Những câu chuyện về người ngoài hành tinh từ lâu đã trở thành đề tài hấp dẫn trong văn hóa đại chúng. Sách, phim ảnh, chương trình truyền hình và các báo cáo về vật thể bay không xác định (UAP) thường làm dấy lên câu hỏi liệu Trái Đất có đang được các nền văn minh ngoài hành tinh ghé thăm hay không.
Một số khảo sát tại Mỹ, Úc và nhiều quốc gia khác cho thấy tỷ lệ đáng kể người dân tin rằng người ngoài hành tinh đã hoặc đang xuất hiện trên Trái Đất.
Tuy nhiên, giới khoa học hiện chưa tìm thấy bằng chứng xác thực cho giả thuyết này. Ngược lại, nhiều nghiên cứu chỉ ra ba rào cản lớn khiến việc du hành liên sao để đến Trái Đất trở nên đặc biệt khó khăn.
Không gian vũ trụ rộng lớn
Ngôi sao gần Mặt Trời nhất là Proxima Centauri, nằm cách chúng ta khoảng 4,24 năm ánh sáng, tương đương hơn 40.000 tỷ km.
Một năm ánh sáng là quãng đường ánh sáng truyền đi trong một năm, với vận tốc gần 300.000km/s.
Khoảng cách này cho thấy thách thức khổng lồ của việc du hành giữa các vì sao. Với công nghệ hiện nay, con người mới chỉ đạt được một phần rất nhỏ tốc độ ánh sáng.
Tàu thăm dò Parker Solar Probe – phương tiện nhân tạo nhanh nhất từng được chế tạo – có thể đạt vận tốc xấp xỉ 192km/s khi tiếp cận Mặt Trời. Dù vậy, tốc độ này vẫn chỉ bằng khoảng 0,064% tốc độ ánh sáng.
Nếu duy trì vận tốc như vậy trong toàn bộ hành trình, tàu sẽ cần hàng nghìn năm để tới Proxima Centauri.
Ngay cả khi một nền văn minh sở hữu công nghệ cho phép di chuyển với vận tốc gần bằng tốc độ ánh sáng, họ vẫn phải đối mặt với những hệ quả của thuyết tương đối hẹp.
Theo lý thuyết của nhà vật lý Albert Einstein, thời gian không trôi giống nhau đối với mọi vật thể. Khi vận tốc tăng lên, thời gian đối với người trên tàu sẽ trôi chậm hơn so với người quan sát bên ngoài. Hiện tượng này được gọi là giãn nở thời gian.
Một minh chứng thực tế là nghiên cứu song sinh nổi tiếng của NASA với phi hành gia Scott Kelly. Sau gần một năm làm việc trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), đồng hồ sinh học của ông chậm hơn rất nhỏ so với người anh em sinh đôi ở Trái Đất do tác động của vận tốc và môi trường hấp dẫn khác biệt.
Đối với những chuyến du hành liên sao kéo dài hàng chục hoặc hàng trăm năm ở vận tốc cực lớn, hiệu ứng này có thể trở nên đáng kể hơn nhiều.
Nhu cầu năng lượng vượt xa khả năng công nghệ hiện nay
Theo thuyết tương đối hẹp, không vật thể có khối lượng nghỉ khác 0 nào có thể được gia tốc đến đúng tốc độ ánh sáng.
Khi vận tốc tiến gần tốc độ ánh sáng, năng lượng cần thiết để tiếp tục tăng tốc sẽ tăng rất nhanh. Điều này khiến việc vận chuyển một tàu vũ trụ cỡ lớn qua khoảng cách liên sao trở thành thách thức cực kỳ khó khăn về mặt năng lượng.
Bên cạnh đó, không gian giữa các ngôi sao không hoàn toàn trống rỗng. Môi trường này vẫn chứa khí, bụi và các hạt mang năng lượng cao.
Ở vận tốc cực lớn, ngay cả những hạt vật chất rất nhỏ cũng có thể gây hư hại nghiêm trọng cho tàu vũ trụ thông qua va chạm hoặc bức xạ năng lượng cao. Điều đó đòi hỏi các hệ thống bảo vệ phức tạp và làm tăng thêm yêu cầu về năng lượng cũng như khối lượng của con tàu.
