Trong thực tế, nhiều người lựa chọn ăn kiêng khắc nghiệt, cắt giảm calo quá mức hoặc áp dụng những cách giảm cân nhanh. Thế nhưng, họ có thể chưa hiểu rõ tác động của chúng lên cơ thể, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Những thay đổi này có thể khiến cơ thể rơi vào trạng thái thiếu hụt dinh dưỡng, rối loạn chuyển hóa và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe lâu dài. Thay vì chỉ tập trung vào cân nặng, mọi người cần nhận diện những dấu hiệu cảnh báo sau:
Một dấu hiệu rất thường gặp là cảm giác mệt mỏi kéo dài dù không vận động nhiều. Khi bị cắt giảm quá nhiều calo hoặc thiếu các dưỡng chất quan trọng như tinh bột, chất béo và protein, cơ thể sẽ không đủ năng lượng để duy trì các hoạt động cơ bản.
Lúc này, cơ thể buộc phải huy động dưỡng chất từ cơ bắp, mỡ và những mô dự trữ khác trong cơ thể. Hệ quả là gây mệt mỏi, chóng mặt, giảm tập trung, suy nhược.
Những thay đổi như tóc rụng nhiều, da khô, móng dễ gãy thường phản ánh tình trạng cơ thể thiếu chất. Khi ăn kiêng quá mức, cơ thể sẽ ưu tiên sử dụng dưỡng chất cho các cơ quan sống còn như tim, não và phổi thay vì duy trì tóc, da và móng.
Protein, vitamin B, sắt và kẽm là những thành phần quan trọng giúp duy trì sự phát triển của tóc và móng. Khi thiếu những chất này, quá trình tái tạo tế bào bị gián đoạn, khiến tóc yếu và dễ rụng, da trở nên xỉn màu và mất độ đàn hồi. Nếu giảm cân nhưng nhận thấy ngoại hình xuống sắc rõ rệt thì đó là dấu hiệu cơ thể đang thiếu hụt dinh dưỡng.
Hệ tiêu hóa phản ứng rất nhanh với những thay đổi trong chế độ ăn. Khi một người cắt giảm tinh bột hoặc rau củ, lượng chất xơ sẽ giảm đáng kể và gây táo bón. Ngược lại, nếu ăn quá nhiều protein hoặc chất béo, hệ tiêu hóa có thể bị quá tải, gây đầy bụng hoặc khó tiêu.
Bên cạnh đó, chế độ ăn không cân đối còn làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột. Tình trạng này dẫn đến các triệu chứng như chướng bụng, tiêu chảy hoặc khó tiêu kéo dài. Đây là biểu hiện cho thấy chế độ ăn chưa phù hợp với nhu cầu sinh lý của cơ thể, theo Healthline.
Sau đây các chuyên gia sẽ giải thích rõ điều gì sẽ xảy ra cho cơ thể nếu bạn hấp thu quá nhiều axit béo omega-3, đồng thời cũng chỉ ra ngưỡng an toàn cần lưu ý, theo trang tin sức khỏe Eating Well.
Tiến sĩ Kari Hamrick, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ, cho biết việc sử dụng quá liều omega-3 có thể dẫn đến một số tác dụng phụ.
Đường tiêu hóa. Ở đa số người dùng, các phản ứng thường gặp gồm đau đầu và các vấn đề tiêu hóa như ợ nóng, buồn nôn hoặc tiêu chảy.
Tim mạch. Chuyên gia dinh dưỡng Natalie Walsh, chuyên về tim mạch, cảnh báo rằng dùng dầu cá liều cao có thể gây rối loạn nhịp tim. Nguy cơ này tăng lên khi dùng khoảng 4.000 mg mỗi ngày, đặc biệt ở những người có bệnh tim mạch hoặc nguy cơ cao. Một số nghiên cứu cũng cho thấy ngay cả người khỏe mạnh vẫn có thể gặp tình trạng này nếu sử dụng liều cao. Vì vậy, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Nguy cơ chảy máu. Omega-3 liều cao có thể làm chậm quá trình đông máu, từ đó làm tăng nhẹ nguy cơ chảy máu, nhất là ở người đang dùng thuốc chống đông. Tuy nhiên, các trường hợp chảy máu nghiêm trọng được ghi nhận là rất hiếm, kể cả ở liều cao. Với người khỏe mạnh dùng liều thông thường, nguy cơ này khá thấp. Dù vậy, nếu sắp phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc, cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Suy giảm miễn dịch. Việc sử dụng omega-3 với liều rất cao có thể ảnh hưởng đến một số hoạt động của hệ miễn dịch do đặc tính chống viêm. Tuy nhiên, tác động này nhìn chung không đáng kể và omega-3 vẫn được xem là an toàn khi dùng đúng khuyến nghị.
