Theo Digital Trends, từ trước đến nay, khi truy cập một trang web nặng, trình duyệt thường phải ‘gồng mình’ tải tất cả nội dung cùng lúc ngay khi vừa mở trang. Điều này dẫn đến tình trạng giật lag, tốn tài nguyên máy và lãng phí dữ liệu không cần thiết. Tuy nhiên, với đề xuất mới nhất từ cộng đồng phát triển Chromium, Google Chrome cùng các trình duyệt như Edge hay Vivaldi sắp được trang bị khả năng Lazy Loading (tải chậm) gốc cho cả video và audio.
Thay vì ‘ngốn’ sạch băng thông ngay lập tức, Chrome sẽ hoạt động thông minh hơn, khi trình duyệt này chỉ tải video hoặc đoạn âm thanh khi bạn cuộn màn hình đến gần vị trí của chúng. Nếu bạn không cuộn tới, dữ liệu đó sẽ không bao giờ được tải. Điều này không chỉ giúp trang web hiển thị gần như ngay lập tức mà còn giúp người dùng tiết kiệm một lượng lớn dung lượng 4G/5G nếu không có nhu cầu xem hết nội dung trang.
Trước đây, các lập trình viên phải viết những đoạn mã JavaScript phức tạp để ép video tải chậm. Tuy nhiên, cách làm này thường gây tốn tài nguyên và dễ phát sinh lỗi. Với thay đổi mới này, trình duyệt sẽ tự động đảm nhận việc tải chậm một cách trơn tru, tận dụng tối đa các tối ưu hóa có sẵn của hệ thống để mang lại trải nghiệm mượt mà nhất mà không cần đến các đoạn mã trung gian gây chậm máy.
Tính năng này đã đi qua các bước thử nghiệm cuối cùng từ tháng 1 và dự kiến sẽ được bật mặc định cho tất cả người dùng kể từ phiên bản Chrome 148. Đây được xem là một trong những nâng cấp đáng giá nhất về hiệu năng của Chrome trong năm 2026, giúp trình duyệt này tiếp tục giữ vững ngôi vương về tốc độ và sự tiện dụng.
Nguồn: https://thanhnien.vn/chrome-sap-co-tinh-nang-moi-giup-tang-toc-duyet-web-185260406111946306.htm

Việc Windows bỗng gặp sự cố sau khi cập nhật không còn là chuyện lạ. Nhưng khi hệ điều hành này được dùng cho những công việc quan trọng, một dòng mã lỗi có thể biến thành thảm họa thực sự. Dưới đây là những sự cố mà gã khổng lồ phần mềm không bao giờ muốn nhắc lại.
Vào năm 2018, bản cập nhật Windows 10 (phiên bản 1809) đã tạo nên một làn sóng phẫn nộ chưa từng có. Nhiều người dùng bàng hoàng nhận ra toàn bộ tài liệu, ảnh và video lưu trong các thư mục mặc định đã 'bốc hơi' không dấu vết ngay sau khi nâng cấp.
Dù cho Microsoft tung bản vá khẩn cấp, nhưng với những ai không có thói quen sao lưu, tổn thất này là vĩnh viễn. Có lẽ vào thời điểm đó, một chiếc máy Mac đắt đỏ đột nhiên lại trở thành lựa chọn tốt hơn bao giờ hết.
Máy in vốn đã là thiết bị gây đau đầu nhất trong giới IT, nhưng vào năm 2021, dịch vụ Print Spooler của Windows đã trở thành tâm điểm của một trong những lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng nhất thập kỷ. Lỗ hổng mang tên PrintNightmare cho phép tin tặc thực thi mã từ xa và chiếm quyền điều khiển hoàn toàn máy tính. Nhiều doanh nghiệp và tổ chức chính phủ đã phải ra lệnh ngừng in ấn khẩn cấp chỉ để đảm bảo an toàn hệ thống.
