Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), “heat stress” (stress do nhiệt) hiện là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu liên quan đến thời tiết trên thế giới. Nhiệt độ cao có thể làm nặng thêm nhiều bệnh lý mạn tính, trong đó bệnh tim mạch là nhóm bị ảnh hưởng rõ rệt nhất. Một trong những điểm đáng chú ý nhất là số ca tử vong liên quan nắng nóng gia tăng nhanh chóng trong 2 thập niên qua. WHO dẫn các dữ liệu cho thấy giai đoạn 2000 – 2019 có khoảng 489.000 ca tử vong do nóng mỗi năm trên toàn cầu; riêng người trên 65 tuổi có tỷ lệ tử vong liên quan nhiệt độ tăng khoảng 85% trong những năm gần đây. Châu Á là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Một nghiên cứu lớn đăng trên chuyên san The Lancet cho thấy nhiệt độ cao và các đợt nắng nóng liên quan rõ rệt với tăng tỷ lệ nhập viện và tử vong do bệnh tim mạch. Các đợt nắng nóng làm tăng khoảng 11,7 – 20% nguy cơ tử vong liên quan bệnh tim mạch, đặc biệt ở người trên 65 tuổi, phụ nữ và những người sống tại các nước khí hậu nhiệt đới. Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy với mỗi độ C tăng, nguy cơ tử vong tim mạch có thể tăng khoảng 2,1%, còn nguy cơ biến cố tim mạch cấp như rối loạn nhịp, đột quỵ và suy tim tăng tới 6 – 7%, phản ánh tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu đối với sức khỏe tim mạch toàn cầu.
Tại VN, tuy chưa có những thống kê toàn diện, nhưng các bệnh viện, trung tâm tim mạch lớn đều ghi nhận số ca nhập viện do đột quỵ, suy tim và tăng huyết áp thường gia tăng trong các đợt nắng nóng kéo dài. Tại Viện Tim mạch, Bệnh viện 19-8, trong những ngày nắng nóng vừa qua, số bệnh nhân nhập viện tăng khoảng 20 – 30% so với những tuần trước đó.
Khi thời tiết quá nóng, cơ thể phải tăng cường cơ chế tản nhiệt bằng cách giãn mạch máu dưới da và tăng tiết mồ hôi. Điều này khiến tim phải làm việc nhiều hơn để duy trì huyết áp và đưa máu đi khắp cơ thể. Nếu kéo dài, tim sẽ rơi vào trạng thái “quá tải”, đặc biệt ở những người có bệnh tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim hoặc rối loạn nhịp tim.
Không chỉ nhiệt độ cao, độ ẩm lớn cũng khiến cơ thể khó thoát nhiệt hơn, làm tăng nguy cơ mất nước, tụt huyết áp, cô đặc máu và hình thành huyết khối. Đây là lý do các bác sĩ tim mạch thường cảnh báo nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim cấp gia tăng trong các đợt nắng nóng kéo dài.
Đáng chú ý, nhiều loại thuốc tim mạch có thể làm cơ thể nhạy cảm hơn với nhiệt độ cao. Thuốc lợi tiểu có thể gây mất nước; một số thuốc hạ huyết áp làm tụt huyết áp mạnh hơn trong thời tiết nóng; thuốc chẹn beta có thể ảnh hưởng khả năng thích nghi của cơ thể với nhiệt độ. Vì vậy, người bệnh tuyệt đối không tự ý ngừng hoặc đổi thuốc mà cần trao đổi với bác sĩ điều trị nếu thấy mệt nhiều, chóng mặt hoặc tụt huyết áp trong mùa nóng.
Một nghiên cứu dài hạn quy mô lớn vừa được công bố trên tạp chí khoa học European Journal of Epidemiology đã mang đến tin vui khi cho thấy một số loại rau quen thuộc có thể góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Các nhà khoa học tại Đại học Edith Cowan và Đại học Tây Úc (Úc), phối hợp với các chuyên gia tại Bệnh viện Đại học Herlev và Gentofte, Đại học Nam Đan Mạch, Viện Y tế Công cộng Quốc gia Đan Mạch, cùng với Quỹ Tim mạch Đan Mạch theo dõi 53.150 người tham gia nhằm tìm hiểu liệu nguồn nitrat trong rau có giúp hạ huyết áp cao và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch hay không.
Trong thời gian theo dõi 23 năm, có 14.088 biến cố tim mạch.
Kết quả cho thấy tiêu thụ nitrat từ rau củ ở mức vừa phải giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch quan trọng.
Cụ thể, người trưởng thành tiêu thụ khoảng 60 mg nitrat từ rau củ mỗi ngày - tương đương với 1 chén rau chân vịt, mang lại những tác dụng đáng chú ý sau đây:
Lượng nitrat này cũng tương đương khoảng nửa chén củ dền nấu chín hoặc 2 chén rau diếp, mở ra một hướng tiếp cận đơn giản nhưng đầy hứa hẹn trong phòng ngừa bệnh tim mạch.
Các tác giả cho biết đây là một trong những bằng chứng quan sát dài hạn mạnh mẽ nhất chỉ ra lượng rau cụ thể giúp giảm các biến cố tim mạch.
Điều đáng chú ý là lợi ích này đến từ rau củ, không phải từ các chất bổ sung nitrat hay thịt chế biến sẵn.