Trong vật lý lý thuyết từng xuất hiện một số ý tưởng về du hành nhanh hơn ánh sáng, nổi tiếng nhất là “động cơ Alcubierre” do nhà vật lý Miguel Alcubierre đề xuất năm 1994. Tuy nhiên, đây mới chỉ là mô hình toán học dựa trên những điều kiện vật lý chưa được chứng minh là có thể tồn tại trong thực tế.
Đến nay, chưa có bằng chứng cho thấy con người hoặc bất kỳ nền văn minh nào có thể thực hiện hình thức du hành này.
Môi trường Trái Đất có thể không phù hợp với sự sống ngoài hành tinh
Một giả định phổ biến cho rằng nếu người ngoài hành tinh tồn tại, họ có thể thích nghi với môi trường Trái Đất giống như con người.
Tuy nhiên, khoa học hiện chưa có cơ sở để khẳng định điều đó.
Sự sống trên Trái Đất đã tiến hóa cùng hành tinh này trong khoảng hơn 3,5 tỷ năm. Thành phần khí quyển, nhiệt độ, áp suất, nguồn nước và các yếu tố hóa học đều góp phần định hình sinh vật trên Trái Đất.
Ví dụ, oxy là yếu tố thiết yếu đối với con người và nhiều sinh vật đa bào. Thế nhưng về mặt hóa học, oxy là chất có tính oxy hóa mạnh. Đối với một dạng sinh học được hình thành trong môi trường hoàn toàn khác, bầu khí quyển giàu oxy của Trái Đất có thể không phải môi trường thuận lợi để sinh tồn.
Tương tự, các yếu tố như trọng lực, bức xạ, nhiệt độ hay thành phần hóa học của khí quyển cũng có thể tạo thành những rào cản lớn đối với sinh vật ngoài hành tinh.
Vì vậy, nếu các nền văn minh ngoài Trái Đất tồn tại, chưa có lý do khoa học nào để mặc định rằng họ có thể dễ dàng sinh sống hoặc hoạt động trên Trái Đất mà không cần các hệ thống bảo vệ đặc biệt.
Sự sống ngoài Trái Đất vẫn là một câu hỏi mở
Dù chưa có bằng chứng cho thấy người ngoài hành tinh từng ghé thăm Trái Đất, phần lớn các nhà thiên văn học không loại trừ khả năng sự sống tồn tại ở nơi khác trong vũ trụ.
Tính đến nay, các nhà khoa học đã xác nhận hơn 5.900 ngoại hành tinh nằm ngoài Hệ Mặt Trời. Nhiều nghiên cứu cho thấy phần lớn các ngôi sao trong Dải Ngân hà có thể sở hữu ít nhất một hành tinh quay quanh.
Chỉ riêng thiên hà của chúng ta đã chứa hàng trăm tỷ ngôi sao, đồng nghĩa số lượng hành tinh tiềm năng là vô cùng lớn.
Ngay trong Hệ Mặt Trời, một số thiên thể như Sao Hỏa, Europa (vệ tinh của Sao Mộc), Enceladus và Titan (vệ tinh của Sao Thổ) vẫn được xem là những địa điểm triển vọng trong cuộc tìm kiếm dấu vết của sự sống.
Từ thập niên 1960, các nhà khoa học cũng đã triển khai nhiều chương trình tìm kiếm tín hiệu từ các nền văn minh ngoài Trái Đất bằng kính thiên văn vô tuyến. Những dự án nổi bật hiện nay gồm SETI và Breakthrough Listen.
Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có bằng chứng đáng tin cậy nào về sự tồn tại của một nền văn minh ngoài hành tinh có khả năng liên lạc với nhân loại.
Nói cách khác, khoa học chưa chứng minh được rằng chúng ta đang cô độc trong vũ trụ, nhưng cũng chưa tìm thấy bằng chứng cho thấy Trái Đất từng được người ngoài hành tinh ghé thăm.
Giống như nhận định nổi tiếng đăng trên tạp chí Nature năm 1959, khả năng thành công của việc tìm kiếm có thể rất khó dự đoán, nhưng nếu không tìm kiếm, cơ hội phát hiện sẽ bằng không.
Tuy nhiên, phần lớn số vàng này hiện nằm sâu bên trong hành tinh và nằm ngoài khả năng khai thác của con người.
Từ hàng nghìn năm nay, vàng luôn gắn liền với sự giàu có, quyền lực và thịnh vượng. Kim loại quý này xuất hiện trong trang sức, dự trữ quốc gia, linh kiện điện tử, thiết bị y tế và thậm chí cả các sứ mệnh không gian.
