Khi những siêu du thuyền trị giá hàng trăm triệu USD xuất hiện tại Monaco, Cannes hay vùng biển Caribbean, người ta thường chỉ nhìn thấy vẻ ngoài xa hoa với hồ bơi vô cực, sân đỗ trực thăng, nội thất dát vàng và những bữa tiệc thượng lưu kéo dài xuyên đêm.
Ít ai biết rằng để duy trì cuộc sống xa xỉ ấy là hàng chục, thậm chí hàng trăm nhân viên làm việc liên tục phía sau hậu trường. Đây được xem là một trong những ngành nghề đặc biệt nhất thế giới. Tại đó, người lao động có thể kiếm hàng trăm triệu đồng mỗi tháng.
Tuy nhiên, phía sau cuộc sống tưởng như hào nhoáng ấy là những áp lực khắc nghiệt, quy tắc bảo mật tuyệt đối và những bí mật ít khi được tiết lộ.
Mức thu nhập đáng mơ ước
Mới đây, Lauraine Jones, một quản lý tiếp viên trưởng đang làm việc trên siêu du thuyền tại miền Nam nước Pháp, đã chia sẻ về hành trình hơn 15 năm trong ngành.
Ít ai ngờ rằng người phụ nữ hiện quản lý hoạt động của những chiếc du thuyền sang trọng từng bắt đầu từ vị trí rất khiêm tốn. Công việc đầu tiên của bà là trên một chiếc thuyền buồm dài khoảng 30m với đội ngũ nhân sự ít ỏi.
“Lúc đó chỉ có tôi, thuyền trưởng, đầu bếp và kỹ sư. Chúng tôi phải làm mọi việc, từ phục vụ chủ tàu, lên kế hoạch tiệc tùng cho đến giặt giũ quần áo”, Jones nhớ lại.
Nhờ kinh nghiệm từng làm trong lĩnh vực hàng không và khách sạn, bà nhanh chóng thăng tiến. Sau nhiều năm làm việc, Jones trở thành tiếp viên trưởng kiêm quản lý khoang trên các siêu du thuyền hàng đầu thế giới.
Ở thời kỳ đỉnh cao, bà nhận mức lương khoảng 6.500 bảng Anh mỗi tháng, tương đương gần 230 triệu đồng. Con số này chưa bao gồm tiền thưởng, tiền tip từ khách hàng hoặc các khoản phụ cấp khác.
Đặc biệt, nhân viên du thuyền gần như không phải chi trả cho bất kỳ khoản sinh hoạt nào. Chỗ ở, thực phẩm, bảo hiểm và chi phí đi lại đều do chủ tàu hoặc công ty vận hành chi trả.
Với những người trẻ chưa lập gia đình, đây được xem là cơ hội hiếm có để tiết kiệm hàng tỷ đồng chỉ sau vài năm làm việc. Ngoài ra, tùy thuộc vào quốc gia đăng ký tàu và thời gian làm việc trên biển, nhiều nhân viên còn được miễn hoặc giảm đáng kể thuế thu nhập cá nhân.
Du lịch khắp thế giới nhưng không phải kỳ nghỉ
Một trong những điểm hấp dẫn nhất của nghề là cơ hội đặt chân tới những địa điểm xa xỉ bậc nhất thế giới.
Trong suốt sự nghiệp của mình, Jones đã đi qua hàng chục quốc gia và những bến cảng nổi tiếng mà nhiều người chỉ biết qua ảnh. “Mùa hè chúng tôi ở Địa Trung Hải, mùa đông chuyển sang Caribbean. Có năm chúng tôi dành nhiều tháng ở Trung Đông, Malaysia hoặc Thái Lan”, bà kể.
Tuy nhiên, đằng sau những bức ảnh lung linh là lịch làm việc vô cùng khắc nghiệt. Không giống khách du lịch, nhân viên trên du thuyền hiếm khi có thời gian tận hưởng những địa điểm họ ghé qua.