Bao nhiêu là quá nhiều? Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) khuyến cáo không nên dùng quá 5 g omega-3 mỗi ngày (bao gồm EPA và DHA) từ thực phẩm bổ sung, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Tiến sĩ Kari Hamrick nhấn mạnh: Dầu cá omega-3 nhìn chung an toàn và dễ dung nạp với đa số người dùng, nhưng việc sử dụng liều cao có thể tiềm ẩn rủi ro. Vì vậy, nếu có ý định bổ sung liều cao, nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
Một video lan truyền trên mạng xã hội tại Indonesia đang gây chú ý khi cho rằng thế giới xuất hiện dịch bệnh hoặc đại dịch do vi rút theo chu kỳ 6 năm/lần, thậm chí ám chỉ các đợt bùng phát đã được "dàn dựng có chủ đích". Tuy nhiên, các chuyên gia dịch tễ học khẳng định không có bằng chứng khoa học nào cho giả thuyết này.
Theo đó, video đăng trên Instagram đã liệt kê hàng loạt dịch bệnh lớn như SARS năm 2002, cúm H1N1 năm 2009, Ebola, COVID-19 và vi rút Hanta để tạo cảm giác tồn tại một "chu kỳ đại dịch" cố định.
Tuy nhiên, nhà dịch tễ học Dicky Budiman thuộc Đại học Griffith cho biết lịch sử các đợt bùng phát dịch cho thấy khoảng cách xuất hiện giữa các dịch bệnh rất khác nhau và không hề tuân theo quy luật 6 năm.
Ông dẫn chứng SARS xuất hiện năm 2002, cúm H1N1 năm 2009, Hội chứng hô hấp vùng Trung Đông (MERS) năm 2012 và COVID-19 năm 2019. Ngoài ra, Ebola, Zika, cúm gia cầm hay vi rút Hanta cũng xuất hiện ở nhiều thời điểm khác nhau.
Theo ông Budiman, việc lựa chọn có chủ đích một số mốc thời gian rồi bỏ qua nhiều đợt dịch khác đã tạo ra cảm giác như tồn tại một "mô hình bí mật".
Ông nhấn mạnh rằng Ebola thực tế đã được phát hiện từ những năm 1970, còn vi rút Hanta đã được biết đến từ giai đoạn 1950 - 1970 chứ không phải mới xuất hiện gần đây.
Chuyên gia này cho biết giới khoa học hiện ước tính có khoảng 1,6 triệu loại vi rút tồn tại trong tự nhiên và khoảng 800.000 loại có khả năng gây bệnh cho con người. Tuy vậy, nhân loại mới chỉ nghiên cứu kỹ một phần rất nhỏ trong số đó.
Các chuyên gia cũng cảnh báo con người thường có xu hướng tìm kiếm quy luật trong các sự kiện ngẫu nhiên - hiện tượng được gọi là apophenia, tức nhìn thấy mối liên hệ dù không tồn tại quan hệ nhân quả rõ ràng.
Giới khoa học đồng thời khuyến cáo công chúng cần thận trọng với các thông tin về dịch bệnh lan truyền trên mạng xã hội, bởi các thuyết âm mưu liên quan đến đại dịch dễ gây hoang mang và làm sai lệch hiểu biết khoa học.
Những đêm oi bức không chỉ gây khó chịu mà còn làm rối loạn cơ chế sinh học của giấc ngủ. Từ thân nhiệt, hormone đến hoạt động thần kinh, cơ thể con người phản ứng với nhiệt độ theo cách khiến việc ngủ sâu trở nên khó khăn hơn. Hiểu đúng nguyên nhân sẽ giúp bạn cải thiện chất lượng giấc ngủ trong mùa nóng.
