Samsung cho biết sẽ tích hợp tính năng đo huyết áp lên các mẫu đồng hồ thông minh của mình, kể từ phiên bản Galaxy Watch4 chạy nền tảng Wear OS 4.0 trở về sau.
Trước đó, Samsung cũng đã triển khai tính năng đo huyết áp trên Galaxy Watch4, nhưng chỉ giới hạn với người dùng tại Hàn Quốc. Giờ đây, tính năng này được mở khóa và triển khai miễn phí cho người dùng trên toàn cầu.
“Với các công cụ để đo và theo dõi huyết áp, người dùng Galaxy có thể hiểu rõ hơn về sức khỏe và thể trạng của mình, giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt hơn và sống một lối sống lành mạnh”, Samsung cho biết trong một thông cáo đưa ra.
Các mẫu smartwatch của Samsung không sử dụng cách đo huyết áp truyền thống bằng bơm hơi như máy đo huyết áp bắp tay thông thường. Thay vào đó, đồng hồ sử dụng cảm biến quang học, kết hợp với các cảm biến khác để đo sự thay đổi của lưu lượng máu dưới da, sau đó sử dụng thuật toán để so sánh với thông số huyết áp đã được hiệu chỉnh.
Do vậy, để sử dụng tính năng đo huyết áp trên smartwatch của Samsung, người dùng vẫn cần một thiết bị đo huyết áp chuyên dụng, sau đó nhập thông số từ thiết bị đo huyết áp vào đồng hồ ít nhất 3 lần để smartwatch tự động hiệu chỉnh thuật toán cho phù hợp.
Sau mỗi 28 ngày, người dùng sẽ phải thực hiện lại những thao tác kể trên để hiệu chỉnh lại thuật toán đo huyết áp trên đồng hồ của Samsung.
Samsung cho biết tính năng đo huyết áp trên đồng hồ thông minh của hãng không nhằm mục đích thay thế thiết bị y tế, mà chỉ là tính năng chăm sóc sức khỏe, cảnh báo người dùng nếu phát hiện dấu hiệu bất ổn về huyết áp để người dùng có thể kiểm tra lại huyết áp bằng máy đo chuyên dụng và có sự can thiệp y tế kịp thời.
Việc mở khóa miễn phí tính năng đo huyết áp với các mẫu smartwatch đời cũ sẽ giúp Samsung cạnh tranh hiệu quả hơn với các đối thủ trên thị trường đồng hồ thông minh, đặc biệt Apple Watch của Apple.
Kể từ phiên bản Apple Watch Series 9, Apple đã trang bị tính năng cảnh báo sớm nguy cơ tăng huyết áp của người đeo, nhưng đây không phải là tính năng theo dõi huyết áp liên tục.
Năm 2022, Huawei đã cho ra mắt mẫu đồng hồ thông minh Watch D, với điểm nhấn tích hợp dây đeo có túi khí, cho phép siết nhẹ vào cổ tay để đo huyết áp của người đeo, giúp hiển thị thông số huyết áp chính xác và không cần phải có thiết bị hỗ trợ để tinh chỉnh như Galaxy Watch của Samsung.
Năm 2024, Huawei tiếp tục cho ra mắt bản nâng cấp Watch D2 với thiết kế dây đeo mỏng, nhẹ hơn nhưng vẫn tích hợp túi khí để đo huyết áp chính xác.
Nhiều thiết bị công nghệ và đồ dùng gia đình như tủ lạnh, máy giặt, máy sấy và Smart TV thường xuyên tiêu thụ điện năng ngay cả khi không sử dụng. Đây là lý do khiến nhiều người có thói quen rút phích cắm TV khi không sử dụng trong thời gian dài, chẳng hạn như khi đi nghỉ.
Mặc dù vậy, các chuyên gia cho rằng hành động này là không cần thiết. Nguyên nhân vì các mẫu Smart TV đời mới được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và thường có chế độ chờ, cho phép chúng tiêu thụ một lượng điện năng rất nhỏ. Một số dòng Smart TV, như Samsung The Frame, thậm chí còn có thể hiển thị hình ảnh nghệ thuật khi ở chế độ chờ, tạo cảm giác như một bức tranh treo tường.
