Mười năm qua, tôi ăn phở không thêm gia vị, không hút cạn nước, chỉ ăn thịt và bánh phở. Với tôi, đó không phải là một trò lập dị hay cách gây chú ý, mà là một lựa chọn được hình thành từ thói quen, sức khỏe và cả cách nhìn nhận về ẩm thực. Khi chia sẻ câu chuyện này, tôi chỉ muốn góp thêm một góc nhìn vào cách chúng ta đang ăn uống.
Một bát phở đúng nghĩa không chỉ là sự kết hợp của bánh phở, thịt và nước dùng, mà còn là nghệ thuật cân bằng hương vị: ngọt thanh từ xương, thơm từ gia vị, đậm đà nhưng không gắt. Thế nhưng, trong thực tế, không ít người, trong đó có tôi trước đây, mỗi khi ăn phở thường thêm đủ thứ: chanh, ớt quả, tương ớt, thậm chí cả giấm tỏi. Việc này dường như đã trở thành thói quen phổ biến, đến mức nếu không nêm thêm gì, tôi sẽ cảm thấy thiếu.
Cho đến cách đây mười năm, tôi bắt đầu thay đổi. Lý do ban đầu là tôi gặp vấn đề về dạ dày, bác sĩ khuyên hạn chế đồ cay, chua và các loại gia vị mạnh. Khi ăn phở, tôi buộc phải bỏ ớt, chanh, giấm. Ban đầu, việc này khiến tôi cảm thấy nhạt nhẽo, khó ăn. Nhưng dần dần, khi không còn “che phủ” vị phở bằng các loại gia vị, tôi bắt đầu nhận ra một điều: mỗi quán phở có một hương vị riêng, và nếu không thêm gì, tôi mới thực sự cảm nhận được sự khác biệt ấy.
Với nhiều người, nước phở chính là “linh hồn” của món ăn, và việc bỏ lại nước bị xem là lãng phí, thậm chí “không biết thưởng thức”. Nhưng với tôi, phần nước, dù ngon đến đâu, cũng thường chứa khá nhiều chất béo và muối. Khi ăn ngoài thường xuyên, việc húp cạn nước phở có thể khiến cơ thể nạp vào lượng natri vượt mức cần thiết. Vì vậy, tôi chọn cách chỉ ăn phần bánh và thịt.
>> Tôi ăn phở bỏ nửa bát nước dùng
Nhiều người bạn khi ăn cùng tôi thường đùa rằng tôi “ăn phở kiểu ăn bún”. Thậm chí, có người còn chê tôi rằng ăn như vậy là “không đúng cách”. Nhưng “đúng cách” là gì? Ai là người đặt ra tiêu chuẩn đó? Ẩm thực, suy cho cùng, là trải nghiệm cá nhân. Cùng một món ăn, mỗi người có thể cảm nhận khác nhau, tùy vào khẩu vị, sức khỏe và cả tâm trạng. Việc áp đặt một “chuẩn mực” cứng nhắc – phải vắt chanh, phải cho ớt, phải uống hết nước – vô tình khiến chúng ta đánh mất sự tự do trong việc thưởng thức.
Câu chuyện của tôi cũng phản ánh một vấn đề rộng hơn trong văn hóa ẩm thực hiện đại: chúng ta đang ăn theo thói quen hay theo nhu cầu thực sự của cơ thể? Rất nhiều người có thói quen thêm gia vị mà không hề nếm thử trước. Họ vắt chanh, cho ớt ngay khi bát phở vừa được đặt xuống, như một phản xạ. Điều này vô tình làm mất đi cơ hội cảm nhận hương vị nguyên bản mà người nấu đã dày công tạo ra.
Trong bối cảnh xã hội ngày càng quan tâm đến sức khỏe, việc lắng nghe cơ thể là điều nên được khuyến khích. Tất nhiên, tôi không phủ nhận rằng với nhiều người, việc thêm gia vị hay uống hết nước phở là một phần của niềm vui ẩm thực. Có người thích vị cay nồng của ớt, có người mê vị chua nhẹ của chanh, có người cảm thấy “đã” khi húp cạn bát nước nóng hổi. Vấn đề chỉ nằm ở chỗ: chúng ta có sẵn sàng đánh đổi nhiều rủi ro sức khỏe cho vị ngon đầu lưỡi?
Xét cho cùng, mục đích của ăn uống không phải là tuân thủ một quy chuẩn nào đó, mà là mang lại sự hài lòng và cân bằng cho mỗi người. Tôi không dám nói ăn như mình mới đúng. Nhưng ít nhất, đó là cách khiến tôi cảm thấy phù hợp và thoải mái và giữ được sức khỏe.
Nhiều người xung quanh nghĩ công việc này ổn định, có tương lai, nhưng chỉ bản thân tôi mới hiểu cảm giác ngày càng mất tự tin với chính công việc mình đang làm.
Khả năng phân tích của tôi không tốt như người khác. Rất nhiều lúc tôi phải đứng xem nhân viên may mẫu thao tác xong mới có thể hiểu để viết lại quy trình.
