Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để thu hút dòng vốn quốc tế
Phát biểu khai mạc hội nghị “Tài sản mã hóa và tương lai thị trường tài chính số” diễn ra ngày 5/6, ông Bùi Hoàng Hải, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), nhận định sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc của hệ thống tài chính toàn cầu.
Theo ông, tài sản mã hóa, đặc biệt là xu hướng số hóa các tài sản trong thế giới thực, đang dần vượt ra khỏi giai đoạn thử nghiệm để trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của nền kinh tế số.
Ông Bùi Hoàng Hải nhấn mạnh, với định hướng thúc đẩy phát triển thị trường tài chính số, bao gồm việc xây dựng hành lang pháp lý và triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa theo Nghị quyết số 05, Việt Nam đang có cơ hội lớn để thu hút nguồn vốn quốc tế, thúc đẩy các mô hình kinh doanh đổi mới sáng tạo và nâng cao vị thế trong lĩnh vực công nghệ tài chính của khu vực.
Tuy vậy, lãnh đạo UBCKNN cũng lưu ý rằng sự hình thành và phát triển của các thị trường mới luôn đi kèm những thách thức về quản trị, giám sát và bảo vệ nhà đầu tư. Do đó, việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính minh bạch, an toàn, có khả năng quản trị rủi ro hiệu quả và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư là yêu cầu then chốt đối với cơ quan quản lý, doanh nghiệp cũng như các chủ thể tham gia thị trường.
“Bài toán cốt lõi hiện nay là xây dựng được một hệ sinh thái tài chính minh bạch, an toàn, quản trị tốt rủi ro và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư trong quá trình phát triển các thị trường mới, bao gồm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam”, ông Bùi Hoàng Hải nhấn mạnh.
Chỉ nhà đầu tư đang sở hữu tài sản mã hóa được tham gia trong giai đoạn đầu
Chia sẻ về khung pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, ông Tô Trần Hòa, Phó Trưởng ban Thường trực Ban Quản lý thị trường giao dịch tài sản mã hóa (UBCKNN), cho biết chỉ trong thời gian ngắn kể từ tháng 9/2025 đến nay, Việt Nam đã ban hành hàng loạt văn bản quan trọng, tạo nền tảng pháp lý ban đầu cho sự hình thành và phát triển của thị trường này.
Một trong những điểm nổi bật là tài sản mã hóa đã được thừa nhận là một loại tài sản theo Bộ luật Dân sự. Theo ông Hòa, đây là bước tiến quan trọng bởi lần đầu tiên tài sản mã hóa của nhà đầu tư có cơ sở pháp lý rõ ràng để được bảo vệ như một loại tài sản hợp pháp.
“Đặc biệt, công tác phòng, chống rửa tiền là một trong những tiêu chí quan trọng để Việt Nam đáp ứng các khuyến nghị của các tổ chức quốc tế như FATF. Hiện nay, Việt Nam vẫn nằm trong danh sách giám sát tăng cường (Grey List) và chúng tôi kỳ vọng việc hoàn thiện các chính sách sẽ góp phần nâng cao mức độ tuân thủ và cải thiện vị thế của Việt Nam trong các đánh giá quốc tế”, ông Hòa bày tỏ.
Liên quan đến tổ chức giao dịch và vận hành sàn giao dịch tài sản mã hóa, ông Hòa cho biết mọi hoạt động mua bán sẽ phải được thực hiện thông qua các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được cấp phép tại Việt Nam.
Đáng chú ý, sau thời hạn 6 tháng kể từ khi đơn vị cung cấp dịch vụ đầu tiên được cấp phép hoạt động, các giao dịch của nhà đầu tư trong nước bắt buộc phải được thực hiện trên các nền tảng đã được cấp phép trong nước.
Tuy nhiên, quy định này không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư phải chuyển toàn bộ tài sản về các sàn giao dịch trong nước.
“Nhà đầu tư vẫn có quyền tự lưu ký tài sản trong ví cá nhân. Quy định này không bắt buộc nhà đầu tư phải chuyển toàn bộ tài sản về các sàn giao dịch trong nước. Nhưng khi phát sinh giao dịch mua bán, giao dịch đó phải được thực hiện thông qua các tổ chức được cấp phép tại Việt Nam”, ông Hòa lưu ý.
