Theo SamMobile, không chỉ tập trung vào các dòng flagship đắt đỏ, Samsung đang chứng minh vị thế ‘ông vua’ hỗ trợ phần mềm khi âm thầm tăng tần suất cập nhật cho các dòng máy Galaxy A phổ thông, vượt xa những gì hãng từng công bố.
Từ trước đến nay, người dùng điện thoại phân khúc tầm trung và giá rẻ thường lo ngại thiết bị của mình sẽ bị nhà sản xuất ‘đem con bỏ chợ’ chỉ sau một thời gian ngắn. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới đây từ GalaxyClub đã chỉ ra một sự thật bất ngờ rằng Samsung đang cung cấp các bản vá bảo mật và tối ưu hệ thống cho dòng Galaxy A với tốc độ đáng kinh ngạc.
Điển hình là mẫu Galaxy A36. Thay vì chỉ nhận được 4 bản cập nhật mỗi năm theo đúng lịch trình mỗi quý một lần như Samsung từng hứa, thiết bị này đã nhận tới 8 lần cập nhật kể từ khi ra mắt. Điều này đồng nghĩa với việc người dùng được bảo vệ an toàn hơn và hệ điều hành được tinh chỉnh mượt mà hơn với tần suất dày đặc.
Việc duy trì tần suất cập nhật trung bình khoảng 2 tháng một lần cho các dòng A1x, A2x và A3x cho thấy tham vọng của gã khổng lồ Hàn Quốc. Trong khi nhiều đối thủ cùng phân khúc vẫn đang chật vật để tung ra một bản cập nhật mỗi quý, hoặc thậm chí chỉ cập nhật khi có lỗi nghiêm trọng, Samsung đã biến sự ổn định phần mềm thành ‘vũ khí’ sắc bén để giữ chân khách hàng.
Dù có một vài ngoại lệ nhỏ như Galaxy A14 4G gặp chút chậm trễ vào đầu năm 2025, nhưng nhìn chung, bức tranh hỗ trợ phần mềm của Samsung đang sáng sủa hơn bao giờ hết. Động thái này không chỉ kéo dài tuổi thọ thiết bị mà còn củng cố niềm tin cho những ai đang tìm kiếm một chiếc điện thoại bền bỉ, được chăm sóc kỹ lưỡng mà không cần phải bỏ ra hàng chục triệu đồng.
Tin Gốc: Thanh Niên

Từng là giải pháp 'vàng' cho những chiếc ổ cứng HDD chậm chạp, nhưng trong kỷ nguyên SSD của năm 2026, tính năng khởi động nhanh (Fast Start-up) lại đang trở thành nguồn cơn của hàng loạt rắc rối kỹ thuật không đáng có.
Nếu bạn đang sử dụng ổ cứng SSD và thường xuyên gặp phải những lỗi hệ thống khó hiểu, lời khuyên chân thành từ các chuyên gia là: Hãy tắt hoàn toàn tính năng Fast Start-up. Dưới đây là lý do tại sao tính năng này không còn hữu ích đối với máy tính của bạn.
Về bản chất, Fast Start-up hoạt động gần giống như chế độ ngủ đông (Hibernate). Thay vì đóng hoàn toàn hệ điều hành như khi chọn Shut Down, Windows sẽ lưu lại trạng thái của nhân (kernel) và trình điều khiển (driver) vào ổ đĩa để tải lại ngay lập tức khi bạn bật máy.
Tuy nhiên, ngày nay khi hầu hết PC đều chạy ổ cứng SSD tốc độ cao, thời gian khởi động nguội (cold boot) chỉ mất từ 15 - 30 giây. Việc đánh đổi sự ổn định của hệ thống để tiết kiệm thêm vài giây ngắn ngủi là một phép tính hoàn toàn không có lợi cho người dùng.
Vấn đề nghiêm trọng nhất của Fast Start-up là nó khiến lệnh Shut Down mất đi ý nghĩa thực sự. Khi tính năng này được bật, nhân Windows vẫn được tải một phần và các driver giữ nguyên trạng thái cũ từ phiên bản làm việc trước.
