Theo hãng thông tấn quốc gia INA, người phát ngôn Bộ Dầu mỏ Iraq Salim Farhoud cho biết: “Chúng tôi có thể quay về mức sản xuất cũ trong vòng 1-2 tháng. Những mỏ dầu phải giảm công suất đã bắt đầu nâng sản lượng trở lại”.
Chiến sự Trung Đông diễn ra cuối tháng 2 khiến Iran phong tỏa eo biển Hormuz. Việc này làm tê liệt hoạt động vận chuyển dầu và buộc nhiều quốc gia sản xuất chủ chốt, trong đó có Iraq, phải cắt giảm sản lượng, gây chao đảo thị trường năng lượng toàn cầu.
Iraq là một trong các thành viên sáng lập Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) và là nước sản xuất lớn thứ 2 trong khối. Trước chiến sự, Iraq xuất khẩu khoảng 3,5 triệu thùng dầu mỗi ngày, phần lớn được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, họ đã phải ngừng sản xuất tại phần lớn các mỏ dầu do bể chứa đầy. Việc xuất khẩu cũng chỉ thông qua các tuyến đi qua Thổ Nhĩ Kỳ và Syria.
Bộ trưởng Dầu mỏ Iraq Bassem Khodeir cho biết trên INA rằng hoạt động xuất khẩu “sẽ dần trở lại bình thường, tùy thuộc vào mức độ lưu thông qua eo biển Hormuz”. Theo số liệu của giới chức Iraq, xuất khẩu dầu thô của nước này qua Hormuz trong tháng 4 chỉ còn 10 triệu thùng, từ mức trung bình 93 triệu thùng trước chiến sự.
Iraq phụ thuộc lớn vào xuất khẩu dầu thô. Sản phẩm này đóng góp khoảng 90% nguồn thu ngân sách của chính phủ.
Việc Mỹ và Iran đạt thỏa thuận hòa bình cuối tuần trước khiến thị trường kỳ vọng phần nào, dù quá trình đàm phán tiếp theo đang rơi vào bế tắc. Iran ngày 20/6 thông báo lại đóng eo biển Hormuz, do Israel tiếp tục tấn công vào miền Nam Lebanon. Phó tổng thống Mỹ JD Vance ngày 21/6 đã có mặt tại Thụy Sĩ để đàm phán với Tehran.
Tin Gốc: Vnexpress
Kinh Doanh
Deutsche Bank: Chất lượng doanh nghiệp mới là điều thu hút vốn ngoại

Tại hội thảo ngày 18/6 do Chứng khoán SSI tổ chức, ông Daniel Clark, Giám đốc Khối Dịch vụ Ủy thác và Chứng khoán khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Trung Đông, kiêm Giám đốc toàn cầu mảng Chứng chỉ lưu ký (DR) của Deutsche Bank, cho rằng đã có nhiều chương trình bàn luận về phát triển thị trường vốn. Phần lớn đều rất hữu ích, nhưng thường tập trung vào cộng đồng tư vấn gồm luật sư, ngân hàng đầu tư, kiểm toán, tư vấn và các chuyên gia hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện giao dịch.
Những chủ thể trên rất quan trọng, bởi các yếu tố kỹ thuật luôn đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của chuyên gia Deutsche Bank, trọng tâm của việc thu hút vốn cũng nằm ở chính các doanh nghiệp.
"Các doanh nghiệp Việt Nam phải là bên quyết định liệu việc tiếp cận thị trường vốn quốc tế có phù hợp với chiến lược phát triển của mình hay không", ông nói.
Doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị về quản trị, báo cáo tài chính, quan hệ nhà đầu tư, công bố thông tin và xây dựng câu chuyện tăng trưởng dài hạn để thuyết phục thị trường. Đồng thời, các công ty nên cân nhắc liệu việc niêm yết ở nước ngoài, phát hành chứng chỉ lưu ký ở nước ngoài hay những cơ hội gắn với Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) trong tương lai có thể hỗ trợ chiến lược phát triển của họ như thế nào.