Đối với các loại tài sản mã hóa khác, cơ chế quản lý cơ bản sẽ được áp dụng tương tự như đối với các tài sản mã hóa phổ biến như bitcoin. Cơ quan quản lý cũng trao quyền tương đối lớn cho các tổ chức cung cấp dịch vụ trong việc lựa chọn tài sản niêm yết. Tuy nhiên, các đơn vị này phải xây dựng quy trình thẩm định, tiêu chí niêm yết và cơ chế công bố thông tin minh bạch nhằm bảo đảm nhà đầu tư có đầy đủ cơ sở để đánh giá rủi ro trước khi tham gia thị trường.
Theo đại diện UBCKNN, tài sản mã hóa là lĩnh vực mới và tiềm ẩn nhiều rủi ro, vì vậy việc triển khai thị trường phải được thực hiện theo hướng thận trọng, có kiểm soát và từng bước hoàn thiện chính sách. Mọi hoạt động đều phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, đồng thời bảo đảm an ninh, an toàn cho hệ thống tài chính.
Lãnh đạo UBCKNN cũng nhấn mạnh nhà đầu tư cần tự chịu trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư của mình. Với đặc thù là thị trường mới có mức độ biến động và rủi ro cao, việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tham gia là điều hết sức cần thiết.
Trong thời gian tới, cơ quan quản lý sẽ tiếp tục nghiên cứu các sản phẩm mới như cho vay ký quỹ, cho vay tài sản mã hóa và các sản phẩm phái sinh liên quan đến tài sản mã hóa. Đồng thời, Việt Nam sẽ tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý ở cấp độ cao hơn, đẩy mạnh công tác nâng cao nhận thức cho nhà đầu tư và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong lĩnh vực này.
Ở góc độ thị trường, ông Phan Đức Trung, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA), đánh giá Việt Nam đã xây dựng được nền tảng pháp lý ban đầu trong thời gian tương đối ngắn.
Theo ông Trung, lợi thế của Việt Nam là quốc gia đi sau, qua đó có thể học hỏi cả những kinh nghiệm thành công lẫn những bài học thất bại từ các thị trường phát triển trước. Nhiều mô hình pháp lý, quản trị và giám sát đã được kiểm chứng trên thế giới có thể trở thành cơ sở tham khảo quan trọng trong quá trình xây dựng thị trường trong nước.
Tuy nhiên, ông cho rằng khoảng trống lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ mà ở chất lượng nguồn nhân lực. Tài sản mã hóa là lĩnh vực gắn liền với công nghệ tài chính và có cơ chế vận hành khác biệt đáng kể so với thị trường chứng khoán truyền thống. Các nền tảng giao dịch có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu và số lượng tài khoản rất lớn, trong khi các rủi ro liên quan đến tuân thủ, công nghệ và phòng chống tội phạm luôn hiện hữu.
Theo ông Trung, nếu thiếu đội ngũ nhân sự có năng lực về quản trị rủi ro, tuân thủ pháp luật, công nghệ và phòng chống vi phạm thì thị trường rất dễ phát sinh các rủi ro vận hành. Vì vậy, việc đào tạo nguồn nhân lực cần được đặt ở vị trí trung tâm, song hành với quá trình hoàn thiện khung pháp lý và phát triển công nghệ.
“Chính vì vậy, chúng tôi cho rằng cần hình thành một hệ thống đào tạo chính quy cho ngành tài sản mã hóa, tập trung vào các nội dung pháp lý và tuân thủ, quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền, điều tra giao dịch xuyên biên giới, quản trị vận hành sàn giao dịch, bảo mật và an toàn tài sản số và đạo đức nghề nghiệp”, ông kiến nghị.
Khi nhiều quốc gia châu Âu liên tiếp trải qua các đợt nắng nóng cực đoan, nhu cầu thiết bị làm mát tăng mạnh đã tạo ra áp lực chưa từng thấy đối với các nhà sản xuất điện gia dụng. Theo SCMP, tập đoàn Midea của Trung Quốc vừa hoàn tất đơn hàng khẩn cấp gồm 20.000 máy điều hòa di động cho một khách hàng tại Pháp chỉ trong vài ngày.
