối có thể giúp giảm đường huyết lúc đói và kéo dài cảm giác no.
Ngược lại, khi chuối chín, phần lớn tinh bột kháng sẽ chuyển thành đường tự nhiên như glucose và fructose. Vì vậy, chuối càng chín, lượng đường càng cao, càng dễ làm tăng đường huyết nhanh hơn so với chuối còn hơi xanh.
Cách ăn chuối an toàn cho người tiểu đường
Hầu hết các tổ chức y tế đều khuyến nghị người tiểu đường nên ăn trái cây như một phần của chế độ ăn lành mạnh. Chuối cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như kali, vitamin B6 và chất chống oxy hóa, tốt cho tim mạch và hệ thần kinh. Tuy nhiên, người cần kiểm soát carb nghiêm ngặt nên cân nhắc kỹ về khẩu phần.
Để hạn chế ảnh hưởng đến đường huyết, người tiểu đường nên chọn chuối vừa chín, tránh chuối chín quá, ăn khẩu phần nhỏ thay vì một quả lớn. Kết hợp với protein hoặc chất béo như sữa chua không đường, hạt. Không ăn chuối khi đói và theo dõi đường huyết sau khi ăn để điều chỉnh phù hợp.