Tôi khép lại vòng bảng World Cup với “thành tích” đến sân được một trận, xem được gần một nửa số trận (bằng cách liếc ngang lúc ban ngày), và đọng lại một nỗi buồn day dứt.
Trận đấu mà tôi được dự khán là trận giữa Bỉ và Iran. Lukaku, De Bruyne, Trossard đều có mặt. Bỉ tấn công dồn dập, khiến Iran gần như nghẹt thở. Sau cùng thì sự kết hợp của VAR, sự xuất sắc của thủ môn Iran, cộng với mức độ “chân gỗ” đáng ngạc nhiên của Lukaku đã đưa trận đấu tới kết quả 0-0.
Kết quả này gợi nhớ đến những trận mà đội U23 Việt Nam đã trình diễn trước các đối thủ năm 2018. Iran phải nhờ tới… thần rùa mới kiếm được trận hòa 0-0. Năm 2018 cũng vậy, Việt Nam đột nhiên may mắn tới bất ngờ mới đi được tới trận chung kết U23 năm đó.
Khi đó tôi lại nhìn sang đội Qatar, với những cầu thủ từng quen mặt khi đá với Quang Hải và đồng đội. Họ thua te tua tơi tả, tới Canada đội chiếu rất dưới ở World Cup mà cũng “nện” họ những 6-0. Khắp cả châu Á là những trận thua hàng đầu, chỉ có mỗi Curacao (châu Mỹ) là phải lãnh một thất bại nặng nề hơn các đội châu Á.
Trận Saudi Arabia với Cabo Verde lại cho tôi một góc nhìn khác về bóng đá ở châu Á. Hai đội không máu lửa lắm dù cả hai đều cần chiến thắng khiến tôi không khỏi thắc mắc. Ở một pha bóng, từ một quả đá phạt, bóng văng ra và đáp xuống trong vòng 16m50, cách vạch biên ngang chừng 5m.
Bình luận viên nói rằng, thật không thể hiểu nổi vì sao cầu thủ của cả hai đội chả ai xông vào tranh bóng, mà chỉ nhìn bóng lăn từ từ ra khỏi sân. Một BLV khác xen vào rằng, cầu thủ cả hai mệt đừ cả rồi, đá 3 trận rồi. BLV thứ nhất tỏ vẻ rất không ưa, kiểu như vào tới đây mà đá có 3 trận đã mệt rồi à.
Đó là tất cả những gì mà châu Á có thể để lại ở World Cup: những màn trình diễn nhạt nhòa thiếu thể lực. Bóng đá, đầu tiên là chạy, sau đó là nhảy, va chạm, tì đè. Mỗi cầu thủ chỉ dành một khoản thời gian rất nhỏ với trái bóng, còn lại là di chuyển không bóng. Mỗi trận đấu là một màn tra tấn thể lực mà không có chiến thuật và kỹ thuật cá nhân nào có thể khỏa lấp được.
Ngay cả các đội thuộc Trung Đông và Trung Á, với nền tảng sinh học vượt trội về chiều cao và cân nặng hơn người Đông Á, cũng gặp vấn đề thể lực. Chỉ có Nhật và Hàn Quốc là “miễn cưỡng” vượt qua được sự cạnh tranh này, nhưng đó là nhờ một khoảng thời gian rất dài đầu tư từ mọi góc độ cho người dân cả nước.
Tôi lại quay sang các nước châu Phi để xem xét thành công của họ. Giờ thì các nước châu Phi mới là các nước “nhập tịch” cầu thủ nhiều nhất. Thật ra thì đây là các cầu thủ có gốc gác nước họ nhưng sinh ra lớn lên ở các nền bóng đá châu Âu. Ngay đến cả Cabo Verde, câu chuyện lọ lem của World Cup kỳ này, hầu hết đều là có gốc gác Cabo Verde nhưng lớn lên ở Ireland, Hà Lan… Nền tảng di truyền châu Phi vẫn là không đủ, họ còn cần dinh dưỡng và môi trường bóng đá châu Âu nữa.
Đến cả Mỹ cũng đi nhập tịch cầu thủ. Họ “đào bới” các cầu thủ có gốc gác cha mẹ Mỹ, và cả những cầu thủ vô tình có quốc tịch Mỹ như Balogun, do mẹ anh ấy bị cấm lên máy bay khi có bầu anh ấy và phải sinh con tại Mỹ. Thậm chí, liên đoàn bóng đá Mỹ đã phải gửi cả phái đoàn, bao gồm huấn luyện trưởng Mỹ, đi sang Hà Lan để thuyết phục Sergino Dest đầu quân cho Mỹ.
