Quyết định số 2557 ban hành hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, có hiệu lực từ ngày 25/5, đặt ra các yêu cầu về trung thực học thuật, minh bạch dữ liệu và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình.
Đây là lần đầu tiên Việt Nam có khung nguyên tắc toàn diện về liêm chính khoa học. Những hướng dẫn này được định hướng là cơ sở để các cơ quan tài trợ, các tổ chức khoa học và công nghệ cụ thể hóa thành quy tắc nội bộ và triển khai áp dụng trong phạm vi tổ chức mình.
Theo hướng dẫn mới, liêm chính khoa học được định nghĩa là các yêu cầu về sự ngay thẳng, trung thực, trách nhiệm, công bằng và minh bạch của cá nhân trong toàn bộ quá trình nghiên cứu. Trong đó, một số hành vi cấu thành vi phạm nghiêm trọng bao gồm ngụy tạo hoặc giả mạo dữ liệu; đạo văn; che giấu xung đột lợi ích hoặc làm sai lệch bản chất nghiên cứu.
Đối với hành vi đạo văn, hướng dẫn nêu rõ đây là việc sử dụng ý tưởng, dữ liệu, kết quả, sản phẩm trí tuệ hoặc sao chép nội dung, lời văn, hình ảnh trong các tác phẩm được bảo hộ của người khác hoặc của chính mình dưới danh nghĩa cá nhân mà không thực hiện trích dẫn nguồn trung thực, đầy đủ.
Hướng dẫn cho phép các cơ quan tài trợ và tổ chức khoa học công nghệ căn cứ vào đặc thù riêng biệt của từng ngành, từng lĩnh vực để tự quy định tỷ lệ trùng lặp cho phép trong các báo cáo công bố. Cùng với đạo văn, việc “đứng tên hộ” cũng bị siết chặt, khi quy định việc ghi tên tác giả không đúng thực tế hoặc cố tình loại bỏ tên của những người thực sự đóng góp vào công trình là vi phạm liêm chính.
Lần đầu thiết lập bộ quy tắc sử dụng AI
Quy định mới cũng lần đầu tiên thiết lập bộ quy tắc ứng xử riêng đối với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động nghiên cứu khoa học. Theo đó, AI không được dùng để tạo dữ liệu, hình ảnh hay tài liệu tham khảo không có thật; các nội dung do AI tạo ra nhưng chưa được kiểm chứng cũng không được sử dụng làm nguồn tham khảo.
Khi thực hiện công bố công trình, tác giả bắt buộc phải khai báo minh bạch, đầy đủ tên công cụ, phiên bản sử dụng cũng như phạm vi can thiệp của AI trong suốt quá trình nghiên cứu, đồng thời phải chỉ rõ những phần nội dung nào được tạo ra hoàn toàn bằng AI.
Hướng dẫn nhấn mạnh trí tuệ nhân tạo chỉ được coi là một công cụ hỗ trợ kỹ thuật và người sử dụng phải chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng đối với mọi thông tin, sản phẩm do công nghệ này tạo ra.
Xử lý khi có vi phạm liêm chính khoa học
Hướng dẫn của Bộ Khoa học và Công nghệ cũng nêu rõ các biện pháp phòng ngừa vi phạm, trách nhiệm của các bên trong bảo đảm liêm chính khoa học, đạo đức nghề nghiệp.
Theo đó, tùy thuộc tính chất và mức độ hậu quả gây ra, người vi phạm sẽ phải đối mặt với những hình thức xử lý về nhiều mặt. Về mặt học thuật, cá nhân sai phạm buộc phải cải chính, xin lỗi công khai và rút các bài báo hoặc ấn phẩm lỗi ra khỏi hệ thống tạp chí, kỷ yếu hội thảo.