Một ngày làm việc kéo dài từ sáng sớm đến tận đêm khuya là điều bình thường. Trong những giai đoạn cao điểm, nhiều người gần như không có ngày nghỉ.
“Bạn có thể thức đến 2-3h để phục vụ chủ tàu và khách của họ, nhưng vẫn phải dậy lúc 7h để chuẩn bị bữa ăn”, Sacha Williams, một cựu nhân viên du thuyền, chia sẻ.
Theo cô, đây là môi trường làm việc đòi hỏi sức bền thể chất và tinh thần cực lớn.
Cuộc sống trong không gian khép kín
Khác với hình dung của nhiều người, nhân viên không sống trong những căn phòng sang trọng như chủ tàu. Phần lớn thủy thủ đoàn ngủ trong các khoang nhỏ dưới boong tàu. Nhiều người phải sử dụng giường tầng hoặc chia sẻ không gian với đồng nghiệp.
“Bạn ở cạnh những người khác 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần. Không có nhiều không gian riêng tư và gần như không thể tránh khỏi xung đột nếu không biết cách kiểm soát cảm xúc”, Williams cho biết.
Chính vì vậy, các công ty tuyển dụng thường đánh giá rất cao khả năng làm việc nhóm, ứng xử khéo léo và chịu áp lực. Trong nhiều trường hợp, những kỹ năng mềm này còn quan trọng hơn bằng cấp.
“Suốt gần 20 năm trong ngành, hầu như không ai hỏi tôi học trường nào. Điều họ quan tâm là tôi có thể giải quyết vấn đề và giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng hay không”, Williams nói.
Bí mật lớn của giới siêu giàu trên những siêu du thuyền
Nếu mức lương hấp dẫn là điều thu hút người lao động thì yêu cầu bảo mật tuyệt đối mới là đặc điểm khiến nghề này trở nên đặc biệt.
Theo một thuyền trưởng từng có hơn 15 năm phục vụ giới siêu giàu ở Địa Trung Hải và Caribbean, điều các tỷ phú thực sự mua không chỉ là sự xa hoa mà là quyền riêng tư.
Nhiều cuộc gặp gỡ trên siêu du thuyền không bao giờ xuất hiện trên báo chí. Các vị khách có thể là nguyên thủ, chính trị gia, tỷ phú, ngôi sao điện ảnh hoặc những nhà đầu tư quyền lực nhất thế giới.
Danh tính của họ, nội dung các cuộc trò chuyện hay những gì diễn ra trên tàu đều được bảo vệ nghiêm ngặt. Mỗi buổi sáng, nhân viên không chỉ dọn dẹp bàn tiệc hay khoang nghỉ mà còn xóa sạch mọi dấu vết của những gì đã diễn ra đêm hôm trước.
Toàn bộ thủy thủ đoàn phải ký các thỏa thuận bảo mật nghiêm ngặt trước khi nhận việc. Họ không được đăng ảnh lên mạng xã hội, không được tiết lộ tên khách hàng.
Một số chủ tàu còn yêu cầu kiểm tra lý lịch rất sâu, từ hồ sơ tài chính đến các mối quan hệ cá nhân. Trong một số trường hợp đặc biệt, nhân viên thậm chí phải trải qua các bài kiểm tra định kỳ nhằm đảm bảo không tiết lộ thông tin ra bên ngoài.
Mỗi năm, hàng nghìn người trẻ đổ về những cảng du thuyền nổi tiếng như Antibes (Pháp), Palma de Mallorca (Tây Ban Nha) hay Fort Lauderdale (Mỹ) với hy vọng tìm được công việc đầu tiên.
Nhiều người chấp nhận làm thử không lương hoặc bắt đầu từ những vị trí thấp nhất để tích lũy kinh nghiệm. Tuy nhiên, việc được tuyển dụng không hề dễ dàng.
Ngoài kỹ năng chuyên môn, các ứng viên thường phải đáp ứng tiêu chuẩn về ngoại hình, sức khỏe, tác phong và khả năng giao tiếp. Đặc biệt, yếu tố được đánh giá cao nhất là sự kín đáo và đáng tin cậy.
