Vitamin D là một loại vitamin đặc biệt mà hầu hết mọi người không được cung cấp đủ.
Trên thực tế, ước tính có 35% người trưởng thành ở Mỹ và 50% dân số thế giới bị thiếu hụt vitamin D. Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt này được ước tính xảy ra ở 50-60% bệnh nhân tại các viện dưỡng lão và bệnh nhân nằm viện, khoảng 47% trẻ sơ sinh người Mỹ gốc Phi và 56% trẻ sơ sinh da trắng.
Vitamin này được tạo thành từ cholesterol trong da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Đó là lý do tại sao việc tiếp xúc đủ ánh nắng mặt trời rất quan trọng để duy trì mức vitamin D tối ưu.
Tuy nhiên, tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời cũng đi kèm với những rủi ro sức khỏe riêng.
Mặt trời là nguồn cung cấp vitamin D tốt nhất
Theo Healthline, có lý do chính đáng tại sao vitamin D được gọi là “vitamin của ánh nắng mặt trời”.
Khi da bạn tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nó sẽ tạo ra vitamin D từ cholesterol. Tia cực tím B (UVB) của mặt trời tác động vào cholesterol trong tế bào da, cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp vitamin D.
Vitamin D có nhiều vai trò trong cơ thể và rất cần thiết cho sức khỏe tối ưu. Ví dụ, vitamin D hướng dẫn các tế bào trong ruột hấp thụ canxi và phốt pho – hai khoáng chất thiết yếu để duy trì xương chắc khỏe.
Mặt khác, nồng độ vitamin D thấp có liên quan đến các hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe, bao gồm loãng xương, ung thư, trầm cảm, yếu cơ, tăng nguy cơ tử vong sớm.
Ngoài ra, chỉ một số ít thực phẩm chứa hàm lượng vitamin D đáng kể. Những thực phẩm này bao gồm dầu gan cá tuyết, cá kiếm, cá hồi, cá ngừ đóng hộp, gan bò, lòng đỏ trứng và cá mòi. Tuy nhiên, bạn cần ăn chúng gần như mỗi ngày để có đủ vitamin D.
Nếu bạn không tiếp xúc đủ ánh sáng mặt trời, bạn thường được khuyến nghị bổ sung vitamin D.
Điều quan trọng cần lưu ý là tia UVB của mặt trời không thể xuyên qua cửa sổ. Vì vậy, những người làm việc gần cửa sổ có nắng vẫn dễ bị thiếu hụt vitamin D.
Phơi nắng vào thời điểm nào trong ngày?
Phơi nắng vào sáng sớm hoặc chiều muộn vẫn giúp cơ thể tổng hợp vitamin D, nhưng thường kém hiệu quả hơn so với thời điểm gần giữa trưa.
Giữa trưa, đặc biệt là vào mùa hè, là thời điểm tốt nhất để tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Vào buổi trưa, mặt trời ở điểm cao nhất và tia UVB mạnh nhất. Điều đó có nghĩa là bạn cần ít thời gian tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hơn để tạo đủ vitamin D.
Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cơ thể sản xuất vitamin D hiệu quả nhất vào buổi trưa.
Ví dụ, ở Anh, nằm giữa vĩ độ 50 và 60 độ Bắc, việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vào buổi trưa từ 5 đến 15 phút từ tháng 3 đến tháng 10, ba lần mỗi tuần là đủ để duy trì mức độ khỏe mạnh ở người da trắng trưởng thành.
Đối với hầu hết các khu vực của Hoa Kỳ, nằm giữa vĩ độ 30 và 40 độ Bắc, khuyến nghị là từ 4 đến 15 phút từ tháng 2 đến tháng 11.
Liều lượng vitamin D được khuyến nghị hàng ngày thường là 20mcg.
Màu da có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất vitamin D
Màu da được quyết định bởi một sắc tố gọi là melanin. Những người có làn da sẫm màu thường có nhiều melanin hơn những người có làn da sáng màu. Hơn nữa, sắc tố melanin của họ cũng lớn hơn và sẫm màu hơn.
Melanin giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Nó hoạt động như một loại kem chống nắng tự nhiên và hấp thụ tia UV từ mặt trời để chống lại cháy nắng và ung thư da.
Tuy nhiên, điều này lại tạo ra một vấn đề nan giải vì những người da sẫm màu cần dành nhiều thời gian hơn dưới ánh nắng mặt trời so với những người da sáng màu để sản xuất cùng một lượng vitamin D. Đây là lý do chính tại sao những người da sẫm màu có nguy cơ thiếu hụt vitamin D cao hơn.
