Cả tỏi và rau bó xôi đều là những thành phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường và ung thư.
Sau đây, chuyên gia tiết lộ một số lợi ích sức khỏe bất ngờ nếu trong thực đơn mỗi ngày của bạn có món xào ngon miệng này.
Dược sĩ Megan Nunn và chuyên gia dinh dưỡng Karina Tolentino, đang làm việc tại Mỹ, cho biết món rau bó xôi xào tỏi có thể mang lại một số lợi ích cho sức khỏe, bao gồm:
Tỏi và rau bó xôi đều giúp hạ huyết áp và bảo vệ tim mạch, theo trang tin sức khỏe Verywell Health.
Nghiên cứu cho thấy các chất bổ sung tỏi giúp hạ huyết áp cho người huyết áp cao hiệu quả tương đương với một số loại thuốc kê đơn, và giảm đến 40% nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Tỏi giúp kiểm soát huyết áp bằng cách ngăn chặn enzyme chuyển đổi angiotensin – enzyme làm tăng huyết áp, và tăng nồng độ oxit nitric và hydro sunfua – các hợp chất làm giảm huyết áp một cách tự nhiên.
Rau bó xôi còn rất giàu nitrat, giúp hạ huyết áp bằng cách làm giãn mạch máu.
Những thực phẩm này có thể giúp giảm mức cholesterol và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tử vong.
Tỏi làm giảm cholesterol toàn phần và cholesterol “xấu” cho người mỡ máu cao.
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy rau bó xôi cũng làm giảm cholesterol, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn để xác nhận những tác dụng này ở người.
Rau bó xôi xào tỏi có thể giúp duy trì mức đường huyết khỏe mạnh.
Tỏi làm giảm cả lượng đường trong máu lúc đói và chỉ số đường huyết trung bình HbA1c ở người bệnh tiểu đường.
Tỏi cũng có thể tăng cường phản ứng của cơ thể với insulin, hoóc môn điều chỉnh lượng đường trong máu.
Rau bó xôi giàu chất xơ, giúp giảm lượng đường trong máu và cải thiện tiêu hóa.
Cả tỏi và rau bó xôi đều chứa flavonoid – các hợp chất thực vật giúp bảo vệ chống lại ung thư.
Nghiên cứu cho thấy tỏi có thể làm giảm nguy cơ mắc các loại ung thư, bao gồm ung thư vú, da, đại tràng và dạ dày.
Rau bó xôi xào chín đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. Ăn rau bó xôi vài lần một tuần cũng có thể giúp bảo vệ chống lại ung thư vú.
Tỏi và rau bó xôi là thành phần của chế độ ăn chống viêm – tập trung vào các loại thực phẩm chống lại cơn đau và sưng (viêm) liên quan đến các bệnh mạn tính.
Một số thử nghiệm cho thấy tỏi làm giảm viêm liên quan đến bệnh thận, béo phì và huyết áp cao.
Các thành phần trong rau bó xôi và các loại rau lá xanh khác cũng giúp chống viêm trong các động mạch tim, theo Verywell Health.
Đó cũng chính là trọng tâm được đặt ra tại Hội nghị khoa học chủ đề "Kỷ nguyên mới trong điều trị lupus ban đỏ hệ thống - Cá thể hóa điều trị và hướng tới lui bệnh với Anifrolumab" diễn ra trong hai ngày 11 - 12.4.2026 tại Hà Nội và TP.HCM, do Hội Thấp khớp học Việt Nam phối hợp cùng Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam tổ chức.
Sự kiện quy tụ nhiều chuyên gia đầu ngành trong nước và quốc tế, không chỉ cập nhật các tiến bộ y khoa mà còn phản ánh rõ nét sự chuyển dịch trong tư duy điều trị lupus tại Việt Nam - từ tiếp cận triệu chứng sang kiểm soát bệnh theo mục tiêu, và xa hơn là hướng tới lui bệnh bền vững.