Trong thế giới của giới siêu giàu, một nhân viên giỏi không phải là người xuất hiện nổi bật nhất mà là người gần như vô hình, luôn hoàn thành công việc nhưng không để lại bất kỳ rủi ro nào.
Đổi sự tự do lấy mức thu nhập cao
Sau nhiều năm làm việc trên biển, những người trong nghề đều thừa nhận mức lương hàng trăm triệu đồng mỗi tháng là hoàn toàn xứng đáng với áp lực họ phải đối mặt.
Công việc này mang đến cơ hội kiếm tiền nhanh, trải nghiệm nhiều nền văn hóa và xây dựng mạng lưới quan hệ đặc biệt. Tuy nhiên, đổi lại là những tháng ngày xa gia đình, lịch làm việc dày đặc và cuộc sống gần như bị ràng buộc hoàn toàn vào nhu cầu của chủ tàu.
Một thuyền trưởng kỳ cựu từng nhận xét: “Đối với các tỷ phú, du thuyền là nơi duy nhất họ có thể tách biệt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài. Họ sẵn sàng chi bất kỳ khoản tiền nào để có được cảm giác đó”.
Và để duy trì thế giới riêng biệt ấy, đội ngũ phục vụ trên những siêu du thuyền phải chấp nhận sống trong một môi trường đặc biệt, nơi mức lương đáng mơ ước luôn đi kèm những yêu cầu khắt khe mà không phải ai cũng đủ khả năng đáp ứng.
Nghiên cứu của Đại học Sydney (Australia) chỉ ra phụ nữ độc thân trên 45 tuổi, không có con là nhóm có khả năng cao nhất phải chăm sóc cha mẹ già hoặc người thân bệnh tật.
"Nhiều phụ nữ cho biết gia đình họ tồn tại một kỳ vọng: vì không vướng bận con cái, họ là người rảnh rỗi và linh hoạt nhất để hỗ trợ", Phó giáo sư Myra Hamilton, trưởng nhóm nghiên cứu, nói.
Tuy nhiên, hệ lụy mà nhóm phụ nữ này phải đối mặt không chỉ là thời gian, mà còn là gánh nặng tài chính và áp lực tinh thần.
Định kiến "không vướng bận"
Bà Hamilton cho biết, việc mặc định người độc thân phải chăm sóc cha mẹ xuất phát từ hai định kiến: chăm sóc là việc của phụ nữ và không con sẽ rảnh rỗi hơn người đã lập gia đình. "Những phụ nữ này không trốn tránh trách nhiệm, họ muốn phụng dưỡng cha mẹ. Nhưng chính cảm giác bị áp đặt khiến họ không thoải mái", chuyên gia nói.
Chuyên gia tư vấn tâm lý Judy Graham cho biết nhiều khách hàng của bà đang gánh vác việc chăm sóc cha mẹ một mình, hoặc đối mặt với các mối quan hệ anh chị em phức tạp. "Khách hàng thường kể về những câu nói trong gia đình kiểu như: Cô không có con, nên có thể tạm dừng công việc để đưa mẹ đi khám bệnh được không?", bà Graham nói.
Theo bà, quan niệm này bắt nguồn từ tâm lý coi trọng việc sinh sản của xã hội. Họ phải đối mặt với căng thẳng tâm lý, thể chất và tài chính giống mọi người nhưng thường phải gánh chịu một mình.
Thiệt thòi tài chính, sự nghiệp
Việc chăm sóc người già ảnh hưởng lớn đến việc làm và thu nhập của phụ nữ không con. Nếu phụ nữ có con thường bị gián đoạn sự nghiệp ở giai đoạn đầu, nhóm không con lại bị ảnh hưởng ở giai đoạn muộn hơn khi phải chăm sóc thành viên lớn tuổi.
Bà Hamilton cho biết sự gián đoạn này ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến và làm giảm mức tích lũy hưu trí của phụ nữ. Bà Graham cũng nói nhiều người phải làm việc bán thời gian hoặc tạm dừng kinh doanh để chăm sóc người thân.