Tại triển lãm Comdex 1998, Microsoft muốn phô diễn tính năng Plug-and-Play (cắm là chạy) đột phá của Windows 98. Khi một chiếc máy quét được kết nối, thay vì hoạt động trơn tru, hệ điều hành lại hiện ra màn hình xanh chết chóc (BSOD) ngay trước mặt hàng ngàn khán giả và Bill Gates. Vị tỉ phú chỉ biết cười trừ: "Đó chắc là lý do tại sao chúng tôi chưa xuất xưởng Windows 98 ở thời điểm hiện tại".
Năm 2007, cuộc chiến chống vi phạm bản quyền của Microsoft đã phản tác dụng một cách thảm hại. Công cụ xác thực bản quyền (WGA) gặp lỗi máy chủ và gắn nhãn hàng loạt người dùng bản quyền chính hãng là... 'xài lậu'. Kết quả là những người dùng ngay thẳng bị khóa tính năng hệ điều hành, không thể cập nhật hay tùy chỉnh, trong khi những người sử dụng bản crack lại chẳng hề hấn gì.
Lý do duy nhất khiến những sai lầm này trở nên nghiêm trọng là vì sự thống trị tuyệt đối của Windows. Khi cả thế giới dựa vào nó để kiếm sống, mỗi vết rạn nứt nhỏ trong mã nguồn đều có thể gây ra thiệt hại hàng triệu USD.
Dù Microsoft đang nỗ lực chấn chỉnh chất lượng trên Windows 11, nhưng niềm tin của người dùng vẫn đang bị thử thách. Sự cố Crowdstrike gần đây (dù không trực tiếp do Windows) một lần nữa nhắc nhở về việc thế giới đang phụ thuộc quá mức vào nền tảng duy nhất. Liệu lỗi lớn tiếp theo có phải là lỗi mà chúng ta không bao giờ hồi phục được?
Tin Gốc: Thanh Niên

Trong năm cuối tại Đại học Yale, Amanda biết rằng nhiều bạn cùng lớp sử dụng chatbot để viết luận và làm bài tập về nhà. Tuy nhiên, cô chỉ nhận ra điều kỳ lạ khi thảo luận nhóm: các bạn đưa ra những luận điểm và lập luận trau chuốt kỹ lưỡng, nhưng kết quả thu "nhạt nhẽo, thiếu sức sống" ở nhiều chủ đề khác nhau.
"Trong buổi học, tôi thấy cảnh tượng quen thuộc. Khi giảng viên yêu cầu sinh viên suy nghĩ một câu hỏi, những người bạn bên cạnh liền gõ lia lịa vào laptop đang mở sẵn", Amanda nói với CNN, yêu cầu dùng biệt danh để tránh rắc rối.
"Bây giờ, ai cũng thảo luận na ná nhau", cô cho biết. "Hồi năm nhất, các cuộc tranh luận diễn ra rôm rả, không mạch lạc nhưng ai cũng đóng góp một điều gì đó mới mẻ, dựa vào ý kiến của nhau, tiếp cận từ nhiều góc độ và đưa ra nhận xét khác biệt".
Thực tế, theo bài báo được công bố vào tháng 3 trên tạp chí Trends in Cognitive Sciences, các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đang "hệ thống hóa" cách diễn đạt và tư duy của con người trên ba khía cạnh: ngôn ngữ, quan điểm và lý luận.
Trong môi trường giáo dục, sinh viên, giảng viên cho biết họ đang thấy những ảnh hưởng của xu hướng đó trong lớp học. Và điều đó khiến nhiều sinh viên nói chuyện với quan điểm như nhau.
Tác động
Jessica, sinh viên năm cuối tại Đại học Yale, nói cô sử dụng AI mỗi ngày khi lên lớp. "Vào đầu giờ học, bạn có thể thấy từng người đưa file PDF vào chatbot", cô cho biết.