Không phải ngẫu nhiên lupus được xem là một trong những bệnh tự miễn phức tạp nhất. Đây là bệnh lý mạn tính có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, từ da, khớp đến thận, tim mạch. Đáng chú ý, bệnh chủ yếu xảy ra ở phụ nữ, cao gấp 9 lần nam giới, đặc biệt trong độ tuổi từ 15 đến 45 - giai đoạn quan trọng của cuộc đời, khiến gánh nặng không chỉ dừng ở y khoa mà còn lan rộng sang khía cạnh kinh tế và xã hội.
Theo PGS-TS-BS Nguyễn Văn Đĩnh, Giám đốc Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng Vinmec Times City, khó khăn lớn nhất là nhận diện bệnh sớm.
"Một trong những gánh nặng lớn nhất của bệnh lupus ban đỏ là việc biểu hiện ở đa cơ quan nên rất khó chẩn đoán. Khi được chẩn đoán, nhiều trường hợp đã có tổn thương nội tạng và bệnh ở giai đoạn toàn phát", PGS-TS-BS Nguyễn Văn Đĩnh chia sẻ. Điều này lý giải vì sao nhiều bệnh nhân phải mất nhiều năm, đi qua nhiều chuyên khoa khác nhau mới được chẩn đoán chính xác, bỏ lỡ "thời điểm vàng" để can thiệp sớm.
Thực tế này cũng đặt ra một bài toán lớn trong điều trị. Các phương pháp truyền thống chủ yếu dựa vào corticosteroids và thuốc ức chế miễn dịch để kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, hiệu quả này đi kèm với cái giá không nhỏ khi việc sử dụng loại này kéo dài có thể gây ra hàng loạt tác dụng phụ nghiêm trọng, làm gia tăng tổn thương tích lũy và ảnh hưởng đến chất lượng sống.
Chính vì vậy, cộng đồng y khoa đã đặt mục tiêu chuyển dịch sang chiến lược điều trị Treat-to-Target (T2T) - không còn là "giảm triệu chứng" mà là đạt trạng thái lui bệnh hoặc hoạt động bệnh thấp. Cách tiếp cận này hướng tới kiểm soát bệnh một cách chủ động, hạn chế tổn thương cơ quan ngay từ sớm và lâu dài.
Sự thay đổi về chiến lược điều trị cũng song hành với những tiến bộ về khoa học, đặc biệt là sự xuất hiện của các liệu pháp sinh học nhắm trúng đích.
Theo chia sẻ tại hội nghị, các liệu pháp sinh học không chỉ giúp kiểm soát hoạt động bệnh hiệu quả hơn mà còn giảm tần suất bùng phát và hạn chế tổn thương cơ quan. Quan trọng hơn, chúng tạo điều kiện để giảm dần sự phụ thuộc vào corticoid - vốn được ví như "con dao hai lưỡi" trong điều trị lupus.
Nhấn mạnh về ý nghĩa của bước tiến này, PGS-TS-BS Nguyễn Văn Đĩnh cho biết: "Với những thuốc sinh học hiện nay, chúng ta sẽ giảm được những tác dụng không mong muốn của thuốc truyền thống… bệnh nhân gần như trở về cuộc sống bình thường nếu chúng ta kiểm soát và đạt được lui bệnh hoàn toàn". Nhận định này không chỉ phản ánh hiệu quả điều trị, mà còn mở ra một góc nhìn mới: Lupus hoàn toàn có thể được kiểm soát tốt nếu tiếp cận đúng và kịp thời.
Ở góc độ rộng hơn, sự thay đổi này cũng góp phần "tái định nghĩa" mục tiêu điều trị lupus. Thay vì chỉ kéo dài sự sống, điều mà y học hướng tới giờ đây là chất lượng sống - nơi người bệnh có thể duy trì công việc, xây dựng gia đình và sống một cuộc đời trọn vẹn.