Về mặt tài chính, tổ chức chủ trì sẽ tiến hành thu hồi kinh phí nghiên cứu đã cấp và yêu cầu cá nhân hoặc nhóm nghiên cứu hoàn trả toàn bộ số tiền đã nhận liên quan đến sản phẩm vi phạm khi bài báo bị rút hoặc bị kết luận có sai phạm nghiêm trọng.
Cơ quan quản lý sẽ áp dụng biện pháp dừng giao quyền chủ trì các nhiệm vụ khoa học công nghệ đang thực hiện, đồng thời không cho phép đăng ký chủ trì hoặc tham gia đề tài mới trong một thời hạn nhất định, có thể là vô thời hạn đối với những trường hợp vi phạm đặc biệt nghiêm trọng. Song song đó, các danh hiệu, giải thưởng và kết quả nghiệm thu liên quan đến công trình sai phạm cũng sẽ bị thu hồi hoặc hủy bỏ.
“Không cho phép chủ trì hoặc tham gia thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ vô thời hạn hoặc trong thời gian nhất định”, hướng dẫn có đoạn.
Một hình thức xử lý khác được đề cập là công khai thông tin người vi phạm. Theo đó, khi vi phạm được xác định là đúng, người vi phạm có thể được cập nhật thông tin lên nền tảng số quản lý khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia. Các thông tin được công bố gồm họ tên người vi phạm, đơn vị công tác, chi tiết hành vi và hình thức xử lý.
Bộ Khoa học và Công nghệ cũng thiết lập quy trình xác minh nhằm bảo vệ người tố cáo và tránh việc lạm quyền trong môi trường học thuật. Quy trình xem xét phải trải qua các bước từ xác minh sơ bộ, thành lập hội đồng tư vấn gồm các chuyên gia độc lập có chuyên môn phù hợp trước khi đưa ra kết luận cuối cùng. Trong suốt quá trình này, danh tính của người phản ánh và người bị cáo buộc được giữ bí mật tuyệt đối. Người bị cáo buộc được bảo đảm quyền giải trình, khiếu nại theo pháp luật và không bị xem là người vi phạm khi chưa có bằng chứng rõ ràng cùng kết luận chính thức từ người đứng đầu cơ quan có thẩm quyền.
Hướng dẫn ban hành trong bối cảnh các chủ đề về liêm chính khoa học gây tranh cãi trên mạng xã hội và nhiều nhà nghiên cứu bị gỡ bài báo khi không ghi tên đầy đủ các thành viên tham gia nghiên cứu, đạo văn… Sau đó các chuyên gia, nhà khoa học đã đề nghị cần xây dựng khung liêm chính khoa học để thống nhất trong quản lý và giám sát.
Việc ban hành hướng dẫn cũng nhằm hiện thực hóa quy định của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về liêm chính khoa học, đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.
Chia sẻ với VnExpress, bên lề Hội nghị sơ kết lĩnh vực thông tin điện tử, chiều 24/6, ông Lê Quang Tự Do, Cục trưởng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử cho biết, việc xác định "có vi phạm bản quyền hay không" phải tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
Theo Nghị định 174/2026 có hiệu lực từ ngày 1/7 quy định, hành vi cung cấp, chia sẻ tác phẩm báo chí, văn học, nghệ thuật hoặc xuất bản phẩm mà không được sự đồng ý của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có thể bị xử phạt từ 20 đến 30 triệu đồng. Luật Báo chí 2025 quy định, tác phẩm báo chí là đơn vị cấu thành nhỏ nhất của sản phẩm báo chí, có nội dung độc lập và cấu tạo hoàn chỉnh, gồm tin, bài được thể hiện bằng chữ viết, âm thanh hoặc hình ảnh.
Ông Do diễn giải, nếu người dùng chỉ chia sẻ lại đường link một bài báo trên mạng xã hội, đó không phải là vi phạm bản quyền. "Đường link hoàn toàn không phải là tác phẩm báo chí, mà chỉ là đường dẫn đến tác phẩm đó", ông nói.
