Hôm vừa rồi, tôi khám cho một bệnh nhân đặc biệt. Em mới 29 tuổi, là giáo viên tiếng Trung, một cô gái Đà Nẵng một thân một mình ra Hà Nội lập nghiệp. Em cầm theo tập hồ sơ và phim chụp cắt lớp vi tính từ một bệnh viện tư đến gặp tôi qua lời giới thiệu của một đồng nghiệp.
Nhìn những lát cắt trên tấm phim CT, tôi thật sự tiếc nuối: Quả thận bên trái của em đã giãn độ IV, nhu mô mỏng dính như tờ giấy, chức năng gần như đã hỏng hoàn toàn.
Tôi nhìn em, xót xa hỏi: “Em có đau lưng bao giờ không? Em đã siêu âm ổ bụng bao giờ chưa? Em chưa từng phát hiện bất thường này sao?”
Em lí nhí bảo: “Dạ em chỉ thấy hơi mỏi mỏi vùng lưng thôi ạ. Cách đây hơn một năm em đi khám ở phòng khám, bác sĩ bảo có cái nang thận, cứ theo dõi thôi không cần làm gì. Vì công việc đi dạy bận quá, lại thấy không đau đớn gì nên em cũng bẵng đi, không kiểm tra lại…”.
Bệnh của em thực chất là hẹp niệu quản vị trí đổ vào bàng quang. Nếu em được phát hiện sớm từ những năm trước, các bác sĩ chỉ cần làm một cuộc phẫu thuật tạo hình cắm lại niệu quản – bàng quang là có thể giữ lại vẹn nguyên quả thận.
Nhưng vì sự “im lặng” đáng sợ của căn bệnh, quả thận ấy đã âm thầm đầu hàng, ứ nước chuyển sang giai đoạn muộn.
Tôi nhẹ nhàng tư vấn em nên nhập viện để chụp xạ hình đánh giá chính xác một lần cuối, rồi tính phương án mổ nội soi cắt bỏ quả thận đã hỏng để tránh nguy cơ nhiễm trùng, biến chứng sau này.
Nghe đến hai từ “cắt thận”, mắt cô giáo trẻ nhòe đi.
Em cúi đầu, giọng nghẹn lại: “Anh cho em suy nghĩ thêm vài ngày nhé… Ngoài này em ở có một mình, để em gọi điện trao đổi với bố mẹ ở trong quê đã ạ…”.
Câu nói của em chạm mạnh vào lòng tôi. Những người con xa quê lập nghiệp, lúc khỏe mạnh thì thanh xuân phơi phới, nhưng đến khi đối mặt với bệnh tật, giữa bốn bề thủ đô xa lạ, nỗi cô đơn và sợ hãi lớn đến nhường nào.
Tôi bảo: “Em cứ suy nghĩ và bàn kỹ với gia đình đi. Nếu em muốn về quê mổ để gần bố mẹ tiện chăm sóc, anh sẽ giới thiệu những đồng nghiệp giỏi nhất trong Đà Nẵng cho em, em không phải lo nhé”.
Câu chuyện của cô giáo trẻ chưa kịp nguôi ngoai thì sáng nay, tại phòng khám, tôi lại gặp một trường hợp khác của một chị bệnh nhân 54 tuổi.
Cách đây 3 năm, chị vào viện cấp cứu vì một cơn đau quặn thận dữ dội. Bác sĩ kiểm tra phát hiện viên sỏi niệu quản kích thước 6mm đang rơi xuống gây tắc nghẽn, nhưng tình trạng lúc đó chưa cần mổ. Bác sĩ kê đơn thuốc cho về uống để sỏi tự ra và hẹn ngày khám lại.
Chị uống hết đơn, thấy người êm ru, không còn đau nữa. Cộng thêm cuộc sống bận rộn, chị tự nghĩ chắc sỏi ra rồi nên quên luôn lời hẹn của bác sĩ. Đến hôm nay, sau 3 năm chị mới thong thả đi kiểm tra lại.
Các cụ có câu thành ngữ rất thấm: “Hết rên quên thầy”.
Lúc đau đớn quằn quại, chúng ta sẵn sàng đánh đổi mọi thứ, tha thiết mong bác sĩ cứu giúp. Nhưng chỉ cần cơn đau vừa dứt, cơ thể vừa êm, chúng ta lại dễ dàng quên đi những lời dặn dò, quên đi lịch hẹn tái khám, rồi ném mình vào guồng quay bận rộn của cơm áo gạo tiền.
