Theo SCMP, Trung Quốc khởi động sáng kiến quốc gia mang tên Nền tảng dịch vụ quản lý vòng đời đầy đủ cho robot hình người hôm 22/5, gán cho mỗi robot hình người hai chân điều khiển bằng trí tuệ nhân tạo một mã số nhận dạng duy nhất.
Mỗi mã số nhận dạng robot bao gồm 4 phần: mã quốc gia 2 chữ số để theo dõi doanh số và giao hàng xuyên biên giới, mã nhà sản xuất 4 chữ số để xác định công ty Trung Quốc chịu trách nhiệm sản xuất robot, mã mẫu sản phẩm 6 chữ số sẽ xác định loại robot và mã sê-ri 17 chữ số giúp phân biệt mỗi robot. Sáng kiến đã được áp dụng cho hơn 100 nhà sản xuất robot hình người Trung Quốc và hơn 28.000 robot thuộc 200 mẫu.
Mã số này sẽ được sử dụng để theo dõi robot trong suốt vòng đời của chúng, từ khi sản xuất đến tái chế. Chương trình do Ủy ban tiêu chuẩn hóa robot hình người và trí tuệ hiện thân (HEIS) thuộc Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin Trung Quốc chỉ đạo. Các nhà chức trách cho biết hệ thống mới được thiết kế để có thể truy xuất sản phẩm nhằm theo dõi rủi ro khi Trung Quốc thúc đẩy quản lý ngành công nghiệp robot hình người đang phát triển nhanh chóng.
Yu Xiuming, phó giám đốc Viện Tiêu chuẩn hóa Điện tử Trung Quốc (CESI), cho biết Trung Quốc cũng phát hành hướng dẫn quản lý vòng đời cho robot hình người và hướng dẫn sử dụng mã số nhận dạng, áp dụng cho toàn bộ ngành công nghiệp và chuỗi cung ứng, bao gồm nhà sản xuất, cung cấp dịch vụ, người bán, người dùng và cơ sở tái chế.
Trung Quốc đặt mục tiêu sử dụng hệ thống mã số nhận dạng để giải quyết những vấn đề liên quan đến an toàn, giám sát và quản lý, đồng thời đẩy nhanh triển khai sử dụng robot hình người.
Theo nghiên cứu hồi tháng 1 của công ty tư vấn thị trường International Data Corporation (IDC), thị trường robot hình người toàn cầu đã mở rộng 508% vào năm ngoái, số lượng giao hàng trên toàn cầu vào khoảng 18.000, trong đó các công ty Trung Quốc đang “chiếm vị trí dẫn đầu nhờ chuỗi cung ứng công nghiệp toàn diện”.
Theo CGTN, với sự ra đời của hệ thống mã nhận dạng, nhà sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định “không mã, không được gia nhập thị trường”. Tất cả robot được bán hoặc triển khai trong nước phải được đăng ký. Các nhà sản xuất hiện nay có nghĩa vụ thu hồi sản phẩm khi phát hiện khiếm khuyết chung, trong khi việc tân trang và bán lại robot phế liệu bị nghiêm cấm.
Mô hình nhằm thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam, tạo điều kiện cho hệ sinh thái nghiên cứu - đổi mới sáng tạo trong nước có thể tiếp cận với các mô hình AI tiên tiến nhất của Google để tạo ra những giải pháp AI có giá trị kinh tế - xã hội cao.
Trong khuôn khổ hợp tác, Quỹ AI Futures Fund của Google Labs sẽ làm việc trực tiếp với các nhóm nghiên cứu tại Saigon AI Hub (SAIH - không gian nghiên cứu AI mở đầu tiên của TP.HCM), cung cấp quyền truy cập sớm, độc quyền vào các công nghệ mới nhất của Google, cùng hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ các chuyên gia của Google và Google DeepMind.
10 nhóm nghiên cứu đầu tiên đã được lựa chọn đi vào hoạt động trong đợt này, quy tụ gần 60 nhà nghiên cứu đến từ các trường đại học tại TP.HCM.
Các nhóm được tuyển chọn kỹ lưỡng dựa trên tiêu chí về tính ứng dụng thực tiễn, năng lực nghiên cứu và định hướng phát triển AI có trách nhiệm, với các chủ đề trải rộng trên nhiều lĩnh vực then chốt bao gồm ngôn ngữ học, thị giác máy tính, tương tác người - robot, ứng dụng y tế và an toàn thông tin.