Đồng quan điểm, ông Atul Tandon, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc AstraZeneca Việt Nam, nhấn mạnh: "Sự phức tạp của lupus ban đỏ hệ thống đòi hỏi chúng ta phải có cách tiếp cận toàn diện và đổi mới. Tại AstraZeneca, chúng tôi cam kết đưa ra những giải pháp đột phá dựa trên nền tảng khoa học tiên tiến. Sự ra đời của liệu pháp sinh học nhắm trúng đích chính là bước tiến mang tính cách mạng, mở ra cơ hội cá thể hóa điều trị và hướng tới mục tiêu kiểm soát bệnh lâu dài cho hàng triệu bệnh nhân".
Hội nghị không chỉ là nơi cập nhật kiến thức mà còn cho thấy một xu hướng rõ ràng của y học hiện đại: Điều trị không còn mang tính "một phác đồ cho tất cả", mà cần được cá thể hóa theo từng bệnh nhân. Khi kết hợp giữa chẩn đoán sớm, chiến lược điều trị theo mục tiêu và các liệu pháp tiên tiến, hành trình điều trị lupus đang dần thay đổi theo hướng tích cực hơn.
Từ một căn bệnh từng bị xem như "án tử", việc điều trị lupus ngày nay đang có thêm những cơ hội mới. Và với những bước tiến từ khoa học cùng sự đồng hành của hệ thống y tế, mục tiêu lui bệnh, thậm chí người bệnh lupus có thể sống khỏe mạnh như người bình thường đang dần trở thành hiện thực.
Bệnh viện Radboudumc hôm 12/5 thông báo cách ly phòng ngừa 12 nhân viên y tế sau khi các mẫu máu và nước tiểu của một bệnh nhân nhiễm Hantavirus được xử lý không đúng quy trình nghiêm ngặt, theo Reuters. Sự cố xảy ra trong bối cảnh các cơ quan y tế toàn cầu đang nỗ lực ngăn chặn sự lây lan của đợt bùng phát dịch bệnh liên quan đến tàu du lịch MV Hondius.
Trong thông cáo báo chí, bệnh viện Radboudumc cho biết các nhân viên sẽ phải cách ly trong 6 tuần. Cơ sở y tế này khẳng định nguy cơ lây nhiễm là rất thấp và việc chăm sóc bệnh nhân vẫn diễn ra bình thường. Bệnh nhân trên nhập viện vào ngày 7/5.
Phát biểu trước quốc hội, Bộ trưởng Y tế Hà Lan Sophie Hermans cho biết bệnh viện đã tuân thủ các quy trình thông thường nhưng chưa áp dụng mức độ kiểm soát cao nhất dành riêng cho chủng Hantavirus này. "Khả năng nhân viên y tế bị lây nhiễm là rất thấp nhưng vì biết đây là một loại virus nguy hiểm, phía bệnh viện đã quyết định chọn giải pháp an toàn nhất", bà nói, cho biết tình hình hiện tại thực sự khác biệt so với thời điểm dịch Covid-19. "Với những hiểu biết hiện có cùng các biện pháp đang triển khai, chúng tôi tin tưởng rằng có thể kiểm soát hoàn toàn loại virus này".
Đến nay, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xác nhận tổng cộng 9 ca nhiễm trong đợt bùng phát này, tăng 2 ca so với ngày trước đó. Ngoài ra, WHO cũng ghi nhận 2 ca nghi nhiễm, gồm một người tử vong trước khi được xét nghiệm và một trường hợp tại đảo Tristan da Cunha, vùng đảo hẻo lánh ở Nam Đại Tây Dương vốn không có sẵn thiết bị xét nghiệm.
Hiện tất cả ca bệnh đều được xác định có nguồn gốc lây nhiễm từ chuyến hải trình trên tàu Hondius. Tổng giám đốc WHO, ông Tedros Adhanom Ghebreyesus, cảnh báo số ca nhiễm có thể tiếp tục tăng do thời gian ủ bệnh của Hantavirus kéo dài và sự tiếp xúc gần giữa các hành khách trước khi dịch bệnh được phát hiện. Tuy nhiên, ông khẳng định đây không phải là một đại dịch. Loại virus này có nguy cơ tử vong cao nhưng chúng không dễ lây từ người sang người.
