Năm nay tôi 30 tuổi, thu nhập khoảng 40 triệu đồng mỗi tháng (tức gấp 5 lần thu nhập trung bình người Việt). Nếu nhìn con số đó, nhiều người sẽ nghĩ tôi thuộc nhóm “có điều kiện” so với mặt bằng chung. Thực tế, suốt từ lúc đi làm, tôi không tiêu xài hoang phí, không ăn chơi sang chảnh, không du lịch xa xỉ. Tôi luôn cố gắng tiết kiệm tối đa với mục tiêu rất mua một căn nhà cho riêng mình. Nhưng càng đi làm lâu, tôi càng nhận ra giấc mơ đó xa hơn tưởng tượng rất nhiều.
Điều khiến tôi thấy bất công không phải vì bản thân lười biếng hay thiếu cố gắng. Ngược lại, tôi luôn cảm thấy thế hệ mình đang phải chạy nhanh hơn rất nhiều mà vẫn khó chạm tới những điều từng được xem là cơ bản ở thế hệ trước.
Bố mẹ tôi ngày trước chỉ là công nhân viên chức bình thường, đồng lương không cao, còn phải nuôi mấy anh em tôi ăn học tới đại học. Vậy mà sau nhiều năm tích góp, họ vẫn mua được nhà, rồi tích lũy thêm được chút đất đai. Cuộc sống không dư dả nhưng ít nhất có cảm giác càng chăm chỉ thì tương lai càng ổn định.
Còn bây giờ, tôi nhìn quanh bạn bè đồng trang lứa mà thấy chạnh lòng. Rất nhiều người như tôi, thu nhập 30-40 triệu mỗi tháng, vẫn không dám nghĩ tới chuyện mua nhà ở thành phố. Có người đi làm gần 15 năm vẫn ở thuê. Có người lấy vợ sinh con rồi vẫn sống chung với bố mẹ vì không kham nổi giá nhà. Có người vay ngân hàng mua căn hộ nhỏ nhưng phải sống trong áp lực trả nợ suốt vài chục năm.
Với thế hệ bố mẹ tôi, có một mái nhà từng là điều cơ bản mà người chăm chỉ có thể đạt được sau nhiều năm tích lũy. Nhưng với rất nhiều người trẻ hôm nay, nó đang dần trở thành một mục tiêu quá xa vời, dù họ đã cố gắng không hề ít.
>> Băn khoăn khi bán chung cư để mua nhà mặt đất 18 tỷ dưỡng già
Nhiều người thường nói: “Người trẻ phải cố gắng hơn, giỏi hơn thì mới mua được nhà”. Tôi không phủ nhận điều đó. Nhưng nói vậy thì dễ quá, ai chẳng nói được. Vấn đề là nếu chỉ những người thật sự xuất sắc, thu nhập cực cao mới mua nổi nhà, thì rốt cuộc sẽ có bao nhiêu phần trăm người trẻ làm được? Nhà ở đâu thể trở thành thứ chỉ dành cho một nhóm nhỏ?
Theo tôi, giá bất động sản ít nhất phải có sự cân bằng nào đó với thu nhập của người lao động. Một người đi làm ổn định, biết tiết kiệm, mất khoảng 15-20 năm để mua được nhà thì còn có thể chấp nhận. Nhưng nếu giá nhà tương đương 40-50 năm thu nhập, thì vấn đề rõ ràng không còn nằm ở chuyện người trẻ có chăm chỉ hay không nữa.
Tôi thấy người trẻ bây giờ kiếm tiền không hề kém. Nhiều người rất giỏi, làm việc cường độ cao, học thêm kỹ năng liên tục, làm ngày làm đêm. Nhưng giá nhà còn tăng chóng mặt hơn nhiều lần tốc độ tăng thu nhập của họ. Cuối cùng, rất nhiều người trẻ đang phải dành gần như toàn bộ sức lực cuộc đời chỉ để đổi lấy một chỗ ở tạm ổn. Họ trì hoãn chuyện sinh con, từ bỏ sở thích cá nhân, không dám nghỉ việc, không dám sống chậm vì áp lực tiền nhà luôn treo lơ lửng.