Tất cả chỉ khiến tôi nhớ về một câu chuyện cười đã được lưu truyền nhiều năm về bóng đá khi một cổ động viên hỏi một vị thần rằng khi nào đội tuyển mà anh ấy hâm mộ mới vô địch World Cup, vị thần trả lời e rằng đến lúc ấy thì ta cũng đã chết.
Tôi không bi quan tới như vậy, nhưng hôm nay tôi lại phải đi soi gương nhìn lại chính mình. Tôi nhìn mấy sợi tóc mai đã chớm bạc trong giấc mơ có ngày nhìn thấy tuyển nam Việt Nam dự World Cup.
Khi tôi vào đời, bố mẹ hầu như không có gì để cho. Vì thế, trong suy nghĩ của tôi từ nhỏ chưa bao giờ tồn tại những khái niệm như tài sản thừa kế. Nhưng tôi không trách bố mẹ. Tôi hiểu, hoàn cảnh của mỗi gia đình đều khác nhau. Nếu muốn có cuộc sống tốt hơn, tôi phải tự làm lấy.
Càng lớn, tôi càng nhận ra xuất phát điểm của mỗi người không giống nhau. Có người khi đi làm đã được gia đình hỗ trợ một căn nhà, một mảnh đất hay một khoản vốn. Có người khi kết hôn cũng nhận được sự góp sức đáng kể từ bố mẹ hai bên. Những điều đó không có gì sai, bởi đó là thành quả của cả một thế hệ dành cho con cháu.
Còn tôi thì không có lợi thế ấy. Tôi luôn nghĩ mình chậm hơn người khác ít nhất 10 năm. Không phải vì bản thân kém hơn, mà vì tôi phải tự tạo dựng những điều mà nhiều người đã có sẵn ngay từ đầu. Chính suy nghĩ đó khiến tôi gần như không cho phép mình lười biếng. Vừa học xong, tôi lao vào làm việc với tất cả sức lực. Mục tiêu của tôi khi ấy không phải là kiếm thật nhiều tiền hay sống hơn người khác, mà chỉ là từng bước tạo dựng những nền tảng cơ bản nhất cho cuộc sống của mình.
Con đường đó không hề dễ dàng. Khi tôi quyết định làm những điều mình tin là đúng, nhiều người trong gia đình không hiểu. Có người khuyên can, có người phản đối, thậm chí tìm cách ngăn cản vì cho rằng tôi đang quá liều lĩnh. Nhưng tôi vẫn quyết định tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Tôi chấp nhận vay ngân hàng và cũng chấp nhận mất cả chục năm miệt mài trả nợ.
>> 'Tài sản thừa kế sớm giúp tôi tự do lựa chọn cách sống'
Khoảng thời gian ấy dạy tôi nhiều hơn bất kỳ trường lớp nào. Nó buộc tôi phải biết tính toán, biết kỷ luật với đồng tiền và hiểu rằng phía sau mỗi quyết định đều là trách nhiệm mà không ai có thể gánh thay. Đến hôm nay, những gì tôi có vẫn rất nhỏ bé nếu so với nhiều người khác. Nhưng đó đều là thành quả từ công sức của chính mình.
Khi không có điểm tựa, nhiều người buộc phải mạnh mẽ hơn hoàn cảnh của mình. Không phải vì họ muốn như vậy, mà vì nếu không tự quyết, sẽ chẳng có ai quyết thay cuộc đời họ. Đôi khi tôi cũng tự hỏi, nếu ngày trước mình được bố mẹ cho một căn nhà hay một khoản vốn, liệu mình có phải vất vả đến thế không? Có lẽ là không. Nhưng tôi cũng tin rằng chính việc không có gì để dựa vào đã khiến tôi học được cách đứng vững bằng đôi chân của mình.
Xuất phát điểm có thể quyết định bạn bắt đầu ở đâu, nhưng không quyết định bạn sẽ dừng lại khi nào? Có người được thừa hưởng nền tảng từ gia đình, có người phải mất nhiều năm mới tự xây được nền móng đầu tiên. Mỗi con đường đều có những thuận lợi và khó khăn riêng.
Với tôi, điều quan trọng nhất không phải là mỗi bước đi đều do chính mình tạo nên. Có thể tôi mất nhiều thời gian hơn để đến đích, nhưng khi nhìn lại, tôi biết những gì mình đang có không phải là may mắn, mà là kết quả của một hành trình tự lập mà tôi chưa từng hối hận.