Môi trường công sở chưa có sự ghi nhận tương xứng. Nhiều phụ nữ cho biết người sử dụng lao động không công nhận nghĩa vụ chăm sóc cha mẹ già giống như việc nuôi con nhỏ. "Các chủ lao động đặt ra kỳ vọng cao hơn, yêu cầu làm thêm ca hoặc sắp xếp kỳ nghỉ trùng với kỳ nghỉ học của con cái đồng nghiệp", bà Hamilton nói. Nữ chuyên gia cho rằng việc cân bằng giữa trách nhiệm chăm sóc gia đình và công việc là khó khăn chung của tất cả phụ nữ.
Nguy cơ bị cô lập
Phụ nữ không con còn đối mặt với nguy cơ bị cô lập trong gia đình. Họ có thể bị gạt ra khỏi các sự kiện với lý do "Chúng tôi phải tổ chức tiệc sinh nhật cho con, vì vậy cô hãy đến bệnh viện vì cô không vướng bận".
Theo bà Graham, mỗi câu nói mang tính đùn đẩy như "Tôi không thể đưa mẹ đi khám vì phải đón con" trở thành lời nhắc nhở về hoàn cảnh cá nhân của họ.
"Sự chăm sóc lẽ ra dành cho con cái giờ được chuyển sang phụng dưỡng người già. Đó là phần mất mát mà những phụ nữ không có con phải trải qua", bà Graham nói.
Thiệt thòi kép về tài chính và sự nghiệp
Bên cạnh những tác động về mặt tài chính, việc chăm sóc người già cũng ảnh hưởng lớn đến việc làm và thu nhập của phụ nữ không con.
Bà Hamilton chỉ ra, nếu phụ nữ có con thường bị gián đoạn sự nghiệp ở giai đoạn đầu, thì phụ nữ không con lại bị ảnh hưởng ở giai đoạn muộn hơn – thời điểm họ phải tập trung chăm sóc các thành viên lớn tuổi trong gia đình.
"Sự gián đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến số giờ làm việc, cơ hội thăng tiến, đào tạo và các cơ hội nghề nghiệp khác. Nghiên cứu của chúng tôi chứng minh điều này dẫn đến hệ lụy rõ rệt: Giảm mức tích lũy hưu trí của nhiều phụ nữ", Phó giáo sư Hamilton nhấn mạnh.
Bà Graham cho biết nhiều phụ nữ không con đã phải chuyển sang làm việc bán thời gian hoặc tạm dừng việc kinh doanh riêng để chăm sóc người thân. Tương lai tài chính của họ vì thế trở nên không chắc chắn.
Đáng chú ý, môi trường công sở hiện nay chưa có sự ghi nhận tương xứng đối với trách nhiệm này. Nhiều phụ nữ phản ánh rằng người sử dụng lao động không công nhận nghĩa vụ chăm sóc cha mẹ già giống như cách họ nhìn nhận việc nuôi con nhỏ.
"Các chủ lao động đối xử như thể họ là những người hoàn toàn không có trách nhiệm gia đình. Họ đặt ra kỳ vọng cao hơn tại nơi làm việc, chẳng hạn như yêu cầu làm thêm ca hoặc sắp xếp kỳ nghỉ hàng năm trùng với các kỳ nghỉ học của con cái đồng nghiệp", bà Hamilton nói.
Bà thừa nhận việc cân bằng giữa công việc và nuôi dạy con cái là thách thức lớn, nhưng "đây không phải là vấn đề so sánh giữa người có con và người không có con''. Việc cân bằng giữa trách nhiệm chăm sóc gia đình và công việc là khó khăn với tất cả phụ nữ.
Áp lực tâm lý và sự cô lập
Không chỉ chịu thiệt thòi về kinh tế, phụ nữ không con còn đối mặt với nguy cơ bị cô lập trong chính gia đình.