Khi người dùng chia sẻ đường link, người khác bấm vào sẽ được chuyển tới trang của cơ quan báo chí để đọc nội dung. Vì vậy, việc chia sẻ đường link bài báo hoàn toàn không vi phạm.
Tuy nhiên, trường hợp chia sẻ đường link kèm theo một phần hoặc toàn bộ nội dung bài báo lại khác. Theo ông Tự Do, nếu người dùng đăng lại một phần hoặc toàn bộ nội dung bài báo mà chưa được sự đồng ý, hành động này có thể bị xem là vi phạm bản quyền.
Một tình huống khác thường gặp là việc "xào nấu" nội dung báo chí. Người đăng không sao chép nguyên văn, nhưng lại lấy ý chính của bài báo rồi viết lại bằng câu chữ khác. Cục trưởng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử cho hay, trường hợp này cần được xem xét cụ thể.
"Nếu đó là thông tin gốc chỉ có một cơ quan báo chí có thì chắc chắn là vi phạm bản quyền", ông nói. Trong khi đó, với những thông tin phổ biến đã xuất hiện rộng rãi trên nhiều cơ quan báo chí hoặc được nhiều người đăng tải, việc sử dụng lại chưa chắc đã vi phạm.
Ví dụ, thông tin "Hà Nội nóng 40 độ" là dữ liệu phổ biến, ai cũng có thể đăng tải. Nhưng nếu có thêm phần nội dung phỏng vấn chuyên gia khí tượng để giải thích nguyên nhân đợt nắng nóng, đây lại là kết quả lao động nghề nghiệp của phóng viên. Trong trường hợp này, "người ta đi làm, đi hỏi để có được thông tin đó". Việc xào nấu lại có thể bị xem là vi phạm bản quyền.
Theo Cục trưởng Lê Quang Tự Do, bản quyền là lĩnh vực khó có thể liệt kê mọi tình huống vi phạm vì thực tế phát sinh muôn hình vạn trạng. Tuy vậy, nguyên tắc đặt ra là người tạo ra sản phẩm có quyền bản quyền và quyền liên quan. "Bất kể chúng ta sử dụng vào mục đích phi thương mại hay thương mại đều cần phải được sự cho phép của người chủ sở hữu quyền đó", ông khẳng định.
Tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) đưa tàu Orion, chở phi hành đoàn Artemis II, rời bệ phóng tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, Florida, lúc 5h35 ngày 2/4 (giờ Hà Nội). Chuyến bay làm nên lịch sử khi trở thành nhiệm vụ có người lái đầu tiên hướng tới Mặt Trăng kể từ nhiệm vụ Apollo 17 cách đây 54 năm.
Artemis II là cột mốc quan trọng trong chương trình Artemis, tạo bước đệm cho việc thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên bề mặt Mặt Trăng. Ngoài thử nghiệm công nghệ cho chương trình, chuyến bay kéo dài 10 ngày này còn thu thập dữ liệu về mức độ phơi nhiễm bức xạ, sức khỏe và khả năng hoạt động của con người ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp, đồng thời quan sát Mặt Trăng từ góc nhìn hiếm.
Nghiên cứu về sức khỏe phi hành gia
Một thí nghiệm đáng chú ý trên tàu Orion là Phản ứng tương tự mô của phi hành gia ảo (AVATAR). Thí nghiệm sử dụng các "chip cơ quan" - mẫu mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, lớn tương đương chiếc USB, chứa tế bào người sống được chỉnh sửa để hoạt động giống như cơ quan thật.
AVATAR tập trung vào mô tủy xương nuôi cấy từ tế bào thu thập trong quá trình hiến máu trước chuyến bay của các phi hành gia. Tủy xương sản sinh ra tế bào miễn dịch và máu, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, do đó là mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các nhiệm vụ ngoài Trái Đất.