Đằng sau giá trị kinh tế đặc biệt ấy là một câu chuyện bắt nguồn từ những quá trình hình thành nguyên tố diễn ra trong vũ trụ.
Vàng không được tạo ra trên Trái Đất
Theo các nghiên cứu thiên văn hiện đại được công bố trên tạp chí Nature, vàng không hình thành trong lòng Trái Đất mà được tạo ra từ những sự kiện vật lý cực đoan trong vũ trụ.
Các nhà khoa học cho rằng phần lớn vàng được sinh ra trong các vụ nổ siêu tân tinh hoặc các sự kiện hợp nhất sao neutron. Đây là những môi trường có mật độ neutron và năng lượng đủ lớn để hình thành các nguyên tố nặng thông qua quá trình bắt neutron nhanh (r-process).
Sao neutron là tàn dư của những ngôi sao khối lượng lớn sau khi kết thúc vòng đời. Chúng có mật độ vật chất cực cao, đến mức một lượng vật chất rất nhỏ cũng có khối lượng khổng lồ.
Khi hai sao neutron va chạm và hợp nhất, một lượng lớn nguyên tố nặng như vàng, bạch kim và uranium có thể được tạo ra rồi phát tán vào không gian dưới dạng vật chất liên sao.
Các nhà nghiên cứu cho rằng vật liệu giàu kim loại nặng từ những sự kiện như vậy đã góp phần bổ sung vàng cho Trái Đất trong giai đoạn đầu hình thành của hành tinh.
"Cơn mưa vàng" trên Trái Đất sơ khai
Theo một số giả thuyết địa hóa học và thiên văn học, Trái Đất đã nhận thêm lượng lớn vật chất giàu kim loại trong giai đoạn được gọi là "bồi tụ muộn" (late accretion), diễn ra sau khi lõi hành tinh hình thành.
Một số ước tính cho rằng lượng vàng được bổ sung trong giai đoạn này có thể lên tới hàng tỷ tấn. Trong nhiều tài liệu phổ biến khoa học, con số khoảng 6 tỷ tấn vàng thường được nhắc tới như một cách hình dung quy mô của nguồn vật chất ngoài Trái Đất đã rơi xuống hành tinh.
Nếu lượng vàng đó phân bố đồng đều trên bề mặt, nó sẽ tạo thành một lớp vật chất đáng kể. Tuy nhiên, đây chỉ là phép so sánh mang tính lý thuyết nhằm minh họa quy mô của lượng vàng được ước tính.
Dù vậy, vàng vẫn là một trong những tài nguyên quý hiếm và có giá trị cao nhất hiện nay.
Kho báu khổng lồ đã biến đi đâu?
Các nhà khoa học cho rằng phần lớn lượng vàng của Trái Đất không nằm trong các mỏ vàng mà con người đang khai thác, mà đã chìm sâu vào bên trong hành tinh từ rất sớm.
Trong quá trình Trái Đất nóng chảy khi mới hình thành, vàng - vốn là nguyên tố có ái lực mạnh với sắt - có xu hướng đi xuống cùng kim loại nóng chảy và tập trung về phía lõi. Vì vậy, phần lớn trữ lượng vàng được cho là đang nằm sâu trong lõi Trái Đất.
Bên cạnh đó, các quá trình địa chất kéo dài hàng tỷ năm như kiến tạo mảng, hoạt động núi lửa và sự vận động của lớp manti cũng làm thay đổi sự phân bố của vàng trong lớp vỏ hành tinh.
Ngày nay, con người chỉ có thể khai thác phần rất nhỏ lượng vàng tập trung gần bề mặt hoặc trong các mỏ có điều kiện địa chất thuận lợi.
Các nghiên cứu địa chất tại Greenland và nhiều khu vực cổ khác trên thế giới cũng cho thấy vàng phân bố không đồng đều. Điều này giải thích vì sao một số khu vực sở hữu các mỏ vàng lớn, trong khi nhiều nơi gần như không có trữ lượng đáng kể.
Vì sao vàng vẫn đắt đỏ?
Mặc dù tổng lượng vàng tồn tại trên Trái Đất có thể rất lớn, phần lớn số vàng này nằm ở độ sâu mà công nghệ hiện nay chưa thể tiếp cận.
Nhiều nguồn vàng khác tồn tại với hàm lượng quá thấp hoặc nằm trong điều kiện địa chất khiến việc khai thác không hiệu quả về mặt kinh tế.
