Theo AFP, phương pháp này bao gồm phun các hạt như bạc iodide và muối vào mây từ máy bay để tạo mưa, thường nhằm thay đổi thời tiết hoặc giảm ô nhiễm không khí. Tuy nhiên, thành công phụ thuộc vào điều kiện khí quyển và sẽ không hiệu quả nếu thiếu mây. Các quan chức hy vọng sớm bắt đầu gieo mây dù chưa công bố thời gian chính xác.
Giải pháp mới được đưa ra tuần này sau khi quá trình gieo trồng ở “vựa lúa” phía bắc Malaysia bị chậm lại do hạn hán, gây lo ngại về nguồn cung. “Năm nay chịu ảnh hưởng từ thời tiết khô hạn kéo dài, lượng mưa thấp và mực nước tại các đập giảm”, Mohamad Sabu, Bộ trưởng Nông nghiệp và An ninh Lương thực Malaysia, cho biết.
Nông dân đã bỏ lỡ hai trong ba giai đoạn gieo trồng thông thường của phương pháp gieo sạ ướt (lấy hạt lúa giống đã được ngâm ủ nảy mầm gieo trực tiếp xuống ruộng ướt) với lúa gạo, vốn đòi hỏi ruộng phải ngập nước. Gieo sạ khô là phương pháp thay thế với thời hạn kéo dài đến tháng 6, nhưng nông dân cho rằng kỹ thuật này cho năng suất thấp hơn, những trận mưa rải rác cũng khiến việc áp dụng trở nên bất khả thi ở một số cánh đồng.
Dù hơn 50% diện tích ruộng lúa trong khu vực đã được chuẩn bị, chỉ một phần nhỏ được gieo trồng vì nông dân đang chờ mưa. Bộ trưởng Mohamad khẳng định việc trồng trọt không bị hủy bỏ nhưng các điều chỉnh tạm thời đang được triển khai.
Lúa gạo là cây lương thực chủ lực tại Malaysia. Quốc gia này tiêu thụ khoảng 2,5 triệu tấn gạo mỗi năm, một nửa được sản xuất trong nước. Phần lớn nguồn cung đến từ miền bắc bán đảo Malaysia, trong đó bang Kedah là vùng sản xuất lớn nhất. Bộ trưởng Mohamad cho biết, nơi này “có tầm quan trọng chiến lược với an ninh lương thực của Malaysia”. Ông cũng đánh giá, nông dân trồng lúa Malaysia từng chống chọi với hạn hán hoặc lượng mưa thất thường trước đây, nhưng thách thức năm nay “nghiêm trọng hơn”.
Cuộc khủng hoảng diễn ra trong bối cảnh châu Á đang chuẩn bị cho khả năng El Nino tái xuất, mang đến những thay đổi về gió, áp suất không khí và lượng mưa. Theo các nhà dự báo thời tiết, hiện tượng này có thể hình thành sớm nhất vào tháng 5-7 và những quan sát ban đầu cho thấy nó đặc biệt mạnh. Châu Á thường xuyên chịu ảnh hưởng nặng nề từ El Nino với một số nơi trải qua nắng nóng và hạn hán, số khác lại hứng chịu mưa lớn.
Tin Gốc: Vnexpress

Hiện nay kết quả tìm kiếm trên Google thường bắt đầu bằng một đoạn tóm tắt do AI tạo ra trước khi người dùng nhìn thấy danh sách website quen thuộc. Sự thay đổi này giúp nhiều người nhận thông tin nhanh hơn, nhưng đồng thời cũng tạo ra không ít tranh cãi về độ chính xác và trải nghiệm tìm kiếm truyền thống.
Vì vậy, cách sử dụng từ khóa “-ai” đang được nhiều người chú ý vì có thể giúp kết quả tìm kiếm trở nên gần với kiểu Google truyền thống hơn.
Mẹo tìm kiếm liên quan đến cụm “-ai” đang được nhiều người dùng Google chú ý trong thời gian gần đây. Theo đó, chỉ cần thêm “-ai” vào cuối câu tìm kiếm, người dùng có thể hạn chế sự xuất hiện của phần trả lời bằng AI trên trang kết quả.
