Nhiều hướng dẫn y khoa hiện nay khuyến nghị người mắc gan nhiễm mỡ nên đạt tối thiểu khoảng 150 phút vận động aerobic cường độ vừa mỗi tuần. Nếu chia đều, tương đương khoảng 30 phút/ngày trong 5 ngày mỗi tuần, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Đi bộ nhanh là một dạng vận động aerobic cường độ vừa được khuyến khích nhiều nhất. Cách tập này dễ áp dụng cho đa số người bệnh, kể cả người ít tập thể dục trước đó.
Một nghiên cứu đăng trên chuyên san Journal of Hepatology cho thấy các chương trình tập aerobic có hiệu quả đối với gan nhiễm mỡ thường kéo dài khoảng 40 phút/buổi, thực hiện 3 lần mỗi tuần trong ít nhất 12 tuần.
Điều này cho thấy người bệnh không cần phải tập quá lâu mỗi ngày ngay từ đầu. Quan trọng hơn là duy trì đều đặn trong thời gian dài.
Một điều cần lưu ý là không phải cứ đi bộ là đủ. Tốc độ đi cũng ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển hóa. Các chuyên gia thường khuyến khích người bệnh hãy đi bộ nhanh, tức đi với tốc độ khiến nhịp tim tăng nhẹ, cơ thể ấm lên và thở nhanh hơn bình thường nhưng vẫn có thể nói chuyện được. Đây được xem là vận động cường độ vừa.
Khi đi bộ nhanh, cơ thể sử dụng nhiều năng lượng hơn, giúp cải thiện tình trạng kháng insulin. Đây là một cơ chế quan trọng với gan nhiễm mỡ. Với người mới bắt đầu hoặc thể lực yếu, họ có thể đi chậm trước rồi tăng dần tốc độ theo khả năng thích nghi của cơ thể.
Ngoài ra, nhiều người bị gan nhiễm mỡ đồng thời có béo phì, đau khớp gối hoặc ít vận động trong thời gian dài nên đi bộ 30 – 40 phút ngay từ đầu có thể gây mệt hoặc khó duy trì.
Trong trường hợp này, các chuyên gia khuyến khích bắt đầu với thời gian đi ngắn hơn, chẳng hạn 10 – 15 phút/lần, 1 – 2 lần/ngày rồi mỗi tuần tăng dần thêm vài phút. Cách tiếp cận này giúp cơ thể thích nghi tốt hơn và giảm nguy cơ bỏ cuộc giữa chừng.
Đi bộ mang lại nhiều lợi ích nhưng khó đạt hiệu quả tối ưu nếu vẫn duy trì chế độ ăn nhiều đường, nước ngọt, rượu bia hoặc thực phẩm chế biến. Các hướng dẫn điều trị gan nhiễm mỡ cho biết thay đổi lối sống toàn diện vẫn là nền tảng quan trọng nhất, bao gồm vận động thường xuyên, kiểm soát cân nặng, giảm mỡ bụng, hạn chế đồ uống có đường, ngủ đủ giấc và hạn chế rượu bia, theo Healthline.
Tiến sĩ Lê Thị Hương Giang, Trưởng khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an), cho biết khi luộc thịt, một lượng nhỏ acid amin, gelatin, vitamin nhóm B, khoáng chất, các chất tạo vị hòa tan vào nước giúp món canh đậm đà. Tuy nhiên, phần lớn dinh dưỡng vẫn nằm trong miếng thịt, đặc biệt là protein chất lượng cao, sắt, kẽm và vitamin B12. Vì vậy, nước luộc thịt chủ yếu có hương vị và chỉ bổ sung một lượng nhỏ dưỡng chất hòa tan.
"Dùng nước luộc thịt như thế nào cần phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng người, đặc biệt với người có bệnh thận hoặc gout", tiến sĩ nói.