Công ty cho biết, để đáp ứng yêu cầu từ khách hàng Pháp, doanh nghiệp đã đưa thêm một dây chuyền sản xuất vào hoạt động từ ngày 7/7, nâng công suất điều hòa di động lên khoảng 6.000 sản phẩm mỗi ngày. Nhờ đó, toàn bộ đơn hàng 20.000 máy được hoàn thành chỉ trong khoảng 3,5 ngày. Công ty cũng điều động thêm nhân lực và ưu tiên năng lực sản xuất cho đơn hàng này, trong bối cảnh nhu cầu tại thị trường nội địa Trung Quốc vẫn ở mức cao.
Một quản lý tại nhà máy điều hòa di động của Midea ở tỉnh An Huy cho biết ban lãnh đạo yêu cầu các bộ phận chuỗi cung ứng và sản xuất "không tiếc chi phí để đảm bảo giao hàng đúng hạn". Để tránh thiếu linh kiện, doanh nghiệp sử dụng cả đường hàng không và tàu cao tốc - những phương thức có chi phí cao hơn - để vận chuyển nguyên vật liệu.
Sau khi sản xuất hoàn tất, thay vì lựa chọn đường biển như thông lệ, Midea chuyển sang vận tải đường bộ xuyên biên giới. Theo doanh nghiệp, phương án này giúp rút ngắn khoảng 1/2 thời gian giao hàng, đưa sản phẩm đến kho của khách hàng tại Pháp chỉ sau khoảng 15 ngày.
Động thái này cho thấy ưu tiên của doanh nghiệp đã thay đổi. Trong bối cảnh nhu cầu tăng đột biến nhưng chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, tốc độ giao hàng trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng không kém chi phí logistics.
Không chỉ Midea, nhiều nhà sản xuất thiết bị làm mát khác của Trung Quốc cũng ghi nhận đơn hàng xuất khẩu tăng mạnh. Theo China Daily, Công ty Ningbo Fuda Intelligent Technology đã xuất khẩu khoảng 80% sản lượng điều hòa di động trong nửa đầu năm tài chính 2026, trong đó thị trường châu Âu chiếm khoảng 60% lượng hàng xuất khẩu.
Ông Fang Zhihao, Giám đốc Kinh doanh của doanh nghiệp, cho biết những năm trước, đơn hàng thường bắt đầu giảm từ tháng 5 hoặc tháng 6. Tuy nhiên, năm nay khách hàng, đặc biệt từ Đức và Ba Lan, vẫn tiếp tục đặt thêm hàng khiến lịch sản xuất đã kín đến hết tháng 8.
Để đáp ứng nhu cầu tại châu Âu, doanh nghiệp cũng phát triển dòng điều hòa di động tích hợp, không cần lắp đặt cố định và đáp ứng các tiêu chuẩn về hiệu quả năng lượng của Liên minh châu Âu (EU).
Nhiều mặt hàng gia dụng khác hưởng lợi
Nhu cầu tăng không chỉ giới hạn ở điều hòa. Theo China Daily, các sản phẩm phục vụ mùa hè như máy làm kem gia đình cũng ghi nhận lượng đơn hàng tăng đáng kể.
Tại Ningbo Borine Electric Appliance, các dây chuyền đang hoạt động hết công suất để sản xuất máy làm kem phục vụ thị trường châu Âu. Doanh nghiệp dự kiến xuất khẩu hơn 20.000 sản phẩm trước giữa tháng 7.
Bà Yu Hanfen, Phó chủ tịch công ty, cho biết kể từ khi sản phẩm được giới thiệu vào tháng 3, doanh nghiệp đã xuất khẩu 48.000 máy làm kem với doanh thu khoảng 22 triệu nhân dân tệ. Theo bà, nhu cầu từ Đức, Anh và Tây Ban Nha vẫn duy trì ở mức cao, đồng thời doanh nghiệp kỳ vọng sẽ nhận thêm đơn hàng cho hơn 100.000 sản phẩm trong nửa cuối năm tài chính 2026.