Dịch tễ học cho thấy Hantavirus thường lây truyền qua động vật gặm nhấm hoang dã, việc lây truyền từ người sang người là rất hiếm và chỉ xảy ra khi có tiếp xúc gần. Kể từ khi dịch bùng phát, đã có 3 trường hợp tử vong bao gồm một cặp vợ chồng người Hà Lan và một công dân Đức. Hiện tàu Hondius trên hải trình trở về Hà Lan với 25 thủy thủ đoàn cùng đội ngũ y tế, dự kiến cập cảng vào ngày 17/5 sau khi các hành khách khác đã rời tàu tại quần đảo Canary (Tây Ban Nha) hôm 10/5.
Sự việc cũng đang đặt hệ thống điều phối quốc tế vào tình trạng báo động. Tại Italy, các chuyên gia đang xét nghiệm mẫu sinh học của một người đàn ông từng tiếp xúc với nạn nhân người Hà Lan đã tử vong. Tại Tây Ban Nha, một trường hợp dương tính đã được xác nhận trong khi 13 người khác đang cách ly tại Madrid có kết quả âm tính.
Tại Mỹ, 18 hành khách trở về từ tàu Hondius đã được cách ly, trong đó một trường hợp có kết quả dương tính yếu đang được theo dõi tại đơn vị cách ly sinh học ở bang Nebraska. Các chuyên gia dịch tễ từ Viện Pasteur (Pháp) nhận định dù quá trình truy vết có thể kéo dài nhiều tháng do thời gian ủ bệnh lên đến 6 tuần, với đặc tính khó lây lan, số lượng ca nhiễm dự kiến sẽ không tăng quá mạnh.
Phát hiện này dựa trên nghiên cứu đã phân tích hơn 15.000 mẫu tinh dịch của nam giới trong độ tuổi từ 18 - 45 tại Đan Mạch và bang Florida (Mỹ), theo trang LiveScience ngày 14-4.
Cụ thể, nhóm nghiên cứu nhận thấy số lượng tinh trùng có khả năng di chuyển hiệu quả, yếu tố quan trọng trong quá trình thụ tinh, đạt đỉnh vào tháng 6 và 7, trong khi mức thấp nhất rơi vào tháng 12 và 1.
Xu hướng này xuất hiện nhất quán ở cả hai khu vực nghiên cứu, cho thấy đây có thể là một hiện tượng sinh học phổ biến.
Tuy nhiên nguyên nhân của sự thay đổi này không hoàn toàn rõ ràng.
Dù nhiều người cho rằng nhiệt độ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tinh trùng, song nghiên cứu lại không tìm thấy mối liên hệ đáng kể giữa nhiệt độ môi trường và các chỉ số tinh dịch.
Thay vào đó, các nhà khoa học cho rằng những yếu tố liên quan đến lối sống như chế độ ăn uống, mức độ vận động hoặc thời gian tiếp xúc với ánh nắng có thể đóng vai trò quan trọng.
Một giả thuyết khác cho rằng đây có thể là "dấu vết tiến hóa" từ quá khứ.
Ở nhiều loài động vật, chu kỳ sinh sản thường được điều chỉnh để con non ra đời vào mùa xuân - thời điểm điều kiện sống thuận lợi hơn. Nếu tinh trùng đạt chất lượng cao nhất vào mùa hè, điều này có thể làm tăng khả năng sinh con vào mùa xuân năm sau.
Tuy nhiên ở con người hiện đại, tác động này được cho là không còn rõ rệt do khả năng thích nghi tốt với môi trường quanh năm.
Dù vậy các chuyên gia nhấn mạnh rằng sự khác biệt theo mùa là khá nhỏ và có thể không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản thực tế.
Ngoài ra nghiên cứu cũng ghi nhận chất lượng tinh trùng cao nhất ở nam giới trong độ tuổi 30 và thấp hơn ở nhóm dưới 25 tuổi hoặc trên 40 tuổi.
Nhìn chung, phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu mới về vai trò của môi trường và lối sống đối với sức khỏe sinh sản, nhưng vẫn cần thêm nhiều bằng chứng để xác định tác động thực tế đối với việc thụ thai.
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Reproductive Biology and Endocrinology.