Với các loại thịt nhiều mỡ, sườn, chân giò hoặc món hầm lâu, phần nước luộc có thể chứa nhiều chất béo. Nêm thêm muối, nước mắm, bột canh hoặc hạt nêm, lượng natri trong bát canh cũng tăng đáng kể. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo người trưởng thành nên tiêu thụ dưới 2.000 mg natri mỗi ngày, tương đương dưới 5 g muối.
Ngoài ra, các nghiên cứu cho thấy khoảng 30-50% purin trong thịt có thể hòa tan vào nước trong quá trình luộc. Do đó, nước luộc hoặc nước hầm thịt, đặc biệt từ xương, nội tạng hay thịt nhiều mỡ, thường chứa hàm lượng purin cao hơn phần thịt đã luộc. Người bị gout, tăng acid uric hoặc suy thận nên hạn chế sử dụng.
Để đảm bảo an toàn, nên chọn thịt có nguồn gốc rõ ràng, được bảo quản đúng cách và chế biến hợp vệ sinh. Trong quá trình luộc, cần vớt bỏ lớp bọt nổi ban đầu vì đây là phần chứa cặn protein và tạp chất.
Nước luộc có mùi lạ, màu sắc bất thường hoặc để ở nhiệt độ phòng quá lâu, không nên tiếp tục sử dụng. Khi nấu canh, nên vớt bọt, hớt bớt lớp mỡ nổi trên bề mặt và nêm nhạt để hạn chế chất béo cũng như natri.
Nước luộc thịt nên dùng trong ngày. Nếu chưa dùng ngay, cần làm nguội nhanh, cho vào hộp sạch, đậy kín và bảo quản lạnh.
Không nên để nước luộc thịt qua đêm ở nhiệt độ phòng rồi đun lại vào hôm sau, vì vi khuẩn có thể phát triển, làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm.
Khi tập gym, đặc biệt là các bài tập tạ hoặc tập sức mạnh, cơ thể sử dụng nhiều glycogen để tạo năng lượng. Glycogen là dạng dự trữ trong cơ và gan của đường glucose. Sau buổi tập, lượng glycogen giảm xuống và cơ thể bước vào giai đoạn phục hồi, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Ngay cả sau khi kết thúc buổi tập, cơ thể vẫn tiếp tục đốt calo để phục hồi. Đây là giai đoạn cơ bắp được sửa chữa, năng lượng được tái tạo và nhịp tim dần trở về trạng thái bình thường.
Nếu đi bộ nhẹ sau khi tập, cơ thể sẽ duy trì vận động ở cường độ thấp trong thời gian dài hơn. Ở mức vận động này, cơ thể có xu hướng sử dụng mỡ tích trữ làm nguồn năng lượng nhiều hơn so với khi tập cường độ cao. Nhờ đó, đi bộ sau tập không chỉ giúp thư giãn cơ bắp mà còn hỗ trợ tăng tiêu hao mỡ hiệu quả hơn.
Khi đi bộ thêm sau buổi tập, cơ thể sẽ đốt thêm một phần calo. Ví dụ, đi bộ nhanh khoảng 20 - 30 phút có thể giúp tiêu hao thêm khoảng 80 - 180 calo tùy cân nặng và tốc độ đi. Con số này không quá lớn nhưng nếu duy trì đều đặn trong thời gian dài thì vẫn giúp giảm mỡ.
Nhiều người tập gym lo rằng cardio, chẳng hạn chạy bộ hay đi bộ, sau buổi tập tạ sẽ làm mất cơ. Tuy nhiên, đi bộ nhẹ với thời gian hợp lý thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến khối cơ, ông Pete McCall, chuyên gia thể lực thuộc tổ chức phi lợi nhuận về thể hình và khoa học vận động tại American Council on Exercise (ACE) (Mỹ), cho biết.
Ngược lại, đi bộ nhẹ còn có thể giúp máu lưu thông tốt hơn, kích thích vận chuyển ô xy và dưỡng chất đến cơ bắp trong giai đoạn phục hồi. Điều này có thể giúp cơ thể bớt cảm giác căng cứng sau buổi tập.