Số liệu hải quan cho thấy xu hướng này diễn ra trên phạm vi rộng hơn. Trong 5 tháng đầu năm, thành phố Ninh Ba xuất khẩu hơn 57 triệu thiết bị làm mát, gồm quạt điện và điều hòa, tăng 6,5% so với cùng kỳ năm trước. Kim ngạch đạt 8,29 tỷ nhân dân tệ, trong đó thị trường châu Âu đóng góp khoảng một phần tư tổng giá trị.
Tại tỉnh Giang Tô, xuất khẩu đồ gia dụng trong cùng kỳ đạt 31,99 tỷ nhân dân tệ, tăng 6% so với cùng kỳ năm trước. Các mặt hàng như điều hòa, quạt điện, tủ lạnh và máy giặt đều ghi nhận nhu cầu tích cực từ thị trường nước ngoài.
Sau 17 năm, Việt Nam vừa chính thức đạt mức thu nhập trung bình cao. Đây là một cột mốc quan trọng trong hành trình phát triển của đất nước, phản ánh sự chuyển mình mạnh mẽ qua nhiều thập kỷ cải cách bền bỉ, tăng trưởng kinh tế vững chắc, với mức sống ngày càng được nâng cao.
Trao đổi với Tuổi Trẻ, bà Mariam J. Sherman cho rằng thành công của mục tiêu này sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì chất lượng tăng trưởng và thúc đẩy cải cách trong giai đoạn tới. Bởi khi một quốc gia phát triển lên tầm cao hơn, bản chất của các thách thức tăng trưởng cũng thay đổi theo.
Và chương tiếp theo của hành trình phát triển sẽ không chỉ được định hình bởi tốc độ mà còn bởi chất lượng của tăng trưởng - yếu tố then chốt trên con đường Việt Nam tiến tới trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045.
Việc trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao có thể góp phần củng cố thêm niềm tin của cộng đồng quốc tế vào triển vọng kinh tế dài hạn của Việt Nam, đồng thời khẳng định vị thế của đất nước như một điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
Trong những năm qua, Việt Nam luôn nằm trong nhóm các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực, được thúc đẩy bởi dòng vốn đầu tư nước ngoài ổn định, xuất khẩu tăng mạnh và khu vực dịch vụ trong nước ngày càng phát triển.
Những động lực đưa Việt Nam đến ngưỡng thu nhập trung bình cao vẫn còn nguyên giá trị, song để duy trì tăng trưởng trong tương lai, tăng trưởng sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng suất, đổi mới sáng tạo, sự lớn mạnh của doanh nghiệp nội địa và khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trong toàn nền kinh tế.
Chặng đường phía trước để Việt Nam tiến tới trở thành nền kinh tế thu nhập cao vẫn còn nhiều thử thách. Theo ngưỡng phân loại năm nay, thu nhập bình quân đầu người theo GNI của Việt Nam cần tăng gần gấp 3 lần mới đạt mức thu nhập cao.
Điều này giúp lý giải tại sao kể từ năm 1990, chỉ có 27 nền kinh tế chuyển thành công từ nhóm thu nhập trung bình lên nhóm thu nhập cao này. Lưu ý, hơn 1/3 các quốc gia này được hưởng lợi từ những điều kiện đặc thù như gia nhập Liên minh châu Âu hoặc sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
Dù vậy Việt Nam có một động lực đáng kể khi đã hội tụ nhiều yếu tố nền tảng quan trọng, bao gồm nhân sự trẻ, kinh tế vĩ mô ổn định, vị trí chiến lược và quan trọng hơn hết là ý chí mạnh mẽ cùng năng lực cải cách, thích ứng đã được chứng minh qua thực tiễn. Đây là những lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có được.
Để hiện thực hóa khát vọng đến năm 2045, Việt Nam cần giải quyết một số thách thức lớn, trong đó có khoảng cách ngày càng rộng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.
FDI vẫn là động lực tăng trưởng quan trọng, nhưng giai đoạn phát triển mới đòi hỏi phải củng cố khu vực doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo việc làm chất lượng và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đầu tư công tại Việt Nam đang trở thành đòn bẩy tăng trưởng quan trọng, với kế hoạch vốn giai đoạn 2026-2030 tăng gần gấp ba lần so với 5 năm trước. Tuy nhiên, trọng tâm cần chuyển từ giải ngân nhanh sang tạo ra tác động thực chất thông qua lựa chọn dự án hiệu quả, nâng cao năng lực chuẩn bị đầu tư, cải thiện đấu thầu và xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro để thu hút vốn tư nhân.
