Cách đây không lâu, tôi có dịp đến dùng bữa tối ở nhà một người bạn. Đó chỉ là một bữa cơm bình thường như bao ngày ở nhà bạn với vài món ăn bình dị như rau muống luộc, đĩa thịt lợn quay, thịt gà luộc, ít đậu rán, thêm dưa và cà muối. Nhưng điều khiến tôi chú ý không phải món ăn mà là trên mâm cơm hôm ấy có tới bốn loại nước chấm khác nhau.
Rau muống, dưa và cà chấm một bát nước mắm tỏi ớt vắt chanh, mà phải là mắm nguyên chất có vị mặn. Thịt ba chỉ quay có bát xì dầu pha tỏi ớt riêng. Thịt gà luộc chấm muối tiêu chanh. Đậu luộc lại phải đi kèm bát mắm tôm vắt quất. Tóm lại, mỗi món một loại nước chấm khác nhau. Ngay cả bát nước rau muống luộc cũng được bỏ thêm chút gia vị, cho đậm đà. Thấy tôi có vẻ ngạc nhiên, bạn nhanh tay gắp một miếng to, chấm đẫm nước mắm rồi hào hứng giải thích rằng mỗi món chỉ ngon khi đi với đúng thứ nước chấm của nó: “Ăn thế mới đúng vị”.
Nhưng khi nhìn lại cả mâm, tôi cứ tự hỏi: ăn như vậy có phải là quá mặn không? Thực ra, nếu chỉ nhìn món ăn thì đây là một bữa cơm khá cân bằng, có rau, có thịt, có đậu. Thế nhưng lượng gia vị đi kèm lại rất lớn. Nước mắm, nước tương, mắm tôm, muối tiêu đều chứa nhiều muối hoặc các thành phần tạo vị mặn. Mỗi lần gắp một món là lại chấm một lần, thành ra vị mặn gần như theo suốt bữa ăn.
>> Sai lầm trên mâm cơm có hai bát nước chấm
Thực ra, không ít gia đình Việt cũng có thói quen như vậy – ăn món gì cũng phải có bát nước chấm riêng. Thậm chí, nhiều món vốn đã được nêm nếm vừa miệng vẫn phải chấm thêm mới thấy ngon. Vị mặn cứ nối tiếp vị mặn, lặp đi lặp lại trong từng bữa cơm mỗi ngày. Có lẽ vì đã quen từ nhỏ nên chúng ta ít khi để ý mình đang nạp bao nhiêu muối trong một bữa ăn?
Tôi không biết mâm cơm như ở nhà bạn tôi có được coi là “ăn mặn” hay không? Chỉ biết hôm đó, sau khi ăn xong, tôi cứ có cảm giác khát nước. Có thể khẩu vị mỗi người mỗi khác, nhưng tôi tin bớt ăn mặn vẫn tốt cho sức khỏe hơn. Dẫu biết thói quen thường khó bỏ, nhưng nếu cứ chọn cách ăn theo ý thích, bất chấp ảnh hưởng tiêu cực cho sức khỏe thì cái giả phải trả có thể sẽ rất đắt.
Lúc nhỏ, nhà tôi ở cạnh quán phở của người hàng xóm. Có hai điều đặc biệt mà tôi nhớ rất rõ khi quan sát công đoạn chú làm một tô phở cho khách:
Một là dùng một chiếc cân nhỏ để cân thịt bò, khối lượng đúng từng gram. Hai là sau khi ngắt bánh phở, xếp thịt bò vào tô, chú mới mấy muỗng cà phê cho từng thìa gia vị, hạt nêm vào và dĩ nhiên là có không ít bột ngọt (mỳ chính).
Sau đó mới múc nước dùng trong nồi to, cho vào nồi nhỏ rồi đun nóng cấp tốc rồi mới rưới vào tô phở. Vậy mà quán lúc nào cũng đông khách.
Thời gian trôi qua, ngày càng có nhiều người than phiền việc bị say bột ngọt khi đi ăn hàng quán. Họ cũng không ủng hộ việc nấu ăn nêm nếm bột ngọt. Các hàng quán bị đặt vào thế ngã ba đường: Dùng hay không dùng bột ngọt? Dùng bao nhiêu là vừa?