Deutsche Bank là tập đoàn ngân hàng tư nhân và đầu tư lớn nhất của Đức. Họ có nhiều năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực quản lý tài sản, dịch vụ lưu ký chứng khoán và huy động vốn quốc tế.
Mở rộng vấn đề, ông Daniel Clark cho rằng xu hướng quan trọng đang nổi lên là dòng vốn đầu tư quốc tế từ Bắc Mỹ và châu Âu vào châu Á ngày càng gia tăng. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để các doanh nghiệp có thể tận dụng xu hướng này, thông qua việc huy động vốn cổ phần hoặc tìm cách giúp cổ phiếu của họ tiếp cận với nhiều nhà đầu tư quốc tế hơn.
Theo chuyên gia Deutsche Bank, góc nhìn trên phù hợp trong bối cảnh thị trường vốn Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới. Nhiều bước tiến được ghi nhận như triển khai hệ thống KRX, kế hoạch xây dựng cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP), khung pháp lý cho chứng chỉ lưu ký và tham vọng xây dựng trung tâm tài chính - IFC.
Tất cả đều có chung điểm cốt lõi là mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế đối với thị trường vốn Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp nội địa tiếp cận các nguồn vốn toàn cầu sâu rộng hơn.
Có cùng quan điểm, ông Bùi Hoàng Hải, Phó chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC), cho rằng việc thị trường được nâng hạng theo FTSE không nên được coi là điểm kết thúc của quá trình cải cách, mà là dấu hiệu cho thấy Việt Nam đang bước sang một giai đoạn phát triển mới. Khi thị trường ngày càng hiện diện rõ nét hơn trong mắt các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu, kỳ vọng của họ cũng sẽ cao hơn.
Theo ông Hải, việc tiếp cận nguồn vốn không chỉ dựa vào hạ tầng thị trường mà còn phụ thuộc vào chính các doanh nghiệp. Nhà đầu tư toàn cầu quan tâm đến Việt Nam, nhưng họ cũng sẽ lựa chọn rất kỹ. Họ sẽ tìm kiếm những doanh nghiệp có chiến lược rõ ràng, báo cáo tài chính đáng tin cậy, quản trị tốt, hoạt động quan hệ nhà đầu tư chuyên nghiệp và duy trì trao đổi nhất quán với cổ đông.
"Dòng vốn toàn cầu luôn đi cùng với niềm tin được xây dựng từ sự minh bạch, quản trị tốt, hiệu quả hoạt động và khả năng truyền thông", lãnh đạo SSC nhấn mạnh.
Ông Hải nói thêm nếu muốn tiếp cận dòng vốn toàn cầu, doanh nghiệp Việt phải chuẩn bị từ sớm. Những công ty muốn thu hút nhà đầu tư quốc tế cần đầu tư vào quản trị doanh nghiệp, công bố thông tin, báo cáo tài chính, quan hệ nhà đầu tư, truyền thông bằng tiếng Anh, thông tin ESG và khả năng truyền tải rõ ràng chiến lược phát triển dài hạn.
Tin Gốc: Vnexpress

Từ đầu năm đến nay, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng biến động mạnh. Phiên 4/2, lãi suất qua đêm vọt lên 17%, mức cao nhất trong khoảng một thập kỷ. Trong tháng 3, thị trường ghi nhận nhiều phiên lãi suất vượt 10% trước khi hạ nhiệt. Đến đầu tháng 4, lãi suất qua đêm vẫn duy trì quanh 9%.
Khác với lãi suất huy động từ dân cư, đây là lãi suất vay mượn giữa các tổ chức tín dụng, chủ yếu phục vụ nhu cầu bù đắp thanh khoản ngắn hạn trong hệ thống.
Diễn biến tăng mạnh của lãi suất liên ngân hàng phản ánh áp lực thanh khoản đã bắt đầu gia tăng từ cuối năm ngoái. Sau giai đoạn tín dụng mở rộng nhanh, dư nợ cho vay tại nhiều ngân hàng đã vượt quy mô huy động. Tỷ lệ cho vay trên huy động tại nhiều nhà băng vượt 100% và có xu hướng tăng so với đầu năm 2025.