Bà con cần hiểu rằng, cơ thể con người, đặc biệt là hệ tiết niệu, có những khoảng lặng rất nguy hiểm. Khi một viên sỏi kẹt lại hoặc một đoạn đường tiểu bị hẹp, cơ thể có thể chỉ đau dữ dội lúc đầu (cơn đau cấp tính). Sau đó, quả thận “chịu đựng” và thích nghi, cơn đau biến mất nhưng sự tàn phá thì vẫn diễn ra âm thầm từng ngày.
Thường thì tất cả bệnh nhân mà tôi khám, tôi đều dặn dò rất kỹ: “Kể cả sau này anh chị không còn đau một chút nào nữa, đúng ngày hẹn vẫn phải quay lại để em kiểm tra. Bởi vì chỉ cần rơi vào 5 – 10% trường hợp sỏi bị kẹt lại không ra được, dù không đau, nó vẫn sẽ âm thầm làm hỏng quả thận của mình”.
Cuộc sống vất vả, ai cũng phải mưu sinh, đặc biệt là những người con đang phải bôn ba nơi đất khách quê người. Chúng ta nỗ lực làm việc hằng ngày suy cho cùng cũng là vì muốn gia đình, bố mẹ bớt lo lắng.
Nhưng các bạn ơi, món quà lớn nhất mà đứa con xa quê có thể gửi về cho cha mẹ chính là sự bình an và khỏe mạnh của bản thân mình.
Bác sĩ Nguyễn Viết Chung, Trưởng khoa, kể cả buổi khám, cô nói mình là gánh nặng, làm bố mẹ thất vọng vì quá kém cỏi. Những biểu hiện rất nhỏ trong đời sống hàng ngày cũng bị diễn giải theo hướng tiêu cực.
Chẳng hạn, bạn cùng phòng ít nói, cô cho rằng mình đã làm điều gì sai hoặc do mình phiền phức. Khi bị điểm thấp, cô mặc định mình kém cỏi, thất bại. Khi nói chuyện với gia đình, nữ sinh luôn cho rằng bố mẹ mệt mỏi, thất vọng vì con gái thua kém bạn bè.
Cũng liên tục đổ lỗi cho bản thân, Long, 23 tuổi, ngồi cúi gằm, né tránh ánh nhìn của bác sĩ. 5 năm qua, trong khi bạn bè cùng lứa đã ổn định cuộc sống, anh vẫn loay hoay với những tín chỉ dang dở ở giảng đường. "Bố mẹ bảo tôi lười, thiếu ý chí. Chính tôi cũng thấy mình như vậy. Tôi chẳng làm được gì vì quá kém cỏi", chàng trai nói.
Sự chán chường bị Long mặc định là bản chất con người mình. Càng tự ti, anh càng thiếu động lực, sợ thất bại, sợ bị chỉ trích và cuối cùng chọn cách trốn tránh hiện thực bằng việc vùi đầu vào game.
Bác sĩ Chung nói điểm chung của các bệnh nhân này là đã hình thành một cơ chế tự buộc tội rất hoàn chỉnh. Họ đặt mình vào trung tâm của mọi nguyên nhân tiêu cực, bất cứ điều gì không trọn vẹn cũng là lỗi của chính mình.
Thạc sĩ Cao Trần Thành Trung, Giám đốc điều hành Trung tâm Tham vấn và Trị liệu Tâm lý Lumos, cũng đánh giá vấn đề này đang trở nên phổ biến. Trong tâm lý học, khi một người có xu hướng "quy kết nội tại một cách tiêu cực", tức là coi mọi thất bại đều do bản chất kém cỏi của mình thay vì nhìn nhận các yếu tố khách quan, họ sẽ tự đẩy bản thân vào trạng thái bất lực học được (learned helplessness).