Mới đây, tôi thấy trên mạng một tiệm phở đã thông báo sắp đóng cửa. Một số người chỉ ra hai nguyên nhân: Quán treo biển nói rằng nước dùng nấu từ 100% xương tươi và sá sùng, không dùng mì chính.
Họ cho rằng quán tự tin như vậy là hơi thái quá, vì trong 1000 khách hàng, rất ít người nhận ra sự khác biệt của nước dùng hầm từ xương và sá sùng với dùng bột ngọt.
Trong khi đó, giá sá sùng khá đắt, từ vài triệu đồng một kg, cách xử lý cũng phải khéo để không bị tanh... Như vậy, quán đã xác định sai tệp khách hàng, dẫn đến thua lỗ và đóng cửa.
Tôi thì không nghĩ vậy. Có thể quán đóng cửa do nhiều lý do khác nhau, có thể là lý do gia đình. Ngày nay, nhiều thực khách có lưỡi rất nhạy cảm, trong nước dùng chỉ có một số ít bột ngọt là lưỡi bị tê (say bột ngọt) và họ sẽ cân nhắc đến quán. Như vậy, vấn đề chỉ có thể nằm ở giá cả mà thôi.
Như cái quán phở kế bên nhà tôi lạm dụng bột ngọt, sau này cũng đã phải chăm chút hơn cho nồi nước dùng...
Tôi lập gia đình, cả hai cùng nhau cố gắng cả chục năm mới mua được một căn hộ chung cư.
Mua xong lại đưa cha mẹ lên ở để chăm sóc khi tuổi già. Rồi sáng nào cũng tất bật đưa con đến nhà trẻ, chiều tối đón về. Ban ngày cha mẹ ở nhà một mình, con ở trường cả ngày, còn hai vợ chồng cắm mặt đi làm để trả nợ ngân hàng và kiếm tiền nuôi cả gia đình.
Một bạn cùng tuổi khái quát cuộc sống đa phần của thế hệ 8X mà tôi đọc được trên mạng xã hội và thấy vô cùng tâm đắc:
- Kiếm tiền mua nhà để cha mẹ ở trong bốn bức tường suốt ngày.
- Kiếm tiền gửi con đến trường từ sáng đến chiều.
- Kiếm tiền thuê người chăm sóc khi cha mẹ đau yếu.
Có lúc tôi tự hỏi, rốt cuộc mình đang xây dựng một cuộc sống tốt hơn hay chỉ đang xoay vòng trong guồng quay mà ai cũng phải chấp nhận?
Thế hệ 8X có lẽ là một thế hệ khá đặc biệt. Chúng tôi sinh ra trong những năm kinh tế đang manh nha phát triển, lớn lên cùng những thay đổi mạnh mẽ của nền kinh tế. Cha mẹ dành cả đời tích cóp để nuôi con ăn học với niềm tin rằng con cái sẽ có cuộc sống sung túc hơn.
Quả thật, chúng tôi có nhà cao tầng thay cho mái ngói, có điều hòa thay cho quạt giấy, có ôtô thay cho xe đạp. Thu nhập nhìn chung cũng cao hơn thế hệ trước.
Nhưng cảm giác đủ đầy lại không có hơn bởi chi phí của cuộc sống hiện đại không chỉ nằm ở tiền bạc, mà còn nằm ở thời gian. Ngày xưa, nhiều gia đình ba thế hệ sống cùng nhau trong những căn nhà nhỏ. Ông bà trông cháu, bố mẹ đi làm. Chiều về cả nhà ăn cơm, trẻ con chạy nhảy ngoài sân.
Ngày nay, không gian sống rộng hơn nhưng khoảng cách giữa các thành viên dường như lại xa hơn. Ông bà sống trong căn hộ đầy đủ tiện nghi nhưng ít người trò chuyện. Đứa trẻ được học đủ kỹ năng nhưng thiếu những buổi chiều rong chơi cùng người thân. Người lớn đi làm từ sáng đến tối, cuối tuần lại tranh thủ xử lý những việc còn dang dở vì "bận, mệt do 'cố gắng vì gia đình'".