Ví dụ, thay vì tìm “điện thoại chơi game tốt nhất 2026”, một số người sẽ nhập “điện thoại chơi game tốt nhất 2026 -ai”. Trong nhiều trường hợp, Google có thể hiển thị lại danh sách website truyền thống thay vì ưu tiên phần tóm tắt bằng AI.
Thực tế, đây không phải tính năng chính thức được Google giới thiệu nhằm tắt AI Overviews. Cách hoạt động của mẹo này chủ yếu liên quan đến cơ chế xử lý từ khóa trong công cụ tìm kiếm. Khi người dùng thêm cụm “-ai” vào truy vấn, hệ thống có thể hiểu rằng truy vấn đó không ưu tiên nội dung liên quan đến AI hoặc không cần phần trả lời do AI tổng hợp.
Điều này cũng cho thấy Google Search ngày càng phản hồi linh hoạt hơn theo cách người dùng tìm kiếm. Nếu hệ thống nhận thấy người dùng muốn đọc trực tiếp từ website, diễn đàn hoặc nguồn gốc ban đầu thay vì xem phần tóm tắt nhanh, kết quả hiển thị có thể thay đổi để phù hợp hơn.
AI giúp việc tìm kiếm thông tin trở nên nhanh hơn, nhưng không phải người dùng nào cũng cảm thấy thoải mái với cách Google hiển thị nội dung hiện nay. Với nhiều truy vấn, phần trả lời do AI tạo ra đôi lúc bị đánh giá là quá dài, thiếu nguồn cụ thể hoặc chưa phản ánh đầy đủ thông tin mà người dùng cần tìm.
Bên cạnh đó, với các nội dung công nghệ, y tế hoặc kiến thức chuyên sâu, nhiều người vẫn muốn truy cập trực tiếp vào website gốc để tự kiểm tra nguồn dẫn và đối chiếu thông tin, thay vì chỉ đọc bản tóm tắt do AI tổng hợp.
Điều đó không đồng nghĩa người dùng đang quay lưng hoàn toàn với AI. Nhiều người vẫn đánh giá cao sự tiện lợi của AI Overviews trong các truy vấn đơn giản hoặc cần câu trả lời nhanh. Tuy nhiên sự lan truyền của mẹo “-ai” cũng cho thấy người dùng ngày càng muốn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với cách họ tiếp cận thông tin trên Internet.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Analog Devices (ADI) là một trong những tập đoàn bán dẫn lớn của Mỹ, cung cấp các giải pháp về quản lý năng lượng, cảm biến và truyền dữ liệu cho nhiều ngành công nghiệp, từ viễn thông đến ôtô thông minh, trong đó có những tập đoàn lớn tại Việt Nam. Trước việc Việt Nam thúc đẩy phát triển 6G, bán dẫn và giao thông điện hóa, ông George Chia, Giám đốc kinh doanh khu vực ASEAN của ADI, chia sẻ với VnExpress góc nhìn về cơ hội của Việt Nam trong cuộc đua 6G và bán dẫn, thách thức về nhân lực, cũng như vai trò của công nghệ bán dẫn trong làn sóng xe điện và AI đang tăng tốc toàn cầu.
- Có ý kiến rằng còn quá sớm để nghĩ đến quá trình chuẩn bị cho mạng 6G, đặc biệt khi Việt Nam vừa thương mại hóa 5G cách đây không lâu. Đánh giá của ông thế nào?
- Tôi không cho rằng việc chuẩn bị cho 6G lúc này là sớm, bởi 5G và 6G không phải hai thái cực tách rời mà là các bước nối tiếp trong một lộ trình tiến hóa tất yếu. Thực tế, các chu kỳ công nghệ này luôn diễn ra song song và đan xen chặt chẽ với nhau. Việc nghiên cứu sớm hoàn toàn không nhằm mục đích thay thế 5G khi nó vừa mới bắt đầu, mà thực chất là để bảo vệ giá trị đầu tư. Chúng ta chuẩn bị cho 6G từ hôm nay để đảm bảo những hạ tầng đang xây dựng cho 5G không bị lỗi thời trong tương lai.