Họ có thể bị gạt ra khỏi các sự kiện gia đình với lý do: 'Chúng tôi phải tổ chức tiệc sinh nhật cho các con, vì vậy cô hãy đến bệnh viện vì cô không có con'.
Đối với những phụ nữ không có con ngoài ý muốn, những tình huống này càng tạo ra áp lực tâm lý lớn hơn.
Theo bà Graham, mỗi câu nói mang tính đùn đẩy như "Tôi không thể đưa mẹ đi khám vì phải đón con" trở thành một lời nhắc nhở về hoàn cảnh cá nhân của họ.
"Sự chăm sóc lẽ ra dành cho con cái giờ đây được chuyển sang việc phụng dưỡng người già. Đó là một phần của sự mất mát mà những người phụ nữ không có con phải trải qua trong cuộc đời", bà Graham kết luận.
Kế hoạch Chương trình Bảo đảm mức sinh thay thế đến năm 2030 vừa được Bộ Y tế ban hành đã đưa ra một mục tiêu đáng chú ý: nâng tổng tỉ suất sinh trung bình khoảng 2% mỗi năm. Đây được xem là bước đi quan trọng trong bối cảnh mức sinh tại Việt Nam đang rơi xuống dưới ngưỡng thay thế và có xu hướng giảm kéo dài.
Theo kế hoạch thực hiện do Bộ trưởng Bộ Y tế Đào Hồng Lan kí ban hành, việc gia tăng mức sinh không chỉ nhằm cải thiện về số lượng mà còn hướng tới nâng cao chất lượng dân số, bảo đảm nguồn nhân lực cho phát triển bền vững trong tương lai.
Các giải pháp được đặt ra mang tính tổng thể, từ truyền thông thay đổi nhận thức, hoàn thiện cơ chế chính sách đến mở rộng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản.
Một trong những yêu cầu cụ thể là hơn 95% cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ phải được tiếp cận đầy đủ thông tin liên quan đến hôn nhân, sinh con và duy trì mức sinh hợp lí. Đồng thời, tất cả các tỉnh, thành phố đều phải xây dựng và triển khai chính sách hỗ trợ sinh con, nuôi con phù hợp với điều kiện thực tế từng địa phương.
Kế hoạch cũng nhấn mạnh việc rà soát, điều chỉnh hệ thống chính sách dân số hiện hành. Những quy định không còn phù hợp, đặc biệt là các nội dung mang tính hạn chế sinh, sẽ được xem xét sửa đổi hoặc bãi bỏ.
Song song với đó là đề xuất xây dựng các quy định khuyến khích, đề cao vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên trong việc xây dựng gia đình hạnh phúc, sinh con và nuôi dạy con tốt.
Ở cấp địa phương, các chính sách hỗ trợ sẽ được thiết kế linh hoạt theo điều kiện kinh tế - xã hội và khả năng ngân sách, ưu tiên cho những khu vực có mức sinh thấp hoặc các nhóm dân tộc thiểu số rất ít người. Nhiều giải pháp cụ thể cũng được đưa ra như hỗ trợ chi phí kế hoạch hóa gia đình cho nhóm yếu thế, mở rộng đối tượng thụ hưởng chính sách, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ.
Đáng chú ý, chương trình hướng đến thí điểm và nhân rộng các chính sách hỗ trợ các cặp vợ chồng sinh đủ hai con, khuyến khích phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi.
Bên cạnh đó là các giải pháp tạo môi trường thuận lợi cho việc lập gia đình và sinh con như phát triển dịch vụ hỗ trợ chăm sóc trẻ, xây dựng hệ thống trông giữ trẻ tại khu công nghiệp, khu đô thị, hay hỗ trợ phụ nữ quay trở lại làm việc sau sinh.
Các chính sách xã hội liên quan đến việc làm, nhà ở, giáo dục và y tế cũng sẽ được nghiên cứu, điều chỉnh nhằm tác động tích cực đến quyết định sinh con của người dân, đặc biệt là giới trẻ, qua đó hạn chế tình trạng kết hôn muộn, sinh con muộn hoặc sinh ít con.