Sau khi nhiệm vụ Artemis II kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để đánh giá cách hàng nghìn gene phản ứng với chuyến du hành vũ trụ. Để xác định xem chúng có thể dự đoán chính xác phản ứng của con người trước căng thẳng liên quan đến vũ trụ hay không, họ cũng sẽ so sánh kết quả với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) và với các mẫu sinh học thu thập từ phi hành đoàn trước và sau chuyến bay.
Nghiên cứu trước đây trên trạm ISS, vốn được từ trường Trái Đất che chắn một phần, cho thấy phi hành gia bị tiêu xương ngay cả trong chuyến bay ngắn. Các nghiên cứu tương tự có thể giúp định hướng chiến lược chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho phi hành gia trong những nhiệm vụ dài hạn sau này.
Thử nghiệm thích nghi trong không gian sâu
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR, hướng đến tìm hiểu cách phi hành gia thích nghi với cuộc sống trong tàu Orion khép kín. Họ sẽ đeo thiết bị trên cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, sự chuyển động, giấc ngủ và khả năng nhận thức. Nhóm nghiên cứu hy vọng dữ liệu thời gian thực sẽ giúp phân tích cách hoạt động hàng ngày, sự nghỉ ngơi và môi trường giới hạn ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe và khả năng làm việc nhóm ngoài không gian.
Một nghiên cứu khác sẽ tập trung vào hệ miễn dịch. Trong suốt nhiệm vụ, các phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm chúng lên giấy chuyên dụng lưu trữ trong những cuốn sổ nhỏ - phương pháp đơn giản và cần thiết vì tàu Orion không có tủ lạnh.
Khi so sánh với các mẫu thu thập trước và sau chuyến bay, dữ liệu về nước bọt và máu sẽ cho phép nhóm nghiên cứu theo dõi thay đổi miễn dịch liên quan đến tác nhân gây căng thẳng như bức xạ và sự cô lập. Họ cũng dự định theo dõi khả năng virus "ngủ đông", bao gồm virus liên quan đến bệnh thủy đậu và zona thần kinh, tái hoạt động trong chuyến du hành vũ trụ - hiện tượng từng xảy ra trên trạm ISS.
Đo lường bức xạ mạnh
Khác với phi hành đoàn trên trạm ISS, Artemis II sẽ bay vượt khỏi từ quyển Trái Đất, tiếp xúc với bức xạ vũ trụ nhiều hơn đáng kể. Để theo dõi rủi ro này, họ sẽ mang máy đo liều lượng bức xạ cá nhân trong túi để theo dõi mức độ tiếp xúc theo thời gian thực. Cùng với 6 cảm biến bức xạ lắp đặt trên khoang chở người của tàu Orion, chúng có thể phát hiện sự gia tăng bức xạ đột ngột, ví dụ như trong bão Mặt Trời, và cảnh báo phi hành đoàn thực hiện biện pháp bảo vệ.
Dữ liệu từ các thiết bị trên cùng với phép đo từ một số vệ tinh nhỏ mà đối tác quốc tế cung cấp sẽ giúp giới khoa học hiểu rõ hơn về cách bức xạ hoạt động bên trong Orion và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Góc nhìn hiếm về Mặt Trăng
Khi Orion bay vòng qua phía xa Mặt Trăng (phía luôn bị khuất khi nhìn từ Trái Đất), phi hành đoàn Artemis II có khoảng ba giờ để nghiên cứu địa hình mà chưa ai khảo sát kỹ hơn suốt 50 năm qua. Dù vậy, tầm nhìn của phi hành đoàn sẽ phụ thuộc vào đường bay của Orion cũng như góc chiếu của ánh sáng Mặt Trời.
Họ sẽ dựa vào kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các cấu trúc bề mặt hình thành từ những vụ va chạm và dòng dung nham cổ xưa. Một trong những mục tiêu hấp dẫn nhất là bồn trũng Orientale - vết tích va chạm khổng có niên đại 3,8 tỷ năm, rộng khoảng 960 km, đánh dấu ranh giới giữa phía gần và phía xa Mặt Trăng nhưng nằm ngoài tầm quan sát trong thời Apollo.