Những nền tảng cốt lõi mà Việt Nam đang triển khai cho 5G như Open RAN, điện toán biên hay mạng điều khiển bằng phần mềm chính là "di sản" sẽ được kế thừa trọn vẹn ở kỷ nguyên 6G. Giai đoạn tiếp theo sẽ mở rộng năng lực này lên một tầm cao mới, đặc biệt là khả năng hợp nhất giữa kết nối và cảm biến cho các ngành công nghiệp tiên tiến. Điểm khác biệt cốt lõi là trong mạng 6G, AI không còn là một tiện ích bổ sung mà trở thành thành phần tích hợp sẵn ngay từ cấu trúc lõi. Khi đó, hệ thống không chỉ truyền dẫn dữ liệu mà còn sở hữu khả năng cảm biến, giúp mạng lưới có thể "thấy" và "nghe" môi trường xung quanh để tự điều chỉnh.
Tuy nhiên, thách thức lớn khi tiến lên 6G là việc vận hành ở dải tần cao hơn, đòi hỏi một cuộc cách mạng về hiệu suất năng lượng và thiết kế phần cứng. Vì vậy, thay vì lo ngại sớm hay muộn, chiến lược đúng đắn nhất cho Việt Nam lúc này là vừa khai thác tối đa hiệu quả thương mại của 5G, vừa âm thầm xây dựng nền móng cho các thế hệ mạng tiếp theo.
Lời khuyên của tôi cho các doanh nghiệp Việt là hãy từ bỏ tư duy làm chủ từng mảnh công nghệ riêng lẻ để chuyển sang một tư duy hệ thống tổng thể, trong đó trọng tâm cần đặt vào ba trụ cột: hiệu suất năng lượng, khả năng mở rộng và sự thích ứng dài hạn."
- Việt Nam đã có bước tiến cụ thể trong ngành bán dẫn, như Viettel khởi công nhà máy sản xuất chip và FPT đầu tư nhà máy kiểm thử, đóng gói. Ông nhìn nhận gì về tầm nhìn của Việt Nam trong tương quan với các thị trường khác?
- Những gì Viettel hay FPT đang thực hiện là minh chứng cho thấy các doanh nghiệp Việt đã chuyển dịch từ thế "người quan sát" sang "người chơi chủ động" trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Thay vì chỉ chọn một con đường duy nhất, Việt Nam đang thể hiện một lộ trình đa tầng. Một mặt, những đơn vị tiên phong đã dũng cảm tiến thẳng vào các khâu khó nhất là thiết kế và sản xuất chip. Mặt khác, các bạn đang tận dụng "giai đoạn vàng" để gia tăng năng lực ở khâu các khâu như lắp ráp, kiểm thử và đóng gói (OSAT). Đây là chiến lược phát triển hệ sinh thái song hành, vừa xây dựng mũi nhọn đột phá, vừa tạo ra nền tảng gia công quy mô để tham gia nhanh vào chuỗi cung ứng thế giới.
Cơ hội dành cho Việt Nam rất rõ ràng nếu các bạn tiếp tục xây dựng các mối quan hệ đối tác vững chắc và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu.
Theo tôi, một hướng đi thực tế và đầy hứa hẹn mà Việt Nam nên tập trung là tối ưu hóa các công nghệ tiết kiệm năng lượng. Đây là "tử huyệt" của kỷ nguyên AI và xe điện. Nếu giải được bài toán hiệu suất năng lượng ngay từ khâu thiết kế cho đến khi đóng gói thành phẩm, Việt Nam sẽ tạo bản sắc riêng, đủ sức trở thành một mắt xích giá trị cao thay vì chỉ là một lựa chọn dự phòng về chi phí.
- Ông nói đến cơ hội lớn của Việt Nam với ngành bán dẫn. Tuy nhiên, nhìn vào nội lực của doanh nghiệp nội, đâu là lợi thế thực chất và đâu là điểm nghẽn lớn mà Việt Nam cần hóa giải để tiến xa hơn?