"Nhóm người này coi mỗi sai sót là một bằng chứng cho sự yếu kém về bản chất thay vì là bài học. Sự tích tụ mặc cảm lâu dần bào mòn lòng tự trọng, không tìm kiếm sự giúp đỡ và dễ dẫn đến các trạng thái lâm sàng như rối loạn lo âu hay trầm cảm", ông Trung nói.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trầm cảm là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tự sát, cướp đi sinh mạng của hơn 700.000 người mỗi năm trên toàn cầu. Tại Việt Nam, báo cáo của Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) cho thấy có tới 20% thanh thiếu niên đang đối mặt với các vấn đề về sức khỏe tâm thần nói chung (từ căng thẳng, rối loạn giấc ngủ đến trầm cảm). Đáng chú ý, một khảo sát về phong cách sống của Gen Z do NielsenIQ thực hiện chỉ ra 65% người trẻ đang cảm thấy áp lực nặng nề vì phải liên tục vượt trội hơn đồng trang lứa.
Lý giải áp lực này, các chuyên gia cho rằng người trẻ hiện đại đang đứng giữa nhiều luồng giao thoa khắc nghiệt. Một mặt, họ chịu áp lực từ văn hóa giáo dục truyền thống, nơi phương pháp so sánh kiểu "con nhà người ta" đôi khi vô tình tạo ra rào cản tâm lý.
Mặt khác, mạng xã hội đóng vai trò như một chất xúc tác, phơi bày những "hình mẫu hoàn hảo", khiến người trẻ dễ rơi vào bẫy so sánh và cảm giác thua kém. Áp lực phải thành công sớm khiến nhiều nỗ lực bù đắp trở nên kiệt sức.
Theo bác sĩ Chung, với người đang rơi vào trầm cảm, vấn đề không nằm ở việc họ thiếu cố gắng. Sự thật là bộ não của họ đang xử lý cảm xúc, ký ức và giá trị bản thân theo hướng méo lệch. Do đó, những lời động viên mang tính chỉ đạo như "Cố lên đi", "Nghĩ tích cực lên" hay "Có gì đâu mà buồn" thường phản tác dụng, khiến họ thấy mình không được thấu hiểu.
Thay vì phủ nhận cảm xúc của con cái hay dùng cách khích tướng truyền thống, gia đình cần một cách tiếp cận khác. Khi thấy con cái mệt mỏi, thu mình, phụ huynh nên chuyển từ "đánh giá" sang "đồng hành". Thay vì nói "Cố lên", cha mẹ có thể hỏi: "Bố mẹ có thể làm gì để giúp con lúc này?" hoặc đơn giản là sự hiện diện không phán xét.
"Trong điều trị trầm cảm, bước ngoặt xảy ra khi bệnh nhân bắt đầu nhen nhóm lại suy nghĩ rằng mình chưa hoàn toàn mất giá trị", bác sĩ Chung khẳng định. Sự hồi phục không đến từ việc trở nên hoàn hảo, mà đến từ việc học cách bao dung với những khiếm khuyết của chính mình.
Tuy nhiên, bệnh nhân cần một lộ trình dài hạn để đập tan niềm tin sai lệch "tôi kém cỏi" và thay thế bằng các mục tiêu nhỏ để phục hồi sự tự tin. Bố mẹ cần đồng hành thay vì những lời mắng nhiếc "nhìn con nhà người ta".
"Bằng lộ trình can thiệp đúng đắn và sự đồng hành thấu cảm từ gia đình, những niềm tin sai lệch về 'sự kém cỏi' hoàn toàn có thể được đập tan, giúp người trẻ tìm lại được giá trị thực sự của bản thân", ông Chung bày tỏ.
Việc dung nạp quá nhiều đồ uống có đường không chỉ làm tăng lượng calo tiêu thụ, mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến vị giác và thói quen ăn uống của bạn.
Theo chia sẻ của chuyên gia dinh dưỡng Tiêu Vĩ Lâm trên chuyên trang Nutrue, nếu có thể kiên trì từ bỏ đồ uống có đường trong vòng hai tuần, cơ thể bạn sẽ đón nhận 6 thay đổi rõ rệt dưới đây:
Cân nặng bắt đầu giảm
Chuyên gia Tiêu Vĩ Lâm cho biết, một trong những thay đổi rõ ràng nhất sau khi cai đồ uống có đường là cân nặng có xu hướng giảm ngay trong hai tuần đầu tiên.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc cơ thể bạn đột ngột đốt cháy một lượng mỡ lớn. Thực chất, nguyên nhân là do "lượng calo dạng lỏng dư thừa khoảng 200-500 kcal mỗi ngày đã bị cắt bỏ". Khi tổng lượng calo nạp vào cơ thể giảm xuống, cân nặng tự nhiên sẽ có cơ hội giảm theo.