Tôi có vài người bạn ở nước ngoài. Họ cũng áp lực công việc, cũng phải trả tiền nhà, nhưng nhà ở không nuốt gần hết tương lai của họ như cách nhiều người trẻ Việt Nam đang trải qua. Họ vẫn còn thời gian cho bản thân, cho gia đình, cho những thú vui riêng. Họ có điều kiện chăm sóc sức khỏe tinh thần, nghỉ ngơi và tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.
Còn ở đây, không ít người đang sống trong tâm thế phải hy sinh tuổi trẻ chỉ để đổi lấy một căn hộ nhỏ. Mọi giấc mơ khác đều phải xếp lại phía sau. Tôi tự hỏi, nếu một người phải đánh đổi gần như toàn bộ tuổi trẻ, sức khỏe và sự tự do để sở hữu một căn nhà, thì liệu ngôi nhà đó có còn mang đúng ý nghĩa của một nơi để sống hạnh phúc nữa không?
"Mỗi khi đọc những câu chuyện về người già neo đơn, sống một mình, không có người thân chăm sóc, tôi lại nghĩ đến một câu hỏi: Vì sao số lượng người già cô đơn trên thế giới ngày càng tăng?
Tôi hiểu mỗi người đều có cách sống riêng và quyền quyết định cuộc đời mình. Nhưng tôi nhận thấy một thực tế là khi còn trẻ, không ít người đề cao cuộc sống tự do, xem hôn nhân là gánh nặng, coi trách nhiệm gia đình là sự ràng buộc. Thế nhưng đến khi bước sang tuổi xế chiều, nhiều người lại lo lắng về sự cô đơn và mong muốn có một cộng đồng hay một chỗ dựa tinh thần bên cạnh.
Có người cho rằng chỉ cần có tiền là đủ. Khi già yếu có thể thuê người chăm sóc hoặc vào viện dưỡng lão. Điều đó không sai. Nhưng theo tôi, tiền bạc không thể thay thế hoàn toàn sự quan tâm và tình cảm gia đình. Hơn nữa, không ai có thể chắc chắn rằng những năm tháng cuối đời của mình sẽ thực sự hạnh phúc chỉ nhờ vào dịch vụ chăm sóc hay những khoản tiền tích lũy.
Tôi không được bố chăm sóc từ nhỏ nên sớm học cách tự lập và chưa từng muốn trở thành gánh nặng cho ai. Hiện tại, tôi đang chăm sóc mẹ già ngoài 80 tuổi, đồng thời nuôi ba đứa con đang tuổi ăn tuổi lớn. Công việc đó khiến tôi bận rộn hơn rất nhiều, nhưng chưa bao giờ tôi cảm thấy phiền lòng.
Ngược lại, tôi xem đó là trách nhiệm và cũng là niềm hạnh phúc của mình. Tôi không mong sau này con cái phải "đút cháo" cho mình từng bữa. Nhưng tôi tin rằng việc chăm sóc cha mẹ khi họ già yếu là điều tự nhiên trong một gia đình có sự gắn kết yêu thương, giống như cách hôm nay tôi đang chăm sóc mẹ mình.
>> Tôi sợ cảnh con cái kiệt sức vì chăm cha mẹ già
Có lẽ vì thế mà tôi luôn cảm phục những người sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức để chăm lo cho người thân. Họ không chỉ mang lại hạnh phúc cho gia đình mình mà còn truyền cho thế hệ sau giá trị của sự yêu thương và trách nhiệm.
Theo tôi, một xã hội hạnh phúc không chỉ được đo bằng mức sống hay thu nhập, mà còn bằng số lượng những gia đình gắn bó, nơi các thế hệ quan tâm và nâng đỡ lẫn nhau. Khi trẻ em lớn lên trong tình yêu thương gia đình, các em cũng sẽ biết yêu thương và chăm sóc những người thân của mình sau này.