- Việt Nam đang dần trở thành một mảnh ghép không thể thiếu trong bức tranh bán dẫn tại Đông Nam Á nhờ sự hội tụ của ba lợi thế cốt lõi. Trước hết là sự đồng bộ về chính sách được quán triệt nhất quán từ cấp cao nhất. Kế đến là vị thế chiến lược khi Việt Nam đang ở đúng dòng dịch chuyển chuỗi cung ứng khu vực. Cuối cùng, cũng là điểm mà ADI đánh giá rất cao, chính là mô hình gắn kết 'ba nhà" - sự kết nối ngày càng chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, các trường đại học và cộng đồng doanh nghiệp. Chính sự cộng hưởng này giúp Việt Nam không chỉ có tiềm năng sản xuất thuần túy mà còn có cơ hội triển khai hoạt động giá trị cao như thiết kế và kỹ thuật chuyên sâu.
Tuy nhiên, nhìn nhận khách quan, rào cản hiện nay là phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn tập trung ở các phân khúc có giá trị gia tăng thấp, chưa thâm nhập sâu vào lĩnh vực cốt lõi như thiết kế chip tiên tiến hay phát triển hệ thống tổng thể phức tạp. Một thách thức thực tế khác nằm ở khả năng duy trì đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) dài hạn. Đây là yếu tố quyết định bởi ngành bán dẫn đòi hỏi sự kiên trì và nguồn lực tài chính bền bỉ, không phù hợp cho những kế hoạch tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn.
Để hướng tới mục tiêu làm chủ công nghệ, lộ trình thực tế cho Việt Nam là cần từng bước nâng cao hàm lượng chất xám trong từng công đoạn, thay vì chỉ dừng ở gia công thuần túy. Việc tăng cường hợp tác sâu rộng với đối tác toàn cầu sẽ giúp rút ngắn khoảng cách về quy trình và tiêu chuẩn quốc tế. Thay vì dàn trải, Việt Nam nên tập trung nguồn lực vào những phân khúc ngách mà mình có lợi thế cạnh tranh riêng biệt và khả năng thích ứng nhanh. Làm chủ bán dẫn giống như một đường chạy marathon, nơi sự bền bỉ về tầm nhìn và nền tảng tài chính quan trọng hơn là những bước chạy tốc độ nhất thời
- Là doanh nghiệp bán dẫn nhưng ADI lại được biết đến ở Việt Nam trong mảng xe điện, khi là đối tác của một trong những hãng xe phổ biến. Ông đánh giá lĩnh vực này ở Việt Nam ra sao và cơ hội nào cho doanh nghiệp bán dẫn trong mảng này?
- Thị trường xe điện Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng bài bản và thực chất hơn, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi định hướng chiến lược từ Chính phủ cùng sự nhập cuộc quyết liệt của các doanh nghiệp nội địa.
Đứng từ góc độ công nghệ, xe điện ngày nay đã thoát ly khỏi khái niệm phương tiện cơ khí thuần túy để trở thành một "thực thể bán dẫn" di động. Sự phát triển này đang được định hình bởi xu hướng phương tiện định nghĩa bằng phần mềm (Software-Defined Vehicle - SDV), nơi mà việc cải thiện hiệu suất pin hay hệ thống an toàn tiên tiến đều đòi hỏi một sự tích hợp cực kỳ chặt chẽ giữa cảm biến, năng lượng và kết nối.
Analog Devices đóng góp vào tiến trình này thông qua giải pháp lõi, tiêu biểu như hệ thống quản lý pin (BMS), vốn được coi là "bộ não" giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Bên cạnh đó, công nghệ kết nối Gigabit Multimedia Serial Link (GMSL) cũng đóng vai trò xương sống, cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao cho các hệ thống hỗ trợ lái xe thông minh. ADI đã và đang hợp tác với một trong những hãng xe điện lớn nhất tại Việt Nam và chúng tôi tin đây chính là giai đoạn vàng để hỗ trợ Việt Nam tăng tốc trong cuộc chuyển đổi sang giao thông điện hóa.
- Là người học kỹ thuật, sau chuyển sang quản lý mảng kinh doanh, theo ông, điều gì khiến một công nghệ tốt không thể trở thành sản phẩm thương mại thành công? Làm sao để việc nghiên cứu gắn chặt với sản xuất và nhu cầu thị trường hơn?