Theo Bộ Y tế, trên phạm vi toàn quốc, mức sinh xuống thấp dưới mức sinh thay thế, giảm từ 2,11 con/phụ nữ (2021) xuống 1,91 con/phụ nữ (2024) và 1,93 con/phụ nữ (2025), không đạt mục tiêu duy trì vững chắc mức sinh thay thế trên toàn quốc giai đoạn 2020-2025.
Sau ngày 1/7/2025, theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), số liệu về mức sinh năm 2025: 11/34 tỉnh có mức sinh dưới 2,0 con/phụ nữ, 19/34 tỉnh có mức sinh từ 2,2 con/phụ nữ trở lên và 4/34 tỉnh có mức sinh xung quanh mức sinh thay thế từ 2,0 - 2,2 con/phụ nữ.
Kết quả đánh giá các mục tiêu Chương trình Điều chỉnh mức sinh cho thấy, xu hướng giảm sinh đang diễn ra trên phạm vi rộng cả ở nơi có mức sinh cao cũng như nơi có mức sinh thấp. Dự báo đến năm 2030 khó đảm bảo mục tiêu duy trì mức sinh thay thế trên toàn quốc. Chính vì vậy, việc triển khai đồng bộ các giải pháp ngay từ giai đoạn hiện nay được coi là yếu tố then chốt để giữ ổn định cơ cấu dân số và bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn.
"Họ không cho tôi thuê khách sạn mà nói về ở cùng để tiện chăm sóc. Điều này thật kỳ lạ với người Mỹ", ông Timothy, 63 tuổi, nói. Ông không ngờ chuyến đi lại khiến bản thân nghĩ đến việc bán tài sản ở Mỹ và sang Việt Nam nghỉ hưu.
Timothy là chủ doanh nghiệp sửa chữa máy móc tại bang Georgia. Sau khi vợ qua đời, ông sống cùng con trai út Nicholas, 28 tuổi. Năm 2023, Nicholas sang Việt Nam định cư và kết hôn với chị Vũ Thị Hương, 25 tuổi, quê Bắc Ninh. Vì muốn tìm hiểu cuộc sống của các con, Timothy bay sang Việt Nam.
Ông Vũ Đình Tư (bố ruột Hương) dọn dẹp nhà cửa ở xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh để tiếp đón thông gia. "Người ta ở xa tới thăm mình, theo tục lệ quê tôi, để khách ra khách sạn ở là thiếu tình cảm", ông nói.
Tết 2024, ngay khi bước vào nhà, Timothy thấy ông thông gia Việt đã chuẩn bị sẵn khăn tắm, trải ga giường, máy sấy tóc và cả bộ dao nĩa riêng. "Sự tỉ mỉ này khiến tôi cảm giác như họ đang đón một người thân", ông nói.
Những ngày sau đó, Timothy được kéo vào các hoạt động chuẩn bị Tết. Ông học cách thắp hương, sắp mâm ngũ quả. Người đàn ông Mỹ còn được chỉ mẹo cắt bánh chưng. Thay vì dùng dao, Timothy tước lạt tre thành sợi mảnh, đan chéo trên mặt bánh. Khi lật bánh và kéo từng sợi lạt, khối nếp tách ra thành những phần đều nhau, mặt bánh phẳng và không dính tay.
Không khí quây quần của Tết Việt gợi Timothy nhớ về nước Mỹ thập niên 1970, thời điểm gia đình ông còn tụ họp tại nhà bà nội vào mỗi sáng. Sau khi bà qua đời, các mối liên hệ dần thưa vắng, anh chị em chỉ còn nghe tiếng nhau qua những cuộc gọi rời rạc. "Tôi như tìm lại được không khí gia đình đã mất từ lâu", ông nói.
Tháng 5/2024, Timothy đặt vé quay lại Việt Nam dự đám cưới chị gái Hương. Ông thấy đám cưới ở làng quê không chỉ là ngày vui của cô dâu, chú rể mà là việc chung của cả cộng đồng. Hàng xóm, họ hàng tự phân công công việc, người làm gà, người nấu cỗ, người trang trí, cắm hoa. Mọi việc diễn ra nhịp nhàng, không cần đến các dịch vụ chuyên nghiệp.
