Một con mèo bị thả rơi trong tư thế ngửa bụng. Chỉ trong khoảnh khắc rất ngắn, phần đầu của nó quay xuống trước, hai chân trước duỗi ra, thân mình vặn lại, rồi nửa thân sau xoay theo. Khi chạm đất, bốn chân đã ở đúng vị trí.
Cảnh tượng ấy quen đến mức nhiều người xem đó như một “phép màu” bản năng của loài mèo.
Nhưng với các nhà khoa học, khả năng tiếp đất bằng bốn chân từng là một bài toán hóc búa về chuyển động quay, mô-men động lượng và cách một cơ thể có thể tự xoay giữa không trung mà không có điểm tựa bên ngoài.
Suốt hơn một thế kỷ, cú rơi của mèo đã được đưa vào các mô hình vật lý. Các nhà nghiên cứu cố gắng giải thích vì sao một vật thể đang rơi, không nhận thêm lực xoắn từ bên ngoài, vẫn có thể đổi hướng cơ thể.
Tuy nhiên, cách nhìn thuần cơ học ấy có một giới hạn: mèo không phải hai khối trụ nối với nhau bằng bản lề, càng không phải một vật thể vô tri.
Lời giải mới đến từ giải phẫu học
Một nhóm nghiên cứu do nhà khoa học Yasuo Higurashi tại Đại học Yamaguchi, Nhật Bản, dẫn đầu đã phân tích độ linh hoạt của cột sống mèo.
Thay vì chỉ mô phỏng mèo bằng phương trình, nhóm nghiên cứu đi vào cấu trúc thật của cơ thể loài vật này, đặc biệt là sự khác biệt giữa phần cột sống ngực và phần cột sống thắt lưng.
Đây chính là chi tiết then chốt.
Trong nghiên cứu, các nhà khoa học sử dụng mẫu cột sống mèo được hiến tặng cho công tác khám nghiệm bệnh lý. Các mô mềm như dây chằng và đĩa đệm được giữ lại để mẫu vật gần với trạng thái tự nhiên nhất có thể. Sau đó, họ đo lực cản khi từng phần cột sống bị xoắn.
Kết quả cho thấy cột sống mèo không mềm dẻo đồng đều từ đầu đến đuôi như nhiều người vẫn hình dung. Vùng cột sống ngực, nằm ở phần lưng trên và lưng giữa, có khả năng xoắn rất linh hoạt.
Khu vực này tồn tại một “vùng trung hòa” rộng, tức khoảng chuyển động mà cột sống có thể vặn tương đối dễ dàng, gần như chưa gặp lực cản đáng kể.
Ngược lại, vùng cột sống thắt lưng ở phần lưng dưới lại cứng hơn nhiều. Phần này gần như không có vùng trung hòa rõ rệt và nhanh chóng tạo ra lực kháng khi bị xoắn.
Nói đơn giản, phần trước cơ thể mèo được “thiết kế” để xoay nhanh và linh hoạt, trong khi phần sau đóng vai trò ổn định, giữ cho chuyển động không rơi vào hỗn loạn.
Sự khác biệt ấy giúp giải thích những gì máy quay tốc độ cao từng ghi lại. Khi mèo rơi, nửa thân trước thường xoay về đúng hướng trước. Đầu, vai và hai chân trước nhanh chóng định vị lại. Sau đó, nửa thân sau mới xoay theo, giống như phần đuôi của một hệ thống đang được kéo vào quỹ đạo ổn định.
Nếu cả cơ thể mềm lỏng như nhau, cú xoay có thể mất kiểm soát. Nếu toàn bộ cột sống quá cứng, mèo khó có đủ độ linh hoạt để tự lật người trong thời gian ngắn. Bí quyết nằm ở sự phối hợp giữa hai đặc tính tưởng như trái ngược: mềm để xoay, cứng để giữ ổn định.
Phát hiện này không phủ nhận các định luật vật lý. Trái lại, nó cho thấy cơ thể sống đã tận dụng vật lý bằng một cấu trúc sinh học tinh vi.