Phi hành đoàn Artemis II cũng có thể chứng kiến tia sáng lóe lên do thiên thạch lao xuống hoặc đám mây bụi mờ ảo lơ lửng phía trên đường chân trời của Mặt Trăng, vốn rất bí ẩn với con người. Những quan sát này được kỳ vọng giúp định hướng cho các nhiệm vụ Artemis tiếp theo, bao gồm cả kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực nam Mặt Trăng. Dữ liệu mới có thể ảnh hưởng đến địa điểm mà phi hành đoàn tương lai khám phá, mẫu vật cần thu thập cũng như việc xác định khu vực có giá trị khoa học cao.
Từ quán cà phê, taxi công nghệ đến hàng ăn vỉa hè, mã QR hiện diện ở gần như mọi điểm thanh toán. Ông Sharad Jain, Giám đốc quốc gia của Mastercard tại Việt Nam, Lào và Campuchia, chia sẻ với VnExpress về sự hình thành lối sống số mới ở Việt Nam.
- Điều gì khiến ông ấn tượng nhất về thị trường thanh toán số Việt Nam?
- Việt Nam là một trong những thị trường thanh toán số năng động nhất tôi từng thấy. Báo cáo New Payments Index của chúng tôi chỉ ra, 70% người Việt ưu tiên các phương thức thanh toán mới và hiện đại, cao nhất châu Á - Thái Bình Dương.
Điểm nổi bật không chỉ là tốc độ tăng trưởng, mà là cách thanh toán số len lỏi và cắm rễ vào đời sống hàng ngày. Ở nhiều quốc gia khác, thanh toán số chủ yếu phổ biến tại thành phố lớn hoặc nhóm người dùng trẻ. Nhưng tại Việt Nam, sự thay đổi diễn ra rộng hơn rất nhiều, tác động đến mọi tầng lớp người dân.
Bạn có thể thấy mã QR ở khắp nơi, từ quán cà phê, taxi đến hàng rong, cho thấy người Việt thích nghi nhanh với công nghệ mới, và ưu tiên dùng thiết bị di động. Họ cũng rất cởi mở với công nghệ mới. Nếu giải pháp đủ tiện lợi, họ sẵn sàng thay đổi thói quen rất nhanh.
Thanh toán số tại Việt Nam không còn là công nghệ mới nữa, mà dần trở thành trải nghiệm mặc định trong đời sống hàng ngày.
- Ở góc nhìn của một người nước ngoài sống tại Việt Nam, trải nghiệm đó khác biệt thế nào?
- Tôi sẽ gói gọn bằng hai từ: tiện lợi và tích hợp sâu.
Tại nhiều thị trường, vẫn có khoảng cách khá rõ giữa hệ thống bán lẻ hiện đại và các hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Nhưng ở Việt Nam, bạn hoàn toàn có thể ra đường cả ngày mà không cần dùng ví vật lý.
Từ gọi xe công nghệ, thanh toán hóa đơn đến mua đồ ăn vỉa hè, hầu hết đều có thể thực hiện ngay trên chiếc điện thoại. Điều này phản ánh cách người Việt tiếp cận công nghệ, cùng một lối sống "thuần di động".
- Ông đánh giá gì khi mã QR trở thành phương thức thanh toán phổ biến ở Việt Nam, sau Covid-19?
- Sự phát triển nhanh chóng của thanh toán QR tại Việt Nam là một hiện tượng đặc biệt. Dữ liệu năm 2024 của chúng tôi cho thấy QR là phương thức thanh toán phổ biến nhất trong nước, với khoảng 65% người tiêu dùng sử dụng.
Chúng tôi cũng từng chứng kiến xu hướng tương tự tại Trung Quốc, Ấn Độ hay Indonesia. Tuy nhiên, câu chuyện của Việt Nam đang vượt ra ngoài phạm vi thanh toán đơn thuần.