Theo các chuyên gia, giá trị của vàng không chỉ phụ thuộc vào tổng trữ lượng mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận, chi phí khai thác và nguồn cung thực tế trên thị trường.
Đó là lý do vàng vẫn duy trì giá trị cao trong suốt nhiều thế kỷ, bất chấp những tiến bộ đáng kể của công nghệ khai khoáng.
Không chỉ Trái Đất, nhiều thiên thể khác trong Hệ Mặt Trời cũng được cho là chứa lượng lớn kim loại quý. Một số tiểu hành tinh được ước tính có hàm lượng đáng kể các kim loại như vàng, bạch kim và nickel.
Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên ngoài không gian hiện vẫn đối mặt với nhiều rào cản về công nghệ, chi phí và điều kiện vận hành.
Vì vậy, trong tương lai gần, vàng trên Trái Đất vẫn sẽ là nguồn tài nguyên quý giá và tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu.
Công ty hàng không và công nghệ vũ trụ SpaceX vừa thông báo về một chuyến bay được đặt riêng bởi tỷ phú tiền số Vương Thuần, nhà sáng lập của nền tảng khai thác tiền điện tử F2Pool.
Chuyến bay này sẽ sử dụng siêu tên lửa Starship V3 do SpaceX phát triển để đưa Vương Thuần và nhóm khách hàng do tỷ phú này lựa chọn bay ngang qua Sao Hỏa, trong đó Vương Thuần sẽ đóng vai trò chỉ huy cho chuyến bay.
“Đây sẽ là sứ mệnh bay ngang qua Sao Hỏa. Nhiều người đã nói về Sao Hỏa và tôi thích hành tinh này. Chúng ta sẽ hạ cánh và xây dựng thành phố trên Sao Hỏa. Nhưng hãy bắt đầu bằng một chuyến bay ngang qua”, Vương Thuần chia sẻ về chuyến đi.
“Mặc dù chỉ là chuyến bay ngang qua, nó sẽ là chuyến bay lịch sử và sẽ được thử nghiệm rất nhiều thứ chưa từng được thực hiện trước đây”, Vương Thuần háo hức chia sẻ về chuyến bay lên Sao Hỏa.
Tuy nhiên, chưa rõ thời điểm chuyến bay được thực hiện, khi siêu tên lửa Starship V3 vẫn đang trong giai đoạn phát triển và chỉ mới phóng thử thành công lần đầu tiên vào ngày 22/5 vừa qua. Vương Thuần cũng không tiết lộ những thành viên phi hành đoàn mà mình sẽ lựa chọn để tham gia chuyến đi.
Đây không phải là lần đầu tiên Vương Thuần bay lên không gian.
Trước đó vào tháng 3/2025, vị tỷ phú này đã bay lên không gian trên sứ mệnh Fram2 của SpaceX, là chuyến bay có người lái đầu tiên trong lịch sử đi qua các vùng cực của Trái Đất. Chuyến bay kéo dài trong 3,5 ngày và toàn bộ 4 thành viên trong phi hành đoàn đều là người làm việc trong các lĩnh vực dân sự, không liên quan đến khoa học và vũ trụ.
Vương Thuần, sinh năm 1982 tại thành phố Thiên Tân (Trung Quốc), là một thợ đào Bitcoin và nhà đầu tư tiền kỹ thuật số kỳ cựu. Vương Thuần là nhà sáng lập nền tảng khai thác tiền số F2Pool.
Những kế hoạch dang dở của SpaceX
Vương Thuần không phải là tỷ phú đầu tiên sẵn sàng chi ra số tiền lớn để thuê SpaceX đưa lên Mặt Trăng hoặc Sao Hỏa. Tuy nhiên, đến nay SpaceX vẫn chưa thể đáp ứng được yêu cầu nào từ các khách hàng của mình.
Năm 2018, tỷ phú người Nhật Bản Yusaku Maezawa đã công bố sứ mệnh mang tên dearMoon, trong đó ông sẽ cùng 8 người dân thường, được SpaceX đưa lên Mặt Trăng bằng tên lửa Starship. Sứ mệnh này dự kiến sẽ được diễn ra vào năm 2023.
Tuy nhiên, sứ mệnh dearMoon đã không được diễn ra như dự kiến do sự chậm trễ trong tốc độ phát triển tên lửa Starship. Yusaku Maezawa quyết định hủy thỏa thuận với SpaceX vào năm 2024.