Có những kiểu dáng từng làm qua, từng xuống chuyền xem rồi nhưng sau một thời gian lại quên cách làm. Điều đó khiến tôi luôn cảm thấy mình bị động và không đủ năng lực.
Công ty hiện tại đang muốn cho tôi đi công tác, học tập ở Trung Quốc hai tháng. Với nhiều người, đó chắc là một cơ hội rất tốt. Nhưng với tôi, nó giống một áp lực lớn hơn là niềm vui.
Tôi biết vấn đề cũng nằm ở bản thân mình. Tôi không phải người tâm lý vững vàng. Mỗi khi gặp áp lực hoặc thấy việc gì quá khó, tôi thường chùn bước trước. Tôi cũng không đủ chủ động trong công việc như người khác.
Điều khiến tôi dằn vặt nhất là cảm giác bản thân đang phụ lòng những cơ hội mà cuộc đời mang đến. Tôi biết nhiều người muốn mà không có được cơ hội như tôi hiện tại. Nhưng càng gần ngày quyết định chuyện đi công tác, tôi càng mất ngủ, càng hoang mang.
Tôi muốn xin hoãn hoặc từ chối chuyến đi này vì cảm thấy kiến thức chuyên môn của mình chưa đủ vững, sợ không theo kịp, sợ học không hiệu quả. Nhưng tôi cũng sợ nếu nói ra thì sếp sẽ đánh giá không tốt về mình, thậm chí ảnh hưởng đến công việc sau này.
Có những đêm tôi trằn trọc không ngủ được chỉ vì nghĩ về chuyện đó. Tôi không biết mình đang hèn nhát, yếu đuối hay chỉ là thật sự không phù hợp với công việc hiện tại nữa.
Không biết có ai từng ở tuổi 30 mà cảm thấy bản thân vừa áp lực, vừa hoang mang, vừa không biết nên tiếp tục cố gắng giống tôi không?
Tôi đã gặp không ít phụ huynh và học sinh mang theo một niềm tin gần như mặc định: cứ đi du học, rồi trở về, tương lai sẽ khác. Vì thế, khi đọc những câu chuyện du học sinh mất vài năm loay hoay, lương thấp hơn bạn học trong nước, nhiều người lập tức xem đó là bằng chứng của một quyết định sai lầm. Tôi lại không nghĩ vậy.
Từ kinh nghiệm hơn 15 năm tư vấn du học, tôi thấy vấn đề hiếm khi nằm ở việc "có nên đi hay không?" mà ở chỗ chúng ta bước vào hành trình đó với một câu hỏi chưa được trả lời rõ ràng: học xong thì làm gì, và ở đâu?
Số liệu cho thấy một thực tế khá rõ. Khảo sát của British Council trên 150 doanh nghiệp tại Việt Nam cho biết 85% nhà tuyển dụng vẫn đánh giá cao du học sinh, thậm chí sẵn sàng trả lương cao hơn. Nhưng mức lương khởi điểm thực tế của nhóm này khi về nước chỉ khoảng 13-25 triệu đồng mỗi tháng. Con số này không thấp so với mặt bằng chung, nhưng lại thấp hơn rất nhiều so với kỳ vọng của nhiều gia đình. Khoảng cách ấy, theo tôi, chính là nơi thất vọng bắt đầu.
Một điểm khác mà tôi luôn nói thẳng với phụ huynh: lợi thế kinh tế rõ ràng nhất của du học thường không nằm ở việc về nước. Theo số liệu của Cục Lãnh sự, 70-80% du học sinh tự túc chọn ở lại nước ngoài sau khi tốt nghiệp. Lý do không khó đoán: thu nhập và cơ hội nghề nghiệp.
Nếu một sinh viên ngành bán dẫn tại Đài Loan có thể khởi điểm từ 25-33 triệu đồng một tháng, thậm chí cao hơn với bằng Thạc sĩ, thì việc họ ở lại là một lựa chọn hợp lý. Trong khi đó, thu nhập bình quân của lao động Việt Nam chỉ khoảng 8,3 triệu đồng một tháng. Tôi không so sánh để nói trong nước kém hơn, mà để nhấn mạnh rằng: du học tạo ra lợi thế, nhưng lợi thế ấy thể hiện rõ nhất ở thị trường quốc tế.
>> 'Người bạn du học Tiến sĩ ở Pháp tụt hậu sau tôi 3 năm'
Vì vậy, tôi thường hỏi thẳng các gia đình rằng họ đang chuẩn bị cho con đi ra nước ngoài làm việc, hay cho con quay về nước?
Nếu câu trả lời là quay về Việt Nam, thì cần nhìn thẳng vào thực tế. Thị trường lao động hiện nay không còn "trả tiền cho tấm bằng đại học nước ngoài", mà trả tiền cho năng lực. Kỹ năng làm việc, kinh nghiệm thực tế, khả năng thích nghi là những yếu tố không tự xuất hiện chỉ vì một người đã học ở nước ngoài. Tôi từng thấy nhiều bạn trở về với kỳ vọng lương cao, nhưng lại gần như chưa từng đi làm đúng nghĩa. Kết quả ra sao thì không khó đoán.