Vì lý do đó, nếu bạn có làn da sẫm màu, bạn có thể cần dành nhiều thời gian hơn dưới ánh nắng mặt trời để hấp thụ đủ lượng vitamin D hàng ngày.
Tiếp xúc nhiều da hơn với ánh nắng mặt trời để tổng hợp nhiều vitamin D
Vitamin D được tạo thành từ cholesterol trong da. Điều đó có nghĩa là bạn cần tiếp xúc nhiều da với ánh nắng mặt trời để tổng hợp đủ vitamin D.
Một số nhà khoa học khuyên bạn nên tiếp xúc khoảng một phần ba diện tích da với ánh nắng mặt trời. Tổ chức Da liễu Anh khuyến nghị nên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hàng ngày 10-15 phút đối với da sáng màu và 25-40 phút đối với da sẫm màu. Điều quan trọng là đảm bảo tránh bị cháy nắng nếu bạn ở ngoài nắng trong thời gian dài.
Bạn cũng có thể đội mũ và đeo kính râm để bảo vệ khuôn mặt và mắt khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Đầu là một bộ phận nhỏ của cơ thể, nên nó chỉ sản xuất một lượng nhỏ vitamin D.
Nguy cơ của việc tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời
Mặc dù ánh nắng mặt trời rất tốt cho việc sản xuất vitamin D, nhưng tiếp xúc quá nhiều cũng có thể gây nguy hiểm.
Dưới đây là một số hậu quả của việc tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời:
– Cháy nắng: Tác hại phổ biến nhất của việc tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời. Các triệu chứng của cháy nắng bao gồm đỏ, sưng, đau hoặc nhạy cảm và phồng rộp.
– Tổn thương mắt: Tiếp xúc lâu dài với tia UV có thể gây tổn thương võng mạc. Điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về mắt như đục thủy tinh thể.
– Da lão hóa: Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể khiến da bạn lão hóa nhanh hơn. Một số người có làn da nhăn nheo, chảy xệ hoặc sần sùi.
– Thay đổi về da: Tàn nhang, nốt ruồi và các thay đổi khác về da có thể là tác dụng phụ của việc tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời.
– Sốc nhiệt: Còn được gọi là say nắng, đây là tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao do tiếp xúc quá nhiều với nhiệt độ cao hoặc ánh nắng mặt trời.
– Ung thư da: Tiếp xúc quá nhiều với tia UV là nguyên nhân chính gây ung thư da.
Nếu bạn dự định tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo tránh bị cháy nắng. Tốt nhất nên thoa kem chống nắng.
Như vậy, phơi nắng thường xuyên là cách tự nhiên nhất để hấp thụ đủ vitamin D. Để duy trì nồng độ vitamin D trong máu ở ngưỡng tối ưu, hãy cố gắng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời từ 4 đến 15 phút vào buổi trưa, vài lần mỗi tuần. Những người có làn da sẫm màu có thể cần nhiều hơn một chút.
Mới đây, Thái Lan cảnh báo khẩn bệnh "sốt đất" sau khi ghi nhận 732 ca mắc, 23 ca tử vong, chủ yếu ở người làm nông, tiếp xúc đất và nước.
Trước nguy cơ dịch bệnh bùng phát tại Thái Lan, Cục Phòng bệnh khuyến cáo người dân chủ động phòng bệnh, nhận biết các triệu chứng sớm, đến cơ sở y tế kịp thời.
Theo Cục Phòng bệnh, Whitmore là bệnh ít gặp, chủ yếu liên quan đến phơi nhiễm từ môi trường, không phải là bệnh lây truyền phổ biến từ người sang người. Bệnh ghi nhận nhiều tại khu vực Đông Nam Á và Bắc Úc.
Tại Việt Nam, hằng năm vẫn ghi nhận một số ca bệnh rải rác, thường tăng nguy cơ sau mưa lớn, ngập lụt, bão lũ.
Theo đó, bệnh Whitmore (còn gọi là Melioidosis) là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Burkholderia pseudomallei gây ra. Vi khuẩn này tồn tại tự nhiên trong đất, bùn và nước bề mặt bị ô nhiễm.