Tôi từng có một giai đoạn thất nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học. Khi đó, mỗi sáng thức dậy tôi luôn tự hỏi: hôm nay mình sẽ làm gì để sống? Nộp hồ sơ thì không có phản hồi, còn tiền tiết kiệm thì cứ vơi dần. Trong lúc bế tắc, tôi có hai lựa chọn: một là tiếp tục chờ đợi mơ hồ về công việc văn phòng đúng chuyên môn, hai là chấp nhận rẽ ngang, làm một việc tay chân hoặc kỹ thuật để có thu nhập ngay. Và tôi chọn phương án thứ hai.
Gần như bắt đầu từ con số không, tôi theo chân một người quen, học cách tháo lắp máy lạnh, tủ lạnh, vệ sinh điều hòa. Công việc ban đầu thuần tay chân. Tôi chủ yếu leo trèo, dọn dẹp, nhiều khi phải đứng nắng cả ngày. Rồi tôi học việc từ những người thợ lành nghề: những thao tác tháo lắp đơn giản đến những kỹ thuật phức tạp hơn.
Có hôm, tôi bị khách phàn nàn, nhưng cũng chỉ biết im lặng mà rút kinh nghiệm. Điều khiến tôi bám trụ với công việc này là cảm giác mình đang học được thứ gì đó có thể tích lũy kinh nghiệm. Mỗi lần sửa xong một ca khó, tôi hiểu thêm một chút về chuyên môn. Mỗi tháng trôi qua, tôi tự tin hơn, làm nhanh hơn, ít sai sót hơn.
Sau khoảng ba năm, tôi bắt đầu nhận việc độc lập, thu nhập tăng lên khoảng 10-15 triệu đồng một tháng, đặc biệt vào mùa nóng có thể cao hơn. Khi đã có tay nghề vững và có khách quen, mức thu nhập của tôi ổn định ở khoảng 18-25 triệu đồng một tháng, có tháng cao điểm vượt 30 triệu.
>> Tôi làm IT ngồi máy tính 12 tiếng một ngày vẫn hơn chạy xe ôm công nghệ
Trong khi đó, một người bạn của tôi cũng từng đi làm, nhưng sau đó chọn chạy xe ôm công nghệ vì mất việc và không tìm được việc mới. Thời gian đầu, cậu ấy kiếm được khoảng 10-12 triệu mỗi tháng nếu chăm chỉ. Nhưng sau vài năm, con số đó gần như không thay đổi, thậm chí còn giảm vì cạnh tranh cao, thị trường bão hòa. Muốn kiếm nhiều hơn thì chỉ có cách chạy xe nhiều giờ hơn, có hôm cậu làm liên tục 12-14 tiếng mỗi ngày.
Khi mệt đi hoặc có việc cá nhân, thu nhập của cậu giảm ngay lập tức. Muốn kiếm nhiều hơn, cậu chỉ có cách chạy nhiều giờ hơn. Nhưng khổ nỗi, người mới vào nghề, nếu chăm chỉ, vẫn có thể kiếm ngang cậu.
Sau 5 năm, kỹ năng của cậu gần như không thay đổi, nên rất khó tạo ra khác biệt. Thế mới thấy, không phải nghề nào cũng cho bạn "đòn bẩy" phát triển theo thời gian. Làm thợ, bạn có thể đi từ học việc lên thợ chính, rồi thậm chí mở cửa hàng riêng. Mỗi bước tiến là một mức thu nhập khác. Còn với những công việc không đòi hỏi tích lũy kỹ năng như chạy xe ôm, bạn chủ yếu đổi thời gian lấy tiền, và cuộc đua đó ngày càng khốc liệt.
Tôi không phủ nhận giá trị của bất kỳ công việc nào. Xe ôm, shipper hay lao động phổ thông đều đáng trân trọng. Nhưng nếu nhìn dài hạn, tôi nghĩ ai cũng nên tự hỏi: công việc mình đang làm có giúp mình "tăng giá trị" theo thời gian không? Thất nghiệp không đáng sợ. Đáng sợ là chọn một lối đi mà 5-10 năm sau, mình vẫn đứng yên tại chỗ.
Nhìn lại chặng đường đã qua, tôi không thấy mình thất bại. Chỉ là tôi đã đi một con đường khác, bắt đầu lại từ con số 0, nhưng mỗi năm trôi qua, tôi biết mình đang tiến lên. Hành trình ấy có thể dài hơn, nhưng nó đảm bảo tôi không đứng yên một chỗ.