Ngược lại, nếu mục tiêu là ở lại, thì câu chuyện lại khác. Khi đó, việc chọn ngành, chọn quốc gia, chuẩn bị kỹ năng, thậm chí chuẩn bị tài chính cho một hành trình dài hơn 4 năm trở nên quan trọng hơn nhiều so với việc "đi cho bằng bạn bè".
Có một điều tôi muốn nói rõ khi tư vấn du học, đó là vài năm đầu khó khăn sau khi về nước không phải là thất bại. Đó chỉ là giai đoạn chuyển tiếp. Bất kỳ ai thay đổi môi trường sống cũng cần thời gian để "định vị lại" mình, huống chi là những người đã sống và học tập trong một hệ thống hoàn toàn khác.
Tôi từng chứng kiến nhiều trường hợp mất 2-3 năm đầu khá chật vật sau khi về nước, nhưng sau 7-10 năm lại có sự nghiệp ổn định, thu nhập tốt. Nếu chỉ nhìn vào vài ba năm đầu, đó có thể là câu chuyện thất bại. Nhưng nếu nhìn đủ dài, đó lại là một khoản đầu tư có lời.
Theo tôi, sai lầm lớn nhất không phải là cho con đi du học. Sai lầm là kỳ vọng nó sẽ mang lại kết quả ngay lập tức. Chúng ta đang cố đo một hành trình dài bằng một mốc thời gian quá ngắn và bằng một thước đo quá đơn giản: mức lương khởi điểm. Du học không phải là tấm vé đổi đời. Nhưng nếu được chuẩn bị đúng và đặt vào đúng kỳ vọng, nó vẫn là một trong những quyết định đáng giá nhất mà một gia đình có thể dành cho con.
Thời gian gần đây, việc đưa vào hoạt động tuyến xe buýt 172 kết nối trung tâm TP HCM với khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu (cũ) đã nhận được nhiều sự quan tâm từ người dân. Là một người từng sinh sống tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trước đây, tôi thực sự cảm thấy vui mừng khi biết tin tuyến xe này được triển khai. Đây là một giải pháp thiết thực, giúp người dân có thêm lựa chọn di chuyển thuận tiện, đặc biệt là những ai có nhu cầu đi lại giữa hai khu vực với chi phí tiết kiệm hơn so với các phương tiện khác.
Bản thân tôi còn chủ động sắp xếp thời gian để trực tiếp trải nghiệm tuyến xe buýt này. Tính đến hiện tại, tôi đã đi thử hai lần và có những đánh giá tương đối rõ ràng về chất lượng dịch vụ.
Trước hết, phải ghi nhận những lợi ích mà tuyến xe buýt 172 mang lại. Xe được đầu tư mới, sạch sẽ và có hệ thống điều hòa mát mẻ, tạo cảm giác thoải mái cho hành khách trong suốt hành trình. Nhân viên phục vụ trên xe cũng rất tận tình, hòa nhã và lịch sự, góp phần tạo nên trải nghiệm tích cực. Thời gian di chuyển khá nhanh, các điểm dừng được bố trí hợp lý, thuận tiện cho người dân lên xuống. Đặc biệt, mức giá vé được đánh giá là hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng hành khách.
>> 'Xe buýt TP HCM nên hoạt động đến 23h30'
Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tích cực, tuyến xe vẫn còn tồn tại một số bất cập cần được cải thiện. Điểm đáng chú ý nhất là thời gian chờ giữa các chuyến còn quá lâu, dao động từ 1 đến 2 tiếng. Điều này phần nào làm giảm đi ý nghĩa "linh hoạt" vốn có của xe buýt. Ngoài ra, xe chưa có hệ thống thông báo điểm dừng sắp tới, gây bất tiện cho những hành khách không quen tuyến đường. Số lượng ghế ngồi cũng khá hạn chế, đặc biệt vào các dịp cuối tuần hoặc lễ, dễ xảy ra tình trạng chen lấn, thậm chí tranh chỗ khi xe đến trạm mà số ghế còn lại không nhiều.
Từ những trải nghiệm thực tế, tôi xin đưa ra một vài góp ý để tuyến xe buýt 172 có thể phục vụ người dân tốt hơn. Cụ thể, vào những ngày thường, khi lượng khách không quá đông, có thể giãn cách thời gian giữa các chuyến. Ngược lại, vào cuối tuần và các dịp lễ, nên tăng cường thêm chuyến để đáp ứng nhu cầu đi lại cao. Bên cạnh đó, có thể xem xét lắp đặt hệ thống lấy số thứ tự tự động tại các trạm dừng chính, giúp hành khách đến trước được ưu tiên lên xe khi số chỗ ngồi có hạn, từ đó giảm thiểu tình trạng chen lấn, mất trật tự.
Nhìn chung, tuyến xe buýt 172 là một bước tiến đáng ghi nhận trong việc cải thiện hệ thống giao thông công cộng liên tỉnh. Nếu khắc phục được những hạn chế hiện tại, đây chắc chắn sẽ trở thành phương tiện di chuyển lý tưởng cho đông đảo người dân.