Tất cả các nhóm đều cam kết công bố kết quả nghiên cứu tại các hội nghị và tạp chí hàng đầu quốc tế, đồng thời hoàn thiện ít nhất một sản phẩm nguyên mẫu có khả năng ứng dụng thực tế.
Bên cạnh các nhóm nghiên cứu hiện tại, SAIH cũng hướng đến việc trở thành địa chỉ hàng đầu cho hoạt động nghiên cứu AI nghiêm túc tại Việt Nam, cung cấp những nguồn lực thiết yếu như hạ tầng, chuyên môn và các mối quan hệ đối tác toàn cầu - bao gồm cả khả năng đầu tư vốn từ AI Futures Fund - để các nhóm nghiên cứu và start-up có thể phát triển thành công sản phẩm từ nguyên mẫu.
Các nhà nghiên cứu và nhóm nghiên cứu quan tâm có thể đăng ký tham gia các giai đoạn tiếp theo của chương trình.
AI Futures Fund là sáng kiến đầu tư toàn cầu được Google ra mắt từ đầu năm 2025, nhằm đồng hành cùng các tổ chức AI tiên phong ở nhiều giai đoạn phát triển. SAIH là tổ chức nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam được lựa chọn tham gia chương trình này.
"Lựa chọn Saigon AI Hub làm đối tác đầu tiên cho mô hình hợp tác thử nghiệm Applied AI Lab, chúng tôi không chỉ cung cấp công cụ mà còn cùng nhau tạo ra một môi trường thuận lợi, nơi các nhà nghiên cứu Việt Nam có thể thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tế", ông Josh Woodward, Phó chủ tịch phụ trách Khối ứng dụng Gemini, Google Labs và AI Studio, chia sẻ.
Tình huống gỡ hòa ở phút bù 13 trên sân BMO Field ở Toronto là tranh cãi lớn nhất tại vòng 1/16 đến lúc này. Từ quả tạt ở biên trái của Ivan Perisic vào vòng cấm, bóng bay qua bốn cầu thủ, lần lượt là Igor Matanovic, Renato Veiga, Mario Pasalic trước khi Ruben Neves phản lưới nhà.
Mấu chốt của tình huống là xác định Matanovic chạm bóng hay chưa. Nếu chưa, bàn thắng hợp lệ. Ngược lại, Pasalic việt vị và bàn thắng bị hủy.
Thông qua cảm biến tích hợp trong quả bóng Trionda, trọng tài xác định cầu thủ Croatia đã chạm bóng. Ở phỏng vấn sau trận, Matanovic cũng nghĩ "bóng sượt nhẹ qua tóc".
Sau đó, FIFA đã có báo cáo về tình huống, xác nhận quyết định của trọng tài chính xác. Bên cạnh đó, Liên đoàn Bóng đá thế giới cũng giải thích cách thức hoạt động của cảm biến trong quả bóng.
"Dữ liệu được cung cấp bởi công nghệ Connected Ball Technology tích hợp trong bóng Trionda đã xác nhận cầu thủ Croatia Igor Matanovic chạm bóng bằng đầu", báo cáo có đoạn. "Điều này cho phép trọng tài xác định chính xác tình huống việt vị và không công nhận bàn thắng".
FIFA cho biết cảm biến có khả năng ghi nhận bất kỳ va chạm nhỏ nào với bóng, sau đó gửi thông tin đến hệ thống VAR theo thời gian thực. Một dạng "đồ họa nhịp tim", tức xung động trực quan đánh dấu thời điểm tiếp xúc với bóng, sẽ được hiển thị cho khán giả xem truyền hình.
Trước đó, cảm biến đã phát huy tác dụng trong bàn thắng thứ tư của Thụy Điển, ở trận thắng Tunisia 5-1 từ lượt đầu bảng F. Ban đầu, trọng tài xác định việt vị với cầu thủ ghi bàn Svanberg. Tuy nhiên, cảm biến cho thấy bóng đã chạm nhẹ qua cầu thủ trung gian Alexander Isak, do đó Svanberg không còn việt vị và được công nhận bàn thắng.