Người có thể mắc bệnh khi tiếp xúc với đất, bùn, nước có chứa vi khuẩn qua các vết trầy xước, vết thương hở trên da; do hít phải bụi hoặc giọt nước bị nhiễm khuẩn; hoặc do sử dụng nguồn nước, thực phẩm bị ô nhiễm.
Bệnh Whitmore có biểu hiện lâm sàng đa dạng, dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh khác, gây khó khăn cho chẩn đoán sớm.
Bệnh có thể diễn biến nặng với các biểu hiện như viêm phổi, áp xe ở nhiều cơ quan, nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng và có nguy cơ tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.
Những người có bệnh nền như đái tháo đường, bệnh gan, bệnh thận, bệnh phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch và người thường xuyên tiếp xúc với đất, bùn, nước bẩn là nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Để chủ động phòng bệnh Whitmore, Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế khuyến cáo người dân thực hiện 8 biện pháp sau:
1. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với đất, bùn, nước đọng, nước bẩn, nhất là tại khu vực ô nhiễm, khu vực bị ngập úng sau mưa lớn, bão lũ.
2. Sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp như giày, ủng, găng tay khi lao động, làm ruộng, làm vườn, dọn vệ sinh môi trường, thu gom rác thải, bùn đất sau mưa lũ hoặc khi phải thường xuyên tiếp xúc với đất, bùn, nước bẩn.
3. Che kín và chăm sóc tốt các vết thương hở, vết loét, vết bỏng; tránh để vết thương tiếp xúc với đất, bùn, nước bẩn. Trường hợp bắt buộc phải tiếp xúc, cần băng kín bằng vật liệu chống thấm và vệ sinh sạch sẽ ngay sau đó.
4. Không đi chân trần tại khu vực đất ẩm ướt, bùn lầy, vùng ngập nước; hạn chế tắm, bơi, ngụp lặn ở ao, hồ, sông, kênh rạch, vùng nước đọng nghi bị ô nhiễm, đặc biệt khi có vết thương hở.
5. Giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa tay bằng xà phòng và nước sạch sau khi lao động, sau khi tiếp xúc với đất, bùn, nước bẩn và trước khi ăn, uống.
6. Sử dụng nước sạch trong sinh hoạt, ăn uống; bảo đảm an toàn thực phẩm, không sử dụng nguồn nước hoặc thực phẩm nghi bị ô nhiễm.
7. Người có bệnh nền như đái tháo đường, bệnh thận, bệnh phổi mạn tính, bệnh gan, suy giảm miễn dịch cần đặc biệt lưu ý thực hiện các biện pháp phòng bệnh nêu trên và chủ động bảo vệ các vết thương trên da để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.
8. Sau khi tiếp xúc với đất, bùn, nước bẩn, nhất là sau mưa bão, ngập lụt, nếu có biểu hiện sốt, ho, đau ngực, khó thở, nổi áp xe, nhiễm trùng da hoặc tình trạng nhiễm trùng kéo dài, cần đến ngay cơ sở y tế để được khám, tư vấn, chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế khuyến cáo người dân không hoang mang, nhưng cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh, bảo vệ sức khỏe cho bản thân, gia đình và cộng đồng.
Những ngày gần đây, thông tin về một loại thuốc điều trị ung thư có tên amivantamab có thể khiến khối u "biến mất" chỉ sau vài tuần điều trị xuất hiện trên nhiều phương tiện truyền thông quốc tế, thu hút sự quan tâm của đông đảo bệnh nhân và người nhà.
Đằng sau những tiêu đề đầy hy vọng đó là một kết quả nghiên cứu đáng chú ý, nhưng cũng đi kèm không ít điều cần được hiểu đúng.
Trao đổi với phóng viên báo Dân trí, BS Nguyễn Duy Anh - Chuyên gia Ung bướu cho biết kết quả thử nghiệm mới nhất thực sự là một tín hiệu tích cực trong lĩnh vực điều trị ung thư, đặc biệt với nhóm bệnh nhân đã thất bại với nhiều phương pháp điều trị trước đó.
Không phải "thuốc thần" chữa khỏi ung thư
Theo BS Nguyễn Duy Anh, nghiên cứu OrigAMI-4 được trình bày tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư lâm sàng Mỹ (ASCO) năm 2026 cho thấy amivantamab tạo ra đáp ứng khách quan ở khoảng 42-47% bệnh nhân ung thư đầu cổ tái phát hoặc di căn sau khi thất bại với hóa trị và miễn dịch trị liệu.