Tái thiết lập lại vị giác
Sự thay đổi tiếp theo đến từ chính vị giác của bạn. Chuyên gia chỉ ra rằng: "Ngưỡng cảm nhận vị ngọt của vị giác hoàn toàn có thể tái thiết lập lại".
Chỉ cần kiên trì khoảng 14 ngày, bạn sẽ bắt đầu cảm thấy những loại đồ uống yêu thích trước đây hóa ra lại quá ngọt.
Bước sang tuần thứ ba, nếu thử nhấp lại một ngụm đồ uống có đường từng "nghiện" nhất, bạn thậm chí có thể thấy ngọt đến mức không thể nuốt trôi. Đây không phải là do khẩu vị của bạn biến đổi hoàn toàn, mà là do "đại não của bạn đã tự cân chỉnh lại".
Cảm thấy uống nước lọc giải khát tốt hơn
Sau khi từ bỏ thói quen uống nước ngọt, nhiều người sẽ nhận ra rằng mỗi khi khát, việc uống nước lọc mang lại cảm giác thực sự giải khát. Bởi lẽ, đồ uống có đường thường không thể bổ sung hiệu quả lượng nước mà cơ thể thực sự cần, thậm chí càng uống lại càng thấy khát hơn. Chuyên gia nhận định: "Có thể từ trước đến nay, bạn chưa từng thực sự nghiêm túc thử nghiệm việc chỉ uống nước lọc".
Giảm tần suất thèm đồ ngọt vào buổi chiều
Sự thay đổi này giúp ích rất nhiều cho việc kiểm soát các bữa ăn vặt. Chuyên gia Tiêu Vĩ Lâm phân tích, khi không còn đồ uống có đường gây ra các đợt trồi sụt thất thường của đường huyết, tần suất khao khát đồ ngọt sẽ giảm xuống, giúp bạn dễ dàng khước từ các món ăn vặt hơn.
Tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể
Bên cạnh những lợi ích to lớn về mặt sức khỏe, việc dừng mua đồ uống giải khát còn giúp bạn giữ lại một khoản tiền không hề nhỏ. Nếu tính trung bình mỗi ly đồ uống có giá khoảng 40.000-80.000 đồng, thì số tiền tiết kiệm được sau 15 ngày là một con số rất đáng kể.
Thúc đẩy các thói quen ăn uống lành mạnh khác
Chuyên gia khẳng định, khi một thói quen nhỏ được thay đổi theo hướng tích cực, các thói quen ăn uống khác trong ngày cũng có xu hướng được điều chỉnh lành mạnh hơn theo hiệu ứng dây chuyền.
Nếu bạn vẫn chưa thể cắt giảm hoàn toàn một trong những loại đồ uống "quốc dân", chuyên gia dinh dưỡng Lý Uyển Bình cũng từng chia sẻ 3 tuyệt chiêu giúp ly trà sữa trân châu thân thiện hơn với sức khỏe:
Đổi từ ly lớn (size L) sang ly vừa (size M): Hành động đơn giản này giúp bạn cắt giảm ngay lập tức 200 kcal năng lượng nạp vào.
Thay bột béo (bột kem sữa) bằng sữa tươi: Việc này không chỉ giúp bổ sung thêm hàm lượng protein cho cơ thể, giảm bớt một nửa lượng calo, mà còn hạn chế tối đa các nguy cơ đến từ phụ gia thực phẩm.
Chọn mức đường "Không đường" (0% đường): Bạn không cần lo lắng thức uống sẽ nhạt nhẽo, bởi bản thân các hạt trân châu đã được ngâm ủ với đường/mật ong, và bản thân sữa tươi cũng đã có sẵn vị ngọt tự nhiên.
Trà xanh là đồ uống phổ biến nhờ những lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tim mạch, cải thiện chức năng não và thúc đẩy chuyển hóa. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn về lượng caffeine trong loại đồ uống này, đặc biệt là những người nhạy cảm với chất kích thích hoặc muốn kiểm soát giấc ngủ.
Caffeine là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp tăng tỉnh táo và khả năng tập trung bằng cách ức chế adenosine - chất dẫn truyền thần kinh gây buồn ngủ trong cơ thể. Khi tiêu thụ ở mức vừa phải, caffeine có thể cải thiện trí nhớ, tâm trạng, hiệu suất vận động, đồng thời thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Tuy nhiên, nếu dùng quá nhiều, caffeine có thể gây mất ngủ, lo âu, tim đập nhanh hoặc cảm giác bồn chồn, đặc biệt ở những người nhạy cảm.
