Theo số liệu từ Statcounter, mặc dù công cụ tìm kiếm Google chiếm tới 85% thị phần tại Mỹ tính đến tháng 5.2026, nhưng sự gia tăng của người dùng DuckDuckGo, một lựa chọn thay thế Google, đã cho thấy một xu hướng đáng chú ý trong thời gian gần đây.
Sự chuyển đổi tăng vọt sang DuckDuckGo diễn ra sau sự kiện I/O 2026, nơi Google công bố những cải tiến lớn cho công cụ Search và nhấn mạnh rằng đây là sự thay đổi lớn nhất trong 25 năm qua. Theo thông tin từ DuckDuckGo, lưu lượng tìm kiếm của họ đã đạt mức cao kỷ lục vào ngày 1.6, với số lượt cài đặt ứng dụng trên iPhone tăng gần gấp đôi so với tuần trước đó. Thậm chí, DuckDuckGo đã vươn lên vị trí thứ ba trong bảng xếp hạng ứng dụng tiện ích của App Store, chỉ sau Google Chrome.
Google đã bắt đầu tích hợp AI vào tìm kiếm từ vài năm trước, với các tính năng như Generative AI Search (SGE) và AI Overviews. Tuy nhiên, những cải tiến này đã gặp phải phản ứng trái chiều từ người dùng. Cụ thể, tính năng AI Overviews đã bị chỉ trích vì đưa ra những đề xuất sai lầm.
Bên cạnh đó, Google cũng đã giới thiệu AI Mode nhằm cho phép người dùng trò chuyện với mô hình AI, mặc dù vậy, đó không phải là lựa chọn mặc định.
Nhưng sự phẫn nộ của người dùng lên đến đỉnh điểm khi Google công bố những thay đổi lớn cho Google Search tại I/O 2026, với thanh tìm kiếm truyền thống được thay thế bằng thanh tìm kiếm động nhằm cho phép người dùng nhập câu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên. Google cũng đã tích hợp các tính năng mua sắm thông minh, nhưng điều đó có thể khiến trải nghiệm tìm kiếm truyền thống trở nên khó khăn hơn.
Sự chuyển hướng của người dùng sang DuckDuckGo, vốn cung cấp các tính năng AI tùy chọn, có thể phản ánh sự không hài lòng với giao diện mới của Google. Đáng chú ý, DuckDuckGo thậm chí đã tạo ra trang tìm kiếm “Không AI” để người dùng có thể tắt tất cả các tính năng AI.
Không chỉ người dùng cá nhân, ngay cả Nghị viện châu Âu cũng đã thông báo về việc chuyển sang sử dụng Qwant, một đối thủ cạnh tranh của Google, trong nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào các công cụ không thuộc EU. Tất cả đang khiến cuộc chiến trong lĩnh vực tìm kiếm trực tuyến ngày càng trở nên khốc liệt.
Được ra mắt tại Google I/O 2026 diễn ra từ ngày 19 - 20.5, Gemini for Science là một bộ công cụ thử nghiệm được thiết kế để hỗ trợ quy trình nghiên cứu khoa học từ giai đoạn hình thành ý tưởng đến thử nghiệm và phân tích tài liệu. Sự tích hợp này nhằm giảm bớt công việc thủ công trong quá trình khám phá, bao gồm việc xây dựng giả thuyết, kiểm thử tính toán và xem xét tài liệu.
Google cho biết, việc truy cập vào bộ công cụ này sẽ được thực hiện dần qua Google Labs, với một lộ trình riêng dành cho các tổ chức doanh nghiệp thông qua Google Cloud. Mặc dù các công cụ vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển, nhưng Google đã tiết lộ một số thông tin các tính năng chính.
Theo đó, Gemini for Science được xây dựng dựa trên 3 tính năng chính giúp quy trình nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn so với các chatbot thông thường. Đầu tiên, Hypothesis Generation cho phép tìm kiếm trên hàng triệu bài báo, giúp các nhà khoa học hình thành ý tưởng mới với kết quả tìm kiếm được hỗ trợ bởi các trích dẫn có thể nhấp chuột.