- Một trong những cái bẫy phổ biến nhất trong giới công nghệ là niềm tin mặc định: Cứ một công nghệ tốt chắc chắn sẽ thành công về mặt thương mại. Với tư cách là một người đi lên từ kỹ thuật và chuyển sang kinh doanh, tôi nhận thấy thực tế khắc nghiệt hơn nhiều. Sự thành bại của một sản phẩm không chỉ nằm ở các chỉ số hiệu suất lý tưởng trong phòng thí nghiệm, mà phụ thuộc vào mức độ "tương thích" với các điều kiện thực tế như bài toán chi phí, khả năng sản xuất hàng loạt và tính đồng bộ với các hệ thống sẵn có.
Hãy nhìn vào ví dụ từ công nghệ GMSL của chúng tôi. Nó được các hãng xe đón nhận không chỉ bởi tốc độ truyền dữ liệu vượt trội, mà quan trọng hơn là khả năng đơn giản hóa toàn bộ cấu trúc thiết kế và tính linh hoạt khi cần mở rộng quy mô. Đó mới chính là giá trị thực dụng mà thị trường tìm kiếm.
Các đơn vị nghiên cứu tại Việt Nam hãy thay đổi quy trình. Thay vì bắt đầu từ bàn thí nghiệm, hãy bắt đầu từ chính "nỗi đau" và nhu cầu thực tế của ứng dụng. Chúng ta cần duy trì sự gắn kết chặt chẽ với khách hàng để đảm bảo giải pháp đưa ra có thể vận hành trơn tru và mang lại hiệu quả kinh tế trong thực tế đời thực, chứ không chỉ là một công trình đẹp đẽ nằm trên giấy.
- Một trong những thách thức đối với việc phát triển khoa học công nghệ là thu hút nhân tài. Những thị trường mới nổi như Việt Nam cần làm gì để thực hiện tốt hơn việc này?
- Phải thẳng thắn rằng lợi thế về chi phí nhân công giá rẻ không còn là "thỏi nam châm" duy nhất trong kỷ nguyên công nghệ cao. Để ngăn việc chảy máu chất xám, Việt Nam cần mang lại những giá trị mang tính "định danh" và thách thức hơn cho các kỹ sư.
Thực tế, chuyên gia giỏi không chỉ nhìn vào mức lương, họ khao khát được dấn thân vào những dự án có tầm ảnh hưởng và được chạm tay vào những công nghệ tiên phong. Những bước tiến mạnh mẽ của Việt Nam trong lĩnh vực xe điện và viễn thông thế hệ mới chính là tín hiệu tích cực, tạo ra một "sân chơi" đủ tầm để các kỹ sư thấy được ý nghĩa thực tiễn từ công việc của mình.
Bên cạnh đó, chìa khóa để thu hút các trung tâm R&D quốc tế còn là một hệ sinh thái cộng sinh chặt chẽ giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Khi tạo ra được một môi trường cho phép học hỏi liên tục và thúc đẩy đổi mới sáng tạo không ngừng, Việt Nam sẽ không chỉ giữ chân được người giỏi mà còn đủ sức thu hút các chuyên gia quốc tế tìm đến. Tôi cho rằng Việt Nam đang đi đúng hướng và nếu duy trì đà phát triển đó sẽ hoàn toàn đủ tiềm năng trở thành một trung tâm phát triển bán dẫn quan trọng, một "hub" công nghệ thực thụ của khu vực.
Tin Gốc: Vnexpress
Khoa Học Công Nghệ
Lý do nhiều người thích nhìn trộm màn hình smartphone người khác

Kết quả khảo sát được thực hiện bởi Censuswide trên 11.000 người dùng smartphone tại Anh, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ý, Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan, Na Uy, Hà Lan và Bỉ. Theo khảo sát, hơn một nửa người châu Âu thừa nhận từng liếc nhìn màn hình điện thoại của người lạ nơi công cộng.
Báo cáo của Censuswide cho thấy gần 56% người được khảo sát cho biết họ đã vô tình nhìn vào màn hình điện thoại của người lạ và 24% làm vậy là vì tò mò. Từ ứng dụng hẹn hò đến thông tin tài chính, 33% cho biết họ đã thấy nội dung cá nhân trên điện thoại của người lạ ở nơi công cộng.