Hiểu rõ hàm lượng caffeine trong trà xanh giúp bạn sử dụng hợp lý và an toàn hơn.
Lượng caffeine trong một tách trà xanh
Trung bình, một tách trà xanh dung tích khoảng 230-240 ml chứa từ 30 đến 50 mg caffeine. Đây là mức thấp hơn đáng kể so với cà phê, nhưng vẫn đủ để tạo ra tác động nhất định lên hệ thần kinh. Vì caffeine trong trà xanh là một thành phần tự nhiên, nên hàm lượng của nó chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan trong quá trình trồng, sản xuất cũng như pha chế.
Yếu tố ảnh hưởng đến lượng caffeine trong trà xanh
Giống cây trà và điều kiện trồng trọt: Nguồn gốc và điều kiện trồng trọt ảnh hưởng lớn đến hàm lượng caffeine trong trà xanh. Cây trà trồng ở môi trường khí hậu, thổ nhưỡng khác nhau cho mức caffeine khác nhau. Đặc biệt, độ tuổi của lá khi thu hoạch là yếu tố quan trọng: lá non và búp trà thường chứa nhiều caffeine hơn, trong khi lá già có hàm lượng thấp hơn rõ rệt.
Hình thức trà (túi lọc và lá rời): Trà túi lọc thường có lượng caffeine cao hơn trà lá rời. Nguyên nhân là lá trà trong túi lọc thường được nghiền nhỏ, làm tăng diện tích tiếp xúc với nước, từ đó giúp caffeine hòa tan nhanh và nhiều hơn trong quá trình pha.
Trà xanh dạng bột (matcha): Matcha là dạng trà xanh có hàm lượng caffeine đậm đặc nhất do sử dụng toàn bộ lá trà nghiền mịn. Tuy nhiên, khi sử dụng matcha, mọi người thường dùng khẩu phần rất nhỏ (chỉ khoảng 1 g hoặc nửa thìa cà phê), nên tổng lượng caffeine trong một tách thường không cao hơn đáng kể so với trà túi lọc.
Cách pha chế: Nhiệt độ nước và thời gian hãm trà ảnh hưởng trực tiếp đến lượng caffeine. Nước càng nóng, thời gian ngâm càng lâu thì caffeine chiết xuất càng nhiều. Ngược lại, nếu muốn giảm lượng caffeine, có thể pha trà với nước mát hơn hoặc rút ngắn thời gian hãm.
So sánh với các loại đồ uống khác
So với các loại đồ uống có caffeine phổ biến, trà xanh thuộc nhóm thấp. Một tách trà xanh chứa khoảng 30-50 mg caffeine, trong khi cùng dung tích này, trà đen trung bình khoảng 55 mg và cà phê pha 102-200 mg, cà phê hòa tan là 27-173 mg, còn espresso dao động 240-720 mg. Các loại nước tăng lực cũng thường có hàm lượng caffeine cao hơn trà xanh (72-80 mg). Điều này cho thấy trà xanh là lựa chọn phù hợp cho người muốn hạn chế caffeine nhưng vẫn cần sự tỉnh táo nhẹ.
Điểm đáng chú ý của trà xanh so với cà phê là chứa L-theanine, một axit amin có khả năng làm chậm quá trình hấp thụ caffeine vào máu. Nhờ đó, trà xanh mang lại cảm giác tỉnh táo nhẹ nhàng và ổn định hơn so với cà phê, vốn có thể gây kích thích mạnh và cảm giác hồi hộp ở một số người. Sự kết hợp giữa caffeine và L-theanine còn hỗ trợ cải thiện khả năng tập trung mà không tạo áp lực lớn lên hệ thần kinh.
Liều lượng sử dụng
Caffeine trong trà xanh không đáng lo ngại đối với hầu hết mọi người nếu tiêu thụ ở mức độ hợp lý. Theo các khuyến nghị, người trưởng thành khỏe mạnh có thể tiêu thụ tối đa khoảng 400 mg caffeine mỗi ngày. Với mức này, bạn có thể uống khoảng 4-6 tách trà xanh mà vẫn nằm trong giới hạn an toàn. Trên thực tế, uống một đến hai tách mỗi ngày là phù hợp với đa số người và ít khi gây tác dụng phụ.