Từ cuối thế kỷ 19, nhà sinh lý học người Pháp Étienne-Jules Marey đã dùng ảnh chụp liên tiếp để chứng minh mèo có thể tự lật mình khi rơi, ngay cả khi ban đầu bị thả ở tư thế ngửa bụng. Điều gây tò mò là trong không trung, mèo không có mặt đất, không có tường, cũng không có điểm tựa để “đạp” vào.
Câu trả lời vật lý nằm ở cách chúng thay đổi hình dạng cơ thể. Mèo có thể co chân trước, duỗi chân sau, uốn cong thân mình, rồi đảo trạng thái để tạo ra các chuyển động xoay khác nhau giữa hai nửa cơ thể. Nhờ vậy, tổng mô-men động lượng vẫn được bảo toàn, nhưng từng phần cơ thể vẫn có thể đổi hướng tương đối với nhau.
Các mô hình trước đây từng mô tả mèo như một hệ gồm hai phần thân xoay ngược chiều, hoặc như một vận động viên trượt băng thay đổi tốc độ xoay bằng cách co, duỗi tay. Những mô hình đó không sai, nhưng còn đơn giản hóa quá mức.
Giá trị với lĩnh vực robot
Công trình mới cho thấy “bản lề” giữa hai nửa cơ thể mèo không hề đồng nhất. Cột sống của chúng có vùng xoay mềm và vùng giữ cứng, tạo nên chuỗi chuyển động có trật tự.
Ý nghĩa của phát hiện này vượt ra ngoài câu hỏi vì sao mèo hay tiếp đất bằng bốn chân. Với y học thú y, việc hiểu rõ vùng nào của cột sống mèo linh hoạt, vùng nào chịu lực ổn định có thể hỗ trợ chẩn đoán và điều trị các chấn thương liên quan đến vận động.
Với kỹ thuật robot, đây cũng là một gợi ý đáng chú ý. Các kỹ sư từ lâu đã tìm cách tạo ra những robot có khả năng giữ thăng bằng, tự xoay khi rơi hoặc phục hồi tư thế sau va chạm. Cơ thể mèo, với sự kết hợp giữa linh hoạt và ổn định, có thể trở thành một mẫu tham khảo sinh học cho các hệ thống máy móc trong tương lai.
Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng khả năng tiếp đất của mèo không đồng nghĩa với việc chúng “không bao giờ bị thương” khi rơi. Phản xạ xoay người chỉ giúp mèo tăng cơ hội tiếp đất ở tư thế thuận lợi hơn. Độ cao, mặt tiếp xúc, tình trạng sức khỏe, tuổi tác và chấn thương sẵn có vẫn có thể quyết định hậu quả của cú ngã.
Điều khiến cú rơi của mèo trở nên đặc biệt không phải là nó chống lại vật lý, mà là cách một cơ thể sống được tiến hóa để vận dụng vật lý một cách khéo léo.
Trong hai ngày 11-12/4 (giờ Mỹ), SpaceX đã tiến hành loạt hoạt động kỹ thuật quan trọng tại cơ sở Starbase (bang Texas), tập trung vào tên lửa đẩy Super Heavy Booster 19 (B19) - phương tiện dự kiến phục vụ cho chuyến bay thử nghiệm Starship tiếp theo.
Theo các nguồn theo dõi hoạt động này, Booster 19 đã được dựng trở lại bệ phóng sau giai đoạn kiểm tra trước đó, với đầy đủ cụm 33 động cơ Raptor. Đây là cấu hình hoàn chỉnh của tầng đẩy Super Heavy, đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn thử nghiệm tích hợp ở quy mô lớn hơn.
SpaceX chủ yếu triển khai các bài kiểm tra tiền đốt tĩnh (pre-static fire test), bao gồm nạp nhiên liệu siêu lạnh, kiểm tra áp suất hệ thống và đánh giá độ kín của các bồn chứa.
Quá trình nạp nhiên liệu bằng methane lỏng và oxy lỏng được xem là một trong những bước kiểm tra quan trọng, nhằm mô phỏng điều kiện vận hành thực tế trước khi kích hoạt động cơ.