Từ lâu trong giới công nghệ, lời khuyên kinh điển 'tắt máy và bật lại' là cách đơn giản nhất để sửa lỗi. Thế nhưng, với Fast Start-up, việc bạn tắt máy rồi bật lại thực chất chỉ là tiếp tục 'gánh' theo những lỗi driver hoặc xung đột phần mềm từ trước đó. Một hệ điều hành cần trở thành 'tờ giấy trắng' (clean slate) sau mỗi lần khởi động để hoạt động bền bỉ và ổn định nhất.
Fast Start-up thường xuyên gây ra các sự cố phần cứng kỳ lạ, chẳng hạn như từ việc dock chuyển đổi không nhận diện, thiết bị USB (như webcam) liên tục bị ngắt kết nối, cho đến card mạng bỗng dưng 'biến mất'. Nguyên nhân là do Windows không nhận diện được sự thay đổi trạng thái thực tế của thiết bị vì nó vẫn đang làm việc dựa trên những thông tin cũ kỹ đã được lưu trữ từ trước khi tắt máy.
Nếu thường xuyên tinh chỉnh hệ thống, Fast Start-up sẽ là một rào cản khó chịu. Vì nó bỏ qua một số bước khởi tạo phần cứng ban đầu để đạt tốc độ tối đa, khoảnh khắc để nhấn phím F2 hoặc Delete để vào BIOS thường diễn ra rất nhanh. Thay vì chỉ nhấn một phím, bạn lại phải loay hoay trong các menu phục hồi phức tạp của Windows chỉ để thay đổi một cài đặt nhỏ trong BIOS.
Nếu muốn hệ thống hoạt động ổn định và nhất quán hơn, hãy dành 1 phút để làm theo các bước sau:
Tin Gốc: Thanh Niên

Theo đó, AI không chỉ là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tối ưu hóa vận hành, mà cũng có những thách thức, kẽ hở bảo mật mới khi hệ thống dữ liệu ngày càng trở nên kết nối và phức tạp.
Đây là nhận định được các chuyên gia nhấn mạnh tại hội thảo “Bảo mật trong kỷ nguyên AI - Chiến lược hình thành tương lai số”, do Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia (NCA) tổ chức ngày 7/4.
AI đang thay đổi cách thức vận hành của các tổ chức
Phát biểu tại sự kiện, ông Phạm Tiến Dũng, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Phó Chủ tịch Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia cho biết: "Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng và từng bước trở thành hạ tầng số chiến lược của các quốc gia. Đi kèm theo đó là yêu cầu ngày càng tăng về an ninh, an toàn hệ thống AI cũng như việc ứng dụng AI trong hoạt động bảo vệ an ninh mạng.
AI không chỉ là động lực thúc đẩy kinh tế - xã hội mà còn đang làm thay đổi sâu sắc cách thức vận hành, quản trị của các tổ chức. Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, AI đang được nghiên cứu ứng dụng cho nhiều hoạt động như đánh giá, chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, tự động hóa quy trình, hỗ trợ khách hàng; qua đó nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận dịch vụ của khách hàng".
Tuy nhiên, AI cũng đang làm thay đổi sâu sắc các nguy cơ, thách thức an ninh mạng toàn cầu.
"Việc các đối tượng tấn công khai thác AI để tự động hóa quy trình, mở rộng quy mô và tăng mức độ tinh vi của các chiến dịch đã khiến môi trường an ninh mạng trở nên phức tạp. Đồng thời đặt ra thách thức lớn hơn đối với các phương thức phòng vệ truyền thống”, ông Phạm Tiến Dũng cho biết.
Chia sẻ góc nhìn ở quy mô khu vực và quốc tế, bà Rama Palupraman, Chủ tịch khu vực châu Á Thái Bình Dương và Nhật Bản của Check Point Software nêu quan điểm: “AI là bước chuyển đổi công nghệ nhanh nhất trong lịch sử nhân loại. Chúng ta từng chứng kiến sự chuyển dịch từ hạ tầng tại chỗ lên đám mây (Cloud), nhưng AI đang tác động đến mọi ngành nghề: Từ dịch vụ tài chính, viễn thông đến khu vực công và các doanh nghiệp”.