Các nhà nghiên cứu giải thích rằng khi ăn các loại rau giàu nitrat, vi khuẩn trong miệng sẽ chuyển nitrat thành nitrit. Sau đó cơ thể tiếp tục chuyển nitrit thành nitric oxide. Phân tử này giúp làm giãn và mở rộng mạch máu, hạ huyết áp, giảm khả năng hình thành cục máu đông, ngăn sự tích tụ mảng bám trên thành động mạch và cải thiện việc vận chuyển oxy đến cơ tim cũng như các mô khác.
Nhóm nghiên cứu kết luận rằng lợi ích lớn nhất đạt được ở mức tiêu thụ vừa phải, nghĩa là không cần ăn quá nhiều rau. Chỉ khoảng 60 mg nitrat mỗi ngày, tương đương 1 chén rau chân vịt, là tối ưu để bảo vệ tim mạch tối đa.
Các loại rau giàu nitrat khác gồm củ dền, xà lách cần tây, củ cải và cải cầu vồng. Đồng thời, Hiệp hội Tim mạch Mỹ khuyến nghị tiêu thụ ít nhất 4 - 5 phần trái cây và rau củ mỗi ngày để bảo vệ tim mạch.
Chuyên gia dinh dưỡng người Mỹ, cô Johannah Katz, cho biết: Xào nhanh hoặc chần là cách tốt nhất để nấu rau bina.
Xào nhanh trong chảo nóng giúp rút ngắn thời gian nấu và bổ sung chất béo. Xào nhanh rau chân vịt với một ít dầu ô liu cũng là một lựa chọn tuyệt vời, giúp cơ thể hấp thụ carotenoid tan trong chất béo.
Cô Johannah Katz gợi ý công thức: Rau chân vịt xào sơ với dầu ô liu, tỏi và vắt thêm một ít chanh, theo Eating Well.
Theo khuyến cáo, mỗi người nên uống từ 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày. Tuy nhiên, thói quen uống nước quá lạnh, quá nhiều, uống nhiều nước ngọt, nước đường có thể gây hại sức khỏe.
Uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn để giải cơn khát, làm gia tăng áp lực lên hệ tuần hoàn, thận, khiến bạn đi tiểu nhiều, gây rối loạn chất điện giải. Nếu vượt quá khả năng thải nước của thận (khoảng 0,8-1 lít mỗi giờ), cơ thể có nguy cơ bị hạ natri máu, một tình trạng rối loạn điện giải có thể gây phù não và co giật trong trường hợp nặng.
Các nghiên cứu thần kinh học cho thấy khi cơ thể đã đủ nước, việc nuốt thêm trở nên khó khăn hơn rõ rệt. Điều này giải thích vì sao nhiều người cảm thấy rất khó uống tiếp khi đã uống quá nhiều nước.
Ngoài ra, bạn không nên uống nước quá lạnh, đặc biệt là nước đá. Nước lạnh có thể làm co mạch máu, rối loạn vi tuần hoàn máu. Uống đá lạnh nhiều hoặc kéo dài làm tổn thương niêm mạc hô hấp, mũi họng, làm giảm các dịch nhờn, tạo điều kiện cho virus hoặc vi khuẩn thuận lợi xuyên qua niêm mạc, tấn công cơ thể, gây bệnh.
Đặc biệt, những người đang có sẵn bệnh như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm thanh quản, viêm phế quản... uống nước đá lạnh có thể gây tổn thương niêm mạc họng, làm trầm trọng triệu chứng của bệnh.
Bác sĩ Namratha Upadhya P Y, chuyên gia nội tiết nhi tại Bệnh viện Manipal Yeshwanthpur (Ấn Độ), cho biết khi ăn nhiều thực phẩm giàu carbohydrate tinh chế như bánh mì trắng, bánh ngọt, kẹo và nước ngọt, cơ thể sẽ tiết ra insulin khiến đường huyết tăng vọt.
Tuy nhiên, đường huyết tăng nhanh nhưng cũng hạ xuống sớm, khiến bạn nhanh đói và dễ rơi vào vòng lặp thèm đồ ngọt để bù năng lượng.
Khi căng thẳng, cơ thể giải phóng hormone stress làm tăng cảm giác thèm ăn, đặc biệt là các thực phẩm giàu năng lượng như đồ ngọt. Thiếu ngủ cũng làm rối loạn các hormone kiểm soát cảm giác đói - no, khiến bạn dễ thèm ngọt hơn vào ngày hôm sau.
Ngoài ra, việc thèm đồ ngọt còn liên quan đến “hệ thống khen thưởng” của não bộ. Khi ăn đồ ngọt, não tiết ra dopamine - một chất tạo cảm giác dễ chịu.
“Sau khi ăn đồ ngọt, não bắt đầu liên kết cảm giác vui vẻ với thực phẩm có đường. Vì vậy, khi căng thẳng, mệt mỏi hoặc có cảm xúc tiêu cực, bạn dễ tìm đến đồ ngọt vì não nhớ rằng những thực phẩm đó có thể mang lại cảm giác dễ chịu tạm thời”, bác sĩ Upadhya giải thích.
Với nhiều người, chìa khóa để kiểm soát cơn thèm đường không nằm ở việc kiêng khem khắt khe, mà ở việc duy trì nhịp sinh hoạt lành mạnh cho cả thể chất lẫn tinh thần. Các chuyên gia cho rằng không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn đường, mà quan trọng là xây dựng thói quen ăn uống cân bằng, tránh để quá đói và giữ đường huyết ổn định.
Mọi người có thể áp dụng những thay đổi lối sống đơn giản dưới đây để kiểm soát cơn thèm đường và duy trì năng lượng ổn định suốt ngày, theo India Today (Ấn Độ):