Bên cạnh đó, các dấu hiệu từ bệ phóng cho thấy hệ thống mặt đất cũng được vận hành đồng bộ, với các hoạt động xả khí diễn ra liên tục, cùng sự điều phối của tháp phóng "Mechazilla", cấu trúc hỗ trợ giữ và ổn định tên lửa trong quá trình chuẩn bị.
Những hoạt động này thường xuất hiện trong các giai đoạn thử nghiệm hệ thống trước khi tiến hành đốt tĩnh.
Tuy nhiên, tính đến hết ngày 12/4, chưa có thông báo chính thức từ SpaceX xác nhận việc đã thực hiện thành công một bài đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ đối với Booster 19.
Các dữ liệu ghi nhận cho thấy các thử nghiệm vẫn đang ở giai đoạn kiểm tra từng phần, có thể bao gồm việc cho máy bơm nhiên liệu quay thử hoặc kích hoạt ngắn một số động cơ, thay vì thực hiện một lần đốt tĩnh hoàn chỉnh với toàn bộ hệ thống.
Trước đó, vào giữa tháng 3/2026, Booster 19 từng thực hiện một bài thử đốt tĩnh với 10 động cơ Raptor.
Trong lần thử này, các động cơ đã khởi động thành công, nhưng quá trình bị dừng sớm do sự cố liên quan đến hệ thống mặt đất. SpaceX khi đó cho biết vấn đề không xuất phát từ bản thân tên lửa, mở ra cơ sở để tiếp tục các thử nghiệm ở quy mô lớn hơn.
Việc đưa Booster 19 trở lại bệ phóng với đầy đủ 33 động cơ cho thấy SpaceX đang tiến gần hơn tới mục tiêu thực hiện bài đốt tĩnh toàn phần, một trong những bước kiểm tra quan trọng nhất trước khi tiến hành bay thử.
Bài kiểm tra này khi được thực hiện, sẽ đánh giá khả năng vận hành đồng thời của toàn bộ hệ thống động cơ, cũng như độ ổn định của cấu trúc tên lửa dưới tải trọng lớn.
Booster 19 thuộc thế hệ Starship mới, phiên bản nâng cấp với nhiều cải tiến về động cơ, cấu trúc và hệ thống điều khiển so với các nguyên mẫu trước đó.
Đây cũng là cấu hình được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong các sứ mệnh không gian sâu của SpaceX trong tương lai.
Dù vậy, SpaceX hiện chưa công bố mốc thời gian cụ thể cho lần đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ, cũng như thời điểm diễn ra chuyến bay thử tiếp theo.
Các hoạt động trong ngày 11-12/4 vì vậy được giới quan sát đánh giá là bước chuẩn bị kỹ thuật quan trọng, nhưng vẫn nằm trong giai đoạn thử nghiệm trước khi bước vào các cột mốc lớn hơn.
Trong bối cảnh chương trình Starship đóng vai trò trung tâm trong tham vọng phát triển hệ thống phóng tái sử dụng cỡ siêu nặng, những thử nghiệm như với Booster 19 không chỉ nhằm hoàn thiện phương tiện mà còn góp phần kiểm chứng toàn bộ hạ tầng kỹ thuật đi kèm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi SpaceX hướng tới các mục tiêu dài hạn như vận chuyển hàng hóa và con người lên Mặt Trăng, cũng như các sứ mệnh liên hành tinh trong tương lai.
Nước vo gạo thường có màu trắng đục và được đổ bỏ trước khi nấu. Vậy thực chất người dùng đang rửa trôi những gì, và việc vo gạo có thực sự cần thiết?
Câu hỏi này đã được nhiều nghiên cứu khoa học tìm hiểu, tập trung vào tác động của việc vo gạo đối với kết cấu cơm sau khi nấu, giá trị dinh dưỡng cũng như khả năng loại bỏ các chất không mong muốn như bụi bẩn, asen và vi nhựa.
Lúa thường được trồng trên các cánh đồng ngập nước. Sau khi thu hoạch, thóc được xay bỏ lớp vỏ trấu để tạo thành gạo lứt. Nếu tiếp tục xay xát để loại bỏ lớp cám và phôi, sản phẩm thu được là gạo trắng.