Nguyên nhân thứ nhất đến từ thân nhiệt. Cơ thể con người vận hành theo một đồng hồ sinh học tự nhiên. Vào buổi tối, thân nhiệt trung tâm có xu hướng giảm khoảng 0,5-1°C để tạo điều kiện cho cơ thể đi vào giấc ngủ. Quá trình này liên quan chặt chẽ đến việc tiết hormone melatonin, yếu tố quan trọng giúp gây buồn ngủ.
Tuy nhiên, khi nhiệt độ môi trường quá cao, cơ thể gặp khó khăn trong việc hạ nhiệt. Điều này khiến quá trình tiết melatonin bị gián đoạn, làm não bộ không nhận được tín hiệu "đã đến giờ ngủ". Kết quả là bạn cảm thấy khó ngủ hoặc ngủ không sâu.
Các nghiên cứu cho thấy nhiệt độ phòng lý tưởng để ngủ dao động khoảng 16-18°C. Khi nhiệt độ vượt quá 22°C, chất lượng giấc ngủ có thể bị ảnh hưởng rõ rệt.
Nguyên nhân thứ hai là "công tắc não bộ": Trong điều kiện nóng bức, cơ thể phải liên tục kích hoạt các cơ chế làm mát như giãn mạch máu, tăng tiết mồ hôi và tăng nhịp tim. Những phản ứng này thuộc về hệ thần kinh tự chủ, hệ thống vốn hoạt động mạnh khi cơ thể ở trạng thái căng thẳng hoặc cảnh giác.
Chính sự "kích hoạt liên tục" này khiến não bộ khó chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi. Người ngủ có thể rơi vào vòng luẩn quẩn: càng cố ngủ lại càng tỉnh táo, dẫn đến mất ngủ kéo dài hoặc giấc ngủ chập chờn.
Một trong những nguyên nhân trực tiếp khiến giấc ngủ bị phá vỡ là tình trạng đổ mồ hôi ban đêm. Khi cơ thể tiết mồ hôi, cảm giác ẩm ướt gây khó chịu khiến bạn phải thay đổi tư thế liên tục dẫn đến tần suất thức giấc tăng lên. Mồ hôi cũng khiến da có thể bị kích ứng nhẹ hoặc ngứa khiến ta khó ngủ sâu giấc hơn.
Những "vi gián đoạn" này tuy nhỏ nhưng lặp lại nhiều lần trong đêm sẽ làm giảm chất lượng giấc ngủ sâu, giai đoạn quan trọng giúp cơ thể phục hồi năng lượng.
Để cải thiện giấc ngủ trong điều kiện nhiệt độ cao, các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên những giải pháp tự nhiên, hỗ trợ cơ thể điều hòa thân nhiệt hiệu quả hơn.
Trước hết, cần tối ưu môi trường ngủ. Phòng ngủ nên được thông thoáng, hạn chế tích nhiệt. Việc sử dụng chăn ga gối làm từ chất liệu tự nhiên như cotton giúp tăng khả năng thoát nhiệt và hút ẩm.
Bên cạnh đó, một số phương pháp làm mát cơ thể trước khi ngủ cũng được quan tâm. Trong đó, liệu pháp làm mát nhẹ vùng đáy chậu, khu vực tập trung nhiều mạch máu và đầu mút thần kinh, được cho là có thể hỗ trợ giảm thân nhiệt và tạo cảm giác thư giãn.
Theo nguyên lý sinh lý học, việc tác động nhiệt độ lên khu vực này có thể giúp cơ thể phân tán nhiệt nhanh hơn, đồng thời kích hoạt phản ứng thư giãn của hệ thần kinh. Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý cần áp dụng ở mức độ nhẹ, tránh gây sốc nhiệt hoặc khó chịu.
Nóng bức không chỉ là yếu tố gây khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh lý giấc ngủ. Từ việc cản trở quá trình hạ thân nhiệt, làm rối loạn hormone đến kích thích hệ thần kinh, nhiệt độ cao có thể khiến giấc ngủ trở nên nông và kém phục hồi.
Việc cải thiện giấc ngủ trong mùa nóng không đòi hỏi những biện pháp phức tạp, mà bắt đầu từ việc hiểu cơ thể và điều chỉnh môi trường sống phù hợp. Khi thân nhiệt được kiểm soát tốt, giấc ngủ sẽ đến một cách tự nhiên và ổn định hơn.