Đó là điều tôi mong muốn truyền lại cho các con. Bởi suy cho cùng, tài sản quý giá nhất mà mỗi người có thể để lại không phải là tiền bạc, mà là một gia đình đủ đầy tình yêu thương và sự gắn kết".
Đó là chia sẻ của độc giả Tuanguyen xung quanh câu chuyện đương đầu với tuổi già đơn độc. Khi tuổi thọ ngày càng tăng và tỷ lệ sinh ngày càng giảm, nỗi lo về một tuổi già cô đơn đang trở thành vấn đề của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Đứng trước thực tế đó, không ít người đặt câu hỏi: Điều gì sẽ là chỗ dựa của chúng ta khi về già? Tiền bạc, dịch vụ chăm sóc hay chính sự gắn kết gia đình được vun đắp từ khi còn trẻ?
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Năm 2024, cả nước có khoảng 14,2 triệu người từ 60 tuổi trở lên và con số này được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Cùng với đó, mô hình gia đình cũng thay đổi đáng kể khi ngày càng nhiều người cao tuổi sống riêng hoặc chỉ sống với bạn đời. Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người cao tuổi sống cô đơn ở Việt Nam đã tăng từ 3,47% đầu thập niên 1990 lên hơn 20% vào năm 2017.
Mười năm qua, tôi ăn phở không thêm gia vị, không hút cạn nước, chỉ ăn thịt và bánh phở. Với tôi, đó không phải là một trò lập dị hay cách gây chú ý, mà là một lựa chọn được hình thành từ thói quen, sức khỏe và cả cách nhìn nhận về ẩm thực. Khi chia sẻ câu chuyện này, tôi chỉ muốn góp thêm một góc nhìn vào cách chúng ta đang ăn uống.
Một bát phở đúng nghĩa không chỉ là sự kết hợp của bánh phở, thịt và nước dùng, mà còn là nghệ thuật cân bằng hương vị: ngọt thanh từ xương, thơm từ gia vị, đậm đà nhưng không gắt. Thế nhưng, trong thực tế, không ít người, trong đó có tôi trước đây, mỗi khi ăn phở thường thêm đủ thứ: chanh, ớt quả, tương ớt, thậm chí cả giấm tỏi. Việc này dường như đã trở thành thói quen phổ biến, đến mức nếu không nêm thêm gì, tôi sẽ cảm thấy thiếu.
Cho đến cách đây mười năm, tôi bắt đầu thay đổi. Lý do ban đầu là tôi gặp vấn đề về dạ dày, bác sĩ khuyên hạn chế đồ cay, chua và các loại gia vị mạnh. Khi ăn phở, tôi buộc phải bỏ ớt, chanh, giấm. Ban đầu, việc này khiến tôi cảm thấy nhạt nhẽo, khó ăn. Nhưng dần dần, khi không còn "che phủ" vị phở bằng các loại gia vị, tôi bắt đầu nhận ra một điều: mỗi quán phở có một hương vị riêng, và nếu không thêm gì, tôi mới thực sự cảm nhận được sự khác biệt ấy.
Với nhiều người, nước phở chính là "linh hồn" của món ăn, và việc bỏ lại nước bị xem là lãng phí, thậm chí "không biết thưởng thức". Nhưng với tôi, phần nước, dù ngon đến đâu, cũng thường chứa khá nhiều chất béo và muối. Khi ăn ngoài thường xuyên, việc húp cạn nước phở có thể khiến cơ thể nạp vào lượng natri vượt mức cần thiết. Vì vậy, tôi chọn cách chỉ ăn phần bánh và thịt.
>> Tôi ăn phở bỏ nửa bát nước dùng
Nhiều người bạn khi ăn cùng tôi thường đùa rằng tôi "ăn phở kiểu ăn bún". Thậm chí, có người còn chê tôi rằng ăn như vậy là "không đúng cách". Nhưng "đúng cách" là gì? Ai là người đặt ra tiêu chuẩn đó? Ẩm thực, suy cho cùng, là trải nghiệm cá nhân. Cùng một món ăn, mỗi người có thể cảm nhận khác nhau, tùy vào khẩu vị, sức khỏe và cả tâm trạng. Việc áp đặt một "chuẩn mực" cứng nhắc - phải vắt chanh, phải cho ớt, phải uống hết nước - vô tình khiến chúng ta đánh mất sự tự do trong việc thưởng thức.