Trong quá trình xay xát, một phần tinh bột trên bề mặt hạt gạo có thể bị bong ra. Khi vo gạo, lượng tinh bột này sẽ được rửa trôi theo nước.
Một nghiên cứu công bố năm 2017 từng đưa ra giả thuyết rằng việc loại bỏ lớp tinh bột bề mặt có thể làm thay đổi độ dính của cơm sau khi nấu. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau đó cho thấy việc vo gạo hầu như không ảnh hưởng đến đặc tính này.
Theo Giáo sư Evangeline Mantzioris, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Adelaide (Úc), độ dính của cơm không chủ yếu được quyết định bởi lượng tinh bột trên bề mặt hạt gạo.
Một nghiên cứu năm 2019 cho thấy độ dính của cơm liên quan nhiều hơn đến amylopectin - một dạng tinh bột nằm bên trong hạt gạo. Trong quá trình nấu, amylopectin được giải phóng ra ngoài và ảnh hưởng đáng kể đến kết cấu cơm.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy lượng amylopectin giải phóng trong quá trình nấu không phụ thuộc vào việc gạo có được vo trước đó hay không. Thay vào đó, giống gạo mới là yếu tố quyết định.
Trong các thử nghiệm với mẫu 10g của ba loại gạo khác nhau, tất cả đều được vo trong cùng khoảng thời gian với lượng nước tăng dần và nấu trong 30 phút, nhóm nghiên cứu nhận thấy gạo nếp cho độ dính cao nhất, trong khi gạo tẻ và gạo thơm ít dính hơn.
Bên cạnh yếu tố kết cấu, nhiều người vẫn duy trì thói quen vo gạo vì lý do vệ sinh.
Theo Giáo sư Mantzioris, việc vo gạo có thể giúp loại bỏ bụi bẩn, côn trùng, đá nhỏ hoặc các mảnh vỏ trấu còn sót lại sau quá trình chế biến.
Tuy nhiên, Giáo sư Bo Wang, nhà khoa học thực phẩm tại Đại học Adelaide, cho biết phần lớn gạo được bán tại các siêu thị và nhà bán lẻ uy tín hiện nay đều trải qua quy trình làm sạch nghiêm ngặt trước khi đến tay người tiêu dùng.
Theo ông, gạo thường được làm sạch bằng máy móc, sấy khô, tách vỏ, xay xát, phân loại và đóng gói theo các tiêu chuẩn chất lượng. Đặc biệt, công đoạn sấy giúp giảm độ ẩm, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong quá trình bảo quản. Vì vậy, sản phẩm nhìn chung đã đạt mức độ an toàn cao và việc vo gạo không còn là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm vệ sinh thực phẩm.
Dù vậy, một số chuyên gia cho rằng việc vo gạo vẫn mang lại một số lợi ích nhất định.
Giáo sư Permal Deo, nhà khoa học thực phẩm có chuyên môn về sinh học phân tử tại Đại học Adelaide, cho biết một số loại gạo có thể chứa asen vô cơ tự nhiên do hấp thụ từ đất và nguồn nước trong quá trình canh tác.
Theo ông, việc vo gạo có thể giúp loại bỏ một phần asen bám trên bề mặt hạt. Tuy nhiên, biện pháp này không thể loại bỏ hoàn toàn lượng asen đã tích tụ bên trong hạt gạo.
Ngoài ra, theo Giáo sư Mantzioris, việc vo gạo còn có thể giúp giảm lượng vi nhựa. Một nghiên cứu công bố năm 2021 cho thấy việc vo gạo trước khi nấu có thể làm giảm khoảng 20-40% lượng vi nhựa hiện diện trong sản phẩm.
Tác động của vi nhựa đối với sức khỏe con người vẫn đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các hạt vi nhựa có thể gây ảnh hưởng bất lợi nếu tích tụ trong cơ thể.