Nguy cơ mất cơ thường xảy ra khi tập cardio quá nhiều, kéo dài hoặc kết hợp với chế độ ăn thiếu năng lượng nghiêm trọng. Ví dụ, tập tạ nặng rồi chạy bộ cường độ cao quá lâu trong khi ăn quá ít protein có thể khiến cơ thể khó phục hồi. Trong khi đó, đi bộ nhẹ khoảng 10 - 30 phút sau buổi tập thường được xem là mức phù hợp với đa số mọi người.
Thời gian đi bộ phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu tập luyện và thể trạng mỗi người. Nếu mục tiêu chính là tăng cơ, nhiều người chỉ cần đi bộ nhẹ khoảng 10 - 20 phút sau buổi tập để thư giãn cơ thể. Nếu muốn giảm mỡ, có thể đi khoảng 20 - 40 phút với tốc độ vừa phải, theo Healthline.
Theo nghiên cứu, công bố trên tạp chí y khoa The Lancet Planetary Health, các yếu tố khí hậu như nhiệt độ tăng và thay đổi lượng mưa có liên quan đến mức tăng khoảng 10% số gene kháng kháng sinh ở vi khuẩn salmonella trong giai đoạn 1940 - 2023.
Salmonella là một trong những loại vi khuẩn gây bệnh phổ biến nhất thế giới, thường liên quan đến ngộ độc thực phẩm và các bệnh đường ruột. Ước tính kháng kháng sinh gây ra hơn 1 triệu ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu.
Nghiên cứu mới, do các nhà khoa học từ Anh, Pháp, Úc, Thụy Sĩ và Trung Quốc thực hiện, đã phân tích bộ gene của hơn 480.000 mẫu vi khuẩn salmonella thu thập tại 139 quốc gia trong hơn 80 năm.
Nhóm nghiên cứu so sánh mức độ xuất hiện của các gene kháng kháng sinh với dữ liệu về nhiệt độ trung bình và lượng mưa theo thời gian, theo báo Guardian ngày 26-5.
Kết quả cho thấy nhiệt độ cao hơn cùng những thay đổi bất thường về mưa có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh tồn, đột biến và lây lan của vi khuẩn. Những điều kiện này cũng làm tăng số lượng gene kháng thuốc.
Trước đây, nhiều nghiên cứu từng ghi nhận mối liên hệ giữa thời tiết nóng hơn và sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc. Nghiên cứu mới được xem là một trong những nghiên cứu toàn cầu đầu tiên phân tích định lượng quy mô lớn về vấn đề này.
Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh nguyên nhân chính của kháng kháng sinh vẫn là việc lạm dụng và sử dụng sai thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang trở thành "yếu tố thúc đẩy" khiến vấn đề diễn biến nhanh và phức tạp hơn.
Nghiên cứu cho thấy 82% nước được khảo sát ghi nhận sự gia tăng gene kháng thuốc ở salmonella. Những khu vực chịu ảnh hưởng mạnh nhất gồm Trung Đông, Bắc Phi, Nam Á và khu vực châu Phi hạ Sahara.
Các tác giả lưu ý rằng nghiên cứu chỉ cho thấy mối liên hệ chứ chưa chứng minh biến đổi khí hậu trực tiếp gây ra tình trạng kháng kháng sinh. Tuy vậy, họ cho rằng kết quả này là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy cuộc khủng hoảng khí hậu cần được xem là một phần trong chiến lược toàn cầu chống kháng thuốc.
Giới chuyên gia kêu gọi kết hợp các chính sách giảm phát thải khí nhà kính với việc sử dụng kháng sinh có trách nhiệm, tăng cường giám sát dịch bệnh... Nếu không hành động sớm, kháng kháng sinh có thể trở thành một trong những cuộc khủng hoảng y tế lớn nhất thế kỷ này.