Năm 2021, vị tỷ phú này đã chi khoảng 80 triệu USD để được đưa lên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) bằng tàu vũ trụ Soyuz của Nga, nhằm thỏa mãn niềm đam mê khám phá không gian của mình.
Năm 2022, tỷ phú người Mỹ Dennis Tito đã ký thỏa thuận với SpaceX để được đưa lên Mặt Trăng cùng người vợ của mình bằng tên lửa Starship. Trước đó, Tito đã từng tạo nên lịch sử vào năm 2001, khi chi ra 20 triệu USD để được đưa lên ISS bằng tàu vũ trụ Soyuz của Nga, trở thành khách du lịch vũ trụ đầu tiên trên thế giới.
Tuy nhiên, đến nay SpaceX vẫn chưa thể thực hiện được chuyến bay để đưa Dennis Tito lên Mặt Trăng như đã thỏa thuận.
Với khoảng cách từ Trái Đất lên Sao Hỏa xa gấp 580 lần so với khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng, do vậy chắc hẳn Vương Thuần sẽ phải chờ đợi một thời gian khá dài nữa mới có thể thực hiện được chuyến bay ngang qua Sao Hỏa như kỳ vọng.
Starship V3 là tên lửa lớn và mạnh nhất từng được chế tạo, với chiều cao 124,4m, đường kính 9m. Tầng đẩy của tên lửa được trang bị 33 động cơ Raptor 3, cung cấp lực đẩy khoảng 10.000 tấn khi cất cánh, mạnh hơn 10% so với các thế hệ tên lửa trước đây. Tầng đẩy thứ 2 của tên lửa gồm 6 động cơ Raptor 3, cho lực đẩy khoảng 1.600 tấn.
Tên lửa Starship V3 được phát triển nhằm thực hiện mục tiêu bay đến Sao Hỏa, bắt đầu bằng những chuyến bay không người lái, trước khi đưa con người bay ngang qua và cuối cùng là đổ bộ lên hành tinh này.
Loài bọ ngựa màu sắc sặc sỡ, đẹp như hoa phong lan
Nếu thường xuyên sử dụng mạng xã hội, đôi khi bạn sẽ bắt gặp hình ảnh về một loài bọ ngựa có màu sắc sặc sỡ, đẹp mắt như những bông hoa.
Nhiều người lần đầu nhìn thấy sẽ cho rằng đây là sản phẩm chỉnh sửa bằng phần mềm đồ họa hoặc do các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo ra. Tuy nhiên, ngoài tự nhiên thực sự tồn tại một loài bọ ngựa mang vẻ ngoài rực rỡ như vậy.
Loài côn trùng được nhắc đến là bọ ngựa hoa phong lan, còn gọi là bọ ngựa phong lan hay bọ ngựa hoa biết đi, có tên khoa học Hymenopus coronatus.
Chúng sinh sống trong những khu rừng mưa ẩm ướt ở Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Thái Lan…
Theo Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật Việt Nam, tại nước ta, loài này phân bố chủ yếu trong các khu rừng rậm, rừng mưa nhiệt đới ở độ cao dưới 1.000 mét so với mực nước biển, trải dài từ Bắc vào Nam.
Tên gọi bọ ngựa hoa phong lan bắt nguồn từ ngoại hình đặc biệt của chúng. Cơ thể thường có màu trắng, hồng hoặc vàng, cùng những thùy lớn ở chân trước trông như cánh hoa. Loài này còn nổi bật với động tác lắc lư tại chỗ, giống những bông hoa đung đưa trong gió.
Màu sắc cơ thể của bọ ngựa hoa phong lan thay đổi tùy môi trường sống, giúp chúng dễ dàng ngụy trang giữa các bụi hoa cùng màu để tránh kẻ thù, đồng thời thuận lợi hơn khi phục kích con mồi.
Loài này có tốc độ săn mồi rất nhanh. Thức ăn chủ yếu là các côn trùng thụ phấn như ong, bướm, châu chấu… Đôi khi, chúng còn ăn cả thằn lằn cỡ nhỏ hoặc chuối chín để bổ sung vi chất cho cơ thể.
Trong điều kiện khan hiếm thức ăn hoặc khi bị nuôi nhốt, bọ ngựa hoa phong lan có thể ăn thịt đồng loại, dù hiện tượng này khá hiếm gặp.