Điều này khiến một số ngân hàng phải tìm đến vay mượn trên thị trường liên ngân hàng với chi phí cao hơn.
Theo đánh giá của nhóm phân tích Chứng khoán Vietcombank (VCBS), áp lực thanh khoản và cân đối vốn của hệ thống ngân hàng đã gia tăng từ nửa cuối năm 2025, đặc biệt tại nhóm ngân hàng thương mại cổ phần vừa và nhỏ.
"Khi khả năng hấp thụ các cú sốc ngắn hạn suy giảm, các nhà băng này phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn trên thị trường liên ngân hàng, qua đó đẩy mặt bằng lãi suất lên cao", VCBS nhận định.
Bên cạnh đó, dòng tiền trong hệ thống chưa kịp dịch chuyển từ ngân hàng dư thừa sang ngân hàng thiếu hụt cũng khiến tình trạng "nghẽn cục bộ" kéo dài vài tháng, làm gia tăng nhu cầu vay mượn lẫn nhau giữa các tổ chức tín dụng.
try{try{for(const iframe of document.querySelectorAll("iframe[data-src]")){iframe.removeAttribute("sandbox");iframe.setAttribute("src",iframe.getAttribute("data-src"));}}catch(e){}}catch(e){console.log("error_replace_script",e);}
Ngoài yếu tố nội tại, chính sách điều hành tỷ giá cũng góp phần tác động tới thanh khoản hệ thống.
Gần đây, Ngân hàng Nhà nước triển khai bán USD kỳ hạn 180 ngày cho các tổ chức tín dụng với mức giá 26.850 đồng mỗi USD nhằm ổn định tỷ giá trong bối cảnh đồng bạc xanh mạnh lên do căng thẳng địa chính trị.
Theo ông Nguyễn Hoàn Niên, chuyên gia phân tích tại Chứng khoán Shinhan, biện pháp này giúp giảm áp lực tỷ giá nhưng đồng thời "giam" một lượng tiền đồng trong hệ thống, khiến thanh khoản co lại và góp phần đẩy lãi suất liên ngân hàng tăng.
Dù vậy, chuyên gia cho rằng lãi suất liên ngân hàng chủ yếu phản ánh những biến động thanh khoản mang tính tức thời. Chỉ khi các biến động này kéo dài và hình thành xu hướng rõ rệt mới có thể đánh giá tác động dài hạn tới mặt bằng lãi suất thị trường.
"Lãi suất vay mượn giữa các ngân hàng phản ánh áp lực thanh khoản nhưng chưa chắc kéo lãi suất tiền gửi tăng theo", ông Niên cho biết.
Thực tế, mối quan hệ giữa lãi suất liên ngân hàng và lãi suất huy động dân cư tại Việt Nam không hoàn toàn tuân theo quy luật một chiều như lý thuyết kinh tế. Trong một số giai đoạn, lãi suất huy động có thể tăng trước rồi mới tác động ngược lại thị trường liên ngân hàng, ông Niên nhận định.
Đặc thù này xuất phát từ cấu trúc hệ thống ngân hàng trong nước, khi thu nhập lãi vẫn chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 70-80%, cao hơn nhiều so với mức khoảng 30% ở các ngân hàng nước ngoài. Bên cạnh đó, sự can thiệp hành chính như áp trần lãi suất hay định hướng điều hành cũng khiến sự liên thông giữa hai thị trường trở nên phức tạp hơn.
Tác động lớn nhất của việc lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh như vừa qua, theo ông Niên, là gây áp lực lên biên lợi nhuận (NIM) của các ngân hàng khi chi phí vốn tăng lên. Điều này buộc một số nhà băng sẽ tìm cách đa dạng hóa nguồn thu, như đẩy mạnh cho vay tiêu dùng hoặc mở rộng các hoạt động đầu tư, dịch vụ.