Theo Jessica, việc AI diễn đạt rõ ý là yếu tố cần thiết đối với cô - người thường gặp khó khăn khi muốn chuyển suy nghĩ thành lời. "Tôi muốn bình luận, tôi có ý tưởng, nhưng tôi không biết làm thế nào để nói câu đó một cách mạch lạc", cô nói. "Vì thế, tôi nhờ một chatbot làm cho câu nói của mình mạch lạc hơn".
Giáo sư Thomas Chatterton Williams tại Trung tâm Hannah Arendt thuộc trường Cao đẳng Bard, chứng kiến tác động từ quyết định sử dụng AI của sinh viên theo nhiều hướng khác nhau. "Việc dựa vào AI đã giúp nâng cao chất lượng thảo luận trên lớp, nhất là ở khóa học có khái niệm khó", ông nói. "Nhưng công nghệ này cũng có xu hướng làm giảm đi những suy nghĩ kỳ lạ, độc đáo và mới mẻ hơn".
Theo ông, điều lo ngại là nhiều người trẻ tài năng sẽ không có được tiếng nói riêng. Thậm chí, một lượng đáng kể trong số họ sẽ không thực sự hiểu được giá trị của việc viết lách và sở hữu quan điểm.
Jessica thừa nhận cô thấy mình trở nên lười biếng hơn kể từ khi bắt đầu sử dụng chatbot trong học tập. "Dường như tinh thần tự học, tự làm việc của tôi đã hoàn toàn biến mất", cô chia sẻ.
Về vấn đề AI khiến giọng điệu của sinh viên nghe na ná nhau, Zhivar Sourati, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học Nam California, cho rằng các mô hình ngôn ngữ lớn được huấn luyện để dự đoán từ tiếp theo có khả năng xuất hiện cao nhất dựa trên nội dung đã xuất hiện trước đó. Do đó câu trả lời "phản ánh một lát cắt hẹp và méo mó về trải nghiệm của con người, sự thu hẹp không gian khái niệm mà các mô hình sử dụng để viết, nói và suy luận".
Dẫn một nghiên cứu đang thực hiện cùng nhóm cộng sự, Sourati giải thích rằng sự đồng nhất hóa do AI diễn ra trên ba chiều: ngôn ngữ, quan điểm và chiến lược lập luận. Các mô hình AI có xu hướng tái tạo những gì gọi là quan điểm WEIRD (phương Tây hóa - có học thức - công nghiệp hóa - giàu có - dân chủ). Hệ quả là, AI sẽ ưu tiên WEIRD "đúng đắn hơn về mặt xã hội", làm lu mờ các quan điểm khác.
"Khi một người hoặc một nhóm tương tác nhiều lần với hệ thống AI, họ bị giảm khả năng sáng tạo so với khi không có sự hỗ trợ của AI", Sourati viết trên blog.
Hiện tượng "san bằng" làm dấy lên những lo ngại trong các cơ sở giáo dục ở mọi cấp độ khi ứng dụng AI. Morteza Dehghani, giáo sư tâm lý học và khoa học máy tính tại Đại học Nam California, thành viên nhóm nghiên cứu, cho biết xu hướng này khiến mọi người "đánh mất sự đa dạng" trong cách nghĩ, lười biếng về mặt trí tuệ, gây ảnh hưởng lớn đến xã hội con người trong tương lai.
Daniel Buck, nhà nghiên cứu tại Viện Doanh nghiệp Mỹ từng là giáo viên tiếng Anh, lo ngại học sinh đang "né tránh" nhận thức khi tham gia thảo luận trên lớp và hoàn thành bài tập về nhà. "Rất nhiều kiến thức cần được học hỏi từ chi tiết nhỏ nhặt và nhàm chán hay từ những khó khăn", Buck nói. "Sinh viên chỉ ghi nhớ những gì họ thực sự dành thời gian một cách có ý thức. Nếu giao phó cho AI, họ chỉ có thể tái hiện lại một luận điểm, không thể xây dựng kỹ năng cho riêng mình".