Đáng chú ý, có 15 bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn, tức là không còn phát hiện tổn thương trên các phương tiện đánh giá hiện có.
"Đây là kết quả rất đáng chú ý trong ung thư học. Tuy nhiên, chúng ta cần nhìn nhận một cách thận trọng", BS Duy Anh nói.
Theo chuyên gia, nghiên cứu mới được thực hiện trên nhóm bệnh nhân tương đối nhỏ, khoảng hơn 100 trường hợp.
Trong lịch sử phát triển thuốc điều trị ung thư, đã có không ít liệu pháp cho kết quả rất ấn tượng ở các nghiên cứu ban đầu nhưng sau đó cần thêm các thử nghiệm pha III quy mô lớn để xác nhận hiệu quả thực sự đối với thời gian sống còn và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Vì vậy, theo bác sĩ, công chúng nên đón nhận thông tin với tâm thế lạc quan nhưng không nên xem đây là "thuốc thần kỳ" có thể chữa khỏi mọi loại ung thư.
"Đây là một bước tiến quan trọng, nhưng vẫn chỉ là một mắt xích trong hành trình dài phát triển các liệu pháp điều trị chính xác", BS Duy Anh nhận định.
Điều gì khiến giới khoa học đặc biệt quan tâm?
Amivantamab thuộc nhóm kháng thể đơn dòng lưỡng đặc hiệu (bispecific antibody) - một trong những hướng phát triển được kỳ vọng nhất của y học hiện đại.
Theo BS Duy Anh, thuốc có khả năng đồng thời tác động lên hai mục tiêu sinh học quan trọng là EGFR và MET, vốn liên quan đến quá trình phát triển, xâm lấn và kháng điều trị của nhiều loại ung thư khác nhau.
Điểm đặc biệt của amivantamab là không chỉ ngăn chặn tín hiệu giúp tế bào ung thư phát triển mà còn huy động hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ác tính.
Nếu như hóa trị tác động lên các tế bào phân chia nhanh, bao gồm cả tế bào lành; xạ trị sử dụng tia bức xạ để phá hủy ADN khối u; còn miễn dịch trị liệu chủ yếu "gỡ phanh" cho hệ miễn dịch thông qua các điểm kiểm soát như PD-1 hoặc PD-L1, thì amivantamab kết hợp nhiều cơ chế chống ung thư trong cùng một phân tử thuốc.
Chính sự kết hợp đa cơ chế này khiến giới nghiên cứu đặc biệt quan tâm tới loại thuốc trên.
Khối u biến mất chưa đồng nghĩa khỏi bệnh
Theo BS Nguyễn Duy Anh, một trong những hiểu lầm phổ biến hiện nay là cho rằng việc khối u biến mất trên phim chụp đồng nghĩa bệnh nhân đã khỏi ung thư.
Trong thực hành ung thư học, hiện tượng này được gọi là đáp ứng hoàn toàn (Complete Response - CR). Điều đó có nghĩa bác sĩ không còn phát hiện tổn thương bằng các phương tiện chẩn đoán hiện có.
Tuy nhiên, đáp ứng hoàn toàn không đồng nghĩa tuyệt đối với khỏi bệnh.
"Vẫn có thể tồn tại các tế bào ung thư vi thể mà các phương tiện chẩn đoán hiện nay chưa phát hiện được. Chính những tế bào này có thể là nguồn gốc của tái phát sau nhiều tháng hoặc nhiều năm", BS Duy Anh giải thích.
Theo chuyên gia, để khẳng định một bệnh nhân thực sự khỏi bệnh, cần theo dõi lâu dài nhiều chỉ số như thời gian sống không bệnh, thời gian sống toàn bộ, tỷ lệ tái phát và chất lượng cuộc sống sau điều trị.
Do đó, kết quả đáp ứng hoàn toàn là tín hiệu rất tích cực, nhưng chưa phải là dấu chấm hết cho cuộc chiến chống ung thư.
Đã có mặt tại Việt Nam nhưng không phải ai cũng tiếp cận được
BS Duy Anh cho biết, amivantamab thực tế không phải là một loại thuốc hoàn toàn mới trên thế giới. Thuốc đã được phê duyệt tại nhiều quốc gia cho một số nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến EGFR đặc hiệu.
Tại Việt Nam, thuốc cũng đã được triển khai tại một số cơ sở điều trị ung thư lớn, chủ yếu trong điều trị ung thư phổi theo đúng chỉ định được phê duyệt. Tuy nhiên, số lượng bệnh nhân tiếp cận được liệu pháp này hiện chưa nhiều.