Ở chiều ngược lại, việc vo gạo cũng làm thất thoát một lượng nhỏ các vi chất hòa tan trong nước như đồng, sắt, kẽm và vanadi. Dẫu vậy, các chuyên gia nhận định mức suy giảm này không đáng kể do gạo không phải nguồn cung cấp chính các vi chất kể trên trong khẩu phần ăn hằng ngày.
Tổng hợp các bằng chứng hiện có cho thấy việc vo gạo không tạo ra khác biệt đáng kể về chất lượng cơm sau khi nấu. Tuy nhiên, vo nhẹ một hoặc hai lần trước khi nấu có thể giúp loại bỏ bụi bẩn, giảm một phần vi nhựa và lượng nhỏ asen bám trên bề mặt hạt gạo.
"Đối với phần lớn người tiêu dùng, chỉ cần vo nhẹ một hoặc hai lần trước khi nấu là đủ", Giáo sư Wang khuyến nghị.
Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực phát triển quan trọng, Hà Nội đang đẩy mạnh triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) nhằm tạo điều kiện cho các công nghệ, sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới được kiểm chứng trước khi áp dụng trên diện rộng.
Theo Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội, cơ chế này được xây dựng dựa trên Luật Thủ đô, Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, Nghị định 353/2025/NĐ-CP của Chính phủ cùng Nghị quyết 29/2025/NQ-HĐND của HĐND TP Hà Nội.
Điểm đáng chú ý là thành phố chủ động mở ra không gian pháp lý cho các ý tưởng mới được thử nghiệm trong điều kiện an toàn, minh bạch và có cơ chế kiểm soát rủi ro rõ ràng.
Theo đó, các tổ chức, doanh nghiệp sở hữu công nghệ, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh mới được khuyến khích đăng ký tham gia thử nghiệm theo quy định.
Hà Nội cũng thúc đẩy sự tham gia của các viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia và nhà khoa học trong việc tư vấn chuyên môn, đánh giá hiệu quả và hỗ trợ kiểm soát rủi ro.
Các mô hình được ưu tiên thử nghiệm là những giải pháp có khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn của Thủ đô, có tiềm năng thương mại hóa, đăng ký sở hữu trí tuệ và nhân rộng sau quá trình thử nghiệm.
Song song với việc khuyến khích đổi mới sáng tạo, thành phố cũng đặt ra yêu cầu chặt chẽ về an toàn dữ liệu, bảo mật thông tin, bảo vệ người dùng và lợi ích công cộng.
Theo Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội, mỗi mô hình thử nghiệm sẽ được triển khai trong phạm vi, thời gian, không gian và điều kiện cụ thể do cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Đồng thời, từng dự án đều phải có cơ chế giám sát, đánh giá và xử lý rủi ro đi kèm.
Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội đóng vai trò đầu mối phối hợp với các sở, ngành, chuyên gia, khu công nghệ cao, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để hỗ trợ xây dựng phương án thử nghiệm phù hợp. Các phương án này phải xác định rõ mục tiêu, phạm vi triển khai, trách nhiệm các bên và giải pháp kiểm soát rủi ro.
Không chỉ dừng ở cơ chế cho phép thử nghiệm, Hà Nội còn định hướng hỗ trợ doanh nghiệp thông qua hạ tầng thử nghiệm, không gian thử nghiệm, dữ liệu, nhiệm vụ khoa học công nghệ, hỗ trợ sở hữu trí tuệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và kết nối các nguồn vốn phù hợp.
Đáng chú ý, những dự án đáp ứng điều kiện có thể được kết nối với quỹ đầu tư mạo hiểm của thành phố nhằm thúc đẩy quá trình phát triển và mở rộng sau thử nghiệm.
Giới chuyên gia đánh giá sandbox đang trở thành công cụ quan trọng giúp các địa phương tháo gỡ khoảng trống pháp lý trước tốc độ phát triển nhanh của công nghệ mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như AI, tài chính số, dữ liệu, công nghệ đô thị hay chuyển đổi số.
Về thủ tục, các tổ chức và doanh nghiệp có nhu cầu tham gia thử nghiệm sẽ nộp hồ sơ trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính công ích hoặc trực tuyến thông qua Cổng Dịch vụ công quốc gia.