Nhà nghiên cứu này lo ngại sinh viên nếu quá phụ thuộc vào AI sẽ tốt nghiệp mà không xây dựng được mối quan hệ với các giáo sư, cũng như thói quen làm việc trí óc bền bỉ. Nghĩa là, họ sẽ gặp khó khăn trong giải quyết vấn đề trong thế giới thực khi ra trường.
Vấn đề còn liên quan đến gian lận trong thi cử. Năm ngoái, nạn dùng AI để gian lận xảy ra ở nhiều đại học hàng đầu Hàn Quốc, như Đại học Yonsei, Đại học Quốc gia Seoul, Đại học Korea... gây tranh cãi và đặt ra thách thức về về dạy và học trong kỷ nguyên công nghệ, theo Korea Herald.
Ứng phó
Theo giáo sư triết học Sun-Joo Shin của Đại học Yale, việc kiểm soát và định hướng sử dụng AI cho học sinh là "nhiệm vụ lớn đối với bất kỳ ai tham gia giảng dạy". Bà nhấn mạnh, giáo viên/giảng viên phải liên tục tìm tòi các phương pháp để đảm bảo sinh viên tiếp tục tư duy phản biện và sáng tạo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.
"Tôi muốn sinh viên của mình hiểu nội dung bài học - thứ vốn không thay đổi trước và sau khi trí tuệ nhân tạo xuất hiện", bà nói. "Tôi muốn họ sử dụng công cụ thú vị này để có lợi cho mình, không phải trở thành nạn nhân của nó".
Đại học Yale hiện đưa ra hướng dẫn về sử dụng AI cho sinh viên và giảng viên trên website. Trường khuyến khích tất cả giảng viên điều chỉnh giáo án phù hợp với khóa học và mục tiêu học tập cụ thể của sinh viên thay vì cần đến công cụ phát hiện gian lận. Bên cạnh đó, họ có thể kiểm soát bài học trên lớp thông qua các bài kiểm tra đột xuất.
Danny Liu, giáo sư công nghệ giáo dục tại Đại học Sydney, cho rằng không nên cấm AI trong lớp. "Thay vì trừng phạt, nên dạy sinh viên cách sử dụng đúng đắn. Chúng tôi muốn xác minh liệu sinh viên có đang học hay không, chứ không phải liệu họ có gian lận hay không", Liu nói với ABC cuối năm ngoái.
Các nhà giáo dục nhấn mạnh, họ có thể tìm cách khắc phục việc sinh viên sử dụng AI trong các bài đánh giá. Tuy nhiên, điều quan trọng không kém là học sinh cần chủ động hạn chế phụ thuộc vào AI trong quá trình học tập.
Basil Ghezzi, sinh viên năm nhất tại trường Bard College, cho biết bản thân chủ động tránh xa AI trong học tập, một phần vì công nghệ này tiêu tốn tài nguyên và gây hại cho môi trường. Tuy nhiên, phần lớn nằm ở cách AI đã tạo ra "những người bạn rập khuôn" xung quanh.
"Hãy nói chuyện với thầy cô giáo, nói chuyện với giáo sư, nói chuyện với những người xung quanh", Ghezzi nói về cách bản thân không bị AI cám dỗ. "Hãy tạo cuộc trò chuyện ý nghĩa với những người trong cuộc sống của bạn".
GS Dehghani hy vọng nhiều công ty sẽ đầu tư vào mô hình AI có thể phản ánh sự đa dạng về tư duy trong xã hội. Tuy nhiên, hiện tại, ông cho rằng mọi người nên hạn chế dùng AI trong việc tạo ý tưởng hoặc để suy luận trong học tập. "Các mô hình AI nên là cộng tác viên, không phải người đại diện chúng ta làm mọi việc", Dehghani nói thêm.