Tôi thấy có một vấn đề là xã hội ngày càng được thiết kế theo hướng mọi dịch vụ đều có thể mua bằng tiền, trong khi thời gian dành cho nhau thì không thể mua lại.
Có lẽ vì vậy mà nhiều người thuộc thế hệ 8X, thậm chí cả 9X, bắt đầu nói nhiều hơn về khái niệm "cân bằng".
Không phải vì họ lười làm việc đâu, mà vì họ nhận ra kiếm thêm vài triệu đồng từ công việc làm thêm mỗi buổi tối đôi khi không đáng bằng một bữa cơm đủ mặt các thành viên trong gia đình.
Chiều nay, tôi có cơ hội đi trên chuyến tàu từ Hà Nội vào Sài Gòn. Là người từng nhiều lần đi tàu Bắc - Nam, tôi khá bất ngờ trước những đổi thay rất rõ rệt của ngành đường sắt hiện nay.
Cảm giác đầu tiên khi bước lên toa xe là sự sạch sẽ, gọn gàng và dễ chịu. Không gian toa tàu rộng rãi hơn tôi nghĩ. Điều hòa hoạt động ổn định, mát lạnh nhưng không quá buốt. Ghế ngồi được nâng cấp đáng kể so với những chuyến đi trước đây. Ghế có thể điều chỉnh tự động khá tiện lợi, tạo cảm giác thoải mái cho hành khách trong suốt hành trình dài.
Điều khiến tôi chú ý không chỉ nằm ở cơ sở vật chất, mà còn ở thái độ phục vụ của nhân viên trên tàu. Các nhân viên phục vụ nhẹ nhàng, lịch sự, chủ động hỏi han hành khách. Chăn được chuẩn bị sẵn cho khách để giảm bớt cảm giác lạnh khi tàu chạy đêm. Những chi tiết nhỏ ấy cho thấy sự chăm chút ngày càng chuyên nghiệp hơn trong cách phục vụ. Khu vực vệ sinh trên toa tàu cũng sạch sẽ hơn rất nhiều so với hình dung quen thuộc của nhiều người trước đây.
Bất ngờ nhất là khi tôi vừa giơ điện thoại lên định chụp vài tấm ảnh kỷ niệm trên toa tàu, chỉ ít phút sau đã có một nhân viên tiến lại gần, lễ phép chào hỏi và hỏi tôi có cần hỗ trợ hay góp ý gì không? Tôi khá ngạc nhiên vì thật ra mình chỉ muốn chụp vài bức ảnh lưu niệm đơn giản. Tôi nói rằng mình không có phàn nàn gì cả, chỉ đơn giản muốn lưu lại vài khoảnh khắc trên chuyến đi hôm nay.
>> Tôi mong đợi nhiều hơn từ xe buýt 172 Sài Gòn -Vũng Tàu
Câu chuyện rất nhỏ thôi, nhưng lại khiến tôi có nhiều thiện cảm. Bởi đôi khi, sự thay đổi không nằm ở những khẩu hiệu lớn lao, mà nằm ở cách người ta quan tâm đến hành khách từ những điều giản dị nhất. Một lời hỏi han, một sự chủ động lắng nghe hay một thái độ phục vụ tận tình cũng đủ để hành khách cảm nhận được sự chuyên nghiệp và tinh thần cầu thị.
Nhiều năm trước, không ít người từng mặc định rằng đi tàu hỏa chậm, cũ kỹ và thiếu tiện nghi. Nhưng chuyến tàu chiều nay cho tôi một cảm nhận khác: ngành đường sắt đang thay đổi từng ngày. Sự thay đổi ấy có thể chưa hoàn hảo ngay lập tức, nhưng điều đáng quý là người ta đã nhìn thấy tinh thần cầu thị và quyết tâm nâng cao chất lượng phục vụ. Tôi tin chính những điều tử tế nhỏ bé đó sẽ là lý do khiến hành khách muốn tiếp tục lựa chọn đường sắt cho những hành trình tiếp theo.