Nếu muốn tiết kiệm năng lượng hơn nữa, người dùng có thể tắt hoàn toàn chế độ chờ trong phần cài đặt TV. Tuy nhiên, việc rút phích cắm hoàn toàn không phải là điều cần thiết. Hành động này có thể gây ra một số bất tiện, như làm mất đồng hồ bên trong hoặc ngắt kết nối mạng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng cập nhật phần mềm.
Trong thực tế, mặc dù việc rút phích cắm Smart TV có thể giúp tiết kiệm một chút điện năng, nhưng con số này không đáng kể. Ví dụ, một chiếc TV LG G5 OLED chỉ tiêu thụ dưới 0,5W khi ở chế độ chờ, tương đương khoảng chưa đến 5kW mỗi năm, hoặc dưới 20.000 đồng. Thay vào đó, người dùng nên xem xét việc rút phích cắm các thiết bị tiêu thụ điện năng khác như máy tính, bộ sạc điện thoại hay máy pha cà phê để tiết kiệm nhiều hơn.
Tóm lại, nếu không sử dụng TV trong thời gian dài và lo ngại về việc tiêu thụ điện năng, hãy rút phích cắm. Nhưng nếu không, việc để TV ở chế độ chờ hoặc tắt hoàn toàn chế độ này là đủ để tiết kiệm năng lượng mà không cần phải rút phích cắm thường xuyên.
Nhưng nếu đang tìm kiếm một ổ cứng dung lượng cao, đặc biệt là ổ cứng cấp doanh nghiệp, người dùng sẽ phải chi trả một khoản tiền không nhỏ. Những ổ này được thiết kế để đảm bảo sự bền bỉ, ngay cả sau nhiều năm sử dụng.
Trung bình, một ổ cứng 6 TB dành cho người tiêu dùng mới có giá từ 5,2 triệu đồng trở lên nếu mua từ các thương hiệu hoặc nhà bán lẻ uy tín. Chính mức giá cao này đang khiến nhiều người cảm thấy lo ngại và tính đến việc tìm mua một ổ cứng đã qua sử dụng với giá rẻ hơn nhiều. Ví dụ, cùng là một ổ Western Digital 6 TB, ổ cứng mới có giá khoảng 5,19 triệu đồng, ổ cứng đã qua sử dụng chỉ có giá 3,5 triệu đồng.
Dẫu vậy, việc này tiềm ẩn rủi ro mất dữ liệu cao hơn, do tỷ lệ hỏng hóc của ổ cứng tăng đáng kể sau 3 năm sử dụng. Theo nghiên cứu, tuổi thọ của ổ cứng có thể kéo dài đến 5 năm nếu được bảo quản tốt, nhưng sau đó, việc thay thế là điều cần thiết.
Nếu dự định sử dụng ổ cứng đã qua sử dụng làm ổ đĩa hệ thống hoặc phương pháp sao lưu duy nhất, người dùng nên cân nhắc kỹ lưỡng. Ngay cả khi ổ cứng có bảo hành, điều đó cũng không đảm bảo người dùng sẽ không mất dữ liệu. Nhưng nếu chỉ sử dụng ổ cứng cũ làm không gian lưu trữ phụ, trong khi dữ liệu quan trọng được sao lưu trên ổ cứng mới hoặc trên đám mây, việc mua ổ cứng đã qua sử dụng có thể là một lựa chọn hợp lý.
Khi quyết định mua ổ cứng đã qua sử dụng, người dùng cần chú ý đến một số yếu tố quan trọng. Đầu tiên, hãy đảm bảo ổ cứng đã được chứng nhận lại hoặc tân trang, có nghĩa ổ cứng này đã được khôi phục về trạng thái hoạt động hoàn hảo và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi bán lại. Ổ cứng được chứng nhận lại thường do nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) thực hiện, trong khi ổ cứng tân trang có thể được bảo trì bởi các bên bán thứ ba.
Nếu dự định lưu trữ dữ liệu quan trọng trên ổ cứng, hãy chọn ổ cứng được đánh dấu là đã được chứng nhận lại bởi nhà sản xuất. Ngoài ra, hãy mua từ các nguồn uy tín, như trang web của các nhà sản xuất hoặc các nhà bán hàng bên thứ ba đáng tin cậy.