Tuy nhiên, khả năng đổi mới này cũng đi kèm với những mối đe dọa nghiêm trọng.
Không tin tưởng bất kỳ ai
Theo đơn vị nghiên cứu Check Point Research, năm 2025, thời gian để tội phạm mạng chuyển từ việc phát hiện lỗ hổng sang khai thác thực tế đã giảm từ 9 tuần xuống còn dưới 16 phút.
Đồng thời, AI đang giúp các đối tượng tấn công hoạt động hiệu quả hơn, tốc độ hơn và tinh vi hơn bao giờ hết.
Tại sự kiện, bà Rama chỉ ra ba mối đe dọa đặc thù của AI bao gồm rò rỉ dữ liệu, tấn công bằng mã lệnh sai lệch và can thiệp vào quy trình công việc. Đáng chú ý là tình trạng "Shadow AI" - việc nhân viên sử dụng các công cụ AI nằm ngoài sự kiểm soát của tổ chức - tạo ra những điểm mù lớn về an ninh.
Để giải quyết vấn đề, bà Rama đề xuất một kiến trúc bảo mật đầy đủ dựa trên nguyên tắc "Zero Trust" (không tin tưởng bất kỳ ai). Trong mô hình này, các tác tử AI (AI agents) chỉ được trao đặc quyền nhỏ nhất để tiếp cận dữ liệu cần thiết.
Đồng thời, các tổ chức cần có khả năng quan sát toàn bộ hệ sinh thái AI để hiểu rõ công cụ nào đang tiếp cận dữ liệu gì, từ đó thiết lập các chính sách quản trị dữ liệu nghiêm ngặt.
Khoa Học Công Nghệ
Không đặt giới hạn dùng AI, một doanh nghiệp mất nửa tỷ USD trong một tháng

Chao đảo vì chi phí AI
Sau giai đoạn ồ ạt đầu tư vào AI, nhiều lãnh đạo doanh nghiệp bắt đầu hoài nghi về những khoản chi khổng lồ cho công nghệ này có thực sự mang lại giá trị tương xứng hay không.
Các công ty từng nhanh chóng triển khai AI hiện đang phải đối mặt với chi phí công nghệ tăng vọt, trong khi mức độ cải thiện năng suất vẫn chưa rõ ràng và sự hoài nghi từ chính nhân viên liên tục gia tăng.
Một ví dụ gây chú ý là trường hợp một doanh nghiệp đã tiêu tốn tới 500 triệu USD chỉ trong một tháng sau khi cấp quyền sử dụng Claude cho nhân viên nhưng không thiết lập giới hạn mức sử dụng.
Những trường hợp hóa đơn AI tăng vọt ngoài dự kiến không phải là hiếm. Tháng 4 vừa qua, một khách hàng của Google Cloud bất ngờ nhận hóa đơn hơn 18.000 USD dù ngân sách ban đầu chỉ khoảng 7 USD, sau khi một khóa API bị lộ và bị kẻ xấu khai thác.
Tương tự, đầu tháng 5, nhà phát triển dự án OpenClaw cho biết hệ thống của mình đã tiêu tốn tới 1,3 triệu USD tiền token API của OpenAI chỉ trong vòng một tháng.
Nhiều tập đoàn lớn cũng bắt đầu cảm nhận sức ép từ làn sóng chi tiêu cho AI.
Theo tờ The Verge, Microsoft đã hủy phần lớn giấy phép sử dụng Claude Code trong nội bộ do những lo ngại về chi phí.
Giám đốc vận hành Uber cho biết các khoản chi cho AI ngày càng trở nên khó biện minh hơn.
Áp lực tài chính từ AI cũng phần nào tác động đến thị trường lao động. Nhiều doanh nghiệp viện dẫn AI với khả năng tự động hóa là lý do cho các đợt cắt giảm nhân sự.