Tiếp đến hạ tầng sẽ giữ vai trò trung tâm trong giai đoạn phát triển tiếp theo, trong khi nguồn lực Nhà nước sẽ không đủ đáp ứng nhu cầu dài hạn. Vì vậy cần đổi mới cách tiếp cận tài chính hạ tầng, thu hút vốn tư nhân vào các dự án được chuẩn bị tốt và có tính khả thi, qua đó phát triển hệ thống giao thông, năng lượng và hạ tầng số.
Tăng trưởng dài hạn cũng đòi hỏi đa dạng hóa nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Tiếp tục cải cách thị trường vốn sẽ giúp phân bổ hiệu quả nguồn lực cho các doanh nghiệp năng động, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bên cạnh đó doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cần được hỗ trợ bởi nguồn nhân lực chất lượng cao. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo, phát triển kỹ năng và ứng dụng công nghệ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị, gia tăng sức cạnh tranh và tạo nhiều việc làm chất lượng.
Cải thiện môi trường pháp lý là cần thiết nhưng chưa đủ. Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong cải cách thể chế, nhưng tăng trưởng bền vững xét đến cùng đòi hỏi sự cam kết có hệ thống: từng cấp chính quyền, từng cơ quan, từng chủ thể đều hướng về cùng một mục tiêu phát triển chung.
Báo cáo sức khỏe tài chính và niềm tin đầu tư của người Việt năm 2026 mới được công bố ghi nhận nhà đầu tư Việt đã và đang chủ động tham gia nhiều kênh đầu tư khác nhau, với 55% đang nắm giữ từ 2 đến 3 kênh đầu tư và 39% nắm giữ từ 4 đến 5 kênh.
Xét trên tỷ trọng phân bổ thực tế, tiền gửi tiết kiệm, bất động sản và vàng vẫn chiếm tới 87% tổng danh mục tài sản của các nhà đầu tư cá nhân được khảo sát.
Gửi tiết kiệm là kênh đang được đa số người Việt ưu tiên thay vì vàng hay bất động sản như trước đó. Động thái này diễn ra trong bối cảnh các kênh như bất động sản hay vàng đối mặt với biến động mạnh từ đầu năm đến nay. Trong khi nhu cầu về đầu tư bất động sản gặp thách thức với lãi suất vay tăng cao, thì vàng đang trải qua đợt biến động liên tục mỗi ngày khiến rủi ro gia tăng. Hệ quả là người Việt ưu tiên kênh gửi ngân hàng.
Số liệu mới nhất được Ngân hàng Nhà nước công bố cũng thể hiện tiền gửi của dân cư tại các tổ chức tín dụng đến hết tháng 1 đạt hơn 10,38 triệu tỷ đồng, tăng 0,45 điểm % so với cuối năm 2025 và là mức cao nhất từ trước đến nay. Tại tháng 1/2025, tiền gửi của người dân đạt 7,188 triệu tỷ đồng. Như vậy, tiền gửi của cư dân vào hệ thống ngân hàng đã tăng gần 3,2 triệu tỷ đồng trong một năm.
Khảo sát của phóng viên báo Dân trí cho thấy, lãi suất gửi tiền tại các ngân hàng sau khi thoả thuận hiện ở mức hấp dẫn, đến 8-9%/năm. Diễn biến lãi suất huy động neo ở mức cao diễn ra trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt xa tốc độ huy động vốn, khiến các ngân hàng chịu áp lực cân đối nguồn vốn.
Với thói quen tích luỹ của người Việt, khảo sát mới nhất cũng cho thấy khoảng cách giữa nhận thức và hành động trong đa dạng hóa danh mục, với 86% nhà đầu tư đồng tình rằng không nên để phần lớn tài sản vào kênh duy nhất. Dù vậy, 76% nhà đầu tư vẫn ưu tiên bất động sản hoặc vàng vì cảm thấy hiểu rõ hơn các kênh khác. Điều này cho thấy nhu cầu đa dạng hóa đã được nhận thức nhưng hành vi phân bổ thực tế vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ các tài sản quen thuộc.