Hai tuần ở Việt Nam, Timothy dậy sớm phụ dọn dẹp khiến Vũ Đình Tư thường xuyên phải can ngăn vì sợ khách mệt. Nhà thông gia cũng từ chối mọi khoản chi phí ông đề nghị đóng góp.
Từ trải nghiệm đó, ông nhận thấy sự khác biệt về cách sống. Người Mỹ đề cao tự do cá nhân nhưng dễ bị cuốn vào vòng xoáy công việc, hóa đơn. Ngược lại, người Việt coi trọng sự san sẻ trong cộng đồng.
Đầu năm 2025, Timothy trở lại Việt Nam lần thứ ba. Lần này ông tự xách vali về thẳng nhà thông gia, không cần con trai, con dâu đi cùng. Trở ngại lớn nhất của chuyến này là người cháu nội của ông Tư - người duy nhất nói được tiếng Anh - lại vắng nhà. Dẫu vậy, câu chuyện của hai ông thông gia vẫn tiếp diễn nhờ Google dịch.
Ông Tư kể có lần giải thích về món lòng lợn, ông phải thao tác trên điện thoại bốn lần để thông gia hiểu rõ nguyên liệu. "Ông ấy thử tất cả món được mời, kể cả mắm tôm. Ông cũng không nề hà việc gì, từ dọn dẹp đến phụ giúp việc nhà. Sự giản dị đó khiến chúng tôi thấy gần gũi", ông Tư nói.
Chị Vũ Thị Hương, con dâu ông Timothy, nói bất ngờ khi thấy bố chồng hòa nhập với cuộc sống ở Việt Nam rất nhanh. Khi Nicholas đến Việt Nam, anh từng chia sẻ với bố về sự thân thiện của người Việt, cách mọi người sẵn sàng giúp nhau không cần lý do. "Lúc đó bố chưa hình dung được, nhưng khi ông sang và sống cùng, ông tin điều đó", chị nói.
Mỗi sáng, hai người đàn ông dậy sớm uống trà mạn rồi đi bộ. Timothy quan sát vợ chồng thông gia tập thể dục nhịp điệu, đôi khi bật cười trước những động tác của ông Tư. Trên đường tản bộ, ông làm quen với hàng xóm. Một cụ bà quét sân thường mỉm cười vẫy tay. Không cần người phiên dịch, Timothy đáp lại "Xin chào". Thi thoảng, bà còn giúi cho ông gói bánh.
Buổi chiều, ông cùng thông gia đi đón cháu gái. Ở cổng trường, sự xuất hiện của Timothy khiến đám trẻ tò mò chạy lại vây quanh. Lúc rảnh, ông đứng lặng nhìn lũ trẻ đá bóng trên bãi đất trống đối diện trường.
Trong những lần xuống phố, ông được chỉ cách "sống sót" giữa giao thông Việt Nam. Quy tắc là bước xuống đường thì không ngập ngừng, nhìn thẳng và tiến về phía trước. "Cuộc sống ở Việt Nam thú vị tới mức tôi nghĩ mình chắc chắn thuộc về nơi này", ông nói.
Trở về Mỹ, Timothy quay lại cảnh sống một mình, mỗi ngày đi làm và ra chăm sóc mảnh vườn. Ông thấy nhớ không khí ở căn nhà gỗ ở Bắc Ninh luôn có người ra vào.
Tháng 2/2026, ông Timothy sang Việt Nam lần thứ tư và nhận mình đã "hòa tan" với cuộc sống ở đây. Lần này ông đã có thể làm được mọi thứ, xắn tay vào rửa chén, lau nhà, cắt bánh chưng và chuẩn bị tiền lì xì cho các cháu dịp năm mới.
"Tôi đang cân nhắc bán hết tài sản ở Mỹ để sang Việt Nam sống lâu dài", ông nói.