Tuy nhiên, ông Anuj Kapur, CEO của CloudBees, cho rằng việc sa thải có thể đơn giản là giải pháp duy nhất mà doanh nghiệp còn có thể sử dụng để bù đắp các hóa đơn AI ngày càng lớn.
Ông Ali Ansari, CEO của Micro1, nhấn mạnh các doanh nghiệp đang trải qua sự điều chỉnh sau giai đoạn lạm dụng AI.
Ông gọi xu hướng trước đó là “tokenmaxxing”, tức cố gắng sử dụng càng nhiều token AI càng tốt mà không quan tâm đầy đủ đến hiệu quả thực tế.
Theo vị CEO, sự điều chỉnh có thể giúp doanh nghiệp tập trung hơn vào những ứng dụng AI thực sự mang lại giá trị thay vì chạy theo mức độ sử dụng.
Ông cho biết nhiều doanh nghiệp đang đánh giá quá cao khả năng của AI khi cho rằng công nghệ này có thể hoạt động hiệu quả trong mọi bộ phận. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, AI mới chứng minh được hiệu quả rõ rệt nhất trong lĩnh vực lập trình.
Những rào cản khi triển khai
Các chuyên gia nhận thấy nhiều doanh nghiệp đang gặp phải bốn rào cản lớn khi triển khai AI.
Trước hết là lựa chọn sai bài toán ứng dụng. Bà Sophia Velastegui, cựu Giám đốc AI của Microsoft và hiện là CEO Velastegui Ventures, chỉ ra thực trạng nhiều nhân viên thường dùng AI để tự động hóa những công việc mình không thích làm thay vì các nhiệm vụ có giá trị cao nhất cho doanh nghiệp.
Kết cục là khiến AI không tạo ra tác động đáng kể đến doanh thu hay hiệu quả kinh doanh.
Đồng thời, chi phí sử dụng AI ngày càng đắt đỏ. Một giám đốc công nghệ tiết lộ rằng nhân viên tại công ty của ông thậm chí dùng các mô hình AI tiên tiến chỉ để xem thông tin thời tiết.
Nhưng những nhân viên này không biết rằng các truy vấn tưởng chừng đơn giản vẫn phát sinh chi phí token đáng kể khi được thực hiện trên quy mô lớn.
Tại Amazon, áp lực chứng minh hiệu quả ứng dụng AI cũng tạo ra những hệ quả ngoài mong muốn. Theo Financial Times, một số nhân viên bị phát hiện cố tình tăng mức sử dụng các công cụ AI để đáp ứng các chỉ tiêu nội bộ.
Trước tình trạng này, Amazon đã hủy bảng xếp hạng sử dụng AI nhằm ngăn việc nhân viên thực hiện những tác vụ không cần thiết chỉ để cải thiện thứ hạng.
Bên cạnh đó, rào cản khi triển khai AI còn đến từ con người. Nhiều doanh nghiệp cấp hàng loạt tài khoản AI cho nhân viên song lại không có chiến lược sử dụng rõ ràng.
Họ mang theo tâm lý “cứ triển khai rồi xem điều gì hiệu quả”. Các chuyên gia đánh giá cách tiếp cận này thường dẫn đến chi phí tăng nhanh nhưng khó đo lường được giá trị thực tế.
Một trong những vấn đề khác là dữ liệu. Do lo ngại rò rỉ thông tin nội bộ, nhiều doanh nghiệp không cho phép các tác nhân AI tiếp cận đầy đủ dữ liệu độc quyền, khiến hiệu quả hoạt động kém hơn so với kỳ vọng.
Trong bối cảnh chi phí leo thang và áp lực chứng minh hiệu quả ngày càng lớn, các chuyên gia đang tiếp tục theo dõi liệu các doanh nghiệp sẽ xây dựng được các quy tắc sử dụng AI chặt chẽ hơn hay sẽ cắt giảm đầu tư vào công nghệ trong thời gian tới.
Tin Gốc: Dân Trí