Bảo Lâm tổng hợp
Nỗi sợ siêu AI của một số sinh viên Harvard, MIT
Jensen Huang: 'Sẽ chọn khoa học vật lý nếu là sinh viên'
Nạn sinh viên 'ma' tạo bằng AI khiến đại học Mỹ đau đầu
Nguồn: https://vnexpress.net/ai-dang-khien-sinh-vien-na-na-nhau-the-nao-5060802.html
Khoa Học Công Nghệ
74% doanh nghiệp đầu tư AI nhưng vẫn chưa vận hành hiệu quả, vì sao?

Ngày 8-7, Tập đoàn FPT và Forrester Consulting - một trong những công ty nghiên cứu và tư vấn công nghệ hàng đầu thế giới, công bố nghiên cứu toàn cầu “From Pilots to Reusable Platforms: A Blueprint for Scaling Enterprise AI” (Từ dự án thử nghiệm đến nền tảng có thể mở rộng: Lộ trình phát triển AI ở quy mô doanh nghiệp), khảo sát 397 lãnh đạo doanh nghiệp và công nghệ tại Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á - Thái Bình Dương và Nhật Bản.
Dữ liệu khảo sát của báo cáo cho thấy AI đang được doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ nhằm giải quyết các bài toán hiệu quả vận hành. Trong đó, động lực đầu tư lớn nhất là tăng cường tự động hóa với tỉ lệ 48% doanh nghiệp tham gia khảo sát lựa chọn, tiếp đến là cải thiện khả năng khai thác dữ liệu phục vụ ra quyết định (45%). Những doanh nghiệp đã triển khai AI ghi nhận các lợi ích rõ rệt như ra quyết định nhanh và nhất quán hơn, cải thiện hiệu quả vận hành.
Tuy nhiên, AI vẫn chủ yếu được sử dụng để tối ưu các quy trình hiện hữu thay vì tái thiết kế mô hình hoạt động của doanh nghiệp. Chỉ 34% doanh nghiệp cho biết đang ưu tiên chuyển đổi sang mô hình vận hành lấy AI làm trung tâm (AI-first), phản ánh khoảng cách đáng kể giữa việc ứng dụng AI và chuyển đổi toàn diện dựa trên AI.
Điều này cho thấy AI đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm công nghệ để trở thành ưu tiên chiến lược của doanh nghiệp, nhưng quá trình chuyển đổi từ các ứng dụng đơn lẻ sang năng lực vận hành quy mô toàn tổ chức vẫn còn ở giai đoạn đầu.
Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu là rào cản lớn nhất đối với AI hiện nay không còn nằm ở bản thân các mô hình AI mà ở nền tảng của doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp tìm cách mở rộng AI trên toàn tổ chức, những hạn chế về dữ liệu, hệ thống và mô hình quản trị trở thành điểm nghẽn chính. Có 41% lãnh đạo được khảo sát cho biết khó khăn lớn nhất là tích hợp AI với các hệ thống và quy trình hiện hữu, 38% doanh nghiệp cho rằng việc mở rộng AI từ các dự án thí điểm thành nền tảng chung của doanh nghiệp là một thách thức lớn.
Mặc dù hơn một nửa doanh nghiệp đã dành ít nhất 5% ngân sách công nghệ thông tin cho AI, nhưng chỉ 26% tự đánh giá đã đạt mức trưởng thành cao trong vận hành AI. Như vậy, 74% số doanh nghiệp còn lại vẫn chưa thành thạo cao trong vận hành AI dù đã bỏ ra số tiền đầu tư không hề nhỏ.
Ở chiều ngược lại, kỳ vọng dành cho các AI Agents đang tăng nhanh. Hiện các AI Agents đảm nhiệm trung bình 17% quy trình cốt lõi của doanh nghiệp; tỉ lệ này được dự báo tăng lên 26% trong 12 tháng tới và 39% trong vòng hai năm tới.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