Kẻ thù tự nhiên của chúng gồm thằn lằn, tắc kè, cóc, chim và các loài gặm nhấm.
Con đực trưởng thành thường dài khoảng 2,5cm, trong khi con cái có thể đạt tới 7cm. Nhờ kích thước nhỏ hơn, con đực di chuyển nhanh nhẹn hơn con cái. Tuổi thọ trung bình của loài này dao động từ 5-9 tháng; trong đó cá thể đực phát triển nhanh nhưng sống ngắn hơn cá thể cái.
Tập tính ăn thịt bạn tình sau khi giao phối
Bọ ngựa hoa phong lan không có mùa sinh sản cố định, mà phụ thuộc vào thời tiết (thường bắt đầu khi vào mùa mưa). Quá trình tìm bạn tình của bọ ngựa hoa phong lan đực là một quá trình nguy hiểm và có thể phải đánh đổi bằng cả tính mạng.
Đầu tiên, bọ ngựa hoa phong lan đực phải tìm cách tiếp cận với những con cái để bắt đầu quá trình giao phối. Do bọ ngựa đực có kích thước nhỏ và có thể bị bọ ngựa cái nhìn nhầm là con mồi, chúng phải tìm cách tiếp cận con cái một cách chậm rãi từ phía sau. Đôi khi, quá trình tiếp cận này sẽ phải mất nhiều giờ đồng hồ.
Giống như các loài bọ ngựa khác, bọ ngựa hoa phong lan cái cũng nổi tiếng với hành vi ăn thịt bạn tình ngay trong hoặc sau khi kết thúc quá trình giao phối. Nhiều bọ ngựa đực bị con cái cắn đứt đầu vẫn tiếp tục phản xạ giao phối để hoàn thành quá trình thụ tinh.
Sở dĩ bọ ngựa cái ăn thịt bạn tình sau khi giao phối vì chúng cần bổ sung dinh dưỡng để nuôi trứng, trong đó bọ ngựa đực là con mồi gần nhất mà chúng không phải tốn công đi săn. Tuy nhiên, trong trường hợp bọ ngựa cái đã ăn no trước khi giao phối, hoặc bọ ngựa đực vẫn đủ nhanh chạy thoát kịp ngay sau khi giao phối thì con đực vẫn có cơ hội sống sót.
Sau khi giao phối thành công khoảng từ một đến 2 tuần, bọ ngựa cái sẽ đẻ các bọc trứng rải rác lên cành cây. Việc giao phối và đẻ trứng xảy ra trong mùa mưa, khi độ ẩm không khí lớn, giúp ngăn chặn tình trạng trứng bị khô và chết.
Bọ ngựa hoa phong lan cái chỉ cần giao phối một lần duy nhất trong đời để lưu trữ tinh trùng. Sau khi đẻ bọc trứng đầu tiên, cứ sau khoảng 2 đến 4 tuần, bọ ngựa cái lại tiếp tục đẻ những bọc trứng tiếp theo cho đến khi hết vòng đời. Một con bọ ngựa phong lan cái trưởng thành có thể đẻ từ 4 đến 7 bọc trứng trong suốt cuộc đời của mình.
Sau khoảng từ 4 đến 6 tuần nằm trong bọc trứng, ấu trùng bọ ngựa sẽ bắt đầu nở. Trứng nở vào giai đoạn cuối mùa mưa, khi nguồn thức ăn dồi dào, giúp ấu trùng bọ ngựa tăng khả năng sống sót.
Tình trạng bảo tồn của bọ ngựa hoa phong lan
Dù đẹp mắt và hiếm gặp, bọ ngựa hoa phong lan không bị xếp vào nhóm động vật nguy cấp cần bảo tồn ngoài tự nhiên, do số lượng quần thể của loài bọ ngựa này vẫn chưa được đánh giá đầy đủ.
Dù vậy, theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), quần thể loài bọ ngựa hoa phong lan có xu hướng giảm nhẹ do mất môi trường sống cũng như bị đánh bắt để làm vật nuôi.
IUCN xếp loài bọ ngựa này vào nhóm động vật “Ít quan tâm”.
Tại Việt Nam, chưa có thống kê về số lượng của quần thể bọ ngựa hoa phong lan, nhưng loài bọ ngựa hoa phong lan vẫn chưa bị đưa vào Sách đỏ Việt Nam, cũng như không được pháp luật bảo vệ, cho thấy quần thể của loài bọ ngựa này vẫn còn ổn định.