Bảo hành cũng là một yếu tố quan trọng. Thông thường, ổ cứng đã qua sử dụng sẽ có bảo hành từ 6 tháng đến 1 năm. Bảo hành sẽ đảm bảo người bán chịu trách nhiệm về sản phẩm và bảo vệ người dùng khi thiết bị bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Cuối cùng, hãy kiểm tra dữ liệu SMART của ổ cứng. Dữ liệu này giúp người dùng hiểu rõ tuổi thọ còn lại của ổ cứng đó. Người dùng có thể yêu cầu người bán cung cấp thông tin này hoặc tự kiểm tra bằng các công cụ như CrystalDiskInfo. Nếu ổ cứng hiển thị trạng thái "Good", người dùng có thể yên tâm sử dụng. Ngược lại, nếu hiển thị Bad, người dùng nên cân nhắc lại quyết định mua hàng.
Tóm lại, việc mua ổ cứng đã qua sử dụng có thể tiết kiệm chi phí nhưng cần phải cẩn trọng và thực hiện các bước kiểm tra cần thiết để đảm bảo an toàn cho dữ liệu mà mình muốn lưu trữ.
Được ra mắt tại Google I/O 2026 diễn ra từ ngày 19 - 20.5, Gemini for Science là một bộ công cụ thử nghiệm được thiết kế để hỗ trợ quy trình nghiên cứu khoa học từ giai đoạn hình thành ý tưởng đến thử nghiệm và phân tích tài liệu. Sự tích hợp này nhằm giảm bớt công việc thủ công trong quá trình khám phá, bao gồm việc xây dựng giả thuyết, kiểm thử tính toán và xem xét tài liệu.
Google cho biết, việc truy cập vào bộ công cụ này sẽ được thực hiện dần qua Google Labs, với một lộ trình riêng dành cho các tổ chức doanh nghiệp thông qua Google Cloud. Mặc dù các công cụ vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển, nhưng Google đã tiết lộ một số thông tin các tính năng chính.
Theo đó, Gemini for Science được xây dựng dựa trên 3 tính năng chính giúp quy trình nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn so với các chatbot thông thường. Đầu tiên, Hypothesis Generation cho phép tìm kiếm trên hàng triệu bài báo, giúp các nhà khoa học hình thành ý tưởng mới với kết quả tìm kiếm được hỗ trợ bởi các trích dẫn có thể nhấp chuột.
Computational Discovery là tính năng hoạt động như một công cụ tìm kiếm tự động có khả năng tạo ra hàng nghìn bài kiểm tra nhanh chóng, thay vì yêu cầu các nhóm tự thiết kế từng thử nghiệm. Cuối cùng, tính năng Literature Insights giúp các nhà nghiên cứu tra cứu các công trình đã xuất bản và chuyển đổi phát hiện thành báo cáo, đồ họa thông tin, tóm tắt âm thanh hoặc video.
Đặc biệt, Google cũng giới thiệu tính năng Science Skills cho phép trích xuất thông tin từ hơn 30 cơ sở dữ liệu và công cụ nghiên cứu hàng đầu, từ đó giúp bộ sưu tập thí nghiệm trở nên hữu ích hơn cho các quy trình làm việc phức tạp.
Việc ra mắt Gemini for Science không chỉ là một sản phẩm mới mà còn là một phần trong hệ sinh thái nghiên cứu AI (trí tuệ nhân tạo) rộng lớn hơn của Google, bao gồm các dự án như Co-Scientist, AlphaEvolve, ERA và NotebookLM. Nếu AI của Google có thể đẩy nhanh các công việc thường nhật mà không làm giảm tính chính xác, nó sẽ giúp các phòng thí nghiệm có thêm thời gian để tập trung vào việc đánh giá và diễn giải.
Quá trình triển khai hạn chế đối với Gemini for Science phản ánh sự thận trọng của Google, bởi các hệ thống AI cần đảm bảo tính chính xác, minh bạch và khả năng tái tạo kết quả để các nhà nghiên cứu có thể tin tưởng vào thông tin mà họ nhận được.
Thách thức tiếp theo cho Google là liệu công ty có thể biến tác nhân AI trở nên hữu ích trong các quy trình khoa học thực tế hay không.