Công nghệ này bắt nguồn từ cricket, với tên gọi snicko (viết tắt của snickometer), để hỗ trợ trọng tài xác định liệu bóng có chạm nhẹ vào gậy của tay đánh hay không. Hệ thống phân tích tín hiệu và hiển thị dưới dạng đồ thị. Khi có va chạm, dù cực nhỏ, đồ thị sẽ xuất hiện một đỉnh nhọn, cho thấy thời điểm tiếp xúc xảy ra.
Phiên bản được FIFA áp dụng tại World Cup 2026 hoạt động theo nguyên lý tương tự. Bên trong bóng gắn vi mạch cảm biến chuyển động, ghi nhận dữ liệu chạm bóng tới 500 lần mỗi giây. Dữ liệu được truyền trực tiếp về phòng VAR, nhằm xác định các tình huống chạm tay, phạm lỗi hoặc xác định cầu thủ cuối chạm bóng trước khi bàn thắng được ghi.
Hệ thống này đã xuất hiện tại World Cup 2022, nhưng chỉ là cảm biến do nhà tài trợ bóng Adidas thực hiện, không nằm trong quy trình của FIFA. Khi đó, cảm biến từng xác nhận Cristiano Ronaldo không chạm bóng trong bàn thắng của Bồ Đào Nha vào lưới Uruguay, dù anh nhận đã chạm.
Việc đưa những vật chứa kim loại nặng này đến bãi rác rõ ràng không tốt cho môi trường. Dẫu vậy, thế giới vẫn chấp nhận sự tồn tại của loại pin thông thường không có khả năng sạc lại.
Mặc dù về lý thuyết, nhiều loại pin có thể được tái chế, nhưng thực tế lại không khả thi. Có nhiều yếu tố phức tạp khiến không phải tất cả các loại pin đều có thể tái chế. Một số liên quan đến thành phần hóa học của pin, trong khi những lý do khác lại liên quan đến yếu tố kinh tế và kích thước.
Trong khi pin truyền thống có thể lãng phí và dễ hỏng hơn pin hỗ trợ sạc lại, vẫn có những trường hợp mà chúng lại hợp lý hơn cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng. Việc pin có thể sạc lại hay không phụ thuộc vào cấu tạo và thiết kế của chúng. Các loại pin AA và AAA thông thường (không hỗ trợ sạc lại) thường là pin kiềm, với các điện cực bằng kim loại kẽm và mangan dioxit. Khi pin kiềm hết điện, các phản ứng hóa học không thể đảo ngược xảy ra làm biến đổi kim loại kẽm thành oxit kẽm, khiến việc sạc lại trở nên không khả thi.
Ngược lại, pin sạc như lithium ion (Li-ion) hoặc Nickel-Metal Hydride (NiMH) sử dụng các phản ứng hóa học thuận nghịch, cho phép chúng có thể được sạc lại nhiều lần mà không bị hư hại. Những pin này thường được trang bị các tính năng bảo vệ như gioăng và bộ tản nhiệt để đảm bảo an toàn trong quá trình sạc.
Một lý do khác khiến không phải tất cả các loại pin đều có thể sạc lại là chi phí sản xuất. Các tính năng bảo vệ an toàn làm tăng trọng lượng và độ phức tạp của pin, dẫn đến chi phí cao hơn. Đối với các thiết bị tiêu thụ ít điện năng như máy dò khói hay điều khiển từ xa, pin kiềm có thể sử dụng nhiều tháng mà không cần thay thế. Mặc dù pin sạc có thể được sử dụng cho những thiết bị này, nhưng chi phí cao hơn và lợi ích hạn chế khiến chúng không phải là lựa chọn tối ưu.
Trong nhiều trường hợp, pin sạc là lựa chọn hoàn hảo cho các thiết bị như xe điện, dụng cụ điện hay máy tính xách tay. Tuy nhiên, một số loại hóa chất trong pin chỉ cho phép sạc một chiều và việc sản xuất pin có thể sạc lại cho mọi ứng dụng có thể tốn kém hơn so với lợi ích thu được.
Nhìn chung, sự tồn tại của pin dùng một lần không chỉ là vấn đề về công nghệ mà còn liên quan đến yếu tố kinh tế và thực tiễn trong cuộc sống hằng ngày.