57% người dùng cho rằng phương tiện công cộng là nơi dễ nhìn thấy màn hình của người khác nhất. Khi được hỏi về khả năng bảo mật của điện thoại ở nơi công cộng, 48% người được hỏi tự tin về việc dùng smartphone ở chỗ đông người, trong khi 52% nói màn hình điện thoại rất dễ bị "soi" ở những nơi này.
Nghiên cứu cũng cho thấy cảm nhận rõ rệt của người dùng về quyền riêng tư trên điện thoại di động. 48% người tham gia khảo sát cho rằng việc dùng smartphone ở nơi công cộng vẫn đảm bảo quyền riêng tư. Trong khi đó, 52% còn lại cho rằng màn hình điện thoại dễ bị xoi mói bởi người lạ ở nơi công cộng.
Dù người dùng nhận thức được rủi ro, nghiên cứu của Censuswide lại phát hiện thấy nội dung hiển thị trên màn hình thường mang tính cá nhân và nhạy cảm hơn nhiều. Những nội dung thường bị nhìn thấy nhiều nhất là: Ảnh cá nhân, thư viện ảnh (38%); Khuôn mặt hoặc giọng nói của người khác trong cuộc gọi video (33%); Tin nhắn riêng tư từ người yêu, vợ chồng (29%); Thông báo hoặc hồ sơ mạng xã hội (27%); Hoạt động mua sắm trực tuyến (17%); Thông báo hoặc hồ sơ ứng dụng hẹn hò (12%) và số dư tài khoản hoặc thông tin ngân hàng (11%).
Theo khảo sát, chỉ có 9% người dùng cho biết họ tiếp tục dùng smartphone khi cảm thấy có người đang nhìn trộm màn hình. Trong khi 42% người dùng dừng sử dụng thiết bị hoàn toàn. Chỉ 10% sẵn sàng lên tiếng nhắc nhở đối phương.
Những thay đổi này phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn trong tư duy về quyền riêng tư, đó không chỉ là việc thiết lập các cài đặt trên thiết bị, mà còn là sự chủ động ứng phó với các tác động từ môi trường xung quanh.
Một giải pháp được nhiều người tìm đến là miếng dán màn hình chống nhìn trộm. Nhưng phụ kiện này bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng hiển thị, tính thẩm mỹ của smartphone. Hiện nay, công nghệ xử lý điểm ảnh trên màn hình đã giúp người dùng chủ động bảo vệ quyền riêng tư của mình khi ở nơi công cộng. Hiện tại, Samsung đã tích hợp màn hình Chống nhìn trộm chủ động - Privacy Display lên dòng cao cấp Galaxy S26 Ultra.
Theo Cnet, không giống các miếng dán chống nhìn trộm truyền thống, công nghệ Privacy Display của Samsung là trải nghiệm liền mạch kết hợp sức mạnh của phần cứng lẫn phần mềm. Ngoài công nghệ được tích hợp trực tiếp vào cấu trúc màn hình, làm mờ các điểm ảnh phát ánh sáng rộng (Wide Pixel) và dùng điểm ảnh tập trung (Narrow Pixel) để hướng ánh sáng thẳng, cảm biến cũng đóng vai trò quan trọng. Di động của Galaxy S26 Ultra dùng camera trước và thuật toán nhận biết môi trường xung quanh, thiết bị có thể phát hiện khi có thêm khuôn mặt khác xuất hiện trong tầm nhìn. Nếu cảm nhận được ai đó đang đứng gần hoặc liếc nhìn từ bên cạnh, thiết bị có thể tự động kích hoạt chế độ bảo mật nâng cao.
Các chuyên gia cho rằng smartphone ngày nay không chỉ là thiết bị kết nối thông thường mà trở thành trung tâm lưu trữ dữ liệu quan trọng. Bên cạnh việc nâng cao nhận thức về quyền riêng tư, người dùng cũng nên tìm kiếm thêm các biện pháp bảo vệ chủ động, cả về phần cứng lẫn phần mềm, đặc biệt khi dùng smartphone ở những nơi công cộng.