Theo dự báo của chuyên gia chứng khoán Shinhan, lãi suất liên ngân hàng khó giảm sâu trong thời gian tới, có thể duy trì quanh mức 6,8-7% với kỳ hạn một tháng. Trong khi đó, lãi suất huy động trên thị trường dân cư được dự báo dao động khoảng 7-9% mỗi năm, tùy theo từng ngân hàng.
Trong bối cảnh thanh khoản nghẽn cục bộ và dư địa điều hành bị thu hẹp bởi áp lực tỷ giá, mặt bằng lãi suất được nhận định khó sớm quay lại mức thấp như trước.
Quỳnh Trang
Nguồn: https://vnexpress.net/lai-suat-lien-ngan-hang-bien-dong-manh-trong-3-thang-dau-nam-5057688.html
Kinh Doanh
Liên Hợp Quốc kêu gọi thế giới chuẩn bị ứng phó với nắng nóng cực hạn do El Nino

Ngày 2/6, Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), thuộc Liên Hợp Quốc, cho biết dòng nước biển ấm đang thúc đẩy sự phát triển của hiện tượng El Nino, dự báo nhiệt độ cao hơn mức trung bình ở hầu hết khu vực trong giai đoạn tháng 6-8.
Nhiều tổ chức khí tượng cảnh báo đợt El Nino này có thể đạt cường độ "cực mạnh", mà truyền thông thường gọi là "siêu El Nino". WMO thận trọng hơn, dự báo hiện tượng này ở mức trung bình hoặc mạnh. Tuy nhiên, Tổng thư ký WMO Celeste Saulo cảnh báo các nước cần chuẩn bị sẵn sàng ứng phó. Bà cho biết hiện tượng El Nino mạnh có thể gây mưa, hạn hán trầm trọng, đồng thời tăng nguy cơ sóng nhiệt trên đất liền và đại dương.
El Nino là hiện tượng khí hậu liên quan tới sự ấm lên bất thường của nước biển ở vùng trung tâm và phía đông Thái Bình Dương hoặc các khu vực biển nhiệt đới. Hiện tượng này làm thay đổi mô hình thời tiết toàn cầu, thường xuất hiện với chu kỳ 2-7 năm.
Theo WMO, hiện tượng này có thể gây xáo trộn khí hậu khu vực, khiến nhiệt độ nóng hơn trên toàn cầu, đồng thời làm tăng lượng mưa ở phía nam nước Mỹ, khu vực Nam Mỹ, một phần của khu vực Sừng châu Phi và Trung Á.
Ngược lại, nó có thể gây hạn hán ở Australia, Trung Mỹ, Indonesia và một phần của Nam Á, thúc đẩy sự hình thành bão ở trung tâm và phía đông Thái Bình Dương.
Bà Saulo lưu ý rằng hiện tượng El Nino gần đây nhất, ở cường độ mạnh, diễn ra vào năm 2023-2024, góp phần đưa 2024 thành năm nóng nhất trong lịch sử.
Cùng với nắng nóng cực đoan, các rủi ro bệnh dịch cũng gia tăng, trong khi nguồn cung thực phẩm và nước uống giảm. "Cộng đồng yếu thế sẽ bị đẩy đến giới hạn chịu đựng cao hơn nữa", Tổng thư ký WMO nói. Trong khi đó, hiện tượng này có thể làm tăng giá thực phẩm, vốn đã leo thang do chiến sự Trung Đông.
Dù thận trọng trong dự báo, WMO cho biết các quan sát ghi nhận nhiệt độ nước dưới bề mặt ấm bất thường trên khắp vùng Thái Bình Dương nhiệt đới, vượt 6 độ C so với mức trung bình, tạo ra một lượng nhiệt tích tụ, thúc đẩy sự ấm lên của bề mặt.
Ông António Guterres, Tổng thư ký Liên Hợp Quốc, cho rằng đây là lời nhắc nhở về việc cần chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch. "Thế giới phải coi đây là lời cảnh báo khí hậu khẩn cấp. El Nino sẽ 'thêm dầu vào lửa' cho hiện tượng nóng lên toàn cầu", ông nói.
Tin Gốc: Vnexpress