Trong nhiều năm, Toán học biến thành một cuộc đua giải bài: ghi nhớ công thức, luyện kỹ thuật biến đổi và xử lý những dạng toán ngày càng phức tạp. Cách tiếp cận này tạo ra những học sinh giải bài rất nhanh, nhưng lại dễ lúng túng khi đối diện với các vấn đề thực tế.
Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc học sinh có học Toán hay không, mà nằm ở cách chúng ta đang dạy và đánh giá môn học này.
Bản chất của Toán học không phải là một "kho công thức", mà là công cụ để con người mô tả và dự đoán thế giới. Nó xuất phát từ thực tế, được khái quát thành mô hình, rồi quay trở lại phục vụ thực tế. Nhưng trong lớp học, quá trình này thường bị đảo ngược: Học sinh bắt đầu từ công thức, mà không hiểu vì sao công thức đó tồn tại.
Chính vì vậy, nhiều em học rất nhiều Toán nhưng lại không biết dùng Toán để làm gì. Điều này không chỉ gây lãng phí thời gian học tập, mà còn khiến học sinh dần mất hứng thú với các môn khoa học tự nhiên.
Một nguyên nhân quan trọng nằm ở cách thi cử. Khi Toán là một trong ba môn thi cứng, toàn bộ quá trình dạy và học buộc phải xoay quanh việc tối ưu điểm số. Giáo viên phải dạy theo dạng bài, học sinh phải luyện theo dạng đề. Trong bối cảnh đó, việc dạy Toán như một công cụ tư duy và ứng dụng gần như không có đất sống.
Nếu thay bằng bài thi Khoa học tự nhiên, theo tôi, môn Toán sẽ được đặt trở lại đúng vị trí của nó: nền tảng cho vật lý, hóa học, sinh học và các lĩnh vực ứng dụng.
Khi đó, để giải một bài toán Vật lý hay phân tích một hiện tượng tự nhiên, học sinh buộc phải sử dụng Toán. Nhưng thay vì áp dụng máy móc, các em phải hiểu bản chất vấn đề, xác định biến số, thiết lập mối quan hệ và lựa chọn công cụ phù hợp. Đây mới chính là năng lực Toán học cần thiết trong thế giới hiện đại.
Việc thay đổi cách thi cũng sẽ kéo theo thay đổi trong cách dạy. Khi không còn áp lực phải "luyện đề Toán", giáo viên có thể dành nhiều thời gian hơn để giải thích nguồn gốc của công thức, gắn bài học với thực tế, và khuyến khích học sinh đặt câu hỏi. Toán học khi đó không còn là một hệ thống ký hiệu khép kín, mà trở thành ngôn ngữ để hiểu thế giới.
Từ góc độ người học, sự thay đổi này cũng giúp điều chỉnh lại nhận thức. Hiện nay, việc thi Toán như một môn độc lập vô hình trung tạo ra tâm lý rằng chỉ cần "vượt qua" môn này là đủ, trong khi các môn khoa học tự nhiên khác có thể học qua loa. Hệ quả là nhiều học sinh yếu nền tảng khoa học ngay từ sớm và dần né tránh các lĩnh vực liên quan.
Khi đó, muốn hiểu một vấn đề, các em phải vận dụng cả kiến thức Toán lẫn kiến thức khoa học. Điều này không chỉ giúp củng cố nền tảng mà còn tạo ra một cách học gắn với thực tế hơn.
Giỏi Toán là điều đáng quý. Nhưng điều quan trọng không phải là giải được bao nhiêu bài toán khó, mà là có thể dùng Toán để giải quyết vấn đề hay không. Nếu một người học Toán nhiều năm nhưng vẫn không biết bắt đầu từ đâu khi gặp một tình huống thực tế, thì rõ ràng cách học đó có vấn đề.
Khi Toán không còn là một môn thi nặng nề, mà trở thành công cụ phục vụ các lĩnh vực khác, người học sẽ có cơ hội tiếp cận nó theo cách tự nhiên và hiệu quả hơn.
Đã đến lúc chúng ta nhìn lại rằng mục tiêu của việc học Toán không phải là đạt điểm cao trong một kỳ thi, mà là hình thành năng lực tư duy và giải quyết vấn đề. Và để làm được điều đó, thay đổi cách thi là một điểm khởi đầu cần thiết.