Một trong những nguyên nhân lớn nhất là chi phí điều trị.
Chi phí điều trị bằng amivantamab có thể lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi tháng, thậm chí khoảng 1,4 tỷ đồng trong 3 tháng đầu điều trị tùy cân nặng, liều dùng, phác đồ và các chương trình hỗ trợ thuốc.
"Thuốc có 2 loại, liều dùng với bệnh nhân dưới 80kg sẽ tốn khoảng 400 triệu đồng cho lần truyền đầu, mỗi lần truyền sau có chi phí khoảng 200 triệu đồng. Mỗi 2 tuần sẽ truyền 1 lần. Với các bệnh nhân trên 80kg sẽ tốn nhiều hơn.
Với các thuốc sinh học thế hệ mới, thách thức không chỉ nằm ở hiệu quả điều trị mà còn ở khả năng tiếp cận. Chi phí là gánh nặng rất lớn với nhiều gia đình bệnh nhân ung thư", BS Duy Anh cho biết.
Chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng người bệnh không nên tự tìm mua hoặc đặt kỳ vọng quá lớn sau khi đọc các thông tin trên mạng xã hội. Việc sử dụng thuốc cần dựa trên chẩn đoán xác định, xét nghiệm đột biến gen và đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa.
Theo Times of India, sau khi ăn, đặc biệt là bữa ăn nhiều tinh bột, lượng đường trong máu bắt đầu tăng lên. Ở người khỏe mạnh, insulin giúp kiểm soát mức tăng này. Tuy nhiên, với người mắc tiểu đường type 2 hoặc tiền tiểu đường, phản ứng insulin thường chậm hơn, khiến đường huyết duy trì ở mức cao trong thời gian dài, từ đó làm tăng nguy cơ tổn thương dây thần kinh, mạch máu và nhiều cơ quan khác.
Hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ có thể hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn. Khi vận động, cơ bắp co lại và chủ động sử dụng glucose trong máu để tạo năng lượng, góp phần ổn định đường huyết.
Người mới bắt đầu có thể đặt lời nhắc khoảng 15 phút sau bữa ăn để duy trì thói quen đều đặn. Nên đi bộ với tốc độ thoải mái, vẫn có thể trò chuyện trong lúc đi, ưu tiên không gian thoáng đãng như công viên hoặc quanh khu phố.
Nhai kỹ thức ăn
Ăn quá nhanh có thể góp phần làm tăng lượng đường trong máu. Mỗi người nên nhai chậm, kỹ đến khi thức ăn được nghiền nhỏ để hỗ trợ tiêu hóa, tăng hấp thu dinh dưỡng và kích thích hormone tạo cảm giác no.
Thói quen nhai kỹ còn giúp cơ thể điều hòa phản ứng insulin tốt hơn, hạn chế tình trạng tăng đường huyết đột ngột sau ăn. Đồng thời, cách ăn này khuyến khích ăn uống có ý thức hơn, giúp nhận biết tín hiệu đói - no rõ ràng, từ đó giảm nguy cơ ăn quá nhiều.
Ăn rau và protein trước khi ăn tinh bột
Thứ tự ăn uống trong bữa ăn ảnh hưởng đến lượng đường huyết sau bữa ăn. Ăn các loại rau không chứa tinh bột như rau chân vịt, bông cải xanh, bí ngòi trước khi ăn tinh bột có thể làm chậm quá trình tiêu hóa, trì hoãn sự hấp thụ vào máu.
Bổ sung protein hoặc chất béo lành mạnh trước khi ăn tinh bột cũng mang lại lợi ích tương tự, tăng cảm giác no, hỗ trợ kiểm soát cân nặng - yếu tố quan trọng trong việc ổn định bệnh tiểu đường type 2.
Nạp carbohydarte vào đầu ngày
Theo WebMD, thời điểm nạp carbohydrate đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh tiểu đường. Tiêu thụ phần lớn carbohydrate vào đầu ngày phù hợp hơn với nhịp sinh học của cơ thể, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn. Các bữa ăn giàu carbohydrate vào buổi sáng giúp cơ thể sử dụng glucose tốt hơn, giảm nguy cơ tăng đường huyết vào buổi tối.
Kiểm tra đường huyết định kỳ có thể hạn chế nguy cơ biến chứng như suy thận, tổn thương thần kinh, đột quỵ và nhồi máu cơ tim.