Người dùng Việt dần hình thành một "lối sống số", họ muốn mọi trải nghiệm diễn ra nhanh, đơn giản và tích hợp trên điện thoại. Điều này cũng được phản ánh bằng số liệu khi kết quả một báo cáo của Mastercard cho thấy, 93% người dùng Việt có xu hướng linh hoạt sử dụng từ 5 phương thức thanh toán trở lên
- Nhưng sự phổ biến của mã QR cũng khiến nhiều khách nước ngoài gặp khó khăn, khi một số cửa hàng không còn dùng máy POS hoặc chấp nhận thẻ quốc tế?
- Đây là vấn đề xuất hiện tại các thị trường tăng trưởng nhanh về thanh toán mã QR. Trên thực tế, việc hộ kinh doanh nhỏ ưu tiên phương thức thanh toán qua điện thoại cũng dễ hiểu, bởi nó tiết kiệm chi phí hơn so với đầu tư máy POS truyền thống. Tuy nhiên, điều đó vô tình lại tạo ra rào cản cho du khách quốc tế - những người quen chi tiêu bằng thẻ không tiếp xúc (contactless) hoặc ví điện tử toàn cầu.
Từ góc độ kinh tế du lịch, việc chấp nhận đa phương thức rất quan trọng. Khi du khách có thể thanh toán dễ dàng, họ thường chi tiêu nhiều hơn và trải nghiệm nhiều dịch vụ địa phương hơn.
Bài toán hiện nay không phải mã QR hay thẻ thay thế nhau, mà làm sao để các phương thức này cùng tồn tại và kết nối. Chúng tôi đã phối hợp với đối tác trong nước giúp khách quốc tế thanh toán tại các điểm quét mã QR nội địa. Một cách khác là hỗ trợ người bán biến smartphone thành thiết bị thanh toán thay cho máy POS truyền thống.
- Việt Nam hưởng lợi gì nếu tiếp tục chuyển đổi số mảng thanh toán?
- Thanh toán số giúp giảm nhiều "điểm nghẽn" khi người dùng tương tác với các dịch vụ số. Với người dân địa phương, lợi ích dễ thấy là sự tiện lợi, tốc độ và khả năng quản lý chi tiêu tốt hơn. Với khách du lịch, tác động còn rõ hơn khi họ không còn phải lo đổi tiền mặt hoặc tìm nơi chấp nhận thanh toán thẻ. Điều này giúp trải nghiệm người dùng trở nên liền mạch hơn, đồng thời kích thích việc mở hầu bao của khách quốc tế.
Ở góc độ kinh tế, việc số hóa giao dịch giúp tăng tính minh bạch và thúc đẩy tài chính toàn diện. Khi có dữ liệu giao dịch số, doanh nghiệp nhỏ cũng dễ tiếp cận nguồn vốn chính thống hơn để mở rộng kinh doanh.
- Khi thanh toán số dần phổ cập, cuộc đua tiếp theo của ngành sẽ là gì?
- Trong 5-10 năm tới, trọng tâm của ngành thanh toán có thể sẽ chuyển từ việc mở rộng người dùng sang cải thiện trải nghiệm.
Một xu hướng lớn là "thanh toán nhúng", tức tích hợp vào mọi trải nghiệm người dùng. Điều này đặc biệt rõ trong thương mại điện tử và mạng xã hội, nơi khoảng cách giữa xem sản phẩm và mua hàng ngày càng được rút ngắn.
Xu hướng tiếp theo là AI tham gia sâu hơn vào hoạt động thương mại. Các trợ lý AI có thể hỗ trợ người dùng thực hiện một số giao dịch như đặt xe, mua sắm định kỳ hoặc lên kế hoạch du lịch. Tuy nhiên, khi thanh toán trở nên "vô hình", niềm tin số vào khả năng bảo vệ dữ liệu sẽ trở thành yếu tố quyết định.