Câu chuyện của tôi cũng phản ánh một vấn đề rộng hơn trong văn hóa ẩm thực hiện đại: chúng ta đang ăn theo thói quen hay theo nhu cầu thực sự của cơ thể? Rất nhiều người có thói quen thêm gia vị mà không hề nếm thử trước. Họ vắt chanh, cho ớt ngay khi bát phở vừa được đặt xuống, như một phản xạ. Điều này vô tình làm mất đi cơ hội cảm nhận hương vị nguyên bản mà người nấu đã dày công tạo ra.
Trong bối cảnh xã hội ngày càng quan tâm đến sức khỏe, việc lắng nghe cơ thể là điều nên được khuyến khích. Tất nhiên, tôi không phủ nhận rằng với nhiều người, việc thêm gia vị hay uống hết nước phở là một phần của niềm vui ẩm thực. Có người thích vị cay nồng của ớt, có người mê vị chua nhẹ của chanh, có người cảm thấy "đã" khi húp cạn bát nước nóng hổi. Vấn đề chỉ nằm ở chỗ: chúng ta có sẵn sàng đánh đổi nhiều rủi ro sức khỏe cho vị ngon đầu lưỡi?
Xét cho cùng, mục đích của ăn uống không phải là tuân thủ một quy chuẩn nào đó, mà là mang lại sự hài lòng và cân bằng cho mỗi người. Tôi không dám nói ăn như mình mới đúng. Nhưng ít nhất, đó là cách khiến tôi cảm thấy phù hợp và thoải mái và giữ được sức khỏe.
TP HCM đang tính mở rộng xét học bạ để tiến tới giảm dần, thậm chí bỏ thi tuyển sinh lớp 10 ở một số khu vực từ năm học 2026-2027, tiến tới phổ cập THPT theo chủ trương của Trung ương. Hiện, chỉ các trường THPT ở xã đảo Thạnh An và đặc khu Côn Đảo được xét tuyển vào lớp 10 bằng học bạ, còn lại phải thi tuyển.
Thông tin này đang tạo ra nhiều luồng tranh luận trái chiều. Có phụ huynh thở phào như vừa trút được một gánh nặng đè lên cả gia đình suốt nhiều năm trời. Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng có không ít ý kiến lo lắng về hướng đi này, bởi phía sau việc "bớt một kỳ thi" là hàng loạt câu hỏi lớn hơn rất nhiều: nếu không thi, điều gì sẽ bảo đảm công bằng? Nếu xét học bạ, liệu điểm số có phản ánh đúng năng lực và làm gia tăng bệnh thành tích? Và quan trọng hơn, hệ thống giáo dục của chúng ta đã đủ đồng đều, đủ minh bạch để bước vào một thay đổi lớn như vậy chưa?
>> 'Bài thi tích hợp vào lớp 10 tốt hơn bắt học sinh đánh vật Toán, Văn'
Nếu TP HCM thật sự muốn tiến tới phổ cập THPT, câu hỏi lớn nhất đặt ra sẽ là: tiêu chí xét học bạ cụ thể ra sao? Có cơ chế nào để chuẩn hóa việc đánh giá giữa các trường không? Làm sao để hạn chế tình trạng làm đẹp học bạ? Làm sao để một học sinh ở trường ngoại thành vẫn có cơ hội công bằng như học sinh ở khu vực trung tâm?
Ở TP HCM, mỗi năm có hàng trăm nghìn học sinh tốt nghiệp THCS nhưng chỉ khoảng 70% có cơ hội vào trường THPT công lập. Điều đó đồng nghĩa với việc hàng chục nghìn em sẽ bị loại khỏi hệ thống công chỉ sau một kỳ thi kéo dài vài ngày. Chính vì thế, kỳ thi vào lớp 10 đã trở thành áp lực dây chuyền phủ lên cả gia đình và nhà trường.