Computational Discovery là tính năng hoạt động như một công cụ tìm kiếm tự động có khả năng tạo ra hàng nghìn bài kiểm tra nhanh chóng, thay vì yêu cầu các nhóm tự thiết kế từng thử nghiệm. Cuối cùng, tính năng Literature Insights giúp các nhà nghiên cứu tra cứu các công trình đã xuất bản và chuyển đổi phát hiện thành báo cáo, đồ họa thông tin, tóm tắt âm thanh hoặc video.
Đặc biệt, Google cũng giới thiệu tính năng Science Skills cho phép trích xuất thông tin từ hơn 30 cơ sở dữ liệu và công cụ nghiên cứu hàng đầu, từ đó giúp bộ sưu tập thí nghiệm trở nên hữu ích hơn cho các quy trình làm việc phức tạp.
Việc ra mắt Gemini for Science không chỉ là một sản phẩm mới mà còn là một phần trong hệ sinh thái nghiên cứu AI (trí tuệ nhân tạo) rộng lớn hơn của Google, bao gồm các dự án như Co-Scientist, AlphaEvolve, ERA và NotebookLM. Nếu AI của Google có thể đẩy nhanh các công việc thường nhật mà không làm giảm tính chính xác, nó sẽ giúp các phòng thí nghiệm có thêm thời gian để tập trung vào việc đánh giá và diễn giải.
Quá trình triển khai hạn chế đối với Gemini for Science phản ánh sự thận trọng của Google, bởi các hệ thống AI cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch và khả năng tái tạo kết quả để các nhà nghiên cứu có thể tin tưởng vào thông tin mà họ nhận được.
Thách thức tiếp theo cho Google là liệu công ty có thể biến tác nhân AI trở nên hữu ích trong các quy trình khoa học thực tế hay không.
Báo cáo công bố tuần này của hãng an ninh mạng Kaspersky cho biết, hệ thống của họ phát hiện và chặn 468.313 vụ tấn công bằng mã độc đánh cắp mật khẩu nhằm vào người dùng doanh nghiệp tại Việt Nam trong năm 2025. Con số này tăng 21% so với mức 385.760 vụ của năm trước.
Trong khi đó, tại Malaysia có 244.061 vụ và Indonesia 234.615 vụ. Trên toàn khu vực, hệ thống của Kaspersky ghi nhận hơn 1,05 triệu vụ tấn công dạng này trong năm qua, tăng 18% so với cùng kỳ.
Mã độc đánh cắp mật khẩu (password stealer) là một dạng phần mềm độc hại thiết kế để đánh cắp mật khẩu và các thông tin tài khoản khác. Loại mã độc này trích xuất các khóa giải mã mật khẩu được lưu trữ trên trình duyệt, phân tích dữ liệu bộ nhớ đệm (cache) và tệp lưu trữ dữ liệu trình duyệt (cookie), đồng thời tìm cách truy cập vào dữ liệu ví tiền mã hóa của người dùng.
Tội phạm mạng có thể sử dụng mật khẩu đã đánh cắp để truy cập trái phép vào tài khoản nhằm thực hiện nhiều mục đích xấu, như chiếm đoạt tài sản, giả mạo danh tính, tống tiền, hoặc sử dụng chính các tài khoản bị xâm phạm này làm bàn đạp cho các cuộc tấn công tiếp theo.
Theo các chuyên gia của Kaspersky, sự bùng phát của loại hình tấn công này được ghi nhận rõ rệt nhất tại Philippines với tốc độ tăng 41%, tiếp theo là Malaysia 33%, Singapore 25% và Việt Nam 21%. Indonesia tăng 7%, trong khi Thái Lan là quốc gia duy nhất ghi nhận mức giảm, ở mức 21%.
"Mã độc đánh cắp mật khẩu vẫn là một trong những phương thức tấn công hữu hiệu nhất của tội phạm mạng, bởi chúng nhắm thẳng vào cửa ngõ của mọi tổ chức là thông tin xác thực của người dùng", ông Adrian Hia, Giám đốc điều hành Kaspersky khu vực châu Á - Thái Bình Dương cho biết.
Ngoài ra, theo ông Hia, sau khi phân tích 193 triệu mật khẩu bị xâm phạm trước đó, Kaspersky phát hiện có khoảng 45% mật khẩu có thể bị bẻ khóa trong vòng chưa đầy một phút, và chỉ có 23% mật khẩu đủ mạnh để bị bẻ khóa sau hơn một năm. "Các con số này cho thấy rõ thói quen tạo mật khẩu yếu, lơ là việc tạo thông tin xác thực đang trở thành kẽ hở, tạo điều kiện cho các cuộc tấn công, xâm nhập quy mô lớn".
Để quản trị rủi ro hiệu quả, chuyên gia khuyến nghị các tổ chức cần loại bỏ hoàn toàn lỗ hổng này bằng cách áp dụng trình quản lý mật khẩu nhằm khởi tạo và lưu trữ an toàn các thông tin xác thực ngẫu nhiên. Đồng thời, doanh nghiệp phải thực thi các chính sách truy cập nghiêm ngặt như xác thực đa yếu tố, kiểm tra định kỳ thông tin xác thực và nguyên tắc đặc quyền tối thiểu. Ngoài ra, họ cần đào tạo nhân viên để xây dựng an ninh mạng thành một phần của văn hóa tổ chức.
Theo PhoneArena, một báo cáo gần đây từ Quỹ Giáo dục US PIRG chỉ ra rằng, trong khi Samsung và Apple đứng đầu về doanh số điện thoại, hai công ty này còn nằm gần cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa sản phẩm. Cụ thể, Samsung nhận điểm D, trong khi Apple đứng cuối với điểm D-, khiến cả hai thương hiệu này tụt lại phía sau nhiều đối thủ khác.
Báo cáo mang tên "Thất bại trong việc khắc phục vấn đề" sử dụng hệ thống chấm điểm khả năng sửa chữa EPREL mới của Liên minh châu Âu (EU), thay thế cho chỉ số sửa chữa cũ của Pháp. Hệ thống này tập trung vào mức độ dễ dàng tháo lắp và sửa chữa điện thoại, một yếu tố quan trọng khi sản phẩm gặp sự cố. Trong khi Motorola dẫn đầu với điểm B+, Google đạt điểm C-, Samsung và Apple lại bị đánh giá thấp do cam kết hỗ trợ phần mềm không đủ mạnh.
Mặc dù cả hai công ty đều cung cấp hơn 5 năm cập nhật phần mềm, nhưng trong cơ sở dữ liệu EPREL của EU, họ chỉ cam kết mức tối thiểu 5 năm và dẫn đến điểm số thấp trong hạng mục này. Hơn nữa, cả Samsung và Apple đều tham gia các nhóm thương mại như TechNet và Consumer Technology Association, những tổ chức tích cực phản đối luật Quyền sửa chữa, dẫn đến họ bị trừ điểm.
Báo cáo chỉ ra rằng, Samsung chỉ được đánh giá trên 5 mẫu điện thoại, trong khi Apple và Motorola có tới 10 mẫu, ít nhiều tạo ra sự không đồng đều trong so sánh. Mặc dù vậy, thông điệp từ báo cáo vẫn rõ ràng: các công ty lớn như Samsung và Apple cần cải thiện khả năng sửa chữa sản phẩm của mình.
Vấn đề sửa chữa dễ dàng đặc biệt quan trọng vì Samsung và Apple là những thương hiệu được nhiều người tiêu dùng Mỹ ưa chuộng. Việc các công ty này đứng cuối bảng xếp hạng về khả năng sửa chữa rõ ràng gây ra sự thất vọng. Tuy nhiên, cả Samsung và Apple đều là những thương hiệu lớn và có đủ